Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Về Kế Toán Quản Trị và Thẻ Điểm Cân Bằng

Khám phá vai trò của kế toán quản trị và thẻ điểm cân bằng BSC trong doanh nghiệp du lịch lữ hành thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Chuyên ngành

Kế Toán Quản Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2021

125
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Tổng quan nghiên cứu của đề tài

0.2. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Câu hỏi nghiên cứu

0.6. Phương pháp nghiên cứu

0.7. Kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG ĐIỀU KIỆN VẬN DỤNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG ĐỂ ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về kế toán quản trị

1.2. Lịch sử hình thành của kế toán quản trị. Khái niệm và bản chất của kế toán quản trị

1.3. Vai trò của kế toán quản trị trong doanh nghiệp. Tổng quan về thẻ điểm cân bằng

1.4. Khái niệm thẻ điểm cân bằng. Quá trình phát triển của thẻ điểm cân bằng

1.5. Vai trò của thẻ điểm cân bằng

1.6. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc vận dụng thẻ điểm cân bằng trong doanh nghiệp

1.7. Quy trình triển khai vận dụng BSC trong doanh nghiệp

1.8. Tổng quan về thành quả hoạt động

1.9. Khái niệm thành quả hoạt động

1.10. Nguyên tắc xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động

1.11. Kế toán quản trị trong điều kiện vận dụng thẻ điểm cân bằng để đánh giá thành quả hoạt động của doanh nghiệp

1.12. Thiết lập khung đo lường thành quả theo thẻ điểm cân bằng

1.13. Tổ chức thu nhận thông tin

1.14. Tổ chức phân tích thông tin

1.15. Tổ chức cung cấp thông tin

2. CHƯƠNG II: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

2.3. Xây dựng quy trình nghiên cứu

2.4. Độ tin cậy và tính hợp lệ của các công cụ

2.5. Kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế bằng phần mềm SPSS

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KẾ TOÁN QUẢN TRỊ TRONG ĐIỀU KIỆN VẬN DỤNG THẺ ĐIỂM CÂN BẰNG ĐỂ ĐÁNH GIÁ THÀNH QUẢ HOẠT ĐỘNG TRONG CÁC DOANH NGHIỆP DU LỊCH LỮ HÀNH VIỆT NAM

3.1. Tổng quan về các doanh nghiệp du lịch lữ hành Việt nam

3.2. Giới thiệu chung

3.3. Đặc điểm hoạt động sản xuất kinh doanh

3.4. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý

3.5. Đặc điểm tổ chức công tác kế toán

3.6. Thực trạng kế toán quản trị trong điều kiện vận dụng thẻ điểm cân bằng

3.7. Các chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động

3.8. Tổ chức thu nhận thông tin

3.9. Tổ chức phân tích thông tin

3.10. Tổ chức cung cấp thông tin

4. CHƯƠNG IV: CÁC KHUYẾN NGHỊ VỀ KẾ TOÁN QUẢN TRỊ VỚI VIỆC VẬN DỤNG BSC TRONG CÁC DOANH NGHIỆP LỮ HÀNH VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH CMCN 4

4.1. Định hướng phát triển và nhu cầu thông tin về thành quả hoạt động của các doanh nghiệp du lịch lữ hành Việt nam

4.2. Định hướng phát triển. Nhu cầu thông tin về thành quả hoạt động

4.3. Xây dựng mô hình BSC để đánh giá thành quả hoạt động trong các DN lữ hành Việt nam

4.4. Nhóm khuyến nghị nhằm nâng cao khả năng vận dụng BSC thành công trong các DN lữ hành Việt nam

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Kế Toán Quản Trị Trong Du Lịch Hiện Nay

