Nghiên cứu điều trị không phẫu thuật sai hình xương hạng iii mức độ nặng bằng phương pháp meaw cải tiến

Nghiên cứu phương pháp MEAW cải tiến trong điều trị sai hình xương hạng III mức độ nặng không phẫu thuật. Giải pháp hiệu quả cho răng hàm mặt. Xem ngay!

Trường đại học

Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108

Chuyên ngành

Răng - Hàm - Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2023

204
1
2

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Bệnh căn học, chẩn đoán và đặc điểm hình thái sọ mặt của sai hình xương hạng III

1.2. Bệnh căn học của sai khớp cắn loại III

1.3. Đặc điểm hình thái sọ mặt và chẩn đoán sai hình xương – sai khớp cắn hạng III

1.4. Nghiên cứu đặc điểm hình thái sọ mặt của sai hình xương hạng III trên thế giới và trên người Việt Nam

1.5. Phương pháp điều trị sai hình xương hạng III ở người trưởng thành

1.5.1. Phương pháp phẫu thuật kết hợp chỉnh nha

1.5.2. Phương pháp chỉnh nha không phẫu thuật

1.5.3. Chọn lựa điều trị phẫu thuật hay chỉnh nha nguỵ trang

1.5.4. Kỹ thuật MEAW trong điều trị sai hình xương hạng III

1.5.4.1. Khái niệm chung: Nền tảng khoa học của kỹ thuật MEAW và triết lý điều trị SKC dựa vào thay đổi MPN chức năng
1.5.4.2. Kỹ thuật MEAW – GEAW và quy trình điều trị chỉnh nha các dạng sai khớp cắn hạng III khác nhau

1.6. Nghiên cứu điều trị sai hình xương hạng III ở người trưởng thành trên thế giới và tại Việt Nam

1.7. Nghiên cứu so sánh điều trị SKC hạng III với chỉnh nha nguỵ trang và phẫu thuật chỉnh hàm trên thế giới

1.8. Nghiên cứu hiệu quả lâm sàng của phương pháp MEAW trong điều trị SKC hạng III trên thế giới và tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Mẫu nghiên cứu

2.3. Địa điểm – thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Phương pháp chọn mẫu

2.7. Phương tiện nghiên cứu

2.8. Tiến trình nghiên cứu

2.9. Xử lý số liệu thống kê

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Đặc điểm giới tính và tuổi của nhóm nghiên cứu

3.3. Đặc điểm lâm sàng và phân tích đo sọ của nhóm nghiên cứu

3.4. Đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp MEAW cải tiến

3.5. So sánh kết quả trước – sau điều trị của nhóm chỉnh nha đơn thuần với kỹ thuật MEAW cải tiến

3.6. So sánh kết quả điều trị của nhóm hạng III chỉnh nha với nhóm hạng III phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Đặc điểm giới tính và tuổi của nhóm nghiên cứu

4.3. Đặc điểm lâm sàng và phân tích đo sọ của nhóm nghiên cứu

4.4. Đánh giá hiệu quả điều trị của phương pháp MEAW cải tiến

4.5. So sánh kết quả trước – sau điều trị của nhóm chỉnh nha đơn thuần với kỹ thuật MEAW cải tiến

4.6. So sánh kết quả điều trị của nhóm hạng III chỉnh nha với nhóm hạng III phẫu thuật

4.7. Lựa chọn đối tượng bệnh nhân phù hợp để áp dụng phương pháp MEAW cải tiến

HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1 PHIẾU ĐỒNG Ý THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2 BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3A PHIẾU ĐÁNH GIÁ THẨM MỸ MẶT NHÌN NGHIÊNG

PHỤ LỤC 3B PHIẾU ĐÁNH GIÁ THẨM MỸ MẶT THẲNG CƯỜI

PHỤ LỤC 4 PHIẾU ĐO CHỈ SỐ BẤT HÀI HÒA KHỚP CẮN

PHỤ LỤC 5A PHIẾU ĐÁNH GIÁ MẪU HÀM SAU ĐIỀU TRỊ (Phiếu chấm điểm)

PHỤ LỤC 5B PHIẾU HƯỚNG DẪN ĐÁNH GIÁ MẪU HÀM SAU ĐIỀU TRỊ

PHỤ LỤC 6 PHIẾU KHẢO SÁT BỆNH NHÂN CHRM

PHỤ LỤC 7 MỘT SỐ HÌNH ẢNH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sai Hình Xương Hạng III Chìa Khóa Điều Trị 55 ký tự

