Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây cao su (Hevea brasiliensis) giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu cây công nghiệp dài ngày tại Việt Nam nhờ giá trị kinh tế toàn diện từ khai thác mủ, chế biến gỗ xuất khẩu đến tận dụng hạt sản xuất dầu sinh học (biodiesel), đồng thời góp phần bảo vệ môi trường sinh thái và ổn định kinh tế - xã hội ở các vùng đất dốc, đất cằn cỗi. Tỉnh Bình Dương nằm trong vùng chuyển tiếp địa hình giữa cao nguyên Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, có địa hình đồi thấp lượn sóng trên nền phù sa cổ với hai nhóm đất chính là đất xám bạc màu và đất đỏ vàng. Mặc dù điều kiện thổ nhưỡng này thuận lợi cho cây cao su, nhưng đặc thù khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với lượng mưa lớn (1800–2000 mm/năm) khiến tầng đất mặt bị rửa trôi mạnh các cation kiềm và kiềm thổ, gây suy giảm độ phì nhiêu và làm gia tăng độ chua của đất.
Để xây dựng chế độ dinh dưỡng khoáng hợp lý và nâng cao năng suất mủ, khóa luận tốt nghiệp ngành Sư phạm Hóa học của tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc (dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Lộc, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh) đã thực hiện đề tài "Khảo sát hàm lượng các ion natri, kali, canxi, magie di động và độ bão hòa bazơ trong đất ở Nông trường Nhà Nai - Bình Dương".
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận chuyên sâu dựa trên các học thuyết thổ nhưỡng học và hóa học phân tích môi trường:
1. Khung lý thuyết thổ nhưỡng và dinh dưỡng khoáng
- Học thuyết hình thành đất: Đất là sản phẩm phong hóa đá dưới tác động tổng hợp của 5 yếu tố tự nhiên (sinh vật, khí hậu, đá mẹ, địa hình, thời gian/tuổi đất) và hoạt động canh tác của con người. Quá trình phong hóa bao gồm phong hóa lý học, phong hóa sinh học và phong hóa hóa học (các phản ứng oxi hóa pirit $FeS_2$, hydrat hóa hematit thành limonit, hòa tan cacbonat và quá trình kaolin hóa fenspat $K_2Al_2Si_6O_{16}$).
- Trạng thái và vai trò của các cation trong đất:
- Natri ($Na^+$): Tồn tại chủ yếu dưới dạng muối tan hoặc hấp phụ trên keo đất. Tỷ lệ $Na^+$ trao đổi trong dung lượng hấp phụ vượt quá 15% là ngưỡng gây độc và phá hủy cấu trúc đất.
- Kali ($K^+$): Tồn tại dưới 4 dạng (dung dịch hòa tan, trao đổi trên bề mặt keo đất $[KD]nK^+$, bị giữ chặt trong tầng mạng sét, và trong khoáng nguyên sinh fenspat/mica). Kali trao đổi chiếm tỷ lệ nhỏ (0,5–2% tổng số) nhưng là nguồn cung cấp trực tiếp cho cây trồng.
- Canxi ($Ca^{2+}$) và Magiê ($Mg^{2+}$): Là hai cation kiềm thổ chiếm ưu thế tuyệt đối trong phức hệ hấp phụ (thường chiếm tới 80% tổng cation kiềm). Canxi cấu tạo vách tế bào thực vật, trung hòa độ chua; magiê là nhân của phân tử diệp lục (chiếm 15–30% tổng magiê trong cây) và hoạt hóa hệ enzyme.
- Dung lượng hấp phụ cation ($T$ hay CEC) và độ bão hòa bazơ ($V%$):
- Dung lượng hấp phụ: $T = S + H$ (với $S$ là tổng cation kiềm trao đổi $Ca^{2+}, Mg^{2+}, K^+, Na^+$; $H$ là tổng cation không kiềm gây chua $H^+, Al^{3+}$).
- Độ bão hòa bazơ: $V% = \frac{S}{T} \times 100 = \frac{S}{S+H} \times 100$. Thang đánh giá quy ước: $V% > 75%$ (đất no kiềm, không cần bón vôi), $50% \le V% \le 75%$ (đất no kiềm vừa, bón ít vôi), $V% < 50%$ (đất không no kiềm, chua nhiều, cần bón lượng vôi lớn).
