Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự hình thành và phát triển của các công ty cổ phần dẫn đến sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành doanh nghiệp, tạo ra sự bất cân xứng thông tin giữa nhà quản trị và các cổ đông, nhà đầu tư. Hoạt động kiểm toán độc lập ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu bảo đảm sự công bằng về thông tin tài chính trên thị trường. Tuy nhiên, khi kiểm toán trở thành thủ tục bắt buộc theo quy định pháp lý, nguy cơ suy giảm trách nhiệm nghề nghiệp và chất lượng kiểm toán bắt đầu xuất hiện. Lịch sử ngành kiểm toán thế giới từng ghi nhận hàng loạt sai phạm nghiêm trọng liên quan đến các công ty kiểm toán hàng đầu thuộc nhóm Big 4 và Big Five:
- Năm 2008: Cơ quan Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang Mỹ (FDIC) khởi kiện PwC đòi bồi thường 1 tỉ USD do không phát hiện gian lận tại Colonial Bank (ngân hàng phá sản năm 2009).
- Năm 2010: Nhà máy của China Integrated Energy (khách hàng của KPMG) bị phát hiện ngừng hoạt động suốt một tháng dù báo cáo kiểm toán trước đó vẫn ghi nhận vận hành hết công suất.
- Năm 2011: Công ty nghiên cứu Muddy Waters phát hiện phần lớn tài sản của Sino Forest (khách hàng của EY) không có thực, khiến cổ phiếu công ty này sụt giảm 95% giá trị.
- Tháng 6/2014: Hai kiểm toán viên tại KPMG bị đình chỉ công tác do bỏ qua việc xem xét kỹ khoản dự trữ tiền mặt tại ngân hàng phá sản Tier One.
- Năm 2001: Vụ bê bối tài chính tại tập đoàn Enron dẫn tới sự sụp đổ của Arthur Andersen, làm biến đổi nhóm Big Five thành Big Four. Trước đó, sự sụp đổ của Lehman Brothers cũng diễn ra chỉ 8 tháng sau khi các kiểm toán viên của EY không phát hiện ra vấn đề trọng yếu.
Trước thực trạng niềm tin của các nhà đầu tư vào báo cáo kiểm toán bị thử thách, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu sâu quy trình kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam (thành viên của KPMG International). Khóa luận xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng công tác kiểm soát chất lượng báo cáo tài chính tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam.
- Phân tích và đánh giá hệ thống kiểm soát chất lượng, bao gồm các chính sách và thủ tục kiểm soát chất lượng dịch vụ của Công ty TNHH KPMG Việt Nam so với quy định pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp hiện hành.
- Đề xuất phương hướng, biện pháp khắc phục nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát chất lượng, quy trình nghiệp vụ và phương pháp làm việc tại đơn vị.
- Minh họa quy trình kiểm soát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính tại một khách hàng thực tế của công ty (Công ty TNHH/Cổ phần ABC) và nhận xét sự khác biệt giữa thực tế áp dụng với quy định nội bộ của KPMG.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kiểm soát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính.
- Phạm vi nghiên cứu: Công tác kiểm soát chất lượng tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam, đối chiếu với Chương trình luận kiểm toán KPMG (KAM), Chuẩn mực kiểm soát chất lượng số 1 (VSQC 1) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 220.
- Giới hạn nghiên cứu: Đề tài không nghiên cứu các hãng kiểm toán khác ngoài KPMG Việt Nam. Do tác giả nghiên cứu dưới vị trí thực tập sinh, quyền tiếp cận một số thủ tục kiểm toán, quy tắc chính thức và các dữ liệu bảo mật liên quan đến khách hàng minh họa bị hạn chế theo quy định bảo mật của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực nghề nghiệp và khung pháp lý hiện hành:
- Khái niệm chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9000 (TCVN 5200 - ISO 9000), định nghĩa của Oxford Pocket Dictionary và quan điểm của Ishikawa ("chất lượng là sự thoả mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất").
- Khái niệm chất lượng kiểm toán theo Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 220: Mức độ thỏa mãn của các đối tượng sử dụng kết quả kiểm toán về tính khách quan, độ tin cậy của ý kiến kiểm toán; đồng thời thỏa mãn mong muốn của đơn vị được kiểm toán về các ý kiến đóng góp nâng cao hiệu quả hoạt động với thời gian và chi phí hợp lý.
- Định nghĩa kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán theo Thông tư 157/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
- Khung kiểm soát chất lượng quốc tế và quốc gia: Chuẩn mực kiểm soát chất lượng quốc tế ISQC 1 do IAASB ban hành, Chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp kế toán viên, kiểm toán viên do IESBA ban hành, Chuẩn mực kiểm soát chất lượng doanh nghiệp kiểm toán VSQC 1 của Bộ Tài chính Việt Nam.
- Các cẩm nang nghiệp vụ nội bộ của KPMG: Cẩm nang quản trị rủi ro RMM (Risk Management Manual) áp dụng toàn công ty và Cẩm nang phương pháp luận kiểm toán KAM (KPMG Audit Manual) áp dụng cho từng hợp đồng kiểm toán.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp quan sát và tham gia trực tiếp vào việc thực hiện quy trình kiểm toán báo cáo tài chính trong kỳ thực tập.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và các nhân sự chuyên trách tại KPMG Việt Nam.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu chuyên môn nội bộ (KAM, RMM, sổ tay quy định thăng tiến).
- Phương pháp nghiên cứu, tổng hợp và so sánh đối chiếu văn bản pháp luật, chuẩn mực nghề nghiệp từ Bộ Tài chính, Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA).
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu:
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ quan sát thực tế và phỏng vấn tại các phòng nghiệp vụ kiểm toán của KPMG Việt Nam.
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo minh bạch năm 2014 công bố trên website của KPMG Việt Nam; số liệu thống kê hoạt động kinh doanh giai đoạn 2010–2012 từ các báo cáo thường niên của Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA); các văn bản quy phạm pháp luật và hệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương này trình bày bối cảnh ra đời của dịch vụ kiểm toán độc lập xuất phát từ nhu cầu giải quyết mâu thuẫn lợi ích và sự bất cân xứng thông tin giữa ban điều hành và các cổ đông. Tác giả dẫn chứng hàng loạt thất bại kiểm toán quốc tế (vụ kiện 1 tỉ USD của FDIC đối với PwC tại Colonial Bank, sự cố ngừng hoạt động của China Integrated Energy do KPMG kiểm toán, gian lận tài sản tại Sino Forest của EY, đình chỉ kiểm toán viên KPMG tại Tier One, sự sụp đổ của Lehman Brothers và Enron dẫn đến giải thể Arthur Andersen). Từ thực tiễn thực tập tại KPMG Việt Nam, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu gồm tìm hiểu thực trạng, so sánh với quy định pháp luật (VSQC 1, VSA 220), đề xuất giải pháp và minh họa quy trình kiểm soát tại khách hàng thực tế (Công ty ABC). Chương 1 cũng giới hạn phạm vi nghiên cứu tại KPMG Việt Nam, nêu rõ hạn chế tiếp cận thông tin do vị trí thực tập sinh và tính bảo mật của doanh nghiệp.
Chương 2: Cơ sở lý luận về kiểm soát chất lượng kiểm toán BCTC
Nội dung chương tập trung làm rõ các khái niệm chất lượng, chất lượng cuộc kiểm toán báo cáo tài chính dưới ba góc nhìn: đối tượng sử dụng dịch vụ kiểm toán, đối tượng cung cấp dịch vụ kiểm toán (doanh nghiệp kiểm toán) và đối tượng sử dụng kết quả kiểm toán (nhà đầu tư, chủ nợ, cơ quan nhà nước). Chương này phân tích ba tiêu chuẩn cơ bản đánh giá chất lượng kiểm toán:
- Mức độ thỏa mãn về tính khách quan và độ tin cậy vào ý kiến kiểm toán (độc lập, năng lực, phương pháp thu thập bằng chứng, soát xét, phát hành báo cáo).
- Mức độ thỏa mãn về những đóng góp của kiểm toán viên nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý tài chính tại đơn vị được kiểm toán.
- Báo cáo kiểm toán phát hành đúng tiến độ hợp đồng với mức chi phí dịch vụ phù hợp.
Về kiểm soát chất lượng, chương 2 phân định rõ mục tiêu kiểm soát đối với đơn vị kiểm toán, người sử dụng báo cáo và cơ quan quản lý nhà nước; phân loại kiểm soát chất lượng thành hai cấp độ:
- Kiểm soát từ bên trong: Bao gồm kiểm soát trên phạm vi toàn công ty (đạo đức, năng lực, phân công công việc, hướng dẫn, giám sát, tham khảo ý kiến, chấp nhận/duy trì khách hàng, kiểm tra) và kiểm soát trong từng cuộc kiểm toán (hướng dẫn, giám sát, kiểm tra hồ sơ, soát xét báo cáo).
- Kiểm soát từ bên ngoài: Do các cơ quan chức năng, Hội nghề nghiệp (VACPA, Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước) thực hiện nhằm đánh giá tính tuân thủ pháp lý và chuẩn mực.
Chương cũng hệ thống hóa các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng kiểm toán thành hai nhóm: nhân tố bên trong (kiểm toán viên, chính sách của công ty kiểm toán) và nhân tố bên ngoài (văn bản quy định của Bộ Tài chính, đặc điểm của đơn vị được kiểm toán, nhận thức của công chúng và nhà quản lý kinh tế).
Chương 3: Thực trạng công tác kiểm soát chất lượng trong cuộc kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam
Chương 3 cung cấp bức tranh chi tiết về KPMG Việt Nam: Văn phòng đại diện thành lập năm 1992, công ty TNHH 100% vốn nước ngoài thành lập theo Giấy phép đầu tư số 863/GP ngày 17/5/1994 với vốn đầu tư ban đầu 1 triệu USD, đến tháng 4/1998 điều chỉnh mức vốn đầu tư thành 4.000 USD (theo văn bản). Công ty có mạng lưới hoạt động gồm văn phòng tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Phnom Penh (Campuchia), văn phòng đại diện tại Thanh Hóa và văn phòng đại diện tại Đà Nẵng (mở ngày 17/12/2015). Nhân sự toàn công ty đạt trên 1.000 người, phục vụ hơn 1.000 khách hàng. Khối phòng ban nghiệp vụ gồm Kiểm toán (Department 1: dự án/NGO; Department 3: ngân hàng/tổ chức tín dụng; Department 3 & 4: sản xuất), Thuế và Tư vấn.
Tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh của đơn vị được tổng hợp qua các bảng số liệu cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính năm tài chính kết thúc ngày 30/9/2014 |
Giá trị (Triệu VND) |
| Tổng doanh thu |
639.607 |
| - Doanh thu từ dịch vụ kiểm toán BCTC đơn vị có lợi ích công chúng |
76.662 |
| - Doanh thu từ dịch vụ khác |
562.853 |
| Chi phí tiền lương, thưởng của nhân viên |
447.181 |
| Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp |
2.577 |
| Chi phí khác |
185.095 |
| Lợi nhuận sau thuế |
4.754 |
| Các khoản thuế phải nộp NSNN (tại 30/9/2014) |
12.766 |
| - Trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp |
2.144 |
| Trích lập quỹ dự phòng rủi ro nghề nghiệp |
Không trích lập do đã mua bảo hiểm |
(Nguồn: Báo cáo minh bạch KPMG Việt Nam 2014)
| Chỉ tiêu hoạt động |
Năm 2010 |
Tăng so 2009 |
Năm 2011 |
Tăng so 2010 |
Năm 2012 |
Tăng so 2011 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
443.320 |
32,86% |
595.193 |
34,26% |
593.670 |
-0,25% |
| Số lượng khách hàng |
1.483 |
12,52% |
1.635 |
10,25% |
1.758 |
7,53% |
| Số lượng nhân viên |
668 |
5,53% |
782 |
17,07% |
703 |
-10,10% |
| Số nhân viên có chứng chỉ KTV |
66 |
13,79% |
87 |
31,82% |
96 |
10,34% |
(Nguồn: Báo cáo của Hội kiểm toán viên hành nghề VACPA)
Khóa luận trình bày quy trình kiểm toán 4 bước theo cẩm nang KAM:
- Hoạch định: Đánh giá và nhận diện rủi ro, xác định vấn đề kế toán then chốt, quyết định phương pháp kiểm toán.
- Đánh giá hệ thống kiểm soát: Tìm hiểu quy trình kế toán, đánh giá thiết kế, thử nghiệm tính hữu hiệu của kiểm soát chính, đánh giá rủi ro sai sót trọng yếu (RoSM).
- Thử nghiệm cơ bản: Lập kế hoạch kiểm tra chi tiết, thực hiện thủ tục phân tích, kiểm tra chi tiết số dư, đánh giá bằng chứng kiểm toán.
- Hoàn tất: Rà soát tổng thể BCTC và thuyết minh, phát hành thư quản lý (Management Letter) và báo cáo kiểm toán với 4 loại ý kiến (chấp nhận toàn phần, chấp nhận từng phần, ý kiến trái ngược, từ chối đưa ra ý kiến).
Về hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ, KPMG thiết lập cấu trúc 2 tầng:
- Chương trình kiểm soát rủi ro RMM (toàn công ty): Quy định trách nhiệm lãnh đạo, chuẩn mực đạo đức IESBA, kiểm soát tính độc lập cá nhân qua hệ thống kê khai đầu tư trực tuyến, đào tạo chống tham nhũng (định kỳ 2 năm/lần cho nhân viên trực tiếp; trong 3 tháng đầu đối với nhân viên mới), chính sách luân chuyển chủ phần hùn và kiểm toán viên ký báo cáo. Công ty duy trì 3 chương trình giám sát: QPR (Quality Performance Review - kiểm tra chất lượng dịch vụ hằng năm ở cấp hợp đồng, do trưởng nhóm từ hãng thành viên nước ngoài chỉ đạo), RCP (Risk Compliance Program - tự đánh giá tuân thủ rủi ro hằng năm), và GCR (Global Compliance Review - kiểm tra tuân thủ toàn cầu chu kỳ 3 năm/lần). Quy trình tuyển dụng gồm 2 đợt (Internship tháng 8–9; Fresh Graduate tháng 3–4) qua 5 vòng: đơn trực tuyến, kiểm tra tiếng Anh 1 giờ, làm việc nhóm, phỏng vấn nhân sự, phỏng vấn cấp quản lý. Đánh giá nhân sự tổ chức vào tháng 10 hằng năm theo 5 mức (Rate 1: Xuất sắc - xem xét tăng 2 bậc; Rate 2: Vượt mong đợi; Rate 3: Hoàn thành tốt; Rate 4: Cần cải thiện; Rate 5: Không hoàn thành).
- Chương trình luận kiểm toán KAM (từng hợp đồng): Quy định chi tiết các thủ tục giao việc, hướng dẫn, giám sát, kiểm tra, soát xét hồ sơ giấy làm việc và xử lý bất đồng quan điểm chuyên môn. Chương 3 cũng nêu phần minh họa thực tế quy trình kiểm soát tại Công ty Cổ phần/TNHH ABC.
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị về quy trình kiểm soát chất lượng BCTC của Công ty TNHH KPMG Việt Nam
Chương 4 đưa ra các nhận xét, đánh giá quy trình kiểm soát chất lượng tại KPMG Việt Nam qua việc đối chiếu với Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam VSA 220 và Chuẩn mực kiểm soát chất lượng VSQC 1. Tác giả phân tích các ưu điểm nổi bật (hệ thống quy chế hoàn chỉnh, phần mềm kiểm toán hiện đại, quy trình tuyển dụng và đào tạo bài bản, kiểm soát độc lập chặt chẽ) đồng thời chỉ rõ các khuyết điểm, tồn tại trong thực tế triển khai.
Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất 6 nhóm kiến nghị cụ thể:
- Nâng cao chính sách đãi ngộ nhân viên nhằm giữ chân người tài, giảm tỷ lệ luân chuyển lao động sau mùa kiểm toán cao điểm.
- Nâng cao ý thức tác phong nghề nghiệp chuyên nghiệp của kiểm toán viên và trợ lý khi làm việc tại văn phòng khách hàng.
- Thiết lập hệ thống quy định và thủ tục kiểm toán phù hợp dành riêng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Việt Nam nhằm giảm thiểu thủ tục không cần thiết nhưng vẫn kiểm soát tốt rủi ro.
- Đào tạo chuyên sâu và cập nhật kỹ năng khai thác phần mềm kiểm toán eAudit cho trợ lý và kiểm toán viên.
- Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn theo từng ngành kinh tế chuyên sâu, chuyên ngành hẹp (ngân hàng, bất động sản, dự án).
- Nâng cao nhận thức về trách nhiệm nghề nghiệp và đạo đức kiểm toán viên trong toàn bộ đội ngũ nhân sự.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả và đóng góp thực tiễn sau:
- Hệ thống hóa toàn diện mô hình tổ chức kiểm soát chất lượng dịch vụ kiểm toán 2 tầng tại một công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4 ở Việt Nam: Cấp độ toàn công ty (thông qua Cẩm nang quản trị rủi ro RMM kết hợp các cơ chế kiểm tra quốc tế QPR, RCP, GCR) và cấp độ từng hợp đồng kiểm toán (thông qua Cẩm nang phương pháp luận KAM và phần mềm eAudit).
- Trích xuất và phân tích hệ thống dữ liệu thực tế về tài chính và hoạt động của KPMG Việt Nam: Ghi nhận doanh thu năm tài chính 2014 đạt 639.607 triệu VND (với 76.662 triệu VND từ kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng), chi phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp đạt 2.577 triệu VND thay cho việc trích lập quỹ dự phòng; số liệu nhân sự có chứng chỉ KTV tăng từ 66 người (2010) lên 96 người (2012).
- Làm rõ cơ chế vận hành của hệ thống giám sát đạo đức và tính độc lập: Cơ chế khai báo chứng khoán trực tuyến, đào tạo chống tham nhũng định kỳ 2 năm/lần (hoàn thành trong 3 tháng đối với nhân viên mới), và quy chế đánh giá hiệu suất nhân viên theo thang điểm từ Rate 1 đến Rate 5 tổ chức vào tháng 10 hằng năm.
- Tự xác định đóng góp của đề tài: Đã nhận diện được các khoảng cách giữa quy định chuẩn mực quốc tế với thực tế áp dụng tại thị trường kiểm toán Việt Nam, từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp thực chứng (đặc biệt là yêu cầu xây dựng quy trình kiểm toán riêng cho nhóm doanh nghiệp SME và đào tạo phần mềm eAudit).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Tác giả thực hiện nghiên cứu dưới cương vị thực tập sinh, dẫn đến việc tiếp cận các thủ tục kiểm toán chính thức, hồ sơ kiểm soát nội bộ cấp cao và chính sách bảo mật bị giới hạn. Dữ liệu minh họa thực tế tại khách hàng (Công ty ABC) phải lược bỏ các thông tin tài chính chi tiết nhằm bảo đảm nghĩa vụ bảo mật của hãng kiểm toán. Phạm vi nghiên cứu chỉ bó hẹp tại KPMG Việt Nam, chưa thực hiện so sánh đối chứng trực tiếp với các hãng kiểm toán Big 4 khác (PwC, EY, Deloitte) hay khối công ty kiểm toán nội địa.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát, so sánh quy trình kiểm soát chất lượng giữa các công ty thuộc Big 4 tại Việt Nam; nghiên cứu sâu tác động của phần mềm eAudit và các công cụ kiểm toán kỹ thuật số đối với việc giảm thiểu rủi ro sai sót kiểm toán; xây dựng mô hình kiểm soát chất lượng chuyên biệt áp dụng hiệu quả cho phân khúc kiểm toán doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kiểm toán, Kế toán tại các trường đại học: Tham khảo bức tranh thực tế về môi trường làm việc, mô hình tổ chức phòng ban (Department 1, 3, 4), thang bậc thăng tiến (từ A1, A2 lên Senior, Manager, Director, Partner) và quy trình tuyển dụng 5 vòng tại các hãng kiểm toán quốc tế Big 4.
- Trợ lý kiểm toán và kiểm toán viên mới vào nghề: Cung cấp hiểu biết rõ ràng về cơ chế kiểm soát rủi ro, hệ thống phần mềm hỗ trợ kiểm toán (KAM, eAudit), cách thức tổ chức giấy làm việc và các chương trình kiểm tra chất lượng quốc tế (QPR, RCP, GCR).
- Các doanh nghiệp kiểm toán độc lập trong nước: Tham khảo phương thức thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ kết hợp giữa cấp độ toàn đơn vị và cấp độ từng cuộc kiểm toán theo chuẩn VSQC 1 và VSA 220; vận dụng cơ chế quản lý tính độc lập cá nhân qua hệ thống đăng ký danh mục đầu tư trực tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục đích và sự khác biệt giữa hai chương trình kiểm tra chất lượng QPR và RCP tại KPMG là gì?
Chương trình QPR (Quality Performance Review) là chương trình kiểm tra chất lượng dịch vụ hằng năm ở cấp độ từng hợp đồng kiểm toán cụ thể, do một kiểm tra viên trưởng từ một hãng thành viên KPMG quốc tế khác chỉ đạo nhằm đánh giá tính tuân thủ chuẩn mực nghề nghiệp trên từng hồ sơ kiểm toán. Trong khi đó, RCP (Risk Compliance Program) là chương trình tự đánh giá hằng năm ở cấp độ toàn công ty, tập trung vào việc giám sát và lập tài liệu chứng minh việc toàn bộ đơn vị tuân thủ hệ thống kiểm soát rủi ro và các quy định pháp lý liên quan.
