Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xanh đến hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng giải pháp đối với công ty cổ phần xuất nhập khẩu và phân phối việt nhật

Khóa luận nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xanh đến hành vi tiêu dùng xanh, giải pháp cho công ty xuất nhập khẩu và phân phối Việt Nhật.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Marketing Xanh Tổng Quan Xu Hướng Tiêu Dùng Bền Vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, marketing xanh (green marketing) nổi lên như một chiến lược kinh doanh tất yếu, không chỉ đáp ứng các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt mà còn đón đầu xu hướng tiêu dùng bền vững của khách hàng hiện đại. Đây là một phương pháp tiếp cận toàn diện, tập trung vào việc phát triển, định giá, xúc tiến và phân phối các sản phẩm, dịch vụ nhằm giảm thiểu tác động môi trường tiêu cực. Theo Polonsky (1994), tiếp thị xanh bao gồm tất cả các hoạt động được thiết kế để tạo ra và tạo điều kiện cho bất kỳ cuộc trao đổi nào nhằm thỏa mãn nhu cầu của con người, sao cho sự thỏa mãn này diễn ra với tác động tối thiểu hoặc không gây hại đến môi trường tự nhiên. Cách tiếp cận này đòi hỏi sự thay đổi trong toàn bộ chu trình kinh doanh, từ khâu lựa chọn nguyên liệu, tối ưu hóa quy trình sản xuất đến thiết kế bao bì và truyền thông. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là lợi nhuận, mà còn là sự hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Các doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực này thường tích hợp các nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn vào hoạt động, nhấn mạnh việc tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu rác thải. Việc thực thi hiệu quả các chiến lược tiếp thị bền vững không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng một thương hiệu bền vững mạnh mẽ mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), qua đó thu hút một lượng lớn khách hàng có ý thức về môi trường.

1.1. Khái niệm cốt lõi về tiếp thị xanh và sản phẩm xanh

Theo định nghĩa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA), tiếp thị xanh là “việc phát triển và xúc tiến các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng... mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường”. Trọng tâm của chiến lược này là sản phẩm xanh hay còn gọi là sản phẩm thân thiện môi trường. Shamdasani và cộng sự (1993) định nghĩa đây là những sản phẩm không gây ô nhiễm, không làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, có thể tái chế và bảo vệ môi trường. Đặc tính của một sản phẩm xanh bao gồm việc sử dụng nguyên vật liệu tái tạo, quy trình sản xuất tiết kiệm năng lượng, bao bì có khả năng phân hủy sinh học và vòng đời sản phẩm kéo dài, giảm thiểu rác thải. Việc phát triển thành công các sản phẩm này đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người tiêu dùng về tính bền vững.

1.2. Giải mã hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng hiện đại

Hành vi tiêu dùng xanh là các hành động mua sắm và sử dụng sản phẩm dựa trên ý thức bảo vệ môi trường. Theo Mainieri (1997), đây là hành vi mua sắm các sản phẩm được cho là có lợi cho môi trường. Hành vi này không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn sản phẩm mà còn bao gồm các hoạt động như tiết kiệm năng lượng, nước, tái chế rác thải và ủng hộ các doanh nghiệp có cam kết môi trường rõ ràng. Tâm lý học tiêu dùng xanh cho thấy nhận thức về môi trường và kiến thức về sản phẩm là hai yếu tố then chốt ảnh hưởng đến thái độ tiêu dùng. Nghiên cứu của Lee (2010) và Paul (2016) đều khẳng định rằng mối quan tâm đến môi trường có tác động tích cực đến ý định mua hàng xanh. Tuy nhiên, hành vi thực tế không phải lúc nào cũng tương đồng với ý định, tạo ra một khoảng trống mà các chiến lược marketing cần tập trung giải quyết.

