Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hằng năm, bệnh hại cây trồng gây ra những thiệt hại nặng nề cho sản xuất nông nghiệp toàn cầu, ước tính phá hủy 537,3 triệu tấn nông sản chủ yếu, chiếm 11,6% tổng sản lượng nông nghiệp thế giới. Trong tổng số các loại bệnh hại, các bệnh do nấm gây ra chiếm tỷ lệ khoảng 83%, tiêu biểu là các chủng nấm thuộc chi Fusarium và Rhizoctonia, tấn công trên nhiều loại cây lương thực và rau quả kinh tế như lạc, cà chua, khoai tây, cà phê, hồ tiêu. Biện pháp bảo vệ thực vật phổ biến nhất hiện nay vẫn là sử dụng thuốc hóa học. Mặc dù thuốc hóa học mang lại hiệu quả diệt trừ nhanh và phổ tác dụng rộng, phương pháp này bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng: hiệu quả phòng trừ thấp đối với các loại nấm tồn dư trong đất, nguy cơ nấm bệnh phát sinh tính kháng thuốc cao sau thời gian dài sử dụng, gây ô nhiễm môi trường đất, nước và để lại dư lượng độc hại đối với sức khỏe con người.

Bối cảnh thực tế cho thấy sự gia tăng của các chủng nấm kháng thuốc và sự khan hiếm các hợp chất kháng nấm thương mại an toàn đã thúc đẩy xu hướng tìm kiếm các chế phẩm sinh học thế hệ mới. Trong các tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng, vi khuẩn Pseudomonas syringae pv. syringae được biết đến với khả năng sinh tổng hợp các lipodepsinonapeptide có hoạt tính kháng nấm phổ rộng, bao gồm syringomycin E, syringotoxin B và syringostatin A. Trong đó, Syringomycin E (SR-E, công thức hóa học $\text{C}{53}\text{H}{85}\text{ClN}{14}\text{O}{17}$) là hợp chất đóng vai trò chủ đạo, có khả năng ức chế nhiều loại nấm sợi và nấm men gây bệnh mà không độc với tế bào động vật ở nồng độ kiểm soát. Trong con đường sinh tổng hợp Syringomycin E, enzyme SyrB2 (được mã hóa bởi gen SyrB2) giữ vai trò thiết yếu khi tham gia phản ứng clo hóa gốc L-threonine để tạo thành 4-chloro-L-threonine (4-Cl-L-Thr) – một thành phần axit amin đặc thù trong cấu trúc của phân tử peptide này. Do đó, việc nghiên cứu cấu trúc, phân lập và đánh giá mức độ biểu hiện của gen SyrB2 là bước khởi đầu quan trọng nhằm hiểu rõ cơ chế di truyền và tạo tiền đề sản xuất các chế phẩm kháng nấm sinh học.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Tách dòng và giải trình tự gen SyrB2, tìm kiếm các biến dị hoặc đột biến trên gen SyrB2 ở mức độ nucleotide và chuỗi axit amin tương ứng.
  2. Tách chiết ARN tổng số và tổng hợp cDNA bằng phương pháp phiên mã ngược sử dụng mồi ngẫu nhiên.
  3. Kiểm tra và định lượng sự biểu hiện tương đối của gen SyrB2 ở mức độ phiên mã bằng kỹ thuật RT-realtime PCR.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng vi khuẩn Pseudomonas syringae pv. syringae PS120 (chủng kiểu dại) và chủng Pseudomonas syringae pv. syringae PS120-15 (chủng đột biến có khả năng sinh tổng hợp syringomycin cao), vector tách dòng pGEM-T Easy, tế bào khả biến Escherichia coli chủng DH5α.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực nghiệm tại Phòng Vi sinh vật học Phân tử, Viện Công nghệ Sinh học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thu thập số liệu thực hiện từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 6 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình sinh học

Đề tài vận dụng hệ thống lý thuyết về sinh tổng hợp peptide không qua ribosome (Non-Ribosomal Peptide Synthetase - NRPS) theo cơ chế khuôn mẫu thioester (thiotemplate mechanism). Quá trình tổng hợp chuỗi peptide Syringomycin E không dựa trên khuôn mARN thông thường mà phụ thuộc vào phức hệ enzyme đa chức năng chứa miền nhận biết/hoạt hóa adenyl hóa (A domain) và miền vận chuyển protein mang peptide (T domain/PCP). Cụm gen sinh tổng hợp syringomycin (syr cluster) có kích thước khoảng 37 kb trên hệ gen vi khuẩn, bao gồm sáu khung đọc mở mã hóa các protein tổng hợp (syrB1, syrB2, syrC, syrE), protein vận chuyển tiết (syrD) và protein điều hòa (syrP).

