Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động thương mại quốc tế, vận tải hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò huyết mạch nhưng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro hàng hải phức tạp như thiên tai, tai nạn đâm va, chìm đắm tàu, cháy nổ hoặc tổn thất hàng hóa trong quá trình xếp dỡ. Việc tham gia bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là biện pháp quản trị rủi ro tài chính thiết yếu nhằm bảo vệ quyền lợi của các thương nhân và doanh nghiệp logistics.

Báo cáo dự án môn học (Assignment) môn Bảo hiểm vận tải (mã môn học: LOG2111) với đề tài "Tìm hiểu hoạt động bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển và xử lý tình huống liên quan tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp" được thực hiện bởi nhóm sinh viên chuyên ngành Logistics, Bộ môn Kinh tế, Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng. Đề tài xuất phát từ nhu cầu nắm vững quy trình nghiệp vụ thực tế, rèn luyện kỹ năng xác định rủi ro, tính toán phí bảo hiểm và xử lý thủ tục bồi thường trong chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu.

Nhóm tác giả xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Trình bày tổng quan về tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC).
  2. Phân tích chi tiết dịch vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tại ABIC, bao gồm phạm vi trách nhiệm, các điều khoản loại trừ và hệ thống biểu phí hiện hành.
  3. Thực hành lập Giấy yêu cầu bảo hiểm và tính toán phí bảo hiểm cho một lô hàng xuất nhập khẩu cụ thể dựa trên bộ chứng từ thương mại thực tế.
  4. Chuẩn bị bộ hồ sơ khiếu nại bồi thường và xây dựng phương án tính toán số tiền bồi thường khi tổn thất phát sinh.

Đối tượng nghiên cứu của dự án là dịch vụ bảo hiểm hàng hóa và quy trình nghiệp vụ bảo hiểm tại Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào phương thức vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển, áp dụng cho trường hợp mô phỏng lô hàng phân bón NPK nhập khẩu về Việt Nam trong năm 2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung pháp lý và quy tắc nghiệp vụ áp dụng

Báo cáo dựa trên hệ thống cơ sở lý luận về bảo hiểm hàng hải và các quy tắc thương mại quốc tế:

  • Quy tắc bảo hiểm hàng hóa quốc tế: Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa của Viện những người bảo hiểm London (Institute Cargo Clauses - ICC) bao gồm ICC (A), ICC (B), ICC (C) bản 1/1/1982; các điều khoản chuyên ngành như Institute Bulk Oil Clauses (dầu mỏ rời), Institute Coal Clauses 1/10/82 (than đá), Frozen Food Clauses (thực phẩm đông lạnh).
  • Quy tắc thương mại quốc tế (Incoterms): Ứng dụng điều kiện giao hàng CFR (Cost and Freight) trong việc phân định nghĩa vụ mua bảo hiểm và chuyển giao rủi ro giữa người bán và người mua.
  • Cơ sở pháp lý doanh nghiệp: Giấy phép thành lập và hoạt động số 38GP/KDBH do Bộ Tài chính cấp ngày 18/10/2006 cho ABIC cùng các quy tắc bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa và quốc tế của doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nhóm tác giả triển khai kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp: Khai thác dữ liệu công khai trên Internet, báo cáo tài chính, tài liệu giới thiệu dịch vụ và hệ thống quy tắc biểu phí chính thức của ABIC.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa cơ cấu tổ chức, phân loại danh mục sản phẩm và so sánh biểu phí áp dụng cho từng nhóm mặt hàng xuất nhập khẩu.
  • Phương pháp mô phỏng tình huống (Case study): Xây dựng ca thực hành nghiệp vụ dựa trên một bộ chứng từ xuất nhập khẩu thực tế (gồm Hợp đồng thương mại, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói và Tín dụng thư L/C) để thực hiện quy trình bảo hiểm từ khâu viết đơn yêu cầu, tính phí đến lập hồ sơ khiếu nại bồi thường.