II. Thách Thức Khi Áp Dụng Marketing Xanh Tại Việt Nam

Mặc dù xu hướng tiêu dùng xanh đang phát triển mạnh mẽ, việc triển khai các chiến lược marketing xanh tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản đáng kể. Những thách thức này đến từ cả phía doanh nghiệp và người tiêu dùng, tạo ra một bài toán phức tạp đòi hỏi giải pháp đồng bộ. Về phía doanh nghiệp, nhiều đơn vị, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn còn hạn chế về nhận thức về môi trường và lợi ích dài hạn của tiếp thị bền vững. Chi phí đầu tư ban đầu cho công nghệ sạch, nguyên liệu thân thiện và quy trình chứng nhận nhãn sinh thái là một trở ngại lớn. Theo khảo sát của Đại học Bách khoa TP.HCM (Hồ Thanh Thủy, 2018), có đến 70% doanh nghiệp chưa biết đến chứng nhận xanh và 60% không sẵn lòng đầu tư cho sản phẩm xanh. Thêm vào đó, nỗi lo về greenwashing (tẩy xanh), tức việc quảng cáo sai sự thật về tính thân thiện môi trường của sản phẩm, cũng làm giảm lòng tin của thị trường. Về phía người tiêu dùng, rào cản lớn nhất là yếu tố giá cả và thói quen tiêu dùng truyền thống. Các sản phẩm thân thiện môi trường thường có giá cao hơn, khiến một bộ phận lớn người tiêu dùng e ngại, đặc biệt là những người có thu nhập trung bình và thấp. Sự thiếu hụt thông tin minh bạch và dễ tiếp cận về sản phẩm cũng khiến người tiêu dùng khó khăn trong việc đưa ra quyết định mua sắm có ý thức.

2.1. Rào cản từ nhận thức doanh nghiệp và chi phí đầu tư

Một trong những thách thức chính là sự thiếu nhận thức sâu sắc về tầm quan trọng chiến lược của marketing xanh trong nội bộ nhiều doanh nghiệp Việt Nam. Nhiều nhà quản lý vẫn xem các hoạt động bảo vệ môi trường là chi phí thay vì là một khoản đầu tư cho phát triển bền vững. Việc chuyển đổi sang chuỗi cung ứng xanh, áp dụng công nghệ sản xuất sạch và sử dụng vật liệu tái chế đòi hỏi vốn đầu tư lớn, trong khi hiệu quả kinh tế có thể không thấy ngay lập tức. Điều này tạo ra áp lực lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhỏ. Bên cạnh đó, nguy cơ bị cáo buộc greenwashing (tẩy xanh) nếu các cam kết không được thực hiện một cách minh bạch và nhất quán cũng là một rủi ro khiến nhiều doanh nghiệp ngần ngại trong việc truyền thông về các nỗ lực môi trường của mình.

2.2. Tâm lý người tiêu dùng và vấn đề về giá sản phẩm xanh

Mặc dù nhận thức về môi trường đã được cải thiện, tâm lý học tiêu dùng xanh tại Việt Nam vẫn còn phức tạp. Yếu tố giá cả vẫn là một trong những động lực chính chi phối quyết định mua hàng. Nghiên cứu của Chang (2011) chỉ ra rằng người tiêu dùng thường cho rằng giá của sản phẩm xanh đắt hơn và không phải ai cũng sẵn sàng chi trả thêm. Sự thiếu tin tưởng vào các quảng cáo và nhãn mác cũng là một rào cản. Người tiêu dùng cần những thông tin xác thực, dễ hiểu và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín để có thể đưa ra hành vi mua sắm có ý thức. Việc thay đổi thói quen tiêu dùng đã ăn sâu, chẳng hạn như việc sử dụng túi ni lông một lần, đòi hỏi một quá trình giáo dục và truyền thông lâu dài, kiên trì từ cả nhà nước và doanh nghiệp.