Protein SyrB2 là một enzyme halogenase phụ thuộc sắt không chứa nhân heme ($\text{Fe}^{\text{II}}/\alpha\text{-ketoglutarate}$ dependent halogenase), có khối lượng phân tử khoảng 36 kDa. Enzyme này xúc tác phản ứng gắn nguyên tử clo vào nhóm methyl của L-threonine khi axit amin này đang liên kết với miền T domain của protein mang SyrB1 (tạo thành phức hợp 4-Cl-Thr-S-SyrB1), hình thành nên gốc axit amin thứ chín trong cấu trúc vòng của Syringomycin E.

Về cơ chế kháng nấm, Syringomycin E tương tác trực tiếp với màng lipid kép của tế bào nấm mục tiêu. Do sở hữu cấu trúc phân cực gồm đầu peptide ưa nước và đuôi axit béo kỵ nước dài ($\text{C}_{12}$), các monomer SR-E chèn vào màng tế bào, tự tập hợp (tối thiểu 6 phân tử) để hình thành các lỗ dò không đặc hiệu với bán kính khoảng 1 nm. Các kênh này làm thay đổi điện thế màng, gây thoát ion $\text{K}^+$, xâm nhập ion $\text{H}^+$ và kích thích dòng ion $\text{Ca}^{2+}$ đi vào tế bào ồ ạt, phá vỡ gradient pH màng sinh chất và làm chết tế bào nấm.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm sinh học phân tử chuẩn hóa:

  • Tách chiết DNA tổng số: Sử dụng bộ kít PureLink™ Genomic DNA MiniKit (Invitrogen) từ sinh khối vi khuẩn nuôi cấy trên môi trường lỏng King's B.
  • Tách chiết ARN tổng số: Thu nhận sinh khối tế bào, ly giải bằng hóa chất Trizol, kết tủa phân tách pha bằng Chloroform và làm sạch bằng Isopropanol, cồn 70%.
  • Tổng hợp cDNA: Sử dụng bộ kít SuperScript™ First-Strand Synthesis System for RT-PCR (Invitrogen) kết hợp đoạn mồi ngẫu nhiên hexamer (6 bp).
  • Phản ứng PCR khuếch đại gen: Nhân bản đoạn gen SyrB2 (chiều dài khung đọc mở 932 bp, kích thước sản phẩm tính toán ~1,3 kb) sử dụng cặp mồi đặc hiệu:
    • Mồi xuôi (Forward): 5’-GAGCAAGCTCAAGACACATTAC-3’
    • Mồi ngược (Reverse): 5’-GCATCGGAGGAAATAGTCATGG-3’
  • Kỹ thuật dòng hóa (Cloning): Gắn sản phẩm PCR tinh sạch vào vector pGEM-T Easy nhờ hoạt tính xúc tác của enzyme T4-DNA ligase (dựa trên liên kết bổ sung giữa đầu nhô A của sản phẩm PCR tạo bởi Taq polymerase và đầu nhô 3’-T của vector).
  • Biến nạp di truyền: Chuyển nạp plasmid tái tổ hợp vào tế bào khả biến E. coli DH5α bằng phương pháp sốc nhiệt ($42^\circ\text{C}$ trong 90 giây). Sàng lọc thể biến nạp bằng hệ thống chỉ thị màu xanh/trắng trên môi trường thạch LB có bổ sung Ampicillin (100 $\mu\text{g/ml}$), IPTG (1 mM/ml) và X-gal (40 $\mu\text{g/ml}$).
  • Tách chiết plasmid và cắt kiểm tra: Tách plasmid theo phương pháp ly giải kiềm sử dụng hệ dung dịch Sol I (Tris-HCl, EDTA), Sol II (NaOH, SDS) và Sol III (Kali axetat pH 5,5). Kiểm tra đoạn chèn bằng phản ứng cắt giới hạn với enzyme EcoRI.
  • Điện di và tinh sạch: Điện di trên gel agarose 1% trong đệm TAE 1X, quan sát băng DNA dưới ánh sáng tử ngoại sau khi nhuộm Ethidium Bromide (EtBr). Tinh sạch đoạn DNA bằng bộ kít GeneJET PCR Purification Kit.
  • Real-time PCR định lượng tương đối: Sử dụng máy ThermoCycler 2.0 với chu trình nhiệt 45 chu kỳ. Mức độ biểu hiện gen được tính toán dựa trên phương pháp chu kỳ ngưỡng tương đối $2^{-\Delta\Delta C_t}$ của Livak.
  • Giải trình tự và xử lý dữ liệu: Giải trình tự gen sử dụng cặp mồi M13 trên hệ thống giải trình tự tự động; phân tích, so sánh chuỗi nucleotide và chuỗi axit amin bằng phần mềm BioEdit và công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tổn thất kinh tế trong nông nghiệp do nấm bệnh gây ra, các mặt hạn chế của biện pháp phòng trừ hóa học và tiềm năng của các hoạt chất kháng sinh sinh học nguồn gốc từ vi khuẩn Pseudomonas. Phần này xác lập tính cấp thiết, mục tiêu khoa học và định hướng ứng dụng thực tiễn của việc phân lập gen SyrB2 nhằm phục vụ mục đích biểu hiện và sản xuất hoạt chất kháng nấm Syringomycin E.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp toàn diện các cơ sở lý luận và tài liệu trong và ngoài nước về chi Pseudomonas, đặc điểm phân loại học của Pseudomonas syringae pv. syringae, các độc tố thực vật và hoạt chất kháng sinh do nhóm vi khuẩn này tiết ra. Phân tích chi tiết cấu trúc hóa học, cơ chế tạo kênh màng diệt nấm, phổ kháng khuẩn của Syringomycin E (ức chế mạnh các chủng nấm Aspergillus fumigatus, Fusarium oxysporum, Penicillium digitatum, Candida, Botrytis cinerea...). Tổng quan vai trò chức năng sinh học của enzyme SyrB2 trong chu trình clo hóa peptide, nguyên lý vận hành của các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, Real-time PCR, vector tạo dòng pGEM-T Easy và phương pháp chọn lọc khuẩn lạc xanh/trắng.

