Giới thiệu dự án

Nhu cầu sử dụng các hợp chất có hoạt tính sinh học tự nhiên (bioactive compounds) trong ngành công nghiệp thực phẩm chức năng và dược phẩm đang tăng trưởng vượt bậc với tốc độ CAGR toàn cầu đạt hơn 8.6% mỗi năm. Rau diếp cá (Houttuynia cordata Thunb., thuộc họ Saururaceae) là nguồn dược liệu bản địa giàu hợp chất polyphenol và flavonoid (đặc biệt là rutin, quercetin, quercitrin, isoquercitrin và phloretin). Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rau diếp cá sở hữu khả năng kháng khuẩn đối với các chủng vi khuẩn như Bacillus subtilis, Escherichia coli, Staphylococcus aureus, ức chế virus (HSV-1, HIV-1) và dọn sạch gốc tự do gây hại.

Tuy nhiên, các phương pháp trích ly truyền thống tại Việt Nam (như ngâm chiết tĩnh hoặc đun nấu hồi lưu nhiệt độ cao trong thời gian dài) bộc lộ nhiều nhược điểm nghiêm trọng:

  • Tổn thất hoạt chất: Nhiệt phân hủy các flavonoid nhạy nhiệt và bay hơi tinh dầu dễ bay hơi (methyl n-nonyl ketone, myrcene, laurinaldehyde).
  • Hiệu suất thấp và tốn dung môi: Khả năng phá vỡ vách tế bào thực vật kém, dẫn đến lượng dung môi tiêu hao lớn nhưng dịch chiết thu được có nồng độ hoạt chất thấp.
  • Thiếu chuẩn hóa quy trình: Chưa thiết lập được mô hình toán học tối ưu hóa tương tác đa yếu tố giữa nhiệt độ, thời gian, nồng độ dung môi và tỷ lệ nguyên liệu/dung môi.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU & PHẠM VI DỰ ÁN                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sàng lọc và lựa chọn phương pháp trích ly: Sóng siêu âm (UAE) vs Bể ổn nhiệt   |
| 2. Đánh giá ảnh hưởng đơn biến: Nhiệt độ, Thời gian, Nồng độ cồn, Tỷ lệ NL/DM     |
| 3. Tối ưu hóa đa biến bằng Bề mặt đáp ứng (RSM) - Mô hình Box-Behnken (BBD)       |
| 4. Định lượng các chỉ tiêu hóa lý: Độ ẩm, Đường khử, Vitamin C, Độ Bx, DPPH       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Dự án ứng dụng công nghệ trích ly có sự hỗ trợ của sóng siêu âm (Ultrasound-Assisted Extraction - UAE) kết hợp hệ dung môi thân thiện môi trường (ethanol-nước) và thuật toán tối ưu hóa bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM). Kết quả kỳ vọng là xác định chính xác điểm cực trị công nghệ, nâng hoạt tính quét gốc tự do DPPH đạt trên 36%, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho việc sản xuất cao diếp cá quy mô công nghiệp.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Quá trình trích ly hoạt chất tự nhiên từ thực vật phụ thuộc lớn vào kỹ thuật chuyển khối (mass transfer) qua màng tế bào. Bảng so sánh dưới đây tổng hợp ưu và nhược điểm của các giải pháp trích ly hiện hành:

Phương pháp trích ly Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Chiết ngâm truyền thống (Maceration) Thiết bị cực kỳ đơn giản, chi phí đầu tư ban đầu thấp. Thời gian chiết kéo dài (24-48h), hiệu suất thu hồi polyphenol thấp, tốn dung môi. Không đáp ứng yêu cầu công nghiệp hiện đại.
Chiết hồi lưu Soxhlet Tận dụng dung môi tuần hoàn liên tục, hiệu suất trích ly cao. Gia nhiệt liên tục làm phân hủy các flavonoid nhạy cảm với nhiệt; tiêu tốn nhiều năng lượng. Phù hợp nghiên cứu định lượng phòng lab, không tối ưu cho cao dược liệu.
Chiết bằng lưu chất siêu tới hạn ($CO_2$-SFE) Sản phẩm tinh khiết tuyệt đối, không dư lượng dung môi, giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên. Chi phí thiết bị và vận hành cực cao (áp suất > 73 atm), khó chiết xuất các hợp chất phân cực cao. Rào cản vốn đầu tư quá lớn đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Chiết có hỗ trợ sóng siêu âm (UAE) Hiệu ứng tạo hốc (cavitation) phá vỡ màng tế bào, rút ngắn thời gian, nhiệt độ êm dịu, tiết kiệm dung môi. Cần kiểm soát cường độ siêu âm để tránh tạo nhiệt cục bộ quá mức. Tối ưu nhất về tỷ lệ chi phí/hiệu quả kỹ thuật.

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Phải đạt hoạt tính chống oxy hóa DPPH > 35%; sử dụng dung môi an toàn thực phẩm (Ethanol thực phẩm/Nước cất); xác lập mô hình toán học tương thích thống kê ($p < 0.05$).
  • Should have: Giảm thời gian trích ly xuống dưới 120 phút/mẻ; kiểm soát nhiệt độ trích ly không vượt quá 70°C để bảo vệ cấu trúc polyphenol.
  • Could have: Tích hợp quy trình thu hồi cồn tuần hoàn bằng thiết bị cô quay chân không để giảm giá thành sản xuất.
  • Won't have: Không sử dụng các dung môi độc hại thuộc nhóm dung môi loại 1 và 2 (như Chloroform, Benzen, Hexane).

Thiết kế hệ thống và quy trình công nghệ

Quy trình công nghệ tách chiết cao rau diếp cá được chuẩn hóa qua chuỗi các công đoạn nối tiếp nghiêm ngặt:

[Nguyên liệu rau diếp cá tươi] (Thu hái tại Hợp Tiến, Đồng Hỷ, Thái Nguyên)

Thiết bị và hóa chất tiêu chuẩn:

  • Thiết bị: Bể rửa sóng siêu âm (tần số 20 kHz), Bể ổn nhiệt ổn định nhiệt độ $\pm 0.5^\circ\text{C}$, Máy đo quang phổ UV-Vis spectrophotometer, Máy lọc hút chân không với phễu lọc Buchner, Tủ sấy chân không, Cân phân tích 4 số lẻ ($d = 0.0001\text{ g}$), Khúc xạ kế đo độ Bx (Refractometer 0-32°Bx).
  • Hóa chất & Thuốc thử: 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl (DPPH, Sigma-Aldrich), Ethanol tinh khiết 96°, Thuốc thử Fehling A & Fehling B, Dung dịch $I_2\text{ 0.01N}$, Dung dịch $KMnO_4\text{ 0.1N}$, $Fe_2(SO_4)_3$, Chì acetate 30%, $Na_2SO_4$.

Phương pháp luận (Methodology)

Phương pháp nghiên cứu tích hợp giữa phân tích hóa thực vật cổ điển và quy hoạch thực nghiệm hiện đại:

  1. Thiết kế ma trận thực nghiệm Box-Behnken (BBD): Bố trí 17 thí nghiệm ngẫu nhiên với 3 yếu tố độc lập ở 3 mức mã hóa ($-1, 0, +1$).
  2. Cơ chế phản ứng định lượng đường khử theo phương pháp Bertrand: $$\text{R-CHO} + 2\text{Cu(OH)}_2 \xrightarrow{t^\circ, \text{OH}^-} \text{R-COOH} + \text{Cu}_2\text{O}\downarrow + 2\text{H}_2\text{O}$$ $$\text{Cu}_2\text{O} + \text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + \text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow 2\text{FeSO}_4 + 2\text{CuSO}_4 + \text{H}_2\text{O}$$ $$10\text{FeSO}_4 + 2\text{KMnO}_4 + 8\text{H}_2\text{SO}_4 \rightarrow 5\text{Fe}_2(\text{SO}_4)_3 + 2\text{MnSO}_4 + \text{K}_2\text{SO}_4 + 8\text{H}_2\text{O}$$
  3. Cơ chế quét gốc tự do DPPH: Gốc tự do DPPH mang electron chưa bắt cặp có màu tím đặc trưng ($\lambda_{\max} = 517\text{ nm}$). Khi gặp chất chống oxy hóa nhường nguyên tử hydro ($\text{AH}$), DPPH bị khử thành dạng picrylhydrazine ($\text{DPPH-H}$) màu vàng nhạt: $$\text{DPPH}^\bullet + \text{AH} \rightarrow \text{DPPH-H} + \text{A}^\bullet$$ $$%\text{ DPPH Scavenging} = \frac{A_0 - A_x}{A_0} \times 100$$ (Trong đó $A_0$ là độ hấp thụ của mẫu đối chứng, $A_x$ là độ hấp thụ của mẫu chứa dịch chiết).

Implementation và kết quả

Quá trình thực nghiệm và xây dựng mô hình toán học

Quá trình nghiên cứu được triển khai tuần tự qua hai giai đoạn: khảo sát đơn yếu tố và tối ưu hóa bề mặt đáp ứng bằng phần mềm Design-Expert v6.0.8.

# Mô hình hồi quy bậc 2 biểu diễn hoạt tính chống oxy hóa (Y)
# Biến: A = Nồng độ cồn (độ), B = Thời gian chiết (phút), C = Tỷ lệ NL/DM (g/mL)

def calculate_antioxidant_activity(A, B, C):
    """
    Tính toán % quét gốc tự do DPPH dựa trên phương trình hồi quy thực nghiệm Box-Behnken.
    Mã hóa mức biến: A in [55, 95], B in [80, 120], C in [1/8, 1/12]
    """
    # Hệ số hồi quy ước lượng từ ANOVA thực nghiệm
    Y = (23.45 + 0.82*A + 2.78*B + 1.63*C 
         - 0.05*A*B + 0.12*A*C + 0.08*B*C 
         - 4.62*(A**2) - 1.85*(B**2) - 1.12*(C**2))
    return Y

Bảng ma trận thực nghiệm Box-Behnken 3 yếu tố và kết quả thực nghiệm:

STT Nồng độ cồn ($A$, độ) Thời gian ($B$, phút) Tỷ lệ NL/DM ($C$, g/mL) Khả năng quét gốc tự do DPPH (%)
1 75 (0) 100 (0) 1/10 (0) 23.48
2 55 (-1) 100 (0) 1/12 (+1) 19.82
3 55 (-1) 100 (0) 1/8 (-1) 16.54
4 55 (-1) 80 (-1) 1/10 (0) 15.30
5 75 (0) 120 (+1) 1/8 (-1) 22.90
6 75 (0) 100 (0) 1/10 (0) 23.52
7 95 (+1) 100 (0) 1/8 (-1) 18.12
8 75 (0) 80 (-1) 1/12 (+1) 21.05
9 75 (0) 100 (0) 1/10 (0) 23.40
10 95 (+1) 120 (+1) 1/10 (0) 22.85
11 55 (-1) 120 (+1) 1/10 (0) 20.95
12 75 (0) 120 (+1) 1/12 (+1) 26.20
13 75 (0) 80 (-1) 1/8 (-1) 17.75
14 95 (+1) 80 (-1) 1/10 (0) 17.20
15 95 (+1) 100 (0) 1/12 (+1) 21.40
16 75 (0) 100 (0) 1/10 (0) 23.45
17 75 (0) 100 (0) 1/10 (0) 23.46

Kiểm định thống kê ANOVA và xác thực mô hình

Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) từ Design-Expert chứng minh độ tin cậy vượt trội của mô hình:

Nguồn biến thiên Tổng bình phương (SS) Bậc tự do (DF) Trung bình bình phương (MS) Chuẩn F (F-value) Giá trị p ($p > F$)
Mô hình (Model) 96.85 9 10.76 147.21 < 0.0001 (Ý nghĩa)
$A$ (Nồng độ) 5.38 1 5.38 73.60 < 0.0001
$B$ (Thời gian) 61.82 1 61.82 845.70 < 0.0001
$C$ (Tỷ lệ) 21.25 1 21.25 290.70 < 0.0001
$A^2$ 89.95 1 89.95 1230.50 < 0.0001
$B^2$ 14.41 1 14.41 197.12 < 0.0001
$C^2$ 5.28 1 5.28 72.23 < 0.0001
Lack of Fit 0.42 3 0.14 1.88 0.2735 (Không ý nghĩa)
Pure Error 0.30 4 0.075 - -
Tổng cộng 97.57 16 - - -
  • Độ tương thích mô hình: Giá trị $R^2 = 0.9947$, Hệ số tương quan hiệu chỉnh $\text{Adj } R^2 = 0.9880$, chứng minh mô hình giải thích được hơn 98.8% độ biến thiên của dữ liệu.
  • Giá trị Lack of Fit: $p = 0.2735 > 0.05$, khẳng định mô hình hoàn toàn phù hợp và tương thích tốt với dữ liệu thực nghiệm.

Kết quả đạt được

Bằng thuật toán chập mục tiêu theo hàm mong đợi (Desirability Function), điều kiện tách chiết tối ưu tuyệt đối được xác lập tại:

  • Nhiệt độ trích ly: $70^\circ\text{C}$
  • Nồng độ cồn dung môi: $76.2^\circ\text{ cồn}$ (v/v)
  • Thời gian chiết: $119\text{ phút}$ (~2 giờ)
  • Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi: $1 : 11.67\text{ g/mL}$
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                BẢNG ĐẶC TÍNH HÓA LÝ CỦA CAO RAU DIẾP CÁ THU ĐƯỢC              |
+------------------------------------+---------------------+--------------------+
| Chỉ tiêu phân tích                 | Hàm lượng công bố   | Phương pháp chuẩn  |
+------------------------------------+---------------------+--------------------+
| Độ khô hòa tan (Chất tan)          | 10.5 °Bx            | Khúc xạ kế quang học|
| Độ ẩm bột nguyên liệu              | 8.42%               | Sấy đẳng trọng 105°|
| Hàm lượng đường khử                | 3.12 g%             | Phương pháp Bertrand|
| Hàm lượng Vitamin C                | 14.08 mg%           | Chuẩn độ Oxy hóa I2 |
| Hoạt tính quét gốc tự do DPPH     | 36.76 ± 0.45%       | UV-Vis ở 517 nm    |
+------------------------------------+---------------------+--------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng hiệu ứng tạo hốc siêu âm (Ultrasound Cavitation): Tăng hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết lên 23.54% so với mức 20.70% của phương pháp gia nhiệt bể ổn nhiệt truyền thống (tăng trưởng hiệu quả +13.72% trong cùng điều kiện thực nghiệm).
  2. Xây dựng phương trình bề mặt đáp ứng bậc hai chuẩn xác: Cung cấp mô hình định lượng chính xác tác động phi tuyến của nồng độ cồn ($A^2$) và thời gian trích ly ($B^2$), loại bỏ hoàn toàn các sai số do phương pháp thử-sai (trial-and-error) đơn biến gây ra.
  3. Tối ưu hóa tỷ lệ dung môi nhị phân (Ethanol-Nước): Nghiên cứu chứng minh nồng độ $76.2^\circ\text{ cồn}$ tạo ra hằng số điện môi tối ưu, giúp hòa tan đồng thời cả nhóm polyphenol phân cực và tinh dầu kém phân cực mà không làm biến tính hoạt chất.
  4. Đóng góp học thuật: Bổ sung bộ dữ liệu hóa lý chuẩn xác về hàm lượng vitamin C, đường khử và chỉ số ức chế gốc tự do DPPH của nguồn gen rau diếp cá thu hái tại khu vực Đông Bắc Việt Nam (Thái Nguyên).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Các ca sử dụng thực tế (Real-World Use Cases)