Nghiên cứu về kế toán quản trị (KTQT) trên thế giới cho thấy các nhà nghiên cứu thường tiếp cận theo từng nội dung cụ thể như: Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC), chuỗi giá trị, lăng kính thành quả. Các nghiên cứu tổng hợp thường dưới dạng sách lý thuyết về KTQT. Cuốn sách của CGMA tổng hợp kiến thức về đo lường và quản trị thành quả, kế hoạch và dự toán, cung cấp sản phẩm và dịch vụ, ghi nhận giá trị. Abdel-Kader (2011) tổng hợp các nghiên cứu về KTQT theo các nội dung: sự thay đổi vai trò của KTQT, quản trị thành quả, quản trị chi phí và ra quyết định, vận dụng KTQT trong các lĩnh vực cụ thể. Các nghiên cứu khác tập trung vào mức độ sử dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống và hiện đại trong doanh nghiệp và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phổ biến của các kỹ thuật này. Các nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý hiệu suấtquản trị chi phí trong môi trường kinh doanh hiện đại.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Kế Toán Quản Trị Toàn Cầu và Việt Nam

Ở Việt Nam, nhiều luận án tiến sĩ đề cập tới nội dung KTQT một cách toàn diện. Các nghiên cứu tập trung vào các vấn đề cơ bản của KTQT như phân loại chi phí, tính giá thành sản phẩm, lập dự toán, phân tích mối quan hệ CVP và KTQT phục vụ cho việc ra quyết định. Một số luận án đã đề cập đến thành lập và đánh giá thành quả của các trung tâm trách nhiệm. Đánh giá thành quả của các trung tâm trách nhiệm chính là đánh giá thành quả tác nghiệp thông qua nhóm chỉ tiêu đánh giá thành quả tài chính ngắn hạn và trung hạn như ROI, ROE, ROS, năng suất lao động, vòng quay tài sản, khả năng thanh toán. Nghiên cứu của Nguyễn Minh Thành (2018) đề cập đến đánh giá hiệu quả chiến lược thông qua việc đánh giá thành quả tài chính dài hạn và sử dụng điểm chuẩn (Benchmarking).

1.2. Các Kỹ Thuật Kế Toán Quản Trị Phổ Biến Hiện Nay

Phần lớn các nghiên cứu tập trung vào KTQT chi phí, nhằm phân loại, ước tính, phân tích biến động chi phí, phân bổ chi phí, xác định chi phí theo mức độ hoạt động, xác định chi phí mục tiêu,… để giúp nhà quản trị kiểm soát chi phí, hạ giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận hay tạo ra giá trị cho tổ chức. Các nghiên cứu về KTQT doanh thu, KTQT hàng tồn kho, và kế toán trách nhiệm cũng được quan tâm. Các kỹ thuật này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quản trị chi phí và tăng cường lợi nhuận trong du lịch.

II. Thẻ Điểm Cân Bằng BSC Trong Doanh Nghiệp Du Lịch Tổng Quan

Năm 1992, Kaplan và Norton giới thiệu Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) như một công cụ tích hợp các thước đo tài chính và phi tài chính để đánh giá thành quả hoạt động của các tổ chức trên 4 khía cạnh. BSC không phải là một phép đo mà là một hệ thống quản lý. BSC như một công cụ quản lý chiến lược phải được sửa đổi và tùy thuộc vào định hướng kinh doanh, quan điểm và mục tiêu tương ứng của họ có thể được thêm vào hoặc thay đổi các chỉ tiêu đánh giá. BSC giúp doanh nghiệp chuyển chiến lược thành hành động cụ thể, đo lường hiệu quả hoạt động trên nhiều khía cạnh, và cải thiện quản trị chiến lược.

2.1. Lịch Sử Phát Triển và Vai Trò Của BSC Trong Quản Lý

Kaplan và Norton (1996) đã trình bày những hạn chế của hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động chỉ dựa trên các thước đo tài chính và sự cần thiết phải bổ sung các chỉ tiêu phi tài chính. Nhóm tác giả cũng đã đề xuất xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động theo BSC bao gồm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính liên hệ với nhau theo mối quan hệ nhân quả để chuyển chiến lược thành các mục tiêu hoạt động cụ thể trên 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ, Đào tạo và phát triển. BSC hiệu quả nhất khi nói đến những thay đổi trong các tổ chức và môi trường của họ.

