Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã việt hồng huyện trấn yên tỉnh yên bái

Nghiên cứu tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng, Yên Bái giúp hiểu rõ giá trị và tiềm năng của cây thuốc trong phát triển kinh tế và y tế địa phương.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên cây thuốc xã Việt Hồng Trấn Yên

Xã Việt Hồng, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái, là một khu vực sở hữu hệ sinh thái rừng phong phú, ẩn chứa nguồn tài nguyên dược liệu Yên Bái vô cùng quý giá. Nằm trong vùng núi Tây Bắc, nơi được mệnh danh là “núi thuốc”, Việt Hồng có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của nhiều loài thực vật có công dụng chữa bệnh. Tuy nhiên, các thông tin khoa học chi tiết về hiện trạng, thành phần loài và giá trị sử dụng của các cây thuốc tại đây vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu khoa học về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng được thực hiện nhằm xây dựng một cơ sở dữ liệu toàn diện. Công trình này không chỉ góp phần vào việc nhận diện, đánh giá đúng tiềm năng mà còn là nền tảng quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển dược liệu bền vững. Dựa trên tài liệu gốc của Thào A Nhìa (2020), bài viết này sẽ phân tích sâu về sự đa dạng, hiện trạng khai thác và các giá trị của hệ cây thuốc tại địa phương. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn tổng quan, chính xác về kho tàng tri thức y học cổ truyền và tiềm năng phát triển kinh tế từ nguồn dược liệu bản địa, hướng tới xây dựng một vùng dược liệu Trấn Yên phát triển và bền vững.

1.1. Tổng quan về tiềm năng đa dạng sinh học xã Việt Hồng

Xã Việt Hồng có tổng diện tích tự nhiên là 3.537,47 ha, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 3.049,7 ha. Đặc điểm địa hình đồi núi thấp, khí hậu á nhiệt đới gió mùa đã tạo nên sự đa dạng của thảm thực vật, đặc biệt là trong khu rừng phòng hộ. Theo các nghiên cứu trước đây, khu vực này ghi nhận sự hiện diện của nhiều hệ sinh thái rừng khác nhau, từ rừng gỗ trung bình đến rừng phục hồi và rừng nứa, giang. Chính sự đa dạng này đã tạo điều kiện cho một hệ thực vật phong phú phát triển, trong đó có hàng trăm loài cây thuốc nam tại Yên Bái. Đây là một nguồn tài nguyên quý giá, không chỉ phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của cộng đồng địa phương mà còn mang lại tiềm năng kinh tế từ dược liệu. Việc đánh giá đúng mức độ đa dạng sinh học xã Việt Hồng là bước đi đầu tiên và cần thiết để khai thác hợp lý và bảo tồn hiệu quả nguồn tài nguyên này trong tương lai.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

Nghiên cứu được tiến hành với hai mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá hiện trạng tài nguyên cây thuốc về thành phần loài, phân bố và tình hình khai thác, sử dụng; (2) Đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên này. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp một danh lục cây thuốc Trấn Yên chi tiết tại xã Việt Hồng, làm cơ sở khoa học cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chính sách. Hơn nữa, việc ghi nhận và hệ thống hóa tri thức bản địa về cây thuốc giúp bảo tồn những kinh nghiệm quý báu có nguy cơ thất truyền. Đồng thời, nghiên cứu mở ra hướng phát triển kinh tế mới cho người dân địa phương thông qua việc trồng và chế biến dược liệu, góp phần cải thiện sinh kế và giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên, hướng tới mục tiêu phát triển dược liệu bền vững.

II. Phân tích thực trạng khai thác cây thuốc tại Việt Hồng

Nguồn tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, chủ yếu xuất phát từ hoạt động của con người. Thực trạng khai thác cây thuốc tại địa phương diễn ra một cách tự phát, thiếu quy hoạch và quản lý. Phần lớn người dân thu hái dược liệu từ rừng tự nhiên để phục vụ nhu cầu chữa bệnh trong gia đình hoặc bán cho các thương lái. Tình trạng khai thác quá mức, không đi đôi với tái tạo đã làm suy giảm trữ lượng của nhiều loài, đặc biệt là các nguồn gen cây thuốc quý hiếm. Một số loài có giá trị kinh tế cao như Lá khôi, Sâm cau, Trắc dây đang dần trở nên khan hiếm. Bên cạnh đó, các phương pháp khai thác không bền vững như đào cả gốc, chặt cả cây không chỉ tận diệt cá thể mà còn phá hủy môi trường sống của chúng. Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những giải pháp can thiệp kịp thời để ngăn chặn sự cạn kiệt nguồn tài nguyên dược liệu quý giá của địa phương, đảm bảo cho công tác bảo tồn cây thuốc quý.

