Tổng quan luận án
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến với các triệu chứng đặc trưng gồm buồn bã, mất hứng thú, cảm giác tội lỗi hoặc tự đánh giá thấp bản thân, rối loạn giấc ngủ, thay đổi khẩu vị, mệt mỏi và giảm khả năng tập trung. Căn bệnh này ảnh hưởng đến khoảng 264 triệu người trên toàn cầu, là nguyên nhân gây tử vong thứ tư trên thế giới và là nguyên nhân thứ hai gây tử vong ở nhóm thanh niên từ 15 đến 29 tuổi. Dự báo đến năm 2030, trầm cảm sẽ trở thành nguyên nhân gây tử vong thứ hai trên toàn cầu. Tại Việt Nam, số liệu thống kê của Bộ Y tế năm 2017 cho thấy khoảng 15% dân số mắc các rối loạn tâm thần phổ biến, trong đó 5% đến 7% mắc các dạng rối loạn trầm cảm và 50% trong số đó là trầm cảm nặng.
Khoảng trống nghiên cứu xuất phát từ thực trạng mạng lưới y tế chăm sóc sức khỏe tâm thần tại Việt Nam còn hạn chế về nhân lực chuyên khoa. Toàn quốc có 87 cơ sở khám, chữa bệnh rối loạn tâm thần (gồm 2 bệnh viện chuyên khoa tuyến trung ương, 1 Viện Sức khỏe Tâm thần thuộc Bệnh viện Bạch Mai, 33 bệnh viện chuyên khoa tuyến tỉnh, 25 khoa tâm thần tại bệnh viện đa khoa, 2 trạm tâm thần tỉnh, 25 khoa tâm thần tại trung tâm phòng chống bệnh xã hội tỉnh và 619 trung tâm y tế cấp huyện/trạm y tế xã). Tỷ lệ bác sĩ bình quân đạt khoảng 8 đến 9 bác sĩ trên 10.000 dân, trong đó bác sĩ chuyên khoa tâm thần thiếu hụt trầm trọng và chủ yếu tập trung ở tuyến trung ương. Bên cạnh đó, các triệu chứng rối loạn trầm cảm mang tính chủ quan, khó lượng hóa chính xác bằng giá trị nhị phân (có/không) mà mang bản chất mờ (nhận giá trị trong đoạn $[0, 1]$). Các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở các thang đo sàng lọc hoặc hỗ trợ theo dõi điều trị, chưa có hệ chuyên gia mờ chẩn đoán rối loạn trầm cảm theo tiêu chuẩn lâm sàng ICD-10 kết hợp đồng thời tri thức khẳng định và tri thức phủ định.
Mục tiêu chung của luận án là nghiên cứu, phát triển hệ chuyên gia mờ và ứng dụng trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm, nhằm trợ giúp các bác sĩ chuyên khoa tuyến dưới và bác sĩ mới ra trường nâng cao độ chính xác chẩn đoán, giảm tải cho các bệnh viện chuyên khoa tuyến trên.
Mục tiêu cụ thể của luận án bao gồm:
- Nghiên cứu ứng dụng và phát triển hệ chuyên gia mờ dựa trên luật khẳng định trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm dựa trên nền tảng hệ chuyên gia CADIAG-2.
- Nghiên cứu, xây dựng bộ luật khẳng định và bộ luật phủ định cho hệ chuyên gia trợ giúp chẩn đoán rối loạn trầm cảm.
- Nghiên cứu, xây dựng hệ chuyên gia mờ dựa trên luật kết hợp luật khẳng định và luật phủ định trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là bệnh rối loạn trầm cảm, lý thuyết hệ chuyên gia mờ, hệ chuyên gia CADIAG-2 và các phương pháp cải tiến hệ chuyên gia phục vụ chẩn đoán bệnh.
