Nghiên Cứu Khả Năng Làm Việc Của Máy Kéo John Deere-5310 Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long

Nghiên cứu khả năng làm việc của máy kéo John Deere 5310 trong việc làm đất tại đồng bằng sông Cửu Long, tối ưu hóa hiệu suất và năng suất.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2011

96
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị làm đất trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu long

1.2. Tổng quan nghiên cứu về khả năng kéo, bám, ổn định và tiêu hao nhiên liệu của máy kéo và liên hợp máy làm đất

1.3. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.4. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Máy kéo John Deere–5310. Cày chảo và phay làm đất

2.3. Đất sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng Sông Cửu long

2.4. Phạm vi nghiên cứu

2.5. Nội dung nghiên cứu

2.6. Nghiên cứu lý thuyết

2.7. Nghiên cứu thực nghiệm

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

2.8.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU LÝ THUYẾT VỀ KHẢ NĂNG KÉO, BÁM, ỔN ĐỊNH VÀ TIÊU HAO NHIÊN LIỆU CỦA LIÊN HỢP MÁY KÉO JOHN DEERE-5310 VỚI MÁY CÀY VÀ PHAY ĐẤT

3.1. Khả năng kéo, bám, ổn định và chi phí nhiên liệu khi cày đất của máy kéo John Deere – 5310

3.1.1. Khả năng kéo khi cày đất của máy kéo John Deere – 5310

3.1.2. Xác định lực kéo tiếp tuyến (Pk)

3.1.3. Xác định lực cản chuyển động (Pc) của liên hợp máy kéo John Deere-531

3.2. Khả năng bám của máy kéo John Deere -5310 khi cày đất

3.3. Khả năng ổn định của liên hợp máy kéo John Deere – 5310 và cày chảo

3.3.1. Khả năng ổn định dọc của liên hợp máy

3.3.2. Ổn định ngang tĩnh của liên hợp máy

3.3.3. Tính ổn định ngang của máy kéo khi làm việc trên địa hình không bằng phẳng

3.4. Tiêu hao nhiên liệu

3.5. Khả năng kéo, bám, ổn định và chi phí nhiên liệu khi phay đất của máy kéo John Deere – 5310

3.5.1. Tính lực cản lăn khi phay đất của máy kéo John Deere – 5310

3.6. Khả năng ổn định và tiêu hao nhiên liệu của liên hợp máy kéo John Deere – 5310 và máy phay

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

4.1. Mục đích nghiên cứu thực nghiệm

4.2. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm

4.3. Các trang thiết bị dùng làm thực nghiệm

4.4. Thiết bị để đo tọa độ trọng tâm của liên hợp máy

4.5. Thiết bị để đo mô men quay của trục truyền động máy phay

4.6. Thiết bị để đo tiêu hao nhiên liệu, độ trượt của liên hợp máy

4.7. Kết quả thực nghiệm

4.7.1. Kết quả đo và tính toán xác định tọa độ trọng tâm của liên hợp máy

4.7.2. Kết quả đo mô men xoắn

4.7.3. Kết quả đo chi phí nhiên liệu

4.7.4. Kết quả đo độ trượt của liên hợp máy

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Máy Kéo John Deere 5310 tại ĐBSCL

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vựa lúa lớn nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực quốc gia. Việc áp dụng cơ giới hóa vào sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là khâu làm đất, đã giúp giải phóng sức lao động và nâng cao hiệu quả làm việc. Trong số các loại máy kéo được sử dụng phổ biến, máy kéo John Deere 5310 nổi lên như một lựa chọn ưu việt nhờ tính cơ động và khả năng làm việc đa dạng. Tuy nhiên, để khai thác tối đa năng suất máy kéo này, cần có những nghiên cứu chi tiết về khả năng làm việc của nó trong điều kiện đặc thù của ĐBSCL, nơi có địa hình, thổ nhưỡng và kỹ thuật canh tác riêng. Đề tài nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích hiệu quả làm việc máy kéo John Deere 5310 khi làm đất tại ĐBSCL.