2.2. Các Khía Cạnh Của BSC và Mối Liên Hệ Nhân Quả

BSC không phải là một phép đo mà là một hệ thống quản lý; công cụ này là hiệu quả nhất khi nói đến những thay đổi trong các tổ chức và môi trường của họ. BSC như một công cụ quản lý chiến lược phải được sửa đổi và tùy thuộc vào định hướng kinh doanh, quan điểm và mục tiêu tương ứng của họ có thể được thêm vào hoặc thay đổi các chỉ tiêu đánh giá. Banker và cộng sự (2000) cho thấy việc sử dụng thẻ điểm cân bằng để cải thiện thành quả của các tổ chức đã dẫn đến một mối quan hệ mạnh mẽ giữa sự hài lòng của khách hàng và thành quả hoạt động của các khách sạn.

III. Cách Vận Dụng BSC Hiệu Quả Trong Doanh Nghiệp Du Lịch Lữ Hành

BSC giúp truyền tải tầm nhìn và chiến lược hoạt động của doanh nghiệp thông qua các hành động cụ thể để nhân viên hiểu. Nó liên kết các mục tiêu và chiến lược tổng thể với các phòng ban và các mục tiêu cá nhân. Các doanh nghiệp có thể tích hợp kế hoạch kinh doanh và tài chính của họ. Phiếu ghi điểm cân bằng giúp đặt mục tiêu cung cấp cơ sở để phân bổ tài nguyên và đặt mức độ ưu tiên. Nó cũng giúp loại bỏ một số sáng kiến và lựa chọn những người khác có hiệu quả hơn để giúp tổ chức theo hướng mục tiêu chiến lược dài hạn của nó. BSC giúp tạo điều kiện học tập và cung cấp phản hồi chiến lược. Nó có thể giúp các tổ chức thay đổi chiến lược của họ để đáp ứng với hoàn cảnh thay đổi.

3.1. Thiết Kế BSC Phù Hợp Với Đặc Thù Doanh Nghiệp Du Lịch

Mỗi DN có các mục tiêu khác nhau, chẳng hạn công ty thực phẩm quan tâm nhất về khía cạnh tài chính, công ty công nghệ sinh học quan tâm đến khía cạnh của khách hàng. Điều này cho thấy rằng các nhà quản lý cần thiết kế, xác định các mục tiêu và thước đo phù hợp với nhu cầu riêng của họ và khi đó, BSC mới thực sự có hiệu quả. Các nhà quản lý cần thiết kế, xác định các mục tiêu và thước đo phù hợp với nhu cầu riêng của họ và khi đó, BSC mới thực sự có hiệu quả.

3.2. Truyền Thông và Liên Kết Mục Tiêu Trong Tổ Chức Du Lịch

Quá trình thứ hai là giao tiếp và liên kết. Nó liên kết các mục tiêu và chiến lược tổng thể với các phòng ban và các mục tiêu cá nhân. Các doanh nghiệp có thể tích hợp kế hoạch kinh doanh và tài chính của họ. Phiếu ghi điểm cân bằng giúp đặt mục tiêu cung cấp cơ sở để phân bổ tài nguyên và đặt mức độ ưu tiên. Nó cũng giúp loại bỏ một số sáng kiến và lựa chọn những người khác có hiệu quả hơn để giúp tổ chức theo hướng mục tiêu chiến lược dài hạn của nó.

3.3. Lập Kế Hoạch Kinh Doanh và Phản Hồi Chiến Lược

Quy trình thứ ba là lập kế hoạch kinh doanh. Các doanh nghiệp có thể tích hợp kế hoạch kinh doanh và tài chính của họ. Phiếu ghi điểm cân bằng giúp đặt mục tiêu cung cấp cơ sở để phân bổ tài nguyên và đặt mức độ ưu tiên. Nó cũng giúp loại bỏ một số sáng kiến và lựa chọn những người khác có hiệu quả hơn để giúp tổ chức theo hướng mục tiêu chiến lược dài hạn của nó. Cuối cùng, quá trình thứ tư là phản hồi và học tập. Nó giúp tạo điều kiện học tập và cung cấp phản hồi chiến lược. Nó có thể giúp các tổ chức thay đổi chiến lược của họ để đáp ứng với hoàn cảnh thay đổi.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ứng Dụng BSC Trong Doanh Nghiệp Du Lịch VN

