Nghiên Cứu Kế Toán Tập Hợp Chi Phí Sản Xuất Và Tính Giá Thành Sản Phẩm Tại Công Ty TNHH Việt Thắng

Nghiên cứu công tác kế toán chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Việt Thắng, phân tích hiệu quả và cải tiến quy trình.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Đặc điểm tổ chức của công tác tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong Doanh Nghiệp

1.2. Những vấn đề chung về chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

1.2.1. Khái niệm chi phí sản xuất và các cách phân loại chi phí sản xuất

1.2.2. Khái niệm giá thành sản phẩm và phân loại giá thành sản phẩm

1.2.3. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và đối tượng tính giá thành

1.2.4. Nhiệm vụ kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

1.2.5. Nguyên tắc kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm

1.2.6. Kế toán tập hợp chi phí sản xuất

1.2.6.1. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất

2. ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH VIỆT THẮNG

2.1. Đặc điểm chung của công ty TNHH Việt Thắng

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH Việt Thắng

2.1.2. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý của công ty TNHH Việt Thắng

2.1.3. Cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty TNHH Việt Thắng

2.1.4. Đặc điểm về lao động tại công ty TNHH Việt Thắng

2.1.5. Tình hình tài sản và nguồn vốn tại công ty TNHH Việt Thắng

2.1.6. Đặc điểm quy trình sản xuất của công ty TNHH Việt Thắng

2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Việt Thắng

2.2.1. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Việt Thắng bằng chỉ tiêu hiện vật qua 3 năm (2012-2014)

2.2.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Việt Thắng bằng chỉ tiêu giá trị qua 3 năm (2012-2014)

3. CHƯƠNG III: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY

3.1. Tổ chức công tác kế toán của công ty TNHH Việt Thắng

3.1.1. Chức năng, nhiệm vụ của bộ máy kế toán tại công ty

3.1.2. Tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

3.1.3. Hình thức sổ kế toán áp dụng tại công ty

3.1.4. Hệ thống tài khoản sử dụng tại công ty

3.1.5. Các chế độ kế toán áp dụng tại công ty

3.2. Thực trạng về công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Việt Thắng

3.2.1. Đặc điểm và phân loại chi phí sản xuất tại công ty

3.2.2. Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp

3.2.3. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp

3.2.4. Tính giá thành phẩm tại công ty

4. CHƯƠNG IV: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TẠI CÔNG TY TNHH VIỆT THẮNG

4.1. Đánh giá chung về công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Việt Thắng

4.2. Nhược điểm

4.3. Một số ý kiến nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty TNHH Việt Thắng

4.3.1. Về tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu và xây dựng định mức tiêu hao NVL phù hợp

4.3.2. Về bảng phân bổ tiền lương và BHXH

4.3.3. Về thực hiện công tác kế toán

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Về Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Tại Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc kiểm soát chi phí là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp sản xuất. Trọng tâm của công tác này chính là kế toán chi phí sản xuất – một quy trình phức tạp nhưng vô cùng quan trọng. Đây là quá trình ghi chép, phân loại và tổng hợp toàn bộ hao phí liên quan đến việc tạo ra sản phẩm, từ đó làm cơ sở để tính giá thành sản phẩm. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả không chỉ cung cấp thông tin chính xác cho báo cáo tài chính mà còn là công cụ đắc lực cho kế toán quản trị chi phí. Các nhà quản lý dựa vào dữ liệu này để đưa ra các quyết định chiến lược, từ việc định giá bán, kiểm soát định mức tiêu hao đến việc lập kế hoạch sản xuất kinh doanh. Luận văn “Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Việt Thắng” đi sâu vào thực trạng này, cung cấp một cái nhìn chi tiết về quy trình thực tế. Nghiên cứu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp kế toán tiêu biểu mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, phân tích cách một doanh nghiệp cụ thể xác định đối tượng tập hợp chi phí và áp dụng các phương pháp tập hợp chi phí để tối ưu hóa hoạt động.

