Nghiên cứu kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc của người dân tộc cao lan tại xã hòa cuông huyện trấn yên tỉnh yên bái

Tìm hiểu kiến thức bản địa quý giá về sử dụng cây thuốc của người Cao Lan tại Hòa Cuông, Trấn Yên, Yên Bái. Khám phá kho tàng y học dân tộc.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp
72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới

1.2. Lược sử nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp tiếp cận

2.3.2. Phương pháp nghiên cứu tài liệu thứ cấp

2.3.3. Phương pháp điều tra thực địa theo tuyến

2.3.4. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.3.5. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - THÔNG TIN KINH TẾ KHU VỰC

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Địa hình, địa mạo

3.1.2. Địa chất công trình

3.1.3. Các nguồn tài nguyên

3.1.4. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên

3.2. Hiện trạng kinh tế xã hội

3.2.1. Về sản xuất nông nghiệp

3.2.2. Về sản xuất lâm nghiệp

3.2.3. Sản xuất tiểu thủ công nghiệp, ngành nghề nông thôn

3.2.4. Thương mại, dịch vụ

3.2.5. Đầu tư xây dựng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Tình hình sử dụng cây thuốc của người dân tộc Cao Lan tại xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái

4.1.1. Thành phần loài cây thuốc

4.1.2. Bộ phận sử dụng

4.1.3. Tình hình phân bố của cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.4. Dạng sống của cây thuốc

4.2. Kiến thức bản địa của người dân trong sử dụng cây thuốc

4.2.1. Nguồn gốc khai thác cây thuốc được sử dụng tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Kinh nghiệm khai thác cây thuốc

4.2.3. Kinh nghiệm sử dụng thuốc của người dân tộc Cao Lan tại khu vực nghiên cứu

4.2.4. Kinh nghiệm gây trồng cây thuốc của người dân tộc Cao Lan tại khu vực nghiên cứu

4.2.5. Một số bài thuốc theo kiến thức của đồng bào dân tộc Cao Lan tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất giải pháp phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc tại khu vực xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng tri thức bản địa cây thuốc người Cao Lan

Nghiên cứu về tri thức bản địa trong việc sử dụng cây thuốc của dân tộc thiểu số Yên Bái, cụ thể là người Cao Lan tại xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên, mở ra một kho tàng y học cổ truyền dân tộc Cao Lan vô cùng quý giá. Việt Nam, với hệ thực vật đa dạng, là nơi lưu giữ hàng ngàn loài dược liệu, trong đó có tới 3.950 loài có công dụng làm thuốc đã được ghi nhận. Tuy nhiên, phần lớn kiến thức này tồn tại dưới dạng tri thức dân gian, được truyền miệng qua nhiều thế hệ và đối mặt với nguy cơ mai một. Nghiên cứu tại Hòa Cuông cho thấy cộng đồng người Cao Lan sở hữu một hệ thống kinh nghiệm phong phú về nhận biết, thu hái, chế biến và phối hợp các cây thuốc nam quý để chữa bệnh. Đây không chỉ là phương pháp chăm sóc sức khỏe chính của người dân vùng sâu vùng xa, mà còn là một phần không thể tách rời của văn hóa người Cao Lan. Việc tìm hiểu, hệ thống hóa những kiến thức này có ý nghĩa cấp thiết, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học Trấn Yên, phát huy giá trị của dược liệu tại Yên Bái và tìm kiếm các hợp chất tự nhiên mới cho y học hiện đại. Nghiên cứu đã xác định được một danh mục cây thuốc đồ sộ mà người dân địa phương sử dụng, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên trong văn hóa của họ.

