Luận Văn Thạc Sĩ: Nghiên Cứu Điều Kiện Tách Chiết Cao Rau Diếp Cá

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều kiện tách chiết cao rau diếp cá, tập trung phân tích quy trình và yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Ý nghĩa của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học

1.3. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Khái quát chung về cây rau diếp cá

2.2. Nguồn gốc và đặc điểm thực vật

2.3. Thành phần hóa học

2.4. Hoạt tính sinh học

2.5. Một số sản phẩm từ rau Diếp cá

2.6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2.6.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2.6.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2.7. Cơ sở của phương pháp tách chiết

2.8. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết

2.9. Một số phương pháp tách chiết

2.10. Quy hoạch thực nghiệm

2.10.1. Định nghĩa quy hoạch thực nghiệm

2.10.2. Các bước của quy hoạch thực nghiệm

2.10.3. Các phương pháp kế hoạch hóa thực nghiệm cực trị chủ yếu

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu

3.3. Hóa chất và thiết bị sử dụng

3.4. Địa điểm và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.4.1. Địa điểm nghiên cứu

3.4.2. Thời gian nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.6.2. Phương pháp phân tích

3.6.3. Phương pháp xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả lựa chọn phương pháp chiết

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ chiết đến khả năng chống oxy hóa của cao chiết

4.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian chiết đến khả năng chống oxy hóa của cao chiết

4.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ cồn đến khả năng chống oxy hóa của cao chiết

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung môi đến khả năng chống oxy hóa của cao chiết

4.6. Kết quả tối ưu hóa quá trình tách chiết

4.6.1. Chọn miền khảo sát

4.6.2. Thiết lập mô hình

4.6.3. Tối ưu hóa quá trình chiết cao

4.7. Kết quả xác định một số thành phần hóa học của cao rau diếp cá

4.8. Kết quả khảo sát khả năng chống oxy hóa

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Mở đầu

Nghiên cứu về điều kiện tách chiết cao rau diếp cá mang lại nhiều ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa họcthực tiễn. Rau diếp cá, với tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb, không chỉ là một loại rau ăn mà còn là một dược liệu quý giá. Việc tối ưu hóa quá trình tách chiết cao từ rau diếp cá dựa trên khả năng chống oxy hóa là một trong những mục tiêu chính của nghiên cứu này. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, nồng độ cồn và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi sẽ được khảo sát để xác định điều kiện tối ưu nhất cho quá trình chiết xuất. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp nâng cao giá trị sử dụng của rau diếp cá mà còn cung cấp thông tin bổ ích cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.

1.1 Ý nghĩa khoa học

Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học sâu sắc, góp phần làm phong phú thêm tài liệu về thành phần hóa họchoạt tính sinh học của rau diếp cá. Kết quả thu được sẽ là nguồn tư liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu trong việc tìm hiểu và ứng dụng các hoạt chất có trong rau diếp cá. Việc tối ưu hóa quá trình tách chiết không chỉ giúp nâng cao hiệu quả chiết xuất mà còn tạo điều kiện cho việc phát triển các sản phẩm từ rau diếp cá, từ đó thúc đẩy ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm chức năng tại Việt Nam.

1.2 Ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn. Việc ứng dụng rau diếp cá trong chăm sóc sức khỏe sẽ được thực hiện một cách khoa học hơn. Các kết quả nghiên cứu sẽ giúp giải thích một số kinh nghiệm dân gian về ứng dụng của rau diếp cá, từ đó nâng cao giá trị sử dụng của nó trong đời sống hàng ngày. Hơn nữa, nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm chức năng từ rau diếp cá, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các sản phẩm an toàn và hiệu quả.

