Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên một vài cây thuốc được người dân sử dụng tại xã mường lựm huyện yên châu tỉnh sơn la

Nghiên cứu cây thuốc tại xã Mường Lựm, Yên Châu, Sơn La, khám phá giá trị dược liệu truyền thống và ứng dụng trong y học cổ truyền.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá kho tàng tài nguyên cây thuốc tại xã Mường Lựm

Xã Mường Lựm, huyện Yên Châu, tỉnh Sơn La là một vùng đất có điều kiện tự nhiên đặc thù, tạo nên một hệ sinh thái đa dạng và phong phú. Nơi đây không chỉ nổi tiếng với cảnh quan núi rừng hùng vĩ mà còn là một kho tàng quý giá về tài nguyên cây thuốc. Với địa hình núi cao xen kẽ thung lũng, khí hậu ôn hòa và đất đai màu mỡ, Mường Lựm trở thành môi trường lý tưởng cho hàng trăm loài thực vật phát triển, trong đó có nhiều loài dược liệu có giá trị cao. Đối với cộng đồng các dân tộc Thái và Mông sinh sống tại đây, rừng không chỉ là nguồn cung cấp lâm sản mà còn là một "nhà thuốc" tự nhiên khổng lồ. Tri thức bản địa về việc sử dụng cây thuốc Mường Lựm để phòng và chữa bệnh đã được tích lũy và lưu truyền qua nhiều thế hệ. Những kinh nghiệm này đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng, đặc biệt khi việc tiếp cận y học hiện đại còn nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu và đánh giá hiện trạng tài nguyên này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững, giúp nâng cao đời sống người dân và gìn giữ nguồn gen dược liệu quý của quốc gia.

1.1. Điều kiện tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến cây thuốc

Xã Mường Lựm nằm cách trung tâm huyện Yên Châu 30km, có tổng diện tích tự nhiên 5.044,35 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm phần lớn. Địa hình đặc trưng là núi cao, với độ cao trung bình 1.137m so với mực nước biển, tạo nên khí hậu mát mẻ quanh năm, nhiệt độ trung bình chỉ khoảng 18°C. Đất đai ở đây giàu dinh dưỡng do được bồi tụ từ thảm thực vật rừng nguyên sinh. Những yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho một hệ thực vật đa dạng, bao gồm nhiều loài cây thuốc quý hiếm. Cộng đồng dân cư chủ yếu là người Thái và Mông, với 647 hộ và 3.130 nhân khẩu. Đời sống kinh tế của người dân phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp, lâm nghiệp. Sự gắn bó mật thiết với rừng đã hình thành nên một kho tàng kinh nghiệm chữa bệnh bằng thảo dược vô cùng phong phú. Họ hiểu rõ đặc tính, nơi phân bố và cách sử dụng của từng loài cây, biến chúng thành những phương thuốc hiệu quả cho các bệnh thông thường.

1.2. Vai trò của cây thuốc trong đời sống người dân Yên Châu

Trong bối cảnh Mường Lựm là một xã vùng cao, việc tiếp cận các dịch vụ y tế hiện đại còn gặp nhiều khó khăn, tài nguyên cây thuốc đóng vai trò là trụ cột trong chăm sóc sức khỏe ban đầu. Người dân sử dụng cây thuốc để chữa trị các bệnh phổ biến như cảm cúm, rối loạn tiêu hóa, đau xương khớp hay các vết thương ngoài da. Các bài thuốc gia truyền được xem là bí quyết của mỗi gia đình, dòng họ, được truyền lại cho con cháu. Ví dụ, người dân thường dùng lá Cây gai để giải độc, thân cây Me rừng sắc nước uống chữa bệnh gan và dạ dày. Không chỉ phục vụ nhu cầu chữa bệnh tại chỗ, một số loài cây thuốc còn trở thành nguồn thu nhập phụ, góp phần cải thiện kinh tế cho các hộ gia đình. Do đó, việc bảo tồn tri thức bản địa song song với khai thác bền vững nguồn tài nguyên dược liệu là một nhiệm vụ cấp thiết, có ý nghĩa kép cả về văn hóa và kinh tế.