1.1. Vai trò của y học cổ truyền dân tộc Cao Lan trong đời sống

Đối với cộng đồng người Cao Lan tại Hòa Cuông, y học cổ truyền không chỉ là một phương pháp chữa bệnh mà còn là một di sản văn hóa. Trong bối cảnh điều kiện kinh tế còn khó khăn và khả năng tiếp cận y học hiện đại hạn chế, các bài thuốc gia truyền người Cao Lan đóng vai trò thiết yếu trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu. Người dân dựa vào kinh nghiệm sử dụng cây thuốc được tích lũy qua nhiều thế hệ để điều trị các bệnh thông thường như cảm sốt, rối loạn tiêu hóa, bệnh ngoài da. Các thầy lang, bà mế là những người nắm giữ nhiều kiến thức quý, được cộng đồng tôn trọng. Họ biết cách nhận dạng cây thuốc, thời điểm thu hái để dược tính cao nhất, và cách thu hái và chế biến dược liệu phức tạp. Sự tồn tại của nền y học này giúp người dân tự chủ hơn trong việc bảo vệ sức khỏe, giảm gánh nặng chi phí y tế và duy trì một lối sống hài hòa với thiên nhiên.

1.2. Tổng quan giá trị nguồn dược liệu tại Yên Bái

Yên Bái, một tỉnh miền núi thuộc vùng Tây Bắc, sở hữu nguồn tài nguyên thảo dược vùng Tây Bắc vô cùng phong phú. Địa hình phức tạp và khí hậu nhiệt đới gió mùa đã tạo nên một hệ sinh thái đa dạng, là nơi sinh trưởng lý tưởng của nhiều loài cây thuốc. Theo kết quả nghiên cứu, khu vực xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên là một ví dụ điển hình về sự đa dạng này. Đa dạng sinh học Trấn Yên cung cấp một nguồn dược liệu tại Yên Bái dồi dào, từ những cây thuốc mọc hoang dại trong rừng tự nhiên đến các loài được trồng trong vườn nhà. Việc khai thác và sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên này không chỉ phục vụ nhu cầu chữa bệnh của người dân địa phương mà còn có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế, tạo ra các sản phẩm có giá trị cao từ thảo dược, góp phần xóa đói giảm nghèo cho các cộng đồng dân tộc thiểu số Yên Bái.

II. Thách thức bảo tồn tri thức dân gian về cây thuốc Yên Bái

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, tri thức bản địa về cây thuốc của người Cao Lan đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những nguy cơ lớn nhất là sự mai một và thất truyền kiến thức. Quá trình hiện đại hóa, sự phát triển của y học Tây y và sự thay đổi trong lối sống của thế hệ trẻ khiến cho việc trao truyền kinh nghiệm sử dụng cây thuốc từ đời này sang đời khác bị gián đoạn. Nhiều người trẻ không còn mặn mà với nghề thuốc gia truyền, dẫn đến việc nhiều bài thuốc gia truyền người Cao Lan quý giá có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Bên cạnh đó, nguồn tài nguyên cây thuốc cũng đang bị đe dọa. Việc khai thác gỗ, mở rộng đất nông nghiệp, và chăn thả gia súc thiếu kiểm soát đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài dược liệu. Một số loài cây quý bị khai thác quá mức mà không có kế hoạch tái tạo, dẫn đến suy giảm trữ lượng và đe dọa nguồn gen cây thuốc. Việc bảo tồn tri thức y học dân tộc không thể tách rời khỏi việc bảo vệ hệ sinh thái rừng và môi trường sống của các loài cây thuốc.

2.1. Nguy cơ mai một kinh nghiệm sử dụng cây thuốc gia truyền

Thực tế điều tra tại Hòa Cuông cho thấy, tri thức dân gian về cây thuốc chủ yếu được lưu giữ bởi những người cao tuổi, các ông lang, bà mế. Việc truyền dạy kiến thức thường chỉ diễn ra trong phạm vi gia đình, dòng họ và bằng phương pháp truyền miệng. Khi các thế hệ lớn tuổi qua đi mà không có người kế thừa, kho tàng tri thức này sẽ mất dần. Nghiên cứu chỉ ra rằng một số gia đình đã thất truyền nghề bốc thuốc do thế hệ sau không tiếp nối. Điều này là một tổn thất lớn không chỉ cho văn hóa người Cao Lan mà còn cho cả ngành dược học Việt Nam, khi chúng ta có thể đánh mất những phương thuốc hiệu quả chưa từng được khoa học ghi nhận.