2. Phương pháp phân tích thực nghiệm và nguồn dữ liệu
- Phương pháp xử lý và chiết mẫu:
- Chiết $Na^+, K^+$: Lựa chọn phương pháp Kiecxanop bằng cách sử dụng dung dịch $HCl\text{ 0,2N}$ (tỷ lệ 10g đất / 50ml dung dịch, lắc 1 giờ, để lắng 1 giờ rồi lọc) nhằm chiết triệt để lượng cation hòa tan và cation trao đổi.
- Chiết $Ca^{2+}, Mg^{2+}$: Sử dụng dung dịch muối trung tính $KCl\text{ 1N}$ (40g đất / 100ml dung dịch, lắc 1 giờ, lọc lấy dịch trong) để phản ứng trao đổi ion đẩy toàn bộ $Ca^{2+}, Mg^{2+}$ bám trên keo đất ra dung dịch:
$$[KD]Ca^{2+}, Mg^{2+} + 4KCl \rightarrow [KD]4K^+ + CaCl_2 + MgCl_2$$
- Phương pháp phân tích công cụ và chuẩn độ:
- Quang phổ hấp thu nguyên tử ngọn lửa (FAAS): Đo phổ hấp thu của hơi nguyên tử $Na$ và $K$ tại bước sóng đặc trưng trên hệ thống máy quang phổ (thực hiện tại Phòng Phân tích – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM).
- Chuẩn độ tạo phức (Complexon): Dùng chất chuẩn dinatri etylendiamintetraaxetat ($Na_2H_2Y$ hay EDTA 0,01N):
- Định lượng tổng $\Sigma(Ca^{2+} + Mg^{2+})$: Đệm amoniac ($NH_4Cl + NH_4OH$) duy trì $pH = 10$, chỉ thị Eriocrom đen T (Eriochrome Black T - NET), điểm tương đương đổi màu từ đỏ anh đào sang xanh da trời.
- Định lượng riêng $Ca^{2+}$: Đệm $NaOH\text{ 10%}$ nâng $pH = 12$ để kết tủa $Mg(OH)_2$, chỉ thị Murexit (Murexide), điểm tương đương đổi từ đỏ tím sang tím hoa cà.
- Hàm lượng $Mg^{2+}$ suy ra từ hiệu số: $Mg^{2+} = \Sigma(Ca^{2+} + Mg^{2+}) - Ca^{2+}$.
- Kỹ thuật che ion can nhiễu: Sử dụng hỗn hợp chất che gồm $KCN\text{ 2%}$ (che $Fe^{2+}, Fe^{3+}, Cu^{2+}, Zn^{2+}$), $NH_2OH.HCl\text{ 1%}$ (chất khử giữ sắt ở trạng thái hóa trị II), $Na_2S\text{ 2%}$ và $NaF$ (tạo phức bền với $Al^{3+}, Fe^{3+}$).
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục khóa luận gồm 2 phần chính với 8 chương chuyên môn:
Phần A: Cơ sở lý luận
Chương 1 - Tổng quan về đất
Hệ thống hóa định nghĩa về đất, khái niệm độ phì nhiêu (phân loại thành 5 dạng: thiên nhiên, nhân tạo, tiềm tàng, hiệu lực, kinh tế) gắn liền với luận điểm của nhà thổ nhưỡng học V.R. Williams. Phân tích chi tiết ba cơ chế phong hóa đá (lý học, hóa học, sinh học) và 5 yếu tố hình thành đất (sinh vật, khí hậu, địa hình, đá mẹ, thời gian) cùng vai trò tác động hai mặt (tích cực/tiêu cực) của con người. Chương này cũng trình bày bảng phân loại các nhóm đất chính tại Việt Nam (đất cát biển, đất mặn, đất phèn, đất phù sa, đất xám bạc màu, đất đỏ vàng feralit...).
Chương 2 - Vai trò các ion natri, kali, canxi, magie di động đối với đất và cây trồng
Trình bày cơ chế sinh lý dinh dưỡng và hóa học đất của 4 ion:
- $Na^+$ tác động xấu đến tính chất vật lý của keo đất nếu tích lũy nhiều.
