123doc luan an tien si nong nghiep nnghien cuu ho gen ma hoa nhan to phien ma tcp trong dieu kien bat thuan phi sinh hoc o cay dau cicer arietinum pdf

Luận án tiến sĩ nghiên cứu về họ gen mã hóa nhân tố phiên mã TCP ở cây đậu Cicer arietinum trong điều kiện bất thuận phi sinh học. Tải ngay PDF!

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cây đậu gà

1.2. Nguồn gốc, và phân bố của cây đậu gà

1.3. Đặc điểm hình thái cây đậu gà

1.4. Phân loại đậu gà

1.5. Đa dạng di truyền đậu gà

1.6. Giá trị dinh dưỡng của cây đậu gà

1.7. Các nghiên cứu về cây đậu gà

1.8. Chọn tạo các giống đậu gà mang đặc điểm mong muốn

1.9. Tình hình sản xuất cây đậu gà

1.10. Họ nhân tố phiên mã TCP

1.11. Nghiên cứu về các nhân tố phiên mã ở thực vật

1.12. Vai trò và chức năng của nhóm phiên mã TCP

1.13. Chọn tạo các giống đậu gà chống chịu stress bất thuận dựa trên các nhân tố phiên mã

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Hạt giống đậu gà và Arabidopsis

2.3. Hóa chất và các thiết bị nghiên cứu

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Nhận dạng, xác định vị trí nhiễm sắc thể và phân tích các trường hợp sao chép gen của các gen CaTCP trong bộ gen cây đậu gà

2.5.2. Xác định đặc tính của các Protein của CaTCPs

2.5.3. Phân tích cấu trúc của gen CaTCP

2.5.4. Dự đoán các yếu tố điều hoà Cis

2.5.5. Phân tích hiện tượng lặp gen ở họ gen mã hoá TCP trên đậu gà

2.5.6. Mức độ biểu hiện của gen mã hoá CaTCP bằng RT-qPCR và phân tích thống kê

2.5.7. Tách chiết RNA và tổng hợp cDNA, thiết kế mồi sử dụng cho phân tích sự biểu hiện gen TCP ở cây đậu gà

2.5.8. Thiết kế cấu trúc vector biểu hiện gen CaTCP07 trong cây mô hình Arabidopsis

2.5.9. Đánh giá khả năng chịu hạn của cây chuyển gen Arabidopsis chứa gen 35S:CaTCP07

2.5.10. Thu mẫu tách RNA đánh giá mức độ biểu hiện của gen CaTCP07 trong cây chuyển gen

2.5.11. Đo mức độ rò rỉ ion

2.5.12. Đo nhiệt độ bề mặt lá

2.5.13. Mức độ biểu hiện của một số gen liên quan đến mã hoá các enzyme chống oxy hoá

2.5.14. Phương pháp phân tích thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định sự phân bố trên nhiễm sắc thể và sao chép gen của CaTCP

3.2. Phân tích cấu trúc của họ gen CaTCP ở cây đậu gà

3.3. Dự đoán các yếu tố điều hoà Cis

3.4. Biểu hiện của các gen CaTCP trong các cơ quan khác nhau trong các giai đoạn phát triển

3.5. Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP trong lá và rễ của cây đậu gà trong điều kiện khử nước và xử lý ABA

3.6. Mức độ biểu hiện của các gen mã hoá TCP giữa hai giống đậu gà ILC482 và Hashem

3.7. Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP ở lá và rễ của giống ILC482 và Hashem trong điều kiện xử lý hạn

3.8. Mức độ biểu hiện của các gen CaTCP ở lá và rễ của giống ILC482 và Hashem trong điều kiện xử lý ABA

3.9. Kết quả thiết kế vector biểu hiện gen CaTCP07 trong cây mô hình Arabidopsis

3.10. Sàng lọc sơ bộ và lựa chọn các dòng cây Arabidopsis chuyển gen CaTCP07

3.11. Mức độ biểu hiện của gen CaTCP07 của cây Arabidopsis chuyển gen

3.12. Khả năng chịu hạn của cây Arabidopsis chuyển gen 35S:CaTCP07 so với cây đối chứng WT

3.13. Khả năng bảo toàn tế bào và tốc độ thoát hơi nước bề mặt lá của cây chuyển gen

3.14. Sự biểu hiện của gen CaTCP07 giúp cây Arabidopsis chuyển gen phản ứng lại quá trình oxy hoá trong điều kiện hạn hán

