Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn phục hồi sau đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với tình trạng sản xuất đình trệ, hàng tồn kho ứ đọng và áp lực tài chính gia tăng. Để duy trì sức hút đối với các nhà đầu tư và tổ chức tín dụng, nguy cơ các đơn vị chủ động điều chỉnh số liệu trên báo cáo tài chính (BCTC) nhằm tạo lập hình ảnh tài chính lành mạnh hơn có xu hướng gia tăng. Trong hệ thống các chỉ tiêu tài chính, ước tính kế toán (UTKT) là một trong những công cụ thường bị lạm dụng do không có phương pháp đo lường chính xác tuyệt đối mà phụ thuộc vào xét đoán chủ quan của nhà quản lý. Các hành vi can thiệp phổ biến bao gồm việc vốn hóa các chi phí không đủ điều kiện, trì hoãn hoặc giảm trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá hàng tồn kho, hoặc không ghi nhận đầy đủ tổn thất tài sản vào chi phí trong kỳ.

Đối với hoạt động kiểm toán độc lập, tính không chắc chắn vốn có của các UTKT tạo ra thách thức kỹ thuật lớn trong việc thu thập đầy đủ bằng chứng kiểm toán thích hợp và xác định tính đúng đắn của các sự kiện trong tương lai. Tác giả Lê Thị Thảo Vân lựa chọn nghiên cứu trường hợp tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY (UHY) xuất phát từ hai lý do thực tiễn:

  1. Đa số sinh viên chuyên ngành kiểm toán sau khi tốt nghiệp thường bắt đầu làm việc tại các hãng kiểm toán độc lập chất lượng cao ngoài nhóm Big 4, trong đó UHY là một đại diện điển hình.
  2. Tập khách hàng chủ yếu của UHY là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DN SME) – nhóm doanh nghiệp chiếm 96,7% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam (theo số liệu từ Báo Lao động được trích dẫn trong văn bản). Nhóm khách hàng này có hệ thống kiểm soát nội bộ và chế độ kế toán mang tính đặc thù, đồng thời tiềm ẩn nhiều sai lệch về UTKT.

Nghiên cứu xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về UTKT, kiểm toán UTKT và các sai lệch UTKT theo chuẩn mực kế toán và kiểm toán hiện hành.
  2. Tìm hiểu quy trình kiểm toán, cách thức nhận diện và xử lý các sai lệch UTKT trong thực tế thông qua việc quan sát một cuộc kiểm toán tại khách hàng cụ thể của UHY.
  3. Tổng hợp các dạng sai lệch UTKT phổ biến, phân tích nguyên nhân và nhận diện rủi ro tiềm tàng thông qua phỏng vấn sâu đội ngũ kiểm toán viên giàu kinh nghiệm tại UHY.
  4. Đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm nâng cao chất lượng kiểm toán UTKT đối với nhóm kiểm toán viên ngoài Big 4, các doanh nghiệp SME và cơ quan quản lý nhà nước.

Nghiên cứu đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Phương pháp kiểm toán UTKT trong kiểm toán BCTC được thực hiện tại Công ty UHY như thế nào?
  2. Những sai lệch UTKT mà các kiểm toán viên UHY thường gặp trong quá trình kiểm toán là gì, nguyên nhân do đâu, và các rủi ro đó ảnh hưởng đến kiểm toán viên cũng như chất lượng kiểm toán tại UHY ra sao?
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán UTKT và các sai lệch UTKT được xác định bởi kiểm toán viên.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khoản mục UTKT phát sinh tại doanh nghiệp SME và quy trình xử lý của hãng kiểm toán chất lượng cao ngoài Big 4; đề tài không nghiên cứu sâu về giá trị hợp lý.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY và khách hàng thực tế là Công ty Cổ phần ABC.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập tài liệu, tham gia quan sát thực tế và thực hiện phỏng vấn sâu được tiến hành từ tháng 12/2022 đến tháng 4/2023 (cuộc kiểm toán tại đơn vị khách hàng diễn ra vào tháng 1/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA), cùng các Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế (ISA) có liên quan:

  • Khái niệm và nguyên tắc UTKT: VAS 540 và IAS 08 định nghĩa UTKT là giá trị tiền tệ gần đúng được lượng hóa trong điều kiện thiếu phương pháp đo lường chính xác, được hình thành qua xét đoán dựa trên các thông tin tin cậy và mới nhất.
  • Phân loại sai lệch và điều chỉnh: VAS 29 (Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và các sai sót) quy định về phân biệt giữa thay đổi chính sách kế toán và thay đổi UTKT, cũng như cách thức xử lý sai sót do lỗi tính toán, áp dụng sai nguyên tắc hoặc gian lận.
  • Mục tiêu và rủi ro kiểm toán: ISA 200 quy định về mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên độc lập; VAS 400 và hệ thống ISA 315, ISA 330 định hướng quy trình kiểm toán tiếp cận dựa trên đánh giá rủi ro kinh doanh và rủi ro có sai sót trọng yếu.

Khóa luận phân loại các khoản mục UTKT thành hai nhóm chính:

  • Nhóm chỉ tiêu đã phát sinh: Dự phòng nợ phải thu khó đòi, dự phòng giảm giá đầu tư tài chính (chứng khoán kinh doanh, tổn thất đầu tư vào đơn vị khác), dự phòng giảm giá hàng tồn kho, trích khấu hao tài sản cố định, doanh thu hợp đồng xây dựng dở dang, chi phí trả trước, doanh thu nhận trước.
  • Nhóm chỉ tiêu chưa phát sinh: Dự phòng chi phí bảo hành sản phẩm, công trình; dự phòng chi phí liên quan đến các vụ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng hoàn toàn phương pháp nghiên cứu định tính, kết hợp giữa hai kỹ thuật thu thập dữ liệu sơ cấp:

Tiêu chí Phương pháp Quan sát tham gia hoàn toàn Phương pháp Phỏng vấn sâu bán cấu trúc
Mục đích Tìm hiểu chi tiết quy trình kiểm toán UTKT trên thực tế và ghi nhận cách thức KTV nhận diện, xử lý sai lệch tại đơn vị khách hàng. Làm rõ các dạng sai lệch UTKT phổ biến, phân tích nguyên nhân gốc rễ và đánh giá rủi ro tiềm tàng đối với KTV.
Đối tượng / Mẫu nghiên cứu Nhóm kiểm toán tại Công ty ABC gồm 04 nhân sự: 01 Trưởng nhóm kiểm toán (S1) và 03 Trợ lý kiểm toán (J1, J2, J3). 15 chuyên gia kiểm toán tại UHY, chia thành 02 nhóm: 10 Chủ phần hùn (Partner P1 - P10) và 05 Chủ nhiệm/Trưởng nhóm kiểm toán (Manager/Senior M1 - M5).
Quy trình triển khai Tác giả đóng vai trò thực tập sinh tham gia trực tiếp vào cuộc kiểm toán (tháng 1/2023), hỗ trợ phần hành UTKT của J1 và J2, sau đó dừng thực địa 2 tháng để xử lý dữ liệu khách quan. Sử dụng bảng câu hỏi bán cấu trúc, thời gian mỗi cuộc phỏng vấn từ 20 đến 40 phút (thực hiện từ tháng 3 đến tháng 4/2023), kết thúc khi đạt điểm bão hòa thông tin.
Nguồn dữ liệu Giấy tờ làm việc mẫu của UHY, hồ sơ kiểm toán năm 2021-2022 của Công ty ABC, biên bản làm việc thực địa. Hơn 30 trang tài liệu ghi chép viết tay tổng hợp từ 15 cuộc phỏng vấn chuyên sâu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Kiểm toán ước tính kế toán và sai lệch ước tính kế toán

Chương này tổng kết toàn diện khung lý thuyết về UTKT và kiểm toán UTKT trong khuôn khổ kiểm toán BCTC:

  • Bản chất của UTKT: Khẳng định hai đặc tính cốt lõi là tính không chắc chắn và tính chủ quan. UTKT phụ thuộc vào mô hình, dữ liệu giả định và đạo đức nghề nghiệp của người lập, khiến nó trở thành công cụ dễ bị lợi dụng để điều chỉnh lợi nhuận.
  • Quy trình kiểm toán UTKT theo VAS 540: Bao gồm việc đánh giá sơ bộ rủi ro để phân công nhân sự thích hợp (đòi hỏi KTV có từ 3-4 năm kinh nghiệm), thực hiện các thủ tục đánh giá rủi ro thông qua tìm hiểu khuôn khổ lập BCTC, xem xét kết quả thực tế của UTKT kỳ trước, và thiết kế các biện pháp xử lý rủi ro sai sót trọng yếu. Các biện pháp xử lý gồm: kiểm tra sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán, kiểm tra phương pháp và dữ liệu của Ban Giám đốc, thử nghiệm kiểm soát, hoặc tự phát triển ước tính độc lập.
  • Rủi ro và sai lệch UTKT: Phân định rõ giữa chênh lệch UTKT do bản chất không chắc chắn (được xử lý phi hồi tố theo IAS 08) và các sai sót mang tính gian lận, cố ý làm sai lệch thông tin theo VAS 29. Phân tích 7 nguyên nhân khiến UTKT tiềm ẩn rủi ro kiểm toán cao, bao gồm sự thiếu rõ ràng của nguyên tắc ước tính, việc tính toán dồn vào thời điểm cuối năm tài chính chịu áp lực tiến độ, tính phức tạp trong mô hình tính toán, và độ thuyết phục thấp của bằng chứng kiểm toán.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết về thiết kế nghiên cứu định tính, lập luận lý do không sử dụng phương pháp khảo sát định lượng số đông mà chọn nghiên cứu trường hợp kết hợp quan sát và phỏng vấn sâu:

  • Mô tả chi tiết việc xây dựng mẫu quan sát tham gia tại Công ty ABC với thành phần nhóm kiểm toán cụ thể:
Ký hiệu mẫu Cấp bậc chuyên môn Số năm kinh nghiệm Chứng chỉ chuyên môn
S1 Trưởng nhóm kiểm toán 07 năm CPA Việt Nam (2019)
J1 Trợ lý kiểm toán 03 năm Cử nhân Kế toán - Kiểm toán
J2 Trợ lý kiểm toán 03 năm Cử nhân Kế toán - Kiểm toán
J3 Trợ lý kiểm toán 01 năm Cử nhân Kế toán - Kiểm toán
  • Thiết lập mẫu phỏng vấn sâu 15 cá nhân nhằm khai thác xét đoán chuyên môn và trải nghiệm thực tế về sai lệch UTKT:
Nhóm chức danh Ký hiệu mẫu Số lượng Thâm niên công tác
Chủ phần hùn (Partner) P1 đến P10 10 người Từ 11 năm đến 26 năm kinh nghiệm
Chủ nhiệm kiểm toán (Manager) M1, M2, M4 03 người Từ 15 năm đến 16 năm kinh nghiệm
Chủ nhiệm cấp cao (Senior Manager) M3 01 người 13 năm kinh nghiệm
Trưởng nhóm kiểm toán (Senior) M5 01 người 07 năm kinh nghiệm

Chương 3: Kết quả từ tổng hợp tài liệu và quan sát quy trình kiểm toán UTKT tại UHY

Chương này phản ánh thực trạng quy trình kiểm toán của UHY trên cơ sở tài liệu chuẩn hóa và quan sát thực địa tại khách hàng ABC:

  • Thực trạng tài liệu hướng dẫn tại UHY: UHY chưa ban hành một chuẩn quy trình bằng văn bản riêng biệt dành riêng cho UTKT; thay vào đó, các chỉ dẫn kỹ thuật được lồng ghép trong hệ thống giấy tờ làm việc mẫu của từng khoản mục tài sản, nợ phải trả cụ thể.
  • Thực tế kiểm toán tại Công ty Cổ phần ABC: Khách hàng hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, lắp ráp, bảo hành, bán buôn thiết bị điện tử, điện lạnh, tin học và kinh doanh văn phòng cho thuê, có 3 công ty con tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.
  • Xác định mức trọng yếu trong giai đoạn lập kế hoạch: Nhóm kiểm toán lựa chọn chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế làm gốc tính toán mức trọng yếu lập kế hoạch (PM) và mức trọng yếu thực hiện (MP):
Chỉ tiêu tính toán mức trọng yếu Cơ sở và Tỷ lệ lựa chọn Giá trị (Đơn vị tính theo hồ sơ kiểm toán)
Chỉ tiêu gốc (Lợi nhuận trước thuế) Dữ liệu BCTC chưa kiểm toán 9.353
Tỷ lệ xác định PM 10% -
Mức độ trọng yếu kế hoạch (PM) 10% Lợi nhuận trước thuế 910.635
Tỷ lệ sai sót ước tính 30% giá trị tổng thể -
Mức trọng yếu thực hiện (MP) Xác định trước thuế 637.845
Ngưỡng sai sót không đáng kể (Trivial) Tối đa 5% PM 45.632
  • Quan sát chi tiết kiểm toán phần hành UTKT: Tác giả theo dõi sâu hai phần hành:
    1. Dự phòng nợ phải thu khó đòi: Trợ lý kiểm toán J1 tiến hành phỏng vấn khách hàng về chính sách tín dụng, kiểm tra tính đầy đủ và tính chính xác của bảng phân tích tuổi nợ trích xuất từ phần mềm kế toán, rà soát các biên bản đối chiếu công nợ và các khoản thanh toán phát sinh sau ngày kết thúc niên độ.
    2. Dự phòng tổn thất đầu tư vào công ty con: Rà soát BCTC đã kiểm toán hoặc BCTC nội bộ của 3 công ty con, phân tích kết quả kinh doanh lỗ/lãi và biến động tài sản thuần để đối chiếu với mức trích lập dự phòng của công ty mẹ.

Chương 4: Phân tích các sai lệch ước tính kế toán thường gặp - Kết quả từ phỏng vấn các kiểm toán viên tại UHY

Dựa trên kết quả phỏng vấn 15 KTV dày dặn kinh nghiệm, chương 4 tổng hợp các phát hiện thực tiễn:

  • Các dạng sai phạm UTKT thường gặp: Tập trung chủ yếu ở việc không trích lập hoặc trích lập thiếu dự phòng nợ phải thu khó đòi do áp lực duy trì chỉ số tài chính; cố tình kéo dài thời gian khấu hao tài sản cố định hoặc thay đổi thời gian sử dụng hữu ích mà không có căn cứ kinh tế chứng minh; trì hoãn ghi nhận giảm giá hàng tồn kho chậm luân chuyển; và không trích lập dự phòng tổn thất đầu tư khi công ty con thua lỗ kéo dài.
  • Nguyên nhân dẫn đến sai lệch:
    1. Chủ quan từ phía khách hàng: Động cơ làm đẹp BCTC nhằm đáp ứng cam kết với ngân hàng, hồ sơ đấu thầu hoặc duy trì uy tín thương hiệu; sự thiếu am hiểu quy định kế toán của đội ngũ nhân sự tại các doanh nghiệp SME.
    2. Khách quan từ hệ thống quy định: Các hướng dẫn về trích lập dự phòng và ghi nhận giá trị tài sản theo quy định thuế và chế độ kế toán đôi khi có sự thiếu đồng bộ hoặc độ trễ so với thực tiễn.
    3. Hạn chế từ phía kiểm toán: Áp lực về thời gian và ngân sách kiểm toán khiến KTV đôi khi phụ thuộc quá mức vào các giải trình bằng lời của Ban Giám đốc khách hàng mà không thực hiện đầy đủ các thủ tục kiểm tra chi tiết độc lập.
  • Rủi ro tiềm tàng đối với KTV và hãng kiểm toán: Rủi ro đưa ra ý kiến kiểm toán chấp nhận toàn phần không phù hợp; nguy cơ bị cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính) xử phạt hoặc đình chỉ tư cách KTV hành nghề khi BCTC có sai lệch trọng yếu bị phát hiện sau đó.

