Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã lục dạ vùng đệm vườn quốc gia pù mát tỉnh nghệ an

Khảo sát hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ, vùng đệm Vườn Quốc gia Pù Mát, Nghệ An. Đánh giá đa dạng, tiềm năng sử dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sơ lược lịch sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới

1.2. Sơ lược tình hình nghiên cứu cây thuốc tại Việt Nam

1.3. Sơ lược tình hình nghiên cứu tại huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Kế thừa tài liệu

2.4.2. Chuẩn bị và điều tra sơ thám

2.4.3. Điều tra xác định thành phần cây thuốc tại xã Lục Dạ

2.4.4. Tình hình sử dụng cây thuốc tại xã Lục Dạ

2.4.5. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển tài nguyên cây thuốc

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình địa mạo

3.1.3. Khí hậu, thời tiết

3.1.4. Các nguồn tài nguyên

3.1.4.1. Tài nguyên đất
3.1.4.2. Tài nguyên rừng
3.1.4.3. Tài nguyên nước

3.2. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội

3.2.1. Nguồn nhân lực

3.2.2. Cơ sở hạ tầng, giao thông, thủy lợi

3.2.3. Văn hóa – xã hội, y tế, giáo dục

3.2.4. Quốc phòng an ninh

3.2.5. Thực trạng về kinh tế

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế, xã hội của xã Lục Dạ

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đánh giá đa dạng về bậc ngành

4.1.2. Đánh giá sự đa dạng về taxon trong ngành Mộc lan

4.1.3. Đánh giá sự đa dạng về số lượng loài và các chi trong các họ

4.1.4. Đánh giá sự đa dạng về bậc chi

4.1.5. Phân bố của cây thuốc theo môi trường sống

4.2. Tình hình sử dụng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Tình hình sử dụng cây thuốc của người dân tại địa phương

4.2.2. Sự đa dạng về các bộ phận sử dụng

4.2.3. Sự đa dạng về số bộ phận của từng loài được sử dụng

4.2.4. Tình hình khai thác cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.5. Tình hình chế biến cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.6. Công dụng chữa bệnh của các loài tại khu vực nghiên cứu

4.2.7. Tình hình gây trồng cây thuốc tại khu vực nghiên cứu

4.2.8. Hiện trạng khai thác và thị trường tiêu thụ của cây thuốc

4.3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc

4.3.1. Thực trạng công tác quản lý bảo vệ tài nguyên rừng tại khu vực

4.3.2. Các giải pháp đề xuất góp phần và bảo vệ tài nguyên cây thuốc

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ

Xã Lục Dạ, một xã vùng đệm chiến lược của Vườn quốc gia Pù Mát tỉnh Nghệ An, từ lâu đã được biết đến là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng. Khu vực này sở hữu điều kiện tự nhiên, khí hậu và thổ nhưỡng đặc thù, tạo môi trường lý tưởng cho sự phát triển của một hệ thực vật phong phú, đặc biệt là các loài cây có giá trị y dược. Việc nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ không chỉ là một nhiệm vụ khoa học cấp thiết mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó mở ra cơ hội bảo tồn nguồn gen quý, phát huy tri thức y học cổ truyền của cộng đồng địa phương, và định hướng phát triển kinh tế bền vững từ dược liệu. Nơi đây chủ yếu là cộng đồng người dân tộc Thái sinh sống, những người nắm giữ kho tàng kinh nghiệm sử dụng cây cỏ để chữa bệnh qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, những tri thức này đang đối mặt với nguy cơ mai một do sự thay đổi trong lối sống và sự thiếu vắng các hoạt động ghi chép, hệ thống hóa một cách khoa học. Do đó, việc đánh giá toàn diện hiện trạng tài nguyên cây thuốc là bước đi nền tảng, giúp nhận diện rõ các loài, công dụng, tình hình sử dụng và các mối đe dọa, từ đó xây dựng các chiến lược bảo tồn và khai thác hợp lý. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc lập danh lục các loài cây thuốc mà còn đi sâu vào phân tích cách thức người dân khai thác, chế biến và ứng dụng chúng trong đời sống, phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên tại vùng đệm Pù Mát.