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Gen TCP Đậu Gà Cicer arietinum 2024

Đậu gà (Cicer arietinum L.) là cây họ đậu quan trọng, cung cấp nguồn protein và dinh dưỡng thiết yếu cho hàng triệu người trên thế giới. Tuy nhiên, năng suất đậu gà thường xuyên bị ảnh hưởng bởi các yếu tố stress sinh họcstress phi sinh học. Nghiên cứu gen TCP ở đậu gà mở ra hướng tiếp cận mới trong việc cải thiện khả năng chống chịu bất thuận sinh học, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các nghiên cứu di truyền đậu gà gần đây tập trung vào việc xác định các gen liên quan đến khả năng thích ứng với môi trường khắc nghiệt. Việc hiểu rõ vai trò của gen TCP sẽ giúp các nhà khoa học phát triển các giống đậu gà có năng suất cao và ổn định hơn trong điều kiện ứng suất môi trường khác nhau. Điều này góp phần đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao đời sống của người nông dân.

1.1. Nguồn Gốc Phân Bố Của Cây Đậu Gà Cicer arietinum

Đậu gà có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Thổ Nhĩ Kỳ và Tây Bắc Syria, với di tích khảo cổ có niên đại từ 10000 năm trước Công nguyên. Từ đó, đậu gà lan rộng sang lưu vực Địa Trung Hải, tiểu lục địa Ấn Độ và Ethiopia thông qua Con đường tơ lụa. Pakistan, Afghanistan, Đông Nam nước Nga và Lebanon được xem là các trung tâm xuất xứ do có sự đa dạng di truyền đậu gà cao. Sự phân bố rộng rãi của đậu gà cho thấy khả năng thích ứng của nó với nhiều loại môi trường khác nhau, tạo tiền đề cho việc nghiên cứu sâu hơn về khả năng chống chịu bất thuận sinh học.

1.2. Giá Trị Dinh Dưỡng và Tầm Quan Trọng Kinh Tế Của Đậu Gà

Đậu gà là nguồn cung cấp protein, carbohydrate, chất xơ, vitamin và khoáng chất quan trọng. Nó đóng vai trò thiết yếu trong chế độ ăn của nhiều cộng đồng trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Ngoài ra, đậu gà còn có giá trị kinh tế cao, là nguồn thu nhập quan trọng cho nông dân. Việc cải thiện giống đậu gà thông qua nghiên cứu di truyền và công nghệ sinh học có thể tăng năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu stress sinh học, từ đó nâng cao lợi nhuận cho người trồng.

II. Gen TCP Đậu Gà Chìa Khóa Chống Chịu Bất Thuận Sinh Học

Gen TCP là một họ nhân tố phiên mã quan trọng trong thực vật, đóng vai trò điều chỉnh nhiều quá trình sinh trưởng và phát triển. Các nghiên cứu gần đây cho thấy gen TCP đậu gà có liên quan đến khả năng chống chịu bất thuận sinh học, bao gồm chống chịu hạn đậu gà, chống chịu mặn đậu gà, và chống chịu stress oxy hóa đậu gà. Việc xác định và phân tích chức năng của các gen TCP này sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế chống chịu stress của đậu gà, từ đó phát triển các giống đậu gà có khả năng thích ứng tốt hơn với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Biểu hiện gen TCP có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường, mở ra cơ hội điều chỉnh chức năng gen TCP để tăng cường khả năng chống chịu.