II. Thực trạng khai thác cây thuốc xã Mường Lựm và thách thức

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Mường Lựm đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Hoạt động khai thác, dù chủ yếu phục vụ nhu cầu tại chỗ, nhưng đang dần có xu hướng thương mại hóa đối với một số loài có giá trị kinh tế cao. Việc thu hái tự phát, thiếu quy hoạch và chưa áp dụng các phương pháp bền vững đang dần làm suy giảm trữ lượng của nhiều loài cây thuốc trong tự nhiên. Theo khảo sát của Tô Thanh Tùng (2019), đã xác định được 15 loài cây thuốc đang bị khai thác thường xuyên. Đáng báo động hơn, trong số đó có những loài nằm trong danh mục bị đe dọa của Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 06/2019/NĐ-CP của Chính phủ. Sự suy giảm này không chỉ gây mất mát về đa dạng sinh học mà còn đe dọa trực tiếp đến kho tàng tri thức y học cổ truyền của địa phương. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn dược liệu quý giá và những kinh nghiệm chữa bệnh độc đáo của người dân Yên Châu, Sơn La có nguy cơ bị mai một và biến mất trong tương lai không xa.

2.1. Danh sách các loài cây thuốc bị khai thác tại Mường Lựm

Nghiên cứu tại Mường Lựm đã thống kê được 15 loài cây thuốc thuộc 12 họ thực vật đang được người dân khai thác và sử dụng. Các loài này phân bố ở nhiều sinh cảnh khác nhau, từ rừng tự nhiên, ven suối đến quanh nhà. Một số loài tiêu biểu bao gồm: Hoàng bá (Phellodendron amurense) dùng để chữa mụn nhọt, tiêu hóa; Đại bi (Blumea balsamifera) trị bong gân, bầm tím; Cây gai (Bochmeria nivea) giúp an thai, giải độc; Me rừng (Phyllantus emblica) chữa các bệnh về gan, dạ dày và huyết áp. Các họ thực vật có nhiều loài bị khai thác nhất là Long não (Lauraceae), Mạch môn đông (Convallariaceae) và Ô rô (Acanthaceae), mỗi họ có 2 loài. Việc khai thác diễn ra trên hầu hết các bộ phận của cây như thân, rễ, lá, củ. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ khai thác tận diệt đối với những loài mà bộ phận thu hái là thân rễ hoặc cả cây.

2.2. Các loài cây thuốc quý hiếm đối mặt nguy cơ tuyệt chủng

Trong số các loài bị khai thác, có 3 loài được xác định là cây thuốc quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn khẩn cấp. Theo Sách đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 06/2019/NĐ-CP, các loài này đang ở mức độ đe dọa cao. Cụ thể: Bảy lá một hoa (Paris polyphylla) được xếp hạng Nguy cấp (EN) và thuộc nhóm IIA của Nghị định 06, là loài bị cấm khai thác vì mục đích thương mại. Loài này có công dụng đặc biệt trong việc chữa rắn cắn, mụn nhọt, ho lao. Hai loài khác thuộc họ Mạch môn đông là Hoàng tinh vòng (Polygonatum kingianum) cũng ở mức Nguy cấp (EN) và Hoàng tinh cách (Disporopsis longifolia) ở mức Sẽ nguy cấp (VU). Các loài này được dùng để bồi bổ cơ thể, trị suy nhược, ho khan. Việc khai thác quá mức các loài này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng tại địa phương.