II. Tổng quan tài liệu

Tổng quan tài liệu về rau diếp cá cho thấy đây là một loại cây có nhiều thành phần hóa học quý giá, bao gồm flavonoid, tinh dầu và alcaloid. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng rau diếp cá có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Những hoạt tính sinh học này chủ yếu đến từ các hợp chất như quercetin và rutin, có tác dụng tích cực trong việc bảo vệ sức khỏe con người. Việc nghiên cứu và phân tích các thành phần hóa học này sẽ giúp xác định được giá trị dược lý của rau diếp cá, từ đó có thể phát triển các sản phẩm từ nó một cách hiệu quả hơn.

2.1 Khái quát về cây rau diếp cá

Cây rau diếp cá, hay còn gọi là Houttuynia cordata, là một loại cây thảo sống lâu năm, thường mọc ở những nơi ẩm ướt. Cây có nhiều đặc điểm nổi bật như lá hình tim, hoa nhỏ màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng. Rau diếp cá không chỉ được sử dụng trong ẩm thực mà còn được biết đến với nhiều công dụng trong y học cổ truyền. Việc nghiên cứu về cây rau diếp cá không chỉ giúp hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của nó mà còn mở ra cơ hội khai thác các hoạt chất có lợi cho sức khỏe.

2.2 Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học

Rau diếp cá chứa nhiều thành phần hóa học có giá trị như flavonoid, tinh dầu và alcaloid. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất này có khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Đặc biệt, flavonoid như quercetin và rutin được biết đến với tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự tổn thương do gốc tự do. Việc phân tích các thành phần hóa học này sẽ giúp xác định được giá trị dược lý của rau diếp cá, từ đó có thể phát triển các sản phẩm từ nó một cách hiệu quả hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn này bao gồm các bước như lựa chọn phương pháp tách chiết, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chiết xuất và phân tích các thành phần hóa học có trong cao rau diếp cá. Các phương pháp tách chiết như tách chiết bằng sóng siêu âm và bể ổn nhiệt sẽ được sử dụng để tối ưu hóa quá trình chiết xuất. Sau khi thu được cao chiết, các chỉ tiêu như khả năng chống oxy hóa sẽ được đánh giá thông qua các phương pháp phân tích hóa học hiện đại.

3.1 Lựa chọn phương pháp tách chiết

Việc lựa chọn phương pháp tách chiết là một trong những yếu tố quan trọng quyết định đến hiệu quả chiết xuất. Trong nghiên cứu này, hai phương pháp chính được áp dụng là tách chiết bằng sóng siêu âm và tách chiết bằng bể ổn nhiệt. Phương pháp tách chiết bằng sóng siêu âm được ưa chuộng nhờ khả năng tăng cường hiệu suất chiết xuất, trong khi phương pháp tách chiết bằng bể ổn nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình chiết xuất. Việc so sánh hiệu quả của hai phương pháp này sẽ giúp xác định phương pháp tối ưu nhất cho việc chiết xuất cao rau diếp cá.

3.2 Phân tích các thành phần hóa học

Sau khi thu được cao chiết, việc phân tích các thành phần hóa học là rất cần thiết để đánh giá giá trị dược lý của rau diếp cá. Các phương pháp phân tích như sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sẽ được sử dụng để xác định các hợp chất có trong cao chiết. Kết quả phân tích sẽ cung cấp thông tin quan trọng về các hoạt chất có trong rau diếp cá, từ đó giúp đánh giá khả năng chống oxy hóa và các hoạt tính sinh học khác của nó.

IV. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, nồng độ cồn và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng chống oxy hóa của cao rau diếp cá. Các thí nghiệm đã chỉ ra rằng việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể nâng cao hiệu quả chiết xuất, từ đó tăng cường giá trị sử dụng của rau diếp cá trong y học và thực phẩm chức năng. Kết quả này không chỉ khẳng định giá trị của rau diếp cá mà còn mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ nó.

