Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi Viễn chí (Polygala L., họ Viễn chí - Polygalaceae) trên thế giới có khoảng 500 loài, phân bố rộng khắp các châu lục. Tại Việt Nam, chi này có khoảng 20 đến 25 loài, tập trung chủ yếu ở các vùng núi cao phía Bắc và Tây Nguyên. Trong đó, khoảng 13 đến 15 loài được ghi nhận sử dụng làm thuốc trong y học cổ truyền và tri thức bản địa với các công dụng như chữa ho, tiêu đờm, viêm phế quản, an thần, kiện não, tăng cường trí nhớ, chữa suy nhược cơ thể và đau nhức xương khớp.

Trong các đợt điều tra tài nguyên dược liệu tại tỉnh Lạng Sơn giai đoạn 2012–2020 do Viện Dược liệu phối hợp với Sở Y tế tỉnh Lạng Sơn thực hiện, các nhà khoa học đã ghi nhận 3 loài thuộc chi Viễn chí, bao gồm Viễn chí hoa vàng (Polygala arillata), Viễn chí ba sừng (Polygala karensium) và một mẫu thu thập tại vùng núi cao xã Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình tạm ghi nhận dưới tên Polygala sp. Mẫu Polygala sp. này chưa được nghiên cứu chuyên sâu về mặt thực vật học, giải phẫu học và hóa học tại Việt Nam, dù đã được người dân bản địa (dân tộc Dao đỏ, Mông) khai thác sử dụng trong thực tế.

Nhằm xây dựng cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu, phục vụ công tác giám định, bảo tồn và chuẩn hóa nguồn dược liệu, tác giả Đinh Tuyết Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ đại học với đề tài: "Nghiên cứu đặc điểm hình thái và giải phẫu loài Viễn chí Polygala sp. tại Lạng Sơn" (năm 2023, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Khóa luận đặt ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định tên khoa học của mẫu Viễn chí (Polygala sp.) thu thập tại xã Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn.
  2. Phân tích, mô tả chi tiết đặc điểm hình thái cơ quan sinh dưỡng (thân, cành, lá) và cơ quan sinh sản (hoa, quả, hạt) của mẫu nghiên cứu.
  3. Nghiên cứu cấu tạo giải phẫu vi phẫu (rễ, thân, lá) và xác định các đặc điểm vi học của bột rễ dược liệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mẫu cây tươi và mẫu tiêu bản khô của loài Viễn chí Polygala sp. thu thập tại xã Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn; cùng hệ thống tiêu bản đối chiếu của các loài thuộc chi Polygala đang lưu trữ tại các phòng tiêu bản lớn ở Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn xã Mẫu Sơn (Lộc Bình, Lạng Sơn); Phòng tiêu bản Viện Dược liệu (NIMM), Phòng tiêu bản Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật (HN), Phòng tiêu bản Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN (HNU).
  • Phạm vi thời gian: Kế thừa chuỗi số liệu điều tra thực địa 2012–2020 và hoàn thành phân tích, định danh mẫu thực nghiệm năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung phân loại và tổng quan dược lý

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu trên nền tảng phân loại thực vật học hiện đại (Hệ thống phân loại APG IV và hệ thống Hutchinson 1969), xác định họ Polygalaceae thuộc bộ Fabales, gồm 4 tông chính (Xanthophylleae, Polygaleae, Carpolobieae, Moutabeae). Về mặt hóa học và dược lý, chi Polygala chứa các nhóm hợp chất đặc trưng như xanthon, saponin triterpenoid, sucrose ester, oligosaccharide có tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (chống trầm cảm thông qua cơ chế kích hoạt BDNF, cải thiện bệnh Alzheimer, an thần), giảm đau, kháng viêm và ức chế vi khuẩn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu thực vật và kiểm nghiệm dược liệu:

Phương pháp Quy trình và kỹ thuật thực hiện
Phương pháp kế thừa Tổng hợp, phân tích các tài liệu trong và ngoài nước về phân loại, danh pháp, vùng phân bố, thành phần hóa học và công dụng dược lý của chi Polygala.
Phương pháp hình thái so sánh Áp dụng theo quy trình nghiên cứu thực vật của Nguyễn Nghĩa Thìn (2007): mẫu khô được ngâm nước, đun sôi trên đèn cồn để hồi phục trạng thái ban đầu; dùng kim mũi mác và dao lam bóc tách cơ quan hoa, quả dưới kính lúp; tra cứu khóa phân loại chi Polygala (Flora of China / Yuan zhi shu) và đối chiếu với tiêu bản mẫu chuẩn tại NIMM, HN, HNU và tiêu bản quốc tế (Kew, Linnean Society).
Phương pháp làm vi phẫu Thực hiện theo tài liệu hướng dẫn giải phẫu của Trần Văn Ơn và quy chuẩn kiểm nghiệm dược liệu hiển vi: cắt ngang mẫu tươi hoặc mẫu bảo quản trong cồn 70° (sau khi cố định bằng Carnoy I) bằng dao lam và dụng cụ microtome cầm tay; tẩy nội chất bằng dung dịch natri hypoclorit (nước Javel) hoặc cloramin 5% trong 20–30 phút; rửa và trung hòa bằng acid acetic 1% trong 10–15 phút; nhuộm kép với xanh methylen 1%; lên lam kính và soi dưới kính hiển vi quang học ở các thị kính 10x, vật kính 5x, 10x, 40x.
Phương pháp soi bột dược liệu Sấy khô rễ, nghiền thành bột mịn; quan sát các đặc trưng vi học (tinh thể, mảnh mô, mạch dẫn, bó sợi) dưới kính hiển vi quang học.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm

Tác giả đã thống kê và phân tích đối chiếu tổng cộng 205 mẫu tiêu bản khô từ 3 cơ sở lưu trữ tại Việt Nam:

  • 128 tiêu bản tại Phòng tiêu bản Viện Dược liệu (NIMM).
  • 64 tiêu bản tại Phòng tiêu bản Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật (HN).
  • 13 tiêu bản tại Bảo tàng Thực vật – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (HNU).
  • Dữ liệu thực địa gồm 7 tiêu bản thuộc chi Polygala thu tại Lạng Sơn (trong đó có 2 mẫu LS03 và LS04 thu tại Mẫu Sơn).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các công trình nghiên cứu về chi Polygala trên thế giới và tại Việt Nam:

  • Vị trí phân loại học: Họ Polygalaceae gồm khoảng 17–21 chi và 900–1000 loài. Chi Polygala là chi lớn nhất với khoảng 325–500 loài. Tại Việt Nam, Lecomte ghi nhận 7 loài, Phạm Hoàng Hộ thống kê 25 loài, Võ Văn Chi mô tả 13 loài làm thuốc, và Viện Dược liệu (2016) ghi nhận 15 loài làm thuốc.
  • Thành phần hóa học: Trên thế giới đã phân lập gần 400 hợp chất từ chi Polygala (chủ yếu là các dẫn xuất xanthon, saponin, sucrose ester từ P. tenuifolia, P. sibirica, P. fallax, P. alpestris, P. inexpectata). Tại Việt Nam, các nghiên cứu hóa học chuyên sâu còn rất hạn chế, tiêu biểu có công trình của Đoàn Thái Hưng (2018) trên loài Polygala arillata (phân lập 16 hợp chất, gồm 2 hợp chất mới VC9, VC15 và acid 4-hydroxy-2-methylenbutanoic) và Trần Văn Quang (2023) trên loài Polygala karensium (phân lập 17 hợp chất, trong đó có 3 hợp chất mới là karensucrose A, karensucrose B và karenxanthon).
  • Tác dụng dược lý và Y học cổ truyền: Các loài Viễn chí có hoạt tính chống trầm cảm (kích hoạt BDNF), kháng viêm, giảm đau ngoại vi, chống thoái hóa thần kinh trên mô hình ruồi giấm chuyển gen biểu hiện APP liên quan đến Alzheimer, ức chế NO trên tế bào RAW264.7, ức chế vi khuẩn (Staphylococcus, Bacillus subtilis). Trong YHCT, rễ Viễn chí có vị đắng cay, tính ôn, quy kinh tâm và thận, dùng an thần, ích trí, hóa đờm, trị hay quên, hồi hộp, mất ngủ.
  • Tài nguyên tại Lạng Sơn: Thống kê ghi nhận 933 loài cây thuốc và nấm, riêng chi Polygala có 3 loài phân bố tự nhiên tại vùng núi cao.