Phạm vi nghiên cứu bao gồm hệ chuyên gia mờ dựa trên luật, phương pháp biểu diễn tri thức khẳng định và tri thức phủ định, cơ chế suy luận mờ kết hợp tri thức khẳng định và phủ định áp dụng toán tử nhóm Abel. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ hồ sơ bệnh án thực tế tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong phần tổng quan, tác giả điểm lại các công cụ và hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn trầm cảm trên thế giới và tại Việt Nam:
- Các thang đánh giá trầm cảm:
- Thang PHQ-9 (Patient Health Questionnaire-9) do Spitzer, Williams và Kroenke thiết kế, gồm 9 câu hỏi tự đánh giá (0–4 điểm: không trầm cảm; 5–9 điểm: có nguy cơ; 10–14 điểm: trầm cảm nhẹ; 15–19 điểm: trầm cảm vừa; 20–27 điểm: trầm cảm nặng).
- Thang BECK do Aaron T. Beck xây dựng, gồm 21 câu hỏi với tổng điểm 63 (câu 1–15 đánh giá nội sinh, câu 16–21 đánh giá trầm cảm tâm căn và cơ thể; điểm dưới 14: bình thường; 14–19: nhẹ; 20–29: vừa; từ 30 trở lên: nặng).
- Thang HAMILTON (Hamilton Depression Rating Scale) gồm 17 hạng mục, đánh giá trong 20–30 phút bởi cán bộ y tế (điểm dưới 14: không mắc; từ 14 trở lên: có dấu hiệu bệnh).
- Thang ZUNG (Zung Self-Rating Depression Scale) do W. Zung đề xuất, gồm 20 mô tả với thang điểm tối đa 80 (dưới 50 điểm: không mắc; từ 50 điểm trở lên: mắc rối loạn trầm cảm).
- Các hệ thống phân loại bệnh học:
- Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần phiên bản thứ 5 (DSM-5) của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (2013), phân loại dựa trên 9 triệu chứng với điều kiện triệu chứng kéo dài từ 2 tuần trở lên.
- Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật phiên bản thứ 10 (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), được Bộ Y tế Việt Nam ban hành áp dụng chính thức trong thực hành lâm sàng.
- Các hệ chuyên gia y học và hệ suy luận mờ:
- Hệ chuyên gia MYCIN phát triển tại Đại học Stanford vào những năm 1970 bởi Shortliffe và cộng sự, viết bằng ngôn ngữ INTERLISP, chứa khoảng 500 luật sản xuất về chẩn đoán nhiễm trùng máu, sử dụng kỹ thuật suy luận lùi và hệ số chắc chắn.
- Hệ chuyên gia CADIAG-2 do Adlassnig và cộng sự phát triển tại Đại học Vienna (Áo) trong khuôn khổ hệ thống thông tin y tế WAMIS, ứng dụng logic mờ và quan hệ mờ Max-Min trong chẩn đoán y học.
- Hệ chuyên gia SINTA cùng các mô hình suy luận mờ phổ biến như Mamdani, Sugeno và Tsukamoto.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết là: Các nghiên cứu trước đây về hỗ trợ chẩn đoán trầm cảm thường chỉ áp dụng các thang đo điểm số đơn thuần để sàng lọc hoặc kết hợp một số chỉ số sinh lý (nhịp tim, BMI), chưa xây dựng được một hệ chuyên gia mờ hoàn chỉnh theo các tiêu chuẩn lâm sàng của ICD-10. Đồng thời, các hệ chuyên gia mờ truyền thống (như CADIAG-2 nguyên bản) chủ yếu tập trung vào tri thức khẳng định hoặc xử lý tri thức phủ định một cách rời rạc, thiếu mô hình toán học tích hợp cả luật khẳng định và luật phủ định thông qua các toán tử đại số phù hợp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên các cơ sở lý thuyết toán học và tin học chuyên ngành:
- Lý thuyết tập mờ và logic mờ (Lotfi A. Zadeh, 1965): Khái niệm tập mờ $A$ trên không gian vũ trụ $X$ xác định bởi hàm thuộc $\mu_A(x): X \to [0, 1]$, miền xác định $S = {x \in X \mid \mu_A(x) > 0}$, miền tin cậy $T = {x \in X \mid \mu_A(x) = 1}$.
- Các phép toán mờ: Chuẩn t-norm (phép giao/phép hợp), đối chuẩn t-conorm (phép tuyển), phép kéo theo $L(x, y)$ và hàm phủ định $N(x)$ (hàm phủ định chuẩn $n(x) = 1 - x$, hàm phủ định bậc hai $n(x) = 1 - x^2$, hàm phủ định trực cảm chuẩn).