III. 4 Yếu Tố Marketing Xanh Tác Động Ý Định Mua Hàng

Để vượt qua thách thức và thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh, các doanh nghiệp cần tập trung vào các công cụ marketing hỗn hợp được điều chỉnh cho phù hợp. Nghiên cứu của Muhammad và cộng sự (2022) cùng nhiều công trình khác đã chỉ ra rằng các yếu tố như đóng gói, quảng cáo, và nhãn hiệu đóng vai trò then chốt trong việc định hình thái độ tiêu dùng và dẫn đến ý định mua hàng xanh. Những yếu tố này không chỉ cung cấp thông tin mà còn tạo ra sự kết nối cảm xúc và xây dựng lòng tin, qua đó tác động trực tiếp đến quyết định cuối cùng của khách hàng. Đầu tiên, bao bì sản phẩm là điểm chạm trực tiếp và hữu hình nhất. Một bao bì được làm từ vật liệu tái chế, có khả năng phân hủy hoặc tối giản sẽ ngay lập tức truyền đi thông điệp về một lối sống xanh. Thứ hai, quảng cáo xanh là công cụ mạnh mẽ để giáo dục thị trường, nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và giới thiệu các giải pháp bền vững mà sản phẩm mang lại. Một chiến dịch quảng cáo thành công sẽ khơi dậy sự đồng cảm và trách nhiệm nơi người xem. Cuối cùng, nhãn hiệu xanhnhãn sinh thái hoạt động như một sự bảo chứng về chất lượng và cam kết môi trường, giúp người tiêu dùng dễ dàng nhận diện và lựa chọn các sản phẩm thân thiện môi trường giữa vô vàn sản phẩm trên thị trường. Sự kết hợp hài hòa của các yếu tố này sẽ tạo nên một chiến lược tiếp thị xanh hiệu quả.

3.1. Sức mạnh của đóng gói xanh và bao bì thân thiện môi trường

Đóng gói xanh là việc sử dụng các vật liệu và thiết kế bao bì nhằm giảm thiểu tác động môi trường. Theo Zhang và Zhao (2012), bao bì xanh phải được làm từ vật liệu tự nhiên, có khả năng phân hủy và tái sử dụng. Đây là một công cụ giao tiếp trực quan, giúp doanh nghiệp thể hiện cam kết bền vững ngay tại điểm bán. Việc sử dụng bao bì tái chế, hạn chế nhựa và cung cấp thông tin rõ ràng về cách xử lý bao bì sau khi sử dụng có thể ảnh hưởng tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng, như nghiên cứu của Huang và cộng sự (2014) đã chỉ ra.

3.2. Chiến lược quảng cáo xanh Truyền tải thông điệp bền vững

Quảng cáo xanh không chỉ tập trung vào lợi ích sản phẩm mà còn làm nổi bật những đóng góp tích cực của doanh nghiệp đối với môi trường. Zinkhan và cộng sự (1995) cho rằng mục tiêu của quảng cáo xanh là khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn các sản phẩm bền vững. Để hiệu quả, nội dung quảng cáo cần chân thực, cung cấp thông tin xác đáng và tránh cường điệu hóa để không rơi vào bẫy greenwashing. Một quảng cáo xanh thành công có thể cải thiện kiến thức và tạo ra cái nhìn tích cực về tiêu dùng bền vững, từ đó thúc đẩy ý định mua hàng xanh.

3.3. Tầm quan trọng của nhãn hiệu xanh và nhãn sinh thái

Nhãn hiệu xanh hay nhãn sinh thái (eco-label) là một công cụ quan trọng giúp người tiêu dùng nhận biết các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nhất định. Theo Rex và cộng sự (2007), chúng giúp đơn giản hóa quá trình ra quyết định mua hàng. Các nhãn như Nhãn xanh Việt Nam cung cấp một sự đảm bảo từ bên thứ ba, tăng cường sự tin cậy. Nghiên cứu của Nik Abdul Rashid (2009) cho thấy nhãn hiệu xanh có tác động tích cực đến hành vi của khách hàng, giúp họ phân biệt được sản phẩm xanh và sản phẩm thông thường một cách dễ dàng.