2.1. Vai Trò và Chức Năng Của Nhóm Phiên Mã TCP Ở Thực Vật

Nhóm phiên mã TCP (Teosinte branched1, Cycloidea, PCF) là một họ các yếu tố phiên mã thực vật độc đáo đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và thích nghi của thực vật. Các gen TCP tham gia vào một loạt các quá trình sinh học, bao gồm sự phân chia tế bào, sự biệt hóa, và sự phát triển cơ quan. Các protein TCP thường hoạt động như các yếu tố phiên mã, liên kết với DNA và điều chỉnh sự biểu hiện của các gen mục tiêu. Sự hoạt động của gen TCP có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên trong và bên ngoài, bao gồm cả stress abioticstress biotic.

2.2. Các Nghiên Cứu Về Gen TCP Liên Quan Đến Khả Năng Chịu Stress

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vai trò của gen TCP trong việc tăng cường khả năng chống chịu stress ở thực vật. Chẳng hạn, một số gen TCP đã được chứng minh là có liên quan đến khả năng chống chịu hạn ở lúa, ngô và đậu tương. Các gen TCP khác có thể đóng vai trò trong việc chống chịu mặn hoặc chống chịu bệnh. Bằng cách hiểu rõ hơn về cách gen TCP hoạt động, các nhà khoa học có thể sử dụng chúng để phát triển các giống cây trồng có khả năng chống chịu stress tốt hơn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Gen TCP và Đánh Giá Khả Năng Chịu Stress

Việc nghiên cứu gen TCP ở đậu gà đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, từ sinh học phân tử đậu gà đến công nghệ sinh học đậu gà. Các phương pháp phổ biến bao gồm: phân tích trình tự gen, phân tích biểu hiện gen (RT-qPCR), biến đổi gen và đánh giá khả năng chống chịu stress ở cây chuyển gen. Phân tích gen TCP giúp xác định cấu trúc và chức năng của các gen này. Nghiên cứu RNA đậu gànghiên cứu protein đậu gà cung cấp thông tin về sự biểu hiện và hoạt động của gen TCP. Các markers phân tử đậu gà có thể được sử dụng để chọn lọc các giống đậu gà có gen TCP liên quan đến khả năng chống chịu.

3.1. Xác Định và Phân Tích Cấu Trúc Gen TCP Ở Đậu Gà

Việc xác định các gen TCP đậu gà thường bắt đầu bằng việc tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu gen của đậu gà bằng cách sử dụng các trình tự gen TCP đã biết từ các loài thực vật khác. Sau khi xác định được các gen TCP tiềm năng, các nhà khoa học sẽ phân tích cấu trúc của chúng để xác định các vùng chức năng quan trọng. Các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, giải trình tự gen và phân tích in silico được sử dụng để xác định và phân tích cấu trúc gen TCP.

3.2. Đánh Giá Mức Độ Biểu Hiện Gen TCP Trong Điều Kiện Stress

Để xác định vai trò của gen TCP trong khả năng chống chịu stress, các nhà khoa học thường đánh giá mức độ biểu hiện của chúng trong điều kiện stress sinh họcstress phi sinh học. Các kỹ thuật như RT-qPCR (real-time quantitative PCR) được sử dụng để đo lượng RNA của gen TCP trong các mô khác nhau của cây đậu gà trong điều kiện stress và không stress. Sự thay đổi trong mức độ biểu hiện gen TCP trong điều kiện stress cho thấy rằng gen TCP này có thể đóng vai trò trong việc đáp ứng với stress.

IV. Ứng Dụng Gen TCP Cải Thiện Khả Năng Chống Chịu Đậu Gà

Kết quả nghiên cứu gen TCP có thể được ứng dụng để cải thiện giống đậu gà thông qua các phương pháp chọn tạo giống truyền thống và công nghệ sinh học. Việc chọn lọc các giống đậu gà có gen TCP liên quan đến khả năng chống chịu stress có thể giúp tăng năng suất và ổn định sản xuất. Ngoài ra, công nghệ biến đổi gen có thể được sử dụng để tăng cường biểu hiện gen TCP hoặc đưa gen TCP từ các loài thực vật khác vào đậu gà, nhằm tăng cường khả năng chống chịu bất thuận sinh học. Cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của các phương pháp này trong điều kiện thực địa.