4.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ chiết

Nghiên cứu cho thấy nhiệt độ chiết có ảnh hưởng lớn đến khả năng chống oxy hóa của cao rau diếp cá. Nhiệt độ quá cao có thể làm giảm hoạt tính của các hợp chất có lợi, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể không đủ để chiết xuất tối đa các hoạt chất. Kết quả thí nghiệm cho thấy nhiệt độ tối ưu cho quá trình chiết xuất là khoảng 50-60 độ C, giúp tối đa hóa khả năng chống oxy hóa mà không làm mất đi các hoạt chất có lợi.

4.2 Ảnh hưởng của thời gian chiết

Thời gian chiết cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả chiết xuất. Kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian chiết tối ưu là khoảng 30-45 phút. Thời gian chiết quá ngắn có thể không đủ để chiết xuất các hoạt chất, trong khi thời gian quá dài có thể dẫn đến sự phân hủy của các hợp chất có lợi. Việc xác định thời gian chiết tối ưu sẽ giúp nâng cao hiệu quả chiết xuất và đảm bảo chất lượng cao rau diếp cá.

V. Kết luận và đề nghị

Nghiên cứu về điều kiện tách chiết cao rau diếp cá đã đạt được những kết quả khả quan, góp phần khẳng định giá trị của rau diếp cá trong y học và thực phẩm chức năng. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian, nồng độ cồn và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi đã được xác định là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng chống oxy hóa của cao rau diếp cá. Kết quả nghiên cứu không chỉ có giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn lớn, mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các sản phẩm từ rau diếp cá.

5.1 Đề nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Để tiếp tục phát triển nghiên cứu về rau diếp cá, cần thực hiện thêm các nghiên cứu sâu hơn về các thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của nó. Việc khảo sát các phương pháp chiết xuất khác nhau và so sánh hiệu quả của chúng cũng là một hướng đi cần thiết. Ngoài ra, việc nghiên cứu ứng dụng của cao rau diếp cá trong các sản phẩm thực phẩm chức năng và dược phẩm cũng cần được chú trọng.

02/03/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu điều kiện tách chiết cao rau diếp cá

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới với nguồn dược liệu phong phú và đa dạng. Hệ thực vật Việt Nam có trên 10000 loài trong đó có khoảng 3200 loài cây thuốc. Thuốc chữa bệnh là một thành phần không thể thiếu được trong cuộc sống. Từ xa xưa cho đến hiện nay, con người đã biết sử dụng các cây cỏ vào điều trị bệnh.

Mặc dù các loại thuốc tây y chiếm một phần lớn trong phương pháp điều trị nhưng thuốc có nguồn gốc thảo dược vẫn đứng một vị trí hết sức quan trọng. Trên thế giới, nguồn thực vật vô cùng phong phú và là đối tượng nghiên cứu của rất nhiều tác giả trong mục đích tìm kiếm chất mới có hoạt tính sinh học cũng như tìm ra các nguyên liệu chữa bệnh [21]. Việc nghiên cứu thuốc ở nước ta những năm gần đây đã có nhiều bước phát triển. Nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài thực vật giúp các nhà khoa học tìm hiểu sâu hơn và sử dụng hiệu quả hơn nguồn dược liệu sẵn có đồng thời góp phần thúc đẩy ngành công nghiệp hóa dược trong nước phát triển, khoa học hóa nền Y học Cổ truyền.

Diếp cá là một loại thực vật được trồng rất phổ biến ở Việt Nam và một số nước châu Á. Trong đông y, diếp cá được sử dụng trong các bài thuốc để trị bệnh trĩ, mụn nhọt, lên sởi, đau mắt [12]. Diếp cá là đối tượng nghiên cứu của nhiều tác giả khác nhau và đã được báo cáo là có khả năng kháng khuẩn, kháng viêm, tăng cường đáp ứng miễn dịch do chứa nhiều thành phần có hoạt tính sinh học cao, đặc biệt là các hợp chất thuộc nhóm flavonoid như rutin, quercetine [6]. Các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện nay được nghiên cứu rất nhiều, đặc biệt hướng tách chiết chúng từ các loại cây cỏ, thảo dược và ứng dụng vào trong y học.