Chương 2. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết cơ sở vật chất, địa điểm thu thập mẫu (vùng núi Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình, đỉnh cao nhất Phia Mè), các bước chuẩn bị tiêu bản, hóa chất sử dụng (Carnoy I, cồn 70°, cloramin 5%, nước Javel, acid acetic 1%, dung dịch phẩm nhuộm xanh methylen 1%) và quy trình thao tác trên kính hiển vi quang học có gắn camera ghi hình.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Đây là chương nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, gồm 4 nội dung kết quả lớn:

1. Thống kê tiêu bản và xác định tên khoa học

Phân tích 7 mẫu tiêu bản chi Viễn chí thu tại Lạng Sơn cho thấy sự xuất hiện của các loài:

Ký hiệu Tên Việt Nam Tên khoa học xác định Nơi lấy mẫu Thời gian
LS 01 Viễn chí Polygala karensium Kurz Lộc Bình, Lạng Sơn 27/08/2014
LS 02 Viễn chí hoa vàng Polygala arillata Buch.-Ham. ex D.Don Lộc Bình, Lạng Sơn 27/08/2014
LS 03 Viễn chí trên đá Polygala sp. (xác định: P. saxicola) Mẫu Sơn, Lộc Bình 16/03/2018
LS 04 Viễn chí Polygala sp. (xác định: P. saxicola) Mẫu Sơn, Lộc Bình 18/07/2019
LS 05 Viễn chí Trung Quốc Polygala chinensis L. Đình Lập, Lạng Sơn 17/04/2022
LS 06 Viễn chí Trung Quốc Polygala chinensis L. Đình Lập, Lạng Sơn 17/04/2022

Thông qua so sánh đặc điểm hình thái cơ quan sinh sản và cơ quan sinh dưỡng với khóa phân loại của Yuan zhi shu và đối chiếu 205 tiêu bản tại NIMM, HN, HNU, mẫu nghiên cứu tại Mẫu Sơn được xác định chính xác là:

  • Tên khoa học: Polygala saxicola Dunn
  • Vị trí phân loại: Giới Thực vật (Plantae) $\rightarrow$ Ngành Hạt kín (Angiospermae) $\rightarrow$ Lớp Hai lá mầm (Eudicots) $\rightarrow$ Bộ Đậu (Fabales) $\rightarrow$ Họ Viễn chí (Polygalaceae) $\rightarrow$ Chi Polygala L. $\rightarrow$ Phân chi Chamaebuxus $\rightarrow$ Loài Polygala saxicola Dunn.
  • Tên tiếng Việt: Viễn chí trên đá.