- $K^+$ thúc đẩy quang hợp, vận chuyển carbohydrate, tăng độ dày mô cơ giới giúp cây chống đổ ngã và sâu bệnh; phân tích 4 trạng thái tồn tại của kali trong đất.
- $Ca^{2+}$ điều hòa độ chua, kích thích phát triển rễ non, kết hợp pectin tạo phiến giữa vách tế bào.
- $Mg^{2+}$ hoạt hóa phản ứng tổng hợp gluxit và tăng cường hấp thu lân ($P$).
Chương này thiết lập công thức tính toán dung lượng hấp phụ cation ($T$), tổng cation kiềm ($S$), độ chua thủy phân ($H$) và độ bão hòa bazơ ($V%$).
Chương 3 - Ảnh hưởng ion sắt, nhôm đối với quá trình phân tích ion canxi, magie di động trong đất
Phân tích nguyên nhân can nhiễu của $Fe^{3+}$ và $Al^{3+}$ khi chuẩn độ complexon: ở môi trường kiềm ($pH > 7$), $Fe$ và $Al$ tạo kết tủa hydroxit dạng keo có khả năng hấp phụ $Ca^{2+}, Mg^{2+}$; đồng thời hằng số bền của phức $Fe-EDTA$ ($\lg \beta_{FeY^-} = 25,1$) và $Al-EDTA$ ($\lg \beta_{AlY^-} = 16,1$) lớn hơn rất nhiều so với $Ca-EDTA$ ($\lg \beta_{CaY^{2-}} = 10,7$) và $Mg-EDTA$ ($\lg \beta_{MgY^{2-}} = 8,69$). Từ đó, tác giả luận giải các biện pháp tách hóa học (kết tủa hydroxit, nhựa trao đổi cationit với các nồng độ $HCl$ khác nhau) và kỹ thuật sử dụng tác nhân che ($KCN$, $Na_2S$, $NaF$, $NH_2OH.HCl$).
Chương 4 - Phương pháp phân tích xác định hàm lượng ion natri, kali, canxi, magie di động và độ bão hòa bazơ trong đất
Trình bày nguyên lý nguyên tử hóa mẫu bằng ngọn lửa khí ($C_2H_2/\text{không khí}$) trong phương pháp FAAS; so sánh ba phương pháp chiết rút $Na^+, K^+$ (phương pháp Maslova dùng $CH_3COONH_4\text{ 1N}$, phương pháp Pâyve dùng $NaCl\text{ 1N}$, và phương pháp Kiecxanop dùng $HCl\text{ 0,2N}$). Trình bày cấu tạo của phức chất chelat EDTA, cơ chế chuyển màu của chỉ thị kim loại NET và Murexit theo các khoảng $pH$ kiểm soát.
Phần B: Thực hành
Chương 1 - Tổng quan nông trường cao su Nhà Nai Bình Dương
Giới thiệu vị trí địa lý của Nông trường Nhà Nai tại xã Tân Thành, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương (tiếp giáp Đồng Nai, Bến Cát, Thuận An, Phú Giáo). Khu vực có địa hình đồi phù sa cổ cao 20–25m, độ dốc 2–5%, khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ trung bình $26,5^\circ C$, độ ẩm 80–90%, lượng mưa 1800–2000 mm/năm). Nông trường trực thuộc Công ty Cao su Phước Hòa, thành lập năm 1982, quản lý tổng diện tích 2556,02 ha cao su (2482,67 ha vườn cây khai thác và 73,35 ha kiến thiết cơ bản) với 12 đội sản xuất, 1 đội bảo vệ và 922 cán bộ công nhân viên.
Chương 2 - Xử lý đất
Quy định quy trình thu thập mẫu đất hỗn hợp: trên mỗi lô đất đại diện, tiến hành lấy 5–10 điểm ngẫu nhiên theo sơ đồ đường chéo hoặc ô bàn cờ (mỗi điểm lấy khoảng 200g đất ở độ sâu tầng canh tác), trộn đều trên nilon sạch, chia góc tư lấy đối đỉnh để thu mẫu trung bình (0,5–1,0 kg). Mẫu được hong khô tự nhiên trong bóng râm thoáng gió, nhặt sạch tàn tích hữu cơ, sỏi đá, sau đó dùng cối sứ đập nhỏ, nghiền mịn và rây qua rây tiêu chuẩn mắt rây $1\text{ mm}$ trước khi đóng gói bảo quản.