III. Khám phá kinh nghiệm chữa bệnh bằng cây thuốc của Mường Lựm

Tri thức bản địa của người dân Mường Lựm là một di sản văn hóa phi vật thể vô giá, đặc biệt là những kinh nghiệm chữa bệnh bằng cây thuốc nam. Những bài thuốc này không được ghi chép trong sách vở mà được lưu truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác, chủ yếu trong các gia đình có người làm thầy lang. Họ có khả năng nhận biết chính xác hàng trăm loài cây thuốc, hiểu rõ công dụng, cách bào chế và liều lượng sử dụng cho từng loại bệnh. Sự đa dạng trong các bài thuốc phản ánh sự am hiểu sâu sắc về mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Người dân có thể chữa trị hiệu quả nhiều nhóm bệnh khác nhau, từ các bệnh thông thường đến những chứng bệnh phức tạp hơn. Việc nghiên cứu, ghi chép và hệ thống hóa kho tàng tri thức này là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ giúp bảo tồn văn hóa mà còn mở ra hướng đi mới cho việc sàng lọc, phát triển các loại thuốc mới từ tài nguyên cây thuốc của Việt Nam, kết hợp hài hòa giữa y học cổ truyền và y học hiện đại.

3.1. Phân loại các nhóm bệnh điều trị bằng cây thuốc tại địa phương

Dựa trên kết quả phỏng vấn, các loài cây thuốc tại Mường Lựm được sử dụng để chữa trị ít nhất 12 nhóm bệnh khác nhau. Các nhóm bệnh phổ biến nhất, mỗi nhóm sử dụng 4 loài cây thuốc (chiếm 11%), bao gồm: bệnh về đường tiêu hóa (dạ dày, tiêu chảy), bệnh xương khớp (đau nhức, bầm tím), bệnh về hô hấp (ho, hen) và các bệnh về gan, thận. Ví dụ, cây Hoàn ngọc (Pseuderanthemum palatiferum) được dùng để chữa viêm loét dạ dày, gan nhiễm mỡ; cây Xuân tiết hoa cong (Justicia curviflora) dùng để trị đau xương khớp. Các nhóm bệnh khác như cảm cúm, huyết áp, bệnh ngoài da sử dụng 3 loài (chiếm 9%). Các bệnh ít phổ biến hơn như bệnh tim, bệnh thần kinh hay bị rắn, rết cắn cũng có những cây thuốc đặc trị riêng như Trúc đào (Nerium oleander) chữa bệnh tim, Bảy lá một hoa trị rắn cắn. Sự đa dạng này cho thấy kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của người dân địa phương rất phong phú và toàn diện.

3.2. Các bộ phận cây thuốc được sử dụng và phương thức bào chế

Người dân Mường Lựm tận dụng gần như tất cả các bộ phận của cây để làm thuốc. Theo thống kê, lá và ngọn lá là bộ phận được sử dụng nhiều nhất (7 loài, chiếm 39%), tiếp theo là thân rễ (củ) và rễ (6 loài, chiếm 33%), thân cây (4 loài, chiếm 22%), và có 1 loài sử dụng toàn bộ cây. Việc khai thác lá và ngọn lá thường ít ảnh hưởng đến sự sinh tồn của cây hơn so với việc đào rễ, củ. Tùy thuộc vào loài cây và loại bệnh, người dân có những cách bào chế khác nhau. Phổ biến nhất là sắc lấy nước uống, thường áp dụng cho các bộ phận cứng như thân, rễ của cây Me rừng hay Hoàng bá. Một số loại lá tươi như Đại bi được giã nát để đắp trực tiếp lên vết thương, vết bầm tím. Ngoài ra, một số cây còn được dùng để ngâm rượu làm thuốc xoa bóp hoặc uống để bồi bổ sức khỏe. Những phương thức bào chế đơn giản nhưng hiệu quả này là minh chứng cho sự tinh túy trong y học dân gian của địa phương.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật gây trồng cây thuốc giá trị tại Mường Lựm

Để giải quyết mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng và nguy cơ cạn kiệt tài nguyên, gây trồng cây thuốc là giải pháp chiến lược và bền vững. Việc chủ động trồng các loài cây thuốc có giá trị, đặc biệt là những loài quý hiếm, tại vườn nhà hoặc dưới tán rừng không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn tạo ra sinh kế ổn định cho người dân. Mô hình này giúp giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, đảm bảo nguồn cung dược liệu ổn định, sạch và có thể kiểm soát được chất lượng. Nghiên cứu tại Mường Lựm đã chỉ ra một số loài cây có tiềm năng phát triển kinh tế cao và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng địa phương như Bảy lá một hoa, Hoàng bá, và Hoàng tinh cách. Việc chuyển giao kỹ thuật trồng và chăm sóc các loài cây này cho người dân là một bước đi quan trọng. Bằng cách nhân rộng các mô hình trồng thành công, Mường Lựm có thể trở thành một vùng chuyên canh dược liệu, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Yên Châu và tỉnh Sơn La theo hướng xanh và bền vững.