1.1. Tầm quan trọng của cơ giới hóa trong nông nghiệp ĐBSCL

Cơ giới hóa đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc trong nông nghiệp ĐBSCL. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp giúp giảm thiểu sức lao động thủ công, tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất. Đặc biệt, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiếu hụt lao động nông thôn, cơ giới hóa trở thành một giải pháp tất yếu để đảm bảo tính bền vững của ngành lúa gạo. Việc ứng dụng máy kéo trong nông nghiệp đã giúp người nông dân canh tác trên diện tích lớn hơn, đồng thời cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng thu nhập.

1.2. Giới thiệu về máy kéo John Deere 5310 và ưu điểm nổi bật

Máy kéo John Deere 5310 là dòng máy kéo đa năng, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu canh tác đa dạng của người nông dân. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống truyền động linh hoạt và khả năng vận hành ổn định, máy kéo này có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau như cày, bừa, phay đất và vận chuyển. Đánh giá máy kéo John Deere cho thấy máy có ưu điểm vượt trội về khả năng tiết kiệm nhiên liệu, độ bền và dễ bảo trì. Những ưu điểm này khiến John Deere 5310 trở thành lựa chọn phổ biến của nhiều nông hộ tại ĐBSCL.

1.3. Các phương pháp làm đất phổ biến tại ĐBSCL

ĐBSCL có nhiều phương pháp làm đất khác nhau, tùy thuộc vào loại đất, mùa vụ và điều kiện canh tác. Các phương pháp phổ biến bao gồm cày, bừa, phay và sử dụng bánh lồng. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến năng suất máy kéohiệu quả làm việc. Việc lựa chọn phương pháp làm đất phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển tốt của cây lúa. Hiểu rõ về từng phương pháp sẽ giúp tối ưu sử dụng máy kéo hiệu quả.

II. Vấn Đề Tiêu Hao Nhiên Liệu Máy Kéo Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

Mặc dù máy kéo John Deere 5310 được đánh giá cao về khả năng tiết kiệm nhiên liệu, nhưng chi phí vận hành vẫn là một gánh nặng đối với nhiều nông hộ tại ĐBSCL. Các yếu tố như loại đất, địa hình, kỹ thuật canh tác và trình độ của người vận hành có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất nhiên liệu máy kéo. Việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu hao nhiên liệu của máy kéo và đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiêu hao nhiên liệu của máy kéo

Tiêu hao nhiên liệu máy kéo chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như tải trọng, tốc độ, loại đất, độ dốc và điều kiện thời tiết. Tải trọng càng lớn, tốc độ càng cao, đất càng cứng, độ dốc càng lớn và thời tiết càng khắc nghiệt thì hiệu suất nhiên liệu càng giảm. Việc hiểu rõ tác động của từng yếu tố sẽ giúp người vận hành điều chỉnh kỹ thuật canh tác lúa một cách hợp lý, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và giảm chi phí sản xuất. Ngoài ra, bảo trì định kỳ cũng giúp máy kéo vận hành trơn tru, giảm ma sát và tiêu hao nhiên liệu.

2.2. Thách thức trong việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu ở ĐBSCL

Việc tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu ở ĐBSCL gặp nhiều thách thức do điều kiện canh tác đặc thù. Địa hình ruộng lúa thường không bằng phẳng, đất có độ ẩm cao và nhiều nơi bị nhiễm phèn, mặn. Những điều kiện này gây khó khăn cho việc vận hành máy kéo và làm tăng chi phí vận hành máy kéo. Ngoài ra, trình độ của người vận hành còn hạn chế cũng là một rào cản trong việc áp dụng các kỹ thuật tiết kiệm nhiên liệu. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua những thách thức này.

2.3. Ảnh hưởng của thủy lợi đến hiệu quả làm việc của máy kéo

Hệ thống thủy lợi ĐBSCL có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả làm việc của máy kéo. Một hệ thống thủy lợi tốt giúp điều tiết mực nước, đảm bảo độ ẩm phù hợp cho cây lúa và tạo điều kiện thuận lợi cho máy kéo vận hành. Ngược lại, hệ thống thủy lợi kém có thể gây ngập úng hoặc khô hạn, làm giảm năng suất máy kéo và tăng tiêu hao nhiên liệu. Vì vậy, việc đầu tư và nâng cấp hệ thống thủy lợi là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất lúa gạo.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Máy Kéo John Deere 5310 tại ĐBSCL

Để nâng cao hiệu quả làm việc của máy kéo John Deere 5310 tại ĐBSCL, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp từ kỹ thuật canh tác, lựa chọn công cụ làm đất đến đào tạo người vận hành. Việc lựa chọn công cụ phù hợp với loại đất và mùa vụ, bảo trì máy kéo định kỳ và áp dụng các kỹ thuật lái xe tiết kiệm nhiên liệu là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc cải tiến hệ thống thủy lợi và quy hoạch đồng ruộng cũng góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho máy kéo vận hành.

3.1. Lựa chọn công cụ làm đất phù hợp với điều kiện ĐBSCL

Việc lựa chọn công cụ làm đất phù hợp với loại đất và mùa vụ là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả làm việc của máy kéo. Ở những vùng đất phèn, nên sử dụng cày không lật để giảm thiểu tác động tiêu cực đến tầng canh tác. Ở những vùng đất phù sa, có thể sử dụng cày đĩa hoặc máy phay tùy thuộc vào điều kiện độ ẩm. Ngoài ra, cần lựa chọn kích thước và kiểu dáng công cụ phù hợp với công suất của máy kéo để đảm bảo năng suất máy kéo và tiết kiệm nhiên liệu.

3.2. Tối ưu hóa kỹ thuật lái xe và bảo trì máy kéo định kỳ

Kỹ thuật lái xe đóng vai trò quan trọng trong việc tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của máy kéo. Nên lái xe ở tốc độ vừa phải, tránh tăng tốc và phanh gấp. Ngoài ra, cần kiểm tra và bảo trì máy kéo định kỳ để đảm bảo các bộ phận hoạt động trơn tru, giảm ma sát và tiêu hao nhiên liệu. Thay dầu nhớt, lọc gió, lọc nhiên liệu và kiểm tra áp suất lốp thường xuyên là những công việc bảo trì cần thiết. Bảo trì máy kéo đúng cách sẽ giúp máy kéo vận hành ổn định và bền bỉ.

3.3. So sánh hiệu quả các loại máy kéo khác nhau tại ĐBSCL

Việc so sánh máy kéo khác nhau sẽ cho thấy lợi thế của John Deere 5310 so với các dòng máy khác. Ví dụ, so sánh với máy MTZ cho thấy John Deere tiết kiệm nhiên liệu hơn, nhưng chi phí ban đầu cao hơn. So sánh máy kéo nông nghiệp giúp người nông dân đưa ra quyết định đầu tư thông minh, phù hợp với nhu cầu và điều kiện kinh tế của gia đình.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Thực Tế John Deere 5310

Nghiên cứu này sẽ tiến hành các thử nghiệm thực tế trên đồng ruộng tại ĐBSCL để đánh giá hiệu quả làm việc của máy kéo John Deere 5310 trong các điều kiện canh tác khác nhau. Các chỉ số như năng suất máy kéo, tiêu hao nhiên liệu, độ trượt bánh xe và độ sâu làm đất sẽ được đo đạc và phân tích. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những thông tin hữu ích cho người nông dân và các nhà quản lý trong việc lựa chọn và sử dụng máy kéo một cách hiệu quả.

4.1. Phương pháp đo đạc và phân tích hiệu quả làm việc

Để đánh giá hiệu quả làm việc, cần sử dụng các phương pháp đo đạc chính xác và khách quan. Năng suất máy kéo được đo bằng diện tích đất được làm trong một đơn vị thời gian. Tiêu hao nhiên liệu được đo bằng lượng nhiên liệu tiêu thụ trên một đơn vị diện tích. Độ trượt bánh xe được đo bằng tỷ lệ phần trăm giữa tốc độ thực tế và tốc độ lý thuyết của bánh xe. Độ sâu làm đất được đo bằng thước đo độ sâu. Các dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đưa ra kết luận chính xác.

4.2. Kết quả thử nghiệm và đánh giá máy kéo trên các loại đất

Kết quả thử nghiệm cho thấy máy kéo John Deere 5310khả năng làm việc của máy kéo tốt trên nhiều loại đất khác nhau tại ĐBSCL. Tuy nhiên, năng suất máy kéotiêu hao nhiên liệu có sự khác biệt tùy thuộc vào loại đất. Trên đất phù sa, máy kéo vận hành hiệu quả hơn so với đất phèn, mặn. Độ sâu làm đất cũng ảnh hưởng đến hiệu suất nhiên liệu. Độ trượt bánh xe là yếu tố quan trọng cần kiểm soát để đảm bảo hiệu quả làm việc. Cần có những điều chỉnh kỹ thuật phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả trên từng loại đất.

4.3. Đánh giá độ bền máy kéo John Deere 5310 trong thực tế

Nghiên cứu cũng đánh giá độ bền máy kéo trong điều kiện sử dụng thực tế tại ĐBSCL. Các yếu tố như số giờ hoạt động, số lần bảo trì và sửa chữa được ghi nhận. Kết quả cho thấy John Deere 5310độ bền tương đối cao, ít gặp sự cố hỏng hóc nếu được bảo trì đúng cách. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các bộ phận dễ bị hao mòn như lốp xe, lưỡi cày và lọc gió. Việc thay thế định kỳ các bộ phận này sẽ giúp máy kéo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Máy Kéo Tại ĐBSCL

Nghiên cứu này đã cung cấp những đánh giá chi tiết về hiệu quả làm việc của máy kéo John Deere 5310 tại ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu cho thấy máy kéo này là một lựa chọn phù hợp cho nhiều nông hộ, nhưng cần có những điều chỉnh kỹ thuật và kỹ năng vận hành phù hợp để tối ưu hóa hiệu quả. Hướng nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới để nâng cao năng suất máy kéo, giảm tiêu hao nhiên liệu và bảo vệ môi trường.

5.1. Tổng kết những đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã đóng góp những thông tin hữu ích về hiệu quả làm việc của máy kéo John Deere 5310 tại ĐBSCL. Các kết quả nghiên cứu giúp người nông dân lựa chọn và sử dụng máy kéo một cách hiệu quả hơn, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các chính sách hỗ trợ cơ giới hóa nông nghiệp.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Hướng nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các công nghệ mới như máy kéo tự hành, hệ thống giám sát từ xa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa hiệu quả làm việc và giảm chi phí vận hành máy kéo. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu về tác động của cơ giới hóa đến môi trường và đề xuất các giải pháp canh tác bền vững.

5.3. Tầm quan trọng của đào tạo kỹ thuật cho người vận hành

Đào tạo kỹ thuật cho người vận hành là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả làm việc và kéo dài tuổi thọ của máy kéo. Các chương trình đào tạo nên tập trung vào kỹ thuật lái xe tiết kiệm nhiên liệu, bảo trì máy kéo định kỳ và khắc phục các sự cố đơn giản. Việc nâng cao trình độ cho người vận hành sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của máy kéo và góp phần phát triển nền nông nghiệp bền vững.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về công nghệ và thiết bị làm đất trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu long Làm đất là khâu quan trọng trước tiên và tốn nhiều năng lượng trong quá trình canh tác lúa. Làm đất với mục đích là nâng cao độ phì nhiêu của đất, tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng sinh trưởng và phát triển tốt. Nhiệm vụ cụ thể của việc làm đất là: làm tơi nhỏ đất đối với ruộng khô, làm nhuyễn lớp đất bề mặt đối với ruộng nước.

Theo kết quả nghiên cứu thì ruộng khô, lớp đất trồng trọt cần được làm tơi với kích thước hạt đất từ 1- 10mm [8], lớp đất như vậy gọi là có kết cấu tốt. Đất có kết cấu hợp lý mới có khả năng hút nước và không khí để dự trữ chúng trong đất, điều tiết được nhiệt độ và phân giải chất hữu cơ nhanh làm thức ăn cho cây trồng. Ở ruộng nước, đất bùn nhuyễn cũng có tác dụng như trên; Làm đất còn có tác dụng diệt trừ cỏ dại và sâu bệnh. Nông cụ và máy làm đất khi làm việc sẽ tác động trực tiếp để diệt cỏ dại, sâu bệnh hoặc lật úp, chôn vùi cỏ dại hoặc phơi nắng để diệt trừ; Làm đất còn có tác dụng chuẩn bị tốt cho việc gieo trồng như làm phẳng mặt ruộng, xẻ rãnh, vun luống,… Có hai phương pháp làm đất chính: + Phương pháp thứ nhất: giai đoạn đầu tạo ra lớp đất mặt ở dạng thỏi lớn, sau đó mới làm tơi nhỏ đến mức cần thiết; + Phương pháp thứ hai: đồng thời tác động để tạo ra ngay một lớp đất tơi xốp, nhuyễn.

Để thực hiện những yêu cầu trên, người ta dùng các loại nông cụ và máy làm đất như: máy cày, máy bừa, trục lăn, máy phay, bánh xe lồng đất,… 4 Ở nước ta, do điều kiện làm đất rất đa dạng (khô, ướt, ngập nước) nên công cụ và máy làm đất cũng có nhiều kiểu, cỡ để phù hợp với từng vùng (loại đất, mùa vụ) và nguồn động lực tương ứng. Cày máy ở nước ta có nhiều loại: cày móc, cày treo, cày lưỡi, cày đĩa. Có loại nhập từ nước ngoài, có loại được chế tạo trong nước, các loại cày này liên hiệp với các cỡ máy kéo có công suất khác nhau. Cày lưỡi diệp có xá rộng 35, 30, 25cm; diệp cày có loại xoắn, nửa xoắn.

Đây là loại cày nhiều lưỡi, liên hiệp với máy kéo hai bánh hoặc bốn bánh, dùng phổ biến cho loại đất thuộc. Kết quả khảo nghiệm cho thấy: dùng cày xá rộng 35cm ở đất lúa ruộng khô và ruộng nước đều có nhược điểm là tảng đất to, cày sâu quá, tốn công làm nhỏ đất; Cày xá 30cm cho tảng đất nhỏ hơn, nhưng vẫn chưa đạt yêu cầu; Cày xá rộng 25cm có độ tảng nhỏ nhất (máy kéo 4 bánh 50 ÷ 80CV) và độ cày sâu vừa phải (15cm) do Viện Công cụ và Cơ giới hóa Nông nghiệp, Viện thiết kế máy Nông nghiệp, trường Đại học Nông nghiệp I nghiên cứu, thiết kế, chế tạo đưa vào sản xuất có tính ưu việt hơn cả đối với đất ở Việt Nam. Ở đồng bằng sông Cửu long, những vùng đất phèn có thể sử dụng cày không lật do PTS. Đoàn Văn Điện cùng Khoa Cơ khí, trường Đại học Nông nghiệp IV nghiên cứu và chế tạo để giảm độ phèn cho tầng canh tác đất lúa trong mùa khô.

Cày có 4 dạng lưỡi để sử dụng cho phù hợp với từng loại đất, độ sâu làm đất từ 7 đến 18cm, chi phí nhiên liệu từ 9 đến 12 lít/ha. Công cụ làm đất phổ biến ở đồng bằng sông Cửu long là cày đĩa. Ở nước ta, cày đĩa đã được sử dụng từ những năm 1955-1956 ở miền Nam; Ở miền Bắc từ những năm 1961-1962 đã khảo nghiệm và so sánh cày đĩa với cày trụ lưỡi diệp trên cả ruộng nước và ruộng khô, nhưng ở phía Bắc cày đĩa không được sử dụng trong sản xuất; Ngược lại ở phía Nam, cày đĩa được sử dụng rộng rãi. Sự phát triển của cày đĩa ở phía Nam có thể có những lý do 5 sau: sự quen biết của nông dân và công nhân lái máy cày, trong điều kiện đồng bằng, cày đĩa có thể làm được hai công việc là cày và bừa, chỉ cần thay đổi góc tiến của cày.

Khâu làm nhỏ đất thường dùng bừa, ngoài một số các kiểu bừa như: bừa chữ chi, bừa lỉa, bừa ghim,… dùng trâu, bò kéo, còn có một số loại bừa tiêu biểu dùng cho máy kéo canh tác ruộng lúa, có thể kể đến như: bừa răng, bừa đĩa, bừa đĩa trục lăn; có loại treo và móc; có loại làm việc ở ruộng khô, có loại làm việc ở ruộng nước. Máy phay đất là công cụ làm đất được truyền động từ động cơ máy kéo đến trống phay qua trục thu công suất. Phay đất có khả năng làm đất thay cho cả cày lẫn bừa ở cả ruộng khô và ruộng nước. Phay có các cỡ và kiểu lưỡi khác nhau, có thể dùng riêng cho ruộng khô, ruộng nước hay phay kiêm dụng.

Phay liềm được phát triển mạnh ở đồng bằng sông Cửu long, đặc biệt khi làm đất khô bằng phay, chi phí công người và công máy ít hơn. Ở ruộng nước, máy phay đòi hỏi lực cản kéo và lực bám nhỏ hơn, số lần đi lại của máy phay khi làm đất ít hơn so với liên hợp cày, bừa 50 ÷ 70%. Nhược điểm của phay: đòi hỏi phải chế tạo chính xác và bằng vật liệu đắt tiền, sửa chữa nhiều, hệ số sử dụng thấp hơn cày bừa, đất quá ẩm bị dính; Khi làm việc ở vùng cát, pha cát, hao mòn mau do ma sát tăng (ma sát giữa lưỡi cắt với đất), khả năng vùi cỏ dại, rơm, rạ kém hơn cày và bừa. cho thấy chất lượng làm việc của phay cao hơn cày, bừa máy và cày, bừa trâu [9] Bảng 1.

So sánh chất lượng làm việc của phay với cày, bừa Độ nhuyễn Độ Số lần (%) sâu Loại đất Liên hợp máy làm làm đất <3cm <3-5cm đất Đồng bằng sông Máy kéo nhỏ + phay 2 85,5 6,9 12 Hồng, ruộng nước có Trâu bò cày bừa 11 64,4 5,8 10 nền trung bình, độ MTZ + phay P-1,6 2 85 5,7 14 chặt 6-9kg/cm2, mức MTZ + Cày, bừa 3 51,5 10,7 14 nước 15-20cm Đồng bằng sông Cửu MTZ50+phay PB1,6 2 86 1,0 12-13 long, ruộng nước có MTZ50 + cày, bừa 3 72,8 13,6 13 nền độ chặt 3- 5kg/cm2, mức nước 15-20cm Do yêu cầu nông học, chất lượng làm đất và một số nhược điểm của phay ruộng nước, nhằm nâng cao năng suất của phay và tiết kiệm nhiên liệu, Viện Cơ điện Nông nghiệp đã nghiên cứu, thiết kế mẫu phay lồng. Đó là loại phay nhận chuyển động từ trục thu công suất của máy kéo và treo sau máy kéo. Trống phay được làm bằng các thanh thép góc hàn song song với trục trống phay hoặc nghiêng một góc và đối xứng. Các thanh có dạng trơn hoặc có dạng răng cưa.

Loại phay này được chế tạo cho máy kéo nhỏ như Bông sen-12, YZ-12; bên cạnh đó còn chế tạo, sử dụng với cả các loại máy kéo lớn hơn như các máy có công suất từ 50 ÷ 60cv, tùy theo công suất mà bề rộng làm việc từ 1,5 ÷ 3,2m. 7 Ưu điểm của phay lồng rõ nét trong điều kiện đất bùn, liền nước và cày ải để ngâm ngấu; năng suất cao, chi phí nhiên liệu làm nhuyễn đất thấp. Sau hai lượt phay, đất đủ nhuyễn để cấy lúa, hết 13,5 ÷ 16 lít/ha. So với bánh lồng, loại này hơn hẳn về chất lượng và chi phí năng lượng cũng như độ nhuyễn, độ vùi cỏ dại.

Phay lồng được sử dụng cả ở đồng bằng Bắc bộ và đồng bằng sông Cửu long để làm đất ruộng nước. Hạn chế của phay lồng: Chưa làm việc được ở ruộng có độ ẩm thấp. Bánh lồng lắp trên máy kéo là kiểu bánh xe bằng thép, có bề rộng 900 ÷ 1.100mm, khối lượng 200 ÷ 220kg, trên bánh xe có 20÷24 thanh mấu bằng thép góc. Khi máy kéo lắp bánh lồng di chuyển trên ruộng nước thì bánh lồng vừa làm chức năng của bánh chủ động đẩy máy kéo đi, vừa làm chức năng của máy làm đất.

Thành mấu và vành bánh làm nhiệm vụ cắt đất, băm nhuyễn đất và vùi cỏ dại, rơm, rạ, làm phẳng mặt ruộng. Sử dụng bánh lồng làm nhuyễn đất bằng máy kéo Johndeere-1100 8 Hình 1. Sử dụng kết hợp bánh lồng và phay đất trên máy kéo Bông sen-12 Đến nay, bánh lồng là loại công cụ làm đất ruộng nước được sử dụng rộng rãi nhất ở các vùng lúa. Bánh lồng làm việc thích hợp ở ruộng nước có nền trung bình với mức bùn sâu từ 20 ÷ 25cm, mức thích hợp là 10 ÷ 20cm.

Ở ruộng ít nước, bánh lồng dễ bị bết đất, đất bị cuốn vào trong bánh lồng không thoát ra được làm tăng lực cản chuyển động, máy kéo khó di chuyển, làm giảm chất lượng làm đất. Ruộng nước bị ngập sâu cũng gây cản lớn, làm giảm chất lượng làm đất, dìm rơm, rạ và tăng chi phí nhiên liệu. Từ đặc tính, khả năng làm đất của các liên hiệp máy làm đất, tác giả [9] đưa ra thống kê như sau (bảng 1. Các liên hợp máy làm đất ở đồng bằng sông Cửu Long Liên hợp máy Đối tượng Động lực Máy làm đất Ruộng Ruộng Cơ cấu di Mã hiệu Loại kiểu Mã hiệu khô nước động Liên hợp máy làm đất Máy kéo 4 bánh - MTZ50/80, MF265, Bánh cao su Cày đĩa 6-8 đĩa + 0 STEYER768, R551, ZETOR, JOHNDEERE 5310,… - L2000, L2200, Bánh cao su, Cày đĩa, 2-4 đĩa + 0 KUBOTA, bánh lồng, cày trụ CT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Làm Việc Của Máy Kéo John Deere-5310 Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất làm việc của máy kéo John Deere-5310 trong bối cảnh nông nghiệp tại Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc của máy kéo mà còn đưa ra những khuyến nghị thiết thực nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất nông nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách mà máy kéo này có thể cải thiện năng suất lao động và giảm thiểu chi phí sản xuất.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng công nghệ trong nông nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tiêu chí phân vùng thích nghi đất đai ứng dụng công nghệ cao cho sản xuất lúa và rau màu nghiên cứu cụ thể trong điều kiện tỉnh An Giang, nơi nghiên cứu về việc áp dụng công nghệ cao trong sản xuất nông nghiệp. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quy hoạch và quản lý tài nguyên nước ứng dụng công nghệ tưới thích hợp để phát triển vùng chuyên canh rau an toàn huyện Ba Vì Hà Nội cũng sẽ cung cấp cái nhìn về việc quản lý tài nguyên nước trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án ts các nhân tố ảnh hưởng tới việc áp dụng thực hành nông nghiệp tốt của các cơ sở sản xuất rau ở Việt Nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến thực hành nông nghiệp bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các xu hướng và công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp hiện đại.