Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của Internet và các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận và xử lý thông tin của con người. Trong môi trường truyền thông mở và tương tác cao, luồng dữ liệu khổng lồ liên tục được cập nhật dẫn đến hiện tượng quá tải thông tin (information overload), khiến khả năng tiếp nhận của cá nhân vượt quá ngưỡng xử lý nhận thức. Đặc biệt, trong những giai đoạn biến động xã hội phức tạp như đại dịch COVID-19, thiên tai, xung đột địa chính trị hoặc các khủng hoảng kinh tế, tâm lý bất an và trạng thái không chắc chắn đã thúc đẩy người dùng liên tục tìm kiếm tin tức để tự bảo vệ bản thân và tìm kiếm cảm giác kiểm soát tình thế.

Tuy nhiên, việc tiếp xúc dồn dập với các luồng tin xấu đã hình thành một dạng hành vi có tính cưỡng chế và lặp lại theo thói quen: liên tục cuộn màn hình để đọc tin tức tiêu cực, hay còn gọi là doomscrolling (thuật ngữ được từ điển Merriam-Webster ghi nhận năm 2020 và Oxford đưa vào danh sách từ khóa tiêu biểu). Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng doomscrolling gây ra các tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần như gia tăng lo âu, căng thẳng, trầm cảm, suy giảm lòng tự trọng và giảm mức độ hài lòng trong cuộc sống.

Tại Việt Nam, các công trình nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào hành vi truyền thông xã hội, kỹ năng tìm kiếm thông tin học thuật hoặc hành vi tiếp cận thông tin sức khỏe nói chung; thuật ngữ và hiện tượng doomscrolling vẫn còn là một khoảng trống nghiên cứu chưa được làm rõ dưới góc độ Tâm lý học. Sinh viên là nhóm đối tượng có thời lượng sử dụng Internet cao, nhạy cảm với các biến động xã hội nhưng đồng thời cũng là nhóm dễ chịu tổn thương tâm lý trước các luồng tin tiêu cực. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "Hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên một số trường Đại học" do sinh viên Lê Thị Kim Kiên thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Duy Hùng tại Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2024) đã được triển khai nhằm giải quyết các mục tiêu khoa học cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát, mô tả thực trạng và xác định một số yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên một số trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các biện pháp nâng cao nhận thức và hỗ trợ điều chỉnh hành vi cho sinh viên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Xây dựng cơ sở lý luận liên quan đến hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên.
    2. Khảo sát thực trạng mức độ và biểu hiện của hành vi doomscrolling ở sinh viên một số trường đại học.
    3. Tìm hiểu các yếu tố tác động đến hành vi doomscrolling (khả năng tự điều chỉnh, bối cảnh, sự không chắc chắn, thành kiến tiêu cực, đặc điểm tính cách).
    4. Đề xuất các biện pháp sư phạm và tâm lý nhằm nâng cao nhận thức về hành vi doomscrolling cho sinh viên.
  • Đối tượng và khách thể nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên một số trường đại học.
    • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại các trường đại học thuộc khối công lập và ngoài công lập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:
    • Phạm vi nội dung: Khảo sát thực trạng và các yếu tố tâm lý - xã hội ảnh hưởng đến hành vi doomscrolling trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến tại Việt Nam, dựa trên khung lý thuyết và thang đo Doomscrolling của Sharma và cộng sự (2022).
    • Phạm vi không gian và khách thể: Nghiên cứu thực hiện trên mẫu khảo sát chính thức gồm 300 sinh viên tại các trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, kết hợp giai đoạn thử nghiệm trên 50 sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hướng tiếp cận liên ngành giữa Tâm lý học xã hội và Tâm lý học hành vi, kết hợp các lý thuyết về hành vi thông tin và tâm lý học lứa tuổi:

  • Hệ thống khái niệm và khung lý thuyết:

    • Thông tin và thông tin tiêu cực: Tiếp cận từ quan điểm của Belkin, Oddy và Brooks (1982), Shera (1999), Moukdad (2001) và Tubachi (2018), tác giả định nghĩa thông tin là các sự kiện, số liệu, dữ kiện có ý nghĩa được trao đổi qua nhiều hình thức. Dựa trên các nghiên cứu của Martins và cộng sự (2011), Wraga và cộng sự (2016), Simoes và cộng sự (2023), thông tin tiêu cực được xác định là những dữ liệu mang tính gây hại, tổn hại đến nhận thức, cảm xúc, tinh thần và thể chất của người tiếp nhận trực tuyến.
    • Khái niệm Doomscrolling: Tác giả tiếp thu định nghĩa của Sharma và cộng sự (2022), xác định hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) là "hành vi liên tục tìm kiếm thông tin tiêu cực như một thói quen trên các nguồn cấp tin tức của mạng xã hội".
    • Đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên: Dựa trên các công trình của Vũ Thị Nho, Trần Thị Thu Mai (2013), Mai Thị Duyên (2016), Đào Lê Hòa An (2018), Lục Các Tiên (2021), khóa luận phân tích các đặc trưng tâm sinh lý: hoạt động chủ đạo là học tập - nghiên cứu chuẩn bị nghề nghiệp; tư duy logic trừu tượng phát triển cao; nhu cầu tự ý thức, khẳng định cái tôi và thiết lập quan hệ xã hội mở rộng qua môi trường số.
    • Khung các yếu tố ảnh hưởng: Mô hình nghiên cứu phân tích 5 nhóm yếu tố tác động:
      1. Khả năng tự điều chỉnh (Self-regulation): Mức độ suy giảm khả năng tự kiểm soát có ý thức đối với thói quen sử dụng Internet (Trandis, 1979; Marlatt et al.; Tokunaga, 2017).
      2. Bối cảnh tiêu cực: Tác động từ các biến cố khủng hoảng, dịch bệnh, xung đột hoặc thảm họa (Öksüz et al., 2023; Brita & Hallvard, 2021).
      3. Sự không chắc chắn (Uncertainty): Tâm lý lo âu trước những điều chưa biết thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm sự thật nhằm giải tỏa bất an (Carleton, 2016; Anand et al., 2020; Price et al., 2022).
      4. Thành kiến tiêu cực (Negativity bias): Cơ chế sinh học - nhận thức khiến não bộ con người chú ý và ghi nhớ kích thích tiêu cực mạnh hơn kích thích tích cực (Vaish et al., 2008; Apprich, 2023; Soroka et al.).
      5. Đặc điểm tính cách (Big Five): Tập trung vào nét tính cách Bất ổn cảm xúc (Neuroticism) dẫn đến sự nhạy cảm quá mức trước các luồng thông tin bi quan (Horwood & Anglim, 2018; Satici et al., 2022; Seydi, 2023).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân loại, phân tích và hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế để xây dựng hệ thống khái niệm, chỉ báo và giả thuyết nghiên cứu.
    • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (chủ đạo): Sử dụng Thang đo Doomscrolling của Sharma và cộng sự (2022) gồm 15 biến quan sát được dịch thuật sang tiếng Việt, kết hợp bộ câu hỏi khảo sát 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng và thông tin nhân khẩu học thiết kế theo thang Likert 5 mức độ. Quy trình thực hiện qua 4 giai đoạn: thiết kế bảng hỏi sơ bộ, khảo sát thử nghiệm trên $n = 50$ sinh viên, hoàn thiện phiếu hỏi và khảo sát chính thức trên $n = 300$ sinh viên.
    • Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn sâu sinh viên dựa trên đề cương bán cấu trúc nhằm ghi nhận trải nghiệm cảm xúc, nhận thức chủ quan và tác động thực tế của doomscrolling.
    • Phương pháp thống kê toán học: Xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS để tính tần số ($N$), tỷ lệ phần trăm ($%$), điểm trung bình ($M$), độ lệch chuẩn ($SD$), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích hệ số tương quan Pearson ($r$).
Tiêu chí phương pháp Nội dung triển khai trong khóa luận
Cách tiếp cận Tâm lý học xã hội, Tâm lý học hành vi, Lý thuyết hành vi thông tin
Công cụ đo lường chính Thang đo Doomscrolling (Sharma et al., 2022) gồm 15 items (bản dịch tiếng Việt)
Cỡ mẫu khảo sát Khảo sát thử nghiệm: 50 sinh viên; Khảo sát chính thức: 300 sinh viên
Địa bàn nghiên cứu Các trường đại học công lập và ngoài công lập tại TP. Hồ Chí Minh
Kỹ thuật phân tích dữ liệu Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, Phân tích tương quan Pearson (SPSS)
Phương pháp bổ trợ Phỏng vấn sâu bán cấu trúc, phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên

Chương 1 khái quát lịch sử nghiên cứu về hành vi tìm kiếm thông tin từ thập niên 1950 với các mô hình tìm kiếm thông tin bệnh nhân của Czaja và cộng sự (2003), Longo (2005), Veinot (2010), mô hình "người lướt thông tin" của Marian Dörk và cộng sự (2011), cho đến các nghiên cứu hiện đại về kỹ năng số của Tachie-Donkor & Ezema (2023), Urman & Makhortykh (2023), và Xu & Margolin (2023).

Tại nước ngoài, các công trình về doomscrolling bùng nổ từ đại dịch COVID-19. Điển hình là nghiên cứu của Sharma và cộng sự (2022) đặt nền móng đo lường hành vi doomscrolling trên newsfeed; Satici và cộng sự (2022) chứng minh căng thẳng tâm lý đóng vai trò trung gian giữa doomscrolling với sự suy giảm mức độ hài lòng cuộc sống; Buchanan và cộng sự (2021) chỉ ra việc lướt tin tiêu cực 2–4 phút làm sụt giảm ngay lập tức cảm xúc tích cực; Shabahang và cộng sự (2022) ghi nhận tác động gây tuyệt vọng và lo âu tương lai trên 747 người dùng; Gerges và cộng sự (2023) phân tích sự chuyển tải cảm xúc của doomscrolling trên TikTok; Leonor (2022) và Lisanne te Pas (2023) nghiên cứu doomscrolling trong bối cảnh chiến sự Ukraine và khủng hoảng biến đổi khí hậu.

Tại Việt Nam, tác giả tổng hợp các công trình về hành vi truyền thông xã hội và tìm kiếm thông tin của Nguyễn Thanh Phương, Nguyễn Xuân Lành và cộng sự (2022), Nguyễn Thị Hồng Diệp (2019), Huỳnh Văn Sơn (2019), Nguyễn Đắc Quỳnh Anh (2020), Đào Văn Phương và cộng sự (2021). Từ đó, tác giả khẳng định khoảng trống lý luận về doomscrolling tại Việt Nam và xác lập khung lý luận gồm khái niệm thông tin tiêu cực, hành vi doomscrolling, các biểu hiện hành vi bên ngoài gắn với cấu trúc tâm lý bên trong, đặc trưng sinh lý - tâm lý sinh viên và 5 nhóm yếu tố tác động (tự điều chỉnh, bối cảnh, sự không chắc chắn, thành kiến tiêu cực, tính cách).

Chương 2: Tổ chức và thiết kế nghiên cứu hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên một số trường Đại học

Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu và quy trình 4 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu và mục tiêu; (2) Xây dựng cơ sở lý thuyết và giả thuyết nghiên cứu; (3) Thu thập, kiểm tra, xử lý số liệu bằng SPSS (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, tương quan Pearson); (4) Trình bày kết quả, kết luận và đề xuất kiến nghị.

Khóa luận mô tả chặt chẽ quy trình 4 giai đoạn dịch thuật và chuẩn hóa thang đo: chuyển ngữ thang đo Doomscrolling (Sharma et al., 2022) sang tiếng Việt; tiến hành điều tra thử nghiệm trên mẫu 50 sinh viên tại TP.HCM để sàng lọc các câu hỏi có độ tin cậy thấp và làm rõ cách diễn đạt; gửi bảng hỏi lấy ý kiến chuyên gia và giảng viên hướng dẫn để hoàn thiện bảng hỏi chính thức; phát phiếu khảo sát chính thức. Kết quả kiểm định độ tin cậy sơ bộ cho thấy Thang đo Doomscrolling có hệ số Cronbach's Alpha ở mức tin cậy cao, hệ số tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều $> 0.3$; các thang đo đo lường 5 yếu tố ảnh hưởng đều đạt Cronbach's Alpha $> 0.6$, bảo đảm độ giá trị để đưa vào khảo sát chính thức trên 300 khách thể.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính thu được từ khảo sát thực tế:

  • Thông tin khách thể: Thống kê cơ cấu sinh viên theo trường đại học (khối công lập và ngoài công lập tại TP.HCM), phân bổ theo năm học, cơ cấu giới tính và danh sách các khách thể tham gia phỏng vấn sâu.
  • Thực trạng hành vi doomscrolling: Kết quả phân tích chỉ ra rằng hành vi doomscrolling của sinh viên một số trường đại học biểu hiện ở mức độ trung bình, phù hợp với giả thuyết nghiên cứu ban đầu. Các biểu hiện cụ thể bao gồm: tần suất kiểm tra bảng tin nhiều lần trong ngày, thói quen lướt mạng xã hội vào sáng sớm hoặc đêm muộn để xem tin xấu, cảm giác bị thôi thúc tìm kiếm thông tin và khó tự dừng lại dù nhận thức được ảnh hưởng tiêu cực.
  • Thời gian và cảm nhận cảm xúc: Khảo sát thời gian lướt tin tiêu cực trong ngày của sinh viên và phân tích các trạng thái cảm xúc đi kèm: đa số sinh viên ghi nhận cảm giác căng thẳng, lo âu, bất an và bồn chồn khi tiếp xúc với các bài đăng tiêu cực trên newsfeed, nhưng vẫn tiếp tục cuộn màn hình do thói quen cưỡng chế.
  • Nhận thức về thuật ngữ: Đa phần sinh viên chưa hiểu rõ hoặc chưa từng nghe đến thuật ngữ khoa học "doomscrolling", dù trên thực tế phần lớn đều đã và đang trải qua hành vi này trong đời sống thường nhật.
  • Các yếu tố tác động và phân tích tương quan Pearson: Đánh giá chi tiết điểm số của 5 nhóm yếu tố:
    1. Khả năng tự điều chỉnh: Mức độ thiếu kiểm soát thời gian trực tuyến tỷ lệ thuận với mức độ doomscrolling.
    2. Bối cảnh tiêu cực: Các sự kiện khủng hoảng xã hội, thiên tai, dịch bệnh kích hoạt mạnh mẽ nhu cầu tìm đọc tin xấu.
    3. Sự không chắc chắn: Cảm giác mù mờ thông tin thúc đẩy sinh viên tìm kiếm liên tục nhằm giải tỏa bất an.
    4. Thành kiến tiêu cực: Xu hướng tâm lý tập trung vào thông tin đe dọa khiến sinh viên dễ bị cuốn vào vòng lặp tin tiêu cực.
    5. Đặc điểm tính cách: Sinh viên có nét tính cách Bất ổn cảm xúc (Neuroticism) có xu hướng thực hiện hành vi doomscrolling cao hơn. Phân tích tương quan Pearson khẳng định mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa hành vi doomscrolling và các yếu tố ảnh hưởng trên.
Nhóm yếu tố ảnh hưởng Biểu hiện tâm lý - hành vi của sinh viên Kết quả phân tích tương quan
Khả năng tự điều chỉnh Thiếu khả năng kiểm soát thời gian cuộn tin, thói quen lặp lại khó dừng Tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với mức độ doomscrolling
Bối cảnh tiêu cực Gia tăng tiêu thụ tin tức khi xã hội xảy ra biến cố, khủng hoảng, thảm họa Tác động kích hoạt hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực dồn dập
Sự không chắc chắn Bất an trước các tình huống mơ hồ, nỗ lực tìm kiếm sự thật để tự bảo vệ Tương quan thuận, thúc đẩy vòng lặp tìm kiếm thông tin liên tục
Thành kiến tiêu cực Não bộ chú ý và ghi nhớ các mối đe dọa nhanh hơn thông tin tích cực Gia tăng mức độ đắm chìm vào các nguồn cấp dữ liệu bi quan
Bất ổn cảm xúc (Tính cách) Nhạy cảm cao, dễ lo âu, buồn bã và căng thẳng trước biến cố đời sống Tương quan thuận rõ nét với tần suất và mức độ doomscrolling

