Nghiên Cứu Quá Trình Kết Tinh Stevioside Từ Dịch Chiết Cây Cỏ Ngọt

Tài liệu nghiên cứu Luận văn nghiên cứu quá trình kết tinh stevioside từ dịch chiết cây cỏ ngọt, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại Học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2014

65
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cây cỏ ngọt. Giới thiệu chung

2.2. Phân loại khoa học

2.3. Phân loại theo loài

2.4. Nguồn gốc cây cỏ ngọt

2.5. Mô tả cây

2.6. Thành phần hóa học của cây cỏ ngọt

2.6.1. Thành phần axit amin

2.6.2. Hàm lượng khoáng chất

2.6.3. Chất diệp lục (A và B), carotenoids trong cỏ ngọt

2.7. Các chất tạo ngọt chính trong cây cỏ ngọt

2.8. Cơ sở lý thuyết của quá trình kết tinh

2.9. Ứng dụng của quá trình kết tinh

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Hóa chất – Chất chuẩn

3.3. Dụng cụ chính và thiết bị

3.4. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.5. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Sắc ký và đường chuẩn của stevioside chuẩn. Đánh giá hàm lượng stevioside trong cỏ ngọt

4.2. Hàm lượng trung bình Stevioside sau khi kết tinh đối với từng phương pháp

4.3. Hiệu suất kết tinh đối với từng phương pháp

4.4. Đánh giá chất lượng cảm quan đối với từng phương pháp

4.4.1. Nhận xét về cảm quan qua mắt thường

4.4.2. Phương pháp kết tinh bằng kết tinh lạnh

4.4.3. Phương pháp kết tinh thả mầm tinh thể

4.4.4. Phương pháp sấy cô đặc

4.4.5. Phương pháp sấy phun

4.4.6. Đánh giá chất lượng cảm quan bằng hội đồng đánh giá

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kết Tinh Stevioside Từ Cỏ Ngọt

Cây cỏ ngọt (Stevia rebaudiana) ngày càng được quan tâm nhờ chứa Stevioside, một chất tạo ngọt tự nhiên. Stevioside có độ ngọt cao gấp hàng trăm lần đường mía, ít calo, phù hợp cho người ăn kiêng và bệnh nhân tiểu đường. Nghiên cứu về quy trình kết tinh Stevioside từ dịch chiết cây cỏ ngọt mở ra tiềm năng lớn trong việc sản xuất chất tạo ngọt an toàn, thay thế đường hóa học. Quá trình này bao gồm chiết xuất, làm sạch và kết tinh để thu được Stevioside có độ tinh khiết cao. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất kết tinh như nhiệt độ, dung môi, và phương pháp kết tinh cần được tối ưu hóa. Mục tiêu là tìm ra quy trình hiệu quả, kinh tế, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.1. Giới thiệu chung về cây cỏ ngọt Stevia rebaudiana

Cây cỏ ngọt, còn gọi là cỏ đường, có tên khoa học là Stevia rebaudiana. Đây là loài cây thảo nhỏ, sống nhiều năm, cao khoảng 0.5-0.6m. Lá cây có vị ngọt đậm, chứa các glycoside, trong đó Stevioside là thành phần chính. Theo tài liệu, cây cỏ ngọt có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được thổ dân sử dụng từ lâu để làm ngọt thức ăn, nước uống. Ngày nay, cây cỏ ngọt được trồng rộng rãi ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, để phục vụ nhu cầu sản xuất chất tạo ngọt tự nhiên. Nghiên cứu của Mises Santiago Bertoni đã phân loại và chính thức đặt tên cho loài cây này vào năm 1888.

