KHẢO SÁT SỰ HIỆN DIỆN GEN ENBA-1 CỦA EPSTEIN-BARR VIRUS Ở UNG THƯ VÒM HỌNG

Nghiên cứu sự hiện diện gen EBNA-1 của virus Epstein-Barr trong ung thư vòm họng. Tìm hiểu vai trò của EBV trong phát triển ung thư, chẩn đoán và điều trị bệnh.

Trường đại học

Trường Đại học Mở TP.HCM

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về ung thư

1.1.1. Khái niệm về ung thư và tình hình ung thư trên thế giới

1.1.1.1. Khái niệm về ung thư
1.1.1.2. Tình trạng bệnh ung thư trên thế giới và Việt Nam

1.2. Tổng quan về ung thư vòm họng

1.2.1. Giải phẫu vùng vòm họng

1.2.2. Khái niệm về ung thư vòm họng

1.2.3. Sự phân bố và sự phân hóa của ung thư vòm họng

1.2.4. Các nguyên nhân gây ung thư vòm họng

1.2.4.1. Yếu tố môi trường
1.2.4.2. Yếu tố di truyền
1.2.4.3. Epstein-Barr virus

1.2.5. Epstein-Barr Virus

1.2.5.1. Danh pháp và cấu tạo
1.2.5.2. Một số protein của EBV và chức năng
1.2.5.3. Cơ chế xâm nhiễm và hoạt động của EBV
1.2.5.4. Sơ lược về gen EBNA-1 và sản phẩm
1.2.5.5. Ảnh hưởng của protein EBNA-1 lên sự biến đổi của tế bào chủ
1.2.5.6. Vai trò của EBV, EBNA-1 và sản phẩm phiên mã trong diễn tiến ung thư vòm họng

1.2.6. Các phương hướng chẩn đoán NPC

1.2.6.1. Các phương pháp và xu hướng trong chẩn đoán NPC
1.2.6.2. Phương pháp không xâm lấn

2. PHẦN II: VẬT LIỆU PHƢƠNG PHÁP

2.1. Các phần mềm và trang web đã sử dụng

2.2. Các hoá chất và thiết bị

2.3. Phương pháp

2.3.1. Thu thập dữ liệu

2.3.1.1. Thu thập các trình tự và mồi tham khảo

2.3.2. Đánh giá mồi

2.3.3. Khảo sát sự hiện hiện của gen EBNA1

3. PHẦN 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khai thác dữ liệu

3.1.1. Kết quả khảo sát mồi

3.2. Kết quả khảo sát tách chiết DNA

3.3. Kết quả phản ứng PCR

3.4. Kết quả giải trình tự

3.4.1. Kết quả hiệu chỉnh trình tự

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ung Thư Vòm Họng Cách Nhận Biết Sớm 55 ký tự

Ung thư vòm họng (NPC) là một trong những loại ung thư phổ biến tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Năm 2012, có 4931 trường hợp mắc ung thư vòm họng tại Việt Nam, chiếm 3,9% tổng số các bệnh ung thư. Tỷ lệ tử vong do ung thư vòm họng cũng khá cao, với 2885 trường hợp. EBV (Epstein-Barr virus) được xác định là có liên quan đến các trường hợp ung thư ở người, bao gồm cả tế bào bạch huyết và tế bào biểu mô. Sự xâm nhiễm EBV là một trong các nguyên nhân chính gây ung thư vòm họng. EBNA-1 là gen kháng nguyên hạt nhân của virus Epstein-Barr đóng vai trò quan trọng. Việc chẩn đoán sớm NPC rất quan trọng, nhưng lại bị trở ngại bởi việc bệnh không có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng.