4.1. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây Bảy lá một hoa Paris polyphylla

Bảy lá một hoa là loài cây đặc biệt ưa bóng, do đó cần trồng dưới tán cây khác hoặc làm mái che. Đất trồng phải giàu mùn, tơi xốp và thoát nước tốt. Thời vụ trồng thích hợp là mùa xuân (tháng 2-3). Cây có thể được nhân giống bằng hạt nhưng hiệu quả không cao, phương pháp phổ biến và hiệu quả hơn là nhân giống bằng thân rễ. Tách các đoạn thân rễ có mắt ngủ để trồng. Mật độ trồng dày, khoảng 30x30 cm. Trước khi trồng, cần làm đất kỹ, lên luống và bón lót bằng phân chuồng hoai mục (khoảng 10-15 tấn/ha). Trong quá trình chăm sóc, cần thường xuyên làm cỏ, vun gốc và giữ ẩm cho đất. Cây rất dễ bị thối rễ nếu bị úng nước, vì vậy hệ thống thoát nước phải được đảm bảo. Thu hoạch thân rễ vào tháng 6-7, sau đó có thể phơi khô hoặc thái mỏng sấy khô để bảo quản và sử dụng.

4.2. Hướng dẫn nhân giống và trồng cây Hoàng bá Phellodendron amurense

Hoàng bá được trồng chủ yếu bằng hạt. Mùa gieo hạt tốt nhất là tháng 2-3. Hạt cần được ngâm nước 1 ngày trước khi gieo. Vườn ươm cần chọn nơi đất màu mỡ, thoát nước tốt. Lên luống cao 12-15 cm, rạch hàng và bón lót phân chuồng. Gieo hạt và phủ một lớp đất mỏng khoảng 1 cm, sau đó phủ rơm rạ để giữ ẩm. Hạt sẽ nảy mầm sau khoảng 30-35 ngày. Cần giữ ẩm thường xuyên và tưới thúc bằng nước phân loãng. Khi cây con cao 15-20 cm, tỉa định cây với khoảng cách 7-10 cm. Sau 1 năm, cây con đủ tiêu chuẩn để đem trồng ra đất sản xuất. Chọn nơi đất tốt như ven suối, bìa rừng, đào hố kích thước 30x40 cm, bón lót phân chuồng. Đặt cây vào hố, lấp đất và nén chặt, tưới đủ nước để cây nhanh bén rễ. Chăm sóc trong những năm đầu bằng cách làm cỏ và vun gốc.

4.3. Mô hình trồng Hoàng tinh cách Disporopsis longifolia tại nhà

Hoàng tinh cách là loài cây có kỹ thuật trồng linh hoạt, có thể trồng tập trung dưới tán rừng, trồng xen trong vườn cây ăn quả, hoặc trồng trong các bầu lớn tại nhà. Phương pháp này giúp tiết kiệm diện tích và tận dụng không gian. Khi trồng dưới tán rừng, cần phát quang dây leo, cây bụi. Đào hố 30x30x30 cm, bón lót phân vi sinh. Cây giống sau khi rạch bỏ vỏ bầu được đặt vào hố và lấp đất. Nếu trồng tại nhà, có thể sử dụng các bao bì lớn, trộn đất với phân chuồng và phân vi sinh. Cách trồng này giúp quản lý chất lượng, dễ chăm sóc và thu hoạch. Sau khi trồng, cần làm cỏ định kỳ, bón thúc bằng phân NPK hoặc phân vi sinh sau khoảng 3 tháng. Đây là mô hình thâm canh hiệu quả, có thể nhân rộng để nâng cao năng suất và thu nhập cho người dân từ việc phát triển cây thuốc quý hiếm.