Nội dung chính theo từng chương

Sản phẩm N1: Tổng quan về Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC)

Nội dung phần này tập trung phân tích lịch sử hình thành, mô hình quản trị và hoạt động kinh doanh của ABIC:

  • Thông tin pháp lý và quy mô: Tên giao dịch quốc tế là Agriculture Bank Insurance Joint - Stock Corporation (mã chứng khoán: ABI). Doanh nghiệp chính thức hoạt động từ ngày 08/08/2007 với trụ sở chính tại Tầng 6, tòa nhà 29T1 Hoàng Đạo Thúy, Cầu Giấy, Hà Nội. Vốn điều lệ đạt 515,6 tỷ đồng.
  • Các mốc phát triển quan trọng:
    • Năm 2009: Thí điểm mô hình phân phối bảo hiểm qua ngân hàng (Bancassurance) tại 21 chi nhánh Agribank.
    • Năm 2013: Xử lý vụ bồi thường tổn thất tàu Vinalines Queen với giá trị 27 triệu USD; doanh thu bán hàng đạt 600 tỷ đồng.
    • Năm 2014: Trở thành công ty con do Agribank nắm giữ cổ phần chi phối.
    • Năm 2016: Tiếp nhận chuyển giao quyền sử dụng logo Agribank; doanh thu đạt mốc 1.000 tỷ đồng.
    • Năm 2021: Phát triển 12 đơn vị thành viên, tăng vốn điều lệ lên 431,6 tỷ đồng.
    • Năm 2022: Mở rộng lên 13 đơn vị thành viên, vốn điều lệ nâng lên 515,6 tỷ đồng và doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt 2.118,2 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức: Bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc, Ban Chính sách và Nhân sự, Ban Kiểm toán nội bộ.
  • Danh mục sản phẩm kinh doanh chính: Hoạt động trong lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ với các nhóm chính: bảo hiểm sức khỏe (Bảo an tín dụng, Bảo an chủ thẻ...), bảo hiểm xe cơ giới (TNDS bắt buộc, vật chất xe...), bảo hiểm tài sản - kỹ thuật, bảo hiểm nông nghiệp (cây cao su, chỉ số thời tiết), bảo hiểm hàng hải (hàng hóa xuất nhập khẩu, vận chuyển nội địa, thân tàu, tai nạn thuyền viên) và bảo hiểm trách nhiệm.
  • Thị trường mục tiêu và đối tác: Tập trung trọng tâm vào khu vực nông nghiệp, nông dân, nông thôn thông qua việc tận dụng mạng lưới chi nhánh sâu rộng của Agribank qua kênh Bancassurance.

Sản phẩm N2: Dịch vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tại ABIC

Phần này đi sâu vào quy tắc nghiệp vụ bảo hiểm hàng hải, phạm vi bảo hiểm, các trường hợp loại trừ và bảng biểu phí chi tiết:

  • Đối tượng và phương thức vận chuyển: Bảo hiểm áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và đường hàng không.
  • Phạm vi bảo hiểm:
    • Tổn thất quy hợp lý cho sự cố: Cháy hoặc nổ; tàu hoặc sà lan bị mắc cạn, chìm đắm, lật úp; phương tiện vận tải đường bộ bị lật đổ hoặc trật bánh; tai nạn đâm va của tàu thuyền/phương tiện với bất kỳ vật thể nào ngoài nước; dỡ hàng tại cảng lánh nạn.
    • Tổn thất do rủi ro phát sinh: Hy sinh tổn thất chung; ném hàng khỏi tàu hoặc nước cuốn trôi; tàu/phương tiện mất tích; thiên tai (động đất, núi lửa phun, sét đánh); nước biển/sông/hồ tràn vào hầm hàng hoặc container; tổn thất toàn bộ kiện hàng do rơi khỏi tàu khi bốc dỡ; cướp biển, trộm cắp và không giao hàng; các rủi ro đặc biệt.
    • Chi phí được bảo hiểm: Chi phí hợp lý nhằm hạn chế tổn thất; chi phí dỡ hàng, lưu kho và chuyển tiếp hàng dọc đường; chi phí giám định tổn thất; chi phí đóng góp tổn thất chung và chi phí cứu hộ.
  • Các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm:
    • Hành vi cố ý của Người được bảo hiểm.
    • Thiệt hại do chậm trễ hành trình (dù do rủi ro bảo hiểm gây ra).
    • Khuyết tật vốn có, ẩn tỳ/nội tỳ của hàng hóa; bao bì đóng gói không đúng quy cách hoặc không phù hợp.
    • Hao hụt trọng lượng hoặc rò rỉ tự nhiên thông thường.
    • Tổn thất xuất phát từ tình trạng mất khả năng tài chính của người chuyên chở.
    • Phương tiện/công cụ vận tải không thích hợp hoặc tàu/sà lan không đủ khả năng đi biển.
    • Rủi ro chiến tranh, đình công, vũ khí phóng xạ, hạt nhân.
  • Quy trình tham gia bảo hiểm gồm 5 bước:
    1. Khách hàng liên hệ với ABIC để nhận tư vấn về gói bảo hiểm.
    2. Khách hàng hoàn thiện Giấy yêu cầu bảo hiểm cung cấp đầy đủ thông tin về lô hàng, phương tiện, hành trình, giá trị bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm.
    3. ABIC tư vấn và thống nhất gói điều kiện bảo hiểm phù hợp.
    4. Hai bên tiến hành ký kết Hợp đồng bảo hiểm.
    5. Người được bảo hiểm nộp phí bảo hiểm và ABIC phát hành Giấy chứng nhận bảo hiểm (GCNBH).
Bảng: Tổng hợp Biểu phí bảo hiểm một số mặt hàng xuất nhập khẩu chủ lực (Biểu 1)
STT Mặt hàng Quy cách đóng gói Điều kiện "A" (%) Ghi chú / Mức khấu trừ
01 Gạo Đóng bao xuất đi Iraq, Châu Phi 0.05 Khấu trừ 0.4%/STBH, loại trừ ẩm mốc do hấp hơi tự nhiên
Đóng bao xuất các nước khác 0.05 Khấu trừ 0.3%/STBH
Đóng bao xếp trong container 0.05 Theo quy định container
02 Đường Đóng bao trong hầm hàng 0.05 Khấu trừ 0.3%/STBH
Đóng bao trong container 0.05 Theo quy định container
03 Lúa mì Đóng bao 0.05 Khấu trừ 0.3%/STBH, loại trừ thối mốc do hấp hơi
Chở xá trong container 0.05 Theo quy định container
04 Phân bón Đóng bao xếp trong hầm hàng 0.05 Khấu trừ 0.2%/STBH
Đóng bao trong container 0.05 Theo quy định container
05 Sắt thép Cuộn, lá, hình 0.05 Loại trừ rỉ sét, oxy hóa, biến màu tự nhiên
Phôi, thanh, tấm 0.05 Theo quy định
06 Máy móc, thiết bị Thông thường trong hầm hàng 0.05 Theo quy định
Giá trị cao để trong container 0.05 Theo quy định
07 Xi măng, Clinker Đóng bao 50kg/bao 0.05 Khấu trừ 0.3%/STBH
Clinker rời 0.05 Theo quy định
  • Biểu phí hàng đóng container (Biểu 3):
    • Hàng đóng bao trong container: 0.15% (theo điều kiện A).
    • Hàng nông sản chở xá trong container: 0.13%.
    • Hàng tân dược: 0.15%.
    • Hàng linh kiện điện tử: 0.13%.
    • Hàng hóa chất / sản phẩm hóa dầu lỏng đóng thùng: 0.22% (loại trừ cháy nổ tự nhiên).
    • Hàng nguyên liệu may gia công, vải các loại: 0.12%.
    • Hàng bao bì, vỏ hộp: 0.12%.
    • Hàng vận chuyển bằng đường hàng không áp dụng mức phí tương đương hàng đóng trong container.
    • Quy định đặc thù: Hàng xếp trên boong theo tập quán và hàng cũ/đã qua sử dụng chỉ được nhận bảo hiểm theo Điều kiện "C". Không nhận bảo hiểm rủi ro mất mát thiếu hụt khi container còn nguyên chì (seal).

Sản phẩm N3: Thực hành lập đơn yêu cầu bảo hiểm và tính phí cho lô hàng cụ thể

Nhóm tác giả xây dựng một tình huống thực hành nghiệp vụ dựa trên giao dịch nhập khẩu thực tế của doanh nghiệp:

  • Tình huống nghiệp vụ: Đóng vai trò là nhân viên phòng xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Thương Mại Vĩnh Thạnh tiến hành mua bảo hiểm hàng hải tại ABIC cho lô hàng phân bón nhập khẩu từ Thụy Sĩ về Việt Nam bằng đường biển.
  • Thông tin chi tiết lô hàng:
    • Tên hàng hóa: NPK complex fertilizers 21-10-10 + TE (Phân bón NPK bổ sung vi lượng).
    • Xuất xứ: Thụy Sĩ.
    • Số lượng và quy cách: Đóng gói trong 16 container.
    • Điều kiện giao hàng: CFR Cảng TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam (Incoterms).
    • Hành trình vận chuyển: Cảng bốc hàng Antwerp (Bỉ) về Cảng dỡ hàng TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam).
  • Phân tích bộ chứng từ kèm theo: Báo cáo tổng hợp và kiểm tra tính hợp lệ của 4 loại chứng từ thương mại chủ chốt:
    1. Hợp đồng thương mại quốc tế (Sales Contract): Xác định quy cách hàng hóa, đơn giá, tổng giá trị hợp đồng và điều kiện giao hàng CFR.
    2. Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện chi tiết số lượng kiện, trọng lượng tịnh (Net Weight), tổng trọng lượng (Gross Weight) và danh sách 16 container.
    3. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Căn cứ xác định giá trị hóa đơn lô hàng phục vụ việc tính giá trị bảo hiểm (V) và số tiền bảo hiểm (A).
    4. Thư tín dụng (L/C - Letter of Credit): Kiểm tra các điều khoản quy định về chứng từ bảo hiểm và thanh toán quốc tế.
  • Nghiệp vụ thực hiện: Khai báo Giấy yêu cầu bảo hiểm gửi ABIC, lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp cho hàng phân bón đóng container và áp dụng công thức tính số tiền bảo hiểm cùng phí bảo hiểm tương ứng theo Biểu phí của ABIC.

Hồ sơ khiếu nại và quy trình xử lý bồi thường tổn thất

Phần cuối của báo cáo nghiên cứu quy trình thực hiện khi có sự cố tổn thất hàng hải phát sinh đối với lô hàng:

  • Trình tự xử lý: Thông báo tổn thất kịp thời cho ABIC -> Phối hợp với cơ quan giám định độc lập để lập biên bản giám định hiện trường -> Thu thập đầy đủ hồ sơ chứng minh tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm -> Gửi Giấy yêu cầu bồi thường kèm bộ hồ sơ khiếu nại -> Doanh nghiệp bảo hiểm kiểm tra hồ sơ và chi trả bồi thường.
  • Thành phần bộ hồ sơ khiếu nại bồi thường:
    • Giấy yêu cầu bồi thường tổn thất.
    • Bản gốc Giấy chứng nhận bảo hiểm (GCNBH) hoặc Hợp đồng bảo hiểm.
    • Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
    • Hóa đơn thương mại và Phiếu đóng gói chi tiết.
    • Biên bản giám định tổn thất do công ty giám định lập.
    • Biên bản kết toán nhận hàng với tàu (ROROC), biên bản giao nhận hàng có tổn thất (nếu có).
    • Thư khiếu nại gửi người vận chuyển đòi bồi thường và các thư từ trao đổi liên quan.
  • Phương pháp xác định số tiền bồi thường: Tính toán mức bồi thường thực tế dựa trên tỷ lệ tổn thất được giám định, giá trị bảo hiểm và khấu trừ mức miễn thường có khấu trừ theo quy định của hợp đồng.

Kế hoạch và tiến độ thực hiện dự án

Dự án được nhóm sinh viên lập kế hoạch chi tiết thành 17 công việc với ngân sách 0 đồng, triển khai từ tháng 8/2024 đến tháng 10/2024:

STT Nội dung công việc Thời gian thực hiện Người phụ trách
1 Tìm và lựa chọn doanh nghiệp nghiên cứu 10/09/2024 - 10/09/2024 Cả nhóm
2 Lịch sử hình thành và phát triển của ABIC 11/09/2024 - 13/09/2024 Cả nhóm
3 Sơ đồ cơ cấu tổ chức, nhiệm vụ chức năng phòng ban 11/09/2024 - 13/09/2024 Cả nhóm
4 Lĩnh vực hoạt động, dịch vụ, thị trường, khách hàng, đối tác 13/09/2024 - 15/09/2024 Cả nhóm
5 Giới thiệu về dịch vụ bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu 15/09/2024 - 18/09/2024 Cả nhóm
6 Đối tượng bảo hiểm và phạm vi dịch vụ 19/09/2024 - 21/09/2024 Cả nhóm
7 Thủ tục tham gia bảo hiểm 23/09/2024 - 25/09/2024 Cả nhóm
8 Biểu phí và tỷ lệ phí bảo hiểm; Bảo vệ giai đoạn 1 26/09/2024 - 26/09/2024 Cả nhóm
9 Trình bày tổng quan thông tin lô hàng và bộ chứng từ đi kèm 28/09/2024 - 30/09/2024 Cả nhóm
10 Phân tích các rủi ro phổ biến khi vận chuyển lô hàng 01/10/2024 - 03/10/2024 Cả nhóm
11 Lập Giấy yêu cầu bảo hiểm của công ty bảo hiểm 03/10/2024 - 05/10/2024 Cả nhóm
12 Xác định tỷ lệ phí và tính phí bảo hiểm cho lô hàng 06/10/2024 - 08/10/2024 Cả nhóm
13 Lập hồ sơ khiếu nại bồi thường tại công ty bảo hiểm 09/10/2024 - 11/10/2024 Cả nhóm
14 Soạn thảo Giấy yêu cầu bồi thường 12/10/2024 - 15/10/2024 Cả nhóm
15 Tính toán số tiền bồi thường khi có tổn thất 16/10/2024 - 16/10/2024 Cả nhóm
16 Bảo vệ giai đoạn 2 17/10/2024 - 17/10/2024 Cả nhóm
17 Hoàn thiện và Bảo vệ Assignment tổng kết 19/10/2024 - 19/10/2024 Cả nhóm

Kết quả và đóng góp

Kết quả đạt được

  1. Hệ thống hóa toàn diện thông tin doanh nghiệp bảo hiểm: Thu thập và phân tích đầy đủ các chỉ số phát triển của ABIC, từ vốn điều lệ 515,6 tỷ đồng, cơ cấu 13 đơn vị thành viên, đến doanh thu phí bảo hiểm gốc đạt 2.118,2 tỷ đồng (năm 2022).
  2. Chi tiết hóa hệ thống biểu phí hàng hải: Báo cáo đã phân loại và trình bày rõ ràng 3 bảng biểu phí chính (biểu phí mặt hàng chủ lực, biểu phí hàng rời/không đóng container cho 13 nhóm ngành, và biểu phí hàng đóng container).
  3. Thực hành xử lý bộ chứng từ thương mại thực tế: Ứng dụng thành công lý thuyết môn học vào việc đọc hiểu và xử lý bộ 4 chứng từ (Contract, Packing List, Invoice, L/C) cho lô hàng 16 container phân bón NPK từ Bỉ về Việt Nam.
  4. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Hoàn thiện các bước từ lập đơn yêu cầu bảo hiểm, xác định mức phí, đến quy trình lập hồ sơ khiếu nại bồi thường tại ABIC.

Đóng góp của dự án

  • Đề tài đóng góp vào việc kết nối kiến thức lý thuyết môn Bảo hiểm vận tải với thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.
  • Cung cấp một tài liệu mô phỏng nghiệp vụ hoàn chỉnh, giúp sinh viên ngành Logistics làm quen với các rủi ro vận tải đường biển và cách thức xử lý tranh chấp khiếu nại bồi thường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nguồn dữ liệu: Các số liệu và quy tắc nghiệp vụ chủ yếu được khai thác từ nguồn tài liệu công khai trên Internet và tài liệu mẫu do giảng viên cung cấp, chưa tiếp cận trực tiếp cơ sở dữ liệu nội bộ của ABIC.
  • Phạm vi tình huống: Dự án mới chỉ tập trung nghiên cứu sâu vào một trường hợp cụ thể là lô hàng phân bón nhập khẩu bằng đường biển đóng container, chưa mở rộng so sánh với các phương thức vận tải đa phương thức hoặc hàng rời khối lượng lớn.
  • Dữ liệu tổn thất thực tế: Do tính bảo mật nghiệp vụ, phần khiếu nại bồi thường mới dừng ở mức độ xây dựng tình huống giả định theo quy chuẩn lý thuyết.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu sang bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không và vận tải liên vận quốc tế đường bộ, đường sắt.
  • Khảo sát thực tế quy trình số hóa hợp đồng bảo hiểm điện tử (e-Policy/e-GCNBH) và ứng dụng công nghệ trong giám định tổn thất hàng hải từ xa.