Sai hình xương hạng III là tình trạng phức tạp, biểu hiện qua sự lùi xương hàm trên và/hoặc nhô xương hàm dưới, gây ảnh hưởng lớn đến thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai. Các trường hợp sai khớp cắn hạng III do xương thường đi kèm với cắn ngược răng cửa, làm giảm sự tự tin của bệnh nhân. Theo Ngan P. (2014), điều trị chỉnh nha cho sai khớp cắn hạng III ở người trưởng thành là một thách thức lớn, thường đòi hỏi sự kết hợp giữa chỉnh nha và phẫu thuật chỉnh hàm. Tại Việt Nam, tỷ lệ sai khớp cắn hạng III ở người trưởng thành khá cao (21,7% theo Hoàng Tử Hùng, Đống Khắc Thẩm _2000), đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu về bệnh căn và các phương pháp điều trị hiệu quả.

1.1. Bệnh Căn Học Của Sai Khớp Cắn Hạng III Yếu Tố Di Truyền

Trước thế kỷ 20, các sai khớp cắn thường được cho là kết quả của các thói quen xấu. Tuy nhiên, nghiên cứu về phả hệ đã khẳng định vai trò quan trọng của di truyền đối với sai hình xương hạng III. Các tác giả Michel Langlade và Zaheira Benhabib-Damerdji cũng đề cập đến các yếu tố môi trường như khí hậu, dinh dưỡng, bất thường chức năng và các dị tật bẩm sinh. Ricketts và Profitt nhấn mạnh sự tác động tương hỗ giữa di truyền và môi trường, đặc biệt là vai trò của vòng điều khiển học thần kinh và cơ chế hồi đáp thần kinh của vùng miệng - mặt, dây thần kinh V điều khiển quá trình tương tác đa chiều giữa môi trường và di truyền trong quá trình tăng trưởng sọ mặt.

1.2. Đặc Điểm Hình Thái Sọ Mặt Của Sai Hình Xương Hạng III

Sai hình xương hạng III, hay còn gọi là nhô hàm dưới (mandibular prognathism), có thể là kết quả của nhô hàm dưới đơn thuần, lùi hàm trên đơn thuần hoặc kết hợp cả hai. Angle định nghĩa sai khớp cắn hạng III là tương quan giữa hai cung răng bất thường, với các răng của cung hàm dưới cắn khít về phía gần so với vị trí bình thường. Đặc điểm lâm sàng bao gồm mặt lõm, cằm nhô, cắn ngược răng cửa và khó khăn trong việc ăn nhai. Chẩn đoán dựa trên khám lâm sàng và phân tích đo sọ, đánh giá các chỉ số như ANB, Wits và MP-SN.

II. Thách Thức Điều Trị Sai Hình Xương Hạng III Hiện Nay 57 ký tự

Điều trị sai hình xương hạng III là một thách thức lớn, đặc biệt ở người trưởng thành, do sự tăng trưởng xương đã hoàn tất. Các phương pháp điều trị truyền thống thường tập trung vào chỉnh nha ngụy trang, bù trừ bằng cách di chuyển răng mà không thay đổi vị trí nền xương. Mặc dù các kỹ thuật chỉnh nha hiện đại như mắc cài tự khóa, khay trong suốt và vít chỉnh nha có thể cải thiện tình trạng sai khớp cắn, kết quả thường chỉ giới hạn ở mức độ nhẹ đến trung bình. Điều này đặt ra câu hỏi về khả năng thực sự của chỉnh nha không phẫu thuật trong việc sửa chữa sai khớp cắn hạng III do xương ở người trưởng thành.

2.1. Hạn Chế Của Chỉnh Nha Ngụy Trang Trong Điều Trị Hạng III

Chỉnh nha ngụy trang trong điều trị sai hình xương hạng III thường tập trung vào việc bù trừ bằng cách di chuyển răng mà không thay đổi vị trí nền xương. Điều này có thể cải thiện tương quan răng cửa và răng hàm, nhưng không giải quyết được vấn đề về hình thái xương mặt. Hậu quả là bệnh nhân có thể vẫn cảm thấy không hài lòng với thẩm mỹ khuôn mặt và chức năng ăn nhai không được cải thiện đáng kể. Chỉnh nha ngụy trang chỉ phù hợp với các trường hợp sai hình xương hạng III mức độ nhẹ đến trung bình.

