Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty tnhh linh huy hoàng ba vì hà nội

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty tnhh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP XÂY LẮP

1.1. Những vấn đề cơ bản về hạch toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp

1.1.1. Đặc điểm sản xuất xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp

1.1.2. Khái niệm và phân loại chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp

1.1.3. Nhiệm vụ của kế toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm

1.1.4. Mối quan hệ giữa chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp

1.1.5. Hạch toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp

1.1.5.1. Đối tượng hạch toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp
1.1.5.2. Đối tượng tính giá thành
1.1.5.3. Phương pháp tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp
1.1.5.4. Phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp

2. PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH LINH HUY HOÀNG

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.2. Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của công ty

2.3. Đặc điểm về lao động, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty

2.4. Đặc điểm cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty

2.5. Tình hình huy động và sử dụng vốn của công ty

2.6. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm

2.7. Thuận lợi, khó khăn của công ty

3. PHẦN 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TẠI CÔNG TY TNHH LINH HUY HOÀNG

3.1. Đặc điểm về công tác kế toán tại công ty

3.2. Chức năng, nhiệm vụ của phòng kế toán tại công ty

3.3. Tổ chức bộ máy kế toán tại công ty

3.4. Hình thức tổ chức sổ kế toán tại công ty

3.5. Hệ thống tài khoản kế toán đang sử dụng tại công ty

3.6. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty

3.7. Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty

3.8. Đối tượng tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty

3.9. Kế toán chi phí sản xuất xây lắp tại công ty

4. PHẦN 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT SẢN PHẨM VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM XÂY LẮP TẠI CÔNG TY TNHH LINH HUY HOÀNG

4.1. Nhận xét chung về công tác kế toán tại công ty

4.2. Nhận xét công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp

4.3. Một số ý kiến đóng góp nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC MẪU SỔ

Tóm tắt

I. Toàn cảnh kế toán chi phí sản xuất tại Linh Huy Hoàng

Nghiên cứu công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty TNHH Linh Huy Hoàng tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực trạng áp dụng tại doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành xây lắp có những đặc thù riêng, việc hạch toán chính xác các khoản mục chi phí là nền tảng để xác định giá thành sản phẩm một cách hiệu quả, từ đó cung cấp thông tin đáng tin cậy cho kế toán quản trị chi phí và ban lãnh đạo. Mục tiêu chính của nghiên cứu là làm rõ quy trình từ khâu tập hợp chi phí đến khi hoàn thành thẻ tính giá thành cho một công trình cụ thể. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kế toán, đồng thời phải linh hoạt để phù hợp với đặc điểm sản phẩm xây lắp như tính đơn chiếc, thời gian thi công kéo dài và địa điểm sản xuất không cố định. Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phí, thường là từng công trình hoặc hạng mục công trình, là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả quy trình mà còn đi sâu vào đánh giá các ưu điểm, hạn chế và đưa ra những đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại công ty. Thông qua việc phân tích sổ sách kế toán chi phí thực tế, bài viết sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách Linh Huy Hoàng quản lý dòng chi phí, từ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp đến chi phí sản xuất chung, đảm bảo mọi hao phí đều được ghi nhận đầy đủ và phân bổ hợp lý.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán quản trị chi phí trong xây lắp

Trong ngành xây dựng cơ bản, kế toán quản trị chi phí đóng vai trò xương sống, giúp doanh nghiệp kiểm soát và tối ưu hóa các nguồn lực. Không giống các ngành sản xuất khác, sản phẩm xây lắp có giá trị lớn, thời gian thực hiện dài, và chịu nhiều ảnh hưởng từ các yếu tố bên ngoài. Do đó, việc hạch toán chính xác chi phí không chỉ để tính giá thành mà còn là công cụ để lập dự toán, kiểm soát tiến độ và đánh giá hiệu quả từng dự án. Ban lãnh đạo dựa vào số liệu từ kế toán chi phí để đưa ra quyết định về giá thầu, điều chỉnh định mức chi phí, và đảm bảo lợi nhuận mục tiêu. Một hệ thống kế toán chi phí hiệu quả sẽ giúp phát hiện sớm các chênh lệch giữa chi phí thực tế và dự toán, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu tại Công ty Linh Huy Hoàng

