Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Ơi (Scaphium macropodum)

Nghiên cứu kỹ thuật chiết ghép cây ươi Scaphium macropodum tại vườn quốc gia Bạch Mã, Thừa Thiên Huế, góp phần bảo tồn và phát triển cây trồng.

Chuyên ngành

Cao học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.2. Giới thiệu chung cây Ƣơi

1.3. Cơ sở khoa học kỹ thuật chiết, ghép

1.3.1. Phương pháp chiết cành

1.3.2. Phương pháp ghép

1.4. Những nghiên cứu về ảnh hưởng của phân bón tới sinh trưởng phát triển cây rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kỹ thuật nhân giống cây ƣơi chiết ghép. Kết quả điều tra, tuyển chọn cây trội

4.2. Kết quả nghiên cứu kỹ thuật nhân giống vô tính cây Ƣơi bằng phương pháp chiết, ghép từ các cây trội chọn lọc

4.3. Kết quả nhân giống cây ƣơi bằng phương pháp chiết

4.4. Ảnh hưởng của các phương pháp ghép tới tỷ lệ sống của chồi ghép. Kỹ thuật trồng cây Ƣơi chiết, ghép

4.5. Ảnh hưởng của phân bón đến sinh trưởng của cây Ƣơi chiết, ghép

4.6. Phương thức trồng thuần tập trung và trồng phân tán cây Ƣơi chiết, ghép trong các vườn rừng hộ gia đình

5. KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Nhân Giống Cây Ươi Scaphium

Nghiên cứu nhân giống cây ươi (Scaphium macropodum) đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn gen quý hiếm. Cây ươi, thuộc họ Trôm, là loài cây bản địa có giá trị kinh tế cao nhờ quả có khả năng giải khát và dược liệu. Tuy nhiên, do khai thác quá mức và chưa có kỹ thuật nhân giống hiệu quả, số lượng cây ươi trong tự nhiên đang suy giảm. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp nhân giống cây ươi hiệu quả, đặc biệt là kỹ thuật chiết và ghép, nhằm đáp ứng nhu cầu trồng rừng và phát triển kinh tế địa phương. Các kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây ươi.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Ươi Scaphium macropodum

Cây ươi (Scaphium macropodum), còn gọi là hạt ươi, là loài cây thân gỗ lớn, cao từ 20-35m, phân bố chủ yếu ở các tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Quả ươi có giá trị kinh tế cao, được sử dụng làm nước giải khát và có nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Gỗ cây ươi mềm, nhẹ, thích hợp cho sản xuất gỗ dán và đồ dùng gia đình. Theo Đỗ Tất Lợi (2004), hạt ươi có vị ngọt, tính hàn, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi cổ họng. Do giá trị kinh tế cao, cây ươi đang bị khai thác quá mức, dẫn đến nguy cơ suy giảm số lượng trong tự nhiên.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nhân Giống Cây Ươi

Việc nhân giống cây ươi có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen, phục hồi rừng và phát triển kinh tế. Do khai thác quá mức, số lượng cây ươi trong tự nhiên đang giảm sút. Nhân giống giúp tăng số lượng cây ươi, đáp ứng nhu cầu trồng rừng và cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp. Ngoài ra, việc nhân giống còn giúp chọn lọc và cải thiện giống, tạo ra những cây ươi có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện sinh thái khác nhau. Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống ươi hiệu quả là cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của loài cây này.

II. Thách Thức Trong Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Ươi Hiện Nay

Mặc dù có giá trị kinh tế cao, kỹ thuật nhân giống cây ươi vẫn còn nhiều hạn chế. Phương pháp gieo hạt ươi thường gặp khó khăn do tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian nảy mầm kéo dài. Các phương pháp nhân giống vô tính cây ươi như chiết cành và ghép cành chưa được nghiên cứu sâu và ứng dụng rộng rãi. Việc lựa chọn cây mẹ để lấy giống cũng chưa được chú trọng, dẫn đến chất lượng cây giống không đồng đều. Nghiên cứu này tập trung vào giải quyết những thách thức này, nhằm phát triển các kỹ thuật nhân giống ươi hiệu quả, dễ áp dụng và có tính ổn định cao.