1.2. Tổng quan về Stevioside và ứng dụng của nó

Stevioside là một glycoside diterpene, là thành phần tạo ngọt chính trong cây cỏ ngọt. Nó có độ ngọt gấp 110-270 lần so với đường sucrose, không sinh năng lượng, và ổn định ở nhiệt độ cao. Stevioside được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, và mỹ phẩm. Nó được sử dụng để thay thế đường trong các sản phẩm dành cho người ăn kiêng, bệnh nhân tiểu đường, và những người quan tâm đến sức khỏe. Ứng dụng Stevioside ngày càng được mở rộng nhờ tính an toàn và nguồn gốc tự nhiên.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Chiết Xuất Stevioside Từ Cỏ Ngọt

Mặc dù Stevioside có nhiều ưu điểm, quy trình chiết xuất và kết tinh vẫn còn nhiều thách thức. Hàm lượng Stevioside trong cây cỏ ngọt không cao, đòi hỏi quy trình chiết xuất hiệu quả. Các tạp chất có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết và chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Quá trình kết tinh cần được kiểm soát chặt chẽ để tạo ra các tinh thể Stevioside có kích thước và hình dạng đồng nhất. Chi phí sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét để Stevioside có thể cạnh tranh với các chất tạo ngọt khác trên thị trường. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa các giai đoạn của quy trình, từ chiết xuất đến kết tinh, để giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất Stevioside

Hiệu suất chiết xuất Stevioside phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại dung môi, tỷ lệ dung môi/nguyên liệu, nhiệt độ, thời gian chiết xuất, và phương pháp chiết xuất. Các dung môi thường được sử dụng là nước, ethanol, methanol, và các hỗn hợp dung môi. Nhiệt độ cao có thể làm tăng hiệu suất chiết xuất, nhưng cũng có thể gây phân hủy Stevioside. Thời gian chiết xuất cần đủ để Stevioside được hòa tan hoàn toàn vào dung môi. Phương pháp chiết xuất như chiết xuất Soxhlet, chiết xuất siêu âm, và chiết xuất enzyme cũng ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

2.2. Vấn đề tạp chất và độ tinh khiết của Stevioside

Dịch chiết cây cỏ ngọt chứa nhiều tạp chất, bao gồm các hợp chất phenolic, đường, protein, và các glycoside khác. Các tạp chất này có thể ảnh hưởng đến độ tinh khiết, màu sắc, và hương vị của Stevioside. Quá trình làm sạch cần loại bỏ các tạp chất này để thu được Stevioside có độ tinh khiết cao. Các phương pháp làm sạch thường được sử dụng là lọc, kết tủa, hấp phụ, và sắc ký. Độ tinh khiết của Stevioside là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị của sản phẩm.

III. Phương Pháp Kết Tinh Stevioside Hiệu Quả Nhất Hiện Nay

Có nhiều phương pháp kết tinh Stevioside khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm kết tinh lạnh, kết tinh bằng thả mầm tinh thể, kết tinh bằng cô đặc và sấy khô, và kết tinh bằng máy sấy phun. Lựa chọn phương pháp kết tinh phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm độ tinh khiết của dịch chiết, yêu cầu về kích thước và hình dạng tinh thể, và chi phí sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào so sánh và đánh giá các phương pháp kết tinh khác nhau để tìm ra phương pháp tối ưu.

3.1. Kết tinh Stevioside bằng phương pháp kết tinh lạnh

Kết tinh lạnh là một phương pháp kết tinh đơn giản, dựa trên việc giảm nhiệt độ của dung dịch bão hòa để giảm độ tan của Stevioside. Khi nhiệt độ giảm, Stevioside sẽ kết tinh thành các tinh thể. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện, và không đòi hỏi thiết bị phức tạp. Tuy nhiên, nó có thể tạo ra các tinh thể có kích thước không đồng nhất và độ tinh khiết không cao. Theo tài liệu, hàm lượng Stevioside sau khi kết tinh bằng phương pháp này cần được xác định.

3.2. Hướng dẫn kết tinh Stevioside bằng thả mầm tinh thể

Kết tinh bằng thả mầm tinh thể là một phương pháp kết tinh tiên tiến hơn, sử dụng các tinh thể mầm để kích thích quá trình kết tinh. Các tinh thể mầm được thêm vào dung dịch bão hòa, tạo ra các trung tâm kết tinh và giúp Stevioside kết tinh thành các tinh thể có kích thước và hình dạng đồng nhất. Phương pháp này có ưu điểm là tạo ra các tinh thể có độ tinh khiết cao và kích thước đồng nhất. Tuy nhiên, nó đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện kết tinh, như nhiệt độ, độ bão hòa, và tốc độ khuấy.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Của Stevioside Kết Tinh Trong Thực Phẩm

Stevioside kết tinh có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó được sử dụng để tạo ngọt cho các sản phẩm như nước giải khát, bánh kẹo, sữa chua, và các sản phẩm ăn kiêng. Stevioside không chỉ tạo ngọt mà còn có thể cải thiện hương vị và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Ứng dụng Stevioside giúp giảm lượng đường trong thực phẩm, góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu về ứng dụng Stevioside trong các sản phẩm thực phẩm khác nhau đang được tiến hành để mở rộng thị trường và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

4.1. Stevioside thay thế đường trong sản xuất đồ uống

Stevioside là một chất thay thế đường lý tưởng trong sản xuất đồ uống. Nó có độ ngọt cao, không calo, và không gây sâu răng. Stevioside có thể được sử dụng để tạo ngọt cho các loại nước giải khát có ga, nước ép trái cây, trà, và cà phê. Việc sử dụng Stevioside giúp giảm lượng đường trong đồ uống, làm cho chúng trở nên lành mạnh hơn. Các nhà sản xuất đồ uống đang ngày càng quan tâm đến việc sử dụng Stevioside để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về các sản phẩm ít đường.

4.2. Sử dụng Stevioside trong các sản phẩm bánh kẹo

Stevioside cũng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất bánh kẹo. Nó có thể được sử dụng để tạo ngọt cho các loại bánh quy, kẹo cứng, kẹo mềm, và sô cô la. Stevioside không chỉ tạo ngọt mà còn có thể cải thiện cấu trúc và hương vị của bánh kẹo. Việc sử dụng Stevioside giúp giảm lượng đường trong bánh kẹo, làm cho chúng trở nên phù hợp hơn với người ăn kiêng và bệnh nhân tiểu đường. Các nhà sản xuất bánh kẹo đang nghiên cứu các công thức mới sử dụng Stevioside để tạo ra các sản phẩm ngon và lành mạnh.

V. Đánh Giá Chất Lượng Và Độ Tinh Khiết Của Stevioside Kết Tinh

Đánh giá chất lượng và độ tinh khiết của Stevioside kết tinh là một bước quan trọng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Các phương pháp đánh giá bao gồm phân tích sắc ký, đo điểm nóng chảy, và đánh giá cảm quan. Phân tích sắc ký được sử dụng để xác định hàm lượng Stevioside và các tạp chất. Đo điểm nóng chảy được sử dụng để xác định độ tinh khiết của Stevioside. Đánh giá cảm quan được sử dụng để đánh giá màu sắc, mùi vị, và hình dạng của tinh thể. Kết quả đánh giá giúp xác định chất lượng và giá trị của sản phẩm.

5.1. Phương pháp phân tích sắc ký để xác định hàm lượng Stevioside

Phân tích sắc ký là một phương pháp hiệu quả để xác định hàm lượng Stevioside trong mẫu. Các phương pháp sắc ký thường được sử dụng là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) và sắc ký khí (GC). HPLC được sử dụng để phân tích Stevioside và các glycoside khác. GC được sử dụng để phân tích các tạp chất hữu cơ. Kết quả phân tích sắc ký cung cấp thông tin về hàm lượng Stevioside, độ tinh khiết, và sự hiện diện của các tạp chất.

5.2. Đánh giá cảm quan và các chỉ tiêu chất lượng khác

Đánh giá cảm quan là một phương pháp quan trọng để đánh giá chất lượng của Stevioside kết tinh. Các chỉ tiêu cảm quan bao gồm màu sắc, mùi vị, và hình dạng của tinh thể. Stevioside có độ tinh khiết cao thường có màu trắng, không mùi, và vị ngọt thanh. Các chỉ tiêu chất lượng khác bao gồm độ ẩm, độ tro, và độ tan. Các chỉ tiêu này cần được kiểm soát để đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng.

VI. Triển Vọng Và Hướng Nghiên Cứu Về Kết Tinh Stevioside

Nghiên cứu về kết tinh Stevioside từ cây cỏ ngọt có nhiều triển vọng và hướng phát triển. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào tối ưu hóa quy trình chiết xuất và kết tinh, phát triển các phương pháp kết tinh mới, và nghiên cứu các ứng dụng mới của Stevioside. Việc phát triển các giống cây cỏ ngọt có hàm lượng Stevioside cao cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về tác động của Stevioside đối với sức khỏe cũng cần được đẩy mạnh để khẳng định tính an toàn và lợi ích của chất tạo ngọt này.

6.1. Tối ưu hóa quy trình chiết xuất và kết tinh Stevioside

Tối ưu hóa quy trình chiết xuất và kết tinh là một hướng nghiên cứu quan trọng. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc tìm kiếm các dung môi chiết xuất hiệu quả hơn, phát triển các phương pháp làm sạch tiên tiến, và tối ưu hóa các điều kiện kết tinh. Việc sử dụng các công nghệ mới như chiết xuất siêu tới hạn và kết tinh bằng màng có thể giúp nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

6.2. Nghiên cứu các ứng dụng mới của Stevioside trong tương lai

Stevioside có nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc sử dụng Stevioside trong dược phẩm, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Stevioside có thể được sử dụng làm chất tạo ngọt cho các loại thuốc, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da. Việc nghiên cứu các ứng dụng mới của Stevioside sẽ giúp mở rộng thị trường và tăng giá trị của sản phẩm.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu quá trình kết tinh stevioside từ dịch chiết cây cỏ ngọt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay ước chừng trên thế giới hàng năm khoảng 100 triệu tấn đường được tiêu thụ, đường lại rất cần thiết cho nhu cầu sinh lý của cơ thể. Tuy nhiên, nó cũng có mặt trái. Vì tạo ra nhiều năng lượng, nó có thể làm cho cơ thể béo phì, đôi khi chẳng phải vì do dùng quá độ. Ở miệng, các vi khuẩn có thể sử dụng nó tạo ra acid tác dụng lên răng.

Vì vậy, để tránh lên cân, hỏng răng, cũng như ở các bệnh nhân mắc chứng tiểu đường, người ta buộc lòng phải kiêng cử hoặc dùng đường ít lại, kiêng kẹo, kiêng kem, bỏ chè, bỏ nước ngọt,… hay tốt hơn, tìm kiếm một chất thay thế. Chất nầy cốt yếu phải sinh ra năng lượng ít hơn hoặc có độ ngọt lớn để dùng số lượng nhỏ lại. Dù sao, nó phải thỏa mãn những điều kiện không được phân hủy trong miệng khi có nước bọt tác dụng vào và nhất là không được biến đổi trong môi trường acid của dạ dày như đường. Những chất này không có tính chất dinh dưỡng, đặc biệt là có vị ngọt cao gấp cả trăm lần so với đường nhung lại cho rất ít calorie chỉ có khoảng 2,2 calo cho mỗi gói nhỏ trong khi chỉ cần một muỗng cà phê đường sinh ra tới 16 calo.

Các chất hóa học này được sử dụng nhiều trong các ngành công nghệp chế biến thực phẩm đồ ăn, nước giải khát và có thể được con người sử dụng hằng ngày. Chúng rất rẻ tiền và tiện nhưng là chất hóa học nên người ta rất e ngại rằng chúng sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe nếu sử dụng lâu dài. Qua một số nghiên cứu về tác hại của đường hóa học thì saccharin đã bị cấm sử dụng ở một nghiệm cho thấy nó tạo ung thư bàng quang ở loài chuột. Đối với những người mắc bệnh phenylketonuria thì không nên dùng aspatame.

Đây là bệnh di truyền rất hiếm thấy, trong đó vì sự lệch lạc của một gene không thể sản xuất được một enzyeme khử bỏ chất phenylalanine. Khi ăn vào aspartame sẽ phân thành aspartid acid và phenylalanine, chất này tích tụ trong não sẽ gây tổn hại cho hệ thần kinh trung ương và có thể dẫn đến tử vong.[8] Trước các nguy hại này của các chât hóa học, tâm lý chung của người tiêu dùng là tìm ra các sản phẩm từ thiên nhiên. Trong nhóm những chất tạo vị ngọt 2 thiên nhiên , cây Cỏ ngọt càng ngày càng được nhiều người chú ý đến nhất là nhóm chất stevioside có trong cây cỏ ngọt, Đặc tính quan trọng là cây cỏ ngọt có hàm lượng đường rất cao và là nguyên liêu sạch có thể làm ngọt các loại thức ăn và đồ uống mà không gây độc hại cho người vì vậy có thể tay thế đường hóa học. Để biết được quá trình stevioside kết tinh thế nào tôi tiến hành “Nghiên cứu quá trình kết tinh stevioside từ dịch chiết cây cỏ ngọt”.

Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu được phương pháp phù hợp cho việc kết tinh đường stevioside. Yêu cầu - xác định sắc ký và đường chuẩn stevioside. - xác định hàm lượng stevioside có trong cây cỏ ngọt. - xác địnhhàm lượng stevioside có trong dịch chiết cây cỏ ngọt.

- Tìm ra phương pháp tối ưu và hiệu quả trong 4 phương pháp sau. - Kết tinh bằng kết tinh lạnh. - Kết tinh bằng thả mầm tinh thể. - Kết tinh bằng cô đặc và sấy khô.

- Kết tinh bằng máy sấy phun. - Kết tinh được sản phẩm stevioside và ứng dụng vào sản xuất công nghiệp tăng hiệu quả lớn nhất khi kết tinh stevioside. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Thực hiện đề tài giúp sinh viên có thể bổ sung kiến thức thực tiễn quan trọng cho lý thuyết đã học, có thêm kinh nghiệm nghiên cứ khoa học.

- Biết được phương pháp nghên cứu một vẫn đề khoa học, xử lý và phân tích số liệu, cách trình bày một báo cáo khoa học. - Kết tinh được stevioside từ dịch cây cỏ ngọt, có thể thay thế đường hóa học. Ý nghĩa thực tiễn - Đường này có thể dùng thay thế đường mía và đường hóa học. - Đề suất công nghệ sản xuất đường stevioside từ dịch cây cỏ ngọt.

- Trong công nghiệp thực phẩm, stevioside làm tăng độ ngọt mà không làm tăng năng lượng của thực phẩm. - Đây là sản phẩm tự nhiên hoàn toàn, phù hợp với sức khỏe của con người. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cây cỏ ngọt.

Giới thiệu chung Tên thường gọi: Cỏ ngọt hay cỏ đường, cỏ mật, cỏ cúc; Tên khoa học: Stevia rebaudiana (Bertoni) Hemsley; Tên đồng nghĩa: Eupatorium rebaudianum Bert [1]; 2. Phân loại khoa học [1] Giới : Plantae Bộ : Asterales Họ : Asteraceae Tông : Eupatorieace Chi : stevia 2. Phân loại theo loài Cỏ ngọt có khoảng 240 loài có nguồn gốc từ vùng Nam Mỹ, Trung Mỹ, Mexico và một vài tiểu bang miền nam Hoa Kỳ. Một số loài cỏ ngọt tiêu biểu sau: - Stevia eupatoria - Stevia plummerae - Stevia rebaudiana - Stevia salicifolia - Stevia serrata Tuy nhiên các nhà khoa học đã khảo sát trên 184 loài cỏ ngọt thì có khoảng 18 loài có thể tạo vị ngọt nhưng chất ngọt trong 18 loài này stevia ribaudiana là loài cho chất ngọt nhiều nhất.