1.1. Vị trí chiến lược của xã Lục Dạ trong VQG Pù Mát

Xã Lục Dạ nằm ở vị trí địa lý đặc biệt, đóng vai trò là vùng đệm của Vườn quốc gia Pù Mát. Vị trí này tạo nên một hành lang sinh thái quan trọng, nơi giao thoa của nhiều luồng thực vật. Địa hình của xã phức tạp, bị chia cắt mạnh bởi các hệ thống sông suối, tạo ra nhiều tiểu vùng khí hậu và sinh cảnh đa dạng như rừng, đồi, nương rẫy và ven suối. Sự đa dạng về địa hình và môi trường sống chính là yếu tố cốt lõi tạo nên sự phong phú của thành phần loài cây thuốc. Theo tài liệu nghiên cứu, khu vực này là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật đặc hữu và quý hiếm, cung cấp một nguồn tài nguyên dược liệu tự nhiên vô cùng giá trị cho cộng đồng địa phương và cả nước. Vai trò vùng đệm cũng đặt ra cho Lục Dạ những thách thức trong công tác quản lý, đòi hỏi sự cân bằng giữa phát triển kinh tế - xã hội và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá hiện trạng cây thuốc

Việc đánh giá hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ là một yêu cầu cấp bách. Hoạt động này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy về số lượng loài, sự phân bố, và mật độ của các cây thuốc. Thông qua đó, các nhà khoa học và nhà quản lý có thể xác định được những loài đang bị đe dọa, những loài có tiềm năng kinh tế cao để ưu tiên bảo tồn và phát triển. Hơn nữa, việc nghiên cứu còn giúp ghi nhận và lưu giữ những tri thức y học cổ truyền của người dân tộc Thái. Những bài thuốc, kinh nghiệm chữa bệnh này là di sản văn hóa phi vật thể quý giá. Nếu không được sưu tầm và hệ thống hóa kịp thời, chúng có thể bị thất truyền vĩnh viễn. Đánh giá hiện trạng còn là tiền đề để xây dựng các mô hình sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc, giúp người dân cải thiện sinh kế mà không làm cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên.

II. Thực trạng khai thác và nguy cơ suy giảm cây thuốc Lục Dạ

Nguồn tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Áp lực từ các hoạt động kinh tế, như mở rộng đất canh tác nông nghiệp, khai thác lâm sản, đã làm thu hẹp đáng kể môi trường sống tự nhiên của nhiều loài dược liệu quý. Việc khai thác cây thuốc một cách tự phát, thiếu quy hoạch và không đi kèm với tái tạo đang đẩy một số loài đến bờ vực suy giảm nghiêm trọng. Theo khảo sát, nhiều loài cây thuốc có giá trị kinh tế cao như Thất diệp nhất chi hoa (Paris axialis) hay Ba gạc (Euodia lepta) đang ngày càng trở nên khan hiếm. Bên cạnh đó, sự mai một tri thức bản địa cũng là một mối đe dọa lớn. Thế hệ trẻ ít quan tâm đến y học cổ truyền, và những người già nắm giữ kinh nghiệm quý báu ngày một ít đi. Quá trình đô thị hóa và sự sẵn có của y học hiện đại cũng làm giảm vai trò của cây thuốc trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, kho tàng tài nguyên cây thuốc và tri thức sử dụng chúng tại Lục Dạ có nguy cơ biến mất. Đây là một tổn thất không chỉ đối với đa dạng sinh học mà còn đối với di sản văn hóa của dân tộc Thái và tiềm năng phát triển dược liệu của quốc gia. Việc nhận diện rõ các mối đe dọa này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững.

2.1. Áp lực từ hoạt động khai thác kinh tế và thị trường

Hoạt động kinh tế là một trong những nguyên nhân chính gây suy giảm tài nguyên cây thuốc. Nhu cầu thị trường đối với dược liệu ngày càng tăng đã thúc đẩy việc khai thác quá mức. Người dân địa phương, do đời sống còn khó khăn, có xu hướng khai thác cây thuốc như một nguồn thu nhập chính hoặc phụ. Tuy nhiên, các hình thức khai thác thường mang tính hủy diệt, chẳng hạn như đào cả rễ, củ hoặc chặt cả cây. Điều này làm mất khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể. Một số loài bị khai thác triệt để đã trở nên quý hiếm hoặc có nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Nghiên cứu gốc đã chỉ ra thực trạng này qua việc đề cập đến các loài như Valeriana jatamansi, Berberis wallichiana, Coptis spp. đang bị đe dọa. Việc thiếu một thị trường tiêu thụ ổn định và minh bạch cũng khiến người dân bị ép giá, không được hưởng lợi xứng đáng từ công sức của mình, từ đó không có động lực để tham gia vào các hoạt động bảo tồn bền vững.

