Nghiên cứu tạo đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) bằng sodium azide

Nghiên cứu tạo đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc bằng sodium azide, mở ra hướng đi mới trong nhân giống và phát triển cây cảnh.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2022

59
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu về cây trầu bà hồng hạc

2.1.1. Sơ lược và phân bố

2.1.2. Đặc điểm hình thái

2.1.3. Đặc tính sinh học và sinh thái

2.1.4. Giá trị sử dụng

2.2. Khái quát về xử lý đột biến trong chọn tạo giống cây trồng

2.2.1. Khái niệm về đột biến

2.2.2. Các tác nhân gây đột biến

2.2.3. Cơ chế di truyền của đột biến

2.2.4. Giới thiệu chung về chất gây đột biến sodium azide

2.2.5. Chỉ thị RAPD

2.2.6. Tình hình nghiên cứu về chọn tạo giống cây trồng bằng xử lý đột biến in vitro

3. PHẦN 3: VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu

3.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Nội dung 1: Xử lý tạo đột biến bằng sodium azide (NaN3)

3.3.2. Nội dung 2: Đánh giá khả năng sinh trưởng và duy trì biến dị của chồi sau xử lý với NaN3 sau các lần cấy chuyển

3.3.3. Đánh giá sự sai khác di truyền của dòng trầu bà hồng hạc biến dị

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp xử lý đột biến

3.4.3. Phương pháp tách chiết DNA cây trầu bà hồng hạc

3.4.4. Phương pháp RAPD-PCR

3.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Xử lý tạo đột biến bằng NaN3

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ NaN3 đến khả năng sống và sinh trưởng của chồi trong thời gian xử lý đột biến 60 phút

4.3. Ảnh hưởng của thời gian xử lý NaN3 1 mM đến khả năng sống và sinh trưởng của chồi

4.4. Ảnh hưởng của nồng độ NaN3 khi bổ sung vào môi trường nuôi cấy đến khả năng sống và sinh trưởng của chồi

4.5. Đánh giá sự duy trì biến dị qua các lần cấy chuyển

4.6. Đánh giá khả năng sinh trưởng và duy trì biến dị của chồi sau xử lý NaN3 ở các nồng độ khác nhau ở lần cấy chuyển thứ 1

4.7. Đánh giá khả năng sinh trưởng và duy trì biến dị của chồi sau xử lý 1mM NaN3 ở các khoảng thời gian khác nhau ở lần cấy chuyển thứ 1

4.8. Đánh giá khả năng sinh trưởng và duy trì biến dị của chồi trên môi trường nuôi cấy có bổ sung NaN3 ở lần cấy chuyển thứ 1

4.9. Đánh giá sự sai khác di truyền của các dòng biến dị giả định sau xử lý bằng NaN3 bằng chỉ thị RAPD

4.10. Kết quả xác định nồng độ và độ tinh sạch của DNA tổng số

4.11. Kết quả phân tích RAPD-PCR

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

appendix.1. Tài liệu tham khảo trong nước

appendix.2. Tài liệu tham khảo nước ngoài

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc

Nghiên cứu đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) bằng sodium azide là một lĩnh vực quan trọng trong công nghệ sinh học. Cây trầu bà hồng hạc được biết đến với giá trị kinh tế cao và khả năng tạo ra các biến dị di truyền. Việc áp dụng sodium azide trong nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra các dòng cây trồng mới với đặc tính ưu việt hơn.

1.1. Giới thiệu về cây trầu bà hồng hạc

Cây trầu bà hồng hạc là một loại cây cảnh phổ biến, thuộc họ Ráy (Araceae). Cây có đặc điểm hình thái nổi bật và được ưa chuộng trong trang trí nội thất. Đặc biệt, cây có khả năng lọc không khí và mang lại không gian xanh cho môi trường sống.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu đột biến

Nghiên cứu đột biến giúp tăng cường khả năng sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Việc tạo ra các dòng cây trầu bà hồng hạc biến dị có thể mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho người trồng. Đặc biệt, các cây có đột biến màu sắc lá thường có giá trị thương mại rất lớn.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu đột biến cây trầu bà

Mặc dù có nhiều tiềm năng, nghiên cứu đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc vẫn gặp phải một số thách thức. Tần số đột biến tự nhiên thấp, và việc áp dụng sodium azide cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

2.1. Tần số đột biến tự nhiên thấp

Tần số đột biến tự nhiên ở cây trầu bà thường rất thấp, chủ yếu do các đột biến này thường ở trạng thái lặn. Điều này làm cho việc tạo ra các biến dị di truyền trở nên khó khăn hơn.

