Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu lịch sử chuyên ngành về đề tài "Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ (1862 – 1945)" được thực hiện nhằm tái hiện toàn diện tiến trình xây dựng, chuyển biến và tác động của cơ sở hạ tầng giao thông vận tải tại Nam Kỳ dưới thời kỳ thuộc địa của thực dân Pháp.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ hai phương diện:

  • Về mặt khoa học: Giao thông vận tải là thành tố quan trọng trong cơ cấu hạ tầng kinh tế - kỹ thuật, giữ vai trò tiền đề cho sự vận hành kinh tế - xã hội của một vùng lãnh thổ. Giai đoạn 1862 – 1945 là thời kỳ Nam Kỳ chịu sự tác động sâu sắc từ các chính sách khai thác thuộc địa của Pháp, làm biến đổi cơ cấu kinh tế phong kiến tự cung tự cấp sang mô hình kinh tế hàng hóa và thương mại xuất khẩu. Các công trình công bố trước đây thường chỉ tiếp cận giao thông Nam Kỳ lồng ghép trong tổng thể Đông Dương hoặc nghiên cứu đơn lẻ tại một vài địa phương, chưa khai thác triệt để hệ thống văn bản lưu trữ công quyền cấp 1 bằng tiếng Pháp để phản ánh đúng bản chất lịch sử.
  • Về mặt thực tiễn: Nam Kỳ – đặc biệt là khu vực đồng bằng sông Cửu Long – là địa bàn có mạng lưới sông rạch dày đặc. Việc nghiên cứu quá trình cải tạo, quy hoạch và xây dựng các loại hình giao thông thủy, bộ, sắt, hàng không trong quá khứ cung cấp những cứ liệu lịch sử và bài học kinh nghiệm phục vụ công tác quy hoạch, phát triển hạ tầng giao thông hiện đại.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ quá trình quy hoạch, xây dựng và vận hành hệ thống giao thông qua hai chương trình khai thác thuộc địa (1897 – 1914 và 1919 – 1929), từ đó đánh giá sự biến đổi diện mạo hạ tầng và tác động của nó đối với đời sống kinh tế - xã hội Nam Kỳ.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án bao gồm 4 nhiệm vụ:

  1. Làm rõ chính sách khai thác thuộc địa nói chung và chính sách phát triển giao thông của thực dân Pháp ở Nam Kỳ và Đông Dương.
  2. Xác định quá trình hoạch định, khảo sát, xây dựng, mở rộng và phát triển hệ thống giao thông của thực dân Pháp ở Nam Kỳ.
  3. Phân tích sự tác động của hệ thống giao thông vận tải đến tình hình kinh tế - xã hội - văn hóa ở Nam Kỳ.
  4. Xác định những mặt tích cực và hạn chế từ quá trình hình thành, phát triển hệ thống giao thông Nam Kỳ để rút ra những bài học kinh nghiệm trong quá trình xây dựng và phát triển hệ thống giao thông vận tải hiện nay.

Đối tượng nghiên cứu là quá trình hình thành và phát triển của 4 phân hệ giao thông tại Nam Kỳ: đường thủy, đường bộ, đường sắt và đường hàng không từ năm 1862 đến năm 1945, cùng những thành tựu, hạn chế và tác động kinh tế - xã hội liên quan.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ Nam Kỳ. Trước năm 1862 gồm 6 tỉnh thời Nguyễn (3 tỉnh miền Đông: Gia Định, Định Tường, Biên Hòa; 3 tỉnh miền Tây: Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên). Năm 1876, Pháp chia thành 4 khu vực hành chính (Circonspections administratives): Sài Gòn, Mỹ Tho, Vĩnh Long, Bát Xát. Đến đầu thế kỷ XX, không gian này được cơ cấu thành 20 tỉnh (4 tỉnh miền Đông, 9 tỉnh miền Trung, 7 tỉnh miền Tây) và 3 thành phố (Sài Gòn, Chợ Lớn, Cap Saint Jacques), cùng địa bàn Côn Đảo.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1862 (mốc Pháp chiếm 3 tỉnh miền Đông và bắt đầu cải tạo hạ tầng) đến năm 1945 (mốc Cách mạng tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời). Thời gian nghiên cứu chia thành 2 giai đoạn: Giai đoạn 1 (1862 – 1918) gắn với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất; Giai đoạn 2 (1919 – 1945) gắn với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai và giai đoạn "cộng trị" Pháp - Nhật (1940 – 1945).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành khảo sát và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề chính:

Nhóm chủ đề nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu trong nước Tác giả và công trình tiêu biểu nước ngoài
1. Nghiên cứu chung về vùng đất Nam Kỳ - Lê Quang Định (1806), Hoàng Việt nhất thống dư địa chí.
- Trịnh Hoài Đức (1820), Gia Định thành thông chí.
- Sơn Nam, Lịch sử khẩn hoang miền Nam, Đất Gia Định xưa (1984), Đồng bằng sông Cửu Long – nét sinh hoạt xưa (1985).
- Văn Tạo & Furuta Moto (2011), Nạn đói năm 1945 ở Việt Nam – những chứng tích lịch sử.
- Vương Hồng Sển (1991), Sài Gòn năm xưa.
- Dương Kinh Quốc (1999), Việt Nam những sự kiện lịch sử (1858-1918).
- Nguyễn Đức Hiệp (2016), các khảo cứu về Sài Gòn – Chợ Lớn.
- Các luận án tiến sĩ sử học của Trần Thị Mai (1998), Võ Thị Hồng (1998), Nguyễn Thùy Dương (1998) về kinh tế các tỉnh Nam Kỳ.
- J.-C. Baurac (1899), La Cochinchine et ses habitants, provinces de l'Ouest.
- Jean Bouchot (1927), Documents pour servir à l'Histoire de Saigon 1859 - 1865.
- Prosper Cultru (1910), Histoire de la Cochinchine française: des origines à 1883.
- Fredrik Logevall (2012), Embers of War.
- 23 tập chuyên khảo địa chí (Monographie) các tỉnh Nam Kỳ của Hội Nghiên cứu Đông Dương (Société des Études Indochinoises) và các tác giả: M. Robert, Victor Duvernoy, Louis Girerd, Lê Thành Tường, Nguyễn Văn Hải (1901 – 1951).
2. Nghiên cứu về cơ sở hạ tầng và hệ thống giao thông - Nguyễn Thế Anh (1970), Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ.
- Phan Văn Liên (1988), Giao thông vận tải Việt Nam giai đoạn 1858-1957.
- Trần Hữu Quang (2012), Hạ tầng đô thị Sài Gòn buổi đầu.
- Nguyễn Đình Tư (2016), Chế độ thực dân Pháp trên đất Nam Kỳ (1859-1954).
- Cục Hàng không Việt Nam (2016), Lịch sử 60 năm hàng không dân dụng Việt Nam.
- Lê Huỳnh Hoa (2002), Luận án Cảng Sài Gòn và những biến đổi kinh tế Nam Kỳ thời Pháp thuộc (1860 – 1939).
- Phạm Đức Hảnh (2009), Luận văn Lịch sử kênh đào Nam bộ thời nhà Nguyễn...
- Các bài viết chuyên khảo của Lê Thảo Nguyên, Đinh Văn Hạnh, Lê Thị Kim Phượng, Nguyễn Thanh Lợi.
- Léopold Pallu de la Barrière (1864), Histoire de l'expédition de Cochinchine en 1861.
- Guide historique des rues de Sai Gon (1943).
- Ryan S. Mayfield (2003), The Road Less Traveled: Automobiles in French Colonial Indochina.
- Tài liệu từ trang thông tin Histoire de l'Aviation về Charles Van Den Born.
3. Giao thông gắn với hai cuộc khai thác thuộc địa - Đặng Phong (2002), Lịch sử kinh tế Việt Nam (tập 1).
- Phạm Văn Chiến (2003), Lịch sử kinh tế Việt Nam.
- Kỷ yếu Hội thảo khoa học Cần Thơ (2008) với tham luận của Lê Huỳnh Hoa, Phan Văn Hoàng, Trần Thị Mai, Phạm Hồng Tung.
- Ngô Đăng Trí (1994), Lê Quốc Sử (1994).
- A. Pouyanne (1926), Les travaux publics de l'Indochine (phân loại 3 nhóm công trình công chính).
- Jean-Pierre Aumiphin (1994), Sự hiện diện tài chính và kinh tế của Pháp ở Đông Dương (1859 - 1939).
- Paul Doumer (1902, 1905), các báo cáo và chương trình xây dựng hạ tầng Đông Dương.
- Jean Chesneaux (1955), nghiên cứu về lịch sử Việt Nam cận đại.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận từng mặt riêng lẻ (từng tuyến đường sắt, hệ thống kênh đào cục bộ hoặc hạ tầng đô thị Sài Gòn) hoặc nằm rải rác trong các nghiên cứu kinh tế chung. Luận án này là công trình chuyên khảo hệ thống hóa toàn diện cả 4 loại hình giao thông trên toàn địa bàn Nam Kỳ trong suốt khung thời gian 1862 – 1945 dựa trên việc xử lý trực tiếp khối tư liệu lưu trữ hành chính gốc bằng tiếng Pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử (chủ nghĩa Mác – Lênin) cùng quan điểm lịch sử của tư tưởng Hồ Chí Minh, xem xét đối tượng nghiên cứu trong không gian, thời gian lịch sử cụ thể và trong mối liên hệ khách quan giữa cơ sở hạ tầng với kiến trúc thượng tầng và sự phát triển kinh tế - xã hội.