Nguồn gốc cây cỏ ngọt Có nguồn gốc từ thung lũng Rio Monday nằm ở đông bắc Panama Trung Mỹ Vào thế kỉ 16, các thủy thủ người Tây Ba Nha đã từng đề cập đến loại thảo mộc này nhưng đến năm 1888 các nhà thực vật học người Paraguay là Mises Santiago Bertoni mới phân loại và chính thức đặt tên gọi là Stevia rebaudianoa Bertoni. 4 Từ ngàn năm nay thổ dân Gurani người Paraguay đã dùng loại thảo mộc này làm dịu ngọt các loại thức ăn, nước uống có tính đắng và cũng để trị một số bệnh béo phì,tim mạch, cao huyết áp. Mô tả cây Cây thảo nhỏ, sống nhiều năm, cao 0,5-0,6m, có khi đến 1m. Thân cứng mọc thẳng, có rãnh dọc và nhiều lông mịn, ít phân nhánh.

Lá mọc đôi, hình mác hoặc hình bầu dục, gốc thuôn, đầu tù hoặc hơi nhọn, dài 5-7cm, rộng 1-1,5cm, có 3 gân, 4-6 đôi răng nhọn ở phân nửa về phía đầu lá, hai mặt có lông trắng mịn, nhấm lá thấy có vị ngọt rất đậm, cuống lá rất ngắn. Hoa lưỡng tính, tụ họp thành đầu trắng ở ngọn thân. Quả bé, không có mào lông, hạt không có hột nhũ. Mùa hoa: tháng 5-9 Bộ phận dùng: Phần trên mặt đất của cây cỏ ngọt.1 : Cây Cỏ ngọt (Stevia rebaudiana (Bertoni) Hemsley) 2.

Thành phần hóa học của cây cỏ ngọt. Cỏ ngọt bao gồm carbohydrate (61,93% dw – trọng lượng khô), protein (11,41% dw), chất xơ thô (15,52% dw), khoáng chất (K, 21,15; Ca, 17,7; Na, 14,93; 5 Mg, 3,26 và Cu, 0,73; Mn, 2,89; Fe, 5,89 và Zn, 1,26 mg/100g dw) và các axit amin thiết yếu.1: Thành phần của cỏ ngọt.[11] Thành phần % dựa trên trọng lượng khô Độ ẩm 5,37 Protein 11,41 Chất béo 3,73 Xơ thô 15,52 Tro 7,41 Carbohydrates 61,93 Đường khử 5,88 Đường không khử 9,77 Tổng số carbohydrates hòa tan 15,65 2. Thành phần axit amin. Về thành phần các axit amin, các dữ liệu cho thấy lá Stevia khô chứa các axit amin thiết yếu (arginin, lysine, histidine, phenyl alanine, leucine, methionine, valine, therionine và isolucine) với lượng cao hơn so với những khuyến cáo của FAO và WHO cho người lớn hàng ngày cũng như các axit amin không thiết yếu (aspartate, serine, glutamic, proline, glycine, alanine, cystine và tyrosine).

Kết quả tương tự báo cáo rằng có 20 amino acid, 9 axit amin được xác định là acid glutamic, aspartic acid, lysine, serine, isoleucine, alanine, proline, tyrosine và methionine.2 : Thành phần axit amin của cỏ ngọt. [11] Amino axit thiết yếu Amino axit không thiết yếu Hàm lượng Hàm lượng(g/100g) Tên Tên (g/100g) Lá stevioside FAO/WHO Lá stevioside Arginin 0,45 0,35 Aspartate 0,37 Lysine 0,70 0,58 Serine 0,46 Histidine 1,13 0,18 Glutamic 0,43 Phenyl alanine 0,77 0,63 Proline 0,17 Leucine 0,98 0,66 Glycine 0,25 Methionine 1,45 0,25 Alanine 0,56 Valine 0,64 0,35 Cystine 0,40 Therionine 1,13 0,34 Tyrosine 1,08 Isolucine 0,42 0,28 Tổng 7,67 3,62 Tổng 3,72 2. Hàm lượng khoáng chất. Cỏ ngọt chứa một lượng đáng kể các chất dinh dưỡng quan trọng.

