Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân trong sử dụng thực vật làm thuốc tại khu bảo tồn thiên nhiên pù luông tỉnh thanh hóa

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân trong sử dụng thực vật làm thuốc tại khu bảo tồn thiên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc ở trên Thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu về cây thuốc tại Khu BTTN Pù Luông

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN - KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm địa hình

2.1.3. Khí hậu thuỷ văn

2.1.4. Đặc điểm đất đai

2.2. Điều kiện kinh tế xã hội

2.2.1. Dân số, dân tộc và lao động tại các xã vùng đệm

2.2.2. Tình hình sản xuất, đời sống, thu nhập

2.2.3. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3.3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.3.2. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.6. Phương pháp xây dựng đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển tài nguyên cây thuốc cho khu vực nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đa dạng tài nguyên cây thuốc ở khu BTTN Pù Luông

4.1.1. Đa dạng taxon thực vật làm thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Đa dạng về dạng sống của cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.3. Cây thuốc quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.2. Hiện trạng sử dụng cây thuốc tại Khu BTTN Pù Luông

4.2.1. Tình hình khai thác cây thuốc trong khu vực nghiên cứu

4.2.2. Đa dạng về bộ phận sử dụng làm thuốc

4.2.3. Công dụng của tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.4. Một số loài và nhóm loài cây thuốc có tiềm năng tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất một số giải pháp quản lý và sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc ở Khu BTTN Pù Luông

4.3.1. Giải pháp kỹ thuật

4.3.2. Giải pháp xã hội

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng kiến thức bản địa về cây thuốc Pù Luông

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông, tỉnh Thanh Hóa, không chỉ là nơi có đa dạng sinh học cao mà còn là một kho tàng tri thức y học dân gian vô giá. Các cộng đồng dân tộc, đặc biệt là người Thái và người Mường, đã tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ những kiến thức bản địa quý báu về việc sử dụng thực vật làm thuốc. Nghiên cứu này đi sâu vào việc ghi nhận, hệ thống hóa và phân tích nguồn tri thức này, làm nổi bật vai trò của cây thuốc trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và tiềm năng bảo tồn. Việc tìm hiểu các loài cây, bộ phận sử dụng và phương pháp chữa bệnh truyền thống là bước đi quan trọng để bảo vệ di sản văn hóa và tài nguyên thiên nhiên, mở ra hướng phát triển bền vững cho vùng đất này.

1.1. Tổng quan giá trị của thực vật làm thuốc tại Pù Luông

Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, được thiên nhiên ban tặng một hệ thực vật phong phú, trong đó có nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Tại tỉnh Thanh Hóa, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông nổi lên như một điểm nóng về đa dạng thực vật, là nơi sinh sống của nhiều loài có giá trị y học cao. Thực vật làm thuốc không chỉ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế mà còn mang giá trị tinh thần to lớn đối với cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, cùng với quá trình hiện đại hóa, nhu cầu sử dụng dược liệu ngày càng tăng, đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo tồn. Số lượng và mật độ quần thể của nhiều loài cây thuốc đang suy giảm nghiêm trọng. Do đó, việc nghiên cứu về thành phần loài, phân bố và đặc điểm sinh học của chúng là vô cùng cấp thiết để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của tri thức dân gian trong y học cổ truyền

Y học cổ truyền Việt Nam có một lịch sử lâu đời, gắn liền với kinh nghiệm sử dụng cây cỏ để chữa bệnh của các cộng đồng dân tộc. Kiến thức bản địa của người Tháingười Mường tại Pù Luông là một phần không thể tách rời của di sản này. Các bài thuốc và phương pháp chữa bệnh được lưu truyền qua nhiều thế hệ, từ các thầy lang, bà mế, đã và đang đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu cho người dân, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Tri thức này không chỉ là kinh nghiệm thực tiễn mà còn phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Tuy nhiên, những kiến thức quý báu này chủ yếu được truyền miệng trong phạm vi hẹp như gia đình, dòng họ, và đang đứng trước nguy cơ thất truyền cao do sự thay đổi của lối sống hiện đại và sự thiếu vắng các chương trình bảo tồn văn hóa hiệu quả.