Đối tượng nghiên cứu chính là toàn bộ công tác kế toán chi phí sản xuất và quy trình tính giá thành sản phẩm xây lắp tại Công ty TNHH Linh Huy Hoàng. Để làm rõ thực trạng, nghiên cứu tập trung phân tích một công trình cụ thể: "Đường giao thông nông thôn xóm Phố - Trung Hà", thực hiện trong quý 4 năm 2013. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tìm hiểu cách thức công ty xác định đối tượng tập hợp chi phí, các phương pháp hạch toán cho từng khoản mục chi phí, cách đánh giá sản phẩm dở dang, và phương pháp tổng hợp để tính ra giá thành cuối cùng. Dữ liệu được thu thập trực tiếp từ các chứng từ gốc, sổ sách kế toán chi phí và báo cáo tài chính của công ty trong giai đoạn liên quan.

II. Quy trình tập hợp chi phí sản xuất tại Linh Huy Hoàng

Quy trình tập hợp chi phí sản xuất tại Công ty TNHH Linh Huy Hoàng được tổ chức một cách khoa học và bám sát đặc thù ngành xây lắp. Công ty xác định đối tượng tập hợp chi phí là từng công trình, hạng mục công trình cụ thể. Mọi chi phí phát sinh liên quan trực tiếp đến công trình nào sẽ được hạch toán riêng cho công trình đó. Đây là nguyên tắc cơ bản giúp đảm bảo tính chính xác khi tính giá thành sản phẩm. Công ty sử dụng tài khoản 154 "Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang" làm tài khoản trung tâm, được mở chi tiết cho từng công trình và từng khoản mục chi phí. Cụ thể, các tài khoản chi tiết như TK 154.1 (Chi phí NVLTT), TK 154.2 (Chi phí NCTT), TK 154.3 (Chi phí sử dụng máy thi công), và TK 154.7 (Chi phí sản xuất chung) được sử dụng để theo dõi riêng biệt từng loại hao phí. Việc phân chia rõ ràng này không chỉ giúp công tác phân tích chi phí sản xuất trở nên dễ dàng mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra, đối chiếu và kiểm soát chi phí trong suốt quá trình thi công. Quy trình này đảm bảo rằng mọi hao phí từ vật tư, nhân công đến máy móc đều được ghi nhận kịp thời, làm cơ sở vững chắc cho các bước tính toán và kết chuyển sau này.

2.1. Hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 154.1

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tại Linh Huy Hoàng, vật liệu như xi măng, sắt thép, cát, đá thường được mua và vận chuyển thẳng đến chân công trình mà không qua kho tổng, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và bảo quản. Quy trình hạch toán bắt đầu khi đội thi công gửi giấy đề nghị tạm ứng. Sau khi mua hàng, hóa đơn và phiếu nhập kho tại công trình được gửi về phòng kế toán. Kế toán sẽ hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp vào Nợ TK 154.1, chi tiết cho từng công trình. Khi xuất vật tư để sử dụng, kế toán căn cứ vào phiếu xuất kho để ghi nhận chi phí. Phương pháp tính giá xuất kho được áp dụng là giá thực tế đích danh, phù hợp với việc vật tư mua về được sử dụng ngay cho một công trình cụ thể.

2.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp TK 154.2 thực tế

Công ty quản lý hai loại lao động: lao động trong danh sách và lao động thuê ngoài. Đối với lao động thuê ngoài, việc thanh toán dựa trên hợp đồng khoán việc và phiếu xác nhận khối lượng hoàn thành. Chi phí nhân công trực tiếp này được hạch toán vào Nợ TK 154.2. Đối với lao động trong danh sách, chi phí được tính dựa trên bảng chấm công và bảng thanh toán lương hàng tháng. Kế toán tập hợp và hạch toán toàn bộ lương, phụ cấp của công nhân trực tiếp tham gia thi công vào Nợ TK 154.2, chi tiết cho công trình họ làm việc. Việc hạch toán chính xác và kịp thời chi phí này không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người lao động mà còn là yếu tố quan trọng để tính giá thành sản phẩm.