2.2. Rủi ro khi sử dụng sodium azide

Sodium azide là một chất hóa học độc hại, việc sử dụng không đúng cách có thể gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Do đó, cần có các biện pháp an toàn khi thực hiện nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc

Nghiên cứu sử dụng sodium azide để tạo đột biến in vitro cho cây trầu bà hồng hạc. Phương pháp này bao gồm việc xử lý chồi cây với các nồng độ sodium azide khác nhau và đánh giá khả năng sinh trưởng của chúng.

3.1. Quy trình xử lý sodium azide

Quy trình xử lý bao gồm việc ngâm chồi cây trong dung dịch sodium azide với các nồng độ khác nhau. Thời gian xử lý cũng được điều chỉnh để tìm ra điều kiện tối ưu cho sự phát triển của chồi.

3.2. Đánh giá khả năng sinh trưởng

Sau khi xử lý, chồi cây sẽ được cấy chuyển vào môi trường nuôi cấy để đánh giá khả năng sinh trưởng và duy trì biến dị. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống sót và tốc độ phát triển sẽ được ghi nhận.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy sodium azide có tác động tích cực đến khả năng tạo đột biến của cây trầu bà hồng hạc. Các dòng cây biến dị được tạo ra có thể được ứng dụng trong sản xuất giống cây trồng.

4.1. Kết quả tạo đột biến

Nghiên cứu đã ghi nhận được tỷ lệ sống sót cao của chồi cây sau khi xử lý với sodium azide. Các chồi biến dị có sự khác biệt rõ rệt về hình thái so với chồi không xử lý.

4.2. Ứng dụng trong sản xuất giống

Các dòng cây trầu bà hồng hạc biến dị có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho công tác chọn giống, từ đó tạo ra các sản phẩm cây trồng có giá trị kinh tế cao hơn.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu

Nghiên cứu đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc bằng sodium azide mở ra nhiều cơ hội mới trong lĩnh vực chọn tạo giống cây trồng. Tương lai của nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giá trị cho ngành nông nghiệp.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh được hiệu quả của sodium azide trong việc tạo ra các dòng cây trầu bà hồng hạc biến dị. Điều này mở ra hướng đi mới cho việc phát triển giống cây trồng.

5.2. Triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có thể được mở rộng để áp dụng cho các loài cây khác, từ đó tạo ra nhiều giống cây trồng mới với đặc tính ưu việt hơn, đáp ứng nhu cầu thị trường.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) là một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), phân bố chủ yếu ở rừng nhiệt đới Guiana, Brazil. Cây trầu bà hồng hạc này đã được trồng khá phổ biến tại một số nước có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam, Thái Lan, Singapore… Ở nước ta, cây trầu bà hồng hạc là một loại cây cảnh lá rất được người tiêu dùng ưa chuộng do dễ trồng, dễ chăm sóc và mang lại cho một không gian xanh. Bên cạnh đó, cây còn có khả năng lọc không khí và hấp thụ các bức xạ phát ra từ các thiết bị điện tử. Cây trầu bà hồng hạc thông thường được bán với giá thành tương đối cao khoảng vài trăm nghìn đồng tới hàng triệu đồng tùy vào kích cỡ của cây.

Đặc biệt những cây có đột biến màu sắc lá đã được bán với giá thành rất cao lên tới hàng trăm triệu đồng trên một cây. Việc này đã mở ra một hướng đi mới cho những người trồng cây trầu bà hồng hạc. Tần số đột biến ngoài tự nhiên thường rất thấp do các đột biến phần lớn ở trạng thái lặn nên việc áp dụng phương pháp gây đột biến in vitro bằng hóa chất để tăng tần số đột biến ở cây trồng là cần thiết. Đột biến in vitro là phương pháp kết hợp giữa kỹ thuật nuôi cấy mô trong ống nghiệm với phương pháp cảm ứng gây đột biến, sự kết hợp này tăng khả năng tạo biến dị của giống cây trồng (Walther & Sauer, 1986).

Tại Việt Nam, đã có khá nhiều nghiên cứu về phương pháp gây đột biến in vitro cây trồng bằng hóa chất và có những kết quả rất khả quan. Tuy nhiên, cho tới nay chưa có công bố chính thức nào về nghiên cứu tạo đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc. Do đó, tôi thực hiện thử nghiệm “Nghiên cứu tạo đột biến in vitro cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) bằng xử lý sodium azide” để tạo ra các dòng biến dị di truyền làm nguyên liệu cho công tác chọn giống cây trầu bà hồng hạc. Mục đích của đề tài Xác định được phương pháp xử lý đột biến hiệu quả và tạo được các dòng biến dị di truyền làm nguồn nguyên liệu cho công tác chọn giống cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae).

