Tổng quan nghiên cứu

Thị trường sữa tại Việt Nam ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 17%/năm trong giai đoạn 2011–2015, đưa sản lượng sữa tươi từ 520,6 triệu lít năm 2010 lên 1.093 triệu lít vào năm 2015. Mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người năm 2015 đạt 23 lít/người/năm và chi tiêu cho các sản phẩm sữa chiếm hơn 10% tổng chi tiêu thực phẩm của người tiêu dùng trong nước. Tuy nhiên, theo các thống kê y tế quốc tế, khoảng 75% dân số thế giới gặp hội chứng bất dung nạp lactose, trong đó tỷ lệ này ở nhóm người trên 50 tuổi lên đến 46%. Tình trạng thiếu hụt enzyme β-galactosidase nội sinh khiến đường lactose không được hấp thu tại ruột non, bị vi khuẩn đường ruột lên men thành acid lactic và khí carbondioxide, gây ra các triệu chứng đầy hơi, đau bụng và tiêu chảy.

Nhằm giải quyết rào cản tiêu thụ này, đề tài được triển khai với mục tiêu tuyển chọn và định danh các chủng vi khuẩn an toàn sinh học có khả năng sinh tổng hợp enzyme β-galactosidase ưa lạnh, đồng thời bước đầu đánh giá khả năng ứng dụng chế phẩm enzyme thu được vào quy trình sản xuất sữa tươi tiệt trùng không lactose. Nghiên cứu được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Trung tâm Khoa học và Công nghệ Thực phẩm thuộc Học viện Nông nghiệp Việt Nam trong thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2018.

Ý nghĩa thực tiễn nổi bật của công trình là giải pháp ứng dụng enzyme ưa lạnh trực tiếp trong quá trình bảo quản và vận chuyển sữa tươi ở nhiệt độ 4°C từ trang trại về nhà máy. Hướng tiếp cận này giúp thủy phân đường lactose trước khi đưa vào dây chuyền chế biến nhiệt, tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng, rút ngắn thời gian sản xuất và bảo toàn tối đa giá trị dinh dưỡng của nguồn sữa tươi nguyên liệu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết xúc tác sinh học enzyme, trọng tâm là cơ chế thủy phân liên kết beta-1,4-glycosidic của enzyme β-galactosidase (EC 3.2.1.23, hay lactase) nhằm chuyển hóa đường đôi lactose thành hai đường đơn dễ hấp thu là glucose và galactose. Bên cạnh phản ứng thủy phân chính, cơ sở lý thuyết còn xem xét phản ứng chuyển vị galactosyl (transgalactosylation) để tổng hợp hợp chất prebiotic galactooligosaccharides (GOS) có lợi cho hệ vi sinh đường ruột.

Cơ sở sinh học của đề tài tập trung vào tính thích nghi nhiệt độ của các enzyme ưa lạnh (psychrophilic enzymes), vốn sở hữu cấu trúc phân tử linh hoạt cho phép duy trì hoạt tính xúc tác cao ở dải nhiệt độ 0–10°C. Về mặt an toàn thực phẩm, nghiên cứu áp dụng tiêu chuẩn GRAS (Generally Recognized As Safe) của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ để định hướng tuyển chọn từ các nhóm vi khuẩn lactic và Bacillus có lịch sử sử dụng an toàn trong chế biến thực phẩm. Thành phần dinh dưỡng của sữa bò tươi với hàm lượng lactose trung bình 5,26 g/100 g và năng lượng 74 kcal/100 g được sử dụng làm hệ cơ chất chuẩn cho các thử nghiệm động học xúc tác.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ 68 chủng vi khuẩn lactic và Bacillus phân lập từ nhiều nguồn sinh thái đa dạng: sữa bò tươi tại Đông Anh, Phù Đổng, Ba Vì; sữa chua thương mại; phomai; đất trang trại bò sữa Mộc Châu và phân bò sữa tại Nghệ An. Phương pháp chọn mẫu phân tầng theo nguồn gốc sinh thái giúp tối đa hóa khả năng tìm kiếm các chủng vi sinh vật thích nghi nhiệt độ thấp.