V. Giải pháp bảo tồn phát triển cây thuốc Mường Lựm bền vững

Để đảm bảo tương lai cho tài nguyên cây thuốc tại xã Mường Lựm, việc xây dựng và thực thi một chiến lược tổng thể về bảo tồn và phát triển bền vững là yêu cầu cấp bách. Chiến lược này cần dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa tri thức bản địa và khoa học công nghệ, giữa bảo tồn tại chỗ và phát triển sinh kế cho cộng đồng. Phân tích SWOT (Điểm mạnh - Điểm yếu - Cơ hội - Thách thức) cho thấy Mường Lựm có tiềm năng lớn nhờ nguồn tri thức phong phú và sự đa dạng của hệ thực vật. Tuy nhiên, những thách thức như trình độ dân trí, áp lực kinh tế và chính sách chưa đồng bộ cần được giải quyết. Các giải pháp đề xuất không chỉ tập trung vào quản lý, bảo vệ mà còn hướng đến việc nâng cao giá trị cho cây thuốc, xây dựng thương hiệu dược liệu địa phương. Mục tiêu cuối cùng là biến tài nguyên cây thuốc thành một động lực phát triển kinh tế, đồng thời gìn giữ được bản sắc văn hóa và sự đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai tại Yên Châu, Sơn La.

5.1. Phân tích SWOT Cơ hội và thách thức trong công tác bảo tồn

Công tác bảo tồn cây thuốc tại Mường Lựm có những điểm mạnh là kiến thức bản địa phong phú và nguồn tài nguyên đa dạng. Sự quan tâm của Nhà nước và chính quyền địa phương tạo ra cơ hội lớn để áp dụng khoa học kỹ thuật và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu là trình độ dân trí còn thấp, nhận thức về bảo tồn hạn chế, và đời sống kinh tế khó khăn gây áp lực lớn lên tài nguyên rừng. Hệ thống chính sách còn chồng chéo, chưa có cơ chế khuyến khích thỏa đáng. Thách thức lớn nhất trong tương lai là áp lực về đất đai do gia tăng dân số và sự mất cân bằng sinh thái do chỉ tập trung trồng một vài loài có lợi ích kinh tế trước mắt. Việc chưa áp dụng rộng rãi khoa học kỹ thuật vào bảo tồn và phát triển cũng là một rào cản lớn cần vượt qua.

5.2. Đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên cây thuốc hiệu quả

Để quản lý hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Về mặt cộng đồng, cần hỗ trợ người dân xây dựng các quy ước, hương ước thôn bản về việc thu hái bền vững, quy định rõ loài nào cấm khai thác, loài nào hạn chế. Thành lập các hợp tác xã hoặc tổ nhóm sở thích về trồng và chế biến dược liệu để tạo ra sản phẩm có thương hiệu, nâng cao giá trị. Về mặt kỹ thuật, cần tiếp tục nghiên cứu, nhân giống các loài cây thuốc quý hiếm và xây dựng các mô hình vườn thuốc tại gia đình, trường học. Về mặt chính sách, cần tăng cường vai trò của lực lượng kiểm lâm, cán bộ bảo tồn và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ thực vật rừng nguy cấp. Hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để người dân phát triển các ngành nghề khác như chăn nuôi, trồng trọt nhằm giảm áp lực khai thác tài nguyên từ rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một đất nƣớc có khí hậu nhiệt đới gió mùa nên rất thuận lợi cho thực vật phát triển nhất là thực vật hạt kín, tạo nên nguồn tài nguyên cây cỏ đa dạng, phong phú và quý giá. Ngay từ những ngày đầu, khi xã hội loài ngƣời còn chƣa phát triển, con ngƣời đã biết tận dụng cây cỏ trong tự nhiên để phục vụ vào cuộc sống hàng ngày nhƣ làm nhà ở, thực phẩm, nƣớc uống và đặc biệt là trong chữa bệnh. Chính vì vậy họ có rất nhiều kinh nghiệm quý báu, nhất là kinh nghiệm sử dụng các cây cỏ làm thuốc. Việt Nam vốn đƣợc đánh giá là nƣớc có nguồn dƣợc liệu tự nhiên phong phú và đa dạng về chủng loại lẫn công dụng làm thuốc.