IV. Bí Quyết Xây Dựng Thương Hiệu Xanh và Chính Sách Giá

Bên cạnh các yếu tố về sản phẩm và truyền thông, việc xây dựng một thương hiệu bền vững và áp dụng một chính sách giá hợp lý là hai trụ cột không thể thiếu trong một chiến lược marketing xanh thành công. Một thương hiệu xanh mạnh mẽ không chỉ là một cái tên hay logo, mà là tổng hòa của những cam kết và hành động nhất quán vì môi trường, được khách hàng tin tưởng và yêu mến. Nó tạo ra một lợi thế cạnh tranh khác biệt, giúp doanh nghiệp nổi bật trên thị trường và xây dựng một tệp khách hàng trung thành. Theo Hartmann và cộng sự (2005), thương hiệu xanh có khả năng tạo ra kết nối cảm xúc mạnh mẽ, thúc đẩy hành vi mua sắm có ý thức. Song song đó, chính sách giá là một yếu tố nhạy cảm nhưng lại có thể được biến thành lợi thế. Mặc dù người tiêu dùng thường lo ngại về giá cao của sản phẩm xanh, nhiều nghiên cứu đã cho thấy họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn nếu nhận thấy được giá trị tương xứng, bao gồm lợi ích cho sức khỏe, chất lượng vượt trội và cảm giác đóng góp cho xã hội. Do đó, thay vì cạnh tranh về giá thấp, các doanh nghiệp nên tập trung vào việc truyền thông về giá trị tổng thể mà sản phẩm mang lại, từ đó định vị mức giá một cách công bằng và hợp lý trong tâm trí người tiêu dùng.

4.1. Tạo dựng thương hiệu bền vững để chinh phục khách hàng

Xây dựng một thương hiệu bền vững đòi hỏi sự cam kết lâu dài và minh bạch. Nó không chỉ là các chiến dịch quảng cáo mà phải được thể hiện trong toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, từ chuỗi cung ứng xanh đến văn hóa công ty. Một thương hiệu xanh uy tín là biểu tượng của chất lượng và độ tin cậy. Khi người tiêu dùng tin tưởng vào thương hiệu, họ sẽ có xu hướng ủng hộ và cảm thấy hài lòng khi mua sản phẩm, như nghiên cứu của Muhammad (2022) đã nhấn mạnh. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ bán được hàng mà còn xây dựng được một cộng đồng những người ủng hộ lối sống xanh.

4.2. Xây dựng chính sách giá hợp lý cho sản phẩm xanh

Chính sách giá của sản phẩm xanh cần được cân bằng giữa chi phí sản xuất và khả năng chi trả của thị trường mục tiêu. Thay vì định giá quá cao, doanh nghiệp có thể giải thích rõ ràng lý do của mức giá đó, chẳng hạn như chi phí cho nguyên liệu hữu cơ, quy trình sản xuất công bằng hay đầu tư vào công nghệ giảm thải. Nghiên cứu của Renfro (2010) cho thấy, khi người tiêu dùng nhận thức rõ ràng về những lợi ích sức khỏe và môi trường, họ sẵn sàng chấp nhận một mức giá cao hơn. Việc đưa ra các mức giá hợp lý, công bằng và được truyền thông tốt sẽ giúp phá vỡ rào cản tâm lý và khuyến khích hành vi tiêu dùng xanh.

V. Vai Trò Của Trách Nhiệm Xã Hội CSR Trong Marketing Xanh

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) là yếu tố nền tảng, tạo nên sự tin cậy và tính xác thực cho toàn bộ chiến lược marketing xanh. CSR không phải là một hoạt động riêng lẻ, mà là triết lý kinh doanh tích hợp các mối quan tâm về xã hội và môi trường vào hoạt động của doanh nghiệp. Khi một doanh nghiệp thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với cộng đồng và môi trường, các thông điệp tiếp thị xanh của họ sẽ trở nên đáng tin cậy hơn trong mắt người tiêu dùng. Các hoạt động CSR có thể bao gồm việc áp dụng các quy trình sản xuất sạch, tham gia vào các dự án bảo vệ môi trường địa phương, đảm bảo điều kiện làm việc công bằng trong chuỗi cung ứng xanh, hoặc đóng góp vào các quỹ cộng đồng. Theo Lii và Lee (2012), thực hiện tốt CSR giúp doanh nghiệp nâng cao danh tiếng và tạo dựng hình ảnh một thương hiệu bền vững. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng cảnh giác với hiện tượng greenwashing (tẩy xanh), các hành động CSR cụ thể, có thể đo lường được chính là bằng chứng xác thực nhất cho thấy cam kết của doanh nghiệp không chỉ là lời nói. Một chiến lược CSR được tích hợp tốt sẽ làm gia tăng sự tin tưởng của khách hàng, từ đó tác động tích cực và mạnh mẽ đến hành vi tiêu dùng xanh và lòng trung thành của họ đối với thương hiệu.