- Lý thuyết hệ chuyên gia dựa trên luật (Rule-Based Expert Systems): Cấu trúc gồm cơ sở tri thức (bộ nhớ ngắn hạn chứa sự kiện, bộ nhớ dài hạn chứa luật dạng IF-THEN), động cơ suy luận (suy luận tiến, suy luận lùi, suy luận hỗn hợp), bộ thu nhận tri thức, bộ giải thích (cơ chế trả lời câu hỏi HOW và WHY) và giao diện người dùng.
- Mô hình quan hệ mờ CADIAG-2 và toán tử nhóm Abel: Cơ chế hợp thành Max-Min biểu diễn mối quan hệ giữa người bệnh - triệu chứng ($R_{PS}$), triệu chứng - bệnh ($R_{SD}$) và người bệnh - bệnh ($R_{PD}$); sử dụng cấu trúc nhóm Abel để kết hợp độ tin cậy khẳng định và phủ định.
Phương pháp nghiên cứu của luận án kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm:
- Phương pháp lý thuyết: Hình thức hóa các tiêu chuẩn chẩn đoán ICD-10 thành tập các luật mờ khẳng định và phủ định; xây dựng các công thức toán học cho cơ chế suy luận mờ mở rộng từ CADIAG-2.
- Phương pháp thực nghiệm: Thu thập dữ liệu lâm sàng từ hồ sơ bệnh án thật tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1; cài đặt thử nghiệm hai hệ thống phần mềm (PORUL.DEP và STRESSDIAG); so sánh đối sánh kết quả suy luận của hệ thống với chẩn đoán ghi nhận trong hồ sơ bệnh án.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm 264 hồ sơ bệnh án, được phân bổ cụ thể theo bảng số liệu sau:
| Nhóm chẩn đoán theo hồ sơ bệnh án |
Số lượng trường hợp |
| Rối loạn trầm cảm nhẹ |
48 |
| Rối loạn trầm cảm vừa |
60 |
| Rối loạn trầm cảm nặng |
50 |
| Rối loạn trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần |
86 |
| Người bệnh không mắc rối loạn trầm cảm |
20 |
| Tổng số hồ sơ thực nghiệm |
264 |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về rối loạn trầm cảm và hệ chuyên gia mờ
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở y học và công nghệ thông tin phục vụ đề tài. Về y học, chương này mô tả mạng lưới 4 tuyến chăm sóc sức khỏe tâm thần tại Việt Nam, quy trình 7 bước lập bệnh án rối loạn trầm cảm tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 (thu thập hành chính, lý do vào viện, hỏi bệnh, tiền sử gia đình, khám toàn thân - thần kinh - tâm thần, xét nghiệm, chẩn đoán và tiên lượng).
Chương 1 phân tích chi tiết tiêu chuẩn ICD-10 đối với rối loạn trầm cảm gồm 13 triệu chứng phân loại thành 3 nhóm:
- Ba triệu chứng điển hình: (1) Giảm khí sắc, (2) Mất mọi quan tâm và thích thú, (3) Giảm năng lượng dẫn đến tăng mệt mỏi và giảm hoạt động.
- Bảy triệu chứng phổ biến: (4) Giảm sút sự tập trung và chú ý, (5) Giảm sút tính tự trọng và lòng tự tin, (6) Những ý tưởng bị tội và không xứng đáng, (7) Nhìn vào tương lai thấy ảm đạm và bi quan, (8) Ý tưởng và hành vi tự hủy hoại hoặc tự sát, (9) Rối loạn giấc ngủ, (10) Rối loạn ăn uống.
- Ba triệu chứng tăng nặng/loạn thần: (11) Tự sát, (12) Hoang tưởng, (13) Ảo giác.
Về mặt toán học và tin học, chương 1 trình bày cấu trúc hình thức của logic mờ, các phép toán t-norm, t-conorm, hệ luật sản xuất, mô hình hệ chuyên gia MYCIN và hệ chẩn đoán y học mờ CADIAG-2. Qua việc phân tích các nghiên cứu trong và ngoài nước, chương kết luận sự cần thiết phải xây dựng một hệ chuyên gia mờ tích hợp tiêu chuẩn ICD-10 có khả năng biểu diễn sự không chắc chắn của triệu chứng lâm sàng.