2.2. Vai Trò Của Phẫu Thuật Chỉnh Hàm Trong Điều Trị Sai Hình Xương

Phẫu thuật chỉnh hàm là một lựa chọn điều trị hiệu quả cho các trường hợp sai hình xương hạng III mức độ nặng, giúp thay đổi vị trí và hình dạng của xương hàm trên và/hoặc xương hàm dưới. Phẫu thuật có thể cải thiện đáng kể thẩm mỹ khuôn mặt, chức năng ăn nhai và ổn định khớp cắn. Tuy nhiên, phẫu thuật cũng đi kèm với các rủi ro và biến chứng tiềm ẩn, như đau đớn, sưng tấy, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh. Do đó, nhiều bệnh nhân và bác sĩ chỉnh nha mong muốn tìm kiếm các phương pháp điều trị không phẫu thuật hiệu quả.

III. Phương Pháp MEAW Cải Tiến Giải Pháp Không Phẫu Thuật 54 ký tự

Phương pháp MEAW cải tiến là một kỹ thuật chỉnh nha không phẫu thuật được phát triển dựa trên triết lý điều trị của Sadao Sato, tập trung vào việc thay đổi mặt phẳng nhai (MPN) để tác động đến vị trí nền sọ và xương hàm. Kỹ thuật này sử dụng cung đa lúp (MEAW) được thiết kế đặc biệt để tạo ra các lực nhẹ nhàng và liên tục, giúp di chuyển răng và xương ổ răng theo ba chiều. Các cải tiến về vật liệu dây cung và kết hợp với vít chỉnh nha giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm các tác dụng không mong muốn. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của MEAW cải tiến trong điều trị sai hình xương hạng III mức độ nặng.

3.1. Nền Tảng Khoa Học Của Kỹ Thuật MEAW Thay Đổi MPN

Sato và cộng sự nhận thấy có một tương quan chặt chẽ giữa hình thái mặt phẳng nhai (MPN) với hình thái nền sọtương quan chiều trước sau của xương hàm. Điều này có nghĩa là nếu điều trị chỉnh nha tái lập được vị trí MPN phù hợp, có thể tác động thay đổi nền sọ, vị trí nền xương hàm trên và xương hàm dưới. Dựa trên cơ sở này, Sadao Sato đã xây dựng triết lý điều trị các dạng sai khớp cắn khác nhau dựa vào thay đổi MPN.

3.2. Ưu Điểm Của MEAW Cải Tiến So Với MEAW Truyền Thống

MEAW cải tiến sử dụng các vật liệu dây cung mới như Gum Metal, có độ đàn hồi cao và khả năng tạo lực nhẹ nhàng, liên tục. Các lúp được thiết kế nhỏ gọn hơn, giúp bệnh nhân thoải mái hơn và dễ dàng vệ sinh răng miệng. Việc kết hợp với vít chỉnh nha giúp kiểm soát tốt hơn vị trí răng và xương ổ răng, tăng hiệu quả điều trị và giảm các tác dụng không mong muốn như nghiêng răng, trồi răng hoặc tiêu xương ổ răng. Cung Geaw thiết kế với hợp kim Gum Metal: các lúp U ngắn, gọn và nhỏ hơn các lúp L giúp bệnh nhân thoải mái và vệ sinh răng miệng tốt hơn. Cung MEAW HD kết hợp vít HT và thun liên hàm hạng III tránh xoay sau XHD, không gây trồi R cối trên và R cửa HT và HD, đồng thời tránh nghiêng R cửa trên ra trước.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Của MEAW Cải Tiến 53 ký tự

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp MEAW cải tiến trong điều trị sai hình xương hạng III mức độ nặng. Kết quả cho thấy MEAW cải tiến có thể cải thiện đáng kể tương quan răng cửatương quan răng hàm, giảm độ cắn ngược, và cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt. So sánh với nhóm điều trị phẫu thuật, MEAW cải tiến có thể đạt được kết quả tương đương trong một số trường hợp nhất định, đồng thời tránh được các rủi ro và biến chứng liên quan đến phẫu thuật. Tuy nhiên, cần lựa chọn bệnh nhân phù hợp để đảm bảo hiệu quả điều trị.