2.2. Suy giảm đa dạng sinh học và tác động đến nguồn dược liệu

Sự suy giảm đa dạng sinh học Trấn Yên là một thách thức trực tiếp. Nạn phá rừng, đốt nương làm rẫy đã phá hủy môi trường sống của nhiều cây thuốc nam quý. Kết quả nghiên cứu cho thấy, phần lớn cây thuốc (89/145 loài) được người dân thu hái từ rừng tự nhiên. Khi rừng bị tàn phá, việc tìm kiếm những cây thuốc này trở nên khó khăn hơn, thậm chí một số loài trở nên khan hiếm. Việc khai thác không bền vững, đặc biệt là các loài sử dụng rễ, củ hoặc cả cây, đã làm cạn kiệt nguồn gen cây thuốc tại địa phương. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn cung cấp dược liệu tự nhiên sẽ không thể đáp ứng nhu cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì các phương pháp chữa bệnh dân gian.

III. Phương pháp thống kê 145 cây thuốc quý của người Cao Lan

Nghiên cứu đã tiến hành một cuộc điều tra toàn diện để xây dựng danh mục cây thuốc được sử dụng bởi người Cao Lan tại xã Hòa Cuông. Kết quả đã thống kê được 145 loài cây thuốc, thuộc 60 họ và 4 ngành thực vật khác nhau. Điều này cho thấy sự đa dạng và phong phú trong kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của cộng đồng. Phần lớn các loài cây thuốc thuộc ngành Hạt kín (Magnoliophyta), với 141 loài, chiếm 96.38% tổng số loài được ghi nhận. Các họ thực vật có nhiều loài cây thuốc được sử dụng nhất bao gồm họ Cúc (Asteraceae), họ Đậu (Fabaceae), và họ Bạc hà (Lamiaceae). Việc phân loại chi tiết này không chỉ cho thấy sự am hiểu sâu sắc về thế giới thực vật của người Cao Lan mà còn cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng. Dữ liệu này là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về dược tính, hoạt chất sinh học và là cơ sở để xây dựng các chiến lược bảo tồn tri thức y học dân tộc cũng như nguồn gen cây thuốc một cách hiệu quả.

3.1. Phân loại đa dạng thành phần loài cây thuốc nam quý

Trong tổng số 145 loài được xác định, dạng sống của cây thuốc cũng rất đa dạng. Dạng cây cỏ (62 loài, chiếm 42.75%) được sử dụng nhiều nhất, cho thấy người dân ưu tiên các loài dễ tìm, dễ trồng và quen thuộc xung quanh nơi ở. Tiếp theo là dạng cây bụi (24 loài, 16.55%) và cây gỗ nhỏ (14 loài, 9.65%). Sự đa dạng về dạng sống phản ánh khả năng tận dụng tối đa nguồn tài nguyên thảo dược vùng Tây Bắc của người dân. Việc ghi chép và phân loại khoa học danh mục cây thuốc này giúp chuẩn hóa tên gọi, tránh nhầm lẫn và tạo điều kiện cho việc nghiên cứu, ứng dụng trong tương lai.

3.2. Phân bố các loài dược liệu theo sinh cảnh tự nhiên

Kết quả điều tra cho thấy các loài cây thuốc phân bố ở 5 sinh cảnh chính. Sinh cảnh rừng có số lượng loài lớn nhất với 89 loài, chiếm 29.16%, khẳng định vai trò không thể thay thế của rừng trong việc cung cấp dược liệu. Tiếp đến là vườn nhà (75 loài), nương rẫy (64 loài), ven đường, ven làng (49 loài) và ven suối (21 loài). Điều này cho thấy người dân không chỉ phụ thuộc vào việc khai thác tự nhiên mà còn chủ động gây trồng một số loài cây thuốc thông dụng trong vườn nhà. Việc gây trồng này giúp giảm áp lực khai thác lên rừng và đảm bảo nguồn cung cấp dược liệu tại chỗ, đặc biệt là các loại cây thuốc chữa bệnh thông thường.