4.1. Chọn Tạo Giống Đậu Gà Chống Chịu Stress Dựa Trên Gen TCP

Các markers phân tử liên kết với gen TCP có thể được sử dụng trong chương trình chọn tạo giống để chọn lọc các giống đậu gà có khả năng chống chịu stress cao. Phương pháp này giúp tăng tốc quá trình chọn tạo giống và cải thiện độ chính xác. Bằng cách sử dụng các markers phân tử này, các nhà chọn giống có thể xác định các cây đậu gà có gen TCP mong muốn ngay từ giai đoạn sớm của quá trình phát triển.

4.2. Biến Đổi Gen TCP Để Tăng Cường Khả Năng Chống Chịu Stress

Công nghệ biến đổi gen cho phép các nhà khoa học điều chỉnh biểu hiện gen TCP hoặc đưa các gen TCP mới vào cây đậu gà. Việc tăng cường biểu hiện gen TCP có thể giúp cây đậu gà chống chịu stress tốt hơn. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc biến đổi gen để tăng cường biểu hiện gen TCP có thể cải thiện khả năng chống chịu hạn, chống chịu mặnchống chịu bệnh ở nhiều loại cây trồng.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Gen TCP Đậu Gà Tương Lai

Nghiên cứu gen TCP ở đậu gà là một lĩnh vực đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại những đột phá trong việc cải thiện giống đậu gà và nâng cao khả năng chống chịu bất thuận sinh học. Việc hiểu rõ hơn về chức năng gen TCP và cơ chế điều hòa biểu hiện gen TCP sẽ giúp các nhà khoa học phát triển các giống đậu gà có năng suất cao và ổn định hơn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc khám phá các gen TCP mới, phân tích tương tác giữa các gen TCP và đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng gen TCP trong điều kiện thực địa.

5.1. Các Thách Thức và Cơ Hội Trong Nghiên Cứu Gen TCP Đậu Gà

Mặc dù nghiên cứu gen TCP ở đậu gà đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Việc xác định chính xác chức năng của từng gen TCP và hiểu rõ cơ chế điều hòa biểu hiện gen TCP đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu hơn. Tuy nhiên, sự phát triển của các công nghệ sinh học phân tửcông nghệ sinh học mới mở ra nhiều cơ hội để giải quyết những thách thức này.

5.2. Hướng Ứng Dụng Gen TCP Vào Thực Tiễn Sản Xuất Nông Nghiệp

Kết quả nghiên cứu gen TCP cần được chuyển giao vào thực tiễn sản xuất nông nghiệp để mang lại lợi ích cho người nông dân. Việc phát triển các giống đậu gà có khả năng chống chịu stress tốt hơn sẽ giúp giảm thiểu rủi ro do biến đổi khí hậu và tăng năng suất, từ đó cải thiện đời sống của người nông dân. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà chọn giống và các cơ quan quản lý để đẩy nhanh quá trình ứng dụng gen TCP vào thực tiễn.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cây đậu gà 1. Nguồn gốc, và phân bố của cây đậu gà Đậu gà (Cicer arietinum L.) thuộc họ Fabaceae, có di tích khảo cổ với niên đại 10000 năm trước Công nguyên và được tìm thấy ở phía đông nam Thổ Nhĩ Kỳ hoặc ở các khu vực lân cận (Tây Bắc Syria), tương ứng với sự phân bố hiện tại của Cicer reticulatum, tổ tiên của đậu gà [106], [163], [177]. Tanno và cs., 2006 đã xem xét lại lý thuyết về nguồn gốc và sự phân bố của đậu gà và kết luận rằng hồ sơ sớm nhất về đậu gà ở Ấn Độ có niên đại từ năm 2000 trước Công nguyên tại Uttar Pradesh, đồng thời các hạt còn sót lại từ năm 300 trước Công nguyên đến năm 100 trước Công nguyên đã được tìm thấy gần Aurangabad [164].