II. Thách thức bảo tồn cây thuốc Pù Luông trước nguy cơ cạn kiệt

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú, Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng. Hoạt động khai thác tự phát, thiếu kiểm soát để đáp ứng nhu cầu thị trường đã và đang làm suy giảm số lượng nhiều loài dược liệu quý. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn đe dọa trực tiếp đến sinh kế của người dân và làm mai một dần các kiến thức bản địa về sử dụng cây thuốc. Việc khai thác không đúng kỹ thuật, tận thu cả rễ và cây non khiến nhiều loài không còn khả năng tái sinh, dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Đây là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự chung tay của các nhà quản lý, nhà khoa học và chính cộng đồng địa phương.

2.1. Thực trạng khai thác tài nguyên dược liệu thiếu bền vững

Hoạt động khai thác cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông đang diễn ra ở mức độ cao. Theo khảo sát, có khoảng 48 loài cây thuốc thường bị các thương lái thu mua, trong đó có tới 33 loài quý hiếm, nguy cấp nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Cách thức thu hái thường mang tính tận thu, nhiều người dân vì lợi ích kinh tế trước mắt đã nhổ cả cây, kể cả những cây non, làm mất đi khả năng tái sinh tự nhiên. Đặc biệt, các loài có giá trị cao như Bảy lá một hoaBình vôi thường xuyên bị khai thác lén lút để bán sang Trung Quốc. Tình trạng khai thác không đi đôi với bảo vệ và tái tạo đang đẩy nguồn tài nguyên dược liệu quý giá của Pù Luông đến bờ vực cạn kiệt, là một thách thức lớn đối với công tác quản lý và bảo tồn cây thuốc.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức bản địa về cây thuốc quý

Song song với sự suy giảm tài nguyên dược liệu là nguy cơ mai một tri thức dân gian. Khi các loài cây thuốc trở nên khan hiếm, việc thực hành và truyền dạy kinh nghiệm chữa bệnh của các thầy lang trong cộng đồng cũng bị ảnh hưởng. Thế hệ trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và học hỏi những kiến thức này do sự hấp dẫn của cuộc sống hiện đại và sự phát triển của y học Tây phương. Các kinh nghiệm quý báu về nhận dạng, thu hái, chế biến và phối hợp các vị thuốc có nguy cơ biến mất cùng với thế hệ các thầy lang lớn tuổi. Nếu không có các biện pháp ghi chép, hệ thống hóa và bảo tồn kịp thời, kho tàng kiến thức bản địa về thực vật làm thuốc Pù Luông sẽ dần bị lãng quên, gây ra một tổn thất to lớn về văn hóa và y học.

III. Phương pháp nghiên cứu kiến thức bản địa về cây thuốc Pù Luông

Để có được những dữ liệu khoa học chính xác và toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa điều tra thực địa và phỏng vấn cộng đồng. Cách tiếp cận này không chỉ giúp lập danh lục các loài thực vật làm thuốc Pù Luông mà còn đi sâu tìm hiểu cách thức người dân địa phương khai thác, sử dụng và bảo tồn chúng. Phương pháp điều tra theo tuyến điển hình cho phép đánh giá sự phân bố của cây thuốc trong các sinh cảnh khác nhau, trong khi phỏng vấn sâu cung cấp cái nhìn chân thực về kho tàng kiến thức bản địa của người dân. Sự kết hợp này đảm bảo tính khách quan và chiều sâu cho kết quả nghiên cứu.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Nghiên cứu tiến hành khảo sát thực địa tại ba trạm trọng điểm: Thành Lâm, Cổ Lũng và Làng Mười. Các tuyến điều tra được thiết lập đại diện cho các sinh cảnh và đai cao khác nhau, với chiều dài mỗi tuyến từ 1-1,5 km. Dọc theo các tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành thống kê, thu thập mẫu vật cây thuốc, ghi chép chi tiết về đặc điểm hình thái, sinh thái và tọa độ bằng máy GPS. Mẫu vật sau khi thu thập được xử lý thành tiêu bản khô theo quy chuẩn khoa học để phục vụ công tác giám định tên loài. Phương pháp này giúp xây dựng một danh lục cây thuốc chính xác, đồng thời lập bản đồ phân bố sơ bộ của các loài quan trọng, làm cơ sở cho việc đánh giá mức độ đa dạng và đề xuất các vùng ưu tiên cho bảo tồn cây thuốc.

