Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh sự phát triển của công nghệ 4.0 và mạng Internet làm thay đổi phương thức tiếp nhận thông tin xã hội. Theo số liệu của tổ chức We Are Social được tác giả dẫn dụng, tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam ghi nhận 78,44 triệu người dùng Internet, đạt tỷ lệ thâm nhập 79,1% tổng dân số (tăng thêm 502 nghìn người, tương đương 0,6% so với tháng 1 năm 2023). Môi trường số tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận khách hàng ở cự ly gần, gia tăng độ nhận diện và định vị thương hiệu nhằm thúc đẩy doanh thu.

Đặc thù ngành F&B (Food and Beverage) tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19 từ năm 2023 có dấu hiệu khởi sắc nhưng đồng thời ghi nhận mức độ cạnh tranh gay gắt do sự xuất hiện liên tục của các thương hiệu mới. Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam tham gia thị trường vào đầu năm 2023 với tư cách là một thương hiệu mới. Hoạt động xây dựng và phát triển truyền thông doanh nghiệp trở thành yêu cầu cấp thiết để khẳng định vị thế. Vì vậy, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu về hoạt động truyền thông doanh nghiệp tại đơn vị này.

Văn bản xác định rõ mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu hoạt động truyền thông doanh nghiệp của Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam trên các khía cạnh: truyền thông thương hiệu, truyền thông sản phẩm và truyền thông nội bộ, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động truyền thông doanh nghiệp của công ty.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Tìm hiểu một số vấn đề lý luận về hoạt động truyền thông doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông doanh nghiệp của Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động truyền thông doanh nghiệp tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động truyền thông doanh nghiệp của Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động truyền thông doanh nghiệp của thương hiệu XingFu Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm, mô hình truyền thông kinh điển và lý thuyết quản trị:

  • Hệ thống khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm truyền thông qua các quan điểm học thuật của C. Barnlund (1964), S. Schaehter, Gerald Miller (1966) và giáo trình chuyên ngành, xác định bản chất truyền thông là quá trình trao đổi thông tin, tương tác đa chiều nhằm thay đổi nhận thức và điều chỉnh hành vi. Khái niệm truyền thông doanh nghiệp được xác định gồm hai bộ phận cấu thành chính: truyền thông bên ngoài (quảng bá hình ảnh, thương hiệu, sản phẩm tới đối tác, công chúng, khách hàng) và truyền thông nội bộ (tạo lập, duy trì quan hệ giữa lãnh đạo và nhân viên, giữa các nhân viên theo giáo trình của Nguyễn Đình Toàn). Khái niệm pháp lý về Công ty TNHH (loại hình một thành viên và hai thành viên trở lên) được phân tích dựa trên tư cách pháp nhân, chế độ trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ và việc không được phát hành cổ phiếu.
  • Mô hình truyền thông:
    • Mô hình 5 thành phần của Harold Lasswell (Who, Say What, Channel, To Whom, With What Effect), được phân tích rõ ưu điểm dễ ứng dụng và nhược điểm là mang tính một chiều, thiếu phản hồi và bỏ qua yếu tố nhiễu (Noise).
    • Mô hình Shannon – Weaver bổ sung các yếu tố nguồn phát (Source), thông điệp (Message), kênh (Channel), người nhận (Receiver), hiệu quả (Effect), yếu tố nhiễu (Noise) và phản hồi (Feedback).
  • Mô hình thiết lập mục tiêu: Áp dụng mô hình SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound) để định lượng và định tính hóa mục tiêu truyền thông.
  • Phối thức truyền thông tiếp thị tích hợp: Phân tích 4 công cụ chính: Quảng cáo (Advertising), Xúc tiến bán (Sales Promotion), Quan hệ công chúng (Public Relations), và Bán hàng cá nhân (Personal Selling).
  • Lý thuyết quản trị khủng hoảng: Dẫn dụng định nghĩa khủng hoảng của Nguyễn Đình Toàn, phân loại khủng hoảng thành nghiêm trọng và ít nghiêm trọng; thiết lập quy trình quản trị khủng hoảng 8 bước từ nhận diện nguy hiểm, lập kế hoạch, giải quyết đến rút kinh nghiệm.
  • Môi trường truyền thông: Phân tách thành môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, công nghệ) và vi mô (khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, văn hóa nội bộ).

Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu nội bộ: Thu thập hồ sơ cơ cấu tổ chức, báo cáo tài chính, báo cáo nghiên cứu và phát triển, dữ liệu nguồn nhân lực, kế hoạch triển khai marketing từ Bộ phận Marketing và website chính thức của công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu bên ngoài: Khai thác giáo trình Lý thuyết truyền thông, giáo trình Truyền thông marketing tích hợp, báo cáo nghiên cứu thị trường F&B Việt Nam, số liệu thống kê truyền thông từ DataReportal và We Are Social.
  • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích - tổng hợp để xử lý hệ thống tài liệu thứ cấp, liên hệ giữa khung lý luận với thực trạng hoạt động truyền thông của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động truyền thông doanh nghiệp

Chương này chuẩn hóa các định nghĩa nền tảng về truyền thông, truyền thông doanh nghiệp và khung pháp lý công ty TNHH. Tác giả phân tích cấu trúc hai nhánh của truyền thông doanh nghiệp: truyền thông nội bộ (tư vấn chiến lược tổng thể, xây dựng văn hóa, kết nối nhân viên và quản trị khủng hoảng) và truyền thông bên ngoài (nhận diện thương hiệu, mã hóa thông điệp vào nhận thức khách hàng, lan tỏa giá trị doanh nghiệp).

Chương 1 cũng làm rõ vai trò của quản trị khủng hoảng qua quy trình 8 bước: (1) Nhận diện mối nguy hiểm tiềm tàng, (2) Chương trình phòng tránh, (3) Lập kế hoạch sự cố, (4) Nhận diện khủng hoảng, (5) Ngăn chặn khủng hoảng, (6) Giải quyết khủng hoảng, (7) Kiểm soát phương tiện truyền thông, (8) Học hỏi kinh nghiệm. Đối với việc thiết lập mục tiêu truyền thông, tác giả phân chia thành mục tiêu định lượng (doanh số, lợi nhuận) và định tính (độ phủ thương hiệu, mức độ tương tác), đồng thời hệ thống hóa các công cụ xúc tiến bán, PR, bán hàng cá nhân và phân tích tác động của môi trường vĩ mô, vi mô.