Chương 2: Mô hình hệ chuyên gia mờ dựa trên luật sử dụng tri thức khẳng định trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm
Chương 2 đề xuất mô hình hệ chuyên gia mờ PORUL (hay PORUL.DEP - Positive Rule Depression), phát triển trên cơ sở kế thừa nền tảng quan hệ mờ Max-Min của CADIAG-2.
Cơ sở tri thức của PORUL bao gồm:
- Cơ sở triệu chứng ($S$): Gồm các triệu chứng lâm sàng theo ICD-10 với mức độ biểu hiện $\mu_{R_{PS}}(P_q, S_i) \in [0, 1]$ của người bệnh $P_q$.
- Cơ sở bệnh ($D$): Bốn mức độ rối loạn trầm cảm (nhẹ, vừa, nặng, nặng có loạn thần).
- Cơ sở luật khẳng định: Biểu diễn quan hệ khẳng định giữa tổ hợp triệu chứng $SC$ và bệnh $D_j$ với trọng số khẳng định $\mu_{R_{SCD}}(SC, D_j)$.
Cơ chế suy luận của PORUL xác định mức độ khẳng định mắc bệnh $\mu_{R_{PD}}(P_q, D_j)$ của người bệnh $P_q$ đối với bệnh $D_j$ thông qua phép hợp thành Max-Min:
$$\mu_{R_{PD}}(P_q, D_j) = \max_{SC} \left{ \min \left( \mu_{R_{PS}}(P_q, SC), \mu_{R_{SCD}}(SC, D_j) \right) \right}$$
Trong đó giá trị của tổ hợp triệu chứng $\mu_{R_{PS}}(P_q, SC)$ được tính bằng phép lấy giá trị nhỏ nhất ($\min$) trên các triệu chứng thành phần cấu thành $SC$.
Luận án tiến hành cài đặt thuật toán, xây dựng bộ thu nhận tri thức, mô-đun suy luận, bộ giải thích và thực nghiệm trên bộ dữ liệu 264 trường hợp. Kết quả thực nghiệm của PORUL.DEP được so sánh trực tiếp với kết quả chẩn đoán trong hồ sơ bệnh án, chứng minh tính khả thi của mô hình sử dụng luật khẳng định.
Chương 3: Mô hình hệ chuyên gia mờ dựa trên luật kết hợp tri thức khẳng định và tri thức phủ định trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm
Chương 3 phát triển mô hình hệ chuyên gia STRESSDIAG, cải tiến toàn diện từ mô hình PORUL.DEP bằng cách tích hợp đồng thời cơ sở luật khẳng định và cơ sở luật phủ định.
Mô hình bổ sung các quan hệ phủ định:
- Quan hệ phủ định giữa người bệnh và triệu chứng: $R^e_{PS}(P_q, S_i)$ với mức độ $\mu^e_{R_{PS}}(P_q, S_i)$.
- Quan hệ phủ định giữa triệu chứng/tổ hợp triệu chứng và bệnh: $R^e_{SD}(S_i, D_j)$ và $R^e_{SCD}(SC^e, D_j)$ với trọng số $\mu^e_{R_{SCD}}(SC^e, D_j)$.
- Mức độ phủ định bệnh của người bệnh theo từng luật $t$: $\mu^e_{R_{PD\text{luật } t}}(P_q, D_j)$.
Để kết hợp độ khẳng định $\mu_{R_{PD}}(P_q, D_j)$ và độ phủ định $\mu^e_{R_{PD}}(P_q, D_j)$, luận án đề xuất mô hình suy luận áp dụng toán tử nhóm Abel. Cơ chế này cho phép tri thức phủ định (các triệu chứng vắng mặt hoặc triệu chứng loại trừ) tham gia trực tiếp vào việc điều chỉnh, giảm trừ độ tin cậy của chẩn đoán khẳng định.