2. Thang đánh giá nhân viên hằng năm tại KPMG Việt Nam được phân cấp như thế nào và tác động ra sao đến việc thăng tiến?
Vào tháng 10 hằng năm, KPMG đánh giá nhân viên theo 5 mức hiệu suất (Rate 1 đến Rate 5):
- Rate 1: Hoàn thành công việc xuất sắc, nổi bật (thường được xem xét thăng vượt 2 cấp - double promotion).
- Rate 2: Hoàn thành tốt công việc và vượt ngoài mong đợi (được xem xét lên cấp).
- Rate 3: Hoàn thành tốt công việc (được xem xét lên cấp bình thường).
- Rate 4: Hoàn thành công việc nhưng cần cải thiện thêm một số vấn đề.
- Rate 5: Không hoàn thành công việc hoặc thái độ làm việc không tuân thủ.
3. Quy trình tuyển dụng nhân viên mới và thực tập sinh tại KPMG Việt Nam gồm những giai đoạn nào?
Quy trình tuyển dụng gồm 2 chương trình chính: Internship (nhận hồ sơ tháng 8–9, đi làm tháng 12) và Fresh Graduate (nhận hồ sơ tháng 3–4). Cả hai chương trình đều trải qua 5 vòng đánh giá:
- Nộp đơn tuyển dụng trực tuyến (sàng lọc hồ sơ chuyên môn và kỹ năng).
- Kiểm tra tiếng Anh tập trung (thời lượng khoảng 1 giờ tại văn phòng công ty).
- Đánh giá kỹ năng làm việc nhóm (Group Assessment).
- Phỏng vấn trực tiếp với bộ phận nhân sự (HR).
- Phỏng vấn vòng cuối với nhân sự cấp cao (Chủ phần hùn - Partner và Chủ nhiệm kiểm toán - Manager).
4. Kết quả tài chính và số lượng nhân sự có chứng chỉ KTV của KPMG Việt Nam được ghi nhận ra sao trong các báo cáo trích dẫn?
Theo Báo cáo minh bạch năm tài chính kết thúc ngày 30/9/2014, KPMG Việt Nam đạt tổng doanh thu 639.607 triệu VND (trong đó doanh thu kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng đạt 76.662 triệu VND), lợi nhuận sau thuế đạt 4.754 triệu VND, chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp là 2.577 triệu VND. Theo báo cáo của VACPA, số lượng nhân viên có chứng chỉ kiểm toán viên (CPA) của công ty tăng trưởng liên tục: 66 người (2010), 87 người (2011) và đạt 96 người (2012).
5. Tác giả đã đưa ra những kiến nghị cụ thể nào nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát chất lượng tại đơn vị?
Tác giả đề xuất 6 kiến nghị cụ thể tại Chương 4: nâng cao chế độ đãi ngộ để giảm thiểu biến động nhân sự sau mùa bận; chấn chỉnh tác phong làm việc chuyên nghiệp của trợ lý kiểm toán tại khách hàng; xây dựng quy chế kiểm toán riêng phù hợp với đặc thù doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME); đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về phần mềm kiểm toán eAudit; tổ chức các khóa huấn luyện chuyên sâu theo ngành nghề kinh doanh hẹp; và liên tục nâng cao nhận thức về trách nhiệm pháp lý, đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ái Nữ đã phản ánh chi tiết thực trạng công tác kiểm soát chất lượng kiểm toán báo cáo tài chính tại Công ty TNHH KPMG Việt Nam thông qua việc phân tích hai hệ thống cẩm nang cốt lõi là RMM và KAM. Công trình cung cấp các số liệu thực tế về tổ chức nhân sự, tình hình kinh doanh, quy trình tuyển dụng và đánh giá đạo đức nghề nghiệp theo chuẩn mực quốc tế kết hợp chuẩn mực Việt Nam (VSQC 1, VSA 220). Mặc dù còn chịu hạn chế nhất định về quyền tiếp cận dữ liệu bảo mật của khách hàng thực tế do vị trí thực tập sinh, khóa luận đã đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể có giá trị ứng dụng rõ nét cho công tác quản trị rủi ro và nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán độc lập.