1.1. Giải Phẫu Vùng Vòm Họng Vị Trí Và Chức Năng

Vùng vòm họng là một khoang hổng ở phần trên của cổ họng nằm phía sau mũi, ngay trên phần mềm của vòm miệng và nằm dưới phần nền của hộp sọ. Vùng vòm họng nối liền mũi và mặt sau của khoang miệng, giúp thực hiện chức năng hô hấp và là phần nằm cao nhất trong vùng họng [2]. Việc hiểu rõ giải phẫu vòm họng giúp nhận biết các dấu hiệu bất thường và chẩn đoán ung thư vòm họng sớm hơn. Các khối u có thể di căn đến các hạch bạch huyết cổ và có thể di căn xa hơn đến xương, phổi, gan thông qua đường máu [7]. Ở các giai đoạn đầu, NPC không có dấu hiệu đặc trưng riêng dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm, nhiễm khác ở vùng họng [5].

1.2. Phân Loại Ung Thư Vòm Họng Theo WHO Loại Nào Phổ Biến

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chia NPC thành 3 loại: loại I là ung thư biểu mô vảy, loại II là ung thư không có vảy, loại III ung thư không biệt hóa. NPC loại III luôn có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở tất cả các vùng dân cư khác nhau (75%-97%) [39]. Hầu hết các trường hợp mắc ung thư vòm họng ở trẻ em và vị thành niên rơi vào loại III và một vài trường hợp là loại II. Sự phân bố về mặt địa lý và dân tộc của các loại ung thư vòm họng cũng khác nhau. Tại các khu vực như Nam Trung Quốc, ung thư vòm họng loại III chiếm đến hơn 97% trong khi ở các nước phương Tây ung thư vòm họng loại III lại ít phổ biến hơn (xấp xỉ 75%) [39].

II. Nguyên Nhân Ung Thư Vòm Họng Vai Trò Của EBV Gen EBNA 1 59 ký tự

Có ba nguyên nhân chính gây NPC: yếu tố môi trường, yếu tố di truyền và Epstein-Barr virus. Các phương pháp chế biến các sản phẩm muối thường được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam và các vùng khác có tỷ lệ mắc ung thư vòm họng cao được cho là có liên quan mật thiết với tỷ lệ mắc bệnh cao tại địa phương. NPC là ung thư có tính chất gia đình rất cao, điều này cho thấy tính nhạy cảm di truyền đóng vai trò lớn trong sự hình thành ung thư vòm họng. EBV là virus đầu tiên được xác định là có liên quan với ung thư ở người.

2.1. Yếu Tố Môi Trường Gây Ung Thư Vòm Họng Cần Tránh Gì

Các phương pháp chế biến các sản phẩm muối (như cá muối) thường được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam và các vùng khác có tỷ lệ mắc ung thư vòm họng cao được cho là có liên quan mật thiết với tỷ lệ mắc bệnh cao tại địa phương. Bảo quản thực phẩm đóng hộp sử dụng các hóa chất như nitrosodimethyamine (NDMA), N-nitrospyrrolidene (NPYR) và N-nitrospiperidine (NPIP) có thể làm tăng khả năng mắc ung thư vòm họng. Sử dụng thuốc lá, bia, rượu hoặc tiếp xúc với các chất thải độc hại trong cuộc sống (formaldehyde, bụi gỗ, hạt khói…) là các yếu tố thuận lợi dẫn đến việc mắc và phát triển của ung thư vòm họng.

2.2. Yếu Tố Di Truyền Vai Trò Của Gen Trong Ung Thư Vòm Họng

NPC là ung thư có tính chất gia đình rất cao trong các bệnh lý ác tính, điều này cho thấy tính nhạy cảm di truyền đóng vai trò lớn trong sự hình thành ung thư vòm họng [30]. Một số sai hỏng trong bộ nhiễm sắc thể của các bệnh nhân UTVH đã được chứng minh và sự đa hình di truyền trong các gen chuyển hóa chất gây ung thư (metabolize carcinogens genes) đóng một vai trò quan trọng trong sự hình thành, phát triển của UTVH [39]. Các biến đổi epigenetic dẫn đến sự thay đổi các chức năng của một số gen có các vai trò quan trọng như điều hòa chu trình tế bào, apoptosis, đường truyền tín hiệu cũng một là nguyên nhân gây nên ung thư vòm họng.