Chương 3 - Ảnh hưởng ion sắt, nhôm đối với quá trình phân tích ion canxi, magie di động trong đất bằng phương pháp chuẩn độ tạo phức
Thực nghiệm kiểm chứng ảnh hưởng can nhiễu bằng cách thêm nồng độ tăng dần của $Fe^{3+}$ (từ 0,6 đến 256 mg/l) và $Al^{3+}$ (từ 0,6 đến 256 mg/l) vào dung dịch chuẩn chứa $Ca^{2+}\text{ }4.10^{-3}\text{M}$. Kết quả cho thấy sai số thể tích dung dịch chuẩn EDTA tiêu tốn chỉ dao động trong khoảng $\pm 2%$. Đối chiếu với hàm lượng sắt tổng số cao nhất ($385,90\text{ }\mu g/100g$ đất) và nhôm di động cao nhất ($13,6330\text{ mg}/100g$ đất) có trong đất thực tế, tác giả kết luận ảnh hưởng can nhiễu của sắt và nhôm là không đáng kể khi đã sử dụng quy trình che mẫu chuẩn.
Chương 4 - Khảo sát hàm lượng ion natri, kali, canxi, magie di động và độ bão hòa bazơ trong đất
Tiến hành phân tích chi tiết trên 07 mẫu đất đại diện cho 7 lô cao su có giống cây và diện tích khác nhau. Định lượng $Na_2O$, $K_2O$ bằng FAAS và $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ bằng chuẩn độ EDTA. Tổng hợp số liệu và liên kết với các chỉ tiêu $pH_{H_2O}$, $pH_{KCl}$, độ chua thủy phân $H_{tp}$ để đánh giá độ chua và cân bằng dinh dưỡng đất.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu thực nghiệm chính
Kết quả phân tích định lượng các chỉ tiêu hóa sinh thổ nhưỡng tại 7 lô đất khảo sát thuộc Nông trường Nhà Nai được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| STT |
Ký hiệu Lô |
Giống cao su |
Diện tích (ha) |
Hàm lượng $Na_2O$ (mg/100g) |
Hàm lượng $K_2O$ (mg/100g) |
Mức đánh giá Kali |
$\Sigma(Ca^{2+}+Mg^{2+})$ (mđl/100g) |
$pH_{H_2O}$ |
$pH_{KCl}$ |
Độ chua thủy phân $H_{tp}$ (mđl/100g) |
| 1 |
L2 |
PB |
24,45 |
1,5635 |
3,4763 |
Rất nghèo |
0,9083 |
- |
- |
- |
| 2 |
K10 |
R600 |
21,61 |
2,7465 |
9,8425 |
Trung bình |
0,2524 |
4,96 |
4,42 |
0,8460 |
| 3 |
I14 |
PB |
16,91 |
2,4217 |
4,1276 |
Nghèo |
0,7572 |
4,45 |
3,82 |
2,3151 |
| 4 |
K15 |
GT1 |
25,03 |
2,3811 |
3,8921 |
Rất nghèo |
0,2524 |
4,48 |
3,84 |
1,0846 |
| 5 |
C17 |
VM514 |
18,97 |
2,6382 |
5,2318 |
Nghèo |
0,9320 |
4,27 |
3,74 |
2,9393 |
| 6 |
O18 |
GT1 |
25,11 |
3,5313 |
3,1245 |
Rất nghèo |
0,4235 |
4,15 |
3,63 |
2,1879 |
| 7 |
E21 |
PB |
12,02 |
1,8942 |
2,8654 |
Rất nghèo |
2,6573 |
- |
- |
- |
2. Các kết luận khoa học rút ra từ thực nghiệm
- Hàm lượng Natri di động: Dao động ở mức thấp từ $1,5635\text{ mg}/100g$ đến $3,5313\text{ mg}/100g$ đất (tương ứng nồng độ $Na^+$ thấp), không có nguy cơ gây hại cấu trúc keo đất hay gây mặn kiềm.