2.1. Khó Khăn Trong Phương Pháp Gieo Hạt Ươi Truyền Thống

Phương pháp gieo hạt ươi truyền thống gặp nhiều khó khăn do tỷ lệ nảy mầm thấp và thời gian nảy mầm kéo dài. Hạt ươi có lớp vỏ dày, khó thấm nước, làm chậm quá trình nảy mầm. Ngoài ra, hạt ươi dễ bị nấm bệnh tấn công trong quá trình ươm, làm giảm tỷ lệ sống của cây con. Việc bảo quản hạt ươi cũng gặp nhiều khó khăn, vì hạt ươi dễ mất khả năng nảy mầm sau một thời gian ngắn. Cần có các biện pháp xử lý hạt ươi trước khi gieo để tăng tỷ lệ nảy mầm và rút ngắn thời gian ươm.

2.2. Hạn Chế Của Nhân Giống Vô Tính Cây Ươi Chiết Ghép

Các phương pháp nhân giống vô tính cây ươi như chiết cành và ghép cành chưa được nghiên cứu sâu và ứng dụng rộng rãi. Tỷ lệ thành công của chiết cành và ghép cành còn thấp, do chưa có quy trình kỹ thuật chuẩn và chưa chọn được các chất kích thích sinh trưởng phù hợp. Việc chăm sóc cây chiết và cây ghép cũng đòi hỏi kỹ thuật cao, nếu không cây dễ bị chết hoặc sinh trưởng kém. Cần có các nghiên cứu về kỹ thuật chiết cành cây ươikỹ thuật ghép cây ươi để nâng cao hiệu quả nhân giống.

III. Kỹ Thuật Chiết Cành Cây Ươi Hướng Dẫn Chi Tiết Hiệu Quả

Kỹ thuật chiết cành cây ươi là một phương pháp nhân giống vô tính hiệu quả, giúp duy trì các đặc tính tốt của cây mẹ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ của cành chiết, như nồng độ chất kích thích sinh trưởng, thời điểm chiết cành và vật liệu làm bầu chiết. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chất kích thích sinh trưởng IBA với nồng độ phù hợp có thể tăng đáng kể tỷ lệ ra rễ của cành chiết. Ngoài ra, việc lựa chọn cành chiết từ cây mẹ khỏe mạnh và sử dụng vật liệu làm bầu chiết có khả năng giữ ẩm tốt cũng đóng vai trò quan trọng.

3.1. Ảnh Hưởng Của IBA Đến Khả Năng Ra Rễ Của Cành Chiết Ươi

Nghiên cứu cho thấy chất kích thích sinh trưởng IBA có ảnh hưởng lớn đến khả năng ra rễ của cành chiết cây ươi. Việc sử dụng IBA với nồng độ phù hợp giúp kích thích quá trình hình thành rễ, tăng tỷ lệ ra rễ và số lượng rễ trên mỗi cành chiết. Nồng độ IBA tối ưu phụ thuộc vào giống cây ươi, thời điểm chiết cành và điều kiện môi trường. Cần có các thí nghiệm để xác định nồng độ IBA phù hợp cho từng điều kiện cụ thể.

3.2. Lựa Chọn Cành Chiết Và Vật Liệu Bầu Chiết Phù Hợp

Việc lựa chọn cành chiết và vật liệu bầu chiết đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật chiết cành cây ươi. Cành chiết nên được chọn từ cây mẹ khỏe mạnh, không bị sâu bệnh, có tuổi đời từ 1-2 năm. Vật liệu bầu chiết nên có khả năng giữ ẩm tốt, thoáng khí và giàu dinh dưỡng. Các vật liệu thường được sử dụng là xơ dừa, mùn cưa, đất phù sa trộn với phân chuồng hoai mục. Cần đảm bảo vệ sinh cho bầu chiết để tránh nấm bệnh tấn công.