Ping (2006) nghiên cứu khả năng vận dụng BSC trong thực hiện chiến lược và quản lý kinh doanh tại các doanh nghiệp Hồng Kông. Tác giả đã tiến hành cuộc khảo sát với 50 công ty trên sàn chứng khoán Hồng Kông trong các lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Kết quả cho thấy, những công ty có quy mô lớn sử dụng BSC nhiều hơn so với những công ty có quy mô nhỏ. Đồng thời, tác giả cũng chỉ ra những hạn chế trong việc vận dụng BSC trong các doanh nghiệp có quy mô nhỏ. Cuối cùng, tác giả khẳng định, mặc dù có những khó khăn nhất định khi triển khai áp dụng BSC tại các công ty nhỏ, nhưng BSC vẫn được cho là có vai trò quan trọng trong đánh giá thành quả hoạt động của công ty.

4.1. Phân Tích Mức Độ Ứng Dụng BSC Theo Quy Mô Doanh Nghiệp

Kết quả nghiên cứu điển hình của các tác giả trên đã cho thấy: Có sự khác biệt trong việc vận dụng BSC giữa các doanh nghiệp có quy mô khác nhau; Hầu hết các doanh nghiệp có quy mô lớn đều sử dụng BSC để đánh giá thành quả hoạt động của họ, và mức độ vận dụng BSC nhiều hơn so với các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Và thông qua đó, chúng đều giúp cải thiện thành quả hoạt động của doanh nghiệp.

4.2. Các Khía Cạnh BSC Được Ưu Tiên Trong Doanh Nghiệp Du Lịch VN

Tuy nhiên, khía cạnh “Tài chính” vẫn được sử dụng nhiều nhất, các khía cạnh còn lại của mô hình BSC cơ bản cũng đã được các nhà quản trị của công ty quan tâm đến. Tiếp tục quá trình nghiên cứu của mình về BSC, Kaplan và Norton (2004) đã nhấn mạnh mối liên hệ giữa các thước đo thẻ điểm với bản đồ chiến lược của tổ chức. Họ vạch ra cách một tổ chức có thể thiết lập mối liên kết mạnh mẽ từ chiến lược đến hoạt động để các hoạt động hàng ngày của nhân viên sẽ hỗ trợ cho việc đạt được mục tiêu chiến lược của tổ chức.

V. Đề Xuất Giải Pháp Hoàn Thiện BSC Cho Doanh Nghiệp Du Lịch

Safar Fazli và cộng sự (2013) đã lập luận rằng: Tầm quan trọng của đo lường thành quả đối với tất cả các đơn vị công và khu vực tư nhân đóng một vai trò quan trọng bởi vì nó giúp cung cấp các thông tin rõ rang, minh bạch hơn. Việc đánh giá thành quả hoạt động là một trong những cách tốt nhất để có được thông tin cho việc ra quyết định trong các tổ chức. Trong quá khứ, các tổ chức chỉ sử dụng các thước đo tài chính thông qua việc tính toán các chỉ số dựa trên các chỉ tiêu của hệ thống báo cáo tài chính để đánh giá thành quả hoạt động của mình. Nhưng với sự cạnh tranh ngày càng tăng trên thị trường, cũng như các nhà quản lý tài chính cần phải nhận thức được các khía cạnh khác về thành quả hoạt động. BSC là một công cụ mà trong đó cả thước đo tài chính và phi tài chính đều được sử dụng để đánh giá thành quả hoạt động của tổ chức trên nhiều khía cạnh.

5.1. Tích Hợp Thước Đo Tài Chính và Phi Tài Chính Trong BSC

BSC là một công cụ mà trong đó cả thước đo tài chính và phi tài chính đều được sử dụng để đánh giá thành quả hoạt động của tổ chức trên nhiều khía cạnh. Kết quả nghiên cứu của đề tài cho thấy việc sử dụng BSC đã cải thiện thành quả hoạt động của tổ chức.