3.2. Cách tiếp cận phỏng vấn sâu cộng đồng địa phương

Phương pháp phỏng vấn đóng vai trò then chốt trong việc khám phá tri thức dân gian. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện với người dân địa phương, đặc biệt là các thầy lang, bà mế có kinh nghiệm lâu năm. Nội dung phỏng vấn xoay quanh các chủ đề chính: tên địa phương của cây thuốc, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh, cách chế biến, liều dùng, và những kinh nghiệm trong việc thu hái, bảo tồn. Bảng câu hỏi bán cấu trúc được sử dụng để vừa thu thập thông tin một cách hệ thống, vừa tạo không gian mở để người dân chia sẻ những câu chuyện và kiến thức sâu sắc hơn. Cách tiếp cận này không chỉ thu thập dữ liệu mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với tri thức của cộng đồng, là nền tảng để xây dựng các giải pháp khai thác bền vững dựa vào sự tham gia của người dân.

IV. Bật mí danh lục 166 loài thực vật làm thuốc tại Pù Luông

Kết quả điều tra đã mang lại một bức tranh ấn tượng về sự đa dạng của tài nguyên cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông. Nghiên cứu đã ghi nhận và định danh được 166 loài cây thuốc, thuộc 71 chi và 58 họ thực vật bậc cao có mạch. Con số này chiếm khoảng 11,27% tổng số loài thực vật đã được phát hiện tại khu bảo tồn, khẳng định Pù Luông là một trung tâm dược liệu quan trọng. Sự phong phú này thể hiện ở cả thành phần loài, dạng sống và sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm, có giá trị bảo tồn cây thuốc cao. Đây là những dữ liệu khoa học quan trọng, làm cơ sở cho việc quy hoạch và quản lý bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

4.1. Phân tích đa dạng về thành phần loài và dạng sống

Trong tổng số 166 loài được ghi nhận, cây thuốc tại Pù Luông có các dạng sống rất đa dạng. Chiếm tỷ lệ cao nhất là nhóm cây thân cỏ với 71 loài (khoảng 39,88%), tiếp đến là cây thân gỗ với 44 loài (24,74%). Nhóm cây bụi và dây leo chiếm tỷ lệ thấp hơn. Sự đa dạng về dạng sống cho thấy khả năng thích nghi của các loài cây thuốc với nhiều điều kiện sinh thái khác nhau trong khu bảo tồn, từ ven suối, đồi thấp đến các khu rừng trên núi đá vôi. Phần lớn các loài có nguồn gốc nhiệt đới, tuy nhiên ở độ cao trên 800m, xuất hiện nhiều loài mang tính chất cận nhiệt đới như Đảng sâm, Ngũ gia bì gai, phản ánh sự đa dạng của hệ sinh thái Pù Luông.

4.2. Danh sách các họ thực vật có nhiều cây thuốc nhất

Phân tích cho thấy một số họ thực vật có số lượng loài cây thuốc chiếm ưu thế tại khu vực nghiên cứu. Đứng đầu là họ Cúc (Asteraceae) với 10 loài, tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Đậu (Fabaceae) cùng có 8 loài. Các họ quan trọng khác bao gồm họ Cà phê (Rubiaceae), họ Lúa (Poaceae) và họ Phong lan (Orchidaceae). Đặc biệt, một số họ như họ Phong lan chứa những loài có giá trị bảo tồn rất cao, điển hình là hai loài Lan kim tuyến (Anoectochilus roxburghii và A. calcareous). Việc xác định các họ thực vật chủ đạo giúp định hướng các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt chất và tiềm năng dược liệu, cũng như các chương trình bảo tồn tập trung.