Yêu cầu - Xác định nồng độ sodium azide thích hợp đến khả năng sống và tạo biến dị của chồi cây trầu bà hồng hạc. - Xác định được thời gian xử lý sodium azide thích hợp đến khả năng sống và tạo biến dị của chồi cây trầu bà hồng hạc. - Đánh giá được khả năng duy trì biến dị của chồi cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) qua các lần cấy chuyển. - Đánh giá được sự sai khác di truyền của dòng trầu bà hồng hạc biến dị.

2 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu về cây trầu bà hồng hạc 2. Sơ lược và phân bố Cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) thuộc họ Ráy (Araceae) còn có tên gọi khác là cây hồng hạc, việt hồng hạc… là một loại cây cảnh được ưa chuộng tại Việt Nam. Hiện nay, cây được phân bố rộng rãi trên thế giới đặc biệt là những nước có khí hậu nhiệt đới: Việt Nam, Thái Lan, Singapore… Cây có cuống lá dài màu cam và phiến lá to xẻ sâu hình trái tim đặc trưng.

Do cây có ý nghĩa phong thủy tốt là mang tới may mắn và thịnh vượng cho gia chủ nên rất được ưa chuộng để bài trí ở trong nhà hoặc văn phòng làm việc. Cây trầu bà hồng hạc (Philodendron billietiae) 2. Đặc điểm hình thái Rễ: Rễ chùm; khi cây còn non rễ có màu nâu tía và hệ thống lông rễ rất phát triển; rễ trưởng thành có màu nâu đen. Thân: Thân có nhiều đốt ngắn.

Lá: Ở cây trưởng thành lá mọc thành cụm ở gần cuối thân; có cuống lá mọc thẳng và có thể dài tới hơn nửa mét; phiến lá to thuôn dài, xẻ sâu hình trái tim ở phần cuống lá; lá thường có màu xanh và viền lá gợn sóng với màu cam; gân giữa 3 có màu xanh nhạt, các gân bên cách đều nhau và tạo thành một góc 90⁰ với gân giữa (Billiet, 1996). Hoa: Hoa đơn tính cùng gốc; cụm hoa bông mo không phân nhánh; cụm hoa được che phủ một phần ở phía dưới bởi một mo có màu xanh lục nhạt; hoa nhỏ, màu trắng, hoa cái ở phần đáy còn hoa đực ở phần đỉnh của cụm hoa. Hoa thường mở vào cuối ngày và có thể mở trong khoảng 12 giờ. Đặc tính sinh học và sinh thái Cây thường ra hoa vào tháng 12 và kéo dài từ 2 – 3 tháng.

Chồi thường mọc ra từ các nách lá sau khi lá già bị rụng. Cây ưa ẩm, ưa sáng và thường mọc ở rừng mưa nhiệt đới. Có thể nhân giống cây bằng phương pháp giâm cành chứa 1 – 3 mắt ngủ. Cây sinh trưởng và phát triển ở nhiệt độ từ 20 – 25⁰C là tốt nhất, vào ban đêm nền nhiệt cần phải đảm bảo ở mức 13 – 18⁰C.

Giá trị sử dụng Giá trị kinh tế: hiện nay, trên thị trường cây cảnh trầu bà hồng hạc đang được bán với giá từ vài trăm nghìn đồng tới hàng triệu đồng tùy vào kích thước của cây. Đặc biệt với những cây mang thể đột biến có giá lên tới hàng trăm triệu được bán tại thị trường cây cảnh Thái Lan, tại Việt Nam cây trầu bà hồng hạc có đột biến màu sắc lá đã được những người yêu cây cảnh mua lại với giá từ 60 – 80 triệu đồng/lá đột biến (Thu Hà, 2022). Giá trị kinh tế của cây trầu bà hồng hạc là vô cùng lớn do cây rất phù hợp với khí hậu tự nhiên của Việt Nam, dễ chăm sóc mà vẫn mang lại hiệu quả và năng suất cao. Cây trầu bà hồng hạc không chỉ để trang trí nhà cửa, làm đẹp không gian sống mà cây còn có tác dụng lọc không khí và hấp thụ bức xạ phát ra từ các thiết bị điện tử đặt gần cây (Thùy Linh, 2022).

Về mặt phong thủy, trầu bà hồng hạc là cây phong thủy vô cùng tốt cho gia chủ khi nó có ý nghĩa là thu hút những điều may mắn và mang tới nhiều cơ hội tốt trong cuộc sống, công việc (Thùy Linh, 2022). Khái quát về xử lý đột biến trong chọn tạo giống cây trồng 2. Khái niệm về đột biến Đột biến là quá trình xảy ra những biến đổi bất thường của DNA, gen hay nhiễm sắc thể dẫn đến sự thay đổi của một hoặc một vài tính trạng, những biến đổi này có thể di truyền cho các đời sau. Đột biến là một trong những nhân tố đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa của sinh giới thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo.