2.2. Nguy cơ mai một tri thức y học cổ truyền dân tộc Thái

Tri thức y học cổ truyền của người dân tộc Thái ở Lục Dạ chủ yếu được lưu truyền qua hình thức truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là một hình thức lưu giữ mong manh và dễ bị đứt gãy. Sự phát triển của xã hội hiện đại, sự giao thoa văn hóa và sự thay đổi trong hệ thống y tế đã làm giảm sự phụ thuộc vào các bài thuốc dân gian. Thế hệ trẻ có xu hướng tìm đến các cơ sở y tế hiện đại thay vì học hỏi kinh nghiệm chữa bệnh từ ông bà, cha mẹ. Điều này dẫn đến nguy cơ thất truyền những bài thuốc truyền thống quý giá. Khi tri thức sử dụng không còn, động lực để bảo vệ các loài cây thuốc cũng giảm sút. Việc mất đi những kiến thức này không chỉ là mất mát về văn hóa mà còn làm lãng phí một nguồn tài nguyên tiềm năng cho việc nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới trong tương lai. Do đó, việc sưu tầm, ghi chép và hệ thống hóa các bài thuốc là vô cùng quan trọng.

III. Phương pháp phân tích thành phần loài cây thuốc tại Lục Dạ

Để có được một bức tranh toàn cảnh về hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ, một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp kế thừa tài liệu, điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc kế thừa các công trình đã công bố giúp xác định các hướng nghiên cứu trọng tâm và tránh sự trùng lặp. Phương pháp cốt lõi là điều tra thực địa, bao gồm việc khảo sát theo 5 tuyến đại diện cho các sinh cảnh khác nhau và tiến hành phỏng vấn sâu. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn 39 hộ gia đình đại diện để thu thập thông tin về tên gọi địa phương, bộ phận sử dụng, công dụng chữa bệnh và kinh nghiệm khai thác, chế biến. Song song với phỏng vấn, các mẫu vật thực vật đã được thu thập, chụp ảnh và ghi chép thông tin chi tiết. Các mẫu vật này sau đó được giám định tên khoa học dựa trên các tài liệu chuyên ngành như “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ và các cơ sở dữ liệu thực vật học uy tín. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính chính xác và toàn diện của dữ liệu, không chỉ xác định được thành phần loài cây thuốc mà còn hiểu rõ bối cảnh sử dụng chúng trong văn hóa của người dân tộc Thái tại Vườn quốc gia Pù Mát.

3.1. Đánh giá đa dạng về thành phần loài và bậc taxon

Kết quả nghiên cứu đã xác lập một danh lục phong phú về thành phần loài cây thuốc. Cụ thể, đã phát hiện và giám định được 135 loài thực vật làm thuốc, thuộc 118 chi và 62 họ của 2 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Mộc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 132 loài (97,78%), cho thấy sự đa dạng vượt trội của thực vật hạt kín trong hệ cây thuốc địa phương. Ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ. Phân tích sâu hơn cho thấy sự đa dạng ở các bậc taxon thấp hơn cũng rất đáng chú ý, với một số họ như Đậu (Fabaceae), Cúc (Asteraceae), và Hoa môi (Lamiaceae) có số lượng loài phong phú nhất. Những số liệu này khẳng định Lục Dạ là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cây thuốc cao, là một nguồn gen dược liệu quý giá cần được bảo vệ.

3.2. Sự phân bố của các loài cây thuốc theo sinh cảnh

Các loài cây thuốc tại Lục Dạ không phân bố đồng đều mà có sự khác biệt rõ rệt theo từng loại sinh cảnh. Nghiên cứu đã xác định 4 sinh cảnh chính nơi các loài cây thuốc sinh sống: rừng, đồi, nương rẫy và ven các nguồn nước. Mỗi sinh cảnh có một tổ hợp loài đặc trưng, phản ánh sự thích nghi của thực vật với điều kiện môi trường. Ví dụ, các loài cây gỗ lớn và dây leo có giá trị dược liệu thường được tìm thấy trong các khu rừng thứ sinh, trong khi các loài thân thảo ưa sáng lại phổ biến ở khu vực đồi núi và nương rẫy. Một số loài cây thuốc quan trọng được người dân trồng ngay tại vườn nhà để tiện sử dụng. Việc hiểu rõ sự phân bố của cây thuốc theo sinh cảnh giúp xác định các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn và quy hoạch các vùng trồng dược liệu, góp phần vào chiến lược sử dụng bền vững tài nguyên.

IV. Cách người dân Lục Dạ sử dụng tài nguyên cây thuốc

Việc sử dụng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ phản ánh một hệ thống tri thức bản địa sâu sắc và phức tạp của cộng đồng dân tộc Thái. Kinh nghiệm này không chỉ giới hạn ở việc nhận biết cây thuốc mà còn bao gồm cả một quy trình hoàn chỉnh từ khai thác, chế biến đến phối hợp các vị thuốc để điều trị bệnh. Theo kết quả phỏng vấn, người dân sử dụng hầu hết các bộ phận của cây, từ lá, thân, rễ đến hoa, quả và hạt. Mỗi bộ phận được dùng cho những mục đích chữa bệnh khác nhau và có cách thu hái, sơ chế riêng. Có tới 11 hình thức khai thác và chế biến khác nhau được ghi nhận, cho thấy sự đa dạng trong kỹ thuật xử lý dược liệu. Các bài thuốc thường được sử dụng để chữa trị 20 nhóm bệnh phổ biến như các bệnh về tiêu hóa, xương khớp, cảm sốt, và các bệnh ngoài da. Đáng chú ý, nghiên cứu đã thu thập được 10 bài thuốc truyền thống điển hình, đây là những di sản quý giá cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về dược tính. Cách thức người dân Lục Dạ tương tác với tài nguyên cây thuốc cho thấy một sự gắn kết chặt chẽ với thiên nhiên, nơi cây cỏ không chỉ là dược liệu mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa và đời sống tinh thần của họ.

4.1. Phân tích sự đa dạng về các bộ phận được sử dụng

Người dân Lục Dạ có kinh nghiệm sử dụng rất nhiều bộ phận của cây thuốc. Kết quả thống kê cho thấy, lá là bộ phận được sử dụng phổ biến nhất, với 79 loài, chiếm tới 35,11% tổng số lượt bộ phận sử dụng. Lá thường được dùng ở dạng tươi, dễ dàng thu hái và sử dụng ngay. Tiếp theo là thân (36 loài, 16%) và rễ (35 loài, 15,56%). Việc khai thác thân và rễ thường ảnh hưởng nhiều hơn đến sự sống của cây, đòi hỏi kỹ thuật thu hái bền vững. Các bộ phận khác như cả cây (25 loài, 11,11%), quả (20 loài, 8,89%), vỏ cây và củ cũng được sử dụng với tỷ lệ thấp hơn. Sự đa dạng trong việc sử dụng các bộ phận khác nhau cho thấy kiến thức sâu rộng của người dân, giúp tận dụng tối đa giá trị của mỗi loài cây và giảm áp lực khai thác lên một bộ phận duy nhất.

4.2. Các phương pháp khai thác và chế biến truyền thống

Kỹ thuật khai thác và chế biến cây thuốc của người dân Lục Dạ rất phong phú, tùy thuộc vào loại cây, bộ phận sử dụng và mục đích điều trị. Các hình thức khai thác bao gồm hái, chặt, đào, cạo vỏ, và thu hái toàn cây. Người dân có những kinh nghiệm riêng về thời điểm thu hái để cây có dược tính cao nhất. Sau khi thu hái, dược liệu được chế biến qua nhiều phương pháp như dùng tươi, phơi khô, sao vàng, sắc (nấu) lấy nước uống, giã nát để đắp ngoài, hoặc ngâm rượu. Mỗi phương pháp chế biến nhằm mục đích tăng cường tác dụng của vị thuốc, giảm độc tính hoặc để dễ bảo quản. Ví dụ, việc sao vàng hạ thổ một số loại rễ, thân cây giúp tăng tính ấm và dẫn thuốc vào kinh mạch tốt hơn. Những kỹ thuật truyền thống này là một phần quan trọng của tri thức y học cổ truyền, cần được ghi nhận và nghiên cứu để có thể ứng dụng rộng rãi.