Quy trình phân tích và thực nghiệm được tiến hành qua các bước chuyên sâu:

  • Sàng lọc định tính khả năng sinh β-galactosidase bằng phương pháp cấy chấm điểm trên môi trường thạch MRS/NA bổ sung 1% lactose, 60 µl chỉ thị màu X-gal (20 mg/ml) và 10 µl chất cảm ứng IPTG 0,1 M. Khuẩn lạc dương tính tạo phức màu xanh indigo đặc trưng.
  • Định lượng hoạt độ enzyme nội bào và ngoại bào dựa trên phản ứng thủy phân cơ chất tổng hợp ortho-nitrophenyl-β-galactopyranoside (oNPG) ở 30°C và 4°C (pH 6,5), đo mật độ quang tại bước sóng 420 nm trên máy quang phổ tử ngoại khả kiến UV-Vis.
  • Tinh sạch sơ bộ enzyme nội bào bằng phương pháp kết tủa phân đoạn với muối amonisunfat ở các mức bão hòa 40%, 50%, 60% và 70%, kết hợp định lượng protein tổng số theo phương pháp Bradford tại bước sóng 595 nm bằng chất chuẩn Bovine Serum Albumin (BSA).
  • Đánh giá khả năng thủy phân lactose trong sữa tươi ở 4°C theo thời gian (từ 0 đến 27 giờ) bằng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò khúc xạ RID, sử dụng cột Carbohydrate C18 (250 x 4 mm, 5 µm) và pha động acetonitrile:nước (tỷ lệ 80:20 v/v) ở tốc độ dòng 1 ml/phút.
  • Định danh phân tử chủng vi khuẩn triển vọng bằng kỹ thuật PCR khuếch đại gen 16S rDNA với cặp mồi 27F và 1492R, giải trình tự gen và đối chiếu độ tương đồng trên cơ sở dữ liệu BLAST của NCBI. Toàn bộ chuỗi thí nghiệm được thực hiện liên tục từ tháng 8/2017 đến tháng 10/2018.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình sàng lọc 68 chủng vi khuẩn ban đầu bằng thử nghiệm X-gal đã phát hiện 11 chủng (tỷ lệ 16,18%) có khả năng sinh β-galactosidase. Trong đó, hai chủng phân lập từ sữa chua ký hiệu SC3 và SC4 biểu hiện hoạt độ enzyme nội bào vượt trội, đạt lần lượt 390,32 U/l và 361,30 U/l sau 24 giờ nuôi cấy ở 37°C. Hoạt độ enzyme ngoại bào của các chủng này rất thấp, cho thấy enzyme chủ yếu tồn tại bên trong tế bào vi khuẩn.

Động học sinh tổng hợp enzyme cho thấy chủng SC3 sinh trưởng mạnh mẽ từ giờ thứ 6 đến giờ thứ 21 (pha log) và đạt đỉnh hoạt độ nội bào 389,58 U/l ở pha cân bằng tại thời điểm 24 giờ. Đối với chủng SC4, hoạt độ đạt cực đại 369,16 U/l sau 21 giờ và duy trì ổn định đến 27 giờ trước khi bước vào pha suy vong.

Khảo sát hoạt tính ở nhiệt độ thấp xác định chủng SC3 giữ được 24,36% hoạt độ tại 4°C (đạt 95,34 ± 2,21 U/l) so với mức 100% tại 30°C (391,36 ± 7,27 U/l). Tỷ lệ này ở chủng SC4 chỉ đạt 11,10% (41,02 ± 1,18 U/l). Do đó, chủng SC3 được chọn để thực hiện các bước tinh sạch và ứng dụng.

Khi tinh sạch sơ bộ dịch enzyme nội bào chủng SC3, nồng độ muối amonisunfat bão hòa 60% cho hiệu quả tối ưu nhất với hoạt tính riêng đạt 2,783 U/mg protein (tăng gấp 7,67 lần so với mức 0,363 U/mg của dịch thô ban đầu) và hiệu suất thu hồi đạt 86,63%. Đánh giá độ bền nhiệt cho thấy chế phẩm enzyme sau tinh sạch duy trì được 82,63% hoạt tính sau 6 ngày và giữ được 56,15% hoạt tính sau 24 ngày (512 giờ) bảo quản liên tục ở 4°C.

Thử nghiệm thủy phân lactose trong sữa tươi ở 4°C bằng công thức 2 với liều lượng 2,110 U enzyme/1 g lactose đã giúp phân giải 59,33% lượng lactose ban đầu sau 27 giờ (hàm lượng lactose còn lại là 40,67%). Kết quả phân tích trình tự vùng gen mã hóa 16S rDNA khẳng định chủng SC3 có độ tương đồng cao với loài Streptococcus thermophilus, được định danh chính thức là Streptococcus thermophilus SC3.

Thảo luận kết quả

Hoạt độ enzyme nội bào của chủng Streptococcus thermophilus SC3 (390,32 U/l) cao hơn đáng kể so với chủng Lactobacillus acidophilus (344 U/l) được công bố trong các nghiên cứu tối ưu hóa vi khuẩn lactic quốc tế. Về khả năng hoạt động ở nhiệt độ thấp, việc giữ được 24,36% hoạt tính ở 4°C là một ưu điểm vượt bậc, bởi phần lớn β-galactosidase từ vi khuẩn lactic truyền thống thường bị suy giảm hơn 70% hoạt tính khi nhiệt độ giảm từ 30°C xuống dưới 20°C.