Chương 5: Thảo luận kết quả và khuyến nghị

Chương 5 đối chiếu giữa lý luận của VAS 540 với thực tế quan sát tại UHY, chỉ ra khoảng cách giữa quy định và thực hành kiểm toán:

  • Thảo luận: Nhóm kiểm toán tại UHY tuân thủ tốt các bước tính toán mức trọng yếu và đánh giá ban đầu, nhưng có xu hướng dựa nhiều vào phương pháp kiểm tra lại phương pháp và dữ liệu của Ban Giám đốc hơn là tự xây dựng một mô hình ước tính độc lập để đối chiếu.
  • Khuyến nghị hoàn thiện quy trình: Đề xuất UHY ban hành hướng dẫn kiểm toán UTKT riêng biệt mang tính hệ thống; tăng cường các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật định giá và mô hình hóa tài chính cho đội ngũ trợ lý; thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ hơn đối với thái độ hoài nghi nghề nghiệp của KTV khi tiếp cận các giải trình của khách hàng SME.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Về mặt quy trình kiểm toán: Khóa luận ghi nhận thực tế rằng tại các hãng kiểm toán chất lượng cao ngoài Big 4 như UHY, quy trình kiểm toán UTKT chưa được xây dựng thành một quy chế vận hành độc lập mà phân tán trong các giấy tờ làm việc mẫu của từng khoản mục.
  • Về thực hành xác định mức trọng yếu: Bằng chứng thực nghiệm tại cuộc kiểm toán Công ty ABC đã minh họa quy trình tính toán cụ thể các chỉ số trọng yếu: từ chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế 9.353, xác định mức PM là 910.635, MP là 637.845 và ngưỡng sai sót có thể bỏ qua là 45.632.
  • Về nhận diện sai lệch: Phỏng vấn sâu 15 kiểm toán viên cấp cao đã lượng hóa và phân loại các khu vực sai phạm UTKT tập trung nhiều nhất tại các DN SME Việt Nam, đứng đầu là dự phòng nợ phải thu khó đòi và khấu hao TSCĐ.

Đóng góp của đề tài

  • Khắc phục khoảng trống nghiên cứu: Trong khi phần lớn các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ tiếp cận UTKT dưới góc độ kế toán thuần túy (khái niệm, phương pháp định giá) hoặc khảo sát diện rộng về quy trình kiểm toán chung, đề tài này đã kết nối trực tiếp mối quan hệ giữa quy trình kiểm toán với các hành vi sai lệch UTKT thông qua phương pháp nghiên cứu định tính chuyên sâu.
  • Dữ liệu thực nghiệm từ hãng kiểm toán ngoài Big 4: Đóng góp nguồn dữ liệu mô tả chi tiết, chân thực về thực tế hành nghề của nhóm hãng kiểm toán phục vụ phân khúc DN SME – nhóm doanh nghiệp chiếm đa số tuyệt đối trong nền kinh tế nhưng chưa được nghiên cứu thỏa đáng trong các công trình học thuật trước đây.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện dựa trên nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Quy mô quan sát thực địa: Do giới hạn về thời gian thực tập và bảo mật thông tin, tác giả chỉ thực hiện quan sát tham gia hoàn toàn tại duy nhất 01 cuộc kiểm toán (Công ty ABC). Do đó, một số thủ tục đối với các loại UTKT đặc thù khác (như hợp đồng xây dựng dở dang, dự phòng bảo hành công trình lớn, nghĩa vụ nợ do kiện tụng) chưa được trực tiếp quan sát toàn diện.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài chủ động giới hạn không nghiên cứu sâu về giá trị hợp lý (Fair Value) – vốn là một khía cạnh đo lường UTKT rất phức tạp trong xu thế áp dụng IFRS.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Nghiên cứu đề xuất các công trình tiếp theo cần mở rộng diện quan sát trên nhiều loại hình doanh nghiệp có tính chất phức tạp hơn (doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, xây lắp, bất động sản); đồng thời nghiên cứu sâu hơn về kiểm toán UTKT theo giá trị hợp lý khi Việt Nam triển khai áp dụng chuẩn mực IFRS.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cụ thể đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình hành nghề tại một hãng kiểm toán cụ thể, làm rõ cách thức áp dụng chuẩn mực VAS 540 vào hồ sơ kiểm toán thực địa, đặc biệt là bảng tính chi tiết về mức trọng yếu (PM, MP) và các bước kiểm tra phần hành công nợ khó đòi.
  • Kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán tại các hãng kiểm toán độc lập: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích về các bẫy sai sót và điểm nhạy cảm thường gặp khi kiểm toán khách hàng SME, từ đó nâng cao tính cảnh giác và duy trì thái độ hoài nghi nghề nghiệp thích hợp.
  • Bộ phận kế toán tại các doanh nghiệp SME: Giúp nắm bắt các yêu cầu kiểm soát nội bộ và hồ sơ chứng từ cần thiết để giải trình tính hợp lý của các khoản trích lập dự phòng và ước tính kế toán trước đơn vị kiểm toán độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn khảo sát tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY thay vì các hãng kiểm toán Big 4?