1.1. Vai trò của hạch toán chi phí sản xuất trong quản trị

Hạch toán chi phí sản xuất đóng vai trò xương sống trong hệ thống thông tin quản trị của doanh nghiệp. Nhiệm vụ chính của nó là cung cấp số liệu kịp thời, đầy đủ và chính xác về các khoản hao phí phát sinh. Thông qua đó, ban lãnh đạo có thể đánh giá hiệu quả sử dụng vật tư, lao động và máy móc thiết bị. Việc phân tích chi phí giúp nhận diện các điểm yếu, các khoản lãng phí, từ đó đề ra biện pháp khắc phục. Hơn nữa, dữ liệu từ hạch toán chi phí là đầu vào không thể thiếu cho việc lập dự toán, xây dựng định mức chi phí sản xuất, và kiểm soát ngân sách. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý dòng tiền và tối đa hóa lợi nhuận. Một báo cáo thực tập kế toán chi tiết về mảng này thường chỉ ra rằng, doanh nghiệp nào kiểm soát tốt chi phí thường có khả năng cạnh tranh cao hơn trên thị trường.

1.2. Các phương pháp tính giá thành sản phẩm phổ biến hiện nay

Tùy thuộc vào đặc điểm quy trình công nghệ và loại hình sản phẩm, doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp tính giá thành khác nhau. Phổ biến nhất là phương pháp giản đơn, áp dụng cho các doanh nghiệp sản xuất hàng loạt sản phẩm đồng nhất. Ngoài ra, phương pháp tính giá thành theo đơn đặt hàng phù hợp với các sản phẩm sản xuất theo yêu cầu riêng của khách hàng. Đối với các quy trình sản xuất phức tạp tạo ra nhiều loại sản phẩm từ một loại nguyên liệu, phương pháp tính giá thành theo hệ số hoặc phương pháp loại trừ chi phí sản phẩm phụ thường được sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp có ý nghĩa quyết định đến độ chính xác của giá thành, ảnh hưởng trực tiếp đến việc định giá và phân tích lợi nhuận của từng dòng sản phẩm.

II. Phân Tích Thách Thức Kế Toán Chi Phí Sản Xuất Việt Thắng

Mặc dù đã có những nỗ lực trong việc tổ chức hệ thống kế toán, Công ty TNHH Việt Thắng vẫn đối mặt với một số thách thức trong công tác kế toán tập hợp chi phí. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những vấn đề nổi cộm là việc quản lý và hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Cụ thể, việc xử lý vật liệu thừa cuối kỳ chưa thực sự tối ưu, đôi khi được gộp vào chi phí sản xuất dở dang thay vì nhập lại kho, gây khó khăn cho việc kiểm soát định mức và xác định chính xác hao phí. Bên cạnh đó, việc trích trước tiền lương nghỉ phép cho công nhân không được thực hiện một cách nhất quán. Điều này dẫn đến sự biến động bất thường của chi phí nhân công trực tiếp giữa các tháng, làm cho giá thành công xưởng không ổn định và khó so sánh. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến tính chính xác của số liệu mà còn làm giảm hiệu quả của công tác kế toán quản trị chi phí, gây khó khăn cho ban lãnh đạo trong việc đánh giá và ra quyết định.

2.1. Bất cập trong việc xác định đối tượng tập hợp chi phí

Việc xác định đối tượng tập hợp chi phí và đối tượng tính giá thành là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình tính giá thành. Tại Việt Thắng, công ty đã xác định đối tượng là từng loại sản phẩm hoàn thành. Tuy nhiên, với quy trình sản xuất qua nhiều giai đoạn, việc chỉ tập hợp chi phí cho thành phẩm cuối cùng có thể làm mờ đi thông tin chi phí của từng công đoạn. Điều này gây khó khăn trong việc phân tích hiệu quả hoạt động của từng tổ sản xuất, như tổ trộn, tổ đóng gói. Một hệ thống chi tiết hơn, xác định đối tượng tập hợp chi phí theo từng giai đoạn công nghệ, sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cơ cấu chi phí và các điểm cần cải thiện.