V. Top giải pháp bảo tồn phát triển cây thuốc bền vững ở Lục Dạ

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ và khả thi là vô cùng cần thiết để đảm bảo việc sử dụng bền vững nguồn tài nguyên quý giá này. Các giải pháp không chỉ tập trung vào bảo vệ các loài cây mà còn phải gắn liền với việc cải thiện sinh kế cho người dân và nâng cao vai trò quản lý của chính quyền địa phương. Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể, khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo tồn. Điều này có thể bao gồm việc giao đất, giao rừng gắn với trách nhiệm bảo vệ và phát triển cây thuốc, đồng thời tạo ra các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng khi khai thác dược liệu. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học và tri thức y học cổ truyền. Việc tổ chức các lớp tập huấn về kỹ thuật nhân giống, trồng và thu hái bền vững cũng là một hướng đi quan trọng. Sự kết hợp hài hòa giữa giải pháp về chính sách, kỹ thuật và xã hội sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc cho việc bảo tồn và phát huy giá trị của tài nguyên cây thuốc tại vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát.

5.1. Đề xuất giải pháp về công tác quản lý và chính sách

Để quản lý hiệu quả tài nguyên cây thuốc, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý Vườn quốc gia Pù Mát, chính quyền xã Lục Dạ và cộng đồng dân cư. Cần tiến hành quy hoạch các vùng bảo vệ nghiêm ngặt đối với những loài quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng. Đồng thời, quy hoạch các vùng cho phép khai thác có kiểm soát hoặc vùng phát triển trồng dược liệu. Về chính sách, nhà nước cần có cơ chế hỗ trợ vốn, kỹ thuật cho các hộ gia đình muốn xây dựng mô hình vườn thuốc nam. Xây dựng thương hiệu và chỉ dẫn địa lý cho các sản phẩm dược liệu đặc trưng của Lục Dạ cũng là một giải pháp chiến lược, giúp nâng cao giá trị sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định cho người dân. Các chính sách này phải đảm bảo lợi ích kinh tế cho người dân, xem họ là chủ thể chính trong công cuộc bảo tồn bền vững.

5.2. Giải pháp nâng cao chất lượng bảo tồn và gây trồng

Giải pháp về kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc phục hồi và phát triển nguồn tài nguyên. Cần nghiên cứu và phổ biến các kỹ thuật nhân giống (bằng hạt, giâm cành, nuôi cấy mô) đối với các loài cây thuốc quý hiếm hoặc khó tái sinh tự nhiên. Hướng dẫn người dân các phương pháp khai thác bền vững, chẳng hạn như chỉ thu hái lá, cành thay vì đào cả cây, hoặc khai thác luân phiên để cây có thời gian phục hồi. Xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, trồng cây thuốc dưới tán rừng, vừa giúp bảo vệ rừng vừa tạo thêm thu nhập. Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật vào khâu sau thu hoạch như sấy, bảo quản đúng cách sẽ giúp nâng cao chất lượng dược liệu, đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường trong nước và quốc tế. Đây là hướng đi thực tiễn giúp biến tiềm năng thành lợi thế kinh tế cho địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Từ bao đời nay, con ngƣời đã biết sử dụng các loài thực vật cho rất nhiều những mục đích khác nhau phục vụ cho chính cuộc sống nhƣ làm nhà, làm lƣơng thực thực phẩm…và không thể không kể đến giá trị làm thuốc. Cây thuốc là nguồn tài nguyên thực vật đƣợc loài ngƣời sử dụng từ rất sớm. Hơn 60000 năm trƣớc đây, ngƣời Neanderthal cổ tại Iraq đã sử dụng các loài cây cổ nhƣ Cỏ thi, Cúc bạc để chữa bệnh. Từ thời cổ La Mã dùng dịch cây Lô hội để rửa vết thƣơng, chữa liền sẹo,…Có thể thấy đƣợc cây thuốc đã gắn liền với cuộc sống loài ngƣời từ thuở sơ khai cho vấn đề sức khỏe.