4.1. Cải Thiện Tương Quan Răng Và Khớp Cắn Sau Điều Trị MEAW

Điều trị bằng MEAW cải tiến giúp cải thiện đáng kể tương quan răng cửatương quan răng hàm, giảm độ cắn ngược và tạo ra khớp cắn ổn định hơn. Các chỉ số như độ cắn chìa, độ cắn phủ và tương quan răng sau được cải thiện đáng kể sau điều trị. Bệnh nhân cũng cảm thấy thoải mái hơn khi ăn nhai và nói chuyện.

4.2. So Sánh Kết Quả MEAW Với Phẫu Thuật Chỉnh Hàm

So sánh với nhóm điều trị phẫu thuật chỉnh hàm, MEAW cải tiến có thể đạt được kết quả tương đương trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt là các trường hợp sai hình xương hạng III mức độ trung bình. MEAW giúp bệnh nhân tránh được các rủi ro và biến chứng liên quan đến phẫu thuật như đau đớn, sưng tấy, nhiễm trùng và tổn thương thần kinh. Tuy nhiên, phẫu thuật chỉnh hàm vẫn là lựa chọn tốt nhất cho các trường hợp sai hình xương hạng III mức độ nặng hoặc có các vấn đề về thẩm mỹ khuôn mặt phức tạp.

V. Lựa Chọn Bệnh Nhân Phù Hợp Cho Phương Pháp MEAW 59 ký tự

Không phải tất cả các trường hợp sai hình xương hạng III đều phù hợp với phương pháp MEAW cải tiến. Việc lựa chọn bệnh nhân phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả điều trị. Các yếu tố cần xem xét bao gồm mức độ sai hình xương, tình trạng khớp cắn, tuổi tác, tình trạng sức khỏe răng miệngmong muốn của bệnh nhân. Bệnh nhân có sai hình xương mức độ nhẹ đến trung bình, có khớp cắn tương đối ổn định và có động lực cao thường đáp ứng tốt với phương pháp MEAW cải tiến.

5.1. Các Tiêu Chí Lựa Chọn Bệnh Nhân Điều Trị MEAW Hiệu Quả

Các tiêu chí lựa chọn bệnh nhân phù hợp với phương pháp MEAW cải tiến bao gồm: mức độ sai hình xương ở mức nhẹ đến trung bình, tình trạng khớp cắn tương đối ổn định, không có các vấn đề nghiêm trọng về khớp thái dương hàm, tuổi tác không quá lớn (dưới 30 tuổi), tình trạng sức khỏe răng miệng tốt và bệnh nhân có động lực cao và tuân thủ điều trị tốt.

5.2. Đánh Giá Mức Độ Sai Hình Xương Và Khớp Cắn

Việc đánh giá mức độ sai hình xươngkhớp cắn cần dựa trên khám lâm sàng và phân tích đo sọ. Các chỉ số như ANB, Wits và MP-SN giúp đánh giá mức độ sai lệch giữa xương hàm trên và xương hàm dưới. Phân tích mẫu hàm giúp đánh giá tình trạng chen chúc răng, xoay răng, cắn ngược và các vấn đề khác về khớp cắn. Đánh giá thẩm mỹ khuôn mặt giúp xác định các vấn đề về hình dạng và tỷ lệ khuôn mặt cần được cải thiện.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Hạng III Với MEAW Cải Tiến 51 ký tự

Phương pháp MEAW cải tiến hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho việc điều trị sai hình xương hạng III không phẫu thuật. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp, xác định các yếu tố tiên lượng thành công, và phát triển các kỹ thuật MEAW mới để điều trị các trường hợp phức tạp hơn. Sự kết hợp giữa MEAW và các kỹ thuật chỉnh nha khác như vít chỉnh nhakhay trong suốt có thể mở ra những hướng đi mới trong điều trị sai hình xương hạng III.

6.1. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Lâu Dài Của MEAW Cải Tiến

Các nghiên cứu dài hạn cần được thực hiện để đánh giá sự ổn định của kết quả điều trị bằng phương pháp MEAW cải tiến, cũng như xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự tái phát của sai hình xương hạng III. Các nghiên cứu này cần theo dõi bệnh nhân trong thời gian dài (ít nhất 5 năm) và đánh giá các chỉ số về khớp cắn, thẩm mỹ khuôn mặtchức năng ăn nhai.