IV. Kỹ Thuật Ghép Cây Ươi Phương Pháp Nâng Cao Năng Suất

Kỹ thuật ghép cây ươi là một phương pháp nhân giống vô tính giúp nâng cao năng suất và chất lượng quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp ghép khác nhau, như ghép mắt, ghép cành và ghép áp. Kết quả nghiên cứu cho thấy phương pháp ghép mắt cho tỷ lệ thành công cao nhất và cây ghép sinh trưởng khỏe mạnh. Ngoài ra, việc lựa chọn gốc ghép và cành ghép tương thích cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự thành công của quá trình ghép.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Các Phương Pháp Ghép Cây Ươi

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của các phương pháp ghép cây ươi khác nhau, như ghép mắt, ghép cành và ghép áp. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện cụ thể. Ghép mắt có ưu điểm là dễ thực hiện, tiết kiệm vật liệu ghép và cho tỷ lệ thành công cao. Ghép cành có ưu điểm là cây ghép sinh trưởng nhanh, sớm cho quả. Ghép áp có ưu điểm là đảm bảo sự liên kết giữa gốc ghép và cành ghép trong quá trình liền sẹo.

4.2. Lựa Chọn Gốc Ghép Và Cành Ghép Tương Thích

Việc lựa chọn gốc ghép và cành ghép tương thích đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật ghép cây ươi. Gốc ghép nên được chọn từ cây khỏe mạnh, có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và thích nghi với điều kiện đất đai địa phương. Cành ghép nên được chọn từ cây mẹ có năng suất cao, chất lượng quả tốt và có tuổi đời từ 1-2 năm. Cần đảm bảo sự tương thích giữa gốc ghép và cành ghép để đảm bảo sự thành công của quá trình ghép.

V. Ứng Dụng Phân Bón Cho Cây Ươi Giống Tối Ưu Sinh Trưởng

Việc sử dụng phân bón hợp lý có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sinh trưởng và phát triển của cây ươi giống. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định loại phân bón và liều lượng phân bón phù hợp cho cây ươi ở giai đoạn vườn ươm và giai đoạn trồng ngoài đồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc sử dụng phân NPK kết hợp với phân hữu cơ giúp cây ươi sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh và có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Ngoài ra, việc bón phân theo đúng quy trình kỹ thuật cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả sử dụng phân bón.

5.1. Xác Định Loại Phân Bón Phù Hợp Cho Cây Ươi

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định loại phân bón phù hợp cho cây ươi ở giai đoạn vườn ươm và giai đoạn trồng ngoài đồng. Phân NPK cung cấp các chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển của cây ươi. Phân hữu cơ giúp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu và cung cấp các chất dinh dưỡng vi lượng. Việc kết hợp phân NPK và phân hữu cơ giúp cây ươi phát triển cân đối và khỏe mạnh.

5.2. Liều Lượng Phân Bón Tối Ưu Cho Từng Giai Đoạn Phát Triển

Liều lượng phân bón cần được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn phát triển của cây ươi. Ở giai đoạn vườn ươm, cần bón phân với liều lượng thấp để tránh gây cháy rễ. Ở giai đoạn trồng ngoài đồng, cần bón phân với liều lượng cao hơn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của cây. Việc bón phân theo đúng quy trình kỹ thuật giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng phân bón và tránh gây ô nhiễm môi trường.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nhân Giống Cây Ươi

Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển các kỹ thuật nhân giống cây ươi hiệu quả, đặc biệt là kỹ thuật chiết cành và ghép cành. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cây giống và trồng rừng. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về chọn giống cây ươi có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về kỹ thuật trồng cây ươi thâm canh để nâng cao hiệu quả kinh tế.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Về Nhân Giống Ươi