2.3. Quản lý chi phí máy thi công và chi phí sản xuất chung

Chi phí sử dụng máy thi công (TK 154.3) bao gồm chi phí nhiên liệu, lương công nhân lái máy và chi phí khấu hao máy. Các chi phí này được tập hợp trực tiếp cho công trình có sử dụng máy. Riêng chi phí sản xuất chung (TK 154.7) bao gồm các chi phí gián tiếp tại công trường như lương nhân viên quản lý đội, các khoản trích theo lương, chi phí công cụ dụng cụ, và các chi phí bằng tiền khác. Các chi phí này được tập hợp vào TK 154.7 và sau đó được phân bổ chi phí sản xuất cho từng công trình. Việc quản lý chặt chẽ hai khoản mục này giúp công ty kiểm soát chi phí gián tiếp, tránh lãng phí và đảm bảo giá thành không bị đội lên một cách vô lý.

III. Phương pháp tính giá thành sản phẩm xây lắp tối ưu

Công ty TNHH Linh Huy Hoàng áp dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp (hay còn gọi là phương pháp giản đơn) để xác định giá trị cuối cùng của mỗi công trình. Đây là phương pháp phù hợp với đặc thù sản xuất của công ty, nơi đối tượng tập hợp chi phí và đối tượng tính giá thành là một: từng công trình hoặc hạng mục công trình hoàn thành. Công thức tính giá thành được xác định như sau: Giá thành sản phẩm hoàn thành = Chi phí dở dang đầu kỳ + Tổng chi phí phát sinh trong kỳ - Chi phí dở dang cuối kỳ. Để áp dụng công thức này, bước quan trọng nhất là đánh giá sản phẩm dở dang một cách chính xác vào cuối mỗi kỳ kế toán. Sau khi tập hợp đầy đủ chi phí phát sinh trong kỳ vào các tài khoản chi tiết của TK 154, kế toán sẽ tiến hành kết chuyển toàn bộ chi phí của công trình đã hoàn thành sang TK 632 - Giá vốn hàng bán. Việc lựa chọn phương pháp giản đơn giúp quy trình tính toán trở nên rõ ràng, minh bạch và dễ kiểm tra, đồng thời cung cấp nhanh chóng giá trị thực tế của công trình, làm cơ sở để ghi nhận doanh thu và xác định báo cáo kết quả kinh doanh.

3.1. Cách đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ theo đích danh

Việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ là một khâu then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của giá thành. Tại Linh Huy Hoàng, công ty áp dụng phương pháp đánh giá theo chi phí thực tế đích danh. Cuối kỳ, bộ phận kỹ thuật và giám sát tại công trường sẽ lập "Bảng kê khối lượng xây lắp dở dang", xác định cụ thể những hạng mục, công việc chưa hoàn thành. Dựa trên bảng kê này, phòng kế toán sẽ tập hợp toàn bộ chi phí thực tế đã phát sinh cho các khối lượng dở dang đó. Phương pháp này có ưu điểm là độ chính xác cao vì nó gắn trực tiếp chi phí với khối lượng công việc cụ thể, giúp phản ánh đúng giá trị sản phẩm chưa hoàn thành chuyển sang kỳ sau.

3.2. Lập Bảng tổng hợp chi phí và Thẻ tính giá thành công trình

Sau khi đã tập hợp đầy đủ chi phí phát sinh và xác định được giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ, kế toán tiến hành lập Bảng tổng hợp chi phí sản xuất. Bảng này trình bày chi tiết chi phí theo từng khoản mục: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sử dụng máy thi công và chi phí sản xuất chung. Từ bảng tổng hợp này, kế toán lập Thẻ tính giá thành cho từng công trình hoàn thành. Thẻ tính giá thành là chứng từ tổng hợp cuối cùng, thể hiện tổng giá thành sản xuất và giá thành toàn bộ (sau khi phân bổ chi phí quản lý doanh nghiệp) của công trình, là căn cứ để kết chuyển sang tài khoản giá vốn hàng bán và ghi nhận vào sổ sách kế toán chi phí.