6.2. Phát Triển Các Kỹ Thuật MEAW Mới Và Kết Hợp

Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật MEAW mới để điều trị các trường hợp sai hình xương hạng III phức tạp hơn, như các trường hợp có cắn hở, lệch đường giữa hoặc vấn đề về khớp thái dương hàm. Sự kết hợp giữa MEAW và các kỹ thuật chỉnh nha khác như vít chỉnh nhakhay trong suốt có thể mang lại những kết quả điều trị tốt hơn và giảm thiểu các tác dụng không mong muốn.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Bệnh căn học, chẩn đoán và đặc điểm hình thái sọ mặt của sai hình xương hạng III 1. Bệnh căn học của sai khớp cắn loại III Trước thế kỷ 20, tất cả các dạng sai khớp cắn được cho là kết quả của bất thường chức năng hoặc do các vấn đề thói quen tại chỗ liên quan đến khoang miệng [14]. Tuy nhiên, các nghiên cứu về phả hệ khẳng định vai trò quan trọng của di truyền đối với sai hình xương hạng III [1],[15].

Tuy có nhiều thay đổi về quan niệm cho đến nay, nhiều tác giả CHRM cận đại vẫn nhấn mạnh vai trò tối quan trọng của môi trường đến sự hình thành SKC. Tác giả Michel Langlade [16] và Zaheira Benhabib-Damerdji [17] đề cập đến các vấn đề như khí hậu, dinh dưỡng, bất thường chức năng hay dị tật lưỡi, bất thường quá trình mọc răng, các vấn đề cận chức năng, chấn thương, dị tật bẩm sinh (hở môi – hàm ếch) hay mắc phải (tật khúc xạ bất cân xứng và gù vẹo cột sống…) Tác giả Ricketts [14] và Profitt [18] cùng cho rằng có sự tác động tương hỗ giữa di truyền và môi trường. Ricketts nhấn mạnh vai trò của vòng điều khiển học thần kinh và cơ chế hồi đáp thần kinh của vùng miệng - mặt với tầm quan trọng của dây thần kinh V điều khiển quá trình tương tác đa chiều giữa môi trường và di truyền trong quá trình tăng trưởng sọ mặt. Có nhiều bằng chứng cho thấy các trường hợp nhô hàm dưới nhiều (hạng III xương) thường do rối loạn hóc-môn hoặc do di truyền.

Tác giả Sadao Sato đưa ra giả thuyết về bệnh căn của SKC hạng II và III [5],[19],[20]: trong quá trình thay đổi tư thế dần đứng thẳng trên 2 chân từ vượn người sang người thông minh (homosapien), khối xương sọ mặt cũng chịu sự thay đổi đáng kể với sự gập góc nhiều hơn của nền sọ và sự tăng trưởng theo chiều dọc nhiều hơn. Sato và cộng sự thực hiện nhiều nghiên cứu chứng minh sự gập góc nền sọ đặc biệt ở vùng khớp bướm chẩm thông qua trung gian xương lá miá gây nên sự phát triển theo chiều đứng của khối XHT và XOR trên sau, 4 làm mặt phẳng nhai răng cối trên phẳng hơn và dẫn đến sự phát triển của SKC hạng III (hình 1.1A); ngược lại, có mối liên quan giữa: sự duỗi nền sọ, sự phát triển mạnh theo chiều trước sau, kém phát triển theo chiều đứng của khối XHT và khối XOR trên làm cho MPN răng sau dốc hơn và sự phát triển của SKC hạng II (hình 1.1 Mối liên hệ giữa động học hàm – sọ và các dạng SKC A. Chen chúc vùng răng sau hàm trên làm trồi răng cối HT và HD, làm phẳng MPN răng sau phẳng và gây hiệu ứng chèn ép (squeezing effect), kích thích XHD phát triển ra trước gây nên sai hình xương – sai khớp cắn hạng III (hình 1. Chen chúc răng sau và sự phát triển SKC hạng III cắn hở (Nguồn: Sato (2007) [5]) 1.

