Tổng quan luận án

Vấn đề phân loại sáng tác văn học vốn là một nhu cầu học thuật mang tính lịch sử lâu dài, khởi nguồn từ thời cổ đại với triết học bắt chước của Aristote và tiếp tục phát triển qua hệ thống triết học duy tâm khách quan của Hegel. Sang thế kỷ XX, tư duy loại hình học trong nghiên cứu văn học đã phát triển thành một nguyên tắc phương pháp luận khoa học, thể hiện qua các mô hình cấu trúc tự sự của V. Propp, M. Bakhtin hay G. Pospelov. Tại Việt Nam, việc vận dụng các mô hình lý thuyết này vào việc nghiên cứu văn học dân tộc đã đạt được nhiều kết quả, song di sản lý thuyết tự sự của Iu. Lotman và trường phái cấu trúc - ký hiệu học Tartu vẫn chưa được khai thác một cách hệ thống. Trong khi đó, văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 là một thời kỳ phát triển hướng tới các chuẩn mực cổ điển, chuyển dịch từ thi pháp thể loại trung đại sang thi pháp tác giả hiện đại với hệ hình ý thức nghệ thuật đa tầng. Việc nghiên cứu giai đoạn này đòi hỏi một mô hình lý thuyết có khả năng bao quát các quy luật nội tại của văn bản tự sự. Từ khoảng trống học thuật đó, đề tài Loại hình truyện kể (qua văn xuôi Việt Nam 1930 - 1945) của nghiên cứu sinh Phùng Quý Sơn (chuyên ngành Lí luận văn học, mã số 62.20, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS La Khắc Hòa, bảo vệ năm 2013 tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội) được xác lập nhằm giải quyết nhu cầu xây dựng mô hình lý thuyết và phân tích thực tiễn lịch sử văn học.

Luận án tập trung giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản được tác giả xác định cụ thể như sau:

  • Thứ nhất: Vận dụng di sản khoa học của Iu. Lotman và trường phái cấu trúc - ký hiệu học Tartu để xây dựng một mô hình lý thuyết, xác định các hạt nhân cấu trúc tạo thành các loại hình truyện kể như là loại hình cấu trúc của các không gian ký hiệu học.
  • Thứ hai: Dựa vào mô hình lý thuyết nói trên, luận án xây dựng mô hình cấu trúc của ba loại hình truyện kể tiêu biểu trong văn xuôi tự sự Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945 là truyện kể lãng mạn, truyện kể bi kịch và truyện kể trào phúng.

Đối tượng nghiên cứu của công trình là loại hình truyện kể được khảo sát qua văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945. Về phạm vi lý thuyết, đề tài dựa vào lý thuyết truyện kể của Iu. Lotman và trường phái cấu trúc - ký hiệu học Tartu, đồng thời kết hợp quan điểm lý luận về thể loại và cấu trúc - loại hình của V. Propp, M. Bakhtin, G. Pospelov, M. Khrapchenko, Northrop Frye và Hayden White. Về phạm vi ngữ liệu, luận án tập trung khảo sát hai thể loại cốt lõi là tiểu thuyết và truyện ngắn trong khung thời gian 1930 - 1945 trên phạm vi cả nước (bao gồm Bắc Bộ và Nam Bộ), tập trung vào các tác giả tiêu biểu như: Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo, Trần Tiêu, Lê Văn Trương, Lan Khai, Thế Lữ, Lý Văn Sâm, Nguyễn Tuân, Nguyễn Công Hoan, Nguyên Hồng, Ngô Tất Tố, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng, Tô Hoài, Bùi Hiển, Mạnh Phú Tư, Nguyễn Đình Lạp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Lịch sử nghiên cứu loại hình truyện kể được luận án phân tích qua hai giai đoạn trên thế giới và quá trình tiếp nhận, thực hành tại Việt Nam. Trên bình diện quốc tế:

  • Giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến trước những năm 1960: V. Propp mở đầu việc tiếp cận cấu trúc - loại hình với công trình Hình thái học truyện cổ tích (1928), phát hiện các đại lượng bất biến gồm 31 chức năng và vai hành động của nhân vật. O. Freidenberg trong Thi pháp truyện kể và thể loại (1936) nghiên cứu sự chuyển dịch từ câu chuyện thần thoại sang truyện kể văn học, xác định các mô-típ xoay quanh hành động khắc chế cái chết và phục sinh. Northrop Frye trong Giải phẫu phê bình (1957) căn cứ vào khả năng hành động của nhân vật chính để chia văn xuôi tự sự thành năm mô thức (huyền thoại, cổ tích, mô phỏng bậc cao như anh hùng ca và bi kịch, mô phỏng bậc thấp như hài kịch và văn học hiện thực, mô thức châm biếm). Cùng giai đoạn này, A. Dundes nghiên cứu loại hình mô-típ, A. J. Greimas xác lập loại hình tác nhân hành động và Tz. Todorov nghiên cứu tự sự tạo sinh.
  • Giai đoạn từ những năm 1960 trở đi: M. Bakhtin đưa ra lý thuyết về chronotop (cấu trúc thống nhất không - thời gian) với ba loại hình tiểu thuyết cổ đại (phiêu lưu thử thách, phiêu lưu sinh hoạt, tiểu sử) và phân loại thể loại lời nói thành đối thoại và độc thoại trong Những vấn đề thi pháp Dostoievski (1963). G. Pospelov phân chia thể tài tự sự thành ba nhóm: lịch sử dân tộc, thế sự và đời tư. M. Khrapchenko trong Cá tính sáng tạo của nhà văn và sự phát triển của văn học (1972) dựa vào kiểu xung đột để phân định các trào lưu trong văn học hiện thực Nga (trào lưu tâm lý Puskin và trào lưu xã hội Gogol). Hayden White trong Siêu lịch sử (1973) tiếp thu khung của Frye để chia tự sự học lịch sử thành bốn loại hình cốt truyện: lãng mạn, bi kịch, hài kịch và trào phúng.

Tại Việt Nam, hướng tiếp cận loại hình học xuất hiện từ công trình Sơ bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cám (1968) của Đinh Gia Khánh, sau đó được tiếp tục bởi Chu Xuân Diên, Võ Quang Nhơn, Đỗ Nam Liên (1982), Phan Trọng Thưởng (1983) và Lại Nguyên Ân (1987). Trong nghiên cứu văn học trung đại, Đặng Anh Đào khảo sát âm hưởng văn chương truyền miệng, Nguyễn Hữu Sơn đối sánh mô hình cốt truyện Truyền kỳ mạn lục, Trần Đình Sử và Nguyễn Thị Nhàn phân tích kết cấu cốt truyện Truyện Kiều và truyện thơ Nôm. Đối với văn xuôi 1930 - 1945, các tác giả đi trước đã tiếp cận theo nhiều góc độ: Nguyễn Văn Đấu (1998) chia truyện ngắn thành ba loại hình: kịch hóa, trữ tình hóa, tiểu thuyết hóa; Đào Đức Doãn (2000) xác định bốn dạng tiểu thuyết tâm lý (tình cảm, bản năng, ý thức cá nhân khép kín, nhân cách); Trần Văn Hiếu (2001) khảo sát phong cách trào phúng tả thực (Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng) và trữ tình (Nam Cao); Nguyễn Thị Tuyến (2004) nghiên cứu mô hình tiểu thuyết Tự lực văn đoàn; Lê Thị Ngân (2007) phân tích mô hình tiểu thuyết Lê Văn Trương. Các phân loại phổ biến khác trong văn học sử gồm phân chia theo khuynh hướng (lãng mạn, hiện thực phê phán, hiện thực xã hội chủ nghĩa), theo thể loại của Phạm Quỳnh, Vũ Ngọc Phan (Nhà văn hiện đại), hoặc theo đề tài.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ ra là: các công trình trước đây phần lớn dừng lại ở việc phân loại theo trào lưu, đề tài hoặc thi pháp thể loại truyền thống; việc vận dụng lý thuyết truyện kể như một tổ chức không gian ký hiệu học của Iu. Lotman để nghiên cứu cấu trúc thể loại của văn xuôi Việt Nam 1930 - 1945 hầu như chưa được thực hiện. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách mô hình hóa các loại hình truyện kể dựa trên mối quan hệ giữa không gian, sự kiện, bức tranh thế giới và hệ thống chức năng nhân vật.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết ký hiệu học văn hóa và thi pháp cấu trúc của Iu. Lotman (đặc biệt từ các công trình Cấu trúc văn bản nghệ thuật, 1970 và Nguồn gốc truyện kể dưới sự soi sáng của loại hình học). Các khái niệm và luận điểm trung tâm bao gồm:

  • Khái niệm loại hình và truyện kể: "Loại hình" (tương đương type trong tiếng Anh, typé trong tiếng Pháp, тип trong tiếng Nga) được hiểu là mô hình tổng quát mang các đặc điểm bản chất lặp lại. Thuật ngữ "truyện kể" được hiểu tương đương với sujet (hình thức kể chuyện nghệ thuật, kiến tạo mang tính thẩm mỹ), phân biệt với fabula (truyện gốc, cốt truyện sự kiện nhân quả thời gian thực tế) theo các đề xuất thuật ngữ của Trần Đình Sử và Lã Nguyên.
  • Bản chất không gian ký hiệu học của truyện kể: Văn bản truyện kể là sự mô hình hóa thế giới hữu hạn đối với hiện thực vô hạn. Cấu trúc văn bản được xác lập bởi hai phạm trù giới hạn là mở đầu và kết thúc (tạo thành "khung" truyện kể). Không gian truyện kể mang tính phân giới, được thiết lập từ các cặp đối lập không gian cơ bản mang giá trị biểu trưng (cao - thấp, trong - ngoài, rộng - hẹp, đóng - mở).
  • Sự kiện và chức năng nhân vật: Nền tảng của truyện kể là "sự kiện" - được định nghĩa là sự di chuyển của nhân vật vượt qua ranh giới của một trường nghĩa đối lập sang trường nghĩa khác. Nhân vật được chia thành: nhân vật hành động (người có năng lực vượt qua biên giới trường nghĩa) và nhân vật phi hành động (bị giam hãm trong không gian đồng loại, biên giới đối với họ là bất khả qua). Hệ thống điểm nhìn trong văn bản đóng vai trò là điểm tựa định hướng giá trị, tạo nên tính chỉnh thể của cấu trúc truyện kể.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp loại hình: Áp dụng theo định nghĩa của Từ điển bách khoa Xô viết (A. Prokhorov chủ biên) nhằm so sánh các thuộc tính bản chất, phân nhóm, phân cấp và mô hình hóa các hiện tượng văn học.
  • Phương pháp hệ thống: Nhìn nhận sự đan cài của các thể loại trong tiến trình văn học nhằm lý giải sự vận động của cấu trúc tự sự.
  • Phương pháp tiếp cận thi pháp học: Khảo sát các hình thức biểu hiện của thi pháp tác giả và thi pháp tác phẩm làm căn cứ định hình loại hình truyện kể.
  • Kết hợp phương pháp loại hình với quan điểm lịch sử văn học, cùng các thao tác bổ trợ: so sánh đối chiếu, thống kê, phân tích, tổng hợp văn bản.

Nguồn ngữ liệu khảo sát gồm hệ thống tiểu thuyết và truyện ngắn của các tác giả tiêu biểu trong giai đoạn 1930 - 1945 được lưu hành và giảng dạy trong nhà trường, bao gồm các tác phẩm của Tự lực văn đoàn (Nhất Linh, Khái Hưng, Hoàng Đạo), nhóm hiện thực (Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyên Hồng), nhóm truyện đường rừng và phiêu lưu trinh thám (Thế Lữ, Lan Khai, Bùi Huy Phồn, Phạm Cao Củng, Lý Văn Sâm) và tiểu thuyết thế sự (Lê Văn Trương, Trần Tiêu, Bùi Hiển, Mạnh Phú Tư).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và các vấn đề liên quan đến loại hình truyện kể