5.2. Điều Chỉnh BSC Phù Hợp Với Bối Cảnh Kinh Doanh Thay Đổi

Franziska Kahla (2017), đã nghiên cứu triển khai BSC trong các công ty liên kết – một ứng dụng cho các công ty năng lượng tái tạo ở Đức. Qua xem xét kết quả nghiên cứu của các công bố về BSC trước đây, tác giả kết luận rằng: BSC như một công cụ quản lý chiến lược phải được sửa đổi tùy thuộc vào định hướng kinh doanh, khía cạnh và mục tiêu tương ứng của họ mà các khía cạnh đánh giá thành quả hoạt động có thể được thêm vào hoặc thay đổi.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Kế Toán Quản Trị Du Lịch Tương Lai

Nghiên cứu về kế toán quản trịthẻ điểm cân bằng trong doanh nghiệp du lịch vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới như AI và Big Data vào hệ thống KTQT và BSC để nâng cao hiệu quả đo lường hiệu quảquản lý hiệu suất. Ngoài ra, cần có thêm các nghiên cứu về ứng dụng BSC trong du lịch ở các thị trường mới nổi và các loại hình du lịch đặc biệt.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Kế Toán Quản Trị Du Lịch

Việc ứng dụng các công nghệ mới như AI và Big Data có thể giúp doanh nghiệp du lịch thu thập và phân tích dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh hiệu quả hơn. Các công nghệ này cũng có thể giúp tự động hóa các quy trình KTQT, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian.

6.2. Nghiên Cứu BSC Trong Các Thị Trường Du Lịch Mới Nổi

Các thị trường du lịch mới nổi có những đặc điểm riêng biệt, do đó cần có các nghiên cứu về ứng dụng BSC trong du lịch ở các thị trường này để đảm bảo rằng hệ thống BSC được thiết kế phù hợp với bối cảnh kinh doanh địa phương. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào việc xác định các KPIs trong du lịch phù hợp với đặc điểm của từng thị trường.

06/06/2025
Kế toán quản trị trong điều kiện vận dụng thẻ điểm cân bằng bsc tại các doanh nghiệp du lịch lữ hành trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4 0

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tổng quan nghiên cứu của đề tài 1. Tổng quan các nghiên cứu về kế toán quản trị (KTQT) Tổng quan tài liệu về KTQT trên thế giới cho thấy, nội dung của KTQT thường được các nhà nghiên cứu tiếp cận theo từng nội dung cụ thể của KTQT, chẳng hạn: Điểm chuẩn (Bechmarks của Peter Bogetoft), Thẻ điểm cân bằng (Balance score card – BSC của Kaplan & Jonjnson), Chuỗi giá trị (Value chain của Porter), Lăng kính thành quả (Prim performance của Andrew Neely, Chris Adams và Mike Kennerley),….Các nghiên cứu tổng hợp được số ít nhà khoa học thực hiện dưới dạng các sách thuần túy về lý thuyết nội dung của KTQT (Essential tools for management accounting - Các kỹ thuật của KTQT của tổ chức CGMA – Chartered Global Managemet Accountant; Sách Review of Managemnt Accouting Resarch - Tổng quan các nghiên cứu KTQT,…). Cuốn sách của CGMA đã tổng hợp các kiến thức về: (1) Đo lường và quản trị thành quả (trong đó trình bày các chỉ số tài chính và phi tài chính, điểm chuẩn, lăng kính thành quả); (2) Kế hoạch và dự toán (Dự toán tĩnh, dự toán dựa trên hoạt động – ABB, dự toán cho các tình huống, dự toán dòng tiền); (3) Cung cấp sản phẩm và dịch vụ (Chi phí dựa trên hoạt động ABC, các kỹ thuật quản lý chất lượng như TQM, Six Sigma, …); (4) Ghi nhận giá trị (Phân tích chuỗi giá trị, Quản trị mối quan hệ với khách hàng).