III. Virus EBV và EBNA 1 Cách Gen EBNA 1 Gây Ung Thư 57 ký tự

EBV là virus đầu tiên được được xác định là có liên quan với ung thư ở người, bao gồm cả tế bào bạch huyết cũng như tế bào biểu mô. Mối quan hệ giữa EBVung thư vòm họng được đề cập lần đầu tiên vào năm 1966. EBNA-1 đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và các hoạt động của EBV trong tế bào. EBNA-1 được tìm thấy trong tất cả các khối u ác tính có liên quan đến EBV.

3.1. Cấu Trúc Và Chức Năng Của EBV Tổng Quan Chi Tiết

Epstien-Barr virus (EBV) là một loại Herpesvirus, có danh pháp phân loại là Herpesvirus type 4, thuộc họ Herpesviridae, phân họ Gammaherpesvirinae, chi Lymphocrytovirus, loài Human Herpes virus 4 (HHV4) [9]. Cấu trúc của EBV bao gồm 3 lớp phân biệt bảo vệ cho bộ gen virus bên trong. Bộ gen EBV là dạng sợi đôi DNA có chiều dài khoảng 172 kb [7] chứa hơn 85 gen. Sau khi xâm nhiễm vào tế bào chủ bộ gen của EBV sẽ chuyển sang dạng episome (hình 1.2).

3.2. Vai Trò Của Protein EBNA 1 Cơ Chế Hoạt Động Trong Ung Thư

EBNA-1 đóng vai trò quan trọng trong việc sao chép bộ gen của EBV, phân chia episome của virus trong nguyên phân, góp phần tạo nên sự bất tử của tế bào chủ. EBNA-1 tương tác với EBNA-2 nhằm bất hoạt p53 và Rb, tương tác với các yếu tố phiên mã trong con đường tín hiệu Notch, phân phối EBNA-3 trong nhân, góp phần tạo nên sự bất tử của tế bào chủ. EBNA-1 được tìm thấy trong tất cả các khối u ác tính có liên quan đến EBV.

3.3. EBNA 1 và sự phát triển ung thư vòm họng

EBNA-1 liên quan đến quá trình tăng sinh tế bào ung thư. Nó thúc đẩy sự hình thành mạch máu trong khối u. Nó giúp trốn tránh hệ miễn dịch của tế bào ung thư. Tóm lại EBNA-1 có ảnh hưởng lớn đến quá trình di căn ung thư, sự hình thành và phát triển của ung thư vòm họng.

IV. Chẩn Đoán Ung Thư Vòm Họng Phương Pháp Phát Hiện EBNA 1 59 ký tự

Việc chẩn đoán sớm NPC có ý nghĩa quan trọng trong quá trình điều trị bệnh nhưng lại bị trở ngại bởi việc bệnh không có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. EBNA-1 cho thấy tiềm năng lớn để làm marker phát hiện EBV và tiên lượng sớm NPC. Hiện nay, có nhiều phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng, bao gồm các phương pháp xâm lấn và không xâm lấn.

4.1. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Ung Thư Vòm Họng Hiện Nay

Các phương pháp chẩn đoán ung thư vòm họng bao gồm khám lâm sàng, nội soi, sinh thiết và các xét nghiệm hình ảnh học. Khám lâm sàng giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường ở vùng vòm họng. Nội soi cho phép quan sát trực tiếp vùng vòm họng và lấy mẫu sinh thiết. Sinh thiết là phương pháp xác định chính xác loại ung thư và giai đoạn bệnh. Các xét nghiệm hình ảnh học như chụp CT scan và MRI giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u.