5.1. CSR Nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu bền vững

Khi doanh nghiệp chủ động thực hiện trách nhiệm xã hội, họ đang xây dựng một tài sản vô hình quý giá: uy tín. Các hoạt động như bảo vệ sức khỏe cộng đồng, tuân thủ pháp luật và thể hiện trách nhiệm trong bảo vệ môi trường sẽ tạo ra một hình ảnh tích cực. Nghiên cứu của Khojastehpour & Johns (2014) cho thấy doanh nghiệp có danh tiếng tốt sẽ có vị thế vững chắc hơn trên thị trường. Điều này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực tiếp thị bền vững, nơi lòng tin là yếu tố quyết định. Một hình ảnh thương hiệu gắn liền với các giá trị đạo đức và môi trường sẽ thu hút những khách hàng có cùng hệ giá trị.

5.2. Tác động của cam kết môi trường đến lòng tin người tiêu dùng

Cam kết môi trường của một doanh nghiệp, được thể hiện qua các hành động CSR, có tác động trực tiếp đến lòng tin của người tiêu dùng. Khi khách hàng nhận thấy doanh nghiệp không chỉ tìm kiếm lợi nhuận mà còn thực sự quan tâm đến phát triển bền vững, họ sẽ cảm thấy an tâm hơn khi lựa chọn sản phẩm. Sự tin tưởng này làm giảm sự hoài nghi về các tuyên bố xanh và khuyến khích hành vi mua sắm có ý thức. Một doanh nghiệp minh bạch về các hoạt động CSR của mình sẽ giữ chân được khách hàng hiện tại và thu hút được những khách hàng mới đang tìm kiếm các giải pháp tiêu dùng có trách nhiệm.

VI. Hướng Đi Tương Lai Tích Hợp Marketing Xanh Bền Vững

Tương lai của kinh doanh thuộc về sự bền vững, và marketing xanh là chìa khóa để mở ra cánh cửa này. Để thành công, các doanh nghiệp Việt Nam không thể xem đây là một xu hướng ngắn hạn mà phải tích hợp nó vào cốt lõi chiến lược phát triển của mình. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố sản phẩm, giá cả, truyền thông và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR). Nghiên cứu về hành vi tiêu dùng xanh cho thấy khách hàng ngày càng thông thái và đòi hỏi sự minh bạch. Do đó, các chiến lược trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng lòng tin thông qua những hành động cụ thể và thông điệp chân thực. Doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D để tạo ra những sản phẩm xanh thực sự sáng tạo và hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa chuỗi cung ứng xanh để giảm chi phí và làm cho sản phẩm dễ tiếp cận hơn. Bên cạnh đó, việc giáo dục và nâng cao nhận thức về môi trường cho người tiêu dùng thông qua các chiến dịch truyền thông sáng tạo sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy một lối sống xanh rộng rãi hơn trong cộng đồng. Cuối cùng, sự hợp tác chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người tiêu dùng sẽ tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ cho kinh tế tuần hoànphát triển bền vững, đảm bảo một tương lai thịnh vượng cho cả kinh tế và môi trường.

6.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu và các yếu tố then chốt

Các nghiên cứu, bao gồm cả phân tích định lượng trong tài liệu gốc, đều khẳng định rằng các yếu tố của marketing xanh như đóng gói, quảng cáo, nhãn hiệu, thương hiệu, chính sách giá và đặc biệt là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đều có tác động tích cực đến hành vi tiêu dùng xanh. Kết quả cho thấy người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn đánh giá cao các cam kết môi trường và đạo đức của thương hiệu. Do đó, một chiến lược tích hợp, tác động đồng bộ lên tất cả các yếu tố này sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam phát triển