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết các nguồn nguyên vật liệu, chủng vi sinh vật (P. syringae PS120, PS120-15 và E. coli DH5α), hóa chất, thiết bị chuyên dụng và công thức các môi trường nuôi cấy (King's B, LB, thạch LB bổ sung chất kháng sinh). Trình bày đầy đủ thành phần các chất tham gia phản ứng và chu trình nhiệt độ cho các phản ứng khuếch đại gen SyrB2, phản ứng tổng hợp cDNA, phản ứng cắt enzyme giới hạn EcoRI và phản ứng định lượng phiên mã Real-time PCR.

Loại phản ứng / Thành phần Nồng độ / Thể tích chuẩn Điều kiện chu trình nhiệt tương ứng
Phản ứng PCR khuếch đại gen SyrB2 (Tổng 25 $\mu\text{l}$) Nước: 8,5 $\mu\text{l}$; Mồi xuôi: 1 $\mu\text{l}$ (10 pM); Mồi ngược: 1 $\mu\text{l}$ (10 pM); DNA khuôn: 2 $\mu\text{l}$ (150 ng); Master mix Biến tính ban đầu: $94^\circ\text{C}$ (3 phút); 35 chu kỳ: $94^\circ\text{C}$ (30s), $55^\circ\text{C}$ (45s), $72^\circ\text{C}$ (1 phút 30s); Kéo dài: $72^\circ\text{C}$ (10 phút)
Phản ứng gắn vector pGEM-T Easy (Tổng 12 $\mu\text{l}$) Nước: 1 $\mu\text{l}$; Vector: 1 $\mu\text{l}$; T4-DNA ligase: 1 $\mu\text{l}$; Buffer 2X: 5 $\mu\text{l}$; Sản phẩm PCR: 4 $\mu\text{l}$ Ủ ở nhiệt độ phòng ($22^\circ\text{C}$) trong 60 phút
Phản ứng cắt kiểm tra với EcoRI (Tổng 10 $\mu\text{l}$) Nước: 5,5 $\mu\text{l}$; Buffer: 1 $\mu\text{l}$; EcoRI: 0,5 $\mu\text{l}$; Plasmid DNA: 3 $\mu\text{l}$ Ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong thời gian 5 giờ
Phản ứng Real-time PCR (Tổng 20 $\mu\text{l}$) Nước: 12 $\mu\text{l}$; RT Master Mix 5X: 4 $\mu\text{l}$; Mồi xuôi: 1 $\mu\text{l}$; Mồi ngược: 1 $\mu\text{l}$; cDNA: 2 $\mu\text{l}$ Biến tính: $94^\circ\text{C}$ (3 phút); 45 chu kỳ: $94^\circ\text{C}$ (10s), $55^\circ\text{C}$ (40s), $72^\circ\text{C}$ (1 phút 30s); Làm mát: $40^\circ\text{C}$ (30s)