Từ thực tế đó chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu điều kiện tách chiết cao rau diếp cá” là một hướng nghiên cứu cần thiết. Mục đích - Nghiên cứu tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết cao rau diếp cá dựa trên khả năng chống oxy hóa. - Khảo sát một số thông số vật lý và thành phần hóa học có trong cao chiết rau diếp cá. Yêu cầu - Lựa chọn được phương pháp trích ly dịch chiết + Phương pháp tách chiết bằng sóng siêu âm.

+ Phương pháp tách chiết bằng bể ổn nhiệt. - Xác định được các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng chống oxy hóa của cao chiết: Nhiệt độ, thời gian, nồng độ cồn, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi. - Khảo sát khả năng chống oxy hóa của cao rau diếp cá. - Xác định một số thành phần hóa học trong cao rau diếp cá.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học Tối ưu hóa được quá trình tách chiết cao rau diếp cá dựa trên khả năng chống oxy hóa. Kết quả nghiên cứu thu được sẽ là nguồn tư liệu bổ sung cho các nhà nghiên cứu các hoạt tính sinh học của thực vật. Giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận với các thao tác kỹ thuật trong thực tế, củng cố các kiến thức đã học.

Ý nghĩa thực tiễn Nhằm giúp cho việc ứng dụng rau diếp cá ở phạm vi rộng một cách khoa học hơn trong vấn đề chăm sóc sức khỏe. Giải thích một cách khoa học một số kinh nghiệm dân gian về ứng dụng của rau diếp cá. Là cơ sở cho các thử nghiệm sử dụng các hoạt chất có tính chống oxy hóa sử dụng trong y học, dược học và đời sống con người, góp phần nâng cao giá trị sử dụng của rau diếp cá. n 3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Khái quát chung về cây rau diếp cá 2. Nguồn gốc và đặc điểm thực vật Cây diếp cá còn có tên là cây giấp cá, lá giấp, ngư tinh thảo. Tên khoa học là Houttuynia cordata Thunb. Giới: Plantae Bộ: Piperales Họ: Saururacea Chi: H.

Thunb Loài: Houttuynia Cordata [13]. Diếp cá là một loại cây thảo, sống lâu năm, cao 20 - 40cm. Thân ngầm mọc bò ngang trong đất, màu trắng, hơi có lông, bén rễ ở các mấu. Thân đứng, nhẵn, màu lục hoặc tím đỏ.

Lá mọc so le hình tim, đầu nhọn, mặt trên màu lục sẫm, mặt dưới màu tím, hơi có lông dọc theo gân lá của cả hai mặt, gân chính 7; cuống lá dài, có bẹ; lá kèm có lông ở mép. Cụm hoa hình bông dài 2 – 2.5cm, mọc ở ngọn thân, mang nhiều hoa nhỏ màu vàng nhạt; dài 4-6cm, rộng 3-4cm, có 5-7 gân gốc [3]. Hoa và lá diếp cá Hoa nở vào tháng 5 - 8. Cụm hoa hình bông dài 2.5cm bao bởi 4 lá bắc màu trắng, trong chứa nhiều hoa nhỏ màu vàng nhạt.

Trông toàn bộ bề ngoài của cụm n 4 hoa và lá bắc giống như một cái hoa đơn độc. Quả nang mở ở đỉnh, hạt hình trái xoan, nhẵn [13]. Rau diếp cá phân bố từ Nhật Bản, Trung Quốc tới Nêpan, Ấn Độ, các nước Đông Dương và Indonesia. Ở nước ta, cây mọc rất phổ biến.

Thường gặp mọc hoang nơi ẩm ướt trên các bãi ven suối, bờ sông. Cũng thường được trồng làm rau ăn và làm thuốc. Diếp cá là loại rau rất quen thuộc trong các bữa ăn hàng ngày của các gia đình Việt Nam, thường dùng làm rau ăn sống, làm gia vị cùng các loại rau khác [18]. Thành phần hóa học Bảng 2.