Giá trị tham khảo

Báo cáo dự án môn học là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo cấu trúc triển khai một bài tập lớn / đồ án môn học chuẩn chỉnh từ khâu lập kế hoạch đến hoàn thiện sản phẩm.
  • Người học môn Bảo hiểm vận tải: Nắm bắt cách đọc biểu phí bảo hiểm, nhận diện các điều khoản loại trừ trong bảo hiểm hàng hải và phương pháp kiểm tra bộ chứng từ xuất nhập khẩu (Contract, Packing List, Invoice, L/C).
  • Chuyên viên nghiệp vụ xuất nhập khẩu mới vào nghề: Tham khảo các bước chuẩn bị hồ sơ khiếu nại bồi thường và thủ tục làm việc với công ty bảo hiểm khi có tổn thất hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp (ABIC) được thành lập khi nào và có số vốn điều lệ là bao nhiêu?

ABIC được Bộ Tài chính cấp Giấy phép thành lập và hoạt động số 38GP/KDBH vào ngày 18/10/2006, chính thức hoạt động từ ngày 08/08/2007. Đến năm 2022, ABIC đã nâng mức vốn điều lệ lên 515,6 tỷ đồng với 13 đơn vị thành viên trên cả nước.

2. Các trường hợp nào bị ABIC loại trừ trách nhiệm bồi thường trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu?

ABIC không chịu trách nhiệm bồi thường đối với các tổn thất xuất phát từ: hành vi cố ý của người được bảo hiểm; thiệt hại do chậm trễ hành trình; ẩn tỳ, nội tỳ hoặc khiếm khuyết vốn có của hàng hóa; bao bì đóng gói không phù hợp; rò rỉ hoặc hao hụt tự nhiên; người chuyên chở mất khả năng tài chính; phương tiện vận tải không phù hợp hoặc tàu/sà lan không đủ khả năng đi biển; tổn thất do phóng xạ, hạt nhân.

3. Tỷ lệ phí bảo hiểm theo Điều kiện "A" đối với hàng hóa đóng trong container tại ABIC được quy định như thế nào?

Theo Biểu 3 của ABIC, tỷ lệ phí bảo hiểm Điều kiện "A" cho hàng đóng bao trong container là 0.15%, hàng nông sản chở xá trong container là 0.13%, tân dược là 0.15%, linh kiện điện tử là 0.13%, hàng hóa chất/sản phẩm hóa dầu lỏng là 0.22%, nguyên liệu may mặc/vải là 0.12%, và bao bì vỏ hộp là 0.12%.

4. Thông tin lô hàng thực hành trong Sản phẩm N3 của báo cáo bao gồm những nội dung gì?

Lô hàng nghiên cứu là phân bón NPK bổ sung vi lượng (NPK complex fertilizers 21-10-10 + TE), xuất xứ từ Thụy Sĩ, đóng trong 16 container. Lô hàng được vận chuyển bằng đường biển từ Cảng Antwerp (Bỉ) về Cảng TP. Hồ Chí Minh (Việt Nam) theo điều kiện thương mại CFR Cảng TP. Hồ Chí Minh do Công ty TNHH Thương Mại Vĩnh Thạnh nhập khẩu.

5. Quy tắc bảo hiểm của ABIC áp dụng điều kiện gì đối với hàng cũ và hàng xếp trên boong tàu?

Theo quy định trong biểu phí của ABIC, đối với hàng hóa xếp trên boong phù hợp với tập quán thương mại, cũng như các loại hàng cũ hoặc hàng đã qua sử dụng, công ty chỉ chấp nhận cung cấp dịch vụ bảo hiểm theo Điều kiện bảo hiểm "C".


Kết luận

Báo cáo dự án môn học "Bảo hiểm vận tải" của nhóm sinh viên Trường Cao đẳng FPT Polytechnic đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra về mặt lý thuyết lẫn thực hành nghiệp vụ. Thông qua việc phân tích toàn diện cơ cấu hoạt động của ABIC, hệ thống hóa biểu phí bảo hiểm và xử lý bộ chứng từ cho lô hàng 16 container phân bón NPK, dự án cung cấp góc nhìn thực tiễn sâu sắc về bảo hiểm hàng hải. Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo rõ ràng, phản ánh đúng chuẩn mực đào tạo thực hành ngành Logistics hiện nay.