IV. Bí quyết sử dụng cây thuốc theo y học cổ truyền Cao Lan

Bí quyết cốt lõi trong y học cổ truyền dân tộc Cao Lan nằm ở kinh nghiệm sử dụng cây thuốc một cách tinh tường và hiệu quả. Kiến thức này bao gồm việc lựa chọn đúng bộ phận của cây, thời điểm thu hái, cách thu hái và chế biến dược liệu, cũng như cách phối hợp các vị thuốc để tạo thành một bài thuốc gia truyền người Cao Lan hoàn chỉnh. Nghiên cứu cho thấy lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất (83 loài, chiếm 30.85%), đây là hình thức khai thác tương đối bền vững. Tuy nhiên, các bộ phận như rễ (31 loài), toàn thân (18 loài) và vỏ cây (11 loài) cũng được sử dụng phổ biến, đặt ra vấn đề về khai thác bền vững. Kinh nghiệm của người Cao Lan không chỉ dừng lại ở việc chữa bệnh cho người mà còn áp dụng cho cả vật nuôi. Mỗi bài thuốc là sự đúc kết từ quá trình thử nghiệm và quan sát qua nhiều thế hệ, tạo nên một hệ thống phương pháp chữa bệnh dân gian độc đáo, hiệu quả và phù hợp với điều kiện sống của họ.

4.1. Kỹ thuật thu hái và phương pháp chế biến dược liệu

Người Cao Lan có những quy tắc nghiêm ngặt về cách thu hái và chế biến dược liệu. Họ biết rằng dược tính của cây thay đổi theo mùa, theo giai đoạn sinh trưởng. Ví dụ, lá cây thường được hái vào buổi sáng sớm khi còn đọng sương, rễ và củ được đào vào mùa thu hoặc mùa đông khi cây ngừng phát triển và tích lũy dưỡng chất. Các phương pháp chế biến rất đa dạng, từ dùng tươi, phơi khô, sao vàng, tẩm rượu đến nấu thành cao. Các kỹ thuật này nhằm mục đích loại bỏ độc tính, tăng cường tác dụng chữa bệnh và giúp bảo quản dược liệu được lâu hơn. Đây là những tri thức dân gian vô cùng quý báu cần được ghi chép và nghiên cứu kỹ lưỡng.

4.2. Các bộ phận của cây thuốc được tận dụng chữa bệnh

Một điểm đặc biệt trong kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của người Cao Lan là khả năng tận dụng hầu hết các bộ phận của cây. Lá, rễ, thân, vỏ cây, hoa, quả, hạt đều có thể trở thành vị thuốc. Theo thống kê, lá là bộ phận được dùng nhiều nhất (83 loài), tiếp theo là rễ (31 loài), thân (29 loài), và quả (27 loài). Một số loài cây có thể được sử dụng nhiều bộ phận khác nhau để chữa các bệnh khác nhau. Ví dụ, lá cây có thể dùng để chữa bệnh ngoài da, trong khi rễ của nó lại dùng để sắc nước uống chữa bệnh nội tạng. Sự am hiểu này cho thấy trình độ y học sâu sắc và khả năng tận dụng tối đa nguồn tài nguyên dược liệu tại Yên Bái.

V. Top các bài thuốc gia truyền người Cao Lan chữa bệnh thường gặp

Nghiên cứu đã ghi nhận được nhiều bài thuốc gia truyền người Cao Lan có hiệu quả cao trong việc điều trị các bệnh phổ biến. Các loài cây thuốc được sử dụng để chữa 13 nhóm bệnh khác nhau. Trong đó, nhóm cây thuốc chữa bệnh thông thường như cảm sốt, đau đầu chiếm tỷ lệ cao nhất với 54 loài (18.43%). Tiếp đến là các bệnh ngoài da như mụn nhọt, ghẻ lở (51 loài, 17.4%) và bệnh về đường tiêu hóa như đau bụng, tiêu chảy (47 loài, 16.04%). Một số bài thuốc nổi bật có thể kể đến như sử dụng lá Nhội và Nghể răm nấu nước tắm trị mẩn ngứa; kết hợp Sả, lá Bưởi, Ngải cứu để xông giải cảm; hay dùng cây Cứt lợn để chữa viêm xoang. Các phương pháp chữa bệnh dân gian này có ưu điểm là dễ kiếm, chi phí thấp, ít tác dụng phụ và đã được kiểm chứng hiệu quả qua nhiều thế hệ. Việc ghi chép và phổ biến những bài thuốc này không chỉ giúp người dân chăm sóc sức khỏe tốt hơn mà còn là cơ sở để y học hiện đại nghiên cứu, phát triển các loại thuốc mới.