2. Đặc điểm hình thái thực vật loài Polygala saxicola Dunn

  • Dạng sống: Cây thân thảo mọc thành bụi, chiều cao đạt tới 30 cm; thân và cành có các khía dọc chạy từ cuống lá; mọc bám trên đất ẩm và khe đá núi cao.
  • Lá: Lá đơn, hình elip, kích thước 4,5 $\times$ (1,5–2,0) cm; mặt trên màu xanh có lông, mặt dưới màu tím; gốc lá hình nêm đến hình vung, đỉnh tròn đến tù; gân bên 5–6 đôi nối mép ở mặt dưới, hệ gân thứ cấp hình lưới.
  • Cụm hoa: Dạng chùm ở đỉnh cành, dài 3–5 cm, thường có 1–4 chùm mang nhiều hoa dày đặc, có lông tơ. Cuống hoa dài khoảng 1,3 mm; có 3 lá bắc sớm rụng hình gùi/tam giác cao 2,0 mm.
  • Hoa: Hoa không đều, lưỡng tính. Đài hoa gồm 5 lá đài xếp 2 vòng: vòng ngoài 3 lá nhỏ hình lòng thuyền, vòng trong 2 lá lớn dạng cánh hoa hình trứng ngược kích thước 7 $\times$ 5 mm. Tràng hoa gồm 3 cánh hợp ở 2/3 phía dưới, dài khoảng 7 mm, màu hồng đến tím, thùy giữa có cựa hình phiến màu vàng. Bộ nhị gồm 8 nhị dài khoảng 6 mm, hợp nhau ở 3/4 phía dưới tạo thành máng bao nhị gắn liền tràng; bao phấn hình trứng. Bầu hình trứng đến elip, đường kính khoảng 2 mm, có cánh hẹp và lông mịn bao quanh.
  • Quả và hạt: Quả nang màu xanh đến tím, hình trứng hoặc elip hẹp, có cánh hẹp, hõm quả hơi lõm. Hạt màu đen, hình trứng, đường kính 1,2 mm, có lông trắng và mang cánh mỏng màu trắng dài bằng 2/3 hạt. Mùa hoa: tháng 12 đến tháng 3; mùa quả: tháng 3 đến tháng 4.

3. Cấu tạo giải phẫu vi phẫu

  • Vi phẫu rễ: Mặt cắt ngang gần tròn. Từ ngoài vào trong gồm: Lớp bần dày (3–4 hàng tế bào hình chữ nhật xếp xuyên tâm, bề mặt ngoài nứt rách); mô mềm vỏ (9–10 hàng tế bào hình đa giác vách mỏng); tầng phát sinh libe-gỗ; bó libe-gỗ trung tâm xếp theo hướng xuyên tâm (libe ở ngoài, gỗ ở trong gồm các tế bào đa giác xếp khít nhau).
  • Vi phẫu thân: Mặt cắt ngang hình tròn hoặc hơi tròn. Cấu tạo gồm: Lông che chở đơn bào đầu nhọn rải rác; lớp biểu bì 1 hàng tế bào hóa cutin; 1–2 lớp tế bào mô dày góc; mô mềm vỏ gồm 9–10 hàng tế bào hình tròn kích thước lớn gấp 2–3 lần tế bào biểu bì, có khoảng gian bào; sát libe có 2–3 hàng tế bào mô cứng thành dày; bó libe-gỗ xếp chồng vòng đồng tâm (libe ngoài bắt màu đỏ đậm, gỗ trong bắt màu xanh với 5–7 hàng tế bào); mô mềm ruột ở trung tâm gồm 3–4 hàng tế bào đa giác/tròn sắp xếp không đều.
  • Vi phẫu lá:
    • Gân giữa: Biểu bì 1 lớp hóa cutin có lông che chở đơn bào; 1–2 lớp mô dày sát biểu bì; 9–10 hàng tế bào mô mềm vỏ; 2–3 hàng tế bào mô cứng; bó libe-gỗ xếp chồng (khoảng 5 hàng tế bào gỗ); mô mềm ruột ở giữa.
    • Phiến lá: Biểu bì trên và dưới tế bào hình chữ nhật không đều, mang lỗ khí khổng và lông che chở đơn bào; mô mềm giậu cấu tạo bởi 1 lớp tế bào hình chữ nhật thuôn dài xếp vuông góc với biểu bì trên; mô mềm khuyết gồm tế bào hình gần tròn để lộ nhiều khoảng trống lớn; rải rác có các bó libe-gỗ phụ.

4. Đặc điểm bột rễ dược liệu

Bột rễ Polygala saxicola có màu nâu nhạt, vị ngọt, mùi thơm. Quan sát hiển vi ghi nhận các cấu tử đặc trưng: mảnh bần; mảnh mô mềm vách mỏng; sợi gỗ dài khoang rộng; mảnh mạch gỗ (mạch vòng, mạch vạch); bó sợi; tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình kim; lỗ khí khổng và lông che chở đơn bào.