Đặc điểm hình thái sọ mặt và chẩn đoán sai hình xương – sai khớp cắn hạng III 1. Định nghĩa sai hình xương – sai khớp cắn hạng III Ballard: Sai hình xương hạng III thường được nhắc đến với thuật ngữ NHÔ HÀM DƯỚI (mandibular prognathism – lấy từ tiếng Hy Lạp: tiếp đầu ngữ pro đồng nghĩa với nhô ra trước và gnathos là hàm), sai hình xương này có thể là kết quả của nhô hàm dưới đơn thuần, ngắn/lùi hàm trên đơn thuần hoặc kết hợp cả 2 [18]. Angle: Sai khớp cắn hạng III (Class III malocclusion): Tương quan giữa 2 cung răng bất thường, với tất cả các răng của cung hàm dưới cắn khít về phía gần so với vị trí bình thường [18]. Tương quan khớp cắn hạng I và hạng III A.

Tương quan khớp cắn bình thường, B. SKC hạng III. Đặc điểm lâm sàng của sai hình xương – sai khớp cắn hạng III: • Đặc điểm thẩm mỹ mặt của sai hình xương hạng III: Việc đánh giá thẩm mỹ được thực hiện trực tiếp qua khám lâm sàng hay gián tiếp qua phân tích hình chụp mặt thẳng và mặt nghiêng. 6 Đánh giá thẩm mỹ mặt bao gồm phân tích sự cân xứng tỉ lệ các tầng mặt, sự cân xứng tỉ lệ các phần mặt qua đường giữa (hình 1.4), độ nhô cằm, độ nhô tầng mặt dưới so với các đường đánh giá thẩm mỹ (hình 1.5), vị trí 2 môi so với cằm và mũi khi nhìn nghiêng (hình 1.6), thẩm mỹ nụ cười (hình 1.

Đánh giá thẩm mỹ mặt A. Sự cân xứng các phần mặt, B. Tỉ lệ các tầng mặt nhìn thẳng, C. Tỉ lệ các tầng mặt nhìn nghiêng, D.

(Nguồn: Profitt (2019) [18]) BN kém phát triển XHT thường có mặt nhìn nghiêng lõm, vùng dưới mắt và cạnh mũi phẳng. Cằm ở vị trí bình thường, nghĩa là ở phía sau đường thẳng đứng đi qua điểm Na mô mềm [1]. Ngược lại, BN quá triển XHD có tầng mặt giữa bình thường, cằm ở vị trí ra trước so với đường thẳng đứng qua điểm Na mô mềm. Các bệnh nhân có sai hình hạng III kết hợp có cả hai biểu hiện trên [1].

Độ nhô môi trên và cằm so với đường đứng dọc qua điểm dưới ổ mắt và điểm Na mô mềm (phân tích Schwarz) A. Khuôn mặt hài hòa với môi trên và cằm nằm trong giới hạn 2 đường thẩm mỹ; B, C, D: Các biểu hiện sai hình xương hạng III với độ nhô môi trên và cằm khác nhau so với 2 đường thẩm mỹ Schwarz. (Nguồn: Jacobson (2006) [21]) 7 Độ nhô môi trên và môi dưới so với các đường thẩm mỹ phụ thuộc vào vị trí xương nền, độ nhô răng, bề dày mô mềm và trương lực cơ môi. Trong các trường hợp sai hình xương hạng III nặng, môi trên thường ở vị trí lùi và môi dưới nhô nhiều so với các đường thẩm mỹ (hình 1.6), thường biểu hiện tương quan môi đảo ngược (hình 1.

Các đường đánh giá thẩm mỹ A. Đường thẩm mỹ Steiner (S-line) qua điểm giữa cánh mũi và Pog mô mềm, B. Đường thẩm mỹ Ricketts (E-line) qua đỉnh mũi và Pog mô mềm, C. Đường thẩm mỹ Holdaway (H- line) qua điểm nhô nhất môi trên và Pog’, D.

Đường thẩm mỹ Arnett (True vertical line – TVL) – trục đứng dọc qua chân mũi. 1 trường hợp hạng III xương nặng thể hiện tương quan môi 2 môi đảo ngược (Nguồn:Posnick J. (2014)[23]) Cần đánh giá sự cân xứng của miệng (khi không cười/cười) và cằm so với đường giữa mặt qua sống mũi và nhân trung. Sai hình xương hạng III kết hợp với lệch cằm hoặc lệch MPN làm phức tạp quá trình điều trị (hình 1.

