Nghiên cứu kết cấu tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật hợp lý trong công trình giao thông khu vực miền núi tỉnh lâm đồng

Nghiên cứu kết cấu tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật trong công trình giao thông miền núi Lâm Đồng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chuyên ngành

XD Đường Ô Tô Và Đường Thành Phố

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2016

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TƯỜNG CHẮN TRONG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG

1.1. Một số loại hình và cấu tạo tường chắn đất

1.2. Tường chắn đất kiểu trọng lực

1.3. Tường chắn đất bằng bê tông kiểu mút thừa và kiểu có sườn

1.4. Tường chắn đất kiểu xếp cũi và xếp lồng

1.5. Tường chắn đất kiểu neo

1.6. Đất có cốt và tường chắn bằng đất có cốt lưới địa kỹ thuật

1.6.1. Sự ra đời của đất có cốt và các công trình bằng đất có cốt

1.6.2. Nguyên lý đất có cốt về mặt cơ học

1.6.3. Tường chắn bằng đất có cốt lưới địa kỹ thuật

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG SỬ DỤNG TƯỜNG CHẮN TRONG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TẠI KHU VỰC MIỀN NÚI TỈNH LÂM ĐỒNG

2.1. Tổng quan về một số yếu tố tự nhiên và mạng lưới giao thông tỉnh Lâm Đồng

2.2. Đặc điểm địa lý tự nhiên

2.3. Mạng lưới giao thông

2.4. Thực trạng sử dụng tường chắn trong công trình giao thông tại khu vực miền núi tỉnh Lâm Đồng

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG HỢP LÝ TƯỜNG CHẮN CÓ CỐT LƯỚI ĐỊA KỸ THUẬT TRONG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG CHO KHU VỰC MIỀN NÚI TỈNH LÂM ĐỒNG

3.1. Cơ sở lý thuyết tính toán thiết kế

3.2. Xác định kích thước và kiểm toán ổn định tổng thể (ổn định ngoài) của tường chắn đất có cốt

3.3. Kiểm toán ổn định nội bộ khối tường chắn đất có cốt

3.4. Đề xuất kết cấu tường chắn đất có cốt lưới địa kỹ thuật hợp lý

3.5. Chương trình hỗ trợ công tác tính toán thiết kế tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật trong công trình giao thông

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tường Chắn Có Cốt Lưới Địa Kỹ Thuật Ứng Dụng

Tường chắn đất là kết cấu quan trọng trong công trình giao thông, đặc biệt ở địa hình phức tạp như tỉnh Lâm Đồng. Chúng được sử dụng để chống đỡ nền đắp hoặc sườn đất nền đào, đảm bảo ổn định mái dốc và thu hẹp chân mái dốc. Trong những năm gần đây, tường chắn có cốt sử dụng lưới địa kỹ thuật đã trở thành một giải pháp hiệu quả, thay thế cho tường chắn bê tông cốt thép truyền thống. Giải pháp này mang lại hiệu quả cao về độ bền, tính kinh tế và thẩm mỹ. Tuy nhiên, công tác tính toán thiết kế vẫn còn phức tạp, đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Theo nghiên cứu của Nguyễn Đình Hải (2016), việc ứng dụng lưới địa kỹ thuật giúp tăng cường khả năng chịu lực của tường chắn, đặc biệt trong điều kiện địa chất yếu.

1.1. Các Loại Tường Chắn Đất Phổ Biến Trong Giao Thông

Tường chắn đất có thể được phân loại dựa trên cơ chế chống đỡ, bao gồm hệ thống chống đỡ ngoài, hệ thống bảo đảm ổn định từ bên trong và hệ thống kết hợp. Hệ thống chống đỡ ngoài sử dụng kết cấu bên ngoài khối đất để tạo lực chống trượt, ví dụ như tường xây trọng lực hoặc tường bê tông cốt thép. Hệ thống ổn định từ bên trong gia cường bằng cốt bên trong khối đất, ví dụ như tường chắn đất có cốt và đất chèn cốt. Việc lựa chọn loại tường chắn phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm công trình, điều kiện địa chất và yêu cầu kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, tường chắn đất kiểu trọng lực thích hợp với đường cấp thấp vùng núi do kết cấu đơn giản và dễ thi công.

1.2. Ưu Điểm Của Tường Chắn Có Cốt Lưới Địa Kỹ Thuật

Tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật mang lại nhiều ưu điểm so với các loại tường chắn truyền thống. Chúng có khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và tính linh hoạt trong thiết kế. Việc sử dụng vật liệu lưới địa kỹ thuật giúp tăng cường khả năng thoát nước, giảm áp lực thủy tĩnh lên tường chắn. Ngoài ra, giải pháp này còn có tính kinh tế cao do giảm thiểu chi phí vật liệu và thi công. Theo nghiên cứu, tường chắn có cốt đặc biệt phù hợp với địa hình phức tạp và điều kiện địa chất yếu, thường gặp ở tỉnh Lâm Đồng.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Xây Tường Chắn ở Lâm Đồng

Tỉnh Lâm Đồng có địa hình đồi núi phức tạp, gây ra nhiều thách thức trong xây dựng công trình giao thông, đặc biệt là việc xây dựng tường chắn đất. Các vấn đề thường gặp bao gồm: địa chất yếu, mái dốc không ổn định, nguy cơ trượt lở đất và điều kiện thi công khó khăn. Việc lựa chọn giải pháp tường chắn phù hợp cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Theo khảo sát thực tế, nhiều công trình tường chắn tại Lâm Đồng gặp phải tình trạng hư hỏng do thiết kế không phù hợp hoặc thi công kém chất lượng.

2.1. Đặc Điểm Địa Hình Địa Chất Ảnh Hưởng Đến Tường Chắn

Địa hình đồi núi của Lâm Đồng tạo ra nhiều khu vực có độ dốc lớn, đòi hỏi phải xây dựng tường chắn để ổn định mái dốc. Địa chất khu vực này thường yếu, với nhiều loại đất có khả năng chịu lực kém và dễ bị biến dạng. Điều này đòi hỏi các giải pháp tường chắn phải có khả năng chịu lực cao và độ ổn định tốt. Ngoài ra, đặc điểm địa hình Lâm Đồng cũng ảnh hưởng đến quá trình thi công, gây khó khăn trong việc vận chuyển vật liệu và triển khai các biện pháp kỹ thuật.

2.2. Các Loại Hư Hỏng Thường Gặp Ở Tường Chắn Đất

Các loại hư hỏng thường gặp ở tường chắn đất bao gồm: nứt, lún, nghiêng, trượt và sạt lở. Nguyên nhân có thể do thiết kế không phù hợp, thi công kém chất lượng, tải trọng vượt quá khả năng chịu lực hoặc tác động của thời tiết. Việc kiểm tra và bảo trì định kỳ là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng và có biện pháp khắc phục kịp thời. Theo kinh nghiệm thực tế, việc sử dụng lưới địa kỹ thuật chất lượng kém cũng là một trong những nguyên nhân gây ra hư hỏng cho tường chắn có cốt.

III. Phương Pháp Thiết Kế Tường Chắn Có Cốt Lưới Địa Kỹ Thuật

Thiết kế tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Quá trình thiết kế bao gồm các bước: khảo sát địa chất, xác định tải trọng, lựa chọn vật liệu lưới địa kỹ thuật, tính toán ổn định và thiết kế chi tiết. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng có thể giúp tăng tốc quá trình thiết kế và đảm bảo tính chính xác. Theo tiêu chuẩn thiết kế hiện hành, cần kiểm tra ổn định tổng thể và ổn định nội bộ của tường chắn để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.

3.1. Xác Định Tải Trọng Thiết Kế Cho Tường Chắn

Tải trọng thiết kế cho tường chắn bao gồm: tải trọng bản thân, tải trọng đất, tải trọng xe và các tải trọng khác (ví dụ: tải trọng gió, tải trọng động đất). Việc xác định chính xác tải trọng là rất quan trọng để đảm bảo tường chắn có đủ khả năng chịu lực. Cần xem xét các yếu tố như: chiều cao tường, góc nghiêng mái dốc, loại đất và lưu lượng xe. Theo các chuyên gia, việc bỏ qua bất kỳ tải trọng nào có thể dẫn đến thiết kế không an toàn.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu Lưới Địa Kỹ Thuật Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu lưới địa kỹ thuật phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: cường độ chịu kéo, độ giãn dài, khả năng chống ăn mòn và giá thành. Cần lựa chọn vật liệu có chất lượng tốt và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của công trình. Các loại lưới địa kỹ thuật phổ biến bao gồm: lưới polyester, lưới polypropylen và lưới sợi thủy tinh. Theo các nhà sản xuất, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng và bảo quản vật liệu để đảm bảo tuổi thọ công trình.

3.3. Tính Toán Ổn Định Của Tường Chắn Có Cốt

Tính toán ổn định của tường chắn có cốt bao gồm: kiểm tra ổn định trượt, ổn định lật, ổn định lún và ổn định tổng thể. Cần đảm bảo hệ số an toàn cho tất cả các trường hợp đều lớn hơn giá trị cho phép. Việc sử dụng phần mềm tính toán chuyên dụng có thể giúp đơn giản hóa quá trình tính toán và đảm bảo tính chính xác. Theo các tiêu chuẩn thiết kế, cần xem xét ảnh hưởng của nước ngầm đến ổn định của tường chắn.

IV. Quy Trình Thi Công Tường Chắn Có Cốt Lưới Địa Kỹ Thuật

Thi công tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng công trình. Quy trình thi công bao gồm các bước: chuẩn bị mặt bằng, lắp đặt lưới địa kỹ thuật, đắp đất, đầm nén và hoàn thiện. Việc kiểm tra chất lượng vật liệu và công tác đầm nén là rất quan trọng để đảm bảo độ ổn định của tường chắn. Theo kinh nghiệm thực tế, cần có đội ngũ kỹ thuật và công nhân lành nghề để thực hiện thi công.

4.1. Chuẩn Bị Mặt Bằng Thi Công Tường Chắn

Chuẩn bị mặt bằng thi công bao gồm: san ủi, dọn dẹp và xử lý nền đất. Cần đảm bảo mặt bằng bằng phẳng, ổn định và có độ dốc phù hợp. Nếu nền đất yếu, cần có biện pháp gia cố trước khi thi công tường chắn. Theo các chuyên gia, việc chuẩn bị mặt bằng kỹ lưỡng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình.

4.2. Lắp Đặt Lưới Địa Kỹ Thuật Đúng Kỹ Thuật

Việc lắp đặt lưới địa kỹ thuật cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và thiết kế. Cần đảm bảo lưới được căng đều, không bị trùng và có độ chồng mí phù hợp. Các lớp lưới cần được liên kết chắc chắn với nhau để tạo thành một khối thống nhất. Theo kinh nghiệm thực tế, việc lắp đặt sai kỹ thuật có thể làm giảm khả năng chịu lực của tường chắn.

4.3. Đắp Đất Và Đầm Nén Đúng Tiêu Chuẩn

Việc đắp đất và đầm nén cần tuân thủ theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Cần sử dụng loại đất phù hợp, có độ ẩm và thành phần hạt theo yêu cầu. Công tác đầm nén cần được thực hiện kỹ lưỡng để đạt được độ chặt yêu cầu. Theo các chuyên gia, việc đầm nén không đúng tiêu chuẩn có thể làm giảm độ ổn định của tường chắn và gây ra lún.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tường Chắn Có Cốt Tại Lâm Đồng

Tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật đã được ứng dụng rộng rãi trong các công trình giao thông tại Lâm Đồng. Nhiều dự án đã chứng minh hiệu quả của giải pháp này trong việc ổn định mái dốc, giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cần có sự giám sát chặt chẽ trong quá trình thi công và bảo trì để đảm bảo tuổi thọ công trình. Theo báo cáo từ các dự án, việc sử dụng tường chắn có cốt giúp giảm thời gian thi công và giảm thiểu ảnh hưởng đến giao thông.

5.1. Các Dự Án Tiêu Biểu Sử Dụng Tường Chắn Có Cốt

Nhiều dự án giao thông tại Lâm Đồng đã sử dụng tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật để giải quyết các vấn đề về ổn định mái dốc. Các dự án này đã chứng minh tính hiệu quả của giải pháp này trong điều kiện địa hình phức tạp và địa chất yếu. Theo thông tin từ các chủ đầu tư, việc sử dụng tường chắn có cốt giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công so với các giải pháp truyền thống.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Tường Chắn Có Cốt

Tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật mang lại hiệu quả kinh tế cao so với các giải pháp truyền thống. Chi phí vật liệu và thi công thường thấp hơn, thời gian thi công ngắn hơn và tuổi thọ công trình cao hơn. Ngoài ra, việc sử dụng tường chắn có cốt còn giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và sửa chữa trong quá trình sử dụng. Theo các nghiên cứu, việc sử dụng tường chắn có cốt có thể tiết kiệm từ 10% đến 30% chi phí so với các giải pháp khác.

VI. Kết Luận Triển Vọng Nghiên Cứu Tường Chắn Lâm Đồng

Nghiên cứu kết cấu tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật trong công trình giao thông tại tỉnh Lâm Đồng cho thấy đây là một giải pháp hiệu quả và kinh tế. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các giải pháp thiết kế và thi công phù hợp với điều kiện địa phương. Việc ứng dụng công nghệ mới và vật liệu tiên tiến có thể giúp nâng cao chất lượng và tuổi thọ của tường chắn. Theo các chuyên gia, cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư và nhà quản lý để thúc đẩy ứng dụng rộng rãi giải pháp này.

6.1. Tổng Kết Về Ưu Điểm Của Tường Chắn Có Cốt

Tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật mang lại nhiều ưu điểm so với các giải pháp truyền thống, bao gồm: khả năng chịu lực cao, độ bền tốt, tính linh hoạt trong thiết kế, hiệu quả kinh tế cao và thân thiện với môi trường. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với điều kiện địa hình phức tạp và địa chất yếu, thường gặp ở tỉnh Lâm Đồng. Theo các nghiên cứu, việc sử dụng tường chắn có cốt giúp giảm thiểu rủi ro sạt lở đất và bảo vệ an toàn cho công trình giao thông.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Tường Chắn Tương Lai

Hướng nghiên cứu phát triển tường chắn trong tương lai tập trung vào việc ứng dụng công nghệ mới và vật liệu tiên tiến. Các lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng bao gồm: sử dụng vật liệu tái chế, phát triển các giải pháp thiết kế thông minh và ứng dụng công nghệ giám sát từ xa. Theo các chuyên gia, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp tường chắn bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho công trình giao thông.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu kết cấu tường chắn có cốt lưới địa kỹ thuật hợp lý trong công trình giao thông khu vực miền núi tỉnh lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về tường chắn trong công trình gıao thông. Chương 2: Thực trạng sử dụng tường chắn trong công trình giao thông tại khu vực miền núi tỉnh Lâm Đồng Chương 3: Nghiên cứu sử dụng hợp lý tường chắn có cốt lướı địa kỹ thuật trong công trình gıao thông cho khu vực mıền núı tỉnh Lâm Đồng. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TƢỜNG CHẮN TRONG CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG Tường chắn đất nền đường là kết cấu chống đỡ nền đắp hoặc chống đỡ sườn đất nền đào. Do địa hình phải sử dụng độ dốc taluy tương đối dốc hoặc điều kiện chiếm đất hạn chế khiến cần phải thu hẹp chân mái dốc, cũng như khi cần có biện pháp tăng sức chống trượt tại các chỗ trượt sườn thì cần xem xét việc bố trí các tường chắn đất.

Tường chắn đất có khá nhiều loại, đặc biệt từ những năm 70 trở lại đây đã xuất hiện thêm nhiều loại kết cấu tường chắn đất kiểu mới, có ý tưởng kiến trúc cấu tạo và bằng các loại vật liệu mới. Khi bố trí tường chắn đất trước hết cần dựa vào các đặc điểm và các yêu cầu của môi trường sử dụng (dùng cho đoạn nền đắp hay nền đào, chiều dài đoạn tường, chiều cao tường, điều kiện móng, điều kiện vật liệu đắp,…), dựa vào đặc điểm của các loại tường chắn để chọn loại hình tường chắn thích hợp có xét đến các yếu tố mỹ quan, kinh tế, độ tin cậy và độ bền vững. Thiết kế các loại tường chắn đất bao gồm việc lựa chọn cấu tạo tường (thân tường, móng tường, vật liệu đắp và cấu tạo thoát nước,.), lựa chọn vật liệu làm tường, tính toán áp lực đất và phân tích điều kiện ổn định ngoài và ổn định nội bộ của tường. Một số loạı hình và cấu tạo tƣờng chắn đất Tuỳ theo cơ chế chống đỡ, tường chắn đất có thể phân thành 3 loại khác nhau: hệ thống chống đỡ ngoài, hệ thống bảo đảm ổn định từ bên trong và hệ thống kết hợp cả chống đỡ ngoài và ổn định trong.1 : Các loại tường chắn đất thuộc hệ thống chống đỡ ngoài - Hệ thống chống đỡ ngoài là loại tường dùng kết cấu phía ngoài khối đất tạo ta lực chống trượt để giữ cho khối đất ổn định.

Thuộc loại này gồm có tường xây hoặc tường bê tông kiểu trọng lực, các tường bê tông cốt thép kiểu móng mút thừa, kiểu có vách chống, các tường kiểu cũi lợn, kiểu xếp lồng đá và kiểu neo [Hình 1. Loại này đều là các kiểu tường chắn quen dùng, dựa vào trọng lượng và độ cứng của tường để đỡ đất khỏi bị trượt và nghiêng đổ. - Hệ thống đảm bảo ổn định từ bên trong là hệ thống gia cường bằng cốt bên trong và bên hông khối đất có thể bị trượt, lợi dụng ma sát và kháng lực bị động giữa các cốt với đất để giữ cho khối đất ổn định. Thuộc hệ thống này có các loại tường chắn đất có cốt và đất chèn cốt (soil nailing),… Hình 1.2: Sơ đồ các loại tường chắn bảo đảm ổn định từ bên trong 5 - Hệ thống đảm bảo ổn định từ bên trong là loại kết cấu chống đỡ theo ý tưởng mới, phát triển rất nhanh trong vòng 20 năm nay.

Loại này chủ yếu khác với loại tường chắn đất quen dùng ở chỗ: phân khối đất thành nhiều phần rồi lần lượt chống đỡ chúng bằng các đơn nguyên cốt đất, từ đó không yêu cầu một kết cấu tường để chống đỡ đất nữa (thay tường đó bằng một hệ tổ hợp gồm cốt và đất). Tác dụng chủ yếu của mặt tường được bố trí chỉ để tạo ra tác dụng chống đỡ kết cấu.3: Tường chắn đất thuộc hệ thống kết hợp - Hệ thống kết hợp là tổ hợp của hai hệ thống trên, tức là có một bộ phận chống đỡ bên ngoài kết hợp với một bộ phận thuộc hệ thống đảm bảo ổn định từ bên trong như ở [Hình 1.3]: tường chắn đất kiểu xếp lồng kết hợp với cốt đai hoặc cốt lưới.1 Tường chắn đất kiểu trọng lực: Tường chắn đất kiểu trọng lực chủ yếu dựa vào trọng lượng bản thân tường để chống lại áp lực hông của khối đất sau tường nhằm duy trì sự ổn định của khối đất đó. Thân tường thường tạo thành bằng bê tông xi măng, đá hộc, đá hộc xây vữa hoặc xếp khan. Xây khan chỉ được dùng cho tường cao dưới 6m và cho các đoạn có điều kiện nền móng tốt.

Thể tích của loại tường 6 chắn này tương đối lớn, nhưng kết cấu đơn giản, ở vùng núi tương đối dễ kiếm vật liệu, dễ thi công, do đó thích hợp với đường cấp thấp vùng núi. Cấu tạo tường chia thành các bộ phận: a. Lưng tường: Lưng tường chắn đất xây đá có thể tạo thành các kiểu nghiêng vào trong, nghiêng ra ngoài, gãy lồi hoặc tạo dải cân bằng như [Hình 1. Tường nghiêng vào trong chịu áp lực đất chủ động nhỏ, mặt cắt thân tường tương đối tiết kiệm nên thích hợp với tường ở nền đào, với tường chắn vai đường, tường chắn chân mái dốc tại các chỗ mặt đất ở chân tường không bằng phẳng.

Độ dốc lưng tường vào phía trong không nên thoải quá 1:0,35 để tránh khó khăn khi thi công. Lưng tường nghiêng ra phía ngoài chịu áp lực đất tương đối lớn, thường sử dụng tại những chỗ độ dốc ngang mặt đất lớn nếu có điều kiện nếu có điều kiện làm mặt tường dốc lớn nhằm giảm chiều cao tường. Lưng tường dốc ra ngoài có thể làm thành kiểu bậc cấp.4 : Các kiểu lưng tường chắn đất bằng đá xây a) Lưng tường nghiêng vào trong; b) Lưng tường nghiêng ra ngoài; c) Lưng tường gãy lồi; d) Lưng tường tạo trọng lực cân bằng. Lưng tường kiểu gãy lồi là kiểu xuất phát từ loại lưng tường nghiêng vào trong: phần trên nghiêng ra , phần dưới nghiêng vào để giảm bớt kích thước mặt cắt tường phía trên; loại này đa phần dùng cho nền đào.

Kiểu lưng 7 tường có dải cân bằng là loại ở giữa lưng tường tạo ra một dải cân bằng đồng thời làm mặt tường dốc đứng; loại này thích hợp với các tường vai hoặc tường chân mái taluy ở các chỗ địa hình dốc lớn. Mặt tường: Mặt tường từ móng trở lên thường đều làm một dốc với độ dốc phù hợp với độ dốc lưng tường. Khi độ dốc ngang mặt đất lớn thì độ dốc mặt tường có thể làm 1:0,05 ~ 1:0,20; Khi độ dốc ngang mặt đất thoải thì độ dốc mặt tường có thể làm thoải hơn nhưng không nên thoải quá 1:0,40 để tránh làm tăng quá nhiều chiều cao tường. Đỉnh tường: Bề rộng nhỏ nhất của đỉnh tường xây vữa không nên nhỏ hơn 0,5m; xếp khan không nên dưới 0,6m.

Móng tường: Đối với các loại tường chắn đặt trên móng đất thì độ sâu chôn móng dưới mặt đất tự nhiên không được nhỏ hơn 1,0m, dưới mức bị sói không nhỏ hơn 1,0m. Khi móng đặt trên đá thì phải làm sạch tầng phong hoá bề mặt; nếu độ dốc ngang mặt đất tại chân tường khá dốc thì có thể làm móng kiểu bậc cấp [Hình 1. Thoát nước: Đối với tường xây vữa, tại các cao độ thích hợp của thân tường phải bố trí một hoặc nhiều hàng lỗ thoát nước để làm khô nước trong vật liệu đắp sau tường đề phòng tích nước làm cho thân tường phải chịu thêm áp lực thuỷ tĩnh và tiêu trừ áp lực trương nở của đất sét sau khi vật liệu đắp bị ngấm nước. Kích thước lỗ thoát nước có thể là hình lỗ tròn đường kính 5~10cm , hoặc lỗ vuông 5x10cm, 10x10cm hay 15x20cm.

Khoảng cách giữa các lỗ thoát nước thường là 2~3cm. Tại đầu nước vào lỗ cần có tầng lọc ngược làm bằng vật 8 liệu hạt thô để tránh lỗ bị tắc. Nếu sau lưng tường là đất loại sét thì nên bố trí tầng thoát nước liên tục [Hình 1.4a] đặt giữa lưng tường và vật liệu đắp bằng cách đắp thêm một lớp vật liệu thấm nước (sỏi cuội hoặc đá dăm) dày 30cm. Khe lún và khe dãn: Để tránh do móng lún không đều khiến cho thân tường bị nứt, cần phải bố trí các khe lún tuỳ theo chiều cao tường và sự thay đổi các tính chất nền móng.

Đồng thời cũng phải bố trí khe dãn để giảm tác dụng co ngót của khối xây và giảm tác dụng của sự biến đổi nhiệt độ làm cho thân tường bị nứt. Hai loại khe này cùng bố trí tại một chỗ; thông thường cách 10~15m bố trí một khe rộng 2~3cm. Không cần đặt các khe này đối với tường xếp khan. Tường chắn đất bằng bê tông kiểu mút thừa và kiểu có sườn: Tường chắn đất kiểu mút thừa gồm 3 dầm mút thừa tạo thành: vách thẳng đứng, bản mũi tường và bản gót tường [Hình 1.1b]; còn tường kiểu có sườn thì có thêm cách sườn tăng cường với khoảng cách nhất định dọc theo chiều dài của tường kiểu mút thừa; các sườn tăng cường này nối liền vách thẳng đứng với bản gót tường.

Hai loại tường này lợi dụng trọng lượng bản thân của vật liệu đắp ở trên bản gót tường để cản trở thân tường khỏi bị nghiêng đổ, từ đó chống đỡ được khối đất phía sau tường. Vì các mút thừa đều chịu mô men uốn nên đều cần phải bố trí cốt thép. Kích thước mặt cắt của các loại tường này đều tương đối nhỏ so với tường xây đá; nó thích hợp với các tường vai có chiều cao thông thường và điều kiện nền móng tương đối xấu. Dốc bề mặt của bộ phận vách thường lấy bằng 1:0,02~1:0,05; dốc lưng tường có thể làm thẳng đứng.

Bề rộng đỉnh tường nhỏ nhất là 15cm. Tỷ lệ các bộ phận mặt cắt thân tường có thể tham khảo ở [Hình 1.5]; trong đó bố trí cốt thép như [Hình 1. Nếu tường cao quá 6,0m thì nên bố trí thêm vách tăng 9 cường. Khoảng cách giữa các vách tăng cường trong phạm vi của chiều cao tường; bề dày vách không dưới 20cm.5: Tỷ lệ áng chừng mặt cắt Hình 1.6: Sơ đồ bố trí cốt thép trong thân tường của tường chắn kiểu mút tường chắn đất kiểu mút thừa thừa 1.

Tường chắn đất kiểu xếp cũi và xếp lồng: Tường kiểu xếp cũi là loại kết cấu khung giá hình hộp do các thanh dầm bằng bê tông hoặc gỗ xếp dọc ngang xen kẽ, bên trong đổ đất hoặc đá hộc và dựa vào tác dụng hạn chế hông của các thanh dầm để hình thành nên toàn khối tường chống đỡ lực đẩy ngang của đất sau tường [Hình 1. Tường kiểu xếp lồng thì dùng các lồng hộp đan bằng lưới sợi thép, bên trong xếp đá [Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Cấu Tường Chắn Có Cốt Lưới Địa Kỹ Thuật Trong Công Trình Giao Thông Tỉnh Lâm Đồng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc ứng dụng cốt lưới địa kỹ thuật trong thiết kế và thi công tường chắn, đặc biệt trong bối cảnh giao thông tại tỉnh Lâm Đồng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố kỹ thuật mà còn đề xuất các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao độ bền và khả năng chịu lực của kết cấu. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp này, giúp cải thiện an toàn và hiệu quả trong các công trình giao thông.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực địa kỹ thuật, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích ứng xử của nền móng bè khung trong quá trình làm việc đồng thời, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về nền móng trong xây dựng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng ảnh hưởng của áp lực đất lên hệ giằng chống hố đào sâu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của áp lực đất trong các công trình đào sâu. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ địa kỹ thuật xây dựng phân tích khả năng chịu tải của cọc có xét đến phản lực đất nền sẽ cung cấp thông tin bổ ích về khả năng chịu tải của cọc, một yếu tố quan trọng trong thiết kế kết cấu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và ứng dụng trong lĩnh vực địa kỹ thuật.