Chương 2: Thực trạng hoạt động truyền thông doanh nghiệp của Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành truyền thông của XingFu Việt Nam:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: XingFu Việt Nam ra mắt vào tháng 3/2023, là đơn vị kinh doanh nhượng quyền trà sữa, kem tươi và đồ ăn vặt, trực thuộc Tập đoàn Maxko Group. Tên gọi "XingFu" theo tiếng Đài Loan mang nghĩa "hạnh phúc". Bộ nhận diện sử dụng linh vật người tuyết với hai màu chủ đạo là xanh da trời và đỏ. Sứ mệnh được xác định là cung cấp sản phẩm ngon, mới và giá rẻ trực tiếp đến khách hàng; tầm nhìn 5 năm hướng đến việc mở rộng chuỗi cửa hàng nhượng quyền khắp 63 tỉnh thành. Doanh nghiệp đăng ký hệ thống ngành nghề kinh doanh đa dạng trong lĩnh vực chế biến, bán buôn thực phẩm, đồ uống và xúc tiến thương mại.
Mã ngành Tên ngành nghề kinh doanh chính theo đăng ký
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1079 Sản xuất thực phẩm khác (cà phê, chè, thực phẩm dinh dưỡng, men bia, trà thảo dược)
1104 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4633 Bán buôn đồ uống
4711 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống trong cửa hàng tổng hợp
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar)
7310 Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
  • Phân tích bối cảnh môi trường:
    • Môi trường vĩ mô: Báo cáo chỉ rõ tốc độ tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2023 đạt khoảng 5,05%; khu vực doanh nghiệp ghi nhận 160 nghìn đơn vị đăng ký thành lập mới nhưng có 172 nghìn doanh nghiệp rút khỏi thị trường. Môi trường chính trị ổn định tạo thuận lợi cho đầu tư, trong khi văn hóa tiêu dùng F&B ưa chuộng trà sữa và ăn vặt buổi chiều tạo dư địa thị trường.
    • Môi trường vi mô: Khách hàng mục tiêu phân bổ từ 15 đến 40 tuổi, chia làm 3 nhóm chính: học sinh - sinh viên (15 - 22 tuổi), nhân viên văn phòng (23 - 40 tuổi), và phụ huynh mua cho trẻ nhỏ. Bên cạnh khách hàng tiêu dùng cuối, khách hàng mục tiêu của công ty còn là các nhà đầu tư nhận quyền. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm các thương hiệu trà sữa truyền thống (Dingtea, Phúc Long, The Coffee House, TocoToco, Feeling Tea, Pozza Tea) và các chuỗi cùng phân khúc nhượng quyền giá rẻ (Mixue, Chatoo, Bing Long, Đô Đô, Cooler City).
Tiêu chí phân tích Đặc điểm ghi nhận tại XingFu Việt Nam
Điểm mạnh Mô hình kết hợp đồ uống, kem tươi và đồ ăn vặt; nguyên liệu tự chủ đạt kiểm định; đội ngũ chuyên gia pha chế hơn 20 năm kinh nghiệm; chi phí đầu tư ban đầu thấp; đội ngũ nhân sự trẻ.
Điểm yếu Kinh nghiệm đội ngũ truyền thông còn hạn chế; nhận diện thương hiệu chưa sâu rộng; các chương trình truyền thông chủ yếu do công ty mẹ tổ chức, thiếu sự hưởng ứng từ đại lý do vấn đề chi phí; chưa cân bằng giữa truyền thông tìm đối tác nhượng quyền và truyền thông đến người dùng cuối.
Cơ hội Thị trường thanh lọc bớt các đối thủ suy yếu sau Covid-19; triển vọng kinh tế 2024 phục hồi; mô hình nhượng quyền dễ mở rộng mạng lưới nhận diện.
Thách thức Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại và nội địa cùng phân khúc giá rẻ tràn vào thị trường.
  • Hiện trạng triển khai trên các kênh truyền thông:
    • Báo chí: Hợp tác đưa tin trên Kênh 14, Báo điện tử Tổ Quốc (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), Báo điện tử Thể thao và Văn hóa, Tạp chí điện tử Kinh tế và Đồ uống nhằm khẳng định uy tín thương hiệu thuần Việt.
    • Mạng xã hội Facebook: Dựa trên dữ liệu 66,2 triệu người dùng tại Việt Nam (xếp thứ 7 toàn cầu theo DataReportal tháng 5/2023), công ty trực tiếp quản trị 4 fanpage chính thức (XingFu Việt Nam, XingFu - Tư vấn nhượng quyền, XingFu Sài Gòn, XingFu - Tư vấn nhượng quyền Sài Gòn) cùng hơn 80 trang mạng xã hội của các chi nhánh đại lý. Kế hoạch bài viết xây dựng theo tháng, chịu sự kiểm duyệt của Trưởng phòng và Giám đốc Marketing.
    • Mạng xã hội TikTok: Dựa trên quy mô 50,6 triệu người dùng Việt Nam (đứng thứ 6 thế giới), công ty vận hành hệ thống kênh gồm XingFu Home, XingFu Việt Nam (nội dung tiểu phẩm hài, khai trương, giới thiệu sản phẩm) và kênh vệ tinh bắt xu hướng XingFu đa vũ trụ.
    • Website doanh nghiệp: Giao diện xây dựng theo 3 tông màu xanh, trắng, đỏ; tích hợp thông tin thương hiệu, menu đặt hàng, chính sách nhượng quyền và hộp thoại tương tác tự động. Dữ liệu ghi nhận lượng truy cập đạt mức 20 - 30 lượt/ngày.

Chương 3: Đề xuất giải pháp cho hoạt động truyền thông doanh nghiệp tại Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam

Dựa trên mục lục và nội dung định hướng của khóa luận, chương này tổng kết các bất cập trong công tác truyền thông sản phẩm, nhượng quyền, truyền thông thương hiệu và nội bộ; từ đó đưa ra các nhóm giải pháp:

  • Giải pháp truyền thông sản phẩm: Thiết kế thông điệp tách biệt giữa tệp khách hàng cá nhân (người dùng cuối về trải nghiệm vị giác, an toàn vệ sinh thực phẩm) và khách hàng tổ chức (chính sách hỗ trợ vận hành, tỷ suất lợi nhuận dành cho đối tác nhượng quyền).
  • Giải pháp truyền thông thương hiệu: Khắc phục tính cách thương hiệu còn mờ nhạt, tận dụng các bảo chứng uy tín từ giải thưởng và nguồn gốc nguyên liệu thuần Việt để gia tăng độ nhận biết trên quy mô toàn quốc.
  • Giải pháp truyền thông nội bộ: Tăng cường gắn kết giữa nhân viên văn phòng tổng và đội ngũ gần 400 nhân sự vận hành tại các cửa hàng đại lý; xây dựng cơ chế chia sẻ chi phí và khuyến khích đại lý cùng tham gia các chiến dịch truyền thông chung.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể về hoạt động của doanh nghiệp nghiên cứu:

  • Chỉ sau một năm hoạt động (từ tháng 3/2023 đến đầu năm 2024), XingFu Việt Nam đã mở rộng mạng lưới đạt mốc khoảng 100 cửa hàng nhượng quyền trải dài khắp các tỉnh thành từ Bắc vào Nam.
  • Quy mô nhân sự toàn hệ thống đạt hơn 300 nhân viên (và cán mốc gần 400 nhân sự phục vụ chuỗi cửa hàng).
  • Thiết lập hệ thống truyền thông đa kênh gồm: 4 fanpage Facebook công ty trực tiếp kiểm soát, hỗ trợ kỹ thuật và nội dung cho hơn 80 trang mạng xã hội của đại lý nhượng quyền; xây dựng hệ thống kênh TikTok đa tầng (XingFu Home, XingFu Việt Nam, XingFu đa vũ trụ); duy trì website chính thức đạt lưu lượng truy cập 20 - 30 lượt mỗi ngày.
  • Báo cáo phân tích rõ ràng 3 phân khúc khách hàng tiêu dùng (15 - 22 tuổi; 23 - 40 tuổi; khách hàng gia đình) song song với nhóm khách hàng đầu tư nhượng quyền thương mại.

Về mặt đóng góp, tác giả tự xác định:

  • Hệ thống hóa các yếu tố môi trường và lý luận cấu thành hoạt động truyền thông doanh nghiệp phù hợp với đặc thù ngành F&B.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về ưu điểm và hạn chế trong hoạt động truyền thông của một chuỗi trà sữa - kem tươi khởi nghiệp trong giai đoạn kinh tế phục hồi sau dịch.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng giúp Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam tháo gỡ điểm nghẽn về nhận diện thương hiệu và hoàn thiện hoạt động truyền thông nội bộ lẫn bên ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn thời gian và quy mô vòng đời doanh nghiệp: Đề tài tiến hành thu thập dữ liệu trong mốc 1 năm đầu hoạt động của doanh nghiệp (tháng 3/2023 - tháng 3/2024). Do XingFu Việt Nam là thương hiệu mới thành lập, các dữ liệu về tác động truyền thông dài hạn đến lòng trung thành của khách hàng chưa được tích lũy đầy đủ.
  • Giới hạn không gian: Khảo sát và đánh giá thực trạng chủ yếu tập trung tại địa bàn thành phố Hà Nội, chưa bao quát chuyên sâu thực tế vận hành truyền thông tại các đại lý nhượng quyền ở khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Dữ liệu đo lường: Văn bản dừng lại ở mức tổng kết các kênh phân phối truyền thông và chỉ số truy cập sơ bộ (lượt xem mạng xã hội, 20 - 30 lượt truy cập website/ngày), chưa có điều kiện triển khai khảo sát định lượng diện rộng về mức độ ghi nhớ thương hiệu của người tiêu dùng cuối.
  • Hướng mở tiếp theo: Cần mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn thương hiệu đã định hình mạng lưới ổn định; ứng dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát đo lường tài sản thương hiệu (brand equity) và đánh giá hiệu quả chi phí truyền thông tác động tới doanh thu nhượng quyền trên phạm vi 63 tỉnh thành.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên ngành Văn hóa truyền thông, Quản trị truyền thông, PR và Marketing: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp tiếp cận đề tài truyền thông doanh nghiệp; minh họa cách liên kết giữa lý luận truyền thông đại chúng (Lasswell, Shannon - Weaver) với thực tiễn lập kế hoạch kênh cho một doanh nghiệp dịch vụ ăn uống.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận về ngành F&B: Cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc thù truyền thông kênh đôi (vừa truyền thông cho khách hàng tiêu dùng sản phẩm, vừa truyền thông thu hút nhà đầu tư nhận quyền thương mại).
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Hệ thống cơ sở lý thuyết về 8 bước quản trị khủng hoảng truyền thông.
    • Phân tích thực trạng hệ thống kênh truyền thông kết hợp giữa Báo chí, Facebook (mô hình fanpage mẹ - trang đại lý con), TikTok đa kênh và Website tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động truyền thông của XingFu Việt Nam trong khoảng thời gian nào và ở đâu?
Nghiên cứu được giới hạn phạm vi nội dung về hoạt động truyền thông của thương hiệu XingFu, phạm vi không gian tại thành phố Hà Nội và phạm vi thời gian từ tháng 3 năm 2023 đến tháng 3 năm 2024.