2.1. Tác động tiêu cực đến nguồn gen cây thuốc quý hiếm

Hoạt động khai thác không có kế hoạch là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng và chất lượng của nguồn gen cây thuốc quý hiếm. Theo khảo sát, người dân thường thu hái không theo mùa vụ và khai thác cả những cá thể non, chưa đến độ tuổi sinh sản. Đối với các loài mà bộ phận sử dụng là rễ, củ, thân hoặc cả cây, việc khai thác thường đồng nghĩa với việc hủy diệt hoàn toàn cá thể đó. Điều này làm mất đi khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể. Ví dụ, các loài trong Sách Đỏ Việt Nam như Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum) và các loài lan dược liệu đang bị săn lùng ráo riết. Sự suy giảm này không chỉ làm mất đi một nguồn dược liệu mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học xã Việt Hồng, làm mất cân bằng hệ sinh thái rừng.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức bản địa về sử dụng cây thuốc

Bên cạnh sự suy giảm về tài nguyên vật chất, tri thức bản địa về cây thuốc cũng đang đứng trước nguy cơ mai một. Những kinh nghiệm sử dụng cây cỏ để chữa bệnh thường được lưu truyền miệng trong các gia đình, dòng họ qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm đến y học cổ truyền, cùng với sự phát triển của y học hiện đại đã khiến chuỗi tri thức này dần bị đứt gãy. Nhiều bài thuốc hay, nhiều cách nhận biết và sử dụng cây thuốc độc đáo đang dần bị lãng quên. Khi những người lớn tuổi, những thầy lang giàu kinh nghiệm qua đời mà không có người kế thừa, kho tàng tri thức vô giá này sẽ mất đi vĩnh viễn. Việc không ghi chép, hệ thống hóa kịp thời giá trị sử dụng thảo dược theo kinh nghiệm dân gian là một tổn thất lớn cho cả văn hóa và khoa học.

III. Phương pháp khoa học nghiên cứu tài nguyên cây thuốc

Để có được những đánh giá khách quan và toàn diện về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Nghiên cứu là một cuộc khảo sát thực vật học chuyên sâu, kết hợp giữa phương pháp điều tra thực địa, phỏng vấn cộng đồng và phân tích, giám định mẫu vật trong phòng thí nghiệm. Việc kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó về hệ thực vật khu vực đã cung cấp nền tảng thông tin ban đầu. Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành theo các tuyến điều tra đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng già đến nương rẫy, nhằm đảm bảo tính bao quát. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn bán cấu trúc được sử dụng để thu thập tri thức bản địa về cây thuốc từ những người am hiểu như thầy lang, người cao tuổi. Cách tiếp cận đa phương pháp này không chỉ giúp xây dựng một danh lục loài chính xác mà còn làm sáng tỏ hiện trạng sử dụng và những vấn đề liên quan, tạo cơ sở vững chắc cho các đề xuất sau này.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật dược liệu

Quá trình điều tra thực địa được thực hiện trên 9 tuyến điển hình, bao phủ các khu vực sinh thái chính của xã Việt Hồng như Khe Nhiêu Năm, Khe Thọ, Đỉnh Núi Gió. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu tiến hành thống kê các loài cây thuốc gặp được, ghi chép thông tin về đặc điểm sinh thái, mật độ phân bố và các tác động của con người. Mẫu vật của các loài cây thuốc được thu thập cẩn thận, bao gồm đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả để phục vụ cho việc giám định. Mỗi mẫu vật đều được lập lý lịch chi tiết ngay tại hiện trường, bao gồm thông tin về tên địa phương, tọa độ GPS, đặc điểm sinh cảnh. Các mẫu sau đó được xử lý theo quy trình tiêu bản thực vật học (ép, ngâm cồn, sấy khô) để lưu giữ và định danh khoa học, đảm bảo tính chính xác cho danh lục cây thuốc Trấn Yên.

3.2. Kỹ thuật phỏng vấn sâu để ghi nhận kiến thức dân gian

Phương pháp phỏng vấn đóng vai trò then chốt trong việc tìm hiểu giá trị sử dụng thảo dược. Các đối tượng phỏng vấn được lựa chọn kỹ lưỡng, bao gồm những người có kinh nghiệm lâu năm trong việc sử dụng, thu hái và buôn bán cây thuốc tại địa phương. Các cuộc phỏng vấn được thực hiện theo bộ câu hỏi bán cấu trúc, tập trung vào các nội dung chính: tên địa phương của cây thuốc, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh, cách chế biến, liều lượng, mùa vụ thu hái và tình hình gây trồng. Kỹ thuật này không chỉ giúp thu thập thông tin một cách hệ thống mà còn khơi gợi được những chia sẻ sâu sắc về kinh nghiệm gia truyền. Toàn bộ kiến thức này là nguồn dữ liệu quý giá, bổ sung cho các kết quả điều tra thực vật học, làm giàu thêm hiểu biết về tài nguyên dược liệu Yên Bái.

IV. Công bố danh lục 173 cây thuốc quý tại xã Việt Hồng

Kết quả nghiên cứu đã mang lại một bức tranh chi tiết và ấn tượng về sự đa dạng của tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng. Thông qua quá trình điều tra thực địa và giám định 422 mẫu vật, nghiên cứu đã xác lập được một danh lục cây thuốc Trấn Yên hoàn chỉnh cho khu vực, ghi nhận 173 loài cây thuốc. Các loài này thuộc 145 chi và 79 họ của 3 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 162 loài (93,64%). Các họ thực vật có nhiều loài làm thuốc nhất bao gồm Cà phê (Rubiaceae), Thầu dầu (Euphorbiaceae), Đậu (Fabaceae), và Đơn nem (Myrsinaceae). Những con số này minh chứng cho sự phong phú của hệ thực vật và tiềm năng to lớn của địa phương trong việc bảo tồn và phát triển dược liệu. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện nhiều loài cây thuốc quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao, cần được quan tâm bảo vệ khẩn cấp.

4.1. Thống kê và phân loại các loài dược liệu theo họ chi

Phân tích cấu trúc thành phần loài cho thấy sự đa dạng ở cả cấp họ và chi. Họ Cà phê (Rubiaceae) đứng đầu với 9 loài, tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) với 7 loài. Các họ như Đậu (Fabaceae), Đơn nem (Myrsinaceae) và Ráy (Araceae) đều ghi nhận 6 loài. Về cấp chi, chi Sung (Ficus) và Trọng đũa (Ardisia) là những chi đa dạng nhất. Sự vượt trội của ngành Ngọc lan và các họ thực vật nhiệt đới đặc trưng cho thấy hệ thực vật tại Việt Hồng mang đậm nét của vùng khí hậu á nhiệt đới. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng thống kê được 40 họ đơn loài, tức là mỗi họ chỉ có duy nhất một loài được ghi nhận. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong công tác bảo tồn cây thuốc quý, vì sự biến mất của một loài đơn độc sẽ đồng nghĩa với sự biến mất của cả một taxon ở bậc cao hơn tại khu vực.

4.2. Danh sách các loài cây thuốc quý hiếm cần ưu tiên bảo tồn

Nghiên cứu đã xác định được 8 loài cây thuốc quý hiếm tại Việt Hồng cần được ưu tiên bảo tồn. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), có 1 loài ở mức Nguy cấp (EN) là Dần toòng (Gynostemma pentaphyllum), và 2 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) là Lá khôi (Ardisia silvestris) và Sâm cau (Peliosanthes teta). Theo Nghị định 06/2019/NĐ-CP, có 5 loài thuộc nhóm IIA (hạn chế khai thác vì mục đích thương mại), bao gồm Trắc dây (Dalbergia rimosa) và 4 loài lan dược liệu. Sự hiện diện của các nguồn gen cây thuốc quý hiếm này khẳng định giá trị bảo tồn cao của khu vực. Tuy nhiên, chúng cũng đang chịu áp lực khai thác rất lớn. Do đó, việc xây dựng các chương trình bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ, kết hợp với việc nhân giống và phát triển trồng trọt là vô cùng cấp bách.