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm công cụ và nền tảng lý thuyết cho toàn bộ luận án. Tác giả làm rõ nội hàm của khái niệm "loại hình" qua 3 nét nghĩa từ Từ điển bách khoa Xô viết (1985) và khái niệm "truyện kể" qua đối sánh lịch sử từ Aristote (Diègèsis), Gérard Genette, đến sự phân biệt giữa fabula và sujet trong hình thức luận Nga. Chương này trình bày lịch sử nghiên cứu loại hình tự sự ở nước ngoài (V. Propp, O. Freidenberg, Northrop Frye, M. Bakhtin, G. Pospelov, M. Khrapchenko, Hayden White) và các nghiên cứu loại hình tại Việt Nam (Đinh Gia Khánh, Đặng Anh Đào, Nguyễn Hữu Sơn, Trần Đình Sử, Nguyễn Thị Nhàn, Nguyễn Văn Đấu, Đào Đức Doãn, Trần Văn Hiếu, Nguyễn Thị Tuyến, Lê Thị Ngân). Trọng tâm lý thuyết của chương là luận giải mô hình không gian ký hiệu học của Iu. Lotman: cấu trúc nhị phân của thế giới nghệ thuật, chức năng của "khung" mở đầu - kết thúc, ranh giới trường nghĩa, bản chất của sự kiện tự sự và vai trò của nhân vật như một hệ thống chức năng.

Chương 2: Loại hình truyện kể lãng mạn

Chương 2 xác lập mô hình truyện kể lãng mạn trong văn xuôi 1930 - 1945 dựa trên các tọa độ cấu trúc:

  • Khung không gian và câu chuyện trung tâm: Không gian được tổ chức là không gian của cái "khởi cuộc", mở ra một hành trình mới hoặc thời điểm thức tỉnh ý thức cá nhân. Câu chuyện trung tâm là câu chuyện về người chiến thắng. Sự chiến thắng thể hiện ở ba bình diện:
    • Chiến thắng của ý thức cá nhân và quyền tự do luyến ái trước lễ giáo phong kiến: Nhân vật vượt qua định kiến gia đình và chuẩn mực khắc nghiệt như Nhung trong Lạnh lùng (vượt qua ranh giới góa phụ "tiết hạnh khả phong" để đến với Nghĩa), các cặp đôi Phong - Trâm (Nắng thu), Chương - Tuyết (Đời mưa gió), Lộc - Mai (Nửa chừng xuân), Minh - Liên (Gánh hàng hoa).
    • Cổ xúy cho cái đẹp mới mẻ, hiện đại phương Tây: Sự chú trọng ngoại hình, trang phục tân thời và sức sống tự nhiên của nhân vật trẻ như Cảnh (Băn khoăn), Lương và Hồng (Thoát ly), Hiền (Trống mái), Lan (Đẹp).
    • Những con người nghĩa hiệp: Các kiểu nhân vật người hùng của Lê Văn Trương chịu ảnh hưởng từ triết lý sức mạnh của Nietzsche (Trọng Khang trong Trường đời, Linh trong Một người, Chí trong Trận đời, Đoàn Hữu trong Cô Tư Thung, Thằng Còm trong Thằng Còm); nhân vật thám tử suy luận và hành động như Kỳ Phát của Phạm Cao Củng, Lê Phong trong Gói thuốc lá, Mai Hương và Lê Phong của Thế Lữ; các nhân vật anh hùng miền sơn cước giải trừ lời nguyền thiên nhiên hoặc bảo vệ công lý như quan Châu Nga Lộc trong Vàng và máu (Thế Lữ), Kòn Trô trong Kòn Trô, Châu Phiên trong Rồng bay trên núi Gia Nhang, Phong trong Sương gió biên thùy (Lý Văn Sâm).
    • Ứng xử thẩm mỹ "ra đi": Nhân vật dấn thân vào cuộc đời gió bụi, hành động để vượt thoát sự bế tắc cá nhân như Dũng (Đoạn tuyệt, Thế rồi một buổi chiều), Phạm Thái, Quang Ngọc (Tiêu sơn tráng sĩ), dẫu mục đích cách mạng còn mang tính chất phiêu lưu, mơ hồ.
  • Bức tranh thế giới và điểm tựa giá trị: Bức tranh thế giới mang tính lưỡng phân giữa áp lực xã hội cũ và khát vọng tự do cá nhân; lấy "nhân sinh" (quyền sống, quyền hưởng hạnh phúc và khẳng định bản ngã) làm điểm tựa định hướng giá trị.
  • Hệ thống nhân vật: Tổ chức theo trục nhân vật chính gồm "Người chinh phục" (nhân vật hành động vượt qua ranh giới cấm kỵ) và "Kẻ cản trở" (đại diện cho lễ giáo, định kiến), cùng hệ thống nhân vật phụ hỗ trợ.