Các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành và liên ngành được áp dụng:

  • Phương pháp lịch sử: Được vận dụng chủ yếu trong Chương 2 và Chương 3 để khôi phục tiến trình hình thành, xây dựng hệ thống hạ tầng giao thông qua từng thời kỳ từ thời Nguyễn đến hai giai đoạn thuộc Pháp.
  • Phương pháp lôgic: Vận dụng trong Chương 3 và Chương 4 nhằm phân tích bản chất, quy luật vận động, mối liên hệ nhân quả và tác động của mạng lưới giao thông đối với kinh tế và xã hội.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Phân tích hạ tầng kinh tế - kỹ thuật Nam Kỳ thành một hệ thống hoàn chỉnh gồm 4 phân hệ thành phần (đường thủy, đường bộ, đường sắt, hàng không), từ đó đánh giá sự liên kết đa phương thức phục vụ mục đích khai thác của chính quyền thuộc địa.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp phương pháp nghiên cứu lịch sử kinh tế, xã hội học, khoa học kỹ thuật giao thông vận tải, cùng phương pháp văn bản học và lưu trữ học để giám định, biên dịch và xử lý các nguồn sử liệu.

Nguồn tư liệu khai thác gồm có:

  • Tài liệu lưu trữ cấp 1 tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I (Hà Nội): Các tập Công báo Bulletin officiel de la Cochinchine (BOC), Journal officiel de l'Indochine (JOI), Journal officiel de l'Indochine française (JOIF), Bulletin administratif de la Cochinchine, Phông Sở Tài chính Đông Dương và Niên giám Đông Dương.
  • Tài liệu lưu trữ cấp 1 tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia II (TP. Hồ Chí Minh): Phông Phủ Thống đốc Nam Kỳ, Công báo Nam Kỳ và Sách bổ trợ. Nguồn này chứa các sắc lệnh của Tổng thống Pháp, nghị định của Toàn quyền Đông Dương và Thống đốc Nam Kỳ, các biên bản, báo cáo của Nha/Sở Công chính.
  • Nguồn xuất bản phẩm và sách chuyên khảo: Các bộ địa chí thời Nguyễn (Đại Nam thực lục, Hoàng Việt nhất thống dư địa chí, Gia Định thành thông chí), các ấn phẩm của Hội Nghiên cứu Đông Dương, tài liệu thống kê kinh tế thuộc địa và các công trình nghiên cứu chuyên sâu đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu của đề tài