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM nằm ở mức độ trung bình.
    • Việt hóa và kiểm định thành công Thang đo Doomscrolling (Sharma et al., 2022) gồm 15 biến quan sát với độ tin cậy Cronbach's Alpha đạt chuẩn khoa học, chứng minh tính thích ứng của công cụ này trong bối cảnh sinh viên Việt Nam.
    • Chứng minh bằng thống kê tương quan Pearson rằng hành vi doomscrolling chịu tác động có ý nghĩa từ 5 nhóm yếu tố: suy giảm khả năng tự điều chỉnh, bối cảnh khủng hoảng tiêu cực, trạng thái tâm lý không chắc chắn, thành kiến tiêu cực tự nhiên của nhận thức và nét tính cách bất ổn cảm xúc.
    • Làm rõ khoảng cách giữa thực tế hành vi và mức độ nhận thức: sinh viên thực hiện hành vi doomscrolling như một thói quen nhưng nhận thức lý thuyết về thuật ngữ này còn hạn chế.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Đối với sinh viên: Tự nâng cao nhận thức về tác hại của doomscrolling đối với sức khỏe tâm thần; rèn luyện kỹ năng tự điều chỉnh hành vi số; chủ động giới hạn thời gian lướt mạng xã hội; thiết lập chế độ chọn lọc nguồn tin tích cực.
    • Đối với nhà trường và các cơ sở giáo dục đại học: Tăng cường tổ chức các chuyên đề, tọa đàm về văn hóa sử dụng mạng xã hội và kỹ năng tiếp nhận thông tin; đẩy mạnh hoạt động của phòng tham vấn tâm lý học đường nhằm hỗ trợ sinh viên nhận diện và can thiệp kịp thời các trạng thái lo âu, căng thẳng do tiếp xúc với tin tiêu cực.
  • Đóng góp khoa học:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận là công trình tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống về hiện tượng doomscrolling dưới góc độ Tâm lý học; bổ sung khung lý thuyết toàn diện về hành vi tiếp nhận tin tức tiêu cực trên mạng xã hội vào hệ thống lý luận tâm lý học hành vi và tâm lý học lứa tuổi thanh niên sinh viên.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ khảo sát chuẩn hóa bằng tiếng Việt để các nhà nghiên cứu tiếp tục sử dụng; mang lại nguồn dữ liệu thực nghiệm xác thực giúp các nhà giáo dục và chuyên gia tâm lý xây dựng chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được chỉ ra từ văn bản:
    • Phạm vi mẫu và địa bàn: Khảo sát thực hiện trên 300 sinh viên tại một số trường đại học trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa thể bao quát toàn diện sinh viên trên cả nước hoặc các nhóm nhân khẩu học khác ngoài lứa tuổi sinh viên.
    • Phương pháp và công cụ: Nghiên cứu tập trung vào các biểu hiện hành vi chung trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến, chưa đi sâu phân hóa tác động của từng loại thuật toán đề xuất nội dung cụ thể trên từng nền tảng (như TikTok, Facebook, YouTube, X).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên phạm vi liên tỉnh, liên vùng và so sánh giữa các nhóm đối tượng khác nhau (học sinh phổ thông, người đi làm).
    • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm can thiệp tâm lý lâm sàng hoặc các liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) nhằm đo lường hiệu quả giảm thiểu thói quen doomscrolling.
    • Phân tích sâu hơn các biến số trung gian và điều tiết (như mức độ nghiện mạng xã hội, hội chứng sợ bỏ lỡ - FOMO, sự cô đơn) trong mối quan hệ giữa doomscrolling và sức khỏe tâm thần.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật có giá trị thực tiễn và phương pháp luận rõ ràng:

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên và học viên chuyên ngành Tâm lý học, Xã hội học, Khoa học Giáo dục, Báo chí và Truyền thông: Dùng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp thiết kế nghiên cứu hành vi số, quy trình chuẩn hóa thang đo tâm lý quốc tế và kỹ thuật phân tích số liệu SPSS.
    • Chuyên viên tư vấn tâm lý học đường và cán bộ quản lý giáo dục đại học: Sử dụng các phát hiện thực trạng và khuyến nghị của đề tài để xây dựng các chương trình truyền thông kỹ năng số, chăm sóc sức khỏe tinh thần và hỗ trợ sinh viên kiểm soát căng thẳng.
    • Các nhà nghiên cứu về hành vi truyền thông: Tham khảo khung tổng quan lý luận phong phú với hàng chục tài liệu quốc tế cập nhật từ 2020 đến 2023 về doomscrolling.
  • Hợp phần nổi bật đáng tham khảo:
    • Quy trình 4 giai đoạn dịch thuật và kiểm định Thang đo Doomscrolling (Sharma et al., 2022) từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
    • Hệ thống tổng quan tài liệu trong nước và quốc tế phân định rõ nét sự phát triển của khái niệm từ khủng hoảng thông tin đến hành vi tâm lý cá nhân.
    • Mô hình đánh giá 5 yếu tố tâm lý tác động (tự điều chỉnh, bối cảnh, sự không chắc chắn, thành kiến tiêu cực, tính cách) được kiểm chứng qua phân tích tương quan Pearson.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiếp cận và định nghĩa hành vi "doomscrolling" như thế nào?
Khóa luận tiếp cận doomscrolling dựa trên khung khái niệm của Sharma và cộng sự (2022), định nghĩa đây là hành vi liên tục tìm kiếm và lướt đọc thông tin tiêu cực theo thói quen trên các nguồn cấp tin tức (newsfeed) của mạng xã hội. Hành vi này mang tính chất cưỡng chế, khiến người dùng bị cuốn vào vòng lặp đọc tin xấu dù nhận thức được cảm giác căng thẳng, lo âu và hoảng sợ mà thông tin đó mang lại.

2. Công cụ đo lường chính được sử dụng để khảo sát thực trạng trong đề tài là gì?
Đề tài sử dụng Thang đo Doomscrolling của Sharma và cộng sự (2022) gồm 15 biến quan sát được dịch thuật sang tiếng Việt, kết hợp với hệ thống câu hỏi đo lường 5 nhóm yếu tố ảnh hưởng thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 mức độ. Công cụ đã trải qua khảo sát thử nghiệm trên 50 sinh viên và đạt hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cao trước khi triển khai chính thức.

3. Khóa luận xác định những yếu tố tâm lý - xã hội nào tác động đến hành vi doomscrolling của sinh viên?
Nghiên cứu xác định và kiểm định 5 nhóm yếu tố tác động chính: (1) Khả năng tự điều chỉnh (suy giảm kiểm soát hành vi); (2) Bối cảnh tiêu cực (khủng hoảng, thiên tai, dịch bệnh); (3) Sự không chắc chắn (nhu cầu tìm kiếm thông tin để giảm bất an); (4) Thành kiến tiêu cực (xu hướng tự nhiên của não bộ tập trung vào tin xấu); và (5) Đặc điểm tính cách (đặc biệt là nét tính cách Bất ổn cảm xúc - Neuroticism).

4. Mẫu khảo sát và địa bàn nghiên cứu thực tế của khóa luận được phân bổ ra sao?
Nghiên cứu được triển khai tại Thành phố Hồ Chí Minh với quy trình lấy mẫu gồm hai giai đoạn: khảo sát thử nghiệm trên 50 sinh viên để chuẩn hóa thang đo và khảo sát chính thức trên 300 sinh viên thuộc khối trường đại học công lập và ngoài công lập, kết hợp thực hiện các cuộc phỏng vấn sâu bán cấu trúc.

5. Kết quả khảo sát thực trạng mức độ doomscrolling của sinh viên đạt kết quả như thế nào?
Kết quả xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS cho thấy thực trạng hành vi doomscrolling của sinh viên các trường đại học tại TP.HCM biểu hiện ở mức độ trung bình, hoàn toàn phù hợp với giả thuyết khoa học mà tác giả đã xây dựng ban đầu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Kiên là một công trình nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc, tiên phong làm rõ thực trạng và các yếu tố tâm lý tác động đến hành vi tìm kiếm thông tin tiêu cực (doomscrolling) của sinh viên các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc dịch thuật, chuẩn hóa thang đo quốc tế của Sharma và cộng sự (2022) cùng các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích tương quan Pearson, đề tài đã chứng minh hành vi doomscrolling của sinh viên ở mức trung bình và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ khả năng tự điều chỉnh, bối cảnh khủng hoảng, sự không chắc chắn, thành kiến tiêu cực và nét tính cách bất ổn cảm xúc. Kết quả nghiên cứu không chỉ lấp đầy khoảng trống lý luận về doomscrolling trong Tâm lý học tại Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các giải pháp tư vấn tâm lý học đường và nâng cao kỹ năng số cho sinh viên trong thời đại bùng nổ thông tin.