Nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý cho nhà máy xử lý nước thải mỏ than nhiệt điện na dương huyện na dương tỉnh lạng sơn

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp cải thiện kết quả xử lý cho nhà máy xử lý nước thải mỏ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Khoa Quản lý tài nguyên Rừng và Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan vấn đề khai thác than ở Việt Nam và thế giới

1.1.1. Tình hình khai thác và tiêu thụ than trên thế giới

1.1.2. Một số loại than được khai thác và tình hình khai thác than lộ thiên ở Việt Nam

1.2. Tổng quan về nước thải mỏ than

1.2.1. Sự hình thành nước thải trong quá trình khai thác than

1.2.2. Các thông số đặc trưng và tính chất của nước thải công nghiệp khai thác than

1.2.3. Các phương pháp xử lý nước thải mỏ than trong hoạt động khai thác và chế biến trên thế giới

1.3. Một số nghiên cứu về nước thải khai thác than

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp khảo sát thực địa

2.4.3. Phương pháp điều tra, phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị Trí địa lý

3.1.2. Điều kiện tự nhiên

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đánh giá hiện trạng khai thác, sử dụng than tại mỏ than nhiệt điện Na Dương, huyện Na Dương, tỉnh Lạng Sơn

4.1.1. Quy trình sản xuất và sản lượng khái thác của mỏ than trong những thác gần đây của mỏ than nhiệt điện Na Dương, huyện Na Dương

4.1.2. Tác động của việc khai thác than đến môi trường và con người

4.1.3. Đánh giá sự cố và rủi ro môi trường

4.2. Đánh giá đặc điểm nước thải mỏ than Na Dương

4.3. Đánh giá hiệu quả xử lý nước của mỏ than Na Dương

4.3.1. Công nghệ xử lý được sử dụng

4.3.2. Giá trị pH

4.3.3. Giá trị độ đục

4.3.4. Hàm lượng chất rắn lơ lửng

4.3.5. Hàm lượng sắt tổng số

4.3.6. Hàm lượng Mangan

4.3.7. Hàm lượng Hg, Cd, As

4.4. Đề xuất nâng cao hiệu quả xử lý cho nhