Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Mường Cai, khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La

Khám phá tài nguyên cây thuốc quý tại xã Mường Cai, Khu bảo tồn thiên nhiên Sop Cộp, Sơn La. Đánh giá hiện trạng và tiềm năng bảo tồn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

88
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng cây thuốc trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Các công trình nghiên cứu về cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.3.1. Phƣơng pháp kế thừa số liệu

2.3.2. Công tác chuẩn bị và điều tra sơ thám

2.3.3. Phƣơng pháp điều tra thành phần loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

2.3.4. Phƣơng pháp điều tra tình hình sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

2.4. Đề xuất các giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc

2.5. Giới hạn nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN- KINH TẾ- XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm khí hậu thủy văn

3.2. Tình hình kinh tế - xã hội

3.2.1. Về sản xuất nông – lâm nghiệp

3.2.2. Thực trạng cơ sở hạ tầng

3.2.3. Công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp

3.2.4. Thƣơng mại - dịch vụ

3.2.5. Dân số - lao động

3.2.6. Quốc phòng, an ninh, đối ngoại

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Thành phần loài cây thuốc

4.1.2. Đa dạng về chi, loài thực vật

4.1.3. Dạng sống của cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.4. Sự đa dạng về các bộ phận sử dụng

4.1.5. Tình hình phân bố của cây thuốc trong khu vực nghiên cứu

4.2. Tình hình sử dụng cây thuốc của ngƣời dân tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Hình thức khai thác cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Tình hình sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.3. Tình hình gây trồng cây thuốc

4.2.4. Tình hình buôn bán

4.3. Những tác động bất lợi của con ngƣời đến tài nguyên cây thuốc tại địa phƣơng

4.3.1. Khai thác không bền vững tài nguyên cây thuốc

4.3.2. Khai thác lâm sản

4.3.3. Đốt nƣơng làm rẫy

4.3.4. Chăn thả gia súc

4.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Giải pháp về công tác tổ chức quản lý

4.4.2. Giải pháp về chính sách, xã hội

4.4.3. Giải pháp nâng cao chất lƣơng trong bảo tồn và phát triển cây thuốc

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng tài nguyên cây thuốc tại Mường Cai Sốp Cộp

Xã Mường Cai, nằm trong vùng lõi của Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, Sơn La, là một khu vực có giá trị sinh học cao. Vị trí địa lý đặc thù, nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật, đã tạo nên một hệ sinh thái rừng khu bảo tồn Sốp Cộp vô cùng phong phú. Nghiên cứu về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra cơ hội phát triển kinh tế - xã hội cho cộng đồng địa phương. Việt Nam, với vị trí thứ 16 thế giới về đa dạng sinh học, sở hữu khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao, trong đó có tới gần 4.000 loài được xác định là cây thuốc. Tại Mường Cai, nguồn tài nguyên thực vật này gắn liền với đời sống và tri thức bản địa về cây thuốc của các dân tộc thiểu số. Việc khảo sát và đánh giá một cách hệ thống là bước đi đầu tiên và cần thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu ban đầu do Bùi Bích Phương (2017) thực hiện đã cung cấp những dữ liệu nền tảng quan trọng. Kết quả chỉ ra sự hiện diện của 132 loài thực vật có công dụng làm thuốc, thuộc 118 chi và 67 họ. Điều này khẳng định Mường Cai là một kho tàng dược liệu tự nhiên, chứa đựng nhiều loài cây thuốc nam quý hiếm cần được quan tâm đặc biệt. Phân tích sâu hơn về thành phần loài, dạng sống và sự phân bố sẽ giúp làm rõ bức tranh tổng thể về đa dạng sinh học cây thuốc tại khu vực này.

1.1. Vị trí chiến lược và hệ sinh thái rừng khu bảo tồn Sốp Cộp

Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp, đặc biệt là xã Mường Cai, có địa hình bị chia cắt mạnh, độ cao trung bình khoảng 930m. Đây là nơi hội tụ của các luồng thực vật từ Himalaya - Vân Nam, Malaysia - Indonesia và India - Mianmar. Sự giao thoa này tạo nên một hệ sinh thái rừng khu bảo tồn Sốp Cộp độc đáo, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài dược liệu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt cũng góp phần làm tăng tính đa dạng của thảm thực vật. Các cánh rừng nguyên sinh và thứ sinh tại đây là nơi trú ngụ của nhiều loài thực vật quý, trong đó có những loài nằm trong danh lục cây thuốc Sơn La cần được bảo vệ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và đánh giá tiềm năng cây thuốc

Nghiên cứu tập trung vào ba mục tiêu chính: (1) Đánh giá thành phần loài cây thuốc, (2) Đánh giá tình hình sử dụng cây thuốc của người dân, và (3) Đề xuất giải pháp sử dụng bền vững. Việc đánh giá tiềm năng cây thuốc không chỉ dừng lại ở việc thống kê số lượng loài. Nó còn bao gồm việc phân tích giá trị sử dụng, các bộ phận được dùng và kinh nghiệm chữa bệnh của cộng đồng. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học cho các chương trình phát triển bền vững tài nguyên dược liệu, kết hợp bảo tồn thiên nhiên và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương, đặc biệt là trong bối cảnh các bài thuốc dân gian đang dần mai một.

II. Thách thức về thực trạng khai thác cây thuốc tại Mường Cai

Mặc dù sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu phong phú, xã Mường Cai đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng liên quan đến thực trạng khai thác cây thuốc. Các hoạt động của con người đang tác động tiêu cực đến sự tồn tại và phát triển của các loài cây thuốc. Áp lực từ việc chuyển đổi đất rừng sang canh tác nông nghiệp, đặc biệt là tập quán đốt nương làm rẫy, đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của nhiều loài dược liệu quý. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc không kiểm soát cũng gây hại cho các loài cây thân thảo và cây bụi, vốn chiếm tỷ lệ lớn trong danh sách cây thuốc. Vấn đề khai thác không bền vững là mối đe dọa lớn nhất. Theo ghi nhận, nhiều phương pháp khai thác mang tính hủy diệt vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh của quần thể cây thuốc. Sự thiếu hụt kiến thức về kỹ thuật thu hái bền vững và áp lực kinh tế khiến người dân có xu hướng khai thác tận thu. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguy cơ cạn kiệt tài nguyên dược liệu Sốp Cộp là hiện hữu, đặc biệt đối với các cây thuốc nam quý hiếm và các loài có giá trị thương mại cao.

2.1. Phân tích các hình thức khai thác cây thuốc chưa bền vững

Nghiên cứu chỉ ra rằng hình thức khai thác bằng cách "nhổ cả cây" là một vấn đề đáng báo động. Có ít nhất 21 loài đang bị khai thác theo cách này, chiếm tỷ lệ 11,83%. Đây là phương pháp hủy diệt, làm mất khả năng tái sinh tự nhiên và làm giảm sản lượng cho những lần thu hái sau. Các loài có bộ phận sử dụng là rễ, củ như Đinh lăng, Sâm cau cũng bị ảnh hưởng nặng nề. Thực trạng khai thác cây thuốc này cho thấy sự cấp thiết của việc phổ biến các kỹ thuật thu hái bền vững, chẳng hạn như chỉ thu hoạch một phần rễ hoặc củ và tái vùi lấp phần còn lại.

2.2. Tác động từ hoạt động nông nghiệp và khai thác lâm sản

Hoạt động đốt nương làm rẫy và khai thác lâm sản là những yếu tố ngoại cảnh gây suy giảm nghiêm trọng nguồn tài nguyên thực vật Mường Cai. Việc phát quang rừng để trồng sắn, ngô không chỉ làm mất đi nơi cư trú của cây thuốc mà còn gây xói mòn đất, suy thoái hệ sinh thái. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của các các loài cây thuốc trong sách đỏ hoặc các loài có vùng phân bố hẹp. Cần có sự quy hoạch sử dụng đất hợp lý, kết hợp mô hình nông-lâm kết hợp để giảm thiểu tác động tiêu cực này.

III. Phương pháp lập danh lục 132 loài cây thuốc quý tại Mường Cai

Để xây dựng một danh lục cây thuốc Sơn La chi tiết và chính xác tại xã Mường Cai, nghiên cứu đã áp dụng kết hợp nhiều phương pháp khoa học. Quá trình này được chia thành hai giai đoạn chính: điều tra thực địa (ngoại nghiệp) và phân tích, giám định (nội nghiệp). Giai đoạn ngoại nghiệp bao gồm việc thiết lập các tuyến điều tra đại diện cho các dạng sinh cảnh khác nhau như rừng, đồi, vườn nhà, và ven suối. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn sâu các thầy lang, người dân có kinh nghiệm được tiến hành để thu thập kinh nghiệm sử dụng thảo dược dân gian. Các mẫu vật thực vật được thu thập, chụp ảnh và ghi chép thông tin chi tiết về tên địa phương, đặc điểm sinh thái, bộ phận sử dụng và công dụng. Giai đoạn nội nghiệp tập trung vào việc giám định tên khoa học của các mẫu vật dựa trên các tài liệu chuyên ngành uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và "Từ điển cây thuốc Việt Nam". Kết quả đã thống kê được 132 loài thực vật làm thuốc, trong đó phần lớn thuộc ngành Hạt kín (131 loài). Việc lập danh lục này là cơ sở dữ liệu quan trọng để đánh giá tiềm năng cây thuốc và xây dựng các kế hoạch bảo tồn cụ thể cho khu vực.

3.1. Thống kê thành phần và đa dạng sinh học cây thuốc

Kết quả phân tích cho thấy sự đa dạng cao về thành phần loài. Trong 132 loài được xác định, họ Cúc (Asteraceae) có số lượng loài nhiều nhất (10 loài), tiếp theo là họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Hòa thảo (Poaceae) với 6 loài mỗi họ. Về dạng sống, cây thân thảo chiếm ưu thế với 58 loài (43,94%), cho thấy vai trò quan trọng của thảm tươi dưới tán rừng. Sự đa dạng này phản ánh tiềm năng to lớn của đa dạng sinh học cây thuốc tại Mường Cai, một nguồn gen quý giá cần được bảo vệ.

3.2. Đặc điểm phân bố các loài dược liệu quý theo sinh cảnh

Sự phân bố các loài dược liệu quý không đồng đều giữa các sinh cảnh. Đáng chú ý, sinh cảnh vườn nhà và vườn thuốc có số lượng loài lớn nhất với 69 loài (52,27%). Điều này cho thấy vai trò quan trọng của người dân trong việc lưu giữ và trồng trọt các loài cây thuốc quan trọng. Sinh cảnh rừng đứng thứ hai với 32 loài (24,24%), là nơi tập trung nhiều loài cây thuốc nam quý hiếm và hoang dã. Các sinh cảnh khác như đồi, ven đường và ven suối cũng có sự góp mặt của nhiều loài cây thuốc, tạo nên một bức tranh phân bố đa dạng và phong phú.

IV. Ghi nhận tri thức bản địa về giá trị sử dụng của cây thuốc

Một trong những giá trị cốt lõi của tài nguyên cây thuốc tại Mường Cai là kho tàng tri thức bản địa về cây thuốc được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Cộng đồng các dân tộc Thái, Mông, Khơ Mú tại đây sở hữu những kinh nghiệm vô giá trong việc nhận biết, thu hái và bào chế dược liệu. Nghiên cứu đã ghi nhận rằng các bộ phận khác nhau của cây được sử dụng cho các mục đích chữa bệnh riêng biệt. Lá và thân là hai bộ phận được sử dụng nhiều nhất, chiếm tới 52% tổng số lượt sử dụng, tiếp đến là rễ và toàn cây. Các bài thuốc dân gian thường tập trung chữa trị các bệnh phổ biến như tiêu hóa, xương khớp, bệnh ngoài da, hô hấp và các bệnh phụ nữ. Đáng chú ý, nhiều loài cây thuốc không chỉ có một công dụng. Chẳng hạn, cây Gừng vừa là thuốc, vừa là gia vị; cây Mướp đắng vừa là thuốc, vừa là rau ăn. Việc ghi chép và hệ thống hóa những tri thức này không chỉ giúp bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể mà còn cung cấp những định hướng quý báu cho các nghiên cứu dược lý hiện đại. Đây là nền tảng để phát huy giá trị sử dụng của cây thuốc một cách hiệu quả và an toàn.

4.1. Phân tích kinh nghiệm sử dụng thảo dược dân gian

Kết quả phỏng vấn 31 hộ gia đình cho thấy hơn 52% số người trong cộng đồng biết sử dụng cây thuốc để chữa bệnh. Kinh nghiệm sử dụng thảo dược dân gian được truyền lại chủ yếu trong phạm vi gia đình, dòng họ. Các bài thuốc thường là sự kết hợp của nhiều loại cây khác nhau, ví dụ như bài thuốc chữa tiêu chảy kết hợp Mã đề, Rau má và Nhọ nồi. Tuy nhiên, kiến thức này đang có nguy cơ mai một do thế hệ trẻ ít quan tâm và sự phổ biến của y học hiện đại. Việc tư liệu hóa các bài thuốc này là nhiệm vụ cấp bách.

4.2. Đánh giá đa dạng về công dụng chữa bệnh của cây thuốc

Nguồn dược liệu tại Mường Cai có thể chữa trị ít nhất 18 nhóm bệnh khác nhau. Nhóm chữa các bệnh ngoài da (mẩn ngứa, mụn nhọt) có số loài nhiều nhất với 18 loài. Tiếp theo là nhóm chữa cảm sốt (16 loài) và nhóm chữa bệnh đường ruột, đau bụng (14 loài). Sự đa dạng về công dụng này cho thấy khả năng đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu của cộng đồng. Đồng thời, nó cũng cho thấy giá trị sử dụng của cây thuốc không chỉ giới hạn ở một vài công dụng mà rất đa dạng, cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về hoạt tính sinh học.

V. Hướng dẫn bảo tồn và phát triển tài nguyên dược liệu Sốp Cộp

Từ kết quả phân tích hiện trạng, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi quan trọng nhằm bảo tồn và phát triển bền vững tài nguyên cây thuốc tại Mường Cai. Các giải pháp cần được xây dựng một cách tổng thể, bao gồm cả yếu tố quản lý, chính sách xã hội, khoa học kỹ thuật và nâng cao nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường vai trò của Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp và chính quyền địa phương trong việc giám sát các hoạt động khai thác. Việc xây dựng các quy chế, hương ước về bảo vệ và thu hái bền vững cây thuốc dựa trên sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, các chính sách hỗ trợ sinh kế, khuyến khích người dân phát triển các mô hình trồng cây dược liệu tại vườn nhà sẽ giúp giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Việc bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý hiếm cần được ưu tiên hàng đầu. Các giải pháp không chỉ hướng đến bảo vệ các loài hiện có mà còn phải thúc đẩy việc sử dụng hợp lý kho tàng tri thức bản địa, biến tài nguyên dược liệu Sốp Cộp thành động lực phát triển kinh tế-xã hội của địa phương.

5.1. Giải pháp về chính sách và quản lý tài nguyên thực vật

Cần xây dựng và thực thi các chính sách cụ thể nhằm quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên thực vật Mường Cai. Điều này bao gồm việc quy hoạch các vùng được phép khai thác có kiểm soát, xác định hạn ngạch và mùa vụ thu hái cho từng loài có giá trị cao. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng gắn với quyền lợi được hưởng từ việc khai thác bền vững các lâm sản ngoài gỗ, trong đó có cây thuốc. Thành lập các tổ, đội cộng đồng quản lý tài nguyên sẽ nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân.

5.2. Phương pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc và tri thức bản địa

Để bảo tồn nguồn gen cây thuốc, đặc biệt là các loài cây thuốc trong sách đỏ, cần triển khai các chương trình nhân giống và xây dựng vườn thuốc mẫu. Vườn thuốc không chỉ là nơi lưu giữ nguồn gen mà còn là địa điểm để trình diễn kỹ thuật canh tác, phục vụ cho việc chuyển giao công nghệ cho người dân. Song song đó, việc tư liệu hóa tri thức bản địa về cây thuốc thông qua các dự án nghiên cứu, phỏng vấn, quay phim, và xuất bản sách là cực kỳ quan trọng để lưu giữ di sản văn hóa và khoa học này cho các thế hệ tương lai.

5.3. Định hướng phát triển bền vững tài nguyên dược liệu

Hướng tới phát triển bền vững tài nguyên dược liệu, cần xây dựng chuỗi giá trị cho một số sản phẩm cây thuốc thế mạnh của địa phương. Điều này bao gồm việc hỗ trợ người dân về kỹ thuật trồng trọt theo tiêu chuẩn, sơ chế, đóng gói và kết nối với thị trường. Việc xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm dược liệu từ Khu bảo tồn Sốp Cộp sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế, tạo thu nhập ổn định cho người dân và khuyến khích họ tham gia tích cực vào công tác bảo tồn, tạo ra một vòng tuần hoàn tích cực giữa bảo tồn và phát triển.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu bộ sách Tuệ Tĩnh đã phân loại cây thuốc theo hình thái phân loại thành 23 loại thuốc: Loại cỏ hang, loại cỏ dây, loại cỏ nƣớc, loại ngũ cốc, loại chim. Những phần sau Tuệ Tĩnh phân loại theo bệnh tật. Bộ sách gồm 11 quyển, nói tới công dụng của 496 vị thuốc nam. Ở thế kỷ thứ XVII Nguyễn Đạo An trồng và sử dụng cây thuốc nam chữa bệnh cứu ngƣời đƣợc nhân dân gọi là “Đức sƣ”.

Đến thế kỷ XVIII, Đại danh y Lê Hữu Trác đã dày công sƣu tầm và bổ sung 305 vị thuốc nam, thu thập tới 2.854 phƣơng thuốc hay mà các bậc tiền bối đã lƣu truyền trong dân gian. Thời kỳ Pháp thuộc (1884 – 1945), nền y học cổ truyền của Việt Nam chịu nhiều ảnh hƣởng của dƣợc học phƣơng Tây. Các phƣơng thức chữa bệnh mới đƣợc mang đến qua quá trình khai thác thuộc địa, họ đã gián tiếp thúc đẩy quá trình nghiên cứu thực vật của Việt Nam nói chung và nghiên cứu cây thuốc nói riêng. Đặc biệt bộ sách “Thực vật chí đại cƣơng Đông Dƣơng” của Lecomte xuất bản cuối thế kỷ XVIII đầu thể kỷ XIX đã mô tả và phân loại hơn 7.000 loài thực vật.

Đến năm 1952 tác giả tái bản lại cuốn sách, bổ sung và đặt tên mới là “Những cây thuốc của Campuchia, Lào và Việt Nam” gồm 4 tập, 1.050 trang và thống kê khoảng 1.480 loài thực vật. Tuy nhiên, cuốn sách này chƣa hoàn thiện về mô tả, phân bố, thành phần hóa học và dƣợc lý của các loại thảo mộc. 8 Ngay sau khi đất nƣớc đƣợc thống nhất các công trình điều tra nghiên cứu cây thuốc đƣợc thực hiện. Phạm Hoàng Hộ và Nguyễn Văn Dƣơng đã xuất bản bộ sách “Cây cỏ Việt Nam” vào 1980 đã giới thiệu công dụng làm thuốc của nhiều loài thực vật [14].

Năm 1980, Đỗ Huy Bích, Bùi Xuân Chƣơng đã giới thiệu 519 loài cây thuốc, trong đó có 150 loài mới phát hiện “Sổ tay cây thuốc Việt Nam” [5]. Năm 1990-1995 trong hội thảo quốc tế lần thứ 2 về Dân tộc sinh học tại Côn Minh - Trung Quốc, Nguyễn Nghĩa Thìn đã giới thiệu lịch sử nghiên cứu về vấn đề dân tộc dƣợc học, giới thiệu 2.136 chi, 234 họ thuộc 6 ngành thực vật có mạch bậc cao Việt Nam đƣợc sử dụng làm thuốc và giới thiệu hơn 1.000 bài thuốc đƣợc thu thập ở Việt Nam. Trần Văn Ơn, trong luận án tiến sĩ của mình đã xác định ở Vƣờn quốc gia Ba Vì có 503 loài cây thuốc đƣợc ngƣời Dao sử dụng để chữa 131 loại bệnh. Cao Thị Hải Xuân nghiên cứu về cây thuốc VQG Cát Bà thì có 443 loài thuộc 335 chi, 118 họ chữa 15 nhóm bệnh khác nhau.

Nhiều cuốn sách có giá trị về tài nguyên cây thuốc đƣợc các nhà khoa học của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam biên soạn. Trong đó, đáng chú ý nhất là những cuốn sách “Tài nguyên thực vật có tinh dầu ở Việt Nam”của tác giả Lã Đình Mỡi và cộng sự (2001-2002) của tác giả trình bày giá trị sử dụng làm thuốc của nhiều loại thự vật có tinh dầu của Việt Nam. Năm 2005, Lã Đình Mỡi và cộng sự giới thiệu tiếp công trình “Những cây chứa các hợp chất có hoạt tính sinh học” đây đƣợc coi là những ghi chép đầu tiên, có hệ thống tƣơng đối hoàn chỉnh về nguồn tài 9 nguyên thực vật có chứa các chất có hoạt tính sinh học đƣợc sử dụng làm thuốc ở nƣớc ta. Trong cuốn Sách Đỏ Việt Nam viết về thực vật: “Sách Đỏ Việt Nam – Phần II - Thực vật” nói lên sự đa dạng của thực vật Việt Nam trong đó có cây thuốc và phản ánh đƣợc mức độ quý hiếm và đe dọa của mỗi loài trong tự nhiên.

[1] Trong những năm qua, nhà nƣớc Việt Nam đã có nhiều chính sách đầu tƣ cho công tác điều tra, nghiên cứu về cây thuốc và kế thừa nền y học cổ truyền, phục vụ cho nhu cầu chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe của nhân dân. Các ngành Y tế, Lâm nghiệp và Sinh học đã tiến hành nhiều đợt điều tra cơ bản, đặc biệt là chƣơng trình điều tra nghiên cứu cây thuốc của Viện Dƣợc liệu – Bộ Y tế đã tiến hành trên phạm vi toàn quốc. Đến nay ở nƣớc ta có khoảng 3.948 loài cây thuốc đƣợc ghi nhận, thuộc 307 họ của 9 ngành thực vật bậc cao và bậc thấp, bao gồm cả nấm. Các công trình nghiên cứu về cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp Vấn đề nghiên cứu về tài nguyên thực vật nói chung và tài nguyên cây thuốc nói riêng vẫn chƣa đƣợc chú trọng tại đây.

Theo thống kê sơ bộ ban đầu Khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp có khoảng 640 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 429 chi và 138 họ. Trong đó ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm tỷ lệ cao nhất, tiếp theo là ngành Dƣơng xỉ (Polypodiophyta), và hai ngành còn lại là ngành Thông đất và ngành Thông. Tuy nhiên, chƣa có công trình nào nghiên cứu về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Mƣờng Cai cũng nhƣ tại khu bảo tồn thiên nhiên Sốp Cộp - Sơn La. 10 CHƢƠNG 2 MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu 2. Mục tiêu chung Xác định đƣợc hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu từ đó đề xuất đƣợc các giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc tại đây. Mục tiêu cụ thể - Xác định đƣợc thành phần loài và tình hình sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu - Đánh giá thành phần loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu. - Đánh giá tình hình sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu. - Đề xuất giải pháp sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc tại khu vực nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu 2.

Phƣơng pháp kế thừa số liệu Kế thừa thu thập các thông tin, tài liệu có liên quan nhƣ điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế xã hội, bản đồ địa hình, các báo cáo nghiên cứu khoa học có liên quan về cây thuốc tại khu vực nghiên cứu, các thông tin từ các cơ quan nhà nƣớc, các nhà khoa học và từ nguồn internet. Công tác chuẩn bị và điều tra sơ thám Trƣớc khi tiến hành điều tra chi tiết cần phải: - Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ (giấy giới thiệu, giấy quyết định khóa luận tốt nghiệp). - Liên hệ trực tiếp với cán bộ quản lý báo cáo xin phép đƣợc đến khu vực để thực địa và xin số liệu tại khu vực nghiên. 11 - Lên kế hoạch điều tra, khảo sát địa hình, chuẩn bị phƣơng tiện, dụng cụ cần thiết, tiến hành thu thập tài liệu liên quan đến công tác nghiên cứu nhƣ: bảng biểu ghi chép, tài liệu nghiên cứu trƣớc đó, các thông tin liên quan đến văn hóa sinh hoạt của ngƣời dân,… - Nắm đƣợc tình hình phân bố chung của thực vật có thể làm thuốc tại khu vực nghiên cứu để từ đó định ra các hƣớng đi đại diện nhất cho các tuyến điều tra.

- Nắm đƣợc tình hình sinh trƣởng, phát triển, phân bố cây thuốc trong khu vực để ƣớc tính khối lƣợng công việc ngoại nghiệp từ đó xây dựng kế hoạch điều tra đồng thời xác định số hộ gia đình cần phỏng vấn. Phƣơng pháp điều tra thành phần loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu 2. Phƣơng pháp điều tra thực địa a. Điều tra phỏng vấn Phỏng vấn ngƣời dân sinh sống xung quanh khu vực nghiên cứu.

Ghi đầy đủ các thông tin vào theo mẫu biểu 01, ghi đầy đủ tất cả các cây thuốc mà ngƣời dân đƣợc phỏng vấn liệt kê, đặc điểm của loài, dạng sống, bộ phận dùng làm thuốc, và nhờ ngƣời dân dẫn đi khu vực có cây thuốc mà ngƣời dân liệt kê (tại vƣờn hoặc khu vực xung quanh nhà), tiến hành nhận mặt cây và xác định tên loài thì ghi tên địa phƣơng, tiến hành thu mẫu và chụp ảnh về giám định lại. Dự kiến phỏng vấn khoảng 30 hộ gia đình đại diện tại xã Mƣờng Cai. Tham khảo ý kiến chuyên gia đối với các mẫu chƣa biết tên Mẫu biểu 01: Biểu điều tra phỏng vấn Ngƣời điều tra:…………………….Ngày điều tra:…………………………………. Họ tên chủ hộ:………………………Tuổi:…………Giới tính:…………………… Dân tộc:………………………………Trình độ văn hóa:………………………….

12 NỘI DUNG PHỎNG VẤN 1. Ông (bà) cho biết đã sử dụng loài cây cỏ nào làm thuốc tại địa phƣơng ………………………………………………………………………………………. Nơi phân bố của loài cây này. Theo ông (bà) lấy bộ phận nào để làm thuốc.

Đối tƣợng sử dụng cây thuốc là ai? Kết quả của ngƣời sử dụng thế nào? ………………………………………………………………………………………. Hiện nay ông (bà) đã gây trồng loài thuốc nào và trông nhƣ thế nào, sự phát triển của loài đó. Tình hình khai thác và chế biến ra sao. Địa phƣơng đã trao đổi, mua bán và sử dụng cây thuốc nhƣ thế nào? ……………………………………………………………………………………….

Cách thức lƣu truyền kinh nghiệm sử dụng cây thuốc. Tên loài địa phƣơng:……………………………………………………. Số hiệu mẫu:……………………………….Số hiệu ảnh…………………………. Điều tra theo tuyến Để thu đƣợc những kết quả đầy đủ, chính xác với mục đích và nội dung chuyên đề trong thời gian quy định, tôi đã chọn phƣơng pháp điều tra theo tuyến, mở các tuyến điều tra qua các dạng sinh cảnh chủ yếu và đặc trƣng của khu vực.

Tùy theo điều kiện tự nhiên, các dạng địa hình khác nhau mà lập các tuyến có chiều dài khác nhau. Tất cả các loài bắt gặp trên tuyến đều thu mẫu và chụp ảnh. Nghiên cứu điều tra trên 4 tuyến chính: Tuyến điều tra số 01: Từ bản Huổi Mƣơi, nƣơng rẫy, khe suối, rừng thứ sinh, nƣơng rẫy, quả đồi trồng Sắn, rừng tái sinh, quay lại bản Huổi Mƣơi. 13 Tuyến điều tra số 02: Từ bản Huổi Mƣơi, nƣơng rẫy, rừng thuần loài Tre, bản Nà Kham, nƣơng rẫy, trảng cây bụi, đồi cỏ, ven suối, đồi cỏ, rừng thứ sinh, trảng cây bụi, đồi trồng Nhãn, bản Mới, rừng thứ sinh, trảng cây bụi, nƣơng rẫy, ven suối, ven nƣơng rẫy.

Tuyến điều tra số 03: Từ bản Huổi Mƣơi, nƣơng rẫy, đồi Sắn,rừng thứ sinh nghèo, bản Co Bay,trảng cây bụi, nƣơng rẫy, rừng có cây gỗ tái sinh, bản Huổi Hƣa. Tuyến điều tra số 04: Điều tra phỏng vấn ngƣời dân ở bản Huổi Mƣơi, bản Nà Kham, bản Huổi Hƣa, bản Mới, bản Co Bay. Kết quả điều tra đƣợc ghi vào mẫu biểu 02. Mẫu biểu 02: Biểu điều tra theo tuyến Số hiệu tuyến:………….

Ngày điều tra:……………… Ngƣời điều tra:…………. Tọa độ đầu tuyến:………………………………….Tọa độ cuối tuyến:…………. Chiều dài tuyến:…………………………………….Chiều rộng tuyến:…………. Tên Dạng Sinh Bộ phận sử dụng Công Tên địa TT loài sống cảnh Thân Lá Rễ Hoa Quả Củ dụng phƣơng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