Những năm trƣớc khi nền khoa học chƣa phát triển con ngƣời dựa hoàn toàn vào vị thuốc từ tự nhiên. Việc sử dụng cây trị bệnh đã trở thành xu thế cả trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng. Trải qua các thế hệ, con ngƣời biết tổng hợp, đúc rút ra những phƣơng thức, những bài thuốc, phƣơng pháp khai thác, chế biến, bảo quản, sử dụng sao cho thật hợp lý. Tuy nhiên, do phong tục tập quán của mỗi vùng, mỗi dân tộc khác nhau nên việc chữa bệnh bằng thảo dƣợc đƣợc lƣu truyền ở quy mô nhỏ.

Nếu chúng ta không có giải pháp gìn giữ những bài thuốc thì những kiến thức, kinh nghiệm đó sẽ dần mai một. Việc sƣu tầm cây thuốc, các loài thuốc quý để xác định đƣợc hiện trạng tài nguyên cây thuốc là rất cần thiết. Ngày nay, cùng với sự phát triển của xã hội, nền kinh tế thị trƣờng, nhu cầu nâng cao đời sống, khai thác cây thuốc đã trở thành hoạt động kinh tế ở một số khu vực. Nhiều loài cây thuốc đã bị khai thác rất nhiều trong những năm qua, khai thác với số lƣợng lớn, một số loài bị khai thác triệt để đã trở nên quý hiếm hoặc có nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên nhƣ Valeriana jatamansi, Berberis wallichiana, Coptis spp, Ardisia sylvestris,…Bên cạnh đó không gian, môi trƣờng sống cũng bị ảnh hƣởng bởi đô thi hóa, ô nhiễm, mất rừng.

Khu vực xã Lục Dạ thuộc vùng đệm vƣờn quốc gia Pù Mát tỉnh Nghệ An đƣợc đánh giá là nơi có nhiều điều kiện thuận lợi cho sự sinh trƣởng và phát triển của các loài thực vật; nguồn tài nguyên cây thuốc phong phú và đa dạng. 1 Và ở đây chủ yếu là ngƣời dân tộc Thái, họ sống lâu năm cùng với những kinh nghiệm sử dụng cây thuốc trong chữa bệnh vẫn đƣợc lƣu truyền và phát triển cho đến nay. Nhận thấy việc nghiên cứu, điều tra về tình hình cây thuốc tại Lục Dạ là việc làm cần thiết, góp phần đánh giá rõ hiện trạng, tiềm năng của địa phƣơng nhằm nâng cao công tác bảo tồn, phát triển và sử dụng bền vững tài nguyên cây thuốc. Do vậy, em tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên cây thuốc tại xã Lục Dạ - vùng đệm Vƣờn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An”.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới: Từ khi con ngƣời ra đời, loài ngƣời đã biết sống dựa vào rừng để sống. Không chỉ lấy ra từ rừng lƣơng thực, thực phẩm mà còn biết sử dụng cây rừng làm rau, nấu nƣớc uống và lấy cây thuốc chữa bệnh. Cây thuốc là một trong những thực vật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với đời sống; vì vậy con ngƣời ở trên thế giới đã khai thác và sử dụng những cây có ích từ rất sớm.

Trải qua nhiều thế kỷ, cộng đồng ngƣời trên khắp thế giới đã phát triển những phƣơng thuốc cổ truyền của họ, phát huy những tác dụng của các loài cây thuốc. Các kinh nghiệm sử dụng cây thuốc ở mỗi quốc gia khác nhau tùy vào sự phát triển của mỗi nƣớc. Và từ đó, mỗi châu lục, mỗi vùng, mỗi khu vực đều hình thành nên nền Y học cổ truyền đặc trƣng. Nghiên cứu lịch sử dùng các cây thuốc của các dân tộc và vùng lãnh thổ đƣợc nhiều nhà nghiên cứu quan tâm và đƣa ra nhiều bằng chứng các thực.

