Nghiên Cứu Khả Năng Thu Hồi Niken Từ Quặng Crômit Mỏ Cổ Định (Thanh Hóa): Bước Đột Phá Trong Chế Biến Khoáng Sản Nghèo


Tóm tắt nghiên cứu (Executive Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính: Làm thế nào để thu hồi hiệu quả niken từ quặng thải và quặng nghèo mỏ crômit Cổ Định (Thanh Hóa) đạt chất lượng thương phẩm (hàm lượng $\text{Ni} \ge 1{,}2%$) phục vụ công nghiệp luyện kim?
  • Phương pháp tiếp cận: Đề tài do KS. Vũ Tân Cơ làm chủ nhiệm cùng nhóm nghiên cứu tại Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ – Luyện kim (Bộ Công Thương) thực hiện. Mẫu quặng thải chứa $0{,}57%\text{ Ni}$ được phân tích thạch học, Rơnghen (XRD), ICP và thử nghiệm qua các phương án: nung hoàn nguyên – tuyển từ, nung sunfua hóa – tuyển nổi, nung thiên tích – tuyển nổi và hòa tách axit.
  • Kết quả then chốt: Tuyển cơ học trực tiếp không mang lại hiệu quả. Khâu tiền xử lý nhiệt hóa là điều kiện tiên quyết. Nung sunfua hóa bằng pyrit ($\text{FeS}_2$) ở $850^\circ\text{C} - 1150^\circ\text{C}$ hoặc nung thiên tích ($\text{NaCl} + \text{than}$) ở $1250^\circ\text{C}$ kết hợp tuyển nổi bằng thuốc tập hợp cation (Rofamin) giúp thu hồi quặng tinh niken đạt hàm lượng từ $1{,}31%$ đến $2{,}67%\text{ Ni}$, thực thu đạt $28{,}5% - 38{,}61%$.
  • Ý nghĩa ứng dụng: Khẳng định tiềm năng khai thác nguồn tài nguyên hơn 3 triệu tấn niken đi kèm trong mỏ crômit Cổ Định, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu niken và tối ưu hóa giá trị kinh tế khoáng sản Việt Nam.

Bối cảnh và tầm quan trọng

Hiện trạng sử dụng và giá trị chiến lược của Niken

Niken ($\text{Ni}$) là kim loại màu chiến lược không thể thay thế trong các ngành công nghiệp công nghệ cao: sản xuất thép không gỉ (chiếm $65%$), siêu hợp kim chịu nhiệt trong hàng không vũ trụ ($12%$), pin lưu trữ năng lượng, hóa chất và thiết bị điện tử. Tại Việt Nam, nhu cầu niken phục vụ công nghiệp hóa tăng mạnh, tuy nhiên phần lớn các sản phẩm chế biến từ niken đều phải nhập khẩu.

                  CƠ CẤU SỬ DỤNG NIKEN TOÀN CẦU

Điểm nghẽn công nghệ tại mỏ Crômit Cổ Định – Thanh Hóa

Mỏ Crômit Cổ Định có diện tích $33\text{ km}^2$, trữ lượng địa chất ước tính đạt $20{,}78$ triệu tấn $\text{Cr}_2\text{O}_3$, $3{,}067$ triệu tấn $\text{Ni}$ và $271$ nghìn tấn $\text{Co}$. Mặc dù trữ lượng niken rất lớn, dây chuyền tuyển trọng lực truyền thống tại mỏ chỉ tập trung thu hồi crômit ($\text{Cr}_2\text{O}_3 \ge 46%$). Toàn bộ hàm lượng niken ($0{,}5% - 0{,}64%$) bị đào thải ra bãi thải, gây lãng phí tài nguyên và rủi ro môi trường.

Tính cấp thiết và tác động dự kiến

Việc giải quyết bài toán tuyển niken từ quặng oxit/laterit nghèo tại Cổ Định mở ra hướng đi bền vững:

  1. Đảm bảo nguồn nguyên liệu tự chủ cho ngành luyện kim màu.
  2. Gia tăng giá trị thặng dư trên mỗi tấn quặng nguyên khai khai thác.
  3. Tái chế bãi thải đuôi quặng theo định hướng kinh tế tuần hoàn.

Phương pháp nghiên cứu và Tiếp cận công nghệ

Nhóm nghiên cứu triển khai quy trình đa bước tại Phòng Nghiên cứu công nghệ Tuyển khoáng và Phòng Phân tích Hóa lý (Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ – Luyện kim), có đối chứng tại Trung tâm Phân tích và Thí nghiệm Địa chất cùng Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội.

       QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐÁNH GIÁ VÀ XỬ LÝ QUẶNG

1. Đặc trưng mẫu nghiên cứu

  • Khối lượng mẫu đại diện: $250\text{ kg}$ lấy tại bãi thải quặng đuôi mỏ Cổ Định.
  • Thành phần hóa học chính: $0{,}57%\text{ Ni}$; $0{,}05%\text{ Co}$; $2{,}22%\text{ Cr}$; $12{,}67%\text{ Fe}_2\text{O}_3$; $18{,}36%\text{ MgO}$; $51{,}32%\text{ SiO}_2$.
  • Thành phần khoáng vật: Sét – kaolinit chiếm ưu thế ($65%$), fenspat & thạch anh ($13%$), khoáng vật sắt limonit/goethit ($12%$), clorit & amfibol ($5 - 6%$), crômit ($\approx 1%$). Niken tồn tại ở dạng hạt siêu mịn xâm tán trong oxit sắt và mạng lưới silicat niken (nepuit, willemseit, nimit...).