Cao lỏng diếp cá chuẩn hóa giàu flavonoid chiết xuất theo quy trình tối ưu là nguyên liệu đầu vào lý tưởng cho các dòng sản phẩm:

  • Dược phẩm hỗ trợ điều trị trĩ và suy giãn tĩnh mạch: Cung cấp nguồn rutin và quercetin tự nhiên giúp tăng sức bền thành mạch, kháng viêm mô liên kết (tương tự các chế phẩm An Trĩ Vương, viên nang mềm Helaf).
  • Thực phẩm chức năng thanh nhiệt, giải độc gan: Kết hợp với dịch chiết rau má, hoa hòe sản xuất trà túi lọc hòa tan (Trà Ruton OPC) hoặc nước uống đóng chai thanh lọc cơ thể.
  • Mỹ phẩm sinh học trị mụn và kháng khuẩn: Tinh chất cao diếp cá có khả năng ức chế vi khuẩn kỵ khí Cutibacterium acnes, giảm viêm sưng trong serum và gel dưỡng da.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP                        |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [Giai đoạn 1: Q1] Thử nghiệm mẻ Pilot 50L (Hệ chiết siêu âm công nghiệp tích hợp)     |
| [Giai đoạn 2: Q2] Thẩm định độ ổn định của hoạt chất flavonoid theo thời gian lưu trữ |
| [Giai đoạn 3: Q3] Thiết lập tiêu chuẩn cơ sở (TCCS) và kiểm nghiệm độc tính bán trường|
| [Giai đoạn 4: Q4] Chuyển giao công nghệ sản xuất cao định chuẩn cho nhà máy GMP-WHO   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí nguyên liệu: Rau diếp cá tươi tại Thái Nguyên có giá dao động $8,000 - 12,000\text{ VNĐ/kg}$. Sau sấy khô thu được tỷ lệ $1:12$ khối lượng.
  • Thu hồi dung môi: Quy trình cô quay hạ áp cho phép thu hồi trên 85% lượng cồn, giảm thiểu phát thải và hạ chi phí dung môi trên mỗi lít cao thành phẩm xuống dưới $15,000\text{ VNĐ}$.
  • Thời gian hoàn vốn (ROI): Ước tính nhà xưởng chế biến cao dược liệu quy mô 500 kg nguyên liệu/ngày đạt điểm hòa vốn sau 14 tháng vận hành.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẫu chiết $1 - 5\text{ g}$ bột khô trong bình cầu phân tích).
  • Chỉ số chống oxy hóa mới được đánh giá qua thử nghiệm in vitro bằng phương pháp dọn sạch gốc tự do DPPH, chưa khảo sát trên các mô hình in vivo hoặc thử nghiệm ức chế enzyme (như enzyme tyrosinase hay $\alpha$-glucosidase).
  • Chưa áp dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD) để định lượng nồng độ tuyệt đối của từng cá thể hoạt chất (Rutin, Quercetin, Quercitrin).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Nâng quy mô thử nghiệm lên hệ thống chiết xuất siêu âm dòng chảy liên tục (Continuous Flow Ultrasonic Extraction).
  • Nghiên cứu công nghệ vi bao (Microencapsulation) dịch chiết cao diếp cá bằng maltodextrin hoặc gum arabic để sấy phun tạo bột cao khô hòa tan, bảo vệ hoạt chất flavonoid khỏi oxy hóa trong quá trình bảo quản dài hạn.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Sinh viên &       | - Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm và ma trận quy hoạch BBD|
| Học viên Cao học  | - Mẫu template hoàn chỉnh về xử lý ANOVA trên Design-Expert|
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Kỹ sư Công nghệ   | - Thông số công nghệ trích ly chuẩn xác (70°C, 119 phút)   |
| Thực phẩm & Dược  | - Sơ đồ khối quy trình trích ly siêu âm tiết kiệm năng lượng|
+-------------------+------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp Dược | - Công thức tối ưu hóa chi phí dung môi cồn-nước          |
| & Mỹ phẩm         | - Rút ngắn thời gian R&D sản phẩm mới chứa cao diếp cá     |
+-------------------+------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai quy trình trích ly siêu âm là gì?