Theo thống kê ở Việt Nam có 3.948 loài cây thuốc thuộc 307 họ họ thực vật và nấm, chiếm khoảng 37% số loài đã biết. Số loài cây thuốc ở Việt Nam chiếm khoảng 19% so với 20.000 loài cây thuốc trên thế giới (IUCN, 1992). Tuy nhiên, các loài cây thuốc tự nhiên đang ngày một cạn kiệt , nhiều loài đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng, cây thuốc đƣợc nuôi trồng đang bị thu hẹp hoặc phát triển một cách tự nhiên mất cân đối. Sự giảm sút nguồn này do nhiều nguyên nhân, có thể chủ quan lẫn khách quan nhƣ chiến tranh , sự khai thác tràn lan, trình độ nhận thức của con ngƣời còn hạn chế tại vùng miền núi nơi có nhiều tài nguyên sinh vật.Hơn nữa trƣớc yêu cầu của phát triển kinh tế, xã hội đời sống chúng ta đang phải đối mặt mâu thuẫn giữa cung và cầu, bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc là nhiệm vụ cấp bách đƣợc đặt lên hàng đầu.

Đối với các đồng bào dân tộc miền núi tại Sơn La, các kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong chữa bệnh đóng một vai trò hết sức quan trọng. Những kinh nghiệm đó đƣợc tích lũy qua nhiều thế hệ do các thầy lang trong thôn bản nắm bắt, lƣu truyền. Cho đến nay, khoa học đãchứng minh nhiều cây cỏ đã có tác dụng chữa trị bệnh rất hiệu quả. Có nhiều bài thuốc dân tộc đƣợc sử dụng dƣới nhiề hình thức kết hợp với nhau một cách hài hòa nhƣ xoa, bóp, uống, 1 đắp,.Bên cạnh sử dụng thuốc đong y cổ truyền, các nhà khoa học đã kiểm chứng khả năng trị bệnh của các bài thuốc, cây thuốc qua phân tích thành phần hóa học, tác dụng kháng khuẩn, sát trùng,.để chứng minh hiệu quả trị bệnh của các bài thuốc.

Trong cuộc sống hiện đại ngày nay, hầu hết các loại bệnh tật đều có thể chẩn đoán, điều trị bằng kỹ thuật và công nghệ y học hiện đại. Nhƣng những ngƣời dân nghèo sống tại khu vực miền núi,xa nơi trung tâm thì việc tiếp cân với các tây y và y học hiên đại rất hạn chế.Mặt khác, khi điều trị bằng tây y vừa tốn kém, vừa có nhiều tác dụng phụ so với y học dân gian. Mƣờng Lựm là một xã vùng cao mới thoát nghèo, nơi đây chủ yếu là đông bào dân tộc Thái và Mông cùng sinh sống. Do vậy, đề tài nghiên cứu “Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên một vài cây thuốc đƣợc ngƣời dân sử dụng tại xã Mƣờng Lựm- huyện Yên Châu-tỉnh Sơn La” là rất cần thiết và có ý nghĩa về khoa học.

Hy vọng răng kết quả nghiên cứu sẽ góp phần làm cơ sở để nghiên cứu, đề xuất các chính sách liên quan đến công tác bảo tồn cũng nhƣ các hoạt động khai thác bền vững tài nguyên cây thuốc của xã Mƣờng Lựm và của đất nƣớc. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu khai thác và quản lý tài nguyên cây thuốc trên thế giới Cây thuốc là một trong những nhóm thực vật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với đời sống, vì vậy con ngƣời ở mọi khu vực trên thế giới đã khai thác và sử dụng nhóm cây có ích từ rất sớm. Tới nay khoảng 80% dân số trên Thế giới dựa vào phần dƣợc phẩm mang tính truyền thống lấy từ các loại động thực vật để sử dụng cho những sơ cứu ban đầu khi họ nhiễm bệnh. Nghiên cứu lịch sử các cây thuốc làm thuốc của dân tộc và vùng lãnh thổ đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đƣa ra nhiều bằng chứng xác thực.