2.2. Hạn chế trong phân bổ chi phí sản xuất chung thiếu nhất quán

Phân bổ chi phí sản xuất chung là một nghiệp vụ phức tạp và dễ gây ra sai sót. Nghiên cứu chỉ ra rằng công ty đã tập hợp các khoản chi phí phát sinh ở phân xưởng, nhưng tiêu thức phân bổ chưa thực sự phản ánh mức độ tiêu hao nguồn lực của từng sản phẩm. Ví dụ, việc gộp cả các khoản chi phúc lợi (như sinh hoạt đoàn viên) vào chi phí sản xuất chung là chưa hợp lý, làm tăng không cần thiết giá thành sản phẩm. Để hoàn thiện công tác kế toán chi phí, cần lựa chọn tiêu thức phân bổ phù hợp hơn, chẳng hạn như số giờ máy chạy hoặc chi phí nhân công trực tiếp, và tách bạch rõ ràng các chi phí không liên quan trực tiếp đến sản xuất.

III. Phương Pháp Kế Toán Chi Phí Nguyên Vật Liệu Trực Tiếp Tối Ưu

Tại Công ty Việt Thắng, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (CPNVLTT) chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu giá thành, khoảng 65%. Do đó, việc hạch toán chính xác khoản mục này là cực kỳ quan trọng. Công ty hiện đang áp dụng phương pháp bình quân gia quyền để tính giá vật liệu xuất dùng. Quy trình bắt đầu khi phân xưởng lập phiếu yêu cầu vật tư dựa trên kế hoạch sản xuất. Kế toán căn cứ vào đó để lập phiếu xuất kho. Tất cả các chứng từ này đều được luân chuyển và ghi chép vào sổ chi tiết chi phí sản xuất và các sổ liên quan. Cuối kỳ, kế toán lập Bảng phân bổ nguyên vật liệu và tiến hành kết chuyển chi phí vào tài khoản 154 để tính giá thành sản phẩm. Ví dụ, nghiệp vụ ngày 02/12/2014, công ty xuất kho 60.000.000 VNĐ nguyên vật liệu để sản xuất sản phẩm Denfin 3,5WG, kế toán định khoản Nợ TK 621, Có TK 152. Việc theo dõi chi tiết và hệ thống chứng từ rõ ràng là ưu điểm, tuy nhiên cần cải thiện khâu quản lý vật tư thừa để đảm bảo số liệu CPNVLTT phản ánh đúng thực tế.

3.1. Quy trình luân chuyển chứng từ và hạch toán CPNVLTT

Quy trình hạch toán chi phí sản xuất đối với nguyên vật liệu tại Việt Thắng được thực hiện khá bài bản. Hàng ngày, dựa trên các phiếu xuất kho, kế toán ghi nhận chi phí phát sinh. Cuối tháng, toàn bộ chi phí được tổng hợp trên "Bảng phân bổ nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ". Dữ liệu từ bảng này là cơ sở để định khoản Nợ TK 621 và kết chuyển sang TK 154. Mọi nghiệp vụ đều được ghi vào sổ chi tiết chi phí sản xuất cho từng sản phẩm, đảm bảo khả năng đối chiếu và kiểm soát. Việc áp dụng hình thức kế toán "Chứng từ ghi sổ" giúp hệ thống hóa các nghiệp vụ phát sinh theo trình tự thời gian và theo đối tượng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tổng hợp số liệu cuối kỳ.

3.2. Đánh giá sản phẩm dở dang theo chi phí nguyên vật liệu

Công ty Việt Thắng đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ theo chi phí sản xuất, trong đó tập trung vào chi phí nguyên vật liệu chính. Theo phương pháp này, giá trị sản phẩm dở dang được tính bằng cách lấy tổng chi phí phát sinh chia cho tổng sản lượng (hoàn thành và dở dang) rồi nhân với số lượng dở dang. Ví dụ, với sản phẩm Denfin 3,5WG, công ty chỉ tính phần nguyên liệu chính là mancozen và cymaxanil còn dở dang. Cách tiếp cận này đơn giản nhưng có thể chưa phản ánh chính xác mức độ hoàn thành của sản phẩm dở dang đối với các chi phí khác như nhân công và sản xuất chung, vốn được bỏ vào dần trong quá trình sản xuất.

IV. Bí Quyết Hạch Toán Chi Phí Nhân Công Và Sản Xuất Chung

Bên cạnh nguyên vật liệu, chi phí nhân công trực tiếp (CPNCTT)chi phí sản xuất chung (CPSXC) là hai yếu tố cấu thành quan trọng của giá thành. Tại Việt Thắng, CPNCTT bao gồm lương, phụ cấp, và các khoản trích theo lương của công nhân sản xuất, được hạch toán vào TK 622. Công ty áp dụng hai hình thức trả lương: lương sản phẩm cho công nhân trực tiếp và lương thời gian cho nhân viên quản lý phân xưởng. CPSXC, được hạch toán vào TK 627, bao gồm lương nhân viên quản lý, chi phí công cụ dụng cụ, khấu hao tài sản cố định, và các chi phí dịch vụ mua ngoài. Việc tách bạch và theo dõi chi tiết các khoản mục này là nền tảng để kiểm soát chi phí hiệu quả. Cuối kỳ, toàn bộ chi phí từ TK 622 và TK 627 được kết chuyển sang TK 154 để tập hợp và tính giá thành. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác trong việc phân bổ, đặc biệt là với CPSXC, để đảm bảo giá thành toàn bộ phản ánh đúng bản chất kinh tế.

4.1. Cách tính lương và các khoản trích theo lương cho công nhân

Việc tính lương cho công nhân trực tiếp sản xuất tại Việt Thắng dựa trên bảng chấm công và đơn giá lương sản phẩm. Cuối tháng, bộ phận kế toán lập "Bảng phân bổ tiền lương và BHXH" để tổng hợp toàn bộ chi phí lương và các khoản trích (BHXH, BHYT, KPCĐ, BHTN) theo quy định. Ví dụ, trong tháng 12/2014, tổng chi phí lương và các khoản trích cho CPNCTT sản xuất Denfin 3,5WG là 254.776.000 VNĐ. Kế toán định khoản Nợ TK 622 và Có các TK liên quan (334, 338). Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và tuân thủ các quy định về lao động, nhưng cần có cơ chế trích trước lương nghỉ phép để ổn định chi phí giữa các kỳ.

4.2. Tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung tại phân xưởng

Chi phí sản xuất chung tại Việt Thắng bao gồm nhiều khoản mục như lương nhân viên phân xưởng (TK 6271), chi phí vật liệu (TK 6272), chi phí khấu hao TSCĐ (TK 6274), và chi phí dịch vụ mua ngoài (TK 6277). Các chi phí này được tập hợp chung cho toàn phân xưởng. Cuối kỳ, kế toán tiến hành phân bổ cho từng loại sản phẩm. Việc tính khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng và phân bổ hàng tháng giúp ổn định chi phí. Tuy nhiên, như đã phân tích, tiêu thức phân bổ và việc bao gồm một số chi phí không hợp lý là điểm cần được xem xét lại để hoàn thiện công tác kế toán chi phí.

V. Quy Trình Tính Giá Thành Sản Phẩm Thực Tế Tại Việt Thắng

Quy trình tính giá thành tại Công ty Việt Thắng được thực hiện theo phương pháp giản đơn, do đối tượng tập hợp chi phí cũng chính là đối tượng tính giá thành. Đây là một quy trình tổng hợp các bước đã thực hiện trước đó. Đầu tiên, toàn bộ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, và chi phí sản xuất chung sau khi được tập hợp trên các tài khoản 621, 622, 627 sẽ được kết chuyển toàn bộ sang bên Nợ của TK 154 - "Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang". Tiếp theo, kế toán tiến hành đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ để xác định chi phí sản xuất của khối lượng sản phẩm chưa hoàn thành. Cuối cùng, tổng giá thành sản phẩm hoàn thành được xác định bằng công thức: Giá trị SP dở dang đầu kỳ + Tổng chi phí phát sinh trong kỳ - Giá trị SP dở dang cuối kỳ. Từ tổng giá thành, kế toán lập thẻ tính giá thành và tính ra giá thành đơn vị cho từng sản phẩm, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc nhập kho thành phẩm và xác định giá vốn hàng bán.

5.1. Tổng hợp chi phí trên tài khoản 154 Chi phí SXKD dở dang

Tài khoản 154 giữ vai trò trung tâm trong việc tổng hợp chi phí. Vào cuối mỗi tháng, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển: Nợ TK 154 / Có TK 621, Nợ TK 154 / Có TK 622, và Nợ TK 154 / Có TK 627. Toàn bộ hao phí sản xuất trong kỳ sẽ được tập hợp tại đây. Số dư Nợ đầu kỳ của TK 154 phản ánh giá trị sản phẩm dở dang từ kỳ trước chuyển sang. Tổng số phát sinh Nợ trong kỳ thể hiện chi phí sản xuất của kỳ hiện tại. Số dư Nợ cuối kỳ chính là giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ sau khi đã đánh giá. Việc theo dõi và ghi chép chính xác trên TK 154 là điều kiện tiên quyết để tính đúng giá thành.

5.2. Lập thẻ tính giá thành và xác định giá thành đơn vị

Sau khi xác định được tổng giá thành của lượng sản phẩm hoàn thành trong kỳ, kế toán tiến hành lập thẻ tính giá thành sản phẩm. Đây là chứng từ tổng hợp chi tiết cơ cấu chi phí theo từng khoản mục (CPNVLTT, CPNCTT, CPSXC). Dựa trên thẻ này, giá thành đơn vị được tính bằng cách lấy tổng giá thành chia cho số lượng sản phẩm hoàn thành nhập kho. Ví dụ, với sản phẩm Denfin 3,5WG, tổng giá thành hoàn thành trong kỳ là 765.465.000 VNĐ cho 284.073 sản phẩm, suy ra giá thành đơn vị là khoảng 2.694 VNĐ. Thông tin này sau đó được sử dụng để hạch toán nhập kho thành phẩm (Nợ TK 155 / Có TK 154) và làm căn cứ để xác định giá vốn khi tiêu thụ.

VI. Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Kế Toán Chi Phí Sản Xuất

Để nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh, việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí là một yêu cầu cấp thiết đối với Công ty TNHH Việt Thắng. Dựa trên những phân tích về thực trạng, một số giải pháp trọng tâm cần được xem xét. Trước hết, công ty cần xây dựng lại định mức chi phí sản xuất, đặc biệt là định mức tiêu hao nguyên vật liệu, một cách khoa học và phù hợp với thực tế hơn. Đồng thời, cần áp dụng quy trình quản lý vật tư thừa chặt chẽ, đảm bảo mọi vật tư không sử dụng hết phải được nhập lại kho thay vì để dồn ở phân xưởng. Thứ hai, để ổn định giá thành, công ty nên thực hiện trích trước tiền lương nghỉ phép của công nhân sản xuất hàng tháng vào chi phí. Giải pháp này giúp chi phí nhân công được phân bổ đều hơn trong năm. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ, cụ thể là phần mềm kế toán chuyên dụng, sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin quản trị kịp thời, chính xác hơn.

6.1. Xây dựng định mức và kiểm soát chặt chẽ chi phí vật tư

Một trong những giải pháp nền tảng là xây dựng hệ thống định mức chi phí sản xuất chi tiết cho từng sản phẩm. Định mức này phải dựa trên cơ sở khảo sát thực tế, có tính đến hao hụt hợp lý trong sản xuất. Dựa vào định mức, bộ phận kế toán có thể dễ dàng so sánh chi phí thực tế với chi phí tiêu chuẩn, từ đó nhanh chóng phát hiện các sai lệch và tìm ra nguyên nhân. Việc kiểm soát chặt chẽ từ khâu xuất kho đến khâu sử dụng sẽ giúp tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, góp phần quan trọng vào việc hạ giá thành sản phẩm.

6.2. Cải tiến phương pháp phân bổ chi phí và ứng dụng công nghệ

Công ty cần rà soát lại các khoản mục trong chi phí sản xuất chung và loại bỏ những chi phí không liên quan. Đồng thời, cần nghiên cứu và lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí chung hợp lý hơn, phản ánh đúng mức độ tiêu hao của từng loại sản phẩm đối với các nguồn lực chung của phân xưởng. Về lâu dài, đầu tư vào một phần mềm kế toán hiện đại là cần thiết. Phần mềm sẽ giúp tự động hóa việc tập hợp chi phí, thực hiện các bút toán phân bổ và kết chuyển phức tạp, lập các báo cáo phân tích chi phí một cách nhanh chóng, hỗ trợ đắc lực cho công tác kế toán quản trị chi phí và giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu tin cậy.

10/07/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty tnhh việt thắng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CO SO LY LUAN CHUNG VE KE TOÁN TAP HOP CHI PHi SAN XUAT VA TINH GIA THANH SAN PHAM TRONG DOANH NGHIEP.1 Đặc điểm tổ chức của công tác tập hợp chỉ phí sán-xuất và tính giá thành sản phẩm trong Doanh Nghiệp. Tập hợp chỉ phí và tính giá thành sản phẩm là quá trình kế toán.ghỉ €hép quá trình sản xuất kinh doanh từ khi xuất kho nguyên, nhiên, vật liệu cho quá trình sản xuất chế biến đến khi sản phẩm hoàn thành nhập kho Hoặc bán, gửi bán trực tiếp cho khách hàng. Không chỉ vậy kế toán/cồn ghi chép phản ánh quá trình điều động nhân lực cũng như máy móc thiết bị vào trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Trong quá trình thực hiện nhiệm vụ của mình kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành phải thực hiện đúng các nguyên tắc chuẩn mực kế toán do nhà nước quy định hiện hành (mới nhất).

Tức là đảm bảo tính chính xác, đầy đủ, kịp thời và phù hợp, đảm bảo cung cấp théng tin một cách nhanh nhất cho các nhà quản trị trong doanh nghiệp cũng như các đơn vị ngoài doanh nghiệp. Đồng thời cũng giúp doanh nghiệp hoạt động một cách thường xuyên, liên tục. Tổ chức tốt bộ máy kế toán nói chung, bộ phận hạch toán chỉ phí nói riêng sẽ giúp doanh nghiệp kiểm soát được quá trình sản xuất, quản lý chính xác giá thành của sản phẩm hoàn thành.'“Từ đó tham mưu cho các nhà quản lý doanh nghiệp trong việc tiết kiệm chỉ phí sản xuất, hạ giá thành sản phẩm làm tăng thu nhập đảm bảo mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp. khấu hao tài định.

nói một cách tổng quát CPSX là toàn bộ các khoản hao phí vật chất (lao động sống và lao động vật hoá) mà DN đã bỏ ra để thực hiện quá trình SXSP. - CPSX là vận động thay đổi không ngừng mang tính đa dạng phức tạp của ngành nghề sản xuất.2 Phân loại chỉ phí sản xuất: © _ Phân loại chỉ phí theo yếu tố chi phí: Căn cứ vào nội dung kinh tế của chỉ phí để sắp xếp những,chi phí có nội dung kinh tế ban đầu giống nhau vào cùng một nhóm chỉ phí. Cách phân loại này không phân biệt nơi chỉ phí phát sinh và mục đích sử dụng của chỉ phí. Mục đích của cách phân loại này để phân biệt được CPSX của DN gồm các loại nào, số lượng, giá trị của từng loại chi phí là bao nhiêu.

Theo cách phân loại này các chỉ phí sản xuất được phân loại thành các yếu tố chi phi sau: - CPNVL: gồm toàn bộ giá trị các loại nguyên liệu, nhiên liệu, phụ tùng thay thé, vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản, dụng cụ. mà DÑ đã thực sự sử dụng cho duá trình sản xuất. - CPNC: là toàn bộ số tiền lương, tiền công phải trả, tiền trích BHXH, BHYT, KPCĐ của công nhân viên chức trong doanh nghiệp. - CPKHTSCĐ: là toàn bộ số khấu hao phải trích của tài khoản cố định trong toàn doanh nghiệp.