5.1. Phương pháp chữa bệnh dân gian cho cảm sốt tiêu hóa

Đối với bệnh cảm sốt, người Cao Lan thường dùng các loại cây có tinh dầu và tính ấm như Sả, Gừng, lá Bưởi, Cúc tần để nấu nước xông, giúp ra mồ hôi và giải cảm nhanh chóng. Với các bệnh về đường tiêu hóa, các loại cây có vị chát như lá Ổi, quả Sim được dùng để cầm tiêu chảy hiệu quả. Cây Ngải cứu vừa là rau ăn vừa là vị thuốc chữa đau bụng, rối loạn kinh nguyệt. Những bài thuốc này sử dụng các cây thuốc nam quý sẵn có trong vườn nhà hoặc ven rừng, thể hiện sự linh hoạt và tính ứng dụng cao của tri thức bản địa.

5.2. Kinh nghiệm điều trị bệnh ngoài da và xương khớp hiệu quả

Người Cao Lan có nhiều kinh nghiệm trong việc điều trị các bệnh ngoài da. Cây Máu chó (cả lá to và lá nhỏ) được nấu nước tắm để trị ghẻ, mụn nhọt, mẩn ngứa. Lá cây Lim xanh cũng được dùng với công dụng tương tự. Đối với các chấn thương, bong gân, người dân dùng lá Náng, lá Bưởi giã nát, thêm rượu rồi nướng nóng để chườm, giúp giảm sưng đau. Với bệnh xương khớp, các vị thuốc như Dây gắm, Cốt toái bổ được sắc uống để giảm đau, chống viêm. Đây là những minh chứng rõ ràng về hiệu quả của y học cổ truyền dân tộc Cao Lan trong việc giải quyết các vấn đề sức khỏe cụ thể.

VI. Hướng đi bảo tồn nguồn gen cây thuốc và tri thức bản địa

Để bảo tồn tri thức y học dân tộc và phát triển bền vững nguồn tài nguyên cây thuốc, cần có những giải pháp đồng bộ và khả thi. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác điều tra, sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa một cách khoa học toàn bộ tri thức bản địa về cây thuốc của người Cao Lan cũng như các dân tộc khác. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về kinh nghiệm sử dụng cây thuốc là vô cùng cần thiết. Song song với đó, cần phải bảo vệ và quy hoạch các vùng có nhiều dược liệu tại Yên Bái, đặc biệt là các khu rừng tự nhiên. Giao đất, giao rừng cho cộng đồng quản lý là một biện pháp hiệu quả để nâng cao ý thức trách nhiệm của người dân. Cần khuyến khích và hỗ trợ người dân xây dựng các mô hình vườn thuốc nam tại gia đình, ưu tiên nhân giống các loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Cuối cùng, cần có chính sách tôn vinh các thầy lang, bà mế, tạo điều kiện để họ truyền dạy kiến thức cho thế hệ trẻ, kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại để nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe cho cộng đồng.

6.1. Giải pháp phát triển bền vững nguồn gen cây thuốc quý

Một trong những giải pháp quan trọng là xây dựng các mô hình trồng cây thuốc theo hướng hàng hóa, gắn với thị trường tiêu thụ ổn định. Điều này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen cây thuốc mà còn tạo sinh kế, nâng cao thu nhập cho người dân. Cần có sự hỗ trợ về vốn, kỹ thuật trồng và chăm sóc từ các cơ quan chuyên môn. Hướng dẫn người dân các cách thu hái và chế biến dược liệu bền vững, không khai thác theo kiểu tận diệt, đặc biệt với những loài lấy rễ, củ. Việc thành lập các hợp tác xã dược liệu có thể giúp liên kết các hộ trồng, đảm bảo chất lượng và đầu ra cho sản phẩm, góp phần phát triển kinh tế địa phương dựa trên thế mạnh về thảo dược vùng Tây Bắc.