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả quan trọng trong việc phát triển các kỹ thuật nhân giống cây ươi hiệu quả. Kỹ thuật chiết cành cây ươikỹ thuật ghép cây ươi đã được tối ưu hóa, giúp tăng tỷ lệ thành công và chất lượng cây giống. Việc sử dụng phân bón hợp lý giúp cây ươi sinh trưởng nhanh, khỏe mạnh và có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất cây giống và trồng rừng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Kỹ Thuật Nhân Giống Ươi

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về chọn giống cây ươi có năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về kỹ thuật trồng cây ươi thâm canh để nâng cao hiệu quả kinh tế. Cần có sự phối hợp giữa các nhà khoa học, nhà quản lý và người dân để phát triển ngành trồng cây ươi bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kỹ thuật chiết ghép và gây trồng cây ươi scaphium macropodum chiết ghép tại vườn quốc gia bạch mã tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm qua, do ảnh hƣởng của nhiều nguyên nhân khác nhau, nên diện tích, trữ lƣợng rừng cũng nhƣ nguồn gen thực vật rừng nhiệt đới bị suy giảm mạnh, khiến cho khả năng phòng hộ và cung cấp gỗ, lâm sản cho quá trình phát triển kinh tế - xã hội bị hạn chế. Vì vậy, phải đẩy mạnh công tác xây dựng vốn rừng, trồng rừng phủ xanh đất trống đồi núi trọc. Chuyển hƣớng từ sử dụng lâm sản rừng tự nhiên sang sử dụng lâm sản khai thác từ rừng trồng, đáp ứng nhu cầu của nền kinh tế quốc dân, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hoá và hiện đại hoá nông nghiệp nông thôn, giải quyết việc làm, ổn định đời sống cho cộng đồng dân cƣ các dân tộc miền núi. Dự án “Trồng mới 5 triệu ha rừng” và Kế hoạch Bảo vệ, Phát triển rừng là một nhiệm vụ quan trọng của ngành Lâm nghiệp đang nỗ lực thực hiện, ngoài mục tiêu kinh tế thì các mục tiêu về bảo vệ môi trƣờng sinh thái, phục hồi hệ sinh thái rừng, bảo vệ đa dạng sinh học và phát triển các loài cây bản địa là đặc biệt có ý nghĩa quan trọng.

Nhiều loài cây bản địa đã đƣợc đƣa vào trồng rừng và cũng có những loài cây đang đƣợc nghiên cứu triển khai có nhiều triển vọng. Cây Ƣơi (Scaphium macropodum) thuộc họ Trôm (Sterculiaceae) là loài bản địa mọc nhanh, gỗ lớn cao 20 – 35m, đƣờng kính 50 – 100cm, thân thẳng vỏ nhiều xơ sợi, phân bố phân tán trong rừng tự nhiên ở một số tỉnh miền Trung, Tây Nguyên và Đông Nam Bộ. Ƣơi là cây đa mục đích,quả có giá trị kinh tế cao. Theo Lê Mộng Chân (1992):gỗ Ƣơi có đặc điểm mềm, nhẹ phù hợp làm gỗ dán lạng và đóng đồ dùng thông thƣờng, vỏ hạt nhiều chất nhày làm đồ uống giải khát, nhân chứa chất béo ăn đƣợc.