Trong cuốn Lịch sử niên đại cây cỏ ấn hành năm 1878 , Charlen Packering đã chỉ rõ :ngaytừ năm 4271 TCN ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loài cây (Sung, Vả, Cau dừa.) để làm lƣơng thực và chữa bệnh. Dựa trên các bằng chứng khảo cổ, Borlsova B (1960) chỉ ra rằng, vào khoảng 5,000 năm TCN cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy là mục tiêu chiếm đoạt (cùng phụ nữ, các cây lƣơng thực, cây cỏ hoa đẹp) trong các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc. Nhƣ vậy, tầm quan trọng của các loài cây làm thuốc đƣợc loài ngƣời nhận thức rất sớm; việc thu thập, nhập nội các giống cây thuốc quý đƣợc thực hiện ngay từ thời kỳ cổ đại và đƣợc thực hiện bởi các chiến binh. Ban đầu những hiểu biết về cây thuốc của loài ngƣời rất đơn giản, họ truyền miệng lại cho con cháu của mình trong phạm vi hẹp cộng đồng, gia đình.

Dần dần, qua nhiều đời những kinh nghiệm đó đƣợc đúc rút, chắt lọc ghi chép lại. Hiện nay các tài liệu cổ có ghi chép liên quan tới cây thuốc không nhiều, tuy nhiên với những bằng chứng hiện có đã cho thấy rõ bức tranh về lịch sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới. Cho đến nay nhiều tài liệu quý ghi chép lại kinh nghiệm sử dụng của ngƣời xƣa vẫn còn lƣu truyền tại Trung Quốc-Quốc gia có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng cây cỏ để trị bệnh. Trong tập Thần Nông bản thảo chỉ rõ 3 khoảng 5,000 năm trƣớc đây ngƣời Trung Hoa cổ đại đã sử dụng 365 vị thuốc cây thuốc để phòng và chữa bệnh.

Vào đời nhà Hán (năm 168 TCN) trong cuốn sách Thụ hậu cấp phƣơng, tác giả đã thống kê 52 đơn thuốc trị bệnh bằng các loại cây cỏ. Tới giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân thống kê 1.200 vị thuốc trong tập Bản thảo cƣơng mục. Các tài liệu cổ xƣa về sử dụng cây thuốc cũng đƣợc ngƣời Ai Cập cổ đại ghi chép cách đây khoảng 3,600 năm trƣớc với 800 cây thuốc và trên 700 bài thuốc.Ngƣời Ấn Độ cổ đại cách đây 2,600 năm để lại tài liệu về công dụng của cây cỏ làm thuốc của ngƣời Hindu. Các nhà thực vật Pháp đƣợc coi là những ngƣời đầu tiên của Châu Âu nghiên cứu về thực vật Đông Nam Á, với họ sau những cánh rừng nhiệt đới còn tiềm ẩn nhiều giá trị.

Vào những năm đầu thế kỷ XX, trong chƣơng trình nghiên cứuvề thực vật Đông Nam Á Perry công bố 1.000 loài cây và dƣợc liệu tại Đông Nam Á đã đƣợc kiểm chứng và gần đây (1985) tổng hợp thành cuốn sách Medicinal Plants of East and Suondeast Asia. Tài nguyên thực vật đặc biệt là tài nguyên cây thuốc luôn chiếm giữ một vị trí quan trọng trong cuộc sống của con ngƣời. Hiện nay ƣớc tính trên thế giới có từ 30.000 loài cây cỏ đƣợc dùng làm dƣợc liệu theo phƣơng pháp truyền thống và hiện đại (TRAFFIC Bulletin 3,2006). Điều tra, đánh giá nguồn tài nguyên cây thuốc đƣợc coi là nhiệm vụ trọng tâm của tất cả các quốc gia.