- Hàm lượng Kali di động: Phân hóa từ rất nghèo đến trung bình. Đa số các lô (L2, K15, O18, E21) ở mức rất nghèo ($K_2O < 4\text{ mg}/100g$); các lô I14, C17 ở mức nghèo ($K_2O$ từ $4 - 8\text{ mg}/100g$); duy nhất lô K10 đạt mức trung bình ($K_2O = 9,8425\text{ mg}/100g$). Hàm lượng kali nhìn chung cao hơn natri, phù hợp với quy luật đất đồi phù sa cổ không nhiễm mặn.
- Hàm lượng Canxi và Magiê trao đổi: Tổng lượng $\Sigma(Ca^{2+} + Mg^{2+})$ biến thiên từ $0,2524$ đến $2,6573\text{ mđl}/100g$ đất, biểu thị nguồn dự trữ kiềm thổ nghèo nàn do quá trình feralit hóa và rửa trôi kéo dài.
- Tính chất chua và độ bão hòa bazơ: Đất mang tính chua mạnh ($pH_{H_2O}$ từ 4,15 đến 4,96; $pH_{KCl}$ từ 3,63 đến 4,42). Ở hầu hết các lô khảo sát (K10, I14, K15, C17, O18), độ chua thủy phân $H_{tp}$ đều lớn hơn tổng lượng cation kiềm trao đổi $\Sigma(Ca^{2+} + Mg^{2+})$, dẫn đến độ bão hòa bazơ $V% < 50%$. Riêng mẫu lô E21 ghi nhận tổng kiềm lớn hơn độ chua thủy phân.
3. Đề xuất và giải pháp canh tác của tác giả
- Cần ưu tiên bổ sung vôi nông nghiệp ($CaCO_3$, vôi tôi hoặc dolomite) cho toàn bộ diện tích đất có độ bão hòa bazơ $V% < 50%$ nhằm nâng cao $pH$, khử độ chua hoạt tính và độ chua tiềm tàng, hạn chế độc chất nhôm di động và tăng dung lượng hấp phụ keo đất.
- Bổ sung phân bón kali định kỳ kết hợp cân đối với đạm và lân, đặc biệt chú trọng các lô đất có hàm lượng kali rất nghèo (L2, K15, O18, E21) nhằm chống đổ ngã, nâng cao sản lượng và chất lượng mủ cao su.
- Sử dụng phân bón chứa magiê (như phân lân nung chảy hoặc phân bón vi lượng/trung lượng chứa $Mg$) để kích thích hoạt động quang hợp của tán lá non và tăng cường hiệu lực hấp thu lân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi lấy mẫu thực nghiệm mới dừng lại ở 07 lô đất đại diện thuộc Nông trường Nhà Nai trong một đợt khảo sát, chưa theo dõi biến động hàm lượng ion theo độ sâu các tầng phát sinh của phẫu diện đất (tầng mặt so với tầng tích tụ) cũng như chưa đánh giá sự biến thiên dinh dưỡng qua hai mùa mưa - khô riêng biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát động thái dinh dưỡng khoáng theo chu kỳ sinh trưởng hàng năm của cây cao su; phân tích đồng thời hàm lượng mùn, đạm tổng số, lân dễ tiêu và dung lượng hấp phụ cation toàn phần ($T$) để thiết lập bản đồ nông hóa thổ nhưỡng chi tiết cho toàn bộ diện tích hơn 2556 ha của nông trường.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tư liệu thực nghiệm hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Sư phạm Hóa học, Hóa phân tích, Hóa học môi trường, Thổ nhưỡng nông hóa và Khoa học cây trồng. Các phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao bao gồm:
- Quy trình chiết tách cation đất bằng $HCl\text{ 0,2N}$ và $KCl\text{ 1N}$.
- Quy trình chuẩn độ vi lượng complexon xác định riêng rẽ $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$ sử dụng hệ đệm và chỉ thị màu chuyên biệt ($pH = 10$ với NET và $pH = 12$ với Murexit).