2. Công ty XingFu Việt Nam có nguồn gốc và quy mô phát triển ban đầu ra sao?
XingFu Việt Nam ra mắt thị trường vào tháng 3 năm 2023, là thành viên của Tập đoàn Maxko Group. Tên gọi "XingFu" theo tiếng Đài Loan có nghĩa là "hạnh phúc", sử dụng linh vật người tuyết màu xanh da trời và đỏ. Tính đến thời điểm nghiên cứu, doanh nghiệp đã phát triển hệ thống nhượng quyền đạt khoảng 100 cửa hàng từ Bắc vào Nam với quy mô gần 400 nhân sự.

3. Khóa luận phân tích những mô hình lý thuyết truyền thông nào?
Khóa luận phân tích mô hình truyền thông 5 thành phần của Harold Lasswell (Who, Say What, Channel, To Whom, With What Effect), mô hình toán học Shannon – Weaver (bổ sung nguồn phát, kênh, người nhận, yếu tố nhiễu, phản hồi), mô hình xác định mục tiêu SMART và quy trình quản trị khủng hoảng 8 bước theo tài liệu của tác giả Nguyễn Đình Toàn.

4. Hệ thống kênh truyền thông trực tuyến của XingFu Việt Nam được tổ chức như thế nào theo văn bản?
Công ty phân bổ hoạt động qua các kênh:

  • Báo chí: Hợp tác truyền thông với Kênh 14, Báo điện tử Tổ Quốc, Báo điện tử Thể thao và Văn hóa, Tạp chí điện tử Kinh tế và Đồ uống.
  • Facebook: Nắm quyền kiểm soát 4 trang chính thức (XingFu Việt Nam, XingFu - Tư vấn nhượng quyền, XingFu Sài Gòn, XingFu - Tư vấn nhượng quyền Sài Gòn) và hỗ trợ hơn 80 trang cá nhân/đại lý.
  • TikTok: Thiết lập kênh XingFu Home, XingFu Việt Nam (nội dung tiểu phẩm, sự kiện khai trương, giới thiệu sản phẩm) và kênh vệ tinh XingFu đa vũ trụ.
  • Website: Giao diện 3 màu đỏ - trắng - xanh, cập nhật bài viết hàng tháng với lưu lượng đạt 20 - 30 lượt truy cập mỗi ngày.

5. Điểm yếu lớn nhất trong hoạt động truyền thông của XingFu Việt Nam được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm yếu chính là đội ngũ truyền thông tuy trẻ nhưng còn hạn chế về kinh nghiệm; nhận diện thương hiệu đối với đại đa số khách hàng còn thấp do doanh nghiệp mới hoạt động; hoạt động truyền thông chủ yếu tập trung tìm kiếm đối tác đại lý nhượng quyền mà chưa chú trọng đúng mức đến việc định vị và phát triển độ nhận diện thương hiệu đối với khách hàng tiêu dùng cuối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Bảo Lộc đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về truyền thông doanh nghiệp, đồng thời phản ánh chi tiết thực trạng triển khai hoạt động truyền thông đa kênh của Công ty TNHH Đầu tư XingFu Việt Nam trong năm đầu gia nhập thị trường F&B. Nghiên cứu đã chỉ rõ tính chất đặc thù của mô hình kinh doanh nhượng quyền khi phải cân bằng giữa truyền thông sản phẩm tới người tiêu dùng và truyền thông chính sách tới nhà đầu tư. Các dữ liệu thực tiễn và nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành truyền thông và các đơn vị đang vận hành mô hình chuỗi nhượng quyền đồ uống.