Đánh giá thẩm mỹ mặt thẳng cười giúp phát hiện các vấn đề bất cân xứng của cung R và nền xương (Nguồn:Profit (2019)[18]) • Đặc điểm khớp cắn của sai hình xương hạng III: Đánh giá đặc điểm khớp cắn được thực hiện trực tiếp qua khám lâm sàng trong miệng ở các tư thế chức năng HD và gián tiếp qua phân tích mẫu hàm nghiên cứu. Angle, Tweed, và Moyers phân SKC hạng III thành 3 loại: hạng III giả, hạng III răng – xương ổ răng, và hạng III xương nền. * Các dạng SKC hạng III có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau trên nền sai hình xương bên dưới (hình 1. Các loại SKC hạng III trên nền sai hình xương khác nhau: A.

XHT bình thường, XHD bình thường, R cửa HT nghiêng trong, R cửa HD nghiêng ngoài; B. XHT lùi, XHD bình thường, R cửa HT nghiêng ngoài, R cửa HD nghiêng trong; C. XHT bình thường, nhô XHD, R cửa HT nghiêng ngoài, R cửa HD nghiêng trong; D. Lùi XHT, nhô XHD, R cửa HT nghiêng ngoài, R cửa HD nghiêng trong.

(2014)[1]) * Quy trình khám lâm sàng chẩn đoán các dạng SKC hạng III 9 Sơ đồ 1. Quy trình khám chẩn đoán phân biệt các dạng SKC hạng III (Nguồn: Ngan P. (2014)[1] Tác giả John Lin [4] nhấn mạnh việc khám chẩn đoán có hay không trượt hàm chức năng nhằm đánh giá chính xác tương quan khớp cắn cũng như mức độ trầm trọng của ca bệnh. * Sai khớp cắn – sai hình xương kết hợp theo chiều dọc, chiều ngang: - Chiều ngang: Cắn chéo răng sau 1 bên/2 bên là do răng khi kích thước nền XHT theo chiều ngang/ kích thước nền XHD theo chiều ngang ³ 80% và có sai lệch trục răng ở vùng SKC hay có trượt HD chức năng sang bên.

Tình trạng này là biểu hiện của hẹp nền XHT thực sự xảy ra trong 1 số hội chứng loạn sản sọ mặt hay do sai biệt chiều trước sau giữa XHT và XHD trong sai hình hạng III nặng. Lệch đường giữa R cửa có thể quan sát thấy trên nền xương bình thường (không có các sai lệch xương hàm theo chiều ngang) nhưng cũng có thể là biểu hiện 10 của lệch XHD (lệch cằm) sang bên do sai lệch chức năng (nhai 1 bên kéo dài / cản trở khớp cắn) hay do sai lệch thực thể thấy trong hội chứng phì đại nửa mặt và các chấn thương vùng mặt. Lệch mặt phẳng nhai thường là biểu hiện của cản trở khớp cắn hoặc các xáo trộn trong quá trình mọc R và hình thành khớp cắn; trong nhiều trường hợp, đó là biểu hiện của sự bất cân xứng nền xương phải và trái theo chiều đứng và tình trạng lệch XHD sang bên. - Chiều dọc: Khi XHD phát triển mở, xoay cùng chiều kim đồng hồ thì tầng mặt dưới dài và thường gây cắn hở R cửa.

Khi XHD phát triển hướng đóng, xoay ngược chiều kim đồng hồ thì tầng mặt dưới ngắn và thường kèm cắn sâu R cửa. Đặc điểm phân tích đo sọ của sai hình xương hạng III Bảng 1.1 Chỉ số đo sọ thông dụng chẩn đoán xác định hạng III xương.1 thể hiện 1 số chỉ số đo sọ thông dụng để chẩn đoán xác định tương quan xương hạng III. * Phân tích mô mềm: 11 Tương quan 2 môi so với các đường thẩm mỹ (hình 1.6) phản ánh phần nào vị trí nền xương và răng. Sai hình xương hạng III thường có tình trạng cắn ngược răng cửa khiến môi dưới nhô ra trước hơn giới hạn bình thường so với các đường thẩm mỹ kèm theo hay không lùi môi trên.

Góc mũi môi cũng là thông số thường được sử dụng trong nhiều phân tích đo sọ để đánh giá độ nhô môi trên so với mũi và được đề cập trong nhiều phân tích đo sọ. Với các trường hợp cắn ngược răng trước, góc này thường nhọn, nhất là trong các trường hợp mặt ngắn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