Hay Abdel-Kader (2011) đã tổng hợp các nghiên cứu về KTQT theo các nội dung: (1) Sự thay đổi vai trò của KTQT; (2) Quản trị thành quả; (3) Quản trị chi phí và ra quyết định; (4) Vận dụng KTQT trong các lĩnh vực cụ thể (khu vực công, lĩnh vực nông nghiệp). Các nghiên cứu khác tập trung vào nghiên cứu mức độ sử dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống và KTQT hiện đại trong DN và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phổ biến của các kỹ thuật này trong các DN (Chenhall và Langfield-Smith (1998), Leftesi, Abdulghani (2008), Carenzo và Turolla (2010), Kamilah Ahmad (2012), …). Ở Việt nam, cũng đã có khá nhiều luận án tiến sĩ đề cập tới nội dung KTQT một cách toàn diện như nghiên cứu của Phạm Văn Dược (1997), Lưu Thị Hằng Nga (2004), Hoàng Văn Tưởng (2010), Phạm Ngọc Toàn (2010), Ngụy Thu Hiền (2013), Phạm Thị Tuyết Minh (2015), Nguyễn Minh Thành (2018),… Nhìn chung, các nghiên cứu toàn diện về nội dung KTQT chủ yếu tập trung vào các vấn đề cơ bản của KTQT như Phân loại chi phí, tính giá thành sản phẩm, lập dự toán, phân tích mối quan hệ CVP và KTQT phục vụ cho việc ra quyết định; Một số luận án đã đề cập đến thành lập và đánh giá thành quả của các trung tâm trách nhiệm (Phạm Văn Toàn, 2010; Hoàng Văn Tưởng, 2010; Phạm Thị Tuyết Minh, 2015; Nguyễn Minh Thành, 2018); Trong đó, đánh giá thành quả của các trung tâm trách nhiệm chính là đánh giá thành quả tác nghiệp thông qua nhóm chỉ tiêu đánh giá thành quả tài chính ngắn hạn và trung hạn như 1 ROI, ROE, ROS, Năng suất lao động, Vòng quay tài sản, Khả năng thanh toán. Chỉ có luận án của Nguyễn Minh Thành (2018) đề cập đến đánh giá hiệu quả chiến lược thông qua việc đánh giá thành quả tài chính dài hạn (tức đánh giá lại thành quả tài chính trong cả vòng đời của dự án điện theo từng năm) và sử dụng điểm chuẩn (Benchmarking); Cuối cùng, luận án của Bùi Tiến Dũng đã đề cập đến nội dung đánh giá thành quả hoạt động chung toàn DN, nhưng nội dung còn sơ sài, chỉ mang tính chất khuyến nghị các DN thực hiện, chưa trình bày về nội dung, phương pháp đánh giá, lựa chọn kỹ thuật nào của KTQT để đánh giá thành quả hoạt động.