4.3. Nhận diện các loài cây thuốc quý hiếm cần được bảo vệ

Nghiên cứu đã xác định được ít nhất 11 loài cây thuốc quý hiếm tại Pù Luông có tên trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, Danh lục Đỏ cây thuốc Việt Nam 2006 và/hoặc Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Các loài tiêu biểu bao gồm Bảy lá một hoa (Paris chinensis), Bình vôi (Stephania sinica), Đảng sâm (Codonopsis javanica), Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), và Hoàng tinh cách (Disporopsis longifolia). Đây đều là những loài đang bị khai thác mạnh mẽ và có nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Việc nhận diện và xác định vị trí phân bố của chúng là thông tin cực kỳ quan trọng, giúp Ban quản lý Khu bảo tồn xây dựng các kế hoạch bảo vệ nghiêm ngặt, ngăn chặn khai thác trái phép và tiến tới các giải pháp nhân giống, phát triển loài.

V. Cách người Thái Mường sử dụng cây thuốc Pù Luông chữa bệnh

Tri thức sử dụng thực vật làm thuốc Pù Luông của cộng đồng người Thái, người Mường vô cùng phong phú và độc đáo. Nghiên cứu đã ghi nhận một cách có hệ thống về các bộ phận của cây được sử dụng, công dụng chữa trị cho từng loại bệnh và tiềm năng kinh tế của chúng. Lá và rễ là hai bộ phận được khai thác nhiều nhất. Các bài thuốc dân gian có thể chữa trị hiệu quả nhiều chứng bệnh phổ biến như cảm sốt, bệnh ngoài da, xương khớp, tiêu hóa. Đây không chỉ là kiến thức bản địa quý báu cần được bảo tồn mà còn là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu y dược hiện đại, tìm kiếm các hoạt chất mới từ nguồn tài nguyên thiên nhiên.

5.1. Các bộ phận của cây được sử dụng làm thuốc phổ biến

Kết quả phỏng vấn cho thấy người dân địa phương sử dụng rất nhiều bộ phận khác nhau của cây để làm thuốc. Trong đó, lá là bộ phận được dùng nhiều nhất với 92 loài (chiếm 51,68%), tiếp theo là rễ với 83 loài (46,62%) và thân với 61 loài (34,26%). Việc sử dụng rễ và toàn cây (29,21%) đặt ra một vấn đề lớn cho công tác bảo tồn, vì cách khai thác này thường hủy diệt hoàn toàn cá thể cây, làm suy giảm quần thể nhanh chóng. Ngược lại, việc sử dụng lá, hoa, quả mang tính bền vững hơn. Hiểu rõ về các bộ phận được sử dụng giúp đề xuất các phương pháp thu hái hợp lý, vừa đảm bảo hiệu quả chữa bệnh, vừa duy trì khả năng tái sinh của nguồn tài nguyên cây thuốc.

5.2. Công dụng chữa bệnh của các nhóm cây thuốc tiêu biểu

Kho tàng tri thức dân gian tại Pù Luông có thể chữa trị một phổ bệnh rất rộng. Các bệnh về xương khớp như phong tê thấp, đau cột sống có thể dùng các loài như Cẩu tích, Thiên niên kiện, Dây đau xương. Các bệnh đường tiêu hóa như đau dạ dày, kiết lỵ được chữa bằng Hoàng đằng, Lá khôi, Sa nhân. Ngoài ra, nhiều loài được dùng làm thuốc bổ dưỡng như Đảng sâm, Hoàng tinh cách, Thạch hộc. Đặc biệt, một số loài như Bình vôi được dùng làm thuốc an thần, mất ngủ; Lan kim tuyến dùng chữa các bệnh về phổi. Sự phân loại cây thuốc theo công dụng chữa bệnh không chỉ giúp hệ thống hóa kiến thức mà còn cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển các sản phẩm dược liệu từ Pù Luông.