Điều này cho thấy cỏ ngọt là một thành phần cần thiết để bảo vệ cơ thể, điều chỉnh và duy trì quá trình trao đổi chất khác nhau. Kali, canxi, magiê, natri và chất dinh dưỡng quan trọng, đã được tìm thấy với lượng hợp lý trong lá cỏ ngọt. Kẽm và mangan được coi là vi chất dinh dưỡng chống oxy hóa và do đó, sự hiện diện của chúng có thể thúc đẩy hệ thống miễn dịch và phòng chống các bệnh. Sắt là một yếu tố cần thiết cho tổng hợp hemoglobin.

Lượng sắt cao trong lá Stevia rất hữu ích trong việc duy trì mức huyết cầu tố bình thường trong cơ thể. Hơn nữa, lá Stevia cũng có thể được sử dụng để chống thiếu sắt, thiếu máu và rối loạn dinh dưỡng.3 : Thành phần khoáng của cỏ ngọt [11] Khoáng vi Hàm Khoáng vĩ mô Hàm lượng(mg/100g) lượng lượng(mg/100g) K 21,15 Cu 0,73 Ca 17,70 Mn 2,89 Na 14,93 Fe 5,89 Mg 3,26 Zn 1,26 2. Chất diệp lục (A và B), carotenoids trong cỏ ngọt.4 : Thành phần chất màu của cỏ ngọt Lá tươi Lá khô Nội dung % giảm Nồng độ Nồng độ của chất mg/100g mg/100g màu khi phơi khô Chlorophyll A 77,40 40,71 47,40 Chlorophyll B 46,39 27,22 41,32 Carotenoids 30,50 7,67 74,85 Tổng 154,29 75,60 50,99 2. Các chất tạo ngọt chính trong cây cỏ ngọt.

Stevioside Công thức hóa học : C38H60O18 Công thức cấu tạo: 8 Hình 2.2: Cấu trúc hóa học Stevioside - Stevioside là tinh thể hình kim, điểm nóng chảy 202-204°C, ít tan trong cồn. - Độ ngọt gấp 110- 270 (300) lần đường sucurose. Vì vậy nó cho ta cảm giác rất ngọt, không tạo caloric và ổn định ở nhiệt độ cao 198°C, nhưng không trở nên đậm màu hay tạo Caramen đặc. - Hàm lượng : 4-13% chất khô.

- Tinh thể hút ẩm mạnh. - 1 gram tan trong 800ml nước. Tan trong Dioxane. Tan ít trong alcohol 2.

Steviol Công thức hóa học : C20H30O3 Công thức cấu tạo : Hình 1.3: steviol 9 Steviol là thành phần không đường của glusides, nó là cơ sở để xây dựng nên các phân tử đường khác. Vd: stevioside và rebaudioside A. Steviolbioside - Công thức cấu tạo: R1 là H, R2 là G-G Hình 2.4: Steviolbioside - Là chất có hàm lượng rất nhỏ trong cây cỏ ngọt. - Bên cạnh Stevioside, số lượng ít hơn nhưng ngọt hơn stevioside 1,2-1,5 lần.

Rebaudioside A - Công thức hóa học: C44H7O2.3H2O - Công thức cấu tạo: R1 là G, R2 là G (2G) - Rebaudioside A là chất kết tinh không màu, điểm nóng chảy là 242-2440C, có độ ngọt rất cao bằng 130-320 lần đường surcose. - Hàm lượng: 2-4% lượng chất khô. Rebaudioside B - Công thức hóa học : C38H60O18.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