2. Thiết lập thông số nghiền

Thực hiện trong máy nghiền bi sắt dung tích 7 lít. Kết quả xác lập chế độ nghiền tối ưu: $85{,}0%$ cấp hạt $-0{,}074\text{ mm}$ (thời gian nghiền $18 - 22$ phút), đảm bảo độ mở rời khoáng vật phục vụ phản ứng hóa – tuyển.


Phát hiện chính và Kết quả thực nghiệm

1. Tuyển trực tiếp không hiệu quả, tiền xử lý nhiệt là bắt buộc

Thí nghiệm tuyển nổi quặng nguyên trạng không qua tiền xử lý chỉ thu được quặng tinh $0{,}60%\text{ Ni}$ với thực thu vỏn vẹn $3{,}0%$. Điều này khẳng định niken bị "khóa" trong cấu trúc mạng tinh thể silicat và hạt mịn limonit, không thể tách bằng phương pháp cơ học thuần túy.

       SO SÁNH HIỆU QUẢ TUYỂN CÓ VÀ KHÔNG CÓ TIỀN XỬ LÝ

2. Nung hoàn nguyên kết hợp tuyển từ

  • Điều kiện: $7%$ than hoàn nguyên, nung ở $750^\circ\text{C} - 950^\circ\text{C}$ trong 2 giờ, tuyển từ cường độ $1{,}5\text{ A}$.
  • Kết quả: Nhiệt độ $850^\circ\text{C}$ cho kết quả tốt nhất: quặng tinh đạt hàm lượng $1{,}17%\text{ Ni}$, thực thu đạt $17{,}65%$.

3. Nung sunfua hóa kết hợp tuyển nổi (Phương án tối ưu)

  • Lựa chọn chất sunfua hóa: Thử nghiệm giữa $\text{Na}_2\text{SO}_4$, thạch cao và pyrit ($\text{FeS}_2$). Pyrit ($10%$) cho hiệu quả chuyển hóa vượt trội, trong khi $\text{Na}_2\text{SO}_4$ và thạch cao gần như không nâng cao hàm lượng quặng tinh.
  • Chế độ nhiệt: Nung ở $850^\circ\text{C}$ đạt quặng tinh $1{,}24%\text{ Ni}$ (thực thu $22{,}84%$). Khi nâng nhiệt lên $1150^\circ\text{C}$, hàm lượng niken đạt mức kỷ lục $2{,}67%\text{ Ni}$ (thực thu $28{,}50%$).
Chế độ nung Sunfua hóa Thu hoạch (%) Hàm lượng Ni (%) Thực thu Ni (%)
$750^\circ\text{C}$ (1.5h) 11.14 0.95 18.57
$850^\circ\text{C}$ (1.5h) 10.50 1.24 22.84
$850^\circ\text{C} \rightarrow 1150^\circ\text{C}$ 6.09 2.67 28.50

4. Nung thiên tích kết hợp tuyển nổi

  • Điều kiện: $4 - 7%\text{ NaCl}$ (chất clorua hóa) $+ 3 - 5%$ than khử, nung ở $1200^\circ\text{C} - 1300^\circ\text{C}$.
  • Đột phá về thuốc tập hợp: Thuốc tập hợp cation (Rofamin) cho kết quả áp đảo thuốc anion truyền thống (Xantat). Tại chế độ mẫu TT5 ($5%\text{ NaCl} + 5%\text{ C}$ ở $1250^\circ\text{C}$), quặng tinh thu được đạt $1{,}61%\text{ Ni}$, thực thu đạt $35{,}48%$.

5. Khảo sát 2 sơ đồ công nghệ hoàn thiện

  SƠ ĐỒ 1: KẾT HỢP HOÀN NGUYÊN - TUYỂN TỪ - SUNFUA HÓA - TUYỂN NỔI
                                            Quặng tinh Ni (1.31% Ni; Thực thu 38.61%)
  • Sơ đồ 1 (Hình 12): Quặng đầu $\rightarrow$ nung hoàn nguyên ($7%$ than) $\rightarrow$ tuyển từ $\rightarrow$ sản phẩm có từ nung sunfua hóa ($10%$ pyrit, $850^\circ\text{C}$, 2h) $\rightarrow$ nghiền $\rightarrow$ tuyển nổi.
    • Chỉ tiêu đạt được: Hàm lượng quặng tinh đạt $1{,}31%\text{ Ni}$, thực thu tổng thể đạt $38{,}61%$.
  • Sơ đồ 2 (Hình 13): Quặng đầu $\rightarrow$ nung sunfua hóa ($10%$ pyrit, $850^\circ\text{C}$) $\rightarrow$ nghiền $\rightarrow$ tuyển nổi $\rightarrow$ quặng đuôi tuyển nổi đưa qua tuyển từ.
    • Chỉ tiêu đạt được: Quặng tinh tổng hợp đạt $1{,}03%\text{ Ni}$, thực thu đạt $37{,}23%$.