5.3. Tiềm năng kinh tế từ một số cây thuốc có giá trị cao

Nhiều loài cây thuốc tại Pù Luông không chỉ có giá trị y học mà còn mang lại tiềm năng kinh tế lớn. Khoảng 17 loài trong danh lục có nhu cầu khai thác và sử dụng phổ biến tại Việt Nam, ví dụ như Bách bộ, Củ mài núi, Hà thủ ô trắng, Kim ngân. Một số loài khác như Sa nhân, Bình vôi, Sói rừng, Bảy lá một hoa là những mặt hàng có giá trị xuất khẩu, dù hiện tại chủ yếu qua đường tiểu ngạch. Việc phát triển gây trồng các loài cây thuốc này tại vùng đệm có thể trở thành một hướng đi xóa đói giảm nghèo hiệu quả cho người dân. Tuy nhiên, để khai thác bền vững tiềm năng này, cần có sự đầu tư về giống, kỹ thuật canh tác và xây dựng chuỗi liên kết thị trường tiêu thụ một cách bài bản.

VI. Hướng đi bền vững cho bảo tồn và phát triển cây thuốc Pù Luông

Từ những kết quả nghiên cứu về thực trạng đa dạng, hiện trạng sử dụng và các thách thức đang đối mặt, việc đề xuất một chiến lược tổng thể cho quản lý bền vững tài nguyên thực vật làm thuốc Pù Luông là yêu cầu cấp bách. Hướng đi này cần kết hợp hài hòa giữa các giải pháp kỹ thuật và các chính sách xã hội. Mục tiêu không chỉ là bảo vệ các loài cây thuốc quý hiếm khỏi nguy cơ tuyệt chủng mà còn là bảo tồn kiến thức bản địa, đồng thời tạo ra sinh kế ổn định cho cộng đồng địa phương. Một mô hình quản lý hiệu quả sẽ biến Pù Luông thành một điển hình về bảo tồn cây thuốc gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội.

6.1. Đề xuất nhóm giải pháp kỹ thuật trong quản lý tài nguyên

Các giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ). Đối với bảo tồn tại chỗ, cần tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực phân bố của những loài quý hiếm đã được xác định. Đồng thời, cần nghiên cứu và hướng dẫn người dân các kỹ thuật thu hái bền vững, ví dụ như chỉ thu hái lá, cành thay vì nhổ cả cây. Đối với bảo tồn chuyển chỗ, cần xây dựng các vườn ươm, vườn thực vật để nhân giống các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao như Bảy lá một hoa, Lan kim tuyến, Đảng sâm. Các nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học, sinh thái của từng loài sẽ là cơ sở khoa học để xây dựng quy trình nhân giống và trồng trọt hiệu quả, phục vụ mục tiêu bảo tồn và phát triển.

6.2. Xây dựng chính sách xã hội và phát triển sinh kế

Giải pháp xã hội đóng vai trò quyết định đến sự thành công của công tác bảo tồn. Cần xây dựng các cơ chế, chính sách khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng và tài nguyên cây thuốc, ví dụ như chính sách chia sẻ lợi ích. Quan trọng hơn, cần phát triển các mô hình sinh kế thay thế bền vững dựa trên chính cây thuốc. Hỗ trợ người dân xây dựng các mô hình trồng cây dược liệu tại vùng đệm theo tiêu chuẩn GACP-WHO, kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm để đảm bảo đầu ra ổn định. Song song đó, cần triển khai các chương trình ghi chép, tư liệu hóa và phổ biến kiến thức bản địa về cây thuốc, nâng cao nhận thức và lòng tự hào của cộng đồng về di sản văn hóa của mình. Việc trao quyền cho cộng đồng trong quản lý tài nguyên sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ nhất cho việc bảo tồn cây thuốc một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới nói chung và Khu vực Ch u Á nói riêng. Vùng Đông Nam Á (ĐNA) là Khu vực tập trung nhiều oài động thực vật nhất ( TS. Vũ Ngọc Long,2014) trong đấy nhiều oại thực vật có gi trị cao về mặt y học Việt Nam à một trong những quốc gia may mắn đƣợc thừa hƣởng điều iện tự nhiên vô cùng phong phú do thiên nhiên an tặng nên thu hút đƣợc sự sống của nhiều oài thực vật àm thuốc quý hiếm mà c c quốc gia h c hông có. Có thể nói ở Việt Nam sự đa dạng về c c oài thực vật với những nét đặc trƣng riêng iệt của từng oài ,từng họ.