Phần 4: Kết quả đạt được và thảo luận

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình tách chiết axit nucleic, nhân bản gen, biến nạp tạo dòng và kiểm tra phân tử:

  • Tách chiết DNA và RNA tổng số: Kết quả điện di cho thấy các băng DNA tổng số nguyên vẹn, sắc nét, không bị đứt gãy. Nồng độ và độ tinh sạch của DNA và RNA tổng số từ hai chủng vi khuẩn PS120 và PS120-15 được kiểm tra chính xác qua phép đo quang phổ Nanodrop.
Mẫu vi khuẩn phân tích Chỉ số $A_{260}/A_{280}$ (DNA) Nồng độ DNA ($\text{ng/}\mu\text{l}$) Chỉ số $A_{260}/A_{280}$ (RNA) Nồng độ RNA ($\text{ng/}\mu\text{l}$)
Chủng kiểu dại (PS120) 1,96 199 2,06 684
Chủng đột biến (PS120-15) 1,86 294 2,05 965
  • Khuếch đại và tạo dòng gen SyrB2: Kết quả điện di sản phẩm PCR trên gel agarose 1% ghi nhận một băng DNA duy nhất có kích thước khoảng 1,3 kb tại các đường chạy mẫu của cả chủng kiểu dại và chủng đột biến, hoàn toàn phù hợp với kích thước lý thuyết của gen SyrB2. Sau khi gắn sản phẩm PCR vào vector pGEM-T Easy và chuyển nạp vào tế bào E. coli DH5α, hệ thống chỉ thị màu xanh/trắng cho thấy sự xuất hiện của các khuẩn lạc trắng (khuẩn lạc mang plasmid tái tổ hợp chứa gen đích do gen $\alpha\text{-peptide}$ bị bất hoạt) và khuẩn lạc xanh (chỉ mang vector gốc tự đóng vòng).
  • Kiểm tra plasmid tái tổ hợp: Tách chiết plasmid từ 4 khuẩn lạc trắng và 1 khuẩn lạc xanh, sau đó điện di kiểm tra. Bốn mẫu plasmid từ khuẩn lạc trắng (đường chạy số 1, 2, 3, 5) di chuyển chậm hơn, nằm ở vị trí cao hơn so với plasmid từ khuẩn lạc xanh (đường chạy số 4), minh chứng cho sự tăng khối lượng phân tử do đã chèn đoạn gen SyrB2 thành công.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các kết quả kỹ thuật đạt được của đề tài, khẳng định tính khả thi của quy trình tách dòng gen SyrB2 và đưa ra các đề xuất tiếp theo nhằm ứng dụng đoạn gen thu được vào biểu hiện protein tái tổ hợp phục vụ nghiên cứu ứng dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Đã định danh chính xác chủng vi khuẩn nghiên cứu là Pseudomonas syringae pv. syringae dựa trên giải trình tự gen mã hóa 16S rARN.
  2. Tách chiết thành công DNA tổng số đạt độ tinh sạch cao ($A_{260}/A_{280}$ từ 1,86 đến 1,96) với nồng độ 199 $\text{ng/}\mu\text{l}$ (chủng kiểu dại) và 294 $\text{ng/}\mu\text{l}$ (chủng đột biến); thu nhận RNA tổng số đạt nồng độ 684 $\text{ng/}\mu\text{l}$ và 965 $\text{ng/}\mu\text{l}$.
  3. Khuếch đại thành công đoạn gen SyrB2 có kích thước 1,3 kb bằng kỹ thuật PCR với cặp mồi đặc hiệu được thiết kế chuyên biệt.
  4. Gắn nối thành công đoạn gen SyrB2 vào vector tách dòng pGEM-T Easy và biến nạp vào tế bào chủ E. coli DH5α, sàng lọc và kiểm tra khẳng định sự hiện diện của đoạn chèn trong plasmid tái tổ hợp thu nhận từ các dòng khuẩn lạc trắng.
  5. Thiết lập quy trình tổng hợp cDNA bằng mồi ngẫu nhiên và xây dựng hệ thống phản ứng Real-time PCR nhằm phục vụ phân tích so sánh mức độ phiên mã của gen giữa các chủng vi khuẩn.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục hoàn thiện các bước giải trình tự chi tiết toàn bộ đoạn gen chèn trên plasmid tái tổ hợp và tiến hành đối chiếu trên phần mềm BioEdit với dữ liệu chuẩn của GenBank/NCBI để xác định chính xác các điểm đột biến nucleotide và sự thay đổi axit amin tương ứng giữa chủng đột biến PS120-15 và chủng kiểu dại PS120.