Đánh giá báo cáo rằng đậu gà lan rộng theo sự di chuyển của con người về phía tây tới lưu vực Địa Trung Hải và về phía nam tới tiểu lục địa Ấn Độ thông qua Con đường tơ lụa (Afghanistan). Ở Ethiopia, phát hiện sớm nhất về đậu gà được báo cáo vào năm 1520 trước Công nguyên. Người Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha đã giới thiệu đậu gà đến thế giới vào khoảng năm 1500 sau Công nguyên, và đậu gà kabuli (đậu garbanzo) có nguồn gốc gần đây ở Ấn Độ (1500 sau Công nguyên). Tuy nhiên, với việc sử dụng các chỉ thị phân tử để đánh giá mức độ đa dạng di truyền trong và giữa các giống cho thấy các nước như Pakistan, Afghanistan, Đông nam nước Nga và Lebanon được đề xuất là trung tâm xuất xứ do có độ đa dạng cao [147].

Đặc điểm hình thái cây đậu gà Duke, 2012 đã mô tả cây đậu gà là “Cây thảo hàng năm, mọc thẳng hoặc mọc lan, phân nhánh nhiều, cao 0,2-1 m, màu ô liu, màu xanh đậm hoặc xanh lục [51]. Lá không có lông với 3-8 cặp lá chét và một lá chét trên cùng; từ hình trứng đến hình elip, dài 0,6-2,0 cm, rộng 0,3-1,4 cm; mép có răng cưa, đỉnh lá nhọn, đáy hình nêm; lá kèm có 2-5 răng. Hoa đơn nhưng đôi khi có 2- Luận án tiến sĩ 5 3 hoa trên một chùm hoa, cuống dài 0,6-3 cm, lá bắc hình tam giác hoặc ba bên, hướng lên trên dài tới 2 mm; đài hoa dài 7-10 mm; tràng hoa màu trắng, hồng, tía (nhạt dần sang xanh) hoặc xanh lam, 0,8- dài 1,2 cm. Vỏ quả hình thoi, có 1-2 hạt, dài 1,4-3,5 cm, rộng 0,8-2 cm, phồng lên.

Hạt màu kem, vàng, nâu, đen hoặc xanh, tròn đến hình trứng dạng góc, 0,4-1,4 x 0,4-1 cm; vỏ hạt nhẵn hoặc nhăn nheo, hoặc có củ, được nén về phía sau với một rãnh ở giữa khoảng 2/3 hạt, có hình mỏ chim phía trước; cryptocotylar nảy mầm. Ra hoa mùa hè (Địa Trung Hải, Trung Đông), mùa đông (Ấn Độ); Quả mùa hè thu (Địa Trung Hải, Trung Đông), tháng 3-tháng 4 (Ấn Độ)”. Nhiều loại cây trồng từ họ Fabaceae, bao gồm cả đậu gà, là nguồn cung cấp nitơ cho đất rất lớn do cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium, vi khuẩn cố định nitơ khí quyển trong đất. Phân loại đậu gà Có hai loại đậu gà được trồng riêng biệt: Desi và Kabuli: Loại Desi (microsperma) có hoa màu hồng tím, sắc tố anthocyanin trên thân và có màu và vỏ hạt dày.

Loại Kabuli (macrosperma) có màu trắng hoa, thiếu sắc tố anthocyanin trên thân và có hạt màu trắng hoặc màu be, có hình đầu cừu đực, vỏ hạt mỏng và bề mặt hạt nhẵn ( Hình 1. Các giống đậu gà có thể khác nhau về màu sắc và kích thước hoa, hạt, thời gian sinh trưởng, năng suất và khả năng chống chịu. Hạt đậu gà Desi được chứng minh là có vỏ hạt dày và nhiều loại màu sắc và sự kết hợp của màu nâu, vàng, xanh lá cây và đen. Những bông hoa được mô tả là có màu hồng, với một số trường hợp ngoại lệ có màu trắng và thực vật có sắc tố anthocyanin thay đổi, mặc dù một số có thể không có sắc tố như vậy trên thân cây [51].