Thực vật àm thuốc là một oài rất phổ iến ở Việt Nam nói riêng và ở c c nƣớc trên thế giới nói chung. hông chỉ có gi trị về mặt inh tế, mà còn có gi trị về mặt tinh thần. Thực vật àm thuốc ở Việt Nam rất phong phú, nhiều họ thuộc oài quí hiếm , nhiều oài à c c oài thuộc qúy hiếm chữa nhiều ênh nan y cần ảo vệ. Nơi tập trung nhiều oại thực vật àm thuốc nhất nƣớc ta hiện nay chủ yếu ở c c tỉnh miền núi phía ắc với những rừng nguyên sinh còn nguyên vẹn.

Thanh Hóa à một trong những tỉnh có diện tích rừng nguyên sinh tƣơng đối ớn so vơi cả nƣớc. Trong đó Khu ảo tồn thiên nhiên Pù Luông đƣợc iết đến à nơi ảo tồn đƣơc nhiều oài thực vật àm thuốc .Tại đ y cũng xuất hiện tƣơng đối nhiều oài thực vật àm thuốc quý hiếm. Thông thƣờng ngƣời ta chỉ chú trọng đến công dụng của vị thuốc hoặc ài thuốc mà ít hi iết đến c c hoạt chất chứa ên trong cũng nhƣ tìm ra một iện ph p thích hợp để chiết t ch một c ch có hiệu quả. Tuy nhiên hiện nay với công cuộc hiện đại ho đất nƣớc , nhu cầu của con ngƣời ngày càng cao , thực vật àm thuốc đang đứng trƣớc nguy cơ giảm số ƣợng và mất mật độ quần thể ,vì vậy cần có sự can thiệp của cơ quan ,chính quyền địa phƣơng và ngƣời d n nh m duy trì và ph t triển ền vững c c oài thực vật àm thuốc.

1 Vì vậy ,việc tiến hành nghiên cứu đề tài “ Nghiên cứu kiến thức bản địa của người dân trong sử dụng thực vật làm thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Luông tỉnh Thanh Hóa” nh m cung cấp những thông tin về thành phần oài ,vị trí ph n ố,hình th i,đặc điểm sinh học và những t c động ảnh hƣởng đến sinh trƣởng và ph t triển của c c oài thực vật àm thuốc ,từ đó đƣa ra c c giải ph p ,đề xuất để ảo tồn phù hợp. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc ở trên Thế giới: Sự ết hợp giữa con ngƣời và động vật với thực vật rõ ràng có nguồn gốc từ sự hởi đầu của sự sống trên tr i đất hi c y cỏ cung cấp nhiều nơi trú ẩn, oxy, thức ăn và thuốc men cần thiết cho c c dạng sống cao hơn. Ở giai đoạn hởi đầu của xã hội.

con ngƣời đã giành hết thời gian để học c ch nhận iết và ph n oại thực vật phù hợp để sử dụng trong việc đ p ứng nhu cầu thiết yếu của cuộc sống. Trong số những thứ cần thiết này, việc sử dụng thảo mộc và chiết xuất từ thảo dƣợc cho hả năng chữa ệnh của chúng có thể đƣợc truy nguồn từ huyền thoại, truyền thống và c c ài viết đƣợc sử dụng để mã ho c c c y trồng có thể giảm đau và điều trị ệnh. Sự ph t triển của c c hệ thống y tế trên cơ sở c y trồng, chủ yếu dựa trên thực vật trong một Khu vực địa phƣơng, đã tạo ra c c hệ thống y học cổ truyền nổi tiếng, Ayurvedic và Unani của tiểu ục địa Ấn Độ, Trung Quốc và T y Tạng của c c Khu vực h c của ch u Á, Bắc Mỹ, Amazonian ở Nam Mỹ và một số hệ thống địa phƣơng ở Ch u Phi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hoảng 70% d n số thế giới dựa vào c y trồng để chăm sóc sức hoẻ an đầu của họ và hoảng 35.000 oài đã đƣợc sử dụng àm thuốc trị iệu, tƣơng ứng với 14-28% trong số 250.000 oài thực vật đƣợc ƣớc tính có hả năng chữa ệnh trên hắp thế giới , và tƣơng đƣơng với 35-70% của tất cả c c oài đƣợc sử dụng trên toàn thế giới.