Chương 4. Bàn luận

Tác giả phân tích tính mới của đề tài: Polygala saxicola là loài trước đây chỉ được ghi nhận rải rác theo tri thức bản địa tại vùng núi cao phía Bắc (Lạng Sơn, Lào Cai) mà chưa có bất kỳ mô tả giải phẫu và thực vật chi tiết nào trong nước. Kết quả mô tả hình thái và cấu trúc vi phẫu đã cung cấp các tiêu chí khoa học rõ ràng để phân biệt P. saxicola với các loài khác trong chi Polygala (như P. arillata, P. karensium, P. chinensis), làm tiền đề cho việc xây dựng chuyên luận kiểm nghiệm dược liệu trong Dược điển Việt Nam.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định chính xác tên khoa học của mẫu Viễn chí thu thập tại xã Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn là loài Viễn chí trên đá (Polygala saxicola Dunn), thuộc phân chi Chamaebuxus, chi Polygala, họ Polygalaceae, bộ Fabales.
  • Xây dựng bản mô tả chi tiết đặc điểm hình thái thực vật của Polygala saxicola, làm rõ cấu tạo cơ quan sinh dưỡng và cơ quan sinh sản (kích thước lá 4,5 $\times$ 1,5–2 cm, tràng 3 cánh cao 7 mm có cựa vàng, 8 nhị hợp, hạt có cánh trắng dài 2/3 hạt).
  • Thiết lập bộ dữ liệu hình ảnh giải phẫu vi phẫu hoàn chỉnh của rễ, thân, lá (với các lớp tế bào đặc trưng như bần rễ 3–4 hàng, mô mềm vỏ 9–10 hàng, gỗ thân 5–7 hàng, mô giậu phiến lá 1 hàng chữ nhật) và 11 cấu tử vi học của bột rễ dược liệu.

Đóng góp cho nghiên cứu dược liệu

  • Bổ sung dẫn liệu khoa học mới về hình thái thực vật học và giải phẫu hiển vi cho loài Polygala saxicola Dunn tại Việt Nam.
  • Cung cấp tiêu chuẩn nhận dạng và kiểm nghiệm vi học đáng tin cậy phục vụ công tác phân biệt, tránh nhầm lẫn dược liệu trong thực tế khai thác và bào chế thuốc cổ truyền.
  • Đặt nền móng dữ liệu thực vật phục vụ công tác biên soạn chuyên luận cho các loài thuộc chi Viễn chí trong Dược điển Việt Nam.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Cần triển khai các nghiên cứu phân lập thành phần hóa thực vật và đánh giá hoạt tính sinh học (dược lý thần kinh, chống viêm, kháng khuẩn) của loài Polygala saxicola.
  • Nghiên cứu biện pháp bảo tồn, nhân giống và kỹ thuật trồng trọt nhằm bảo vệ nguồn gen cây thuốc quý đang bị khai thác tự nhiên tại vùng núi Mẫu Sơn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung chủ yếu vào phương pháp hình thái học và giải phẫu vi phẫu thực vật, chưa thực hiện chiết tách thành phần hóa học hay thử nghiệm dược lý thực nghiệm (in vitro/in vivo) trên mẫu Polygala saxicola thu thập.
  • Hướng mở rộng:
    • Khảo sát thành phần hóa học định tính, định lượng và phân lập các nhóm hoạt chất chính (xanthon, saponin) trong rễ P. saxicola.
    • Thử nghiệm sàng lọc hoạt tính dược lý chuyên sâu (tác dụng an thần, cải thiện trí nhớ, chống suy nhược).
    • Nghiên cứu sinh thái học quần thể, xây dựng quy trình nhân giống và bảo tồn nguồn gen tại Lạng Sơn và Lào Cai.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học tập và nghiên cứu: Sinh viên đại học, học viên cao học chuyên ngành Dược học, Dược liệu học, Thực vật dược và Thực vật học phân loại.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Quy trình xử lý mẫu, cắt lát nhuộm kép vi phẫu thực vật (sử dụng phối hợp Carnoy I, cloramin/Javel, acid acetic và xanh methylen) mô tả chi tiết, có thể làm tài liệu hướng dẫn thực hành giải phẫu thực vật dược.
    • Bộ hình ảnh hiển vi chi tiết về vi phẫu rễ, thân, lá và các cấu tử soi bột rễ Polygala saxicola làm tài liệu tra cứu kiểm nghiệm dược liệu.
    • Danh mục tổng hợp hệ thống tiêu bản chi Polygala tại các phòng tiêu bản lớn của Việt Nam (NIMM, HN, HNU).