Theo Đỗ Tất Lợi ( 2004): hạt Ƣơi vị ngọt, có tác dụng thanh nhiệt, lợi cổ họng, giải độc, thƣờng dùng chữa ho khan, cổ họng sƣng đau, nôn ra máu, chảy máu cam. Do quả Ƣơi có giá trị cao trên thị trƣờng nên hàng năm vào mùa quả chín, do thân thẳng, chiều cao dƣới cành lớn 15 – 25m khó lấy quả, ngƣời dân vào rừng chặt cây để khai thác quả dẫn tới loài này đang giảm sút về số lƣợng và chất lƣợng; ỞViệt Nam mới nghiên cứu đƣợc một số vấn đề cơ bản, trong đó tập trung vào nghiên cứu về đặc điểm sinh thái, kỹ thuật gây trồng cây con từ hạt, thử c 2 nghiệm nhân giống vô tính bằng hom hoặc chiết cành, và một số các nghiên cứu về chọn cây trội, khảo nghiệm xuất xứ, sử dụng sản phẩm,…Tuy nhiên chƣa có các nghiên cứu sâu và cụ thể về kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phƣơng pháp chiết, ghép cũng nhƣ kỹ thuật gây trồng bằng cây chiết, ghép. Đặc biệt là phát triển cây Ƣơi theo hƣớng kinh doanh nhƣ một loài cây ăn quả trong vƣờn hộ, có thân cây thấp, tán rộng, năng suất quả cao, dễ thu hái. Xuất phát từ những vấn đề trên, tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu kỹ thuật chiết, ghép và gây trồng cây Ươi (Scaphium macropodum) chiết, ghép tại vườn quốc gia Bạch Mã, tỉnh Thừa Thiên Huế” nhằm góp phần giải quyết các tồn tại nêu trên.TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu chung cây Ƣơi Cây Uơi tên khoa học là Scaphium macropodum, thuộc họ Trôm (Sterculiacea). Hình thái cây ươi: - Thân cây thẳng đứng dạng thân cau, lá có màu xanh đậm. Cây ƣơi cao từ 20-25m, nhánh non có lông hoe, đƣờng kính 50 – 100 cm. - Lá mọc tập trung ở đỉnh cành, lá có phiến từ 3-5 thùy ở thân non, bầu dục ở thân lớn, cuống lá dài từ 10-30cm.

- Hoa nhỏ, đài có ống dài. - Quả nang, mặt ngoài màu đỏ, mặt trong màu bạc. - Hạt to hình bầu dục hay thuôn dài màu đỏ nhạt. - Mùa hoa từ tháng 1 đến tháng 4, hoa chính tháng 3.

- Mùa quả từ tháng 6 đến tháng 8, chín rộ tháng 5. - Chu kỳ sai quả từ 4 – 5 năm cho quả một lần. Phân bố: - Ƣơi phân bố tại các vùng nhƣ miền Trung nhƣ: Thừa Thiên - Huế(A Lƣới, Phú Lộc, Nam Đông), Quảng Nam (Phƣớc Sơn, Trà My, Tây Giang, Nam Giang), Quảng Ngãi (Trà Bồng), Bình Định (Vĩnh Thanh, Tây Sơn), Phú Yên, Bình Thuận, Khánh Hoà, Tây Ninh, Đồng Nai (Tân Phú, Vĩnh An). Tại các tỉnh Tây Nguyên nhƣ:Kon Tum (Đăk Hà, Đăk Glây, Đăk Long, Đăk Tô, Kon Plông, Sa Thày), Gia Lai (Kbang, An Khê, Chƣ Pah, Chƣ Prông), Đăk Lăk (Đăk Mil), Đăk Nông, Lâm Đồng (Bảo Lộc, Đa Hoài).

Tại các tỉnh Đông Nam Bộ nhƣ:Đồng Nai (Vĩnh Cửu, Cát Tiên). - Cây mọcthành đám, cụm có khi mọc rải rác trong rừng rậm nhiệt đới thƣờng xanh mƣa mùa ẩm, ở độ cao không quá 1000 m, trên đất dày, màu mỡ. Giá trị: Cây Ƣơi không cho giá trị cao về gỗ mà giá trị là ở quả của nó. Giá trị về dƣợc liệu: c 4 - Quả Ƣơi có vị ngọt, tính hàn, không độc vào kinh phế, có tác dụng: giải nhiệt, giải độc, thanh phế nhiệt, chống viêm, lợi yết hầu, thông tiện, nhuận tràng.