Chương 3: Loại hình truyện kể bi kịch

Chương 3 khảo sát loại hình truyện kể bi kịch qua các thành tố cấu trúc tương phản với loại hình lãng mạn:

  • Khung không gian và câu chuyện trung tâm: Được định hình qua không gian của cái "chung cục" (đường cùng, ngõ cụt, sự vây hãm không lối thoát) và câu chuyện về sự thảm bại. Các biến cố trần thuật dẫn dắt nhân vật từ vị thế bình thường đến sự sụp đổ hoàn toàn về sinh mệnh hoặc nhân cách (như số phận người nông dân nghèo bị bần cùng hóa, trí thức tiểu tư sản bị mòn mỏi, tha hóa).
  • Bức tranh thế giới và điểm tựa giá trị: Bức tranh thế giới mang cấu trúc nhị phân giai cấp gay gắt giữa kẻ bóc lột và người bị bóc lột, giữa quyền lực thống trị tàn bạo và sự bất lực tuyệt đối của nạn nhân; lấy "dân sinh" (nỗi khổ đau vật chất, cái đói, quyền sống tối thiểu của người dân nghèo) làm điểm tựa định hướng giá trị.
  • Hệ thống nhân vật: Trục nhân vật chính được phân cực thành "Ác bá" (kẻ nắm quyền lực kinh tế, quan lại, địa chủ tạo ra áp bức) và "Nạn nhân" (những cá nhân không thể vượt qua ranh giới áp chế, bị hủy diệt trong không gian ngột ngạt), cùng các nhân vật phụ làm nền cho sự bế tắc xã hội.

Chương 4: Loại hình truyện kể trào phúng

Chương 4 phân tích loại hình truyện kể trào phúng như một mô hình tự sự đặc thù:

  • Khung không gian và câu chuyện trung tâm: Khung trần thuật là không gian của cái "đương đại đang tiếp diễn" (không có khoảng cách sử thi, gắn liền với nhịp sống thị dân thực tại) và câu chuyện về cái nực cười, lố lăng, nghịch dị.
  • Bức tranh thế giới và điểm tựa giá trị: Bức tranh thế giới được cấu trúc như một "sân khấu hài đời", nơi các giá trị truyền thống và văn minh rởm đan xen, đảo lộn; lấy "trạng thái phong hóa" (sự suy đồi về đạo đức, luân lý, thói giả dối của xã hội kim tiền) làm điểm tựa định hướng giá trị phê phán.
  • Hệ thống nhân vật: Phân hóa thành các chức năng biểu hiện: chân dung biếm họa (ngoại hình và hành vi méo mó), nhân vật con rối trên sân khấu hài (hành động vô thức, bị chi phối bởi danh lợi ảo) và nhân vật tư tưởng trong sân khấu nội tâm (sự tự vấn, giằng xé hoặc bất lực trước guồng quay tha hóa).
Tiêu chí phân tích Loại hình truyện kể lãng mạn (Chương 2) Loại hình truyện kể bi kịch (Chương 3) Loại hình truyện kể trào phúng (Chương 4)
Không gian và Khung trần thuật Không gian của cái "khởi cuộc"; Khung mở đầu cho sự dấn thân, thức tỉnh Không gian của cái "chung cục"; Khung khép lại trong bế tắc, hủy diệt Không gian của cái "đương đại đang tiếp diễn"; Khung sinh hoạt đời thường
Câu chuyện trung tâm Câu chuyện về người chiến thắng (chiến thắng lễ giáo, lập thân, xả thân) Câu chuyện về sự thảm bại (bần cùng hóa, tha hóa, chết chóc) Câu chuyện về cái nực cười (vạch trần sự giả dối, lố lăng, nghịch dị)
Bức tranh thế giới Lưỡng phân: Áp lực xã hội phong kiến đối lập khát vọng tự do cá nhân Nhị phân: Thống trị đối lập bị trị, giàu sang đối lập bần cùng Sân khấu hài đời: Đạo đức suy đồi, các giá trị bị đảo lộn
Điểm tựa định hướng giá trị Nhân sinh (khẳng định quyền sống, tình yêu, cái đẹp tân thời) Dân sinh (nỗi đau khổ, miếng cơm manh áo, sự sinh tồn tối thiểu) Trạng thái phong hóa (phê phán sự tha hóa luân lý, thói rởm đời)
Trục nhân vật chính Người chinh phục và Kẻ cản trở; Người hùng nghĩa hiệp Ác bá và Nạn nhân Chân dung biếm họa, Con rối xã hội, Nhân vật tư tưởng nội tâm