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu cây Viễn chí nghiên cứu tại xã Mẫu Sơn, Lạng Sơn được định danh là loài gì? Mẫu nghiên cứu được định danh chính xác là loài Viễn chí trên đá (Polygala saxicola Dunn), thuộc phân chi Chamaebuxus, chi Polygala, họ Polygalaceae, bộ Fabales.

2. Hoa và hạt của loài Polygala saxicola Dunn có đặc điểm hình thái gì nổi bật? Hoa có 5 lá đài xếp 2 vòng (2 lá đài trong lớn dạng cánh hoa 7 $\times$ 5 mm), tràng hoa 3 cánh hợp màu hồng đến tím cao khoảng 7 mm với thùy giữa có cựa màu vàng, bộ nhị gồm 8 nhị hợp thành máng bao nhị. Hạt màu đen hình trứng, đường kính 1,2 mm, có lông trắng và mang cánh mỏng màu trắng dài khoảng 2/3 hạt.

3. Đặc điểm vi phẫu thân của Polygala saxicola gồm những lớp mô nào từ ngoài vào trong? Từ ngoài vào trong gồm: Lông che chở đơn bào; biểu bì 1 hàng tế bào hóa cutin; 1–2 lớp mô dày; 9–10 hàng tế bào mô mềm vỏ; 2–3 hàng tế bào mô cứng sát libe; bó libe-gỗ xếp chồng (libe ngoài, gỗ trong có 5–7 hàng tế bào); mô mềm ruột ở trung tâm gồm 3–4 hàng tế bào.

4. Soi bột rễ dược liệu Polygala saxicola ghi nhận những cấu tử vi học nào? Bột rễ màu nâu nhạt, vị ngọt, mùi thơm; dưới kính hiển vi quan sát thấy: Mảnh mô mềm thành mỏng, sợi gỗ dài khoang rộng, mạch vòng, mạch vạch, mảnh mạch gỗ, bó sợi, tinh thể calci oxalat hình cầu gai và hình kim, mảnh bần, lông đơn bào và lỗ khí khổng.

5. Tác giả đã sử dụng bao nhiêu mẫu tiêu bản tại các phòng tiêu bản để đối chiếu giám định? Tác giả đã tổng hợp và phân tích đối chiếu 205 mẫu tiêu bản khô, gồm 128 tiêu bản tại Viện Dược liệu (NIMM), 64 tiêu bản tại Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật (HN) và 13 tiêu bản tại Đại học Khoa học Tự nhiên – ĐHQGHN (HNU).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Tuyết Anh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu định danh khoa học cho mẫu cây thuốc Viễn chí tại xã Mẫu Sơn, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn là loài Viễn chí trên đá (Polygala saxicola Dunn). Công trình đã xây dựng thành công bộ dữ liệu mô tả hình thái thực vật chi tiết, giải phẫu vi phẫu cơ quan dinh dưỡng - sinh sản và xác lập các đặc điểm vi học bột rễ dược liệu. Đây là tài liệu khoa học nền tảng có giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác kiểm nghiệm, chuẩn hóa dược liệu và định hướng bảo tồn loài Polygala saxicola tại Việt Nam.