4.2. EBNA 1 Là Marker Phát Hiện EBV Tiềm Năng Và Ứng Dụng

EBNA-1 cho thấy tiềm năng lớn để làm marker phát hiện EBV và tiên lượng sớm NPC. Các phương pháp phát hiện EBNA-1 bao gồm xét nghiệm PCR và ELISA. Xét nghiệm PCR giúp khuếch đại và phát hiện gen EBNA-1 trong mẫu bệnh phẩm. Xét nghiệm ELISA giúp định lượng protein EBNA-1 trong mẫu bệnh phẩm. Việc sử dụng EBNA-1 làm marker giúp chẩn đoán sớm ung thư vòm họng và theo dõi hiệu quả điều trị.

V. Điều trị nhắm mục tiêu EBNA 1 Hướng đi mới đầy tiềm năng 59 ký tự

Nhiều nghiên cứu cho thấy EBNA-1 là mục tiêu đầy hứa hẹn cho các phương pháp điều trị mới trong ung thư vòm họng. Các nhà khoa học đang phát triển các dược phẩm ức chế EBNA-1. Các liệu pháp nhắm mục tiêu vào EBNA-1 có thể giúp cải thiện tiên lượng và giảm tác dụng phụ cho bệnh nhân. Tuy nhiên, vẫn cần thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định hiệu quả và tính an toàn của các phương pháp này.

5.1. Dược phẩm ức chế EBNA 1 Cơ chế hoạt động và thử nghiệm lâm sàng

Dược phẩm ức chế EBNA-1 hoạt động bằng cách can thiệp vào chức năng của protein này trong tế bào ung thư. Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để đánh giá hiệu quả của các dược phẩm này trên bệnh nhân ung thư vòm họng. Việc phát triển thành công các dược phẩm này sẽ mang lại một phương pháp điều trị mới hiệu quả và ít tác dụng phụ hơn.

5.2. Liệu pháp gen nhắm mục tiêu EBNA 1 Ưu điểm và thách thức

Liệu pháp gen nhắm mục tiêu EBNA-1 sử dụng các vector virus để đưa gen ức chế EBNA-1 vào tế bào ung thư. Ưu điểm của liệu pháp này là tính đặc hiệu cao, chỉ tác động lên tế bào ung thư mà không ảnh hưởng đến tế bào lành. Tuy nhiên, liệu pháp gen cũng đối mặt với nhiều thách thức về an toàn và hiệu quả.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu EBNA 1 Chìa Khóa Chữa Ung Thư 55 ký tự

Nghiên cứu về gen EBNA-1 của virus Epstein-Barr trong ung thư vòm họng đang mở ra những hướng đi mới đầy hứa hẹn trong chẩn đoán và điều trị bệnh. Việc hiểu rõ hơn về vai trò của EBNA-1 sẽ giúp phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả và cá nhân hóa hơn. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để khám phá hết tiềm năng của EBNA-1 trong cuộc chiến chống lại ung thư vòm họng.

6.1. Nghiên Cứu Dài Hạn Theo Dõi Bệnh Nhân Ung Thư Vòm Họng

Các nghiên cứu dài hạn cần được thực hiện để theo dõi bệnh nhân ung thư vòm họng và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu EBNA-1. Dữ liệu từ các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện phác đồ điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.2. Hợp Tác Quốc Tế Chia Sẻ Dữ Liệu Và Kinh Nghiệm

Cần có sự hợp tác quốc tế để chia sẻ dữ liệu và kinh nghiệm trong nghiên cứu về EBNA-1ung thư vòm họng. Sự hợp tác này sẽ giúp đẩy nhanh tiến độ nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị mới hiệu quả hơn.