Bên cạnh đó, cũng có nhiều LATS nghiên cứu nội dung cụ thể của KTQT như: + (1) Nghiên cứu về KTQT chi phí gồm: Phạm Thị Kim Vân (2002), Phạm Thị Thủy (2007), Trần Văn Hợi (2007), Hồ Văn Nhàn (2010), Nguyễn Quốc Thắng (2011), Vũ Thị Kinh Anh (2012), Đào Thúy Hà (2015), Nguyễn Thị Thái An (2018), Đặng Nguyên Mạnh (2020), Đào Thị Hương (2020); + (2) Nghiên cứu KTQT doanh thu có: Nguyễn Vũ Việt (2007), Văn Thị Thái Thu (2008), Hồ Văn Nhàn (2010) + (3) Nghiên cứu KTQT hàng hồn kho: Phan Hương Thảo (2019) + (4) Kế toán trách nhiệm: Nguyễn Hữu Phú (2014) Như vậy, phần lớn các nghiên cứu tập trung vào KTQT chi phí, nhằm phân loại, ước tính, phân tích biến động chi phí, phân bổ chi phí, xác định chi phí theo mức độ hoạt động, xác định chi phí mục tiêu,… để giúp nhà quản trị kiểm soát chi phí, hạ giá thành sản phẩm, tăng lợi nhuận hay tạo ra giá trị cho tổ chức. Tổng quan các nghiên cứu về vận dụng Thẻ điểm cân bằng (BSC) * Trên thế giới: Năm 1992, Kaplan và Norton đã giới thiệu BSC như một công cụ tích hợp các thước đo tài chính và phi tài chính để đánh giá thành quả hoạt động của các tổ chức trên 4 khía cạnh. Trong cuốn sách dịch “Thẻ điểm cân bằng: Chuyển chiến lược thành hành động” (1996) nhóm tác giả đã trình bày những hạn chế của hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động chỉ dựa trên các thước đo tài chính và sự cần thiết phải bổ sung các chỉ tiêu phi tài chính. Nhóm tác giả cũng đã đề xuất xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá thành quả hoạt động theo BSC bao gồm các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính liên hệ với nhau theo mối quan hệ nhân quả để chuyển chiến lược thành các mục tiêu hoạt động cụ thể trên 4 khía cạnh: Tài chính, Khách hàng, Quy trình kinh doanh nội bộ, Đào tạo và phát triển; Đồng thời chỉ rõ vai trò của những khía cạnh này đối với sự thự hiện thành công chiến lược của doanh nghiệp và cách thức xây dựng BSC để diễn giải chiến lược kinh doanh của tổ chức.

Nhóm tác giả cũng nhấn mạnh, BSC không phải là một phép đo mà là một hệ thống quản lý; công cụ này là hiệu quả nhất khi nói đến những thay đổi trong các tổ chức và môi trường của họ. BSC như một 2 công cụ quản lý chiến lược phải được sửa đổi và tùy thuộc vào định hướng kinh doanh, quan điểm và mục tiêu tương ứng của họ có thể được thêm vào hoặc thay đổi các chỉ tiêu đánh giá., và cộng sự (1997) đã thiết kế BSC riêng cho các doanh nghiệp nhỏ, với sự tập trung vào việc tích hợp toàn bộ quy trình kinh doanh: Đầu tiên, thực hiện đánh giá sơ bộ về chiến lược kinh doanh tổng thể. Xác định quy trình kinh doanh và mục tiêu, sau đó xếp hạng các thước đo sẽ nắm bắt sự tiến bộ của tổ chức đối với các mục tiêu đó. Mỗi DN có các mục tiêu khác nhau, chẳng hạn công ty thực phẩm quan tâm nhất về khía cạnh tài chính, công ty công nghệ sinh học quan tâm đến khía cạnh của khách hàng,.

Điều này cho thấy rằng các nhà quản lý cần thiết kế, xác định các mục tiêu và thước đo phù hợp với nhu cầu riêng của họ và khi đó, BSC mới thực sự có hiệu quả. Bên cạnh đó, nhóm tác giả cũng đã phân tích sâu về 4 quy trình quản lý mới, đó là: (1) Truyền tải tầm nhìn và chiến lược hoạt động của doanh nghiệp thông qua các hành động cụ thể để nhân viên hiểu. Chúng được trình bày như là một tập hợp các mục tiêu và biện pháp tích hợp mô tả sự thúc đẩy để đạt được thành công lâu dài trong tương lai. Phương pháp này đảm bảo rằng tất cả các cấp trong doanh nghiệp đều biết về chiến lược lâu dài của công ty; (2) Quá trình thứ hai là giao tiếp và liên kết.

Nó liên kết các mục tiêu và chiến lược tổng thể với các phòng ban và các mục tiêu cá nhân; (3) Quy trình thứ ba là lập kế hoạch kinh doanh. Các doanh nghiệp có thể tích hợp kế hoạch kinh doanh và tài chính của họ. Phiếu ghi điểm cân bằng giúp đặt mục tiêu cung cấp cơ sở để phân bổ tài nguyên và đặt mức độ ưu tiên. Nó cũng giúp loại bỏ một số sáng kiến và lựa chọn những người khác có hiệu quả hơn để giúp tổ chức theo hướng mục tiêu chiến lược dài hạn của nó; (4) Cuối cùng, quá trình thứ tư là phản hồi và học tập.