IV. Phân tích thực trạng và kiểm soát chi phí tại Linh Huy Hoàng

Thực trạng công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Công ty Linh Huy Hoàng cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật nhưng cũng còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một quy trình hạch toán rõ ràng, từ việc lựa chọn đối tượng tập hợp chi phí đến việc mở các tài khoản chi tiết để theo dõi từng khoản mục. Việc áp dụng phương pháp tính giá thành giản đơn và đánh giá sản phẩm dở dang theo phương pháp đích danh là hoàn toàn hợp lý, đảm bảo tính chính xác và minh bạch. Sổ sách kế toán chi phí được ghi chép khá đầy đủ, khoa học. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn là việc tập hợp chứng từ từ các công trình ở xa về phòng kế toán thường bị chậm trễ, dồn vào cuối tháng. Điều này gây áp lực lớn cho bộ phận kế toán, ảnh hưởng đến tiến độ xử lý thông tin và lập báo cáo. Hơn nữa, công tác kiểm soát chi phí, đặc biệt là định mức chi phí vật tư và quản lý hao hụt tại công trường, cần được tăng cường hơn nữa để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Ưu điểm trong tổ chức sổ sách kế toán và hạch toán

Điểm mạnh của Linh Huy Hoàng nằm ở việc tổ chức bộ máy kế toán tập trung và áp dụng hình thức ghi sổ Nhật ký chung một cách khoa học. Việc phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng kế toán viên giúp chuyên môn hóa công việc. Hệ thống tài khoản được chi tiết hóa hợp lý, đặc biệt là TK 154, cho phép theo dõi chi phí theo từng công trình và từng khoản mục. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích chi phí sản xuất và cung cấp số liệu chi tiết cho ban quản lý. Biện pháp mua vật tư và giao thẳng đến công trình cũng là một ưu điểm, giúp giảm chi phí lưu kho và vận chuyển, tránh ứ đọng vốn.

4.2. Hạn chế trong quản lý vật tư và tập hợp chứng từ

Mặc dù có nhiều điểm tốt, công tác quản lý vẫn còn hạn chế. Việc tập hợp chi phí sản xuất đôi khi bị động do chứng từ từ công trường gửi về muộn. Điều này không chỉ gây khó khăn cho việc hạch toán kịp thời mà còn ảnh hưởng đến việc quyết toán thuế GTGT hàng tháng. Bên cạnh đó, công tác quản lý và bảo quản vật tư, máy móc thi công tại công trường ngoài trời còn chứa đựng nhiều rủi ro, dễ gây hao hụt, hư hỏng. Công ty chưa xây dựng một hệ thống định mức chi phí vật tư chặt chẽ và chưa có cơ chế giám sát tiêu hao hiệu quả, dẫn đến nguy cơ lãng phí tiềm ẩn.

V. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán và tính giá thành

Để hoàn thiện công tác kế toán chi phí và tính giá thành, Công ty Linh Huy Hoàng cần tập trung vào một số giải pháp chiến lược. Trước hết, cần xây dựng quy chế về thời gian và quy trình nộp chứng từ từ các đội thi công về phòng kế toán, ví dụ định kỳ 10-15 ngày/lần, thay vì dồn vào cuối tháng. Việc này sẽ giúp giảm tải công việc, đảm bảo thông tin được xử lý kịp thời và chính xác. Tiếp theo, công ty nên đầu tư xây dựng hệ thống định mức chi phí tiêu hao vật liệu cho từng loại công trình, làm cơ sở để cấp phát và giám sát việc sử dụng, từ đó tăng cường kiểm soát chi phí. Đối với chi phí sản xuất chung, cần rà soát lại các khoản mục để cắt giảm những chi phí không cần thiết. Đồng thời, nên tăng cường công tác bảo quản, bảo dưỡng máy móc thiết bị tại công trường để giảm chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ tài sản. Việc áp dụng công nghệ, phần mềm kế toán hiện đại hơn cũng là một giải pháp cần cân nhắc để tự động hóa các khâu, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả quản lý, hướng tới việc lập báo cáo kết quả kinh doanh nhanh và chính xác nhất.