Chương 3 so sánh mô hình STRESSDIAG với các hệ suy luận mờ kinh điển (Mamdani sử dụng min-max/prod-max, Sugeno, Tsukamoto). Thử nghiệm trên toàn bộ 264 ca bệnh cho thấy việc tích hợp luật phủ định giúp mô hình STRESSDIAG loại bỏ các chẩn đoán dương tính giả ở nhóm 20 trường hợp không mắc trầm cảm và phân định chính xác hơn giữa các phân độ trầm cảm nhẹ, vừa, nặng và nặng có loạn thần so với mô hình chỉ sử dụng luật khẳng định PORUL.DEP.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:
- Đóng góp về mặt khoa học:
- Đề xuất mô hình hệ chuyên gia mờ PORUL.DEP trên nền tảng quan hệ Max-Min của hệ chuyên gia CADIAG-2, xây dựng cơ sở tri thức với các luật khẳng định kết luận bệnh cho chẩn đoán rối loạn trầm cảm.
- Đề xuất phương pháp biểu diễn tri thức sử dụng các luật phủ định để mô hình hóa quá trình loại trừ và phủ định kết luận bệnh trong chẩn đoán rối loạn trầm cảm.
- Đề xuất mô hình suy luận tính toán giá trị của các luật phủ định kết luận bệnh.
- Đề xuất mô hình suy luận tích hợp đồng thời các luật khẳng định và các luật phủ định cho bài toán chẩn đoán rối loạn trầm cảm dựa trên toán tử nhóm Abel.
- Đề xuất và chuẩn hóa bộ luật chẩn đoán các thể rối loạn trầm cảm theo tiêu chuẩn quốc tế ICD-10 phục vụ cài đặt cho hệ chuyên gia.
- Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Xây dựng công cụ phần mềm hỗ trợ đào tạo và nâng cao năng lực ra quyết định chẩn đoán cho các bác sĩ ít kinh nghiệm.
- Hỗ trợ trực tiếp cho các bác sĩ công tác tại các cơ sở y tế tuyến dưới (tuyến tỉnh, huyện, xã) và các bác sĩ mới ra trường trong việc phát hiện, phân loại chính xác các mức độ rối loạn trầm cảm theo chuẩn ICD-10.
Về mặt kiến nghị, tác giả đề xuất việc áp dụng mô hình hệ chuyên gia mờ kết hợp luật khẳng định và phủ định vào các hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng tại các cơ sở y tế đa khoa và chuyên khoa, cũng như mở rộng phương pháp luận này cho các bệnh lý tâm thần và nội khoa khác có tính chất mờ tương tự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung vào phân loại rối loạn trầm cảm đơn thuần theo chuẩn ICD-10 gồm 4 nhóm phân loại chính (nhẹ, vừa, nặng, nặng có loạn thần) và nhóm đối chứng không mắc bệnh. Dữ liệu thực nghiệm giới hạn ở 264 hồ sơ bệnh án thu thập tại một trung tâm chuyên khoa là Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1. Mô hình tập trung vào tiếp cận biểu diễn luật mờ, chưa kết hợp các kỹ thuật học máy hoặc mạng nơ-ron để tự động tinh chỉnh trọng số của luật từ dữ liệu lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng cơ sở tri thức và hệ luật mờ để chẩn đoán phân biệt rối loạn trầm cảm với các rối loạn tâm thần liên quan khác (như rối loạn lo âu, rối loạn cảm xúc lưỡng cực, tâm thần phân liệt).
- Thu thập và thử nghiệm hệ thống với các tập dữ liệu đa trung tâm quy mô lớn hơn tại nhiều bệnh viện và cơ sở y tế các tuyến.
- Nghiên cứu kết hợp hệ chuyên gia mờ với các mô hình trí tuệ tính toán khác (như mạng nơ-ron nhân tạo ANN, thuật giải di truyền GA) nhằm tự động hóa quá trình thu nhận và tối ưu hóa trọng số luật.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Cơ sở toán học cho tin học, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo: Có thể tham khảo phương pháp luận xây dựng hệ suy luận mờ, kỹ thuật biểu diễn tri thức phủ định và ứng dụng toán tử đại số (nhóm Abel) trong xử lý tri thức không chắc chắn.