  • Ứng dụng số liệu định lượng $C_t$ từ kỹ thuật Real-time PCR để phân tích mức độ chênh lệch biểu hiện phiên mã của gen SyrB2 ở chủng sinh tổng hợp cao.
  • Chuyển gen SyrB2 cùng các gen thuộc cụm tổng hợp syr vào các vector biểu hiện chuyên dụng nhằm tạo ra các chủng vi sinh vật tái tổ hợp có khả năng sinh tổng hợp Syringomycin E quy mô lớn.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Về mặt khoa học: Đề tài là công trình nghiên cứu trong nước thực hiện phân lập, tách dòng phân tử thành công gen SyrB2 từ chủng vi khuẩn Pseudomonas syringae pv. syringae có năng suất sinh tổng hợp Syringomycin cao, đóng góp dữ liệu cấu trúc di truyền cụ thể cho hệ thống nghiên cứu vi sinh vật học phân tử tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Đoạn gen SyrB2 được dòng hóa thành công trong plasmid pGEM-T Easy đóng vai trò là nguồn vật liệu sinh học nền tảng, tạo tiền đề kỹ thuật cho các nghiên cứu chuyển nạp gen, tối ưu hóa con đường sinh tổng hợp peptide kháng nấm phục vụ sản xuất chế phẩm sinh học bảo vệ mùa màng và bảo quản nông sản sau thu hoạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu trong phạm vi khóa luận tốt nghiệp đại học dừng lại ở mức độ phân lập, gắn dòng đoạn gen SyrB2 vào vector tách dòng pGEM-T Easy, tách chiết kiểm tra plasmid, chuyển đổi cDNA và thiết lập chu trình nhiệt Real-time PCR; chưa thực hiện biểu hiện protein SyrB2 tái tổ hợp trong hệ thống biểu hiện protein chuyên biệt, chưa tiến hành tinh sạch enzyme chức năng cũng như chưa thử nghiệm hoạt tính sinh học trực tiếp của kháng sinh tái tổ hợp in vitro và in vivo trên cây trồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Hoàn thiện phân tích Tin sinh học chuyên sâu về cấu trúc không gian 3D của protein SyrB2 dựa trên trình tự axit amin đã giải mã.
    • Thiết kế vector biểu hiện chứa cụm gen sinh tổng hợp syringomycin đầy đủ và chuyển nạp vào các chủng vật chủ công nghiệp an toàn.
    • Đánh giá khả năng ức chế nấm bệnh thực nghiệm trên các mô hình bảo quản nông sản sau thu hoạch (cam, vải thiều, xoài, thanh long) chống lại các loài nấm mục tiêu như Penicillium digitatum, Fusarium oxysporum.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật đối với:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Sinh học Phân tử, Bảo vệ Thực vật và Vi sinh vật học.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình chi tiết từng bước về tách chiết axit nucleic (DNA/RNA) từ vi khuẩn Gram âm, quy trình biến nạp sốc nhiệt vào E. coli DH5α và kỹ thuật tách dòng với vector pGEM-T Easy.
    • Công thức các loại dung dịch chuyên dụng trong phòng thí nghiệm phân tử (hệ đệm ly giải kiềm Sol I, II, III, đệm TAE 50X, King's B, Loading buffer).
    • Thiết kế mồi và thiết lập chu trình nhiệt cho phản ứng PCR và Real-time PCR định lượng tương đối biểu hiện gen.