4.3. Phân tích giá trị sử dụng dược liệu theo kinh nghiệm bản địa

Dựa trên kết quả phỏng vấn, giá trị sử dụng thảo dược tại Việt Hồng rất đa dạng, bao phủ 17 nhóm bệnh khác nhau. Các nhóm bệnh được điều trị phổ biến nhất là bệnh ngoài da (68 loài), bệnh tiêu hóa (57 loài), và xương khớp (44 loài). Phân tích về bộ phận sử dụng cho thấy lá là bộ phận được dùng nhiều nhất (62 loài, chiếm 35,8%), tiếp theo là rễ, củ (50 loài) và thân (41 loài). Việc sử dụng các bộ phận quan trọng như rễ, thân, và cả cây có nguy cơ ảnh hưởng lớn đến sự sinh tồn của loài. Mùa vụ thu hái chủ yếu diễn ra quanh năm (102 loài), cho thấy áp lực khai thác liên tục lên hệ sinh thái. Những dữ liệu này không chỉ phản ánh sự phong phú trong tri thức bản địa về cây thuốc mà còn là cơ sở để định hướng khai thác bền vững, ưu tiên sử dụng các bộ phận có khả năng tái sinh cao như lá, cành.

V. Hướng dẫn bảo tồn và phát triển dược liệu bền vững

Từ kết quả đánh giá hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng, việc xây dựng và triển khai các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết để quản lý, bảo tồn và phát triển dược liệu bền vững. Các giải pháp cần tập trung vào hai hướng chính: bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển kinh tế địa phương. Bảo tồn không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ nghiêm ngặt các khu rừng mà còn phải bao gồm các hoạt động bảo tồn chuyển chỗ, lưu giữ nguồn gen và phục hồi các loài bị đe dọa. Song song đó, việc phát triển kinh tế từ dược liệu cần được định hướng theo chuỗi giá trị, từ việc quy hoạch vùng trồng, hỗ trợ kỹ thuật canh tác, đến chế biến và kết nối thị trường. Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên và khai thác bền vững là yếu tố then chốt. Chỉ khi người dân thấy được lợi ích kinh tế lâu dài từ việc bảo tồn, họ mới trở thành chủ thể tích cực trong công cuộc xây dựng vùng dược liệu Trấn Yên thịnh vượng.

5.1. Mô hình bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ nguồn gen cây thuốc

Giải pháp bảo tồn cần được thực hiện song song hai mô hình. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) tập trung vào việc bảo vệ nguyên vẹn môi trường sống tự nhiên của cây thuốc, đặc biệt là khu rừng phòng hộ nơi có nhiều loài quý hiếm phân bố. Cần tăng cường công tác tuần tra, quản lý, ngăn chặn các hành vi khai thác trái phép. Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là giải pháp bổ sung quan trọng, bao gồm việc xây dựng các vườn thực vật, vườn thuốc gia đình để nhân giống và nuôi trồng các loài có nguy cơ tuyệt chủng cao hoặc có giá trị kinh tế lớn. Mô hình này không chỉ giúp lưu giữ nguồn gen cây thuốc quý hiếm mà còn cung cấp nguồn giống cho việc phát triển các vùng trồng dược liệu quy mô lớn, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc kết hợp hai mô hình này sẽ tạo ra một chiến lược bảo tồn cây thuốc quý toàn diện và hiệu quả.