21/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư biểu mô vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma, NPC) là một trong tám loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam. Đồng thời, Việt Nam còn nằm ở khu vực Đông Nam Á, một trong ba khu vực có tỷ lệ mắc NPC cao đột biến trên bình diện thế giới. Năm 2012, trên thế giới có 86.691 ca mắc NPC và có đến 66,2% số ca bệnh đến từ nhóm khu vực có tỷ lệ mắc NPC cao, vùng Nam Trung Quốc, vùng Đông Nam Á và Bắc Phi. Lý do giải thích cho việc phân bố tấp trung của bệnh ở một vài khu vực chính là tính phân hóa về mặt địa lý, chủng tộc của ung thư vòm họng.

Trong cộng đồng dân cư ở khu vực Bắc Mĩ và các nước châu Âu tỷ lệ mắc NPC là thấp hơn 1 ca/100.000 người , trong khi tỷ lệ này ở vùng Đông Nam Á và Nam Trung Quốc lần lượt là 17 ca/ 100.000 người và 50 ca/100. Tại Việt Nam vào năm 2012, có 4931 trường hợp mắc ung thư vòm họng chiếm 3,9% trên tồng số các bệnh ung thư (đứng thứ 8 về tỷ lệ mắc) và có 2.885 trường hợp tử vong do ung thư vòm họng. Theo dự đoán của globalcan, đến năm 2017 sẽ có 12177 trường hợp mắc ung thư vòm họng tại Việt Nam đây là sự gia tăng khá nhanh so với thế giới và của khu vực Đông Nam Á. EBV (của Epstien-Barr virus) là virus đầu tiên con người được xác định là có liên quan với các trường hợp ung thư ở người, bao gồm cả tế bào bạch huyết cũng như tế bào biểu mô.

Sự xâm nhiễm EBV là một trong các nguyên nhân chính gây ung thư vòm họng ngoài các yếu tố thuộc về di truyền và môi trường. Bộ gen của EBV đã được tìm thấy trong hầu hết các tế bào NPC, minh chứng cho sự xâm nhiễm EBV có liên quan mật thiết đến việc mắc ung thư vòm. EBNA-1 là gen kháng nguyên hạt nhân của Epstein-Barr virus (Epstein-Barr nuclear antigen-1) đóng vai trò quan trọng trong sự tồn tại và các hoạt động của EBV trong tế bào. EBNA-1 được tìm thấy trong tất cả các khối u ác tính có liên quan đến EBV nên đã được sử dụng thường xuyên nhằm phát hiện EBV và tiên lượng các bệnh (ung thư) có liên quan đến EBV (điển hình là ung thư biểu mô vòm họng).

9 Việc chẩn đoán sớm NPC có ý nghĩa quan trọng trong quá trình điều trị bệnh nhưng lại bị trở ngại bởi việc bệnh không có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng. Đồng thời, EBNA-1 cho thấy tiềm năng lớn để làm marker phát hiện EBV và tiên lượng sớm NPC 10 1. PHẦN I: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về ung thư 1.

Khái niệm về ung thư và tình hình ung thư trên thế giới 1. Khái niệm về ung thư Ung thư là tên gọi chung cho một mhóm bệnh lý ác tính của tế bào, đơn vị cấu thành các cấp độ khác lớn hơn của cơ thể [1]. Đặc trưng của ung thư là sự hình thành các khối u ác tính do hoạt động tăng sinh vô hạn của các tế bào ung thư. Ở trạnh thái thông thường, các tế bào tồn tại theo một quy luật chung, apoptosic (chu trình chết của tế bào), các tế bào thoát ra ngoài quy luật đó sẽ bất tử và được gọi là tế bào ung thư [69].

Đa số ung thư là bệnh có biểu hiện mãn tính, có quá trình phát sinh và phát triển lâu dài qua từng giai đoạn. Trừ một số nhỏ ung thư ở trẻ em có thể do đột biến gen từ lúc bào thai, còn phần lớn các ung thư đều có giai đoạn tiềm tàng lâu dài có thể lên đến hàng chục năm không có dấu hiệu gì trước khi bị phát hiện dưới dạng các khối u. Khi này khối u sẽ phát triển nhanh và bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của bệnh. Triệu chứng đau thường chỉ xuất hiện khi bệnh ở giai đoạn cuối [1].