6.2. Lưu truyền tri thức y học dân tộc cho thế hệ tương lai

Việc bảo tồn tri thức y học dân tộc phải được xem là một nhiệm vụ cấp bách. Cần tổ chức các lớp học, các buổi nói chuyện chuyên đề để những người có kinh nghiệm truyền đạt lại kiến thức cho thế hệ trẻ. Có thể tích hợp nội dung về cây thuốc địa phương vào các chương trình ngoại khóa tại trường học. Khuyến khích việc ghi chép các bài thuốc gia truyền người Cao Lan thành sách, tài liệu để lưu giữ lâu dài. Đồng thời, cần có cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng khi các kiến thức này được thương mại hóa, đảm bảo quyền lợi cho cộng đồng, qua đó tạo động lực để họ tiếp tục gìn giữ và phát huy di sản văn hóa quý báu này.

04/10/2025
Nghiên cứu kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc của người dân tộc cao lan tại xã hòa cuông huyện trấn yên tỉnh yên bái

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia nằm khu vực nhiệt đới chịu ảnh hƣởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm kết hợp với địa hình phức tạp nên đƣợc thiên nhiên ƣu ái khi có một hệ động thực vật rất đa dạng và phong phú với những nét đặc trƣng riêng. Thực vật Việt Nam có tác dụng về nhiều mặt nhƣ lấy gỗ, làm dƣợc liệu, làm lƣơng thực, thực phẩm… Từ xa xƣa, ngƣời dân đã biết sử dụng cây cỏ trong tự nhiên làm thuốc chữa bệnh. Đặc biệt là giai đoạn trƣớc khi thuốc Tây y đƣợc phát hiện và sử dụng phổ biến thì sức khỏe, tính mạng con ngƣời hoàn toàn phụ thuộc vào các loài thuôc có trong tự nhiên. Tại mỗi khu vực, mỗi quốc gia, địa phƣơng, dân tộc khác nhau lại có nhƣng kinh nghiệm sử dụng các cây thuốc, các bài thuốc khác nhau.

Trải qua nhiều thế kỷ con ngƣời mới có đƣợc nhƣng phƣơng pháp khai thác, chế biến và sử dụng các loại thuốc; những hiểu biết này không đƣợc công bố rộng rãi mà chỉ tồn tại trong các nhóm cộng đồng địa phƣơng, đƣợc gọi là kiến thức bản địa. Chính những kiến thức bản địa này đã góp phần không nhỏ cho việc sử dụng hiệu quả các loài cây, con làm thuốc và trong sự tiến bộ của loài ngƣời. Ngày nay, trƣớc sự phát triển của khoa học công nghệ, thuốc Tây y đang đóng vai trò to lớn trong việc chữa trị bệnh nhờ tính tiện dụng và liều lƣợng cao. Tuy nhiên, còn một phần khá lớn dân số trên thế giới đã và đang đƣợc chăm sóc sức khỏe bằng y học cổ truyền.

Nguồn tài nguyên cây thuốc chính là mấu chốt cho sự phát triển y học cổ truyền cũng nhƣ thuốc Tây, là nguyên liệu để tạo ra thuốc Tây. Việt Nam còn là quốc gia đang phát triển, điều kiện kinh tế còn nhiều khó khăn, không phải tất cả mọi ngƣời trên mọi miền Tổ quốc đtều có cơ hội sử dụng các loại thuốc đắt tiền trong việc bảo vệ và chăm sóc sức khỏe. Vì vậy, các bài thuốc dân gian và gia truyền dã và đang đóng vai trò rất lớn trong việc đảm bảo sức khỏe cho ngƣời dân, đặc biệt là ngƣời dân ở khu vực vùng sâu vùng xa, hải đảo, khu vực biên giới…Việt Nam đƣợc thiên nhiên ƣu ái với hệ động thực vật rất đa dạng và phong phú. Theo kết quả của Viện Dƣợc 1 liệu- Bộ Y tế năm 2010 thì Việt Nam có 3950 loài thực vật có công dụng làm thuốc thuộc 307 họ, trong đó có 90% là cây thuốc mọc tự nhiên.