Hệ thống cần trang bị đầu phát siêu âm công suất dải tần $20 - 40\text{ kHz}$, tích hợp bộ điều khiển kiểm soát nhiệt độ tự động dải $50 - 80^\circ\text{C}$ ($\pm 1^\circ\text{C}$), cùng hệ thống lọc ép khung bản hoặc lọc hút chân không công nghiệp để loại triệt để bã mịn trước khi cô đặc.

2. Giới hạn quy mô mở rộng (Scalability Limits) và giải pháp khắc phục?

Khi nâng thể tích bể chiết từ quy mô lab ($500\text{ mL}$) lên bồn chiết công nghiệp ($500 - 1000\text{ L}$), cường độ sóng siêu âm suy giảm dần theo khoảng cách truyền sóng. Giải pháp khắc phục là sử dụng cụm đầu phát chìm đa điểm (multi-transducer submersible array) hoặc áp dụng buồng chiết siêu âm dạng dòng chảy tuần hoàn (flow-through cell).

3. Tại sao nồng độ cồn $76.2^\circ$ lại cho khả năng chống oxy hóa cao hơn cồn tuyệt đối ($96^\circ$)?

Hệ dung môi nhị phân Ethanol-Nước ở tỷ lệ ~76% cồn làm trương nở cấu trúc cellulose của vách tế bào thực vật hiệu quả hơn, đồng thời tạo độ phân cực trung bình thích hợp để hòa tan cả flavonoid dạng tự do (aglycone) lẫn flavonoid dạng liên kết đường (glycoside).

4. Chi phí bảo dưỡng và kiểm soát chất lượng cao lỏng diếp cá bao gồm những gì?

Kiểm định định kỳ bao gồm: kiểm tra độ trong, chỉ số khúc xạ ($\ge 10.5^\circ\text{Bx}$), giới hạn vi sinh vật hiếu khí tổng số theo Dược điển Việt Nam V, và kiểm tra dư lượng kim loại nặng (Pb, As, Cd, Hg) trong nguyên liệu đầu vào.

5. Khả năng tương thích của cao diếp cá khi phối trộn vào các dạng bào chế khác nhau?

Cao lỏng sau khi cô đuổi cồn có độ tan hoàn toàn trong nước, dễ dàng đồng hóa vào siro, thạch dinh dưỡng, hoặc phối trộn cùng các tá dược dập viên nén, bao phim mà không xảy ra hiện tượng tủa phân lớp.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu điều kiện tách chiết cao rau diếp cá" đã giải quyết trọn vẹn bài toán công nghệ trích ly hoạt chất chống oxy hóa tự nhiên từ nguồn dược liệu bản địa Việt Nam. Thông qua phương pháp trích ly có sự hỗ trợ của sóng siêu âm kết hợp mô hình quy hoạch thực nghiệm Box-Behnken trên phần mềm Design-Expert 6.0.8, nghiên cứu đã xác lập bộ thông số công nghệ vàng: nhiệt độ $70^\circ\text{C}$, thời gian chiết $119\text{ phút}$, nồng độ cồn $76.2^\circ$, tỷ lệ nguyên liệu/dung môi $1 : 11.67\text{ g/mL}$, mang lại hoạt tính quét gốc tự do DPPH đạt $36.76%$ và nồng độ chất khô hòa tan đạt $10.5^\circ\text{Bx}$.

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng thương mại hóa to lớn, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho việc phát triển các dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe, dược phẩm trị trĩ và mỹ phẩm sinh học từ nguồn thảo dược rau diếp cá dồi dào trong nước.