Trong cuốn Lịch sử niên đại cây cỏ ấn hành năm 1878, Charles Pickering đã chỉ rõ: ngay từ năm 4271 trƣớc Công nguyên ngƣời dân khu vực Trung Cận Đông đã sử dụng nhiều loài cây (sung, vả, cau, dừa…) để làm lƣơng thực và chữa bệnh [21]. Dựa trên các bằng chứng khảo cổ, Borisova B. (1960) chỉ ra rằng, vào khoảng 5000 trƣớc CN cây thuốc đã đƣợc sử dụng rộng rãi và vì vậy là mục tiêu chiếm đoạt (cùng với phụ nữ, các cây lƣơng thực, cây có hoa đẹp) trong các cuộc chiến tranh giữa các bộ tộc. Nhƣ vậy, tầm quan trọng của các loài cây làm thuốc đƣợc loài ngƣời nhận thức rất sớm; việc thu thập, nhập nội các giống cây thuốc quý đƣợc thực hiện ngay từ thời Cổ đại và đƣợc thực hiện bởi các chiến binh [4].

Ban đầu những hiểu biết về cây thuốc rất đơn giản, họ truyền miệng cho con cháu, ghi chép và dần dần đƣợc truyền đạt và phát triển mãi về sau. Cho đến nay nhiều tài liệu quý ghi chép kinh nghiệm sử dụng của ngƣời xƣa vẫn còn lƣu truyền tại Trung Quốc, quốc gia có truyền thống lâu đời trong việc sử dụng cây cỏ để chữa trị bệnh. Trong tập Thần nông bản thảo chỉ rõ khoảng 5000 năm trƣớc đây ngƣời Trung Hoa Cổ đại đã sử dụng 365 vị thuốc 3 và cây thuốc đề phòng và chữa bệnh. Vào đời nhà Hán (năm 168 trƣớc CN) trong cuốn sách Thủ hậu cấp phương, tác giả đã thống kê 52 đơn thuốc trị bệnh từ các loài cây cỏ.

Tới giữa thế kỷ XVI, Lý Thời Trân thống kê 1200 vị thuốc trong tập Bản thảo cương mục [11]. Dƣợc thảo của Châu Âu rất đa dạng và phần lớn dựa trên nền tảng của y học truyền thống cổ điển. Ngƣời đầu tiên phải kể đến là Galen (131-200 SCN), một thầy thuốc của Hoàng đế La Mã Marcus Aurelius, có ảnh hƣởng sâu sắc đến sự phát triển của các vị thuốc bào chế từ thảo mộc. Ông đã viết hàng trăm cuốn sách và áp dụng trong ngành Y châu Âu hơn 1500 năm.

Các nhà thực vật ngƣời Pháp đƣợc coi là những ngƣời đầu tiên của Châu Âu nghiên cứu về thực vật Đông Nam Á, với họ sau những cánh rừng nhiệt đới còn tiềm ẩn rất nhiều giá trị. Vào những năm đầu thế kỷ XX, trong chƣơng trình nghiên cứu về thực vật Đông Dƣơng Perry công bố 100 loài cây và dƣợc liệu tại Đông Nam Á đã đƣợc kiểm chứng và năm 1985 tổng hợp thành cuốn sách Medicinal Plants of East and Southeast Asia [24, 25]. Theo những tài liệu ghi chép của ngƣời Ai Cập cổ đại cách đây khoảng 3600 năm trƣớc với 800 cây thuốc và trên 700 bài thuốc. Cách đây 2000 năm, ngƣời Ấn Độ cổ đại để lại tài liệu về công dụng của cây cỏ làm thuốc của ngƣời Hindu [4].

Hiện nay ƣớc tính trên thế giới có từ 30000 đến 40000 loài cây đƣợc dùng làm dƣợc liệu theo phƣơng pháp truyền thống và hiện đại (TRAFFIC Bulletin 3, 2006). Điều tra, đánh giá nguồn tài nguyên cây thuốc đƣợc coi là nhiệm vụ trọng tâm của tất cả các quốc gia. Hầu hết các quốc gia đã biên soạn các chuyên khảo về cây thuốc trên quy mô toàn quốc hoặc vùng lãnh thổ. Nhiều công trình nghiên cứu cây thuốc của các nƣớc đƣợc sử dụng rộng rãi và có giá trị khoa học thực tiễn lớn (Trung quốc dƣợc dụng thực vật, Medicinal Plants of Brunei Darusalam, American medicinal plants…).

Theo một hƣớng khác, nghiên cứu cây thuốc trên thế giới đƣợc tập trung theo các mục đích ứng dụng cụ thể. Nhiều công trình theo hƣớng này đã đƣợc 4 công bố những năm gần đây: các cây chữa bệnh ung thƣ, các cây chữa bệnh tiểu đƣờng. [4, 12] Nhận thức rõ giá trị chữa bệnh của các cây thuốc chính là các hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học chứa trong nguyên liệu, vì vậy nghiên cứu cây thuốc theo các nhóm hợp chất đƣợc tiến hành và đã thu đƣợc nhiều kết quả tốt. Tuy nhiên hƣớng nghiên cứu này đòi hỏi kinh phí lớn phải trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia có trình độ cao.

Do đó đây là các nghiên cứu đƣợc triển khai ở các nƣớc phát triển và một số nƣớc đang phát triển. Các cây thuốc chứa các nhóm hoạt chất ancadiot, flavonoit, cumarin hiện đang đƣợc quan tâm nhiều [13, 14] Nghiên cứu tác dụng chữa bệnh của từng loại cây thuốc và bản chất hóa học của dƣợc liệu đƣợc quan tâm trên quy mô rộng lớn. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định hầu hết các cây cỏ đều có tính kháng sinh là một trong những yếu tố miễn dịch tự nhiên. Tác dụng kháng khuẩn là do các hợp chất tự nhiên hay gặp: Sulfua, saponin (Allium odorum); becberin (Coptis chinensis Franch); tanin (Zizyphus jujuba Miller).

Mỗi loài cây mới từng công năng tác dụng phải ở mỗi địa phƣơng lại đƣợc sử dụng riêng theo một bản sắc dân tộc [13, 14, 24, 25]. Chúng ta vẫn coi Hoa hồng (Rosa spp.) là loài hoa biểu tƣợng cho sắc đẹp và tình yêu; quê hƣơng của chúng tại đất nƣớc Bulgary lại coi đây là một loại cây thuốc. Ngƣời Bulgary dùng cả hoa, lá, rễ để làm thuốc tan ứ huyết ở và bệnh phù thũng. Ngày nay phải nhiều nghiên cứu cho thấy trong cánh hoa hồng có chứa một lƣợng tanin, glycoosid, tinh dầu.

Lƣợng tinh dầu này ngoài việc dùng làm hƣơng liệu còn có khả năng chữa nhiều bệnh [4]. Ngƣời Ấn Độ dùng lá cây Ba chẽ (Desmdium triangulare (Retz.) sao vàng sắp đặt để chữa kiết lỵ, tiêu chảy. Bồ cu vẽ muốn là loài mọc hoang dại khá phổ biến ở Việt Nam; ít ai biết rằng nó có nhiều công dụng trong chữa bệnh. Ngƣời Philippine dùng vỏ cây này sắc uống cầm máu rất hiệu quả, tán bột rắc lên mụn nhọt lở loét.

Ngƣời dân Malaysia lấy cây húng chanh (Coleus amboinicus Lour.) sắc lấy nƣớc cho sản phụ uống; chống trị các chứng ho gà, đau cổ họng, sổ mũi ở trẻ em. Chữa bệnh bằng cây cỏ đang dần trở thành xu 5 hƣớng của thế giới trong khoảng 30 năm gần đây viện ung thƣ Hoa Kỳ(NCI) đã điều tra nghiên cứu sàng lọc hơn 40.000 mẫu cây thuốc, phát hiện hàng trăm loài cây thuốc có khả năng trị ung thƣ. 25% đơn thuốc ở Mỹ có sử dụng những chế phẩm có dƣợc tính mạng đƣợc điều chế từ một loài hồng hoa (Catharanthus roseus) đặc biệt của Madagasca, dùng rất tốt cho việc chữa bệnh máu trắng và các bệnh ung thƣ khác. Các nhà khoa học cho biết sử dụng chế phẩm này để điều trị bệnh máu trắng cho trẻ em đã làm tăng tỷ lệ sống của trẻ từ 10 đến 90%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