Để áp dụng hiệu quả, doanh nghiệp Việt Nam cần: (1) Nâng cao nhận thức nội bộ về tầm quan trọng của phát triển bền vững. (2) Đầu tư vào công nghệ sạch và vật liệu thân thiện môi trường một cách có lộ trình. (3) Truyền thông một cách minh bạch, trung thực về các nỗ lực môi trường, tránh greenwashing (tẩy xanh). (4) Sử dụng nhãn sinh thái uy tín để tăng cường sự tin cậy. (5) Xây dựng chính sách giá hợp lý đi kèm với việc giải thích rõ ràng về giá trị sản phẩm. (6) Tích hợp CSR vào chiến lược kinh doanh cốt lõi. Bằng cách thực hiện các giải pháp này, doanh nghiệp không chỉ đóng góp cho môi trường mà còn xây dựng được lợi thế cạnh tranh bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/12/2025
Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xanh đến hành vi tiêu dùng xanh của khách hàng giải pháp đối với công ty cổ phần xuất nhập khẩu và phân phối việt nhật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA MARKETING ĐẾN VỚI HÀNH VI TIÊU DÙNG XANH 1. Cơ sở lý thuyết về Marketing xanh và hành vi tiêu dùng 1. Lý thuyết về Marketing xanh Theo quan điểm của Polonsky (1994) Marketing xanh là việc đáp ứng những nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng thông qua các hoạt động như thay đổi quá trình sản xuất, đóng gói, quảng cáo sản phẩm dựa trên cơ sở hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến môi trường. Cùng với quan điểm của Polonsky, Ottman (1998) cho rằng Marketing xanh cần tập trung vào việc phát triển các sản phẩm đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người tiêu dùng, bao gồm chất lượng, giá cả hợp lý và tính tiện dụng, đồng thời phải tương thích với môi trường, tức là giảm thiểu tối đa tác động xấu đến môi trường tự nhiên.

Nhận định của Ottman (1998) cũng giống như định nghĩa của Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ (Environmental Protection Agency - EPA), hoạt động Marketing xanh là “việc phát triển và xúc tiến các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách hàng, bao gồm nhu cầu về chất lượng, hình thức, giá cả hợp lý, sử dụng tiện lợi mà không gây ra tác động tiêu cực đến môi trường”. Theo Charter (2017), Marketing xanh là một hệ thống toàn diện và quá trình quản lý có trách nhiệm, bao gồm việc nhận diện, dự báo, phản ứng và thực hiện các yêu cầu của các bên liên quan, với mục tiêu đảm bảo không gây ảnh hưởng xấu đến con người cũng như môi trường tự nhiên. Prashant (2015) đưa ra định nghĩa Marketing xanh là hoạt động tiếp thị cho sản phẩm dựa trên yếu tố nhận thức về môi trường từ quá trình thiết kế, phát triển sản phẩm đến cung cấp dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu bảo vệ môi trường của người tiêu dùng và xã hội, thúc đẩy việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, BVMT thông qua phân bổ và sử dụng hợp lý nguồn nguyên liệu, tạo ra những cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp. Marketing xanh không chỉ tập trung vào việc thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng thông qua sản phẩm, dịch vụ mà đòi hỏi những sản phẩm, dịch vụ phải thân thiện và hạn chế tối đa ảnh hưởng xấu đến môi trường.

Thông qua hoạt động Marketing xanh khách hàng sẽ được cung cấp những thông tin, các tác động của sản phẩm, dịch vụ tới môi trường khi lựa chọn tiêu dùng, sử dụng sản phẩm, dịch vụ đó (Rex và Baumann 4 2007). Các doanh nghiệp khi muốn sử dụng Marketing xanh sẽ có xu hướng chuyển sang cung cấp, sản xuất các sản phẩm xanh, TTVMT để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng xanh. Sản phẩm xanh Sản phẩm xanh hay còn được gọi là sản phẩm sinh thái, sản phẩm TTVMT (Suki, 2017) là các sản phẩm được thiết kế với mục tiêu giảm thiểu tác động đến môi trường trong suốt vòng đời của sản phẩm. Cụ thể, theo Shamdasani và cộng sự (1993) định nghĩa sản phẩm xanh là sản phẩm không gây ô nhiễm cho trái đất, thiệt hại cho tài nguyên thiên nhiên, mà bên cạnh đó còn có khả năng tái chế và bảo vệ môi trường.