- CP dich vụ mua ngoài: là toàn bộ số tiền doanh nghiệp phải trả về các dịch vụ mua về bên ngoài như: tiền điện, tiền nước, tiền sử dụng dịch vụ điện thoại. phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh đoanh của doanh nghiệp. - CP khác bằng'tiền: gồm các'CP khác dùng cho hoạt động SXKD của DN ngoài các CP kể trên như: chỉ tiếp khách, hội họp, hội nghị. Tuy theo yêu cầu quản lý các CP có thể phân loại chỉ tiết hơn.

° Phâ = khoản mục chỉ phí trong giá thành sản phẩm: Cá đc, ¡ này dựa trên công dụng của chỉ phí trong quá trình sản xuất sản phẩm Vị xà }P áp lập hợp chỉ phí có tác dụng tích cực cho việc phân tich giá bean Seo ân mục chỉ phí. Mục đích của cách phân loại này để tìm ra các nguyê làm thay đổi giá thành thực tế so với định mức và đề ra các biện pháp hạ giá thánh sản phẩm. Theo cách phân loại này chỉ phí sản xuất trong DN bao gồm : - CPNVLTT: Là giá trị thực tế của các loại nguyên, nhiên, vật liệu sử dụng trực tiếp cho quá trình chế tạo sản phẩm. - CPNCTT: Bao gồm tiền công, tiền lương phải trả cho người lao động và các khoản trích theo lương của công nhân trực tiếp sản xuất.

Các khoản phụ cấp, tiền ăn ca, tiền thưởng tính vào chi phi theo quy định và các khoản phải trả cho lao động thuê ngoài. - CPSXC: Bao gồm các chỉ phí phát sinh ở phân xưởng, bộ phận phục vụ sản xuất ngoài các CPSX trực tiếp - CPBH:Là chỉ phí lưu thông và chi phí tiếp thị phát sinh trong quá trình tiêu thụ sản phẩm hàng hoá, lao vụ, dịch vụ.Loại chỉ phí này gồm có: chi phi quảng cáo, giao hàng, giao dịch, hoa hồng bán hàng, chỉ phí nhân viên bán hàng và chỉ phí khác gắn liền đến bảo quản và tiêu thụ sản phẩm, hàng hoá. - CPQLDN: Là các khoản chỉ phí liên quan đến việc phục vụ và quản lý sản xuất kinh doanh có tính chất chung của toàn doanh nghiệp. Chỉ phí quản lý doanh nghiệp bao gồm: chi phi nhân viên qúản lý, chỉ phí vật liệu quản lý, chỉ phí đồ dùng văn phòng, khấu hao TSCĐ dùng chung toàn bộ doanh nghiệp, các loại thuế, phí có tính chất chỉ phí, chỉ phí tiếp khách, hội nghị.

© _ Phân loại chỉ phí theo yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất: Cách phân loại chỉ phí này căn cứ vào thời điểm phát sinh CP và được chia làm 2 loại sau: -Chỉ phí ban đầu: Là loại chỉ phí phát sinh đầu tiên khi bắt đầu một quá trình sản xuất bao gồm các loại chỉ phí sau: CPNVL trực tiếp, CPNC trực tiếp, CPKHTSC ịch vụ mua ngoài,CP khác bằng tiền. fs ội bộ: Là loại chỉ phí phát sinh không liên quan trực tiếp đến quá trình sản a la các ; phi phat sinh trong quá trình luân chuyển nội bộ. ih heo mối quan hệ trên báo cáo tài chính: Theo cách oat ay thi chi phí được chia làm 2 loại: Chỉ phí sản phẩm: loại này bao gồm các chỉ phí sau: CPNVL trực tiếp, CPNC trực tiếp, CPSXC. Chỉ phí thời kỳ bao gồm: Chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp © _ Phân loại chỉ phí theo khả năng quy nạp của chỉ phí: Cách phân loại này dựa vào đặc điểm phát sinh chỉ phí có liên quan như thế nào đến sản phẩm sản xuất ra.