Đóng góp khoa học và Ý nghĩa thực tiễn

Đóng góp về mặt lý thuyết và công nghệ

  1. Xác lập cơ chế chuyển pha khoáng vật: Làm sáng tỏ bản chất liên kết niken trong khoáng laterit Cổ Định và chứng minh khả năng tái tạo pha khoáng từ niken silicat khó tuyển thành pha sunfua hóa ($\text{NiS}$, $(\text{Ni,Fe})_9\text{S}_8$) hoặc pha kim loại hạt lớn dễ tuyển nổi và tuyển từ.
  2. Đổi mới phương pháp tuyển nổi: Xác định tính ưu việt của dòng thuốc tập hợp cation Rofamin đối với thiêu phẩm thiên tích clorua hóa quặng niken.

Ứng dụng thực tiễn và Định hướng chính sách

  • Cơ sở thiết kế dây chuyền: Cung cấp thông số công nghệ nền tảng để xây dựng phân xưởng tận thu niken và côban đi kèm tại Công ty Crômit Cổ Định.
  • Chính sách khoáng sản: Bổ sung luận cứ khoa học cho Bộ Công Thương và cơ quan quản lý trong việc hoạch định chính sách bảo vệ tài nguyên, cấm xuất khẩu quặng thô và khuyến khích chế biến sâu quặng nghèo.

Đối tượng hưởng lợi và Quan tâm

  • Nhà nghiên cứu tuyển khoáng & luyện kim: Tham khảo các thông số nhiệt hóa, cơ chế tương tác thuốc tuyển cation/anion trên quặng oxit kim loại màu.
  • Doanh nghiệp khai khoáng và chế biến kim loại: Áp dụng sơ đồ công nghệ nung sunfua hóa – tuyển nổi để thu hồi kim loại quý từ bãi thải đuôi quặng quặng crôm, quặng sắt laterit.
  • Nhà đầu tư công nghệ luyện kim: Đánh giá tiềm năng đầu tư dây chuyền sản xuất hợp kim Ni-Cr, thép không gỉ từ nguồn quặng nội địa.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của đề tài là gì?

Nghiên cứu chứng minh quặng thải mỏ crômit Cổ Định hoàn toàn có thể thu hồi được niken đạt hàm lượng $> 1{,}2% - 2{,}67%\text{ Ni}$, đáp ứng tiêu chuẩn nguyên liệu cho ngành luyện kim bằng cách kết hợp tiền xử lý nhiệt hóa và tuyển nổi.

2. Vì sao phương pháp tuyển cơ học truyền thống không thể thu hồi niken ở Cổ Định?

Do niken không tồn tại ở dạng hạt khoáng tự do mà xâm tán siêu mịn trong mạng lưới khoáng vật sắt ($12%$) và nằm sâu trong các khoáng silicat ngậm nước phức tạp ($65%$ sét – kaolinit). Tuyển cơ học không thể bẻ gãy các liên kết này nếu không có tác động nhiệt hóa.

3. Chất sunfua hóa nào cho hiệu quả cao nhất?

Pyrit ($\text{FeS}_2$) với tỷ lệ phối trộn $10%$ ở nhiệt độ $850^\circ\text{C} - 1150^\circ\text{C}$ cho hiệu quả sunfua hóa vượt trội so với $\text{Na}_2\text{SO}_4$ và thạch cao.

4. Thuốc tập hợp nào thích hợp nhất cho khâu tuyển nổi sau nung thiên tích?

Thuốc tập hợp cation Rofamin cho kết quả tối ưu nhất với thực thu đạt $71{,}04%$ ở quy mô thử nghiệm thuốc, vượt trội so với Xantat ($6{,}23%$).

5. Các bước nghiên cứu tiếp theo (Next Steps) là gì?

Cần tối ưu hóa chi phí năng lượng trong khâu nung, nghiên cứu thử nghiệm hòa tách áp suất (HPAL) sau nung hoàn nguyên và mở rộng thử nghiệm ở quy mô pilot (bán công nghiệp) trước khi triển khai sản xuất đại trà.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu của Viện Khoa học và Công nghệ Mỏ – Luyện kim đã giải quyết thành công bài toán công nghệ tuyển niken từ quặng crômit Cổ Định – Thanh Hóa. Với các sơ đồ công nghệ nung sunfua hóa – tuyển nổi và nung hoàn nguyên – tuyển từ, nghiên cứu đã mở ra triển vọng to lớn trong việc tận thu hàng triệu tấn niken kim loại, nâng cao giá trị tài nguyên khoáng sản quốc gia.

[!TIP] Khuyến nghị đầu tư: Các doanh nghiệp khai thác khoáng sản và viện nghiên cứu cần sớm hợp tác triển khai thử nghiệm quy mô pilot liên tục để chuẩn hóa các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật, đưa công nghệ vào thực tiễn sản xuất.