Nó giúp tạo điều kiện học tập và cung cấp phản hồi chiến lược. Nó có thể giúp các tổ chức thay đổi chiến lược của họ để đáp ứng với hoàn cảnh thay đổi. Banker và cộng sự (2000) Mối quan hệ giữa thành quả tài chính và hệ thống đánh giá thành quả ứng dụng dựa trên các tiêu chí phi tài chính được đánh giá trong chuỗi khách sạn. Kết quả nghiên cứu của họ cho thấy việc sử dụng thẻ điểm cân bằng để cải thiện thành quả của các tổ chức đã dẫn đến một mối quan hệ mạnh mẽ giữa sự hài lòng của khách hàng và thành quả hoạt động của các khách sạn.

Ping (2006) nghiên cứu khả năng vận dụng BSC trong thực hiện chiến lược và quản lý kinh doanh tại các doanh nghiệp Hồng Kông. Tác giả đã tiến hành cuộc khảo sát với 50 công ty trên sàn chứng khoán Hồng Kông trong các lĩnh vực kinh doanh khác nhau. Mục tiêu nghiên cứu nhằm phân tích sự khác biệt giữa những công ty sử dụng BSC và những công ty chưa sử dụng BSC. Kết quả cho thấy, những công ty có quy mô lớn sử dụng BSC nhiều hơn so với những công ty có quy mô nhỏ.

Đồng thời, tác giả cũng chỉ ra những hạn chế trong việc vận dụng BSC trong các doanh nghiệp có 3 quy mô nhỏ. Cuối cùng, tác giả khẳng định, mặc dù có những khó khăn nhất định khi triển khai áp dụng BSC tại các công ty nhỏ, nhưng BSC vẫn được cho là có vai trò quan trọng trong đánh giá thành quả hoạt động của công ty. Blundell và cộng sự (2003) đã nghiên cứu khả năng vận dụng BSC trong 40 doanh nghiệp hàng đầu trên thị trường chứng khoán New Zealand. Kết quả nghiên cứu cho thấy, các công ty này sử dụng cả 4 khía cạnh của mô hình BSC mà Kaplan và Norton đã xây dựng.

Tuy nhiên, trong khía cạnh “Tài chính” vẫn được sử dụng nhiều nhất, khía cạnh “Đào tạo và phát triển” cũng được các nhà quản trị doanh nghiệp quan tâm. Evan (2005) đã thực hiện nghiên cứu về khả năng vận dụng BSC như một công sụ quản lý trong lĩnh vực khách sạn. Đối tượng khảo sát là các khách sạn ở khu vực Đông Bắc Anh, quy mô khách sạn từ 30 đến 200 phòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kế Toán Quản Trị và Vận Dụng Thẻ Điểm Cân Bằng Trong Doanh Nghiệp Du Lịch" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức áp dụng kế toán quản trị và thẻ điểm cân bằng trong ngành du lịch. Tác giả phân tích các phương pháp quản lý hiệu quả, giúp doanh nghiệp du lịch tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu suất. Bằng cách áp dụng thẻ điểm cân bằng, các doanh nghiệp có thể theo dõi và đánh giá các chỉ số quan trọng, từ đó đưa ra quyết định chiến lược phù hợp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tác động của du lịch đối với đời sống một số dân tộc ở huyện Sa Pa tỉnh Lào Cai, nơi phân tích ảnh hưởng của du lịch đến cộng đồng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty cổ phần cảng Hải Phòng chi nhánh cảng Tân Vũ cũng sẽ cung cấp những biện pháp quản lý kinh doanh hiệu quả có thể áp dụng trong lĩnh vực du lịch. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tính chất nhiệt động của hợp kim ba thành phần, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố kỹ thuật có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh trong ngành du lịch. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực du lịch.