- Quy trình kiểm soát sai số và kỹ thuật che ion can nhiễu đa hóa trị ($Fe^{3+}, Al^{3+}$) trong phân tích dung dịch đất thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài sử dụng phương pháp Kiecxanop (dùng $HCl\text{ 0,2N}$) để chiết $Na^+$ và $K^+$ thay vì dùng muối amoni axetat ($CH_3COONH_4$)?
Dung dịch $HCl\text{ 0,2N}$ có khả năng hòa tan và chiết rút đồng thời lượng cation tan tự do trong dung dịch đất, cation trao đổi bám trên phức hệ keo và một phần cation bị cố định tạm thời bởi khoáng sét, từ đó phản ánh đầy đủ nguồn dinh dưỡng natri và kali di động thực tế trong đất đồi phù sa cổ so với dung dịch muối amoni.
2. Ion $Fe^{3+}$ và $Al^{3+}$ gây sai số cho phép chuẩn độ complexon xác định $Ca^{2+}, Mg^{2+}$ bằng cơ chế nào?
Ở môi trường kiềm ($pH > 7$), $Fe^{3+}$ và $Al^{3+}$ thủy phân tạo kết tủa hydroxit dạng keo hấp phụ $Ca^{2+}, Mg^{2+}$; đồng thời ion sắt và nhôm tạo phức chelat với EDTA bền hơn nhiều so với canxi và magiê ($\lg \beta_{FeY^-} = 25,1$; $\lg \beta_{AlY^-} = 16,1$), làm tiêu hao chất chuẩn EDTA và gây sai lệch điểm tương đương.
3. Tác giả đã dùng những hóa chất nào để che chắn ảnh hưởng của $Fe$ và $Al$ trong quá trình chuẩn độ?
Quy trình chuẩn độ sử dụng hỗn hợp gồm $0,5\text{ ml } KCN\text{ 2%}$, $0,5\text{ ml } NH_2OH.HCl\text{ 1%}$ (hydroxylamin hydroclorid) và 8 giọt $Na_2S\text{ 2%}$, kết hợp bổ sung $NaF$ để tạo phức bền không màu với sắt và nhôm, giúp phép chuẩn độ đạt độ chính xác cao (sai số thực nghiệm dưới $\pm 2%$).
4. Dựa vào tiêu chuẩn nào để tác giả kết luận đất Nông trường Nhà Nai cần phải bón nhiều vôi?
Khảo sát thực tế cho thấy đất có $pH_{H_2O}$ rất thấp (4,15–4,96), $pH_{KCl}$ từ 3,63–4,42, và độ chua thủy phân $H_{tp}$ lớn hơn tổng cation kiềm trao đổi $\Sigma(Ca^{2+} + Mg^{2+})$ tại hầu hết các lô khảo sát. Tỷ lệ độ bão hòa bazơ tính toán $V% < 50%$, thuộc nhóm đất không no kiềm cần thiết phải bón vôi lượng lớn để cải tạo.
5. Lô đất nào trong 7 mẫu khảo sát có hàm lượng Kali đạt mức trung bình?
Lô K10 (trồng giống cao su R600, diện tích 21,61 ha) là mẫu duy nhất đạt hàm lượng kali ở mức trung bình với $K_2O = 9,8425\text{ mg}/100g$ đất (nằm trong thang đánh giá trung bình từ 8–14 mg/100g).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huỳnh Thanh Trúc đã khảo sát thành công hàm lượng các cation dinh dưỡng di động ($Na^+, K^+, Ca^{2+}, Mg^{2+}$) và các chỉ số độ chua, độ bão hòa bazơ trên 07 lô đất trồng cao su tại Nông trường Nhà Nai – Bình Dương bằng việc kết hợp hai phương pháp FAAS và chuẩn độ Complexon. Kết quả thực nghiệm khẳng định đất tại nông trường mang tính chất chua mạnh, độ bão hòa bazơ thấp ($V% < 50%$), hàm lượng kali và kiềm thổ nghèo nàn nhưng nồng độ natri an toàn không gây hại keo đất. Nghiên cứu đã cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp Nông trường Nhà Nai và Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa điều chỉnh quy trình bón vôi khử chua và bổ sung cân đối phân bón kali, magiê nhằm nâng cao năng suất mủ cao su bền vững.