Hiện nay, diện tích rừng tự nhiên ngày càng thu hẹp, nơi sống lý tƣởng của nhiều loài thuốc bị ảnh hƣởng lớn, những kiến thức bản địa đang dần mai một, thất truyền. Và theo số liệu đã thống kê, nƣớc ta có khoảng 4000 loài cây thuốc nhƣng ngƣời dân mới biết sử dụng khoảng 300 cây, ngành Y sử dụng khoảng 60 cây, các lƣơng y sử dụng khoảng 140 cây, đồng bào dân tộc thiểu số sử dụng khoảng 100 cây. Vì vậy, việc tìm hiểu về nguồn tài nguyên cây thuốc và những kiến thức bản địa của ngƣời dân về sử dụng cây thuốc sẽ góp phần không nhỏ cho việc bảo vệ đa dạng sinh học nói chung và phát triển, bảo vệ , sử dụng nguồn tài nguyên cây thuốc nói riêng. Đồng bào dân tộc Cao Lan tại xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái là nhóm cộng đồng rất giàu kinh nghiệm trong việc sử dụng cây thuốc chữa bệnh.

Vì thế, việc nghiên cứu về kiến thức bản địa của ngƣời dân trong việc sử dụng cây thuốc để phục vụ cho đời sống con ngƣời và góp phần giữ gìn, phổ biến những kinh nghiệm làm thuốc của ngƣời dân là yêu cầu cấp thiết. Xuất phát từ yêu cầu thực tế đó tôi tiến hành thực hiện đề tài : “Nghiên cứu kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc của người dân tộc Cao Lan tại xã Hòa Cuông, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái”. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới.

Sự phát triển của loài ngƣời gắn liền với việc sử dụng cây thuốc. Nền Y học cổ truyền sử dụng cây cỏ làm thuốc chữa bệnh xuất hiện ngay từ khi con ngƣời xuất hiện trên trái đất nhằm duy trì sự sống. Sự hiểu biết cùng vốn kiến thức về cây thuốc đƣợc tích lũy và phát triển, trở thành cơ sở sử dụng cây thuốc trong y học. Khoa học này nghiên cứu các mối quan hệ giữa các dân tộc khác nhau với các loài cây cỏ phục vụ cho cuộc sống của họ.

Từ những hiểu biết đó ,dần dần hình thành một khoa học gọi là Thực vật dân tộc học. Mỗi quốc gia, mỗi vùng miền, mỗi dân tộc đều có những nền y học cổ truyền riêng, đặc biệt trong đó có những kinh nghiệm tìm kiếm và và sử dụng những cây thuốc để phòng và trị bệnh ở ngƣời và vật nuôi. Những ghi chép đầu tiên về sử dụng cây thuốc đã đƣợc tìm thấy cách đây hơn 5 ngàn năm, đó là những nét khắc trên đất sét của ngƣời Sumeria thuộc Mesopotamia cổ xƣa( nay là Irắc) đề cập tới sử dụng cây carum và cây húng tây. Cũng thời gian này, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc cũng bắt đầu hình thành ở Trung Quốc và Ấn Độ.

Sự phát triển của tri thức nhân loại cùng với khoa học kỹ thuật khiến việc sử dụng cây thuốc mang lại hiệu quả lớn trong việc bảo vệ, nâng cao sức khỏe con ngƣời. Trong cuốn “ Lịch sử niên đại cây cỏ” ấn hành năm 1878 , Charles Pikering đã nghiên cứu và chỉ ra rằng ngƣời Ai Cập cổ đại từ khoảng 4000 năm trƣớc công nguyên đã biết sử dụng những cây có tinh dầu để trị bệnh và ƣớp xác các vua chúa hoặc làm nƣớc thơm ; ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loài( sung, vả, cau.) để làm lƣơng thực và chữa bệnh. Việc buôn bán dƣợc thảo giữa các vùng Trung Đông , Ấn Độ, Đông Bắc châu Phi có từ ít nhất 3000 năm trƣớc. Dựa trên bằng chứng khảo cổ học, Borisova B(1960) đã chỉ ra rằng vao khoảng năm trƣớc công nguyên cây thuốc đã đƣợc 3 sử dụng rộng rãi và bởi vậy là nguyên nhân dẫn tới các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc.