5.1. Tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ và ứng dụng CNTT

Giải pháp cấp bách là chuẩn hóa luồng luân chuyển chứng từ. Công ty cần ban hành quy định rõ ràng về trách nhiệm và thời hạn gửi chứng từ của các đội trưởng. Đồng thời, việc ứng dụng công nghệ thông tin như sử dụng phần mềm kế toán có khả năng làm việc từ xa hoặc các ứng dụng quản lý công việc sẽ giúp đội thi công cập nhật chi phí phát sinh một cách nhanh chóng. Điều này không chỉ giúp kế toán tập hợp chi phí sản xuất kịp thời mà còn tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, minh bạch, dễ dàng truy xuất và kiểm tra.

5.2. Xây dựng định mức và tăng cường công tác kiểm soát nội bộ

Để quản lý chi phí hiệu quả, việc xây dựng giá thành định mức là cực kỳ quan trọng. Dựa trên dữ liệu lịch sử và tiêu chuẩn kỹ thuật, phòng kế hoạch kỹ thuật cần phối hợp với phòng kế toán để xây dựng các định mức chi phí vật liệu, nhân công cho các loại công việc phổ biến. Hệ thống định mức này sẽ là thước đo để so sánh với chi phí thực tế, giúp phát hiện các sai lệch và lãng phí. Cần có cơ chế khen thưởng cho các đội thi công tiết kiệm vật tư và xử lý các trường hợp lãng phí, thất thoát, qua đó nâng cao ý thức trách nhiệm và hiệu quả kiểm soát chi phí.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CTLJ40p3€1$1 Još+ 1 V42® TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA KINH TẾ VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP NGHIÊN CỨU CÔNG TÁC KÉ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ | TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẢM XÂY LẮP TẠI CÔNG TY TNHH LINH HUY HOÀNG - BA VÌ ‹ HÀ NỘI NGÀNH: KÉ TOÁN MÃ SÓ :404 Sinh viên thực hiện Mã sinh viên Lớp Khóa học + 2010 - 2014 Hà Nội, 2014 LỜI CẢM ƠN Đề đánh giá kế quả học tập và rèn luyện của sinh viên trong suốt khóa học, đồng thời giúp sinh viên gắn liền kiến thức đã học với thực tiễn. Được sự đồng ý của Ban giám hiệu nhà trường, Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, em đã tiền hành thực hiện và hoàn thành đề tài: “Nghiên cứ công tác kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công jÿTINHH Linh Huy Hoàng - Ba vì - Ha Nov”. Trong suốt quá trình thực hiện khóa luận, ngoài sự nỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy giáo, cô giáo, cán bộ nhân viên, bạn bè trong và ngoài trường. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới cô giáo Th.S Bùi Thị Minh Nguyệt và các thầy giáo, cô giáo trong Khoa Kinh tế Và Quản trị kinh doanh Trường Đại Học Lâm Nghiệp cùng toàn thể cán bộ công nhân viên trong Công ty TNHH Linh Huy Hoàng đã tạo điều kiện giúp đỡ, nhiệt tình chỉ bảo em hoàn thành khóa luận này.

" Cuối cùng em xin gửi lời cảm-ơn đến-gia đình, bạn bè đã luôn động viên giúp đỡ em trong quá trình học tập và:hoàn thành khóa luận này. Trong quá trình thực hiện khóa luận, mặc dù đã rất có gắng nhưng do kiến thức, kinh nghiệm còn hạn chế fiền khóa luận của em không tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận được những ý kiến chỉ bảo, góp ý của các thầy giáo, cô giáo đề khóa luận của em được hoàn thiện hon. Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, Ngày 29 tháng 04 năm 2014 Sinh viên thực hiện Lê Thị Mai Hoa DANH MUC CAC TU VIET TAT Tên viết tắt Tên đầy đủ BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế BHTN - | Bảo hiểm thất nị CCDC công cụ dụng =.