Về độ bền bảo quản, enzyme từ chủng SC3 chỉ suy giảm 43,85% sau 24 ngày ở 4°C, thể hiện tính ổn định cao hơn hẳn so với enzyme từ Lactobacillus plantarum vốn bị mất 25% hoạt tính chỉ sau 7 giờ bảo quản lạnh. Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu được minh chứng rõ ràng thông qua các đường cong động học mật độ quang OD600 kết hợp biến thiên hoạt tính enzyme theo thời gian, cùng các sắc ký đồ HPLC-RID ghi nhận diện tích peak lactose giảm dần theo từng mốc 3 giờ, 12 giờ và 27 giờ.

Mặc dù tỷ lệ thủy phân 59,33% sau 27 giờ ở 4°C đã khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tế, mức phân giải này chưa đạt độ triệt để trên 90% như một số chế phẩm enzyme thương mại liều cao (5.000 U/g lactose). Nguyên nhân chủ yếu do nồng độ enzyme tinh sạch sơ bộ còn ở mức vừa phải. Để tối ưu hóa hiệu suất thủy phân đạt trên 90%, quy trình công nghệ cần tích hợp thêm công đoạn cô đặc siêu lọc hoặc tăng lượng sinh khối thu hoạch ban đầu.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện công nghệ sản xuất sữa tươi tiệt trùng không lactose từ nguồn enzyme vi khuẩn ưa lạnh, các giải pháp kỹ thuật và lộ trình ứng dụng được đề xuất như sau:

  • Tối ưu hóa môi trường nuôi cấy và điều kiện phá vỡ tế bào: Các nhóm nghiên cứu công nghệ sinh học thực phẩm cần tinh chỉnh tỷ lệ nguồn carbon lactose, bổ sung cao nấm men và chuẩn hóa thông số siêu âm phá màng tế bào (cường độ 70%, chu kỳ 10 giây mở / 15 giây nghỉ) nhằm nâng hoạt độ enzyme thô lên trên 550 U/l, hoàn thành trong thời gian 6 tháng.
  • Nâng cấp quy trình tinh sạch và cô đặc enzyme: Đơn vị nghiên cứu phối hợp cùng bộ phận R&D nhà máy triển khai hệ thống lọc tiếp tuyến màng siêu lọc (Ultrafiltration) kết hợp sắc ký trao đổi ion, đặt mục tiêu thu hồi chế phẩm có độ tinh khiết trên 95% và hoạt tính riêng đạt trên 8,0 U/mg trong thời hạn 9 tháng.
  • Thiết lập quy trình công nghệ thủy phân lactose trong bồn lạnh vận chuyển: Doanh nghiệp chế biến sữa phối hợp các vùng chăn nuôi áp dụng bổ sung enzyme tinh sạch với tỷ lệ khuyến nghị 4.500–5.000 U/1 g lactose trực tiếp vào bồn bảo quản sữa tươi ở 4–6°C trong thời gian vận chuyển 24 giờ, hướng tới mục tiêu thủy phân trên 90% lactose, triển khai thử nghiệm quy mô pilot trong 12 tháng.
  • Xây dựng tiêu chuẩn cơ sở và kiểm soát chất lượng sản phẩm: Doanh nghiệp sản xuất phối hợp viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm ban hành quy chuẩn kiểm tra dư lượng protein vi khuẩn, đánh giá cảm quan độ ngọt tự nhiên và độ ổn định hóa lý của sữa tươi tiệt trùng không lactose trong vòng 3 tháng trước khi thương mại hóa.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng chuyên môn:

  • Doanh nghiệp sản xuất và chế biến sữa: Các công ty sữa quy mô lớn như Vinamilk, TH True Milk và Nutifood có thể khai thác trực tiếp dữ liệu công nghệ để xây dựng dòng sản phẩm sữa tươi tiệt trùng không lactose, tối ưu hóa chi phí năng lượng nhờ xử lý enzyme ngay trong khâu bảo quản lạnh.
  • Kỹ sư R&D và chuyên gia phát triển sản phẩm thực phẩm: Nắm bắt các thông số kỹ thuật chi tiết về nồng độ muối amonisunfat bão hòa 60%, động học phản ứng ở 4°C và phương pháp định lượng HPLC-RID để thiết kế dây chuyền công nghệ phù hợp với điều kiện sản xuất thực tế.
  • Các nhà khoa học và viện nghiên cứu công nghệ sinh học: Kế thừa nguồn gen quý từ chủng Streptococcus thermophilus SC3 và trình tự 16S rDNA để phát triển các nghiên cứu tạo dòng biểu hiện gen tái tổ hợp hoặc khai thác hoạt tính tổng hợp prebiotic galactooligosaccharides (GOS).
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm / Công nghệ Sinh học: Sử dụng luận văn như tài liệu học thuật mẫu mực về phương pháp luận sàng lọc vi sinh vật, kỹ thuật phá vỡ tế bào thu enzyme nội bào, trắc quang đo hoạt độ enzyme và phân tích thành phần carbohydrate trong nền mẫu sữa tươi.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao cần tuyển chọn enzyme β-galactosidase hoạt động ở nhiệt độ lạnh 4°C thay vì nhiệt độ thường? Sữa tươi sau khi vắt phải được bảo quản lạnh ngay ở 4°C để ngăn chặn vi sinh vật gây hỏng phát triển. Việc sử dụng enzyme ưa lạnh cho phép quá trình phân giải lactose diễn ra đồng thời trong thời gian lưu trữ và vận chuyển sữa từ nông trại về nhà máy, giúp tiết kiệm chi phí gia nhiệt và rút ngắn quy trình chế biến.