Hầu hết các quốc gia đã biên soạn các chuyên khảo về cây thuốc trên quy mô toàn quốc hoặc vùng lãnh thổ. Nhiều công trình cây thuốc của các nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi và có giá trị khoa học thực tiễn lớn (Trung Quốc dƣợc dụng thực vật, Medicinal plants of Brunei Darusalam, American medicinal plants. Theo một hƣớng khác, nghiên cứu cây thuốc trên thế giới đƣợc tập trung theo các mục đích ứng dụng cụ thể. Nhiều công trình theo hƣớng này đã đƣợc công bố trong những năm gần đây: Các cây chữa bệnh ung thƣ, các cây chữa bệnh tiểu đƣờng.

4 Nhận thức rõ giá trị chữa bệnh của các loài cây thuốc chính là các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học chứa trong nguyên liệu , vì vậy nghiên cứu cây thuốc theo các nhóm hợp chất đƣợc tiến hành và đã thu đƣợc nhiều kết quả tốt. Tuy nhiên, hƣớng nghiên cứu này đòi hỏi kinh phí lớn, trang thiết bị kỹ thuật hiện đại , đội ngũ chuyên gia có trình độ cao. Do vậy đây là các nghiên cứu đƣợc triển khai ở các nƣớc phát triển và một số nƣớc đang phát triển. Các cây thuốc chứa các nhóm hoạt chất Ancanoit, Flavonait, Eurarin hiện đang đƣợc quan tâm nhiều.

Nghiên cứu tác dụng chữa bệnh của từng loài cây và bản chất hóa học của dƣợc liệu đƣợc quan tâm trên quy mô lớn. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định hầu hết cây cỏ đều có tính kháng sinh là một trong những yếu tố miễn dịch tự nhiên. Tác dụng kháng khuẩn là do các hợp chất tự nhiên hay gặp: Sulfua, Saponin (Alium odorum); Becberin (Coptis chinensis Franch); Tanin (Ziryphus jujuba Miller). Mỗi loài cây với từng công năng tác dụng ở mỗi địa phƣơng lại đƣợc sử dụng riêng theo bản sắc riêng của dân tộc.

Chúng ta vẫn coi Hoa Hồng (Rosa spp) là loài biểu tƣởng cho sắc đẹp và tình yêu; quê hƣơng của chúng tại đất nƣớc Bulgary lại coi đây là một cây thuốc. Ngƣời dân ở đây dùng cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan huyết ứ và bệnh phù thũng. Ngày nay nhiều nghiên cứu cho thấytrong cánh hoa hồng có chứa một lƣợng Tanin, Glycosia, tinh dầu. Lƣợng tình dầu này ngoài việc dùng làm hƣơng liệu còn có khả năng chữa nhiều bệnh.

Ngƣời Ấn Độ dùng lá cây Ba Chẽ (Desmodium triangulare Merr) sao vàng, sắc đặc để chữa bệnh kiết lỵ, tiêu chảy. Bồ cu vẽ (Breynia fruticosa) vốn là họ mọc hoang dại phổ biến ở Việt Nam; ít ai biết rằng nó có nhiều công dụng trong chữa bệnh. Ngƣời Philippine dùng vỏ cây này sắc nƣớc uống cầm máu rất hiệu quả, tán bột rắc lên mụn nhọt, lở loét.Ngƣời Malayxia lấy cây Húng chanh (Coleun amborilicum) sắc lấy nƣớc dùng cho sản phụ uống; trị các chứng ho gà, đau cổ họng, sổ mũi ở trẻ em. 5 Chữa bệnh bằng cây cỏ đang dần trở thành xu hƣớng của thế giới.

Trong khoảng 30 năm gần đây, Viện ung thƣ Hoa Kỳ (NCI) đã điều tra nghiên cứu sàng lọc hơn 40.000 mẫu cây thuốc, phát hiện hàng trăm loài cây thuốc có khả năng chữa bệnh ung thƣ, 25% đơn thuốc ở Mỹ có sử dụng những chế phẩm có dƣợc tính mạnh đƣợc điều chế từ một loại Hồng hoa (Catharanthus roseus) đặc biệt của Madagasca, dùng rất tốt cho việc chữa bệnh máu trắng và các loại ung thƣ khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