Trong thị trƣờng toàn cầu hiện nay, hơn 50 oại thuốc chính có nguồn gốc từ c y nhiệt đới.000 oài thực vật ậc cao trên thế giới, chỉ có 17% đã đƣợc nghiên cứu hoa học về tiềm năng y tế. Sự đa dạng hóa học và sinh học của thực vật đại diện cho một nguồn năng ƣợng vô tận tiềm tàng cho việc sử dụng trong việc ph t triển dƣợc phẩm mới. Hệ thực vật của Trung Quốc và Bắc Mỹ có cùng số ƣợng thực vật có hoa hoảng 35. Mặc dù vậy, sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc mới có 5000 oài, và ngƣời Mỹ ản địa đã sử dụng hoảng 2564 oài.

3 Theo nhà sinh vật học ngƣời Mỹ Danie Moerman, ngƣời Mỹ ản địa sử dụng hoảng 9% tất cả c c oài thực vật có mạch cho mục đích y học. Tuy nhiên, chỉ một vài c y thuốc Bắc Mỹ đã từng đƣợc thực hiện nghiên cứu àm rõ, và phần ớn c c c y này vẫn còn chƣa đƣợc nghên cứu. Sự hiểu iết về thực vật đã tích tụ ởi ngƣời d n ản địa đã dẫn tới việc thành ập c c hệ thống y học truyền thống ao gồm Trung Quốc, Ayurvedic, Trung Đông, Ch u Âu, Ch u Phi và Mỹ. Theo dƣợc sĩ Mỹ Norman Farnsworth, 89 oại thuốc có nguồn gốc thực vật đƣợc sản xuất trong thế giới công nghiệp đã đƣợc ph t hiện ng c ch nghiên cứu việc sử dụng thảo dƣợc truyền thống, một c ch tiếp cận d n tộc học.

Tình hình nghiên cứu và bảo tồn cây thuốc ở Việt Nam Việt Nam có nền Y học cổ truyền giàu truyền thống, phong phú về các cây thuốc, bài thuốc và vị thuốc. Cùng với 4000 năm dựng nƣớc và giữ nƣớc, ngƣời Việt Nam đã phải đấu tranh với thiên nhiên, bệnh tật và chiến tranh, dần dần đã tích uỹ đƣợc kinh nghiệm và tri thức trong sử dụng cây thuốc. Nền Y học cổ truyền qua hàng nghìn năm Bắc thuộc nên chịu ảnh hƣởng rất lớn của Y học cổ truyền Trung Quốc. Ngay từ thời Vua Hùng dựng nƣớc (2900 năm TCN), qua c c văn tự Hán Nôm còn sót lại (Đại Việt sử ký ngoại ý, Lĩnh Nam chích qu i iệt truyện, Long Uý í thƣ.) và qua c c truyền thuyết, tổ tiên ta đã iết dùng cây cỏ làm gia vị kích thích sự ngon miệng và chữa bệnh.

Tài liệu sớm nhất về cây thuốc Việt Nam à “Nam Dƣợc Thần Hiệu” và “Hồng nghĩa gi c tƣ y thƣ” của Tuệ Tĩnh. Trong tài iệu này đã mô tả hơn 630 vị thuốc, 13 đơn thuốc chữa các loại bệnh và 37 đơn thuốc chữa bệnh thƣơng hàn. Ông đƣợc coi là một bậc kỳ tài trong lịch sử y học nƣớc ta, à “Vị thánh thuốc Nam”. Ông đã để lại nhiều bộ s ch quý cho đời sau nhƣ: “Tuệ Tĩnh y thƣ”, “Thập tam phƣơng gia giảm”, “Thƣơng hàn tam thập thất trùng ph p”.