5.2. Hướng đi nâng cao tiềm năng kinh tế từ dược liệu địa phương

Để khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế từ dược liệu, cần có sự đầu tư và định hướng rõ ràng. Trước hết, cần quy hoạch các vùng chuyên canh cây thuốc phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, ưu tiên các loài bản địa có giá trị cao và nhu cầu thị trường lớn. Nhà nước và các tổ chức cần hỗ trợ người dân về kỹ thuật trồng trọt, chăm sóc theo tiêu chuẩn GACP (Thực hành tốt trồng trọt và thu hái dược liệu) để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tiếp theo, cần đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch như sấy, bảo quản và chế biến sơ bộ để nâng cao giá trị gia tăng. Cuối cùng, việc xây dựng thương hiệu cho dược liệu Trấn Yên và kết nối với các doanh nghiệp dược phẩm, thị trường tiêu thụ là bước đi quyết định. Khi chuỗi giá trị được hình thành, người dân sẽ có thu nhập ổn định, từ đó có thêm động lực để tham gia bảo vệ và phát triển dược liệu bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng được xem là nguồn tài nguyên quý giá, không chỉ cung cấp nguồn gỗ, củi, lâm sản ngoài gỗ là lá phổi xanh điều hòa khí hậu, cung cấp oxy, mà nó còn là nơi cư trú của hệ động vật và thực vật, bao gồm những loại thực vật và động vật quí hiếm. Hiện nay kinh doanh rừng không chỉ dừng lại ở việc trồng, chăm sóc và khai thác đối với các loại cây gỗ mà với điều kiện kinh tế phát triển, cuộc sống vật chất nâng cao thì chúng ta đã chú trọng và tìm hiểu sâu hơn về các giá trị lâm sản ngoài gỗ từ rừng. Để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của con người về các giá trị khác nhau từ rừng và góp phần khai thác bền vững thì ta cần phải nghiên cứu và bảo tồn các loài có tiềm năng giá trị về mặt lâm sản. Để từ đó thực hiện tốt công tác bảo tồn loài.

Đặc biệt là việc nghiên cứu sử dụng và bảo tồn bền vững các loài cây cây dược liệu đặc hữu, quý hiếm. Ở Việt Nam, theo kết quả điều tra cơ bản của Viện Dược liệu (Bộ Y tế) đến năm 2004, đã phát hiện được 3.572 chi và 307 họ thực vật có công dụng làm thuốc. Trong số đó, trên 90% tổng số loài là cây thuốc mọc tự nhiên, chủ yếu trong các quần hệ rừng và rừng cũng là nơi tập trung hầu hết cây thuốc quý có giá trị sử dụng và kinh tế cao. Tuy nhiên, cùng với hậu quả do suy giảm về diện tích và chất lượng rừng, tình trạng khai thác bừa bãi, thiếu tổ chức, không có kế hoạch, không có hướng dẫn khai thác gắn với bảo tồn, phát triển bền vững, dẫn đến một số loài cây thuốc mọc tự nhiên có nguy cơ cạn kiệt hoặc tuyệt chủng.

Tại Yên Bái, theo khảo sát ban đầu của Hội Đông y tỉnh, hiện có hàng nghìn loài cây thuốc và hàng trăm bài thuốc gia truyền, cùng với các tỉnh Lào Cai, Sơn La và Lai Châu, Yên Bái được mệnh danh là núi thuốc của Tây Bắc. Tuy nhiên, do thiếu các thông tin về các loài cây thuốc hiện có trên địa bàn nên định hướng phát triển mới xác định được 29 loài. Một số loài cây thuốc quý hiếm khác đã được người dân trên địa bàn thu hái nhiều như: Lan kim tuyến, Hoàng Thảo, Thạch hộc, Cốt toái bổ, Hoàng tinh, Kê huyết đằng, Hà thủ ô, Thổ 1 phục linh, Trà hoa vàng, Khôi tía, Hoàng bá, Sa nhân. chưa được định hướng phát triển.

Mặc dù diện tích rừng tự nhiên của xã Việt Hồng không còn nhiều nhưng có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với sự sống còn của cộng đồng trong việc duy trì tính đa dạng sinh học và bảo vệ môi trường sinh thái tại địa phương. Căn cứ vào hiện trạng và chức năng, khu rừng tại xã Việt Hồng đã được tỉnh xác định là rừng phòng hộ. Tuy nhiên hiện nay nguồn tài nguyên rừng nói chung và cây thuốc nói riêng tại đây đang bị tác động mạnh bởi sức ép người dân xung quanh. Do vậy, việc phân tích, đánh giá tài nguyên cây thuốc là thực sự cần thiết và ý nghĩa cho địa phương.

Xuất phát từ các lý do trên, nhằm cung cấp thêm thông tin liên quan đến thực trạng tài nguyên cây thuốc trên địa bàn, đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển, phục vụ cho các mục tiêu kinh tế – xã hội hiện nay và tương lai tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Việt Hồng, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái”. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên Thế giới Trải qua nhiều thế kỷ, cây thuốc giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hạnh phúc của các cộng đồng người trên khắp thế giới. Các kinh nghiệm dân gian về sử dụng cây thuốc chữa bệnh được nghiên cứu ở các mức độ khác nhau tùy thuộc vào sự phát triển của từng quốc gia.