Hạt đậu gà Kabuli có đặc điểm là màu trắng hoặc màu be, hình đầu cừu, mỏng vỏ hạt, bề mặt nhẵn, hoa màu trắng và không có sắc tố anthocyanin trên thân. Những hạt này có hàm lượng sucrose cao hơn, hàm Luận án tiến sĩ 6 lượng chất xơ thấp hơn, kích thước lớn hơn và giá thị trường cao hơn so với của Desi [63].1: Hoa của hai loại đậu gà Desi và Kabuli A: Đậu gà Desi; B: Đậu gà Kabuli Cây đậu gà bắt đầu nảy mầm dưới đất và quá trình này bắt đầu xảy ra sau 7-15 ngày gieo hạt, tùy thuộc vào nhiệt độ đất và độ sâu gieo hạt. Chu kì sinh trưởng của đậu gà là không xác định, trong đó cây có thể tiếp tục phát triển sau khi bắt đầu ra hoa. Thời gian ra hoa kéo dài từ 40 đến 80 ngày tùy thuộc vào giống, địa điểm, tình trạng sẵn có của đất độ ẩm và điều kiện thời tiết.

Sự nứt bao phấn xảy ra bên trong chồi 24 giờ trước sự nở hoa, đặc trưng của hoa đậu gà là hoa đơn tính và tự thụ phấn. Trong điều kiện thuận lợi, thời gian từ khi thụ tinh đến khi đậu quả khoảng 6 ngày. Sau đó quả, quả phát triển nhanh chóng trong 10 đến 15 ngày và sau đó hạt phát triển. Tiếp theo sự phát triển của vỏ quả và sự lấp đầy hạt, quá trình lão hóa của các lá phụ bắt đầu.

Nếu độ ẩm của đất cao, việc ra hoa và đậu quả sẽ tiếp tục diễn ra ở các đốt Luận án tiến sĩ 7 phía trên. Thu hoạch đậu gà xảy ra khi 90% thân và quả chuyển sang màu vàng nhạt [65]. Đậu gà có thể được trồng làm cây vụ đông ở vùng nhiệt đới và làm cây trồng mùa hè hoặc mùa xuân ở các môi trường ôn đới. Nhiệt độ, độ dài ngày và độ ẩm sẵn có là những yếu tố các yếu tố phi sinh học chính ảnh hưởng đến sự ra hoa.

Thông thường, sự ra hoa bị trì hoãn ở nhiệt độ thấp, nhiệt độ cao và ngày ngắn. Đậu gà nhạy cảm với nhiệt độ cao (>35°C) cũng như nhiệt độ thấp (<15°C) trong giai đoạn sinh sản, dẫn đến giảm năng suất [65]. Điều kiện tối ưu từ 18°C-26°C vào ban ngày và 19°C-21°C vào ban ngày và đêm. Độ ẩm tương đối tối ưu cho tạo hạt là 21-41% [51].

Đất thích hợp nhất là đất mùn hoặc đất sét pha cát có độ pH từ 6,0 đến 8,0. Nơi trồng đậu gà nên có độ thoát nước tốt vì cây đậu gà rất nhạy cảm với điều kiện thông khí kém [65]. Mặc dù đậu gà có thể được trồng trong điều kiện hạn chế về độ ẩm, tuy nhiên cần cung cấp đủ độ ẩm cho sự sinh trưởng và phát triển thích hợp, đảm bảo tưới nước trong các giai đoạn quan trọng, chẳng hạn như sinh dưỡng và đậu quả để đạt năng suất cao [189]. Đa dạng di truyền đậu gà Hiện nay, các loài đậu gà hoang dã được nhóm thành ba nhóm gen (cấp một, cấp hai và cấp ba) dựa trên các nghiên cứu xem xét khả năng thích ứng và khả năng sinh sản của các giống lai khác loài với đậu gà trồng, phản ánh khoảng cách di truyền của chúng từ các loài được trồng [35].