Tới thế kỷ XVIII, Hải Thƣợng Lãn Ông Lê Hữu Tr c đã xuất bản bộ sách lớn thứ hai “Y tông T m tĩnh” cho nƣớc ta. Bộ sách gồm 28 tập, 66 quyển đã mô tả khá chi tiết về thực vật, c c đặc tính chữa bệnh. 4 Trong thời kỳ thực dân pháp xâm ƣợc có một số nhà thực vật học, dƣợc học ngƣời Ph p đã đến nƣớc ta nghiên cứu. Điển hình à c c nhà dƣợc học Crévost, Pété ot đã xuất bản bộ “Cata ogue des produit de L’Indochine” (1928- 1935), trong đó tập V (Produits medicinaux, 1928) đã mô tả 368 cây thuốc và vị thuốc là các loài thực vật có hoa.

Đến năm 1952, Pété ot ổ sung và xây dựng thành bộ “Les p antes médicina es du Cam odge, du Laos et du Vietnam”, gồm 4 tập đã thống kê 1482 vị thuốc thảo mộc trên a nƣớc Đông Dƣơng. Sau cách mạng Th ng T m năm 1945, nhất là sau khi miền Bắc đƣợc giải phóng năm 1954, c c nhà hoa học Việt Nam có nhiều thuận lợi trong việc sƣu tầm, nghiên cứu nguồn tài nguyên cây thuốc. Đỗ Tất Lợi- ngƣời đã dày công nghiên cứu trong nhiều năm và đã xuất bản đƣợc nhiều tài liệu về việc sử dụng cây, con làm thuốc của đồng bào dân tộc. Đ ng chú ý nhất à năm 1957, ông đã biên soạn bộ “Dƣợc liệu học và các vị thuốc Việt Nam” gồm 3 tập.

Năm 1961 tái bản in thành 2 tập, trong đó t c giả mô tả và nêu công dụng của hơn 100 c y thuốc nam. Từ năm 1962 - 1965, Đỗ Tất Lợi lại cho xuất bản bộ “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” gồm 6 tập. Đến năm 1969 t i ản thành 2 tập, trong đó giới thiệu hơn 500 vị thuốc có nguồn gốc thảo mộc, động vật và khoáng vật. Ông đã iên trì nghiên cứu, bổ sung liên tục các loài cây thuốc trong c c công trình đƣợc tái bản nhiều lần vào c c năm 1970, 1977, 1981, 1986, 1995, 1999, 2001, 2003.

Lần tái bản thứ 7 (1995) số cây thuốc của ông nghiên cứu đã ên tới 792 loài và gần đ y nhất là lần tái bản lần thứ 10 (2005); trong đó, ông đã mô tả tỉ mỉ tên khoa học, phân bố, công dụng, thành phần hoá học, chia tất cả các cây thuốc đó theo c c nhóm ệnh h c nhau. Đ y à một bộ sách có giá trị lớn về khoa học và thực tiễn, kết hợp giữa khoa học dân gian và khoa học hiện đại. Năm 1960, Phạm Hoàng Hộ và Nguyễn Văn Dƣơng cho xuất bản bộ “C y cỏ Việt Nam”. Tuy chƣa giới thiệu đƣợc hết hệ thực vật Việt Nam, nhƣng phần nào cũng đƣa ra đƣợc công dụng làm thuốc của nhiều loài thực vật.

Đỗ Tất Lợi (1965) đã xuất bản bộ s ch “Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam” và 5 đƣợc tái bản vào năm 2000. Công trình iệt kê gần 800 loài cây, con và vị thuốc, trong đó phần lớn mô tả về thực vật, phân bố, thu hái và chế biến, thành phần hoá học, công dụng và liều dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