Câu hỏi thường gặp

1. Gen SyrB2 có đặc điểm cấu trúc và chiều dài khung đọc mở là bao nhiêu?

Gen SyrB2 có kích thước toàn đoạn khoảng 1,3 kb với khung đọc mở (Open Reading Frame - ORF) dài 932 bp. Gen này mã hóa cho enzyme SyrB2 có khối lượng phân tử khoảng 36 kDa, không chứa nhân heme $\text{Fe}^{\text{II}}$, xúc tác quá trình clo hóa gốc L-threonine gắn trên miền T của protein SyrB1 để hình thành nên axit amin 4-chloro-L-threonine trong phân tử Syringomycin E.

2. Nguyên lý sàng lọc khuẩn lạc xanh/trắng khi sử dụng vector pGEM-T Easy trong khóa luận là gì?

Vector pGEM-T Easy chứa vùng đa nối (MCS) nằm bên trong đoạn gen mã hóa cho $\alpha\text{-peptide}$ của enzyme $\beta\text{-galactosidase}$. Khi sản phẩm PCR của gen SyrB2 được chèn thành công vào vị trí MCS, đoạn gen mã hóa $\alpha\text{-peptide}$ sẽ bị bất hoạt do gián đoạn khung đọc. Tế bào E. coli DH5α mang plasmid tái tổ hợp không thể tổng hợp enzyme $\beta\text{-galactosidase}$ chức năng nên không thể phân giải cơ chất X-gal, hình thành khuẩn lạc có màu trắng. Ngược lại, nếu vector tự đóng vòng không mang gen chèn, enzyme $\beta\text{-galactosidase}$ được tạo ra đầy đủ sẽ phân giải X-gal thành hợp chất có màu xanh đậm.

3. Kết quả đo nồng độ và độ tinh sạch DNA, RNA tổng số từ hai chủng vi khuẩn PS120 và PS120-15 đạt giá trị như thế nào?

Theo kết quả đo quang phổ Nanodrop được trình bày trong khóa luận:

  • DNA tổng số chủng kiểu dại PS120 đạt nồng độ 199 $\text{ng/}\mu\text{l}$ với độ tinh sạch $A_{260}/A_{280} = 1{,}96$; chủng đột biến PS120-15 đạt nồng độ 294 $\text{ng/}\mu\text{l}$ với $A_{260}/A_{280} = 1{,}86$.
  • RNA tổng số chủng kiểu dại PS120 đạt nồng độ 684 $\text{ng/}\mu\text{l}$ ($A_{260}/A_{280} = 2{,}06$); chủng đột biến PS120-15 đạt nồng độ 965 $\text{ng/}\mu\text{l}$ ($A_{260}/A_{280} = 2{,}05$).

4. Phương pháp nào được sử dụng để đánh giá sự biểu hiện của gen SyrB2 ở mức độ phiên mã và dựa trên nguyên lý tính toán nào?

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật RT-Realtime PCR thực hiện trên máy ThermoCycler 2.0 để đánh giá mức độ biểu hiện tương đối của gen SyrB2 thông qua lượng cDNA tổng hợp từ RNA tổng số. Nguyên lý tính toán dựa trên phương pháp định lượng tương đối $2^{-\Delta\Delta C_t}$ của Livak dựa vào chu kỳ ngưỡng ($C_t$), trong đó sự chênh lệch một đơn vị $C_t$ giữa mẫu thử và mẫu đối chứng tương ứng với sự khác biệt khoảng hai lần về hàm lượng bản phiên mã của gen đích.

5. Syringomycin E tiêu diệt tế bào nấm theo cơ chế lý sinh nào?

Syringomycin E sở hữu cấu trúc phân cực gồm đầu peptide ưa nước mang điện tích dương và đuôi axit béo kỵ nước. Khi tiếp xúc với màng tế bào nấm, tối thiểu sáu phân tử monomer SR-E chèn vào lớp màng lipid kép và tự tập hợp tạo thành các lỗ dò xuyên màng có bán kính khoảng 1 nm. Các kênh này làm rò rỉ ion $\text{K}^+$, dòng ion $\text{H}^+$ và $\text{Ca}^{2+}$ tràn vào tế bào làm đảo lộn điện thế màng và phá hủy gradient pH, dẫn đến việc tế bào nấm bị tiêu diệt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Huệ đã thực hiện thành công quy trình tách chiết DNA, RNA tổng số đạt tiêu chuẩn độ sạch từ hai chủng vi khuẩn Pseudomonas syringae pv. syringae PS120 và PS120-15. Nghiên cứu đã nhân bản thành công đoạn gen SyrB2 có kích thước 1,3 kb bằng kỹ thuật PCR mồi đặc hiệu và dòng hóa chính xác vào vector tách dòng pGEM-T Easy biến nạp trong tế bào E. coli DH5α. Kết quả thực nghiệm đã tạo lập được vật liệu plasmid tái tổ hợp ổn định và xây dựng thành công hệ thống phiên mã ngược cDNA kết hợp Real-time PCR, cung cấp cơ sở dữ liệu phân tử quan trọng phục vụ định hướng phát triển chế phẩm sinh học kháng nấm trong nông nghiệp.