Chương 1 tổng thuật các công trình nghiên cứu liên quan theo 3 trục nội dung: nghiên cứu chung về Nam Kỳ, nghiên cứu về cơ sở hạ tầng giao thông, và nghiên cứu về giao thông gắn với 2 cuộc khai thác thuộc địa. Tác giả chỉ ra các ưu điểm và khoảng trống của các tài liệu đi trước, khẳng định sự cần thiết phải khai thác các phông lưu trữ gốc tiếng Pháp tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I và II nhằm tái hiện bức tranh toàn cảnh về giao thông Nam Kỳ từ năm 1862 đến năm 1945.

Chương 2: Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1862 – 1918

Chương 2 trình bày bối cảnh lịch sử, chính sách thuộc địa và quá trình xây dựng hạ tầng giao thông Nam Kỳ từ khi Pháp xâm lược đến hết Chiến tranh thế giới thứ nhất:

  • Khái quát trước năm 1862: Nam Kỳ là vùng đồng bằng trù phú với khoảng 6.000 kênh rạch chằng chịt. Giao thông đường bộ thời Nguyễn chủ yếu là đường thiên lý (như đoạn từ Gia Định đi Huế ra phía Đông và đoạn đi miền Tây qua Tân An, Mỹ Tho) cùng đường liên tỉnh, liên huyện nhỏ hẹp bằng đất, phương tiện chủ yếu là xe bò, xe ngựa và đi bộ. Giao thông thủy giữ vai trò chủ đạo với nhiều công trình đào đắp quy mô: kênh Bảo Định (đào năm 1705, cải tạo năm 1819), kênh Ruột Ngựa (1772), kênh Phố Xếp (1778), kênh Rạch Chanh (1785), kênh Thoại Hà (1818), kênh An Thông (1819), kênh Vĩnh Tế (1819 – 1824), kênh Lợi Tế (1829), kênh Long An / Vĩnh An (1843 – 1844).
  • Thiết lập bộ máy hành chính và chính sách giao thông: Sau Hòa ước 1862 và việc chiếm trọn 6 tỉnh năm 1867, Pháp thành lập bộ máy cai trị đứng đầu là Thống đốc Nam Kỳ (trải qua 75 đời Thống đốc từ 1859 đến 1945). Năm 1876, Nam Kỳ chia thành 4 khu vực hành chính (Circonspections administratives), sau đổi thành 20 tỉnh vào đầu thế kỷ XX. Các tổ chức quản lý giao thông, công chính ra đời: Sở Công chính Nam Kỳ (tổ chức lại ngày 18/8/1879), Sở Công chính Đông Dương (Service des Travaux Publics de l'Indochine, lập ngày 09/9/1898 do Guillemoto làm Giám đốc), Tổng Thanh tra Công chính Đông Dương (thành lập ngày 31/12/1911).
  • Chương trình khai thác thuộc địa của Paul Doumer: Dự án năm 1897 của Toàn quyền Paul Doumer xác định xây dựng hạ tầng lớn làm công cụ nòng cốt. Đạo luật ngày 25/12/1898 cho phép chính quyền thuộc địa phát hành quốc trái vay 200 triệu francs (thời hạn 75 năm, lãi suất 3,5%) để xây dựng mạng lưới đường sắt Đông Dương. Vốn đầu tư vào giao thông vận tải chiếm 26% tổng lượng vốn đầu tư thời kỳ này.
  • Xây dựng các tuyến đường cụ thể: Tuyến đường sắt đầu tiên của Việt Nam và Đông Dương là tuyến Sài Gòn – Mỹ Tho (dài 71 km, khổ đường 1m, chi phí 11 triệu francs) được hoàn thành vào giữa những năm 80 của thế kỷ XIX, cùng tuyến xe điện Sài Gòn – Chợ Lớn. Hệ thống cảng biển (Cảng Sài Gòn thành lập từ 1860) và nạo vét kênh rạch bằng máy xáng hơi nước được triển khai nhằm vận chuyển lúa gạo và phục vụ mục tiêu quân sự, bình định.