- Kỹ sư tin học y tế và chuyên gia phát triển phần mềm y tế: Tham khảo kiến trúc hệ thống, thuật toán suy luận và quy trình chuyển đổi hướng dẫn chẩn đoán y khoa (ICD-10) thành cơ sở luật sản xuất mờ.
- Bác sĩ chuyên khoa tâm thần, bác sĩ đa khoa tuyến cơ sở và sinh viên y khoa: Tham khảo các bảng tiêu chí triệu chứng mờ hóa theo ICD-10, quy trình biện giải chẩn đoán theo cơ chế HOW/WHY của hệ chuyên gia làm tài liệu học tập và hỗ trợ thực hành lâm sàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng tiêu chuẩn phân loại y học nào làm cơ sở xây dựng hệ luật chẩn đoán rối loạn trầm cảm?
Luận án sử dụng Tiêu chuẩn phân loại bệnh quốc tế phiên bản thứ 10 (ICD-10) của Tổ chức Y tế Thế giới (được Bộ Y tế Việt Nam ban hành áp dụng) làm căn cứ chính để xây dựng cơ sở triệu chứng, cơ sở bệnh và các luật sản xuất mờ.
2. Hai mô hình hệ chuyên gia mờ được phát triển trong luận án có tên là gì và khác nhau như thế nào?
Hai mô hình là PORUL.DEP (Chương 2) và STRESSDIAG (Chương 3). PORUL.DEP là hệ chuyên gia mờ dựa trên luật chỉ sử dụng tri thức khẳng định theo quan hệ Max-Min của CADIAG-2. STRESSDIAG là mô hình cải tiến kết hợp đồng thời cả luật khẳng định và luật phủ định, sử dụng toán tử nhóm Abel để tổng hợp độ tin cậy chẩn đoán.
3. Số lượng và cơ cấu mẫu hồ sơ bệnh án được sử dụng trong thực nghiệm của luận án là bao nhiêu?
Thực nghiệm sử dụng tổng cộng 264 hồ sơ bệnh án thu thập từ Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1, gồm: 48 ca trầm cảm nhẹ, 60 ca trầm cảm vừa, 50 ca trầm cảm nặng, 86 ca trầm cảm nặng có triệu chứng loạn thần và 20 ca không mắc rối loạn trầm cảm.
4. Khái niệm tri thức phủ định được hiểu và biểu diễn như thế nào trong luận án?
Tri thức phủ định được biểu diễn dưới dạng các luật phủ định: Nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng không bao giờ hoặc rất hiếm khi thấy ở bệnh rối loạn trầm cảm (hoặc thiếu vắng các triệu chứng đặc trưng bắt buộc), hệ thống sẽ tính toán mức độ phủ định $\mu^e_{R_{PD}}(P_q, D_j)$ để loại trừ hoặc giảm mức độ tin cậy của chẩn đoán mắc bệnh $D_j$.
5. Hệ chuyên gia CADIAG-2 đóng vai trò gì trong công trình nghiên cứu của tác giả?
CADIAG-2 (hệ chẩn đoán y học mờ của Đại học Vienna) đóng vai trò là mô hình nền tảng. Tác giả kế thừa cấu trúc quan hệ mờ Max-Min giữa người bệnh, triệu chứng và bệnh của CADIAG-2 để xây dựng mô hình khẳng định PORUL.DEP, sau đó mở rộng cấu trúc này để tích hợp thêm tri thức phủ định trong mô hình STRESSDIAG.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Mai Thị Nữ đã giải quyết bài toán ứng dụng cơ sở toán học cho tin học vào chẩn đoán y khoa thông qua việc phát triển các mô hình hệ chuyên gia mờ PORUL.DEP và STRESSDIAG. Công trình đã chuẩn hóa 13 triệu chứng rối loạn trầm cảm theo chuẩn lâm sàng ICD-10 thành hệ luật mờ và đề xuất thành công cơ chế suy luận kết hợp tri thức khẳng định và phủ định áp dụng toán tử nhóm Abel. Kết quả thử nghiệm trên 264 hồ sơ bệnh án thực tế tại Bệnh viện Tâm thần Trung ương 1 xác nhận tính đúng đắn của các mô hình toán học và chứng minh tiềm năng hỗ trợ thiết thực cho công tác chẩn đoán của bác sĩ tuyến dưới.