Theo cách phân loại này thì chỉ phí được chia ra thành các loại sau: Chỉ phí trực tiếp: Là toàn bộ chỉ phí được tập hợp theo đối tượng tính giá thành. CP gián tiếp: Là toàn bộ các chỉ phí không được tậg hợp riêng chó từmg đối tượng tính giá thành mà được tập hợp chung sau đó phân bồ theo tiêu thức đã chọn. © _ Phân loại chỉ phí theo mức độ hoạt động của chỉ phí: Cách phân loại này căn cứ vào mối quan hệ giữa chỉ phí và khối lượng SPSX bao gồm: CP cố định (định phí hay chỉ phí bắt biến): là những chỉ phí mang tính ổn định không phụ thuộc vào khối lượng SPSX ra trong một mức SX nhất định. Khi sản lượng SPSX ra tăng thì mức CP cố định cho mộtsản phẩm có xu hướng giảm.

CP biến đổi (biến phí hay chỉ phí Khả biến): Tả những CP thay đổi phụ thuộc vào số lượng SPSX ra bao gồm:CPNVL trực tiếp, CPNC trực tiếp. dù sản lượng SX thay đổi thì CP biến đổi cho một đơn vị SP thay đổi, mang tính ổn định. CP hỗn hợp: Là CP báo gồm cá CP cố định va CP biến đổi * Các cách phân loại này có vai trò quan trọng việc phân tích điều hoà vốn phục vụ cho việc ra quyết định của các nhà quản trị.2 Khái niệm giả thành sân phẩm và phân loại giá thành sản phẩm.1 Khái niệm giá thành sản phẩm: hâm là Biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống, láo/động vật*hoá và các chỉ phí khác được dùng để sản xuất hoàn thành một khối lưo âm, lao vụ, địch vụ nhất định.2 Phân-lòai gid’ thanh san phẩm: © Giá thành kế hoạch: Là giá thành được tính trước khi bắt đầu sản xuất của kỳ kế hoạch. Được xây dựng dựa vào định mức và dự toán của kỳ kế hoạch (là biểu hiện bằng tiền của tổng số các chỉ phí định mức và dự toán cần thiết để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm kế hoạch).

Giá thành kế hoạch được xây dựng trên cơ sở định mức được dự kiến trong kế hoạch mang tính bình quân tiên tiến và không biến đổi trong kỳ kê hoạch. ©_ Giá thành định mức: Giá thành định mức là loại giá thành được tính trước khi bắt đầu sản xuấtSP. Giá thành định mức được xây dựng trên các cơ sở định mức:CP hiện hành tại thời điểm nhất định trong kỳ kế hoạch. Giá thành định mức luôn thay đổi phù hợp với sự thay đổi của định mức CP đã đạt được trong quá trình sản xuất.

e_ Giá thành thực tế: ; Giá thành thực tế là loại giá thành được xác định sau khi đã hoàn thành công việc SXSP, căn cứ vào các chỉ phí thực tế phát sinh trong đó có cả các chỉ phí vượt định mức ngoài kế hoạch. ¢ Gia thanh sản xuất (giá thành công xưởng): Giá thành sản xuất bao gồm toàn bộ CP phát sinh có liên quan đến giá thành sản xuất, chế tạo SP như CPNVL trực tiếp, CPNC trực tiếp, CPSXC. ¢ Gia thanh toàn bộ (giá thành đầy đủ hay giá thành tiêu thụ): Giá thành toàn bộ là toàn bộ CPSX, €hi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp. Chỉ tiêu này dùng để xá định lợi nhuận trước thuế.

* Ý nghĩa của chỉ tiêu giá thành: Chỉ tiêu giá thành có ý nghĩa quan trọng trong lao động và rong đời sống kinh tế. Giá thành là chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật tổng hợp dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm là nhân tố quyết định nâng cao hiệu quả SXKD của DN í 1.3 Đối tpfỹ Tập hợp chỉ phí sân xuất và đỗi tượng tính giá thành.1 bens fp hop CPSX. Xác định & 0 øh ch toán CPSX là xác định giới hạn về mặt phạm vi mà C {: a Ớt đề phục vụ cho việc kiểm soát SX. Tuỳ theo đặc điểm tổ chức SX, đ ình SX cũng như đặc điểm SXSP mà đối tượng tập hợp CPSX có thể là: loại sản phẩm, nhóm sản phẩm, đơn đặt hàng, giai đoạn SX, phân xưởng SX.2 Đối tượng tính giá thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