- Quả Ƣơi thƣờng dùng làm nƣớc giải khát, chữa các chứng bệnh do nhiệt gây ra, chữa ho khan mất tiếng, sƣng đau cổ họng, chảy máu cam, nôn ra máu, giúp thông tiểu tiện, nhuận tràng, các chứng đau ruột và các bệnh tiêu hóa… Giá trị về kinh tế: Quả Ƣơi có giá trị cao về kinh tế, giá bán trên thị trƣờng dao động từ 80.000 VNĐ/1kg, có thời điểm (2016) giá bán tới 180. Cơ sở khoa học kỹ thuật chiết, ghép Theo viện sĩ Maximop, mỗi bộ phận của cây, ngay đến mỗi tế bào, đều có tính độc lập về mặt sinh lí rất cao. Chúng có khả năng khôi phục lại các cơ quan, bộ phận không đầy đủ và trở thành một cá thể mới hoàn chỉnh. Phương pháp chiết cành:  Cơ sở khoa học của phƣơng pháp là sau khi ta tiến hành khoanh vỏ, dƣới ảnh hƣởng của các chất nội sinh trong tế bào nhƣ auxin, cytokinin khi gặp điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thích hợp sẽ kích thích sự hoạt động của tƣợng tầng và hình thành mô sẹo rồi sau đó rễ đƣợc hình thành.

Quá trình hình thành rễ bất định có thể chia làm 3 giai đoạn Giai đoạn 1: Tái sinh phân chia tƣợng tầng Giai đoạn 2: Xuất hiện mầm rễ Giai đoạn 3: Sinh trƣởng và kéo dài của rễ, rễ đâm qua vỏ ngoài  Vai trò của Auxin trong việc hình thành rễ: Auxinđóng vai trò quan trọng trong quá trình phát sinh hình thái. Đặc tính di chuyển và hiệu ứng theo nồng độ của auxin quyết định chiều hƣớng và tính hữu cực trong sự phát sinh cơ quan (Sachs, 1993) [24]. Từ khi auxin lần đầu đƣợc mô tả, các nhà nghiên cứu đã tìm thấy sự liên hệ chặt chẽgiữa auxin với sự phát triển rễ (Overvoordeetal, 2010) [22]. Auxin giúp sự kéo dài tế bào, sự phân chia, sự phát triển và duy trì mô phân sinh ngọn rễ (Mironova et al,2010) [20].

c 5 Một trong những hiệu ứng rõ nét nhất của auxin đối với sự phân hóa tế bào đã đƣợc chứng thực từ năm 1934 (Went, Skoog, Thimann) là khả năng phát sinh rễ. Hiệu ứng đó tạo nên một trong các ứng dụng quan trọng của auxin hoặc các chất gần giống auxin, là cơ sở của tất cả các sản phẩm thƣơng mại (bột nhão hay dungdịch) nhằm xúc tiến sự giâm cành (Nguyễn Nhƣ Khanh, 2007) [6]. Auxin ở nồng độ cao kích thích sự tạo sơ khởi rễ (phát thể non của rễ), nhƣng ngăn cản sựtăng trƣởng của các sơ khởi này. Đặc tính này đƣợc ứng dụng phổ biến trong giâm cành, hiện tƣợngđƣợc chứng minh bao gồm ít ra là hai giai đoạn: tạo sơ khởi và kéo dài sơ khởi này (Mai Trần NgọcTiếng và các cs, 1980) [9].