Các tế bào của khối u ác tính có thể xâm lấn đến các bộ phận liền kề và lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể thông qua hệ thống bạch huyết hoặc máu, quá trình này được gọi là di căn. Di căn là nguyên nhân chính dẫn đến tử vong vì mắc ung thư [4].Ngày nay, trên toàn thế giới đã ghi nhận lại hơn 100 loại ung thư khác nhau [69], các loại ung thư thường được đặt tên theo các cơ quan hoặc mô nơi khối u hình thành. Ví dụ, ung thư phổi bắt đầu trong các tế bào của phổi và ung thư não bắt đầu trong các tế bào của não… 1. Tình trạng bệnh ung thư trên thế giới và Việt Nam Ung thư là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong trên thế giới, với 8,2 triệu trường hợp tử vong trên toàn Thế Giới và khoảng 12 triệu trường hợp mới mắc vào năm 2012 (Globocan).

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế Giới (WHO) các vùng gồm châu Phi, châu Á, Trung và Nam Mỹ chiếm hơn 60% trong tổng số các trường 11 hợp mắc mới và 70% các trường hợp tử vong do ung thư của Thế Giới. Cũng theo dự đoán của WHO, đến năm 2032 sẽ có đến 22 triệu trường hợp mắc ung thư. Vào năm 2012, Việt Nam có khoảng 125 nghìn ca mắc mới và 94,7 nghìn trường hợp tử vong do ung thư. Những loại ung thư phổ biến ở Việt Nam là ung thư gan, phổi, vú, dạ dày và mũi họng [68].

Ở Việt Nam, tỉ lệ ung thư vòm họng đứng hàng đầu trong các bệnh ung thư vùng đầu mặt cổ và đứng thứ tám trong tất cả các loại ung thư nói chung, tỷ lệ mắc bệnh ung thư vòm họng tính đến năm 2012 là 3,9% trong tất cả các loại ung thư tương đương 4931 ca mắc. Trong đó, có đến 2885 trường hợp tử vong chiếm một tỷ lệ khá cao so với các loại ung thư khác. Đến năm 2017, số lượng mắc ung thư vòm họng tại Việt Nam được dự đoán tăng lên đến 5,7% thể hiện sự phát triển của bệnh trong cộng đồng dân cư Việt Nam rất cao [68]. Tổng quan về ung thư vòm họng 1.

Giải phẫu vùng vòm họng Vùng vòm họng là một khoang hổng ở phần trên của cổ họng nằm phía sau mũi, ngay trên phần mềm của vòm miệng và nằm dưới phần nền của hộp sọ. Vùng vòm họng nối liền mũi và mặt sau của khoang miệng, giúp thự hiện chức năng hô hấp và là phần nằm cao nhất trong vùng họng [2]. Giải phẫu vòm họng [72] 12 1. Khái niệm về ung thư vòm họng Ung thư biểu mô vòm họng là một dạng phổ biến của nhóm ung thư biểu mô(carcinoma).

Ung thư biểu mô vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma, NPC) là dạng ung thư có khối u biểu mô bắt nguồn ở lớp tế niêm mạc vùng hầu họng, đây là những tế bào thường trú ở đầu vòi nhĩ trong thành bên vòm họng [39]. Một cách chi tiết hơn, khối u ác tính bước đầu xuất hiện trong các hố yên (hố Rosenmuller) ở thành bên vòm họng sau đó lan rộng ra phía trong hoặc ra ngoài vùng vòm họng đến nền sọ hoặc vòm miệng mềm, khoang mũi hoặc thực quản. Các khối u có thể di căn đến các hạch bạch huyết cổ và có thể di căn xa hơn đến xương, phổi, gan,. thông qua đường máu [7].