Chủng vi khuẩn Streptococcus thermophilus SC3 có an toàn trong chế biến thực phẩm không? Chủng SC3 thuộc loài Streptococcus thermophilus, nhóm vi khuẩn lactic đạt chứng nhận an toàn thực phẩm GRAS và được sử dụng phổ biến trong sản xuất sữa chua, phomai truyền thống. Chủng vi khuẩn này không sinh độc tố và hoàn toàn an toàn khi ứng dụng thu nhận enzyme phục vụ ngành công nghiệp sữa.

Phương pháp nào được sử dụng để định lượng chính xác hàm lượng lactose còn lại trong sữa tươi? Luận văn sử dụng hệ thống sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC với đầu dò khúc xạ RID và cột Carbohydrate C18. Phương pháp chạy đẳng dòng với pha động acetonitrile:nước (80:20 v/v) ở tốc độ 1 ml/phút cho phép tách riêng biệt và định lượng chính xác nồng độ lactose dựa trên đường chuẩn tuyến tính đạt hệ số tương quan R2 = 0,9995.

Hiệu suất thu hồi và hoạt tính riêng của enzyme sau khi tinh sạch bằng muối amonisunfat đạt bao nhiêu? Khi kết tủa phân đoạn bằng muối amonisunfat ở độ bão hòa 60%, hoạt tính riêng của enzyme đạt 2,783 U/mg protein, tăng gấp 7,67 lần so với dịch thô ban đầu (0,363 U/mg). Hiệu suất thu hồi enzyme ở nồng độ muối này đạt mức tối ưu là 86,63%.

Làm thế nào để nâng cao tỷ lệ thủy phân lactose trong sữa tươi tiệt trùng đạt mức trên 90%? Để nâng tỷ lệ phân giải từ mức 59,33% lên trên 90% sau 24–27 giờ ở 4°C, cần tăng mật độ hoạt tính enzyme bổ sung lên mức 4.500–5.000 U/1 g lactose. Điều này có thể đạt được bằng cách bổ sung công đoạn siêu lọc cô đặc enzyme hoặc thu nhận sinh khối tế bào vi khuẩn ở quy mô lớn hơn.

Kết luận

  • Tuyển chọn thành công 11 chủng vi khuẩn có khả năng sinh tổng hợp β-galactosidase từ 68 chủng phân lập ban đầu.
  • Xác định chủng SC3 có hoạt độ enzyme nội bào cao nhất đạt 390,32 U/l ở 37°C và duy trì được 24,36% hoạt tính ở 4°C.
  • Tinh sạch sơ bộ bằng muối amonisunfat 60% bão hòa đạt hoạt tính riêng 2,783 U/mg protein với hiệu suất thu hồi 86,63%, enzyme bền vững sau 24 ngày bảo quản lạnh (còn 56,15% hoạt độ).
  • Định danh chính xác chủng vi khuẩn triển vọng là Streptococcus thermophilus SC3 bằng phương pháp giải trình tự gen 16S rDNA.
  • Đề xuất bước đầu quy trình sản xuất sữa tươi tiệt trùng không lactose ở 4°C với tỷ lệ phân giải lactose đạt 59,33% sau 27 giờ bằng công thức enzyme 2,110 U/g lactose.

Đóng góp cốt lõi của công trình là cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng enzyme vi sinh vật ưa lạnh vào chế biến sữa không lactose tại Việt Nam. Trong lộ trình 12–18 tháng tới, việc đẩy mạnh tối ưu hóa công nghệ cô đặc enzyme và thử nghiệm dây chuyền pilot sẽ mở ra cơ hội thương mại hóa to lớn. Các doanh nghiệp chế biến sữa và viện nghiên cứu nên chủ động liên kết chuyển giao công nghệ để sớm cung cấp các dòng sản phẩm sữa dinh dưỡng không lactose chất lượng cao cho cộng đồng.