Thành phần hóa học của rau diếp cá [4]. STT Thành phần hóa học Hàm lƣợng Đơn vị 1 Nước 91.8 g% 6 Dẫn xuất không protein 2.2 g% 7 Kháng toàn phần 1.1 g% 8 Vitamin C 68 mg% 9 Carotene 1.3 mg% Trong diếp cá có khoảng 0.0049% tinh dầu và một ít chất alcaloid gọi là cordalin. Thành phần chủ yếu của tinh dầu là metylnonylxeton CH 3CO(CH2)8CH3 (có mùi rất khó chịu), chất myrcene C10H46, caprinic acid C9H19COOH và laurinaldehyde. Hoa và quả chứa chất isoquercitin và không chứa quercitin.

Độ tro trung bình là 11.4%, tro không tan trong HCl là 2. n 5 Thành phần hóa học của diếp cá gồm có: flavonoid, tinh dầu, alcaloid và một số thành phần khác [13]. Flavonoid Diếp cá có chứa thành phần flavonoid hết sức phong phú. Các flavonoid đáng chú ý trong diếp cá có thể kể đến như phloretin, afzelin, rutin, quercitrin, isoquercitrin [4].

Trong đó quercitrin, isoquercitrin và phloretin được coi là những hợp chất có tác dụng chống ung thư, tác dụng ngăn chặn gốc tự do và được dùng để điều trị. Ngoài ra còn một số flavonoid khác cũng không kém phần quan trọng: hyperin, avicularin [2]. H H O O O O H H O O H O O H O O O O O H O H H O O O H H O H Quercetin Quercitrin Tinh dầu Toàn thân diếp cá chứa tinh dầu, đây là thành phần làm cho dược liệu có mùi đặc biệt. Thành phần chủ yếu của tinh dầu diếp cá là các nhóm aldehyde và các dẫn xuất ceton như methyl n-nonyl ceton (đây là chất làm cho Diếp cá khi vò có mùi tanh), L-decanal, L-dodecanal.

Nhóm terpen bao gồm các chất : α-pinen, camphen, myrcene, limonene, linalol, bornyl acetate, geraniol và caryophyllene [3]. Ngoài ra, tinh dầu còn chứa acid caprinic, lauryl aldehyd, benzamid, acid hexadecanioc, acid decanoic, acid palmitic, acid linoleic, acid oleic, acid stearic, aldehyd capric, acid clorogenic, lipid và vitamin K [3]. n 6 Alcaloid Từ diếp cá đã phân lập được β-sitosterol, một số alcaloid có hoạt tính sinh học được tìm thấy trong cây diếp cá là: aristolactam A, aristolactam B, piperolactam A, norcepharadion B, cepharadion A, cepharadion B, splendidin [2]. Các thành phần khác Trong cây diếp cá còn có nhiều thành phần như: nước 91.8%, dẫn xuất không protein 2.2%, khoáng chất toàn phần 1.

Người ta còn tìm thấy trong thành phần diếp cá có chứa Fe, Mg, Mn đây là những khoáng chất rất cần thiết cho cơ thể, không tìm thấy các kim loại nặng như Asen, Cadimi, Chrom, hay Chì trong mẫu phân tích [4]. Hoạt tính sinh học Tác dụng kháng virus Theo Kyoko Hayashi và cộng sự diếp cá ức chế trực tiếp virus herpes chủng 1 (HSV-1), virus cúm, virus gây suy giảm miễn dịch mắc phải ở người loại 1 (HIV-1) mà không biểu hiện độc tính, nhưng không chống lại poliovirus và coxsackie virus. Mức độ giảm virus liên quan đến thời gian xử lý bằng thuốc. Ba thành phần chính có tác dụng là: xeton methyl n-nonyl, aldehyde lauryl và aldehyde capryl [26].