Để đáp ứng được yêu cầu này đòi hỏi các doanh nghiệp cần tiến hành lựa chọn nguyên vật liệu, bao bì thân thiện hơn với môi trường, từ đó góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Đồng tình với Shamdasani, Chen và cộng sự (2001) nhận định các sản phẩm xanh được thiết kế nhằm giảm thiểu tiêu thụ tài nguyên không thể tái tạo, hạn chế tối đa việc sử dụng các vật liệu nguy hại, thay vào đó là sử dụng những tài nguyên có thể tái tạo trong suốt toàn bộ vòng đời của sản phẩm. Ottman (1998) khẳng định các sản phẩm xanh ngoài việc ít độc hại hơn nhờ làm từ những vật liệu dễ tái chế còn có độ bền cao hơn các sản phẩm khác. Kinoti (2011) cho rằng quá trình sản xuất sản phẩm xanh bao gồm các hoạt động tái chế, tái sử dụng, giảm thiểu vật liệu trong sản xuất, đóng gói, đồng thời cần tăng cường độ bền của sản phẩm trong quá trình sử dụng và phân phối.

Khi các công ty, doanh nghiệp thực hiện sản xuất sản phẩm việc tuân thủ những yêu cầu, quy định của pháp luật liên quan đến môi trường như tiến hành đăng ký hay hạn chế sử dụng chất hóa học trong sản xuất sản phẩm vừa có thể giảm thiểu rủi ro, nguy hiểm đối với môi trường đồng thời đáp ứng được kỳ vọng của NTD xanh (theo Tsai và cộng sự, 2012). Bing và cộng sự (2011) cho rằng phát triển các sản phẩm xanh có thể ảnh hưởng đến Hành vi tiêu dùng sản phẩm xanh của khách hàng. Từ những nhận định, kết luận của các tác giả có thể hiểu rằng: sản phẩm xanh hay sản phẩm sinh thái, sản phẩm TTVMT là các sản phẩm được thiết kế nhằm giảm thiểu tác động xấu tới môi trường thông qua việc sử dụng bao bì, nguyên vật liệu có thể tái tạo trong suốt vòng đời của sản phẩm. Lý thuyết về Hành vi tiêu dùng xanh và người tiêu dùng xanh a) Hành vi tiêu dùng xanh Tiêu dùng xanh theo Mainieri (1997) là hành vi mua sắm sản phẩm thân thiện với môi trường, thể hiện tính trách nhiệm với môi trường qua việc tìm kiếm và tiêu dùng những sản phẩm TTVMT, có biện pháp xử lý rác thải hợp lý (Chan, 2011).

Thực chất, tiêu dùng xanh là những hoạt động của con người nhằm tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên, giữ gìn và BVMT góp phần vào tăng trưởng xanh và sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Hành vi của người tiêu dùng xanh đề cập đến các quyết định và hành động mua hàng của người tiêu dùng ưu tiên tính bền vững đối với môi trường trong quá trình lựa chọn mua, sử dụng các sản phẩm, dịch vụ của họ. Những người tiêu dùng này tích cực tìm kiếm các sản phẩm thân thiện với môi trường, bền vững và có tác động tiêu cực tối thiểu đến môi trường. Mong muốn đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng và mối quan tâm của họ đến phúc lợi xã hội là yếu tố thúc đẩy hành vi của người tiêu dùng (Moisander và Pesonen, 2002).

