Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất lúa gạo tại Việt Nam năm 2021 đạt 43,88 triệu tấn, giữ vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Trong quy trình chế biến lúa gạo sau thu hoạch, vỏ trấu chiếm tỷ trọng khoảng 20% đến 25% tổng khối lượng hạt lúa, tạo ra lượng phế phẩm sinh khối ước tính từ 8,776 triệu tấn đến 10,97 triệu tấn mỗi năm. Thực trạng xử lý nguồn phụ phẩm này tại Việt Nam phần lớn là đốt bỏ gây lãng phí năng lượng, sử dụng làm chất đốt gia dụng phát thải lượng lớn khí carbon dioxide ($CO_2$) và khói bụi gây ô nhiễm không khí, hoặc phối trộn phân bón nông nghiệp với tỷ lệ áp dụng và hiệu quả kinh tế chưa cao.

Về mặt thành phần hóa học, phần chất hữu cơ trong vỏ trấu (chủ yếu là cellulose, lignin và hemicellulose) chiếm khoảng 75% khối lượng và dễ bay hơi khi cháy; 25% còn lại chuyển hóa thành tro trấu chứa hàm lượng silic dioxide ($SiO_2$) vượt trên 80%. Việc chuyển hóa nguồn phụ phẩm tro trấu dồi dào này thành vật liệu nano silica xốp có giá trị gia tăng cao mở ra hướng ứng dụng quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật như chất hấp phụ xử lý môi trường, xúc tác quang, vật liệu xây dựng nhẹ, mỹ phẩm, dệt may và đặc biệt là hệ dẫn truyền thuốc điều trị ung thư trong y sinh học.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Tổng hợp hạt nano silica từ tro vỏ trấu bằng phương pháp kết tủa hóa học.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ dung dịch acid clohydric ($HCl$), dung dịch natri hydroxit ($NaOH$) và sự có mặt của chất hoạt hóa bề mặt polyvinyl alcohol ($PVA$) đến kích thước và hình thái hạt nano silica xốp tạo thành.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định theo văn bản giao đề tài:

  1. Than hóa vỏ trấu tươi trên bếp củi để loại bỏ hợp chất hữu cơ ban đầu.
  2. Nung trấu đã than hóa trong lò nung chuyên dụng ở nhiệt độ 700°C trong thời gian 10 giờ nhằm thu nhận tro trấu có màu trắng xám giàu silica.
  3. Thực hiện khảo sát thực nghiệm sự thay đổi kích thước hạt nano silica khi biến thiên nồng độ $NaOH$ (1N, 2N, 3N), nồng độ $HCl$ (0,5N; 1N; 1,5N; 2N) và khi bổ sung dung dịch $PVA$ 1% bằng phương pháp kết tủa.
  4. Đánh giá, xác định kích thước hạt, hình thái học bề mặt và liên kết hóa học của sản phẩm thông qua các phương pháp phân tích phổ nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hạt nano silica xốp tổng hợp từ nguồn tro vỏ trấu phế phẩm nông nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nguồn vỏ trấu thô được thu thập tại huyện Bến Lức, tỉnh Long An; các quy trình tổng hợp và phân tích thực nghiệm được tiến hành tại phòng thí nghiệm Khoa Công nghệ Hóa học, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 22/10/2021 và hoàn thành nghiệm thu vào ngày 07/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết về cấu trúc khoáng vật học của silica, công nghệ vật liệu kích thước nanomet và các phương pháp chế tạo hạt vô cơ từ dưới lên (bottom-up).

Về mặt cấu trúc, silica ($SiO_2$) được hình thành từ các khối tứ diện $[SiO_4]^{4-}$ liên kết mạng không gian ba chiều qua các cầu nối oxy chung. Độ dài liên kết cộng hóa trị $Si-O$ đo được khoảng 0,162 nm (ngắn hơn tổng bán kính cộng hóa trị của Si và O là 0,191 nm), tạo nên độ bền liên kết siloxane tương đối cao. Silica tồn tại ở các dạng thù hình tinh thể chính gồm thạch anh (quartz - ổn định dưới 870°C), tridymite (ổn định dưới 1470°C) và cristobalite (ổn định dưới 1710°C) với các dạng biến đổi thù hình $\alpha$ (nhiệt độ thấp) và $\beta$ (nhiệt độ cao). Ngược lại, silica thu nhận từ tro trấu nung kiểm soát nhiệt là dạng vô định hình (amorphous), có độ xốp mao quản và hoạt tính hóa học bề mặt cao, thuận lợi cho việc hòa tan và tái kết tủa.

Khóa luận tổng quan các hướng tiếp cận tổng hợp vật liệu nano:

  • Phương pháp từ trên xuống (top-down): Nghiền bi cơ học từ vật liệu khối; ưu điểm độ tinh khiết cao nhưng nhược điểm phân bố kích thước hạt không đều và dễ nhiễm tạp chất từ thiết bị.
  • Phương pháp từ dưới lên (bottom-up): Bao gồm phương pháp sol-gel (qua các giai đoạn thủy phân, ngưng tụ, lão hóa, sấy và kết tinh), phương pháp thủy nhiệt trong bình áp suất, lắng đọng pha khí (CVD, PVD) và phương pháp kết tủa hóa học.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tác giả lựa chọn là phương pháp kết tủa hóa học dạng kiềm - acid kết hợp kỹ thuật sấy đông khô. Quy trình diễn ra qua hai phản ứng hóa học chủ đạo:

  1. Giai đoạn hòa tan chiết tách silica từ tro trấu bằng dung dịch kiềm mạnh ở nhiệt độ cao để tạo sodium silicate: $$SiO_2 + 2NaOH \rightarrow Na_2SiO_3 + H_2O$$
  2. Giai đoạn trung hòa tạo mầm kết tủa silica vô định hình bằng acid clohydric: $$Na_2SiO_3 + 2HCl \rightarrow SiO_2\downarrow + 2NaCl + H_2O$$

Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị thực nghiệm sử dụng trong nghiên cứu:

  • Nguyên liệu: Vỏ trấu lấy từ huyện Bến Lức, tỉnh Long An.
  • Hóa chất: Natri hydroxit ($NaOH$), Acid clohydric ($HCl$), Ethanol 99,7% (xuất xứ Trung Quốc), Polyvinyl alcohol ($PVA$), Nước deion (DI) và Nước cất 2 lần.
  • Thiết bị và dụng cụ: Lò nung nhiệt độ cao, máy khuấy từ gia nhiệt, cân điện tử, máy ly tâm tốc độ 4000 vòng/phút, tủ đông sâu (-30°C), máy đông khô (-50°C), buret 25 ml, pipet, becher, giấy lọc và giấy đo pH.

Các phương pháp phân tích đặc trưng cấu trúc vật liệu:

  • Quang phổ nhiễu xạ tia X (XRD): Thiết bị dạng Theta - 2 Theta nhằm xác định pha tinh thể hay vô định hình qua góc tán xạ $2\theta$ dựa trên định luật Bragg ($2d\sin\theta = n\lambda$).
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM): Quan sát hình thái vi cấu trúc, độ phân tán, sự kết tụ và đo đạc biểu đồ phân bố kích thước hạt nano silica.
  • Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR): Đo trong vùng số sóng từ 4000 $cm^{-1}$ đến 400 $cm^{-1}$ (hoặc 500 $cm^{-1}$) nhằm nhận diện các dao động liên kết đặc trưng như $Si-O-Si$, $Si-OH$ và nhóm polymer $PVA$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về tro trấu, công nghệ nano và ứng dụng silica

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu thực tiễn và lý thuyết phục vụ đề tài:

  • Trình bày số liệu thống kê sản lượng lúa của Việt Nam năm 2021 (7,24 triệu ha diện tích gieo trồng; vụ đông xuân chiếm gần 47% sản lượng với năng suất 68,6 tạ/ha) cùng sự phân bố tại ba vùng trọng điểm: Đồng bằng sông Cửu Long, Đồng bằng sông Hồng và ven biển miền Trung.
  • Phân tích cấu tạo vỏ trấu và thành phần tro trấu (chứa trên 80% $SiO_2$, phần hữu cơ chiếm 90% gồm cellulose, lignin, hemicellulose; phần vô cơ gồm $K_2O, Al_2O_3, CaO, MgO, Na_2O, Fe_2O_3$).
  • Điểm luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước: K. Sivakumar (tổng hợp nano silica đường kính 80 nm từ tro trấu); Hong-Ki Lee và Cheong-Weon Cho (tổng hợp hạt silica trung tính MSN tải thuốc chống ung thư Doxorubicin - DOX); Charu Bharti và Agnieszka Z. Wilczewska (phân tích tiềm năng hạt nano silica trong hệ thống dẫn truyền thuốc nhắm đích); Nguyễn Trí Tuấn (tổng hợp nano $SiO_2$ trung bình 15 nm từ tro trấu bằng phương pháp kết tủa); Mai Ngọc Xuân Đạt và cộng sự (vật liệu mesoporous MCM-41 sol-gel từ TEOS đạt khả năng tải adenosine 1699 mg/g); Võ Uyên Vy và cộng sự (silica nano xốp PNS biến tính gelatin đường kính 70 nm nạp thuốc).
  • Trình bày cơ chế ứng dụng nano silica trong phân phối thuốc ung thư: Khối u phát triển làm giãn rộng kích thước lỗ rỗng mạch máu nuôi u; hạt nano silica xốp mang thuốc có kích thước phù hợp sẽ đi xuyên qua lỗ rỗng mạch máu khối u mà không bị thanh thải sớm qua cầu thận. Lớp phủ bề mặt giúp hạt bền ở pH máu (7,4) và giải phóng thuốc khi gặp vi môi trường acid của tế bào ung thư (pH 5,0).
  • Giới thiệu vai trò của chất mang polymer sinh học Polyvinyl alcohol ($PVA$) với các nhóm chức hydroxyl (-OH) có tính tương thích sinh học cao, đóng vai trò chất phân tán và định hướng tạo hạt.

Chương 2. Lựa chọn phương pháp và quy trình thực nghiệm

Chương 2 mô tả chi tiết các bước chuẩn bị và quy trình tiến hành tổng hợp bột nano silica theo sơ đồ công nghệ:

  1. Chuẩn bị tro trấu: Vỏ trấu thô Bến Lức được sàng lọc rác, rửa sạch bụi đất bằng nước nhiều lần, phơi khô tự nhiên. Đem than hóa trên bếp củi đến khi tạo màu đen đồng nhất. Sau đó nung trong lò nung ở 700°C trong 10 giờ để thu được tro trấu màu trắng xám, đem nghiền mịn.
  2. Hòa tan tro trấu: Cân 5g tro trấu mịn cho vào 75ml dung dịch $NaOH$ 2N, khuấy trên máy khuấy từ ở tốc độ 250 vòng/phút, duy trì nhiệt độ 100°C - 120°C trong 2 giờ. Lọc dung dịch qua giấy lọc để thu dịch lỏng sodium silicate ($Na_2SiO_3$) trong suốt màu vàng nhạt.
  3. Trung hòa tạo kết tủa: Cho dung dịch sodium silicate lên máy khuấy từ ở nhiệt độ phòng. Dùng buret nhỏ từng giọt dung dịch $HCl$ với tốc độ kiểm soát 2 ml/phút, tốc độ khuấy ban đầu 250 vòng/phút. Khi dung dịch bắt đầu xuất hiện kết tủa trắng và đặc lại, tăng tốc độ khuấy lên 300 - 350 vòng/phút. Kiểm tra và dừng phản ứng khi đạt pH = 6,0 - 6,5.
  4. Tách rửa và tinh chế: Ly tâm huyền phù ở tốc độ 4000 vòng/phút trong 20 phút để thu cặn rắn. Rửa gạn chất rắn lần lượt theo quy trình: 2 lần với nước deion (ly tâm 4000 vòng/phút, 2 phút/lần) $\rightarrow$ 2 lần với ethanol 99,7% (ly tâm 4000 vòng/phút, 2 phút/lần) $\rightarrow$ 1 lần với nước deion (ly tâm 4000 vòng/phút, 2 phút).
  5. Làm khô mẫu: Đặt khối chất rắn đã rửa sạch vào hộp nhựa đục lỗ bọc giấy bạc và phủ giấy lụa, chuyển vào tủ đông sâu ở -30°C trong 24 giờ, sau đó chuyển sang máy đông khô ở -50°C trong 12 giờ để thu được bột nano silica màu trắng tơi xốp.

Tác giả thiết lập hệ thống 7 mẫu thực nghiệm để khảo sát các biến số công nghệ theo bảng sau:

Mẫu Nồng độ NaOH Nồng độ HCl Lượng PVA 1% bổ sung Mục tiêu khảo sát
1 2N 0,5N Không Ảnh hưởng của nồng độ HCl
2 2N 1,0N Không Ảnh hưởng của nồng độ HCl
3 2N 1,5N Không Mẫu chuẩn / Đối chứng HCl và NaOH
4 2N 2,0N Không Ảnh hưởng của nồng độ HCl
5 1N 1,5N Không Ảnh hưởng của nồng độ NaOH
6 3N 1,5N Không Ảnh hưởng của nồng độ NaOH
7 3N 1,5N 5 ml Ảnh hưởng của chất hoạt hóa PVA

Ghi chú: Đối với mẫu 7, 5 ml dung dịch PVA 1% được bổ sung trực tiếp vào dung dịch sodium silicate trước khi tiến hành nhỏ giọt trung hòa bằng HCl 1,5N.

Chương 3. Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ ảnh chụp SEM, giản đồ XRD và phổ hồng ngoại FT-IR:

  • Kết quả phân tích XRD: Phổ XRD của mẫu chuẩn nano silica tổng hợp ở điều kiện $NaOH$ 2N - $HCl$ 1,5N xuất hiện một đỉnh nhiễu xạ bầu rộng tại vị trí góc $2\theta = 22^\circ$. Đây là tín hiệu đặc trưng của silica mang cấu trúc vô định hình, chứng minh vật liệu không bị kết tinh dạng thạch anh thô và đạt độ tinh sạch nano theo yêu cầu.

  • Kết quả phân tích kính hiển vi điện tử quét SEM: Khảo sát chi tiết ảnh hưởng của nồng độ acid $HCl$ (từ 0,5N đến 2,0N) khi cố định nồng độ $NaOH$ 2N:

Mẫu khảo sát Điều kiện nồng độ Dải phân bố kích thước Kích thước xuất hiện nhiều nhất Đường kính hạt trung bình Đặc điểm hình thái hạt
Mẫu 1 NaOH 2N - HCl 0,5N 1 - 8 nm 5 - 6 nm 5,11 nm Hạt rất mịn, chưa đồng đều, có hiện tượng kết tụ cụm
Mẫu 2 NaOH 2N - HCl 1,0N 6 - 20 nm 12 - 14 nm 13,82 nm Kích thước tăng, chưa đồng đều, còn dính kết
Mẫu 3 NaOH 2N - HCl 1,5N 10 - 80 nm 20 - 40 nm 32,43 nm Hạt hình thành dạng cầu khá rõ, độ phân tán tốt hơn
Mẫu 4 NaOH 2N - HCl 2,0N 20 - 60 nm 30 - 40 nm 33,53 nm Dạng hình cầu, kích thước trung bình lớn hơn mẫu 3 là 1,10 nm
  • Đánh giá quy luật biến thiên:
    • Ảnh hưởng của $HCl$: Khi nồng độ $HCl$ tăng dần từ 0,5N lên 2,0N, tốc độ kết tủa diễn ra nhanh hơn làm kích thước hạt trung bình tăng từ 5,11 nm lên 33,53 nm. Ở nồng độ $HCl$ thấp (0,5N và 1,0N), hạt tạo thành có kích thước siêu nhỏ nhưng lực hút tĩnh điện bề mặt lớn dẫn đến hiện tượng kết tụ mạnh. Ở dải nồng độ $HCl$ 1,5N - 2,0N, hạt đạt hình thái cầu rõ rệt và độ ổn định kích thước cao hơn.
    • Ảnh hưởng của $NaOH$ và $PVA$: Biến thiên nồng độ kiềm hòa tan ($NaOH$ 1N, 2N, 3N) và việc bổ sung chất hoạt động bề mặt $PVA$ 1% làm thay đổi mật độ mầm kết tủa ban đầu và kiểm soát sự phát triển không gian của hạt nano, được minh chứng qua sự thay đổi cường độ các dải hấp thụ dao động liên kết trên phổ FT-IR.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả định lượng cụ thể:

  • Xây dựng thành công quy trình công nghệ 5 công đoạn điều chế hạt nano silica xốp từ tro trấu Bến Lức (Long An) với chế độ xử lý nhiệt tối ưu: nung ở 700°C trong 10 giờ.
  • Chứng minh sản phẩm nano silica tạo thành mang cấu trúc vô định hình đạt chuẩn thông qua đỉnh nhiễu xạ góc mở $2\theta = 22^\circ$ trên giản đồ XRD.
  • Đo đạc và định lượng mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa nồng độ acid $HCl$ và đường kính hạt nano silica:
    • Nồng độ $HCl$ 0,5N tạo hạt trung bình 5,11 nm (dải phân bố 1 - 8 nm).
    • Nồng độ $HCl$ 1,0N tạo hạt trung bình 13,82 nm (dải phân bố 6 - 20 nm).
    • Nồng độ $HCl$ 1,5N tạo hạt trung bình 32,43 nm (dải phân bố 10 - 80 nm).
    • Nồng độ $HCl$ 2,0N tạo hạt trung bình 33,53 nm (dải phân bố 20 - 60 nm).
  • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật kiểm soát quá trình: tốc độ nhỏ giọt acid kiểm soát ở mức 2 ml/phút; kiểm soát điểm dừng phản ứng trung hòa tại dải pH = 6,0 - 6,5; áp dụng quy trình rửa gạn 5 chu kỳ với dung môi xen kẽ (nước DI - ethanol 99,7% - nước DI); thực hiện quá trình đông sâu (-30°C trong 24 giờ) kết hợp đông khô (-50°C trong 12 giờ) để tách nước hoàn toàn mà không làm sụp đổ cấu trúc xốp của hạt.

Đóng góp khoa học và thực tiễn của đề tài:

  • Đã tận dụng thành công nguồn phế phẩm sinh khối vỏ trấu tại khu vực phía Nam để tổng hợp hạt nano silica chi phí thấp, thân thiện với môi trường, thay thế nguồn tiền chất hóa chất tinh khiết đắt tiền như tetraethyl orthosilicate (TEOS).
  • Cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm có giá trị về điều kiện công nghệ kết tủa kiềm - acid, tạo cơ sở thông số cho việc định hướng kích thước hạt nano silica phục vụ các ứng dụng mang thuốc y sinh học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Ở các mẫu khảo sát sử dụng nồng độ acid thấp (0,5N và 1,0N), các hạt nano silica có kích thước nhỏ nhưng độ đồng đều chưa cao và xuất hiện hiện tượng kết tụ hạt trên diện rộng.
  • Độ phân giải và chất lượng ảnh chụp SEM ở một số mẫu nồng độ cao (như mẫu $NaOH$ 2N - $HCl$ 2N) còn hạn chế về độ sắc nét.
  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm khảo sát kích thước hình học và liên kết hóa học cơ bản; chưa thực hiện các phép đo diện tích bề mặt riêng BET hoặc thử nghiệm nạp/nhả thuốc thực tế trên mô hình sinh học.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Tiếp tục tối ưu hóa các thông số công nghệ như tốc độ khuấy trộn, thời gian già hóa gel, tỷ lệ nồng độ $PVA$ và các chất hoạt động bề mặt khác nhằm nâng cao độ đơn phân tán của hạt nano hình cầu.
  • Mở rộng nghiên cứu biến tính bề mặt hạt nano silica xốp và khảo sát hiệu quả mang nạp các loại dược chất chống ung thư.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Khoa học Vật liệu, Công nghệ Vật liệu Nano, Kỹ thuật Môi trường và Dược học.
  • Các kỹ sư công nghệ và nhà nghiên cứu quan tâm đến giải pháp tái chế phế phẩm nông nghiệp thành vật liệu chức năng cao.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:

  • Quy trình thực nghiệm xử lý nhiệt than hóa và nung tro trấu (Chương 2, Mục 2.3.1).
  • Quy trình công nghệ kết tủa, rửa dung môi và sấy đông sâu - đông khô điều chế bột nano silica xốp (Chương 2, Mục 2.3.2 đến 2.3.4).
  • Bộ số liệu và ảnh phân tích SEM đo đạc phân bố kích thước hạt theo nồng độ hóa chất (Chương 3, Mục 3.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Nguồn nguyên liệu vỏ trấu trong khóa luận được thu thập ở đâu và được xử lý nhiệt theo chế độ nào để thu được tro trấu đạt chuẩn?
Nguồn vỏ trấu thô được lấy từ huyện Bến Lức, tỉnh Long An. Vỏ trấu sau khi sàng lọc và rửa sạch được than hóa trên bếp củi thành trấu đen đồng đều, sau đó nung trong lò nung ở nhiệt độ 700°C trong thời gian 10 giờ để thu được tro trấu màu trắng xám giàu $SiO_2$.

2. Giản đồ XRD của nano silica tổng hợp từ tro trấu thể hiện đặc trưng cấu trúc gì?
Giản đồ XRD của mẫu nano silica ($NaOH$ 2N - $HCl$ 1,5N) cho một đỉnh nhiễu xạ mở rộng duy nhất ở vị trí góc $2\theta = 22^\circ$. Đây là tín hiệu khẳng định vật liệu silica tổng hợp mang cấu trúc vô định hình, đạt yêu cầu của vật liệu nano xốp.

3. Sự thay đổi nồng độ acid HCl tác động như thế nào đến kích thước hạt nano silica?
Khi nồng độ $HCl$ tăng từ 0,5N lên 1,0N; 1,5N và 2,0N (cố định $NaOH$ 2N), kích thước hạt trung bình tăng dần lần lượt là 5,11 nm $\rightarrow$ 13,82 nm $\rightarrow$ 32,43 nm $\rightarrow$ 33,53 nm. Nồng độ $HCl$ cao hơn giúp hình thái hạt dạng cầu rõ ràng hơn nhưng kích thước hạt lớn hơn.

4. Kỹ thuật làm khô nào được sử dụng để thu hồi bột nano silica và thông số vận hành ra sao?
Sau khi ly tâm và rửa sạch bằng nước deion và ethanol 99,7%, phần cặn rắn được bọc giấy bạc đục lỗ, đem đi đông sâu ở nhiệt độ -30°C trong 24 giờ và tiến hành đông khô ở nhiệt độ -50°C trong 12 giờ để thu được bột nano silica màu trắng.

5. Hạt nano silica xốp được định hướng ứng dụng trong hệ dẫn truyền thuốc điều trị ung thư dựa trên cơ chế nào?
Hạt nano silica có kích thước nanomet thích hợp để chui qua các lỗ rỗng mạch máu nuôi khối u ung thư, không bị lọc thải sớm qua thận. Hạt có cấu trúc xốp để chứa thuốc và lớp màng bảo vệ giúp hạt bền ở pH máu (7,4), sau đó tự tan và nhả thuốc khi tiếp xúc với môi trường acid của tế bào ung thư (pH 5,0).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Yến Nhi đã nghiên cứu thành công quy trình tổng hợp hạt nano silica xốp vô định hình từ nguồn tro trấu Bến Lức (Long An) bằng phương pháp kết tủa kiềm - acid kết hợp sấy đông khô. Nghiên cứu đã xác lập các thông số thực nghiệm quan trọng, định lượng được ảnh hưởng trực tiếp của nồng độ acid $HCl$ (từ 0,5N đến 2,0N) làm biến thiên kích thước hạt trung bình trong khoảng từ 5,11 nm đến 33,53 nm với góc nhiễu xạ XRD $2\theta = 22^\circ$. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy cho việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp tạo vật liệu nano tiên tiến phục vụ các ứng dụng y sinh học và công nghệ môi trường.