Trung Quốc là quốc gia có lịch sử Y học rât lâu đời trong việc sử dụng cây cỏ làm thuốc chữa bệnh, ƣớc tính họ dùng khoảng 10000 loài thực vật có giá trị làm thuốc. Trong tập “ Thần nông bản thảo” đã chỉ ra khoảng 5000 năm trƣớc, ngƣời Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị thuốc và cây thuốc để phòng và chữa bệnh. Trong đó, nhiều bài thuốc đƣợc sử dụng cho đến ngầy nay nhƣ cây Gai mèo ( Cannabis sp) để chống nôn, cây Đại phong tử( Hydnocarpus kurzii) làm thuốc chống bệnh phong. Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà sử dụng Đàn hƣơng, Tử đinh hƣơng để chế hƣơng nang( túi thơm) để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh kiết lỵ; ông còn đung hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối( hƣơng chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, huyết áp cao.

Vào thời Hán( năm 168 trƣớc công nguyên) trong cuốn “ Thủ hậu cấp phƣơng” đã thống kê đƣợc 52 đơn thuốc trị bệnh từ các loài cây cỏ. Tới giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân thống kê đƣợc 1200 vị thuốc trong tập “ Bản thảo cƣơng mục”. Ở Ấn Độ, nền Y học đƣợc hình thành từ cách đây hơn 3000 năm. Chủ trƣơng của ngƣời Ấn Độ là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua các loại thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas đƣợc viết năm 1500 trƣớc công nguyên và cuốn Charaka samhita đƣợc các thầy thuốc Charaka bổ sung vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dƣợc. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dƣợc nhƣ tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con ngƣời. Hiện nay, chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết tại các viện nghiên cứu dƣợc của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và các hợp chất có hoạt tính từ thực vật.

4 Những hiểu biết về thảo mộc của ngƣời Hy Lạp và Roma gắn liền với nền văn hóa phát triển rất sớm của họ. Ngƣời Hy Lạp cổ xƣa chịu ảnh hƣởng của ngƣời Babylon, Ai Cập, Ấn Độ. Hippocat ( 460- 377 TCN) là thầy thuốc nổi tiếng ngƣời Hy Lạp đƣợc mệnh danh là cha đẻ của nền y học hiện đại khi ông là ngƣời đƣa ra quan niệm “ Hãy để thức ăn của bạn là thuốc và thuốc chính là thức ăn của bạn.” Ở châu Âu, vào thời trung cổ, các kiến thức về cây thuốc chủ yếu đƣợc các thầy tu sƣu tầm và nghiên cứu. Họ trồng cây thuốc và dịch các tài liệu về thảo mộc bằng tiếng Ả Rập.

Vào năm 1649, Nicolas Culpeper đã viết cuốn sách “ A Physical Directory”, sau đó vài năm ông lại xuất bản cuốn “ The English Physical”. Đây là cuốn dƣợc điển có giá trị và là một trong những cuốn sách hƣớng dẫn đầu tiên dành cho nhiều đối tƣợng sử dụng, ngƣời không chuyên cũng có thể sử dụng làm cẩm nang chăm sóc sức khỏe. Cho đến nay, cuốn sách này vẫn đƣợc tham khảo và trích dẫn rộng rãi. Ở khu vực Đông Dƣơng cũng nhƣ Việt Nam cũng có những nghiên cứu đáng chú ý của những nhà nghiên cứu đáng chú ý của những nhà nghiên cứu ngƣời Pháp.

Cuốn sách về y học cổ truyền Trung Quốc và Việt Nam đƣợc Regnault xuất bản năm 1902 đã sƣu tập hơn 494 loài cây thuốc. Công trình về dƣợc liệu Việt Nam đƣợc E.Petrot và Paul Hunrier nghiên cứu và xuất bản năm 1907. Công trình về “ cây thuốc của Camuchia , Lào, Việt Nam” gồm 2 tập ( 1952- 1953) do hai nhà thực vật ngƣời Pháp là Pélélot và Crévost nghiên cứu và xuất bản. Vào những năm đầu thế kỷ XX, trong chƣơng trình nghiên cứu về thực vật Đông Dƣơng, Perry đã công bố 10000 loài cây và dƣợc liệu tại Đông Nam Á đã đƣợc kiểm chứng và đến năm 1985 thì tổng hợp và xuất bản thành cuốn sách “ Medicinal Plant of East and Southeast Asia”.

Thầy lang và những bài thuốc cổ truyền từ thực vật đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe hằng triệu ngƣời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