Có 2 loại đột biến là đột biến gen và đột biến nhiễm sắc thể được phân loại dựa vào tính chất biến đổi cấu trúc di truyền. Đột biến gen làm thay đổi trật tự các nucleotid trong DNA hoặc làm thay đổi các bazo nito trong các cặp nucleotid. Đột biến gen ngoài xảy ra ở DNA của nhiễm sắc thể, nó còn xảy ra trên DNA của các bào quan như ty thể, lục lạp. Đột biến nhiễm sắc thể là các đột biến làm đứt gãy hoặc thay đổi cấu trúc của nhiễm sắc thể.

Ngoài 2 loại đột biến nêu ở trên còn có một loại đột biến làm tăng hoặc giảm số lần bộ nhiễm sắc thể được gọi là đa bội thể hoặc đơn bội thể. Dạng đột biến này thường chỉ được phát hiện ra ở đời F2, F3 và các thế hệ sau khi cho tự thụ. Các tác nhân gây đột biến Các tác nhân gây đột biến tồn tại trong môi trường sống của chúng ta, bao gồm ánh sáng mặt trời, các loại hóa chất được đưa vào cơ thể thông qua đường ăn uống hoặc trong không khí mà chúng ta đang hít thở (Reha-Krantz, 2013). Có 3 nhóm tác nhân gây đột biến là: tác nhân vật lý, tác nhân hóa học và tác nhân sinh học.

Tác nhân vật lý gây đột biến có 3 loại chính: các tia phóng xạ, tia tử ngoại và sốc nhiệt. Các tia phóng xạ bao gồm: tia X, tia gamma, tia alpha… các tia này có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên DNA của tế bào khi chúng xuyên qua các mô. Các tia này có thể gây ra đột biến gen hoặc đột biến nhiễm sắc thể. Theo nghiên cứu của Strus (1997) tia tử ngoại (tia cực tím) gây ra các đột biến khiến 5 khả năng sao chép DNA bị ngừng do bức xạ tia cực tím ảnh hưởng đến toàn bộ các operon khiến cho sự biểu hiện gene không thể thực hiện.

Nhiệt độ là một trong những nhân tố ảnh hưởng trực tiếp tới các sinh vật. Khi cơ thể sinh vật ở trong môi trường sốc nhiệt, các cơ chế bảo vệ sự cân bằng trong cơ thể không kịp điều chỉnh sẽ gây chấn thương trong tế bào và thường sẽ phát sinh đột biến số lượng nhiễm sắc thể. Do khi nhiệt độ lên cao sẽ gây ra những tổn thương màng tế bào chất và làm biến tính RNA, trong khi đó khi nhiệt độ hạ xuống rất thấp sẽ gây ra sự kết tinh nước ở trong tế bào và phá hủy cấy trúc tế bào chất (Strus, 1997). Tác nhân hóa học gây đột biến: nicotine, colchicine, dioxine, EMS, NaN3, 5BU (5 – bromuaxin).

Các loại hóa chất có thể thẩm thấu vào trong tế bào và tác động lên nhiễm sắc thể gây nên các đột biến gen hoặc đột biến về số lượng, cấu trúc nhiễm sắc thể. Hóa chất colchicine khi thẩm thấu vào bên trong tế bào sẽ ngăn cản sự hình thành của vi ống trong quá trình phân chia tế bào, do đó các nhiễm sắc thể không thể tách ra. Kết quả, một tế bào có số lượng nhiễm sắc thể tăng lên và tạo nên các thể đột biến đa bội. EMS là hóa chất đồng đẳng của A và G, nó gây đột biến thay thế cặp G – X thành cặp A – T.

5BU là hóa chất có khả năng gây đột biến điểm thay thế cặp A – T thành cặp G – X. Các tác nhân sinh học gây đột biến bao gồm các tác nhân virus (virus herpes, virus viêm gan B…) và vi khuẩn. Các tác nhân này khi xâm nhập và kết hợp vào DNA của vật chủ, chúng có thể gây ra sự thay đổi trong hoạt động của gene và dẫn tới một số rối loạn trong quá trình phân chia tế bào (Dixit & Kumar, 2018). Cơ chế di truyền của đột biến Khi đột biến phát sinh trong quá trình thụ tinh xảy ra tại một tế bào sinh dục đang trong quá trình giảm phân hình thành giao tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