Cụ thể hơn, Bearse và các cộng sự (2009) định nghĩa rằng hành vi tiêu dùng xanh là khái niệm đa chiều bao gồm các hoạt động như sử dụng tiết kiệm điện, nước, trang thiết bị, nguyên liệu, bao bì thân thiện với môi trường… Nguyễn Hữu Thụ (2014) cho rằng “Hành vi tiêu dùng xanh” là “các hành động tìm kiếm và sử dụng các sản phẩm dịch vụ cá nhân, nhóm với mục đích giảm thiểu các chất gây ô nhiễm môi trường, đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng được thể hiện qua nhận thức và hành động của họ”, Hoàng Thị Bảo Thoa (2016) đã đưa ra một nhận định tổng quát rằng hành vi của người tiêu dùng xanh là sự kết hợp dựa trên khái niệm sản phẩm xanh và tiêu dùng xanh bao gồm hoạt động mua sản phẩm xanh và sử dụng xanh cụ thể liên quan đến việc tiết kiệm, tái chế, tái sử dụng, bao bì xanh, xử lý rác thải. Dựa trên những cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng, một số nghiên cứu đã được thực hiện để phân tích những yếu tố tác động đến quyết định, sự lựa chọn sản phẩm của NTD. Carlson và các cộng sự (1993) cho rằng trong quá trình ra quyết định NTD bị chi phối bởi nhiều yếu tố, mà yếu tố quan trọng nhất thuộc về nhận thức và hiểu biết của người tiêu dùng về các sản phẩm thân thiện với môi trường. Nghiên cứu của Ottman (1992) và Vlosky (1999) đều cho thấy rằng người tiêu dùng sẵn sàng chi tiêu cho những 6 sản phẩm gắn nhãn xanh.

Tuy nhiên, họ không chỉ dựa vào duy nhất yếu tố quan tâm tới môi trường để lựa chọn sản phẩm, dịch vụ mà còn cân nhắc đến những đặc tính của sản phẩm trong tiến trình lựa chọn mua sẵm theo Johri và cộng sự (1998). Paul và cộng sự (2016) nhận thấy ngoài thái độ về sản phẩm xanh thì mối quan tâm tới môi trường cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của khách hàng, thêm vào đó là yếu tố nhận thức về môi trường được Lee (2010) bổ sung, ngoài ra HVTDX theo quan điểm của Wang (2017) cũng chịu tác động bởi sự hiểu biết về giá trị của việc tiêu dùng xanh. Một khía cạnh khác được Young và cộng sự (2009) chỉ ra thông qua nghiên cứu là có tới 30% người tiêu dùng ở Anh cho biết họ có sự quan tâm đến môi trường, nhưng gặp khó khăn trong việc quyết định liệu có nên mua sản phẩm xanh hay không. Nghiên cứu của Hans và cộng sự (2016) cũng cho thấy rằng mặc dù người tiêu dùng thể hiện quan điểm ủng hộ bảo vệ môi trường, nhưng nhiều người trong số họ thực tế lại không thực hiện các hành vi tiêu dùng bền vững.

Thông qua những kết luận, nhận định từ những nghiên cứu trên ta nhận thấy rằng hành vi của người tiêu dùng được quyết định bởi thái độ, nhận thức của họ về môi trường, sản phẩm tuy nhiên quyết định trong hành vi tiêu dùng xanh của họ là không hoàn toàn giống nhau. b) Người tiêu dùng xanh Những cá nhân xem xét các tác động của hàng hóa đến môi trường trước khi mua hàng được gọi là người tiêu dùng xanh (Irawan và Budiantoro, 2015). Theo đó, người tiêu dùng bên cạnh việc lựa chọn được những sản phẩm, dịch vụ có thể đáp ứng được các yêu cầu của mình, họ còn chú trọng đến việc sản phẩm có tác động tiêu cực tới môi trường hay không. Đặc biệt, họ sẽ cảm thấy hài lòng, thỏa mãn khi biết các sản phẩm mình chọn không chỉ mang lại giá trị sử dụng mà còn không gây ảnh hưởng tiêu cực đối với môi trường.

Nghiên cứu của Khare (2013) cũng cho thấy rằng người tiêu dùng có những hiểu biết, kiến thức về môi trường cũng như sản phẩm thân thiện với môi trường là một trong số những yếu tố thúc đẩy hành vi tiêu dùng xanh. Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm của không chỉ dựa trên yếu tố giá cả, chất lượng mà còn cân nhắc đến tác động dài hạn của sản phẩm đối với hệ sinh thái. Thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