Nhiều công trình khoa học nghiên cứu cây thuốc của các nước được sử dụng rộng rãi và có giá trị thực tiễn lớn. Vào thời Tam Quốc, danh y Hoa Đà, sử dụng Đàn hương, Tử đinh hương để chế hương nang để phòng chống và chữa trị bệnh lao phổi và bệnh lỵ. Ông còn dùng hoa Cúc, Kim ngân phơi khô cho vào chiếc gối (hương chẩm) để điều trị chứng đau đầu, mất ngủ, cao huyết áp. Từ thời nhà Hán (năm 168 trước Công nguyên TCN) trong cuốn sách “Thủ hậu bị cấp phương” tác giả đã kê 52 đơn thuốc chữa bệnh từ các loại cây cỏ.

Giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân đã thống kê 12.000 vị thuốc trong tập “Bản thảo cương mục”,…. Cho đến nay, Trung Quốc đã cho ra đời khá nhiều công trình về sử dụng các loài cây cỏ để chữa bệnh. Ở Ấn Độ, nền y học cổ truyền được hình thành cách đây hơn 3000 năm. Chủ trương của người Ấn là ngừa bệnh là chính, nếu phải điều trị bệnh thì các liệu pháp tự nhiên chủ yếu thông qua thực phẩm và thảo mộc sẽ giúp loại bỏ gốc rễ căn bệnh.

Bộ sử thi Vedas được viết vào năm 1.500 TCN và cuốn Charaka samhita được các thầy thuốc Charaka bổ sung tiếp vào bộ sử thi Vedas, trình bày cụ thể 350 loài thảo dược. Ấn Độ là quốc gia rất phát triển về nghiên cứu thảo dược như tổng hợp chất hữu cơ, tách chiết chứng minh cấu trúc, sàng lọc sinh học, thử nghiệm độc tính, và nghiên cứu tác dụng hóa học của các chất tới cơ thể con người. Hiện nay, Chính phủ khuyến khích sử dụng công nghệ cao trong trồng cây thuốc. Hầu hết các Viện nghiên cứu dược của Ấn Độ đã tham gia vào nghiên cứu chuyển hóa các loại thuốc và hợp chất có hoạt tính từ thực vật.

Ở Philippin, người ta sử dụng cây Bồ cu vẽ (Breynia fructicosa) lấy vỏ sắc làm thuốc cầm máu hoặc tán bột rắc lên mụn nhọt, vết lở loét làm chúng chóng khỏi; Ở Malaixia, cây Húng chanh (Coleus amboinicus) dùng lá sắc cho phụ nữ 3 sau khi sinh đẻ uống hoặc giã nhỏ, vắt nước cốt cho trẻ em uống trị sổ mũi, đau họng, ho gà; Ở Cămpuchia, Malaixia người ta dùng Hương nhu tía (Ocimum sanctum), trong đó rễ trị đau bụng, sốt rét; nước lá tươi có tác dụng long đờm hoặc giã nát đắp trị bệnh ngoài da, khớp. Trong chương trình điều tra cơ bản nguồn tài nguyên thiên nhiên ở khu vực Đông Nam Á, Perry đã ghi nhận những cây thuốc trong Y học cổ truyền và các loài cây này đã được các nhà khoa học kiểm chứng, trong đó có 146 loài có tính kháng khuẩn. Hay gần đây, tập thể các nhà khoa học đã cho ra đời cuốn sách Tài nguyên các loài cây thuốc ở Đông Nam Á “Plant Resources of South-East Asia, Medicinal and poisonous Plant, 2001” với 1000 loài cây. Trong Y học dân gian Liên Xô đã sử dụng nước sắc vỏ cây Bạch dương (Betula alba), vỏ cây Sồi (Quercus robus) để rửa vết thương và tắm ghẻ.

Ở nước Nga, Đức đã dùng cây Mã đề (Plantago major) sắc nước hoặc giã nát lá tươi đắp, chữa trị vết thương, viêm tiết niệu, sỏi thận. Tại Bungaria, “đất nước của hoa hồng” từ lâu đã sử dụng hoa hồng để chữa nhiều bệnh khác nhau. Người ta dùng cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan huyết ứ và phù thũng. Ngày nay, người ta đã chứng minh được trong cánh hoa hồng có một lượng tanin, glusit, tinh dầu đáng kể, tinh dầu này không chỉ để chế nước hoa mà còn được dùng để chữa nhiều bệnh.

Cùng với phương thức chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học trên thế giới tiến hành tìm hiểu, nghiên cứu cơ chế và các hợp chất hóa học trong cây có tác dụng chữa bệnh, đúc rút thành những cuốn sách có giá trị. Các nhà khoa học công nhận rằng hầu hết các cây cỏ đều có tính kháng sinh, đó là khả năng miễn dịch tự nhiên của thực vật. Tác dụng kháng khuẩn do các hợp chất tự nhiên có mặt phổ biến trong thực vật như phenolic, antoxy, các dẫn xuất quino, ancaloid, flavonoid, saponin, … Cho đến nay, nhiều hợp chất tự nhiên đã được giải mã về cấu trúc, những hợp chất này được chiết xuất từ cây cỏ để làm thuốc. Dựa vào cấu trúc được giải mã, người ta có thể tổng hợp nên các chất nhân tạo để chữa bệnh.

Gotthall (1950) đã phân lập được chất Glucosid barbaloid từ cây Lô hội (Aloe vera), chất này có tác dụng với vi khuẩn lao ở 4 người và vi khuẩn Baccilus subtilis. Lucas và Lewis (1994) đã chiết xuất một hoạt chất có tác dụng với các loài vi khuẩn gây bệnh tả, lị, mụn nhọt từ Kim ngân (Lonicera sp). Từ cây Berberis teeta, người ta đã chiết xuất được berberin. Trong lá và rễ cây Hẹ (Allium odorum) có các hợp chất sulfua, sapoin và chất đắng.

Năm 1948, Shen-Chi-Shen phân lập được một hoạt chất Odorin ít độc đối với động vật bậc cao nhưng lại có tác dụng kháng khuẩn. Hạt của cây Hẹ cũng có chứa chất Alcaloid có tác dụng kháng khuẩn gram+ và gram-, nấm. Reserpin và Serpentin là chất hạ huyết áp được chiết xuất từ cây Ba gạc (Rauvolfa spp. Đặc biệt, Vinblastin và Vincristin vừa có tác dụng hạ huyết áp vừa có tác dụng làm thuốc chống ung thư, được chiết xuất từ cây Dừa cạn.

Digitalin được chiết xuất từ cây Dương địa hoàng (Digitalis spp.), strophatin được chiết xuất từ cây Sừng dê (Strophanthus spp.) để làm thuốc trợ tim. Từ những thành tựu nghiên cứu cấu trúc, hoạt tính của các hợp chất tự nhiên, nhiều loại thuốc có tác dụng chữa bệnh cao đã ra đời bằng tổng hợp hoặc bán tổng hợp. Về vấn đề sử dụng Y học cổ truyền, khoảng 80% dân số ở các quốc gia đang phát triển sử dụng các phương pháp y học cổ truyền để chăm sóc sức khỏe, trong đó chủ yếu là cây cỏ. Trung Quốc là nước đông dân nhất thế giới, có nền y học dân tộc phát triển nên trong số cây thuốc đã biết hiện nay có tới 80% số loài (khoảng trên 4.000 loài) là được sử dụng theo kinh nghiệm cổ truyền của các dân tộc ở đât nước này.

Ở Ghana, Mali, Nigeria và Zambia, 60% trẻ em có triệu chứng sốt rét ban đầu được điều trị tại chỗ bằng thảo dược. Tỷ lệ dân số tin tưởng vào hiệu quả sử dụng thảo dược và các biện pháp chữa bệnh bằng y học cổ truyền cũng đang tăng nhanh ở các quốc gia phát triển. Ở Châu Âu, Bắc Mỹ, và một số nước khác, ít nhất 50% dân số sử dụng thực phẩm bổ sung hay thuốc thay thế từ thảo mộc. Ở Đức, 90% dân số sử dụng các phương thuốc có nguồn gốc thiên nhiên để chăm sóc sức khỏe.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