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án đã vận dụng lý thuyết không gian ký hiệu học của Iu. Lotman và trường phái Tartu để xác lập một mô hình lý thuyết phân loại truyện kể. Công trình làm rõ các tiêu chí cấu trúc mang tính bản chất: chức năng của khung văn bản (mở đầu - kết thúc), các trường nghĩa không gian đối lập, bản chất của sự kiện tự sự qua hành vi vượt ranh giới và hệ thống điểm nhìn định hướng giá trị.

Về mặt lịch sử văn học, luận án khảo sát hệ thống văn xuôi Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945, chứng minh sự tồn tại và quy luật vận động của ba loại hình truyện kể tiêu biểu: truyện kể lãng mạn, truyện kể bi kịch và truyện kể trào phúng. Kết quả nghiên cứu làm rõ phương thức tổ chức thế giới nghệ thuật của các nhà văn giai đoạn này, từ sự khẳng định cái tôi cá nhân trong văn xuôi lãng mạn đến sự bế tắc của số phận con người trong truyện kể bi kịch và tiếng cười phê phán trong truyện kể trào phúng.

Về mặt thực tiễn và sư phạm, luận án cung cấp khung mô hình phân tích tự sự học, bổ sung tư liệu tham khảo phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam tại các trường Đại học và Cao đẳng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào phạm vi nghiên cứu được tác giả công bố trong văn bản, công trình có một số giới hạn học thuật:

  • Về ngữ liệu: Luận án chỉ giới hạn khảo sát trong giai đoạn 1930 - 1945 và tập trung chủ yếu vào hai thể loại là tiểu thuyết và truyện ngắn; chưa mở rộng sang các thể loại văn xuôi tự sự khác như phóng sự, ký sự, nhật ký, hồi ký (dù có đề cập thoáng qua trong chương tổng quan).
  • Về mô hình loại hình: Luận án tập trung xây dựng ba mô hình tiêu biểu (lãng mạn, bi kịch, trào phúng), do đó chưa bao quát hết những dạng thức truyện kể phức hợp hoặc các hiện tượng giao thoa thể loại đa tạp khác của văn xuôi thời kỳ này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mô hình không gian ký hiệu học của Lotman có thể tiếp tục được ứng dụng để khảo sát các loại hình truyện kể trong văn học trung đại hoặc văn xuôi giai đoạn sau 1945.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và giảng dạy:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Lý luận văn học, Văn học Việt Nam: Công trình cung cấp phương pháp luận cấu trúc - ký hiệu học và thao tác phân tích văn bản tự sự qua các công cụ: khung trần thuật, biên giới trường nghĩa và biến cố sự kiện.
  • Đối với giảng viên đại học, cao đẳng: Phần tổng quan lý thuyết tại Chương 1 và bảng mô hình hóa ba loại hình truyện kể là tài liệu tham khảo hữu ích cho các học phần Lý luận văn học (Tự sự học, Thể loại học) và Lịch sử văn học Việt Nam hiện đại.
  • Đối với các nhà nghiên cứu thi pháp học: Các phân tích cụ thể về nhân vật người hùng của Lê Văn Trương, truyện phiêu lưu trinh thám của Thế Lữ, Phạm Cao Củng, truyện đường rừng của Lý Văn Sâm ở Chương 2 cung cấp nguồn dẫn liệu phân tích chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt hai khái niệm "fabula" và "sujet" như thế nào? Dựa trên quan điểm của các nhà hình thức học Nga (B. Tomachevski, V. Shklovsky) và sự tiếp thu của Trần Đình Sử, Lã Nguyên, luận án xác định: fabula (truyện gốc) là tổng thể các mô-típ trong mối liên hệ logic theo trật tự thời gian và nhân quả, là chất liệu thực tế chưa cần đến sự hư cấu của tác giả; còn sujet (truyện kể) là sự sắp đặt, tổ chức các mô-típ ấy theo một trật tự nghệ thuật mang tính thẩm mỹ của nhà văn. Khái niệm "cốt truyện" thông thường tại Việt Nam tương đương với fabula, trong khi khái niệm "truyện kể" của luận án tương đương với sujet.