Trong sự tạo rễ, auxin cần phối hợp với các Vitamin (nhƣ thiamin mà rễ không tổng hợp đƣợc), axit amin (nhƣ arginin) và nhất là các hợp chất ortho-diphenolic (nhƣ axit cafeic, axit chlorogenic) (Bùi Trang Việt, 2000) [11]. Trong kĩ thuật nhân giống vô tính thì việc sử dụng auxin để kích thích sự ra rễ là cực kì quan trọng và bắt buộc (Vũ Văn Vụ, 1999) [12].Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng auxin cảm ứng sự tƣợng rễ bất định (adventitious root initiation) ở các nồng độ auxin khác nhau (Lund et al., 2008; Mironova et al., 2010; Sorin et al. Cùng với bản chất, nồng độ và khuynh độ của auxin (auxin gradients) giải thích đƣợc phần nào về sự tạo rễ bất định ở mức phân tử (Gutierrez et al, 2009) [17]. Những thay đổi nồng độ auxin nội sinh liên quan với những giai đoạn sinh lí của rễ, nồng độ auxin nội sinh cao thƣờng ứng với giai đoạn hình thành sơ khởi rễ.

Khi xử lí auxin ngoại sinh trên khúc cắt, nồng độ auxin nội sinh đạt tới đỉnh cao trùng với thời điểm tạo sơ khởi rễ (Pop et al.Điều đáng lƣu ý là việc sử dụng auxin có hiệu quả ức chế ngay ở nồng độ thấp đối với hệ rễ. Đối với rễ, auxin có tác dụng kích thích ở nồng độ thấp khoảng 10-10 –10- 12 M; ở thân nồng độ cao hơn 10-6 –10-7M. Trong các auxin thì NAA và IBA là hai loại đƣợc sử dụng nhiều trong nhân giống vô tính. Phương pháp ghép:  Cơ sở khoa học của phƣơng pháp là khi ghép, bằng những phƣơng pháp nhất định làm cho tƣợng tầng của gốc ghép và thân ghép tiếp xúc với nhau, nhờ sự hoạt c 6 động và khả năng tái sinh của tƣợng tầng làm cho mắt ghép và gốc ghép gắn liền với nhau.

Cây gốc ghép và phần ghép đều có những khả năng sinh tồn khác nhau, bổ sung hỗ trợ lẫn nhau tạo thành một tổ hợp cộng sinh hữu cơ, dựa vào nhau cùng tồn tại, tạo thành một thể thống nhất. Bộ rễ của cây gốc ghép hút nƣớc và chất khoáng đồng thời tạo thành axit hữu cơ và axit amino cung cấp cho thân, cành, lá của phần ghép phía trên. Ngƣợc lại, những vật chất đồng hóa đƣợc do phần ghép phía trên nhờ tác dụng quang hợp, cung cấp trở lại cho bộ rễ. Ngoài ra, tỷ lệ ra hoa đậu quả, sức đề kháng sâu bệnh.

của tổ hợp ghép còn chịu ảnh hƣởng của cảphần ghép và gốc ghép.  Nguyên lý ghép cây: - Quá trình liền vết ghép: Khi bị tổn thƣơng, cây có thể tự làm lành vết thƣơng và ghép cây là tận dụng khả năng đó của cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Nhân Giống Cây Ơi (Scaphium macropodum)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp nhân giống cây ơi, một loài cây quý hiếm có giá trị kinh tế và sinh thái cao. Nghiên cứu này không chỉ trình bày các kỹ thuật nhân giống hiệu quả mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn loài cây này trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự suy giảm đa dạng sinh học. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quy trình và kỹ thuật, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn để nâng cao hiệu quả trong công tác bảo tồn và phát triển cây trồng.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, hãy tham khảo tài liệu Nghiên cứu phương pháp nhân giống in vitro cây lan hài đốm paphiopedilum concolor ở thái nguyên, nơi bạn sẽ tìm thấy những kỹ thuật tiên tiến trong nhân giống cây lan. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây bách vàng xanthocyparis vietnamensis cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp bảo tồn cây quý hiếm. Cuối cùng, bạn có thể khám phá tài liệu Nghiên cứu đặc điểm sinh thái và nhân giống cây đinh mật fernandoa brilletii để hiểu rõ hơn về các phương pháp nhân giống khác nhau trong lĩnh vực thực vật học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.