Tác dụng chống ung thƣ máu Công trình nghiên cứu của Chang Jung-San và cộng sự, mục đích để đánh giá tác dụng chống ung thư máu của H. Cordata và Bidens pilosa. Năm dòng tế bào ung thư máu, theo thứ tự là L1210, U937, K562, Raji và P3HR1 được nuôi cấy với chất chiết xuất của H. Cordata và Bidens pilosa.

Kết quả cho thấy chiết xuất từ các dược liệu trên có tác dụng ngăn chặn 5 dòng tế bào này [24]. Tác dụng chống viêm tuyến vú Công trình nghiên cứu được thực hiện tại trường Đại học Thú y, thuộc Viện đại học Nông nghiệp Zbejiang, Hangzbou, Trung Quốc. Cordata, các nhà nghiên cứu đã chiết xuất được chất Houttuynia, sau đó cho Houttuynia phản ứng với n 7 bisulphat natri để có được chất Houttuynin bisulphat natri. Từ chất này, họ đã chế biến được một dung dịch tiêm vào vú để điều trị bệnh viêm tuyến vú ở bò.

Thử nghiệm trên 52 trường hợp viêm tuyến vũ ở bò được chia làm 2 nhóm: nhóm 1 tiêm 80mg dung dịch H. bisulphat Na và nhóm 2 tiêm 800.000 đơn vị Penicillin kết hợp với 1g Streptomycin. Kết quả cho thấy 88.2% viêm tuyến vú đã điều trị khỏi với H. bisulphat Na, so với 90% được chữa lành với Penicillin + Streptomycin.

Như vậy, không có sự khác biệt đáng kể trong điều trị viêm tuyến vú cấp tính giữa 2 nhóm trên [30]. Tác dụng lợi tiểu Tác dụng này có được có thể là do liên quan đến các chất quercitrin, isoquercitrin và muối kali trong cây diếp cá. Khi dùng dịch chiết nước diếp cá để ngâm tưới trên thận của cóc và chân của ếch thì nhận thấy các vi mạch máu giãn nở, làm gia tăng sự lưu thông của máu và tạo ra sự tăng bài tiết nước tiểu. Chất isoquercitrin còn có tác dụng làm tăng sự bền chắc của các vi mạch máu.

Vì vậy các bệnh nhân cao huyết áp nên ăn thêm diếp cá để giúp lợi tiểu, hạ huyết áp, đồng thời giúp mạch máu vững chắc hơn [22]. Tác dụng chống oxy hóa Diếp cá có tác dụng kháng bleomycin (chất gây ra sự xơ hóa phổi ở chuột). Mặc dù dịch chiết nước diếp cá có tác dụng dọn sạch gốc tự do và tác dụng ức chế oxy hóa xanthin yếu hơn vitamin E nhưng hoạt tính ức chế sự peroxide hóa lipid tế bào gan ở chuột tương đương với vitamin E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu điều kiện tách chiết cao rau diếp cá trong luận văn thạc sĩ là một tài liệu chuyên sâu tập trung vào quy trình và phương pháp tách chiết cao từ rau diếp cá, một loại thảo dược quen thuộc trong y học cổ truyền. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tách chiết mà còn đề xuất các điều kiện tối ưu để đạt được sản phẩm chất lượng cao. Điều này mang lại giá trị thực tiễn cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những người quan tâm đến lĩnh vực dược liệu và hóa học thực vật.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp phân tích và đánh giá chất lượng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi, một nghiên cứu liên quan đến ứng dụng hóa học trong đánh giá môi trường. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người cung cấp góc nhìn sâu hơn về việc phân tích các hợp chất hóa học trong thực phẩm. Cuối cùng, Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa các quy trình nghiên cứu.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn mở ra cơ hội khám phá sâu hơn về các phương pháp khoa học hiện đại.