Sự phát triển không đồng bộ của nhụy và bao phấn là một trong những rào cản lai tạo giữa các loài chính. Khả năng tương thích hạn chế dẫn đến suy giảm phân bào và hình thành giao tử mất cân bằng và do đó tạo ra các giao tử bị bất dục khi lai tạo [173], [178]. Nguồn gen sơ cấp bao gồm đậu gà được trồng C. arietinum và loài tổ tiên trực tiếp C.

reticulatum, có thể dễ dàng lai với C. arietinum; con cháu của các loài này hoàn toàn có khả năng sinh sản do sự kết hợp Luận án tiến sĩ 8 nhiễm sắc thể tốt [171]. Vì vậy, đây là một nguồn gen tiềm năng để mở rộng cơ sở di truyền và nâng cao về các yếu tố năng suất và đặc tính chống chịu với điều kiện bất thuận của môi trường [15], [157]. Vốn gen thứ cấp bao gồm C.echinospermum, có thể lai với các loài đang được trồng nhưng bị giảm khả năng sinh sản của các giống con lai thu được và các thế hệ tiếp theo.

Nhóm còn lại bao gồm các loài Cicer còn lại như C. Những loài hoang dại này không thể dễ dàng được lai với đậu gà trồng thông qua các phương pháp nhân giống thông thường [157]. Bộ sưu tập nguồn gen đậu gà trên thế giới bao gồm 99.877 mẫu bao gồm 1476 loài Cicer hoang dã, được bảo tồn trong 120 ngân hàng gen trải rộng trên 64 quốc gia [135]. Ba ngân hàng nguồn gen đậu gà chính là Viện nghiên cứu ICRISAT với 18.963 nguồn gen được đăng ký trên ngân hàng gen, Cục Thực vật Quốc gia Tài nguyên Di truyền (NBPGR) ở Ấn Độ với 15.986 nguồn gen và và Trung tâm Quốc tế về Nghiên cứu Nông nghiệp ở vùng khô hạn (ICARDA) ở Lebanon với 13.

Giá trị dinh dưỡng của cây đậu gà Cây đậu gà là một trong những nguồn cung cấp carbohydrate và protein tốt nhất, chất lượng protein được coi là tốt hơn các loại đậu khác. Đậu gà có một lượng đáng kể tất cả các acid amin thiết yếu ngoại trừ các loại có chứa lưu huỳnh. Tinh bột là carbohydrate dự trữ chính trong hạt, tiếp theo là chất xơ, oligosaccharides và các loại đường đơn giản như glucose và sucrose. Lipid hiện diện với số lượng thấp nhưng đậu gà rất giàu axit béo không bão hòa quan trọng về mặt dinh dưỡng như axit linoleic, oleic, β-sitosterol, campesterol và stirysterol là những sterol quan trọng có trong dầu đậu gà [181].

Theo Cơ sở dữ liệu dinh dưỡng quốc gia của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ về Bản phát hành kế thừa tham chiếu tiêu chuẩn, đậu gà có hàm lượng protein Luận án tiến sĩ 9 cao, khoảng 20% trên toàn bộ trọng lượng khô¸ và chất xơ, khoảng 12% trên toàn bộ trọng lượng khô. Hàm lượng axit amin của đậu gà với tỷ lệ cao là các axit amin chuỗi nhánh. Trong đó, chứa 71,5 mg leucine trên mỗi gam protein, 43,1 mg isoleucine mỗi gam protein và 42,3 mg valine mỗi gam protein, đáp ứng nhu cầu 59 mg leucine mỗi g protein, 30 mg isoleucine mỗi g protein và 39 mg valine trên mỗi g protein, để tiêu thụ 0,66 g protein mỗi kg mỗi ngày, được tiết lộ bởi Tổ chức Y tế Thế giới. Wallace và cs.

Bên cạnh đó hạt đậu gà chứa hàm lượng oligosaccharide cao nhất trong số tất cả các loại cây trồng. a-Galactoside là loại carbohydrate dồi dào thứ hai trong hệ thực vật sau sucrose và trong đậu gà, chiếm khoảng 62% tổng lượng đường (mono-, di- và oligosaccharides).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