Văn bản nêu rõ hai lý do: thứ nhất, đa số sinh viên kiểm toán sau khi tốt nghiệp sẽ làm việc tại các hãng kiểm toán chất lượng cao ngoài Big 4; thứ hai, tập khách hàng chính của UHY là các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) – chiếm 96,7% tổng số doanh nghiệp cả nước. Đây là nhóm khách hàng có hệ thống kế toán mang tính đặc thù và thường phát sinh nhiều sai lệch UTKT trên thực tế.

2. Mức độ trọng yếu kế hoạch (PM) và mức trọng yếu thực hiện (MP) tại Công ty ABC được xác định như thế nào?

Nhóm kiểm toán tại UHY lựa chọn gốc tính toán là chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế (giá trị 9.353). Tỷ lệ tính PM được chọn là 10%, cho ra kết quả PM = 910.635. Tỷ lệ sai sót ước tính được chọn ở mức 30% giá trị tổng thể, dẫn đến MP trước thuế là 637.845. Ngưỡng sai sót không đáng kể (sai sót có thể bỏ qua) được xác định bằng tối đa 5% PM, tương đương 45.632.

3. Thành phần mẫu phỏng vấn sâu trong nghiên cứu gồm những ai?

Mẫu phỏng vấn gồm 15 kiểm toán viên có thâm niên công tác cao tại UHY: 10 Chủ phần hùn (Partner) với thời gian kinh nghiệm từ 11 đến 26 năm (ký hiệu từ P1 đến P10), 03 Chủ nhiệm kiểm toán (Manager) có 15-16 năm kinh nghiệm (M1, M2, M4), 01 Chủ nhiệm kiểm toán cấp cao (Senior Manager) có 13 năm kinh nghiệm (M3), và 01 Trưởng nhóm kiểm toán (Senior) có 7 năm kinh nghiệm (M5).

4. Quy trình kiểm toán UTKT tại UHY có điểm gì đặc thù so với văn bản chuẩn mực chung?

Tại thời điểm nghiên cứu, UHY chưa có một văn bản quy trình chuẩn mực riêng biệt chỉ dành cho kiểm toán UTKT. Các thủ tục kiểm toán liên quan đến UTKT được quy định phân tán và tích hợp trực tiếp bên trong các giấy tờ làm việc mẫu của từng khoản mục tài sản hoặc công nợ tương ứng (như giấy tờ làm việc về nợ phải thu khó đòi, dự phòng tổn thất đầu tư).

5. Những khoản mục UTKT nào được xác định là thường xuyên xảy ra sai lệch nhất tại các doanh nghiệp qua phỏng vấn?

Qua kết quả tổng hợp phỏng vấn sâu, các sai lệch UTKT xuất hiện nhiều nhất ở các khoản mục: dự phòng nợ phải thu khó đòi (thường không trích lập hoặc trích lập thiếu), thời gian trích khấu hao tài sản cố định (thay đổi thiếu căn cứ để giảm chi phí), dự phòng giảm giá hàng tồn kho (chậm luân chuyển nhưng không trích lập), và dự phòng tổn thất đầu tư vào công ty con bị thua lỗ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thảo Vân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm toán ước tính kế toán theo VAS 540 và các chuẩn mực quốc tế liên quan. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa quan sát tham gia thực tế một cuộc kiểm toán tại Công ty ABC và phỏng vấn sâu 15 chuyên gia kiểm toán kỳ cựu tại Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY, công trình đã làm sáng tỏ thực trạng thực thi quy trình cũng như các dạng sai lệch UTKT điển hình tại nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Những phát hiện và khuyến nghị mà đề tài đưa ra có giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán độc lập tại các hãng kiểm toán ngoài Big 4 tại Việt Nam.