2. Thế nào là một "sự kiện" tự sự theo lý thuyết của Iu. Lotman được luận án vận dụng? Theo Iu. Lotman, không gian nghệ thuật được chia tách thành các trường nghĩa đối lập bởi một ranh giới. Sự kiện tự sự là hành vi di chuyển của nhân vật hành động vượt qua ranh giới cấm kỵ của một trường nghĩa để bước sang trường nghĩa đối lập. Nếu nhân vật bị giam hãm trong một trường nghĩa và không thể vượt qua ranh giới, nhân vật đó là nhân vật phi hành động và biến cố truyện kể không xuất hiện.

3. Khung không gian và câu chuyện trung tâm của ba loại hình truyện kể được luận án xác lập ra sao? Ba loại hình gắn với ba cấu trúc khung và câu chuyện:

  • Truyện kể lãng mạn: Khung không gian của cái "khởi cuộc" và câu chuyện về người chiến thắng (chiến thắng lễ giáo, khẳng định bản ngã cá nhân, hành vi nghĩa hiệp).
  • Truyện kể bi kịch: Khung không gian của cái "chung cục" và câu chuyện về sự thảm bại (bước đường cùng, sự suy sụp không thể cứu vãn của số phận).
  • Truyện kể trào phúng: Khung không gian của cái "đương đại đang tiếp diễn" và câu chuyện về cái nực cười (phơi bày sự lố lăng, nghịch dị của phong hóa xã hội).

4. Nhân vật người hùng trong tiểu thuyết Lê Văn Trương có đặc điểm gì nổi bật? Nhân vật người hùng của Lê Văn Trương (như Trọng Khang, Linh, Đoàn Hữu, Thằng Còm) chịu ảnh hưởng từ triết lý sức mạnh của Nietzsche, xuất thân đa dạng từ thanh niên tiểu tư sản vỡ nợ đến trẻ em nghèo. Họ có đặc điểm chung là bắt đầu sự nghiệp từ tay trắng, không đầu hàng hoàn cảnh, dấn thân vào thử thách bằng ý chí và nghị lực, kết thúc tác phẩm thường mang tính chất có hậu như một bản ca ngợi ý chí cá nhân.

5. Ứng xử thẩm mỹ "ra đi" trong truyện kể lãng mạn Tự lực văn đoàn phản ánh điều gì? Mô-típ "ra đi" (như nhân vật Dũng trong Đoạn tuyệt, Thế rồi một buổi chiều) phản ánh tâm trạng lưỡng thế của thanh niên tiểu tư sản đương thời: bất mãn với thực tại phong kiến tù túng nhưng chưa có đường lối chính trị rõ ràng. Hành động ra đi dấn thân vào chốn phong sương mang tính tự phát, phiêu lưu, xem hoạt động cách mạng như một phương thức giải thoát bế tắc cá nhân và tìm kiếm sự lãng quên hơn là một ý thức hệ cách mạng triệt để.

Kết luận

Luận án Loại hình truyện kể (qua văn xuôi Việt Nam 1930 - 1945) của Phùng Quý Sơn là một công trình nghiên cứu chuyên ngành Lý luận văn học, vận dụng lý thuyết không gian ký hiệu học của Iu. Lotman vào việc khảo sát văn xuôi tự sự Việt Nam. Luận án đã mô hình hóa cấu trúc của ba loại hình truyện kể tiêu biểu gồm lãng mạn, bi kịch và trào phúng thông qua các tham số: khung trần thuật, bức tranh thế giới, điểm tựa giá trị và hệ thống chức năng nhân vật. Công trình đóng góp vào việc phân loại thể loại tự sự trên nền tảng thi pháp cấu trúc, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo cho công tác nghiên cứu và giảng dạy lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn 1930 - 1945.