Ở các giai đoạn đầu, NPC không có dấu hiệu đặc trưng riêng dễ nhầm lẫn với các bệnh viêm, nhiễm khác ở vùng họng [5]. NPC lần đầu được mô tả vào năm 1901, đến năm 1922 thì được chẩn đoán lâm sàng và cho đến năm 1941 mới có một nghiên cứu toàn diện về NPC được công bố [45]. Ngày nay tổ chức y tế Thế giới (WHO) chia NPC thành 3 loại: loại I là ung thư biểu mô vảy (Squamous cell carcinoma), loại II là ung thư không có vảy (Non- keratinizing Carcinoma), loại III ung thư không biệt hóa (Undifferrentisted Carcinoma). Trong đó, NPC loại III luôn có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất ở tất cả các vùng dân cư khác nhau (75%-97%) [39].

Sự phân bố và sự phân hóa của ung thư vòm họng Theo thống kê của Globocan năm 2012 có khoảng 86.691 triệu ca mắc ung thư vòm họng, tỷ lệ tử vong là 50.831 triệu ca mỗi năm trên thế giới; theo ước tính đến 2.017 thì tỷ lệ số nhiễm ung thư vòm họng sẽ tăng 161.899 ca trên toàn thế giới (Globocan). Tỷ lệ mắc NPC thấp nhất thế giới là dưới 1/100.000 dân trong 1 năm ở nhóm người da trắng phân bố khu vực Bắc mĩ và châu Âu [7], còn ở vùng Đông Nam Á và miền Nam nước Trung Quốc thì tỷ lệ này rất cao (lần lượt là 17/100.000 người và 50/100. Điều đó cho thấy tỉ lệ mắc NPC có sự phân hóa về mặt đại lý và dân tộc khá rõ ràng. 13 Ngoài sự phân hóa về tỷ lệ mắc NPC ở các dân tộc và khu vực địa lý khác nhau, ở mỗi khu vực địa lý và nhóm tuổi khác nhau cũng có một loại ung thư vòm họng đặc trưng cho nhóm bệnh nhân đó (có 3 loại, theo WHO).

Hầu hết các trường hợp mắc ung thư vòm họng ở trẻ em và vị thành niên rơi vào loại III và một vài trường hợp là loại II. Tại các khu vực như Nam Trung Quốc, ung thư vòm họng loại III chiếm đến hơn 97% trong khi ở các nước phương Tây ung thư vòm họng loại III lại ít phổ biến hơn (xấp xỉ 75%) [39]. Sự phân hóa của ung thư vòm họng còn thể hiện ở giới tính. Tại riêng Việt Nam cũng như ở mức độ thế giới, tỷ lệ mắc ung thư vòm họng ở nam luôn cao hơn nữ.

Năm 2012 tại việt nam tỷ lệ nam mắc ung thư vòm họng là 4,7% torng các loại ung thư cao hơn tỷ lệ này ở nữ giới (3%). Dự đoán đến năm 2017 tỷ lệ mắc NPC ở nam giới sẽ tăng vọt lên 9% tạo khoản cách lớn với tỷ lệ này ở nữ giới (3,3%) [68]. Các nguyên nhân gây ung thư vòm họng Có ba nguyên nhân chính đã được xác định gây NPC: yếu tố môi trường, yếu tố di truyền và Epstein-Barr virus [39]. Yếu tố môi trường Các phương pháp chế biến các sản phẩm muối (như cá muối) thường được sử dụng rộng rãi ở Việt Nam và các vùng khác có tỷ lệ mắc ung thư vòm họng cao được cho là có liên quan mật thiết với tỷ lệ mắc bệnh cao tại địa phương.

Đồng thời, bảo quản thực phẩm đóng hộp sử dụng các hóa chất như nitrosodimethyamine (NDMA), N-nitrospyrrolidene (NPYR) và N-nitrospiperidine (NPIP), các chất này có thể làm tăng khả năng mắc ung thư vòm họng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