cP Chi phi Rey = cr Công trì ` GTGT Gia an x HMCT Hạng mục cạnh KPCD inh phí công đoàn MTC thi ae” NVLTT advice liệu trực tiếp NCTT Nhận tổn trực tiếp QLDN Quin ly doanh nghiép SXC “|Sản xuất chung Tài khoản Tài sản có định MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MUC CAC TU VIET TAT MUC LUC DANH MUC CAC BANG DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH DAT VAN DE PHAN 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KÉ TOÁN CHI PHÍ te XUAT VA Ria GIA THANH SAN PHAM TRONG DOANH NGHIEP XAY LAP ›. Những vấn đề cơ bản về hạch toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp 1. Đặc điểm sản xuất xây lắp ảnh hưởng đến kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp.iti Df Svonstnssavevevsnvnnssssenssen 4 1. Khai niém va phan loai chi phi san xuat san phẩm và tính giá thành sản BhẩH XÂY lẤP,.

cong ng Gian ha NGIỆ GguGtnGantpnolÔ 2Â tingnrtsttseloagnuesaased 5 1. Nhiệm vụ của kế toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phámr9fVillDiorossrooaautoaronnual ko nnoiÔÏN cesecavcvasvceseconcscenpessuscssveesneascses 8 1. Mối quan hệ giữa chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp. Hạch toán chỉ phí sản we, niên và tính giá thành sản phẩm xây lắp.

Đối tượng hạch toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm ROY BD broseensoaunnOArsesoamamiibi De cceccasersepecvssesseeestrecseetessseee-tresspeeceereaersed 9 _ 1.tap tù €hi phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp 1. Kế toán chỉ phí sẵn xuất sản phẩm. Tổng hợp ©Bï phí sàn xuất và tính giá thành sản phẩm xây lỗi PHAN II DAG DIEM GO BAN VA KET QUA SAN XUAT KINH DOANH CUA CÔNG'TY)TNHH LINH HUY HOÀNG. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty.

Nhiệm vụ sản xuất kinh doanh của công ty 2. Đặc điểm về lao động, cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty. Đặc điểm cơ sở vật chất kỹ thuật của công ty. Tình hình huy động và sử dụng vốn của công ty 2.

Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm. Thuận lợi, khó khăn của công fy.-- ¿<< + svv v99 11 1 re 28 PHÀN 3 THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KÉ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TINH GIA THANH SAN PHAM XÂY LẮP TẠI CÔNG TY TNHH LINH HUY HOÀNG. Đặc điểm về công tác kế toán tại công ty. Chức năng, nhiệm vụ của phòng kế toán tại công áv.

Tổ chức bộ máy kế toán tại công ty. Hình thức tổ chức số kế toán tại cong ty. Hệ thống tài khoản kế toán dang sử dụng tại công ty. Chế độ kế toán áp dụng tại công ty.

Thực trạng công tác kế toán CPSX và tính giá thành sản phẩm tại công ty TTINHE [inh Bity Hoang asisssssisnevovenavsccssesansossssscssesssasosnhvccipesigvesevevssvesssovnsersansnses 33 3. Đối tượng tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại cũng ý sesssisrrierssnnrsanssnsoarenlrDNi -seseekoosoydCAES/02056010606009/001368062344206/40E 33 3. Kế toán chỉ phí sản xuất xây lắp tại công ty.-cerrrrrrrerrrrer 34 Phần 4 MỘT SÓ Ý KIỀN ĐÈ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KÉ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT SẢN PHÂM VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHAM XAY LAP TAI CONG/TY TNHH LINH HUY HOÀNG. Nhận xét chung về công tac Ké todfi fai cOng ty.

asaceenil oesconnecnnannsts Mae o2 G0nng100184010. Nhận xét công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm x8ÿ Li đe ng nan nung hi ngonunghuongueghekhdbegbuEorgoiseygfBiPSS-2EnnmnSion 57 4. Một số y kiến.đồng gôpø nhằm góp phần hoàn thiện công tác kế toán chỉ phí sản xuất sản phẩm và tính giá thành sản phẩm xây lắp. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC BẢNG tự ghi số kế tấm theo hình thức nhật ký chung Sơ đồ 3.2:Trình 4 DANH MỤC CÁC MẪU SÓ Mẫu số 3.1: Hóa đơn giá trị gia tăng.2: Phiếu nhập kho.3: Phiếu xuất kho Mau s6 3.4: Trích số nhật ký chung.---2¿¿2©ccscccstBẾSscccsc£ Mẫu số 3.5 : Số chỉ tiết tài khoản 154.

+-ccccsx2 Mẫu số 3.6 : Số chỉ tiết tài khoản 154.7 : Số chỉ tiết tài khoản 154.8 : Số chỉ tiết tài khoản 154.- a becesseceancssand Mẫu số 3.9: Bảng tổng hợp chỉ phí sản xất Mẫu số 3.10: Trích số cái TK 154.11: Thẻ tính giá thành công trình, vụ việc. DAT VAN DE Xây dựng cơ bản là một trong những ngành kinh tế quan trọng của nền kinh tế nước ta. Từ khi nước ta chuyên sang nền kinh tế thị trường các doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp xây lắp nói riêng đã có quyền tự chủ về mọi mặt trong quá trình sản xuất kinh doanh. Các doanh nghiệp hạch toán theo nguyên tắc “Lấy thu bù chỉ và đảm bảo có lãi”, theo đó doanh nghiệp luôn phải hạch toán chính xác, đầy đủ và kịp thời các chỉ phí sản xuất đã bỏ ra, tính giá thành sản phẩm để có thể tính toán chính xác hiệu quả của từng sản phẩm, trên cơ sở đó đưa các quyết định kinh doanh và các quyết định quản lý kinh tế phù hợp, nhằm thu được lợi nhuận tối ưu cho doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực xây dựng cơ bản, việc hạch toán kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm phải phù hợp với đặc điểm của sản phẩm xây lắp và tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành về kế toán áp dụng trong lĩnh vực xây dựng, các quy định quản lý đầu tư xây đựng của nhà nước. Công ty TNHH Linh Huy Hoàng luôn phân đấu nâng cao chất lượng, hạ giá thành sản phẩm làm phương châm hành động của mình. Công ty đã tạo được uy tín trong huyện và các khu vực lân cận. Đóng góp một phần trong sự thành công này là công tác kế toán, công tác kế toán đã thể hiện vai trò tích cực và quan trọng của nó trong việc hạch toán chính xác chỉ phí và giá thành, hỗ trợ cho quá trình thực hiện các mục tiêu của doanh nghiệp.

Trên cơ sở nhận thức được tầm quan trọng của công tác kế toán chi phi sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp, kết hợp với những kiến thức đã học, trong thời gíán fhực tập em đã đi sâu tìm hiểu thực tế và đã lựa chọn đề tài: «Nghiên cứa công tắc kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TIVHH Linh Huy Hoang — Ba vì - Hà Nội”. - Mục tiêu nghiên cứu: + Hệ thống những vấn đề lý luận kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp trong doanh nghiệp. + Đánh giá được kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty. + Phân tích được thực trạng công tác kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty.

+ Đề xuất được một số biện pháp nhằm cải thiện côn kế toán chỉ phí và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty. ` - Đối tượng, phạm vi nghiên cứu: R, * Đối tượng nghiên cứu: Công tác Kế toán chí phí sản xuất tà nh giá thành đường giao thông nông thôn xóm Phố - Trun ey TNHH Linh Huy Hoang. @ * Phạm vi nghiên cứu: aw + Về mặt thời gian: Nghiên cứu tình hình sản xuất:kinh doanh của công ty từ năm 2011 — 2013 và công tác kế to; í sirtaglit và tính giá thành đường giao thông nông thôn xóm Phố - Trung Hà tại công ty TNHH Linh Huy Hoàng quý 4 năm 2013. 9 ©: + Về mặt không gian: Nghiên cứu tại công ty TNHH Linh Huy Hoang.

- Phương pháp nghiên _ ố liệu x» : ợp số liệu, số sách tại công ty.người và sự việc liên quan. xử lý ae ân tích số liệu NEP -4y> - Nội dung nghiên cứu + Cơ sở lý luận chung về kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp. + Thực trạng công tác kế toán tập hợp chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH Linh Huy Hoàng. + Một số ý- kiến đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp tại công ty TNHH Li - Kết cầu khóa luận: Rg Phan 1: Co sé ly luận chung về kế toán chi phi sản xuất và tính giá thành sản phẩm xây lắp.

% + Phần 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả sản xuấ a công ty TNHH Linh Huy Hoang.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