Chương 3: Hệ thống giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1919 – 1945

Chương 3 khảo sát diện mạo và sự mở rộng của hệ thống giao thông Nam Kỳ từ sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến năm 1945:

  • Bối cảnh và chính sách (1919 – 1945): Giai đoạn này gắn liền với cuộc khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919 – 1929), thời kỳ khủng hoảng kinh tế (1929 – 1933) và giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai (1939 – 1945). Từ năm 1940 đến tháng 3/1945, phát xít Nhật tiến vào Đông Dương thực hiện chế độ "cộng trị" với Pháp; hạ tầng giao thông không được đầu tư xây mới mà bị khai thác phục vụ vận chuyển nguyên liệu, lương thực (xuất khẩu gạo qua Cảng Sài Gòn sang Nhật).
  • Xây dựng và phát triển 4 loại hình giao thông:
    • Đường bộ: Mạng lưới đường thuộc địa (Routes Coloniales) và đường liên tỉnh được mở rộng, rải nhựa và xây dựng cầu bê tông cốt thép thay thế cầu gỗ. Giai đoạn 1918 – 1937 chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của số lượng ô tô, xe hơi, xe tải và xe khách tại Nam Kỳ (chiếm tỷ trọng lớn nhất toàn Đông Dương theo thống kê của Ryan S. Mayfield).
    • Đường thủy: Tiếp tục đào mới và nạo vét các tuyến kênh chính ở Tây Nam Kỳ bằng cơ giới hóa (máy xáng), mở rộng năng lực thông thuyền kết nối các vùng lúa trọng điểm với Cảng Sài Gòn và sang Phnom Penh (Campuchia).
    • Đường sắt: Tiếp tục hoàn thiện các đoạn kết nối thuộc tuyến đường sắt xuyên Đông Dương và mạng lưới đường sắt nội vùng.
    • Đường hàng không: Xuất hiện các chuyến bay thử nghiệm đầu tiên (sự kiện Charles Van Den Born) và từng bước hình thành các sân bay, đường bay dân dụng và quân sự tại Nam Kỳ.
  • Diện mạo hạ tầng: Hình thành mạng lưới giao thông đa phương thức liên kết giữa các tỉnh miền Đông (vùng đồn điền cao su), miền Tây (vùng lúa gạo) với trung tâm đầu mối Sài Gòn – Chợ Lớn.

Chương 4: Đặc điểm, tác động và bài học kinh nghiệm của quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông Nam Kỳ (1862 - 1945)

Chương 4 tổng kết các đặc điểm, đánh giá tác động kinh tế - xã hội và đúc kết bài học:

  • 3 đặc điểm chính:
    1. Hệ thống được xây dựng tương đối đồng bộ, hoàn chỉnh các cơ cấu thành phần (thủy, bộ, sắt, hàng không) của một hệ thống giao thông cận - hiện đại, tận dụng triệt để yếu tố địa hình và mạng lưới thủy văn tự nhiên.
    2. Hệ thống có tốc độ hiện đại hóa cao so với mặt bằng chung của Đông Dương (ứng dụng sớm máy hơi nước, tàu điện, đường sắt, ô tô và máy xáng).
    3. Mạng lưới có tính liên thông, liên kết nội vùng, liên tỉnh, liên kỳ và liên bang (kết nối Nam Kỳ với Trung Kỳ, Bắc Kỳ và Campuchia).
  • Tác động kinh tế - xã hội:
    • Kinh tế: Mở rộng diện tích canh tác lúa nước ở miền Tây Nam Kỳ (giai đoạn 1873 – 1930) và diện tích đồn điền cao su ở miền Đông (1920 – 1945); gia tăng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu lúa gạo qua Cảng Sài Gòn; chuyển đổi nền kinh tế từ tự nhiên, tự cấp sang kinh tế hàng hóa gắn với thị trường thế giới.
    • Xã hội: Đẩy nhanh quá trình đô thị hóa (đặc biệt khu vực Sài Gòn – Chợ Lớn); hình thành các tầng lớp xã hội mới (công nhân giao thông, phu đồn điền, tư sản, thị dân); thay đổi tập quán sinh hoạt và giao lưu văn hóa giữa các vùng miền.
  • Bài học kinh nghiệm: Đúc kết các vấn đề về quy hoạch hạ tầng đi trước một bước; kết hợp đa phương thức vận tải đường thủy - đường bộ; khai thác địa hình tự nhiên của đồng bằng sông nước; huy động và quản lý nguồn vốn trong xây dựng công trình giao thông.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án nêu rõ những đóng góp khoa học và thực tiễn:

  • Về mặt tư liệu: Luận án hệ thống hóa, dịch thuật và đưa vào sử dụng khối lượng lớn tài liệu lưu trữ hành chính gốc bằng tiếng Pháp tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I và II (các nghị định, sắc lệnh, báo cáo kỹ thuật của Sở Công chính, Công báo Nam Kỳ và Đông Dương), bổ sung nguồn sử liệu xác thực cho nghiên cứu lịch sử giao thông.
  • Về mặt nhận thức lịch sử: Làm rõ bản chất chính sách giao thông của chính quyền thực dân: vừa là công cụ quân sự phục vụ bình định và vơ vét tài nguyên thuộc địa, vừa khách quan du nhập kỹ thuật hiện đại phương Tây, đặt nền móng cho hệ thống giao thông đa phương thức tại Nam Kỳ. Luận án phục dựng bức tranh toàn diện về quá trình xây dựng đồng bộ 4 phân hệ (thủy, bộ, sắt, hàng không) qua hai cuộc khai thác thuộc địa (1897 – 1914 và 1919 – 1929).
  • Về mặt thực tiễn: Rút ra các bài học lịch sử có giá trị tham khảo cho công tác quản lý, quy hoạch kết cấu hạ tầng giao thông vận tải hiện nay, đặc biệt là kinh nghiệm phát triển mạng lưới thủy lợi kết hợp giao thông thủy nội địa tại khu vực Tây Nam Bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Nguồn tư liệu về hoạt động xây dựng hạ tầng giai đoạn 1940 – 1945 phản ánh sự đình trệ do ảnh hưởng của Chiến tranh thế giới thứ hai và chính sách "cộng trị" giữa phát xít Nhật và thực dân Pháp (chủ yếu tập trung khai thác năng lực vận tải sẵn có mà không đầu tư xây mới).
  • Dữ liệu về ngành hàng không dân dụng trong thời kỳ đầu còn hạn chế do nguồn lưu trữ của thời kỳ này chưa phong phú như đường bộ và đường sắt.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng nghiên cứu so sánh đối sánh mô hình phát triển giao thông Nam Kỳ với các xứ khác trong Liên bang Đông Dương (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Campuchia, Lào).
  • Đi sâu nghiên cứu tác động vi mô của từng tuyến đường, kênh đào cụ thể đối với sự chuyển dịch cơ cấu xã hội và đời sống cư dân bản xứ tại từng tiểu vùng nông thôn Nam Bộ.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế, Địa lý Lịch sử, Văn bản học và Lưu trữ học. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và các căn cứ pháp lý, nghị định hành chính (Chương 2, Chương 3) cung cấp nguồn tra cứu sử liệu.
  • Các nhà hoạch định chính sách, kỹ sư quy hoạch giao thông: Tham khảo các phân tích về sự kết hợp giữa hệ thống thủy văn tự nhiên và kênh đào nhân tạo ở Tây Nam Kỳ, cũng như kinh nghiệm liên kết vùng giữa miền Đông và miền Tây Nam Bộ (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tuyến đường sắt đầu tiên được xây dựng ở Nam Kỳ và Việt Nam là tuyến nào, quy mô ra sao?
Tuyến đường sắt đầu tiên là tuyến Sài Gòn – Mỹ Tho, có chiều dài 71 km, khổ đường 1m, kinh phí xây dựng 11 triệu francs, được khởi công và hoàn thành vào giữa những năm 80 của thế kỷ XIX.

2. Chính quyền thực dân Pháp đã tổ chức lại đơn vị hành chính Nam Kỳ như thế nào để phục vụ quản lý và xây dựng giao thông?
Ngày 05/01/1876, Thống đốc Nam Kỳ ban hành Nghị định chia Nam Kỳ thành 4 khu vực hành chính: Sài Gòn, Mỹ Tho, Vĩnh Long và Bát Xát. Đến đầu thế kỷ XX, các hạt/tiểu khu được đổi thành 20 tỉnh (4 tỉnh miền Đông, 9 tỉnh miền Trung, 7 tỉnh miền Tây) cùng 3 thành phố (Sài Gòn, Chợ Lớn, Cap Saint Jacques).

3. Chương trình của Paul Doumer năm 1898 huy động tài chính cho đường sắt bằng cách nào?
Thông qua Đạo luật ngày 25/12/1898 được Quốc hội Pháp thông qua, chính quyền Đông Dương được phép phát hành quốc trái vay 200 triệu francs với lãi suất 3,5%, thời hạn hoàn trả trong vòng 75 năm để đầu tư xây dựng mạng lưới đường sắt.

4. Cơ quan quản lý công chính cao nhất của Liên bang Đông Dương được thành lập vào thời gian nào?
Nghị định ngày 09/9/1898 của Toàn quyền Đông Dương thành lập Sở Công chính Đông Dương (Service des Travaux Publics de l'Indochine) do kỹ sư Guillemoto làm Giám đốc. Đến ngày 31/12/1911, Toàn quyền Đông Dương ra nghị định thành lập Tổng Thanh tra Công chính Đông Dương làm cơ quan chỉ đạo cao nhất.

5. Hoạt động giao thông ở Nam Kỳ giai đoạn 1940 – 1945 có đặc điểm gì nổi bật?
Từ năm 1940 đến tháng 3/1945, phát xít Nhật và thực dân Pháp thực hiện chế độ "cộng trị". Giai đoạn này hoàn toàn không có công trình xây dựng hạ tầng mới; hệ thống giao thông sẵn có bị trưng dụng tối đa để vận chuyển tài nguyên và xuất khẩu gạo sang Nhật qua Cảng Sài Gòn.

Kết luận

Luận án "Quá trình hình thành và phát triển hệ thống giao thông ở Nam Kỳ (1862 – 1945)" là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu, phục dựng có hệ thống quá trình kiến thiết 4 loại hình giao thông thủy, bộ, sắt và hàng không dưới thời thuộc địa. Dựa trên việc khai thác nguồn tài liệu lưu trữ cấp 1 tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I và II, tác giả đã làm rõ quy hoạch, chính sách và cơ chế vận hành hạ tầng kỹ thuật gắn với 2 cuộc khai thác thuộc địa của Pháp. Công trình khẳng định tính hai mặt của hệ thống giao thông thuộc địa: vừa là công cụ phục vụ bộ máy cai trị và vơ vét kinh tế, vừa khách quan tạo ra bước chuyển biến căn bản cho diện mạo hạ tầng và kinh tế - xã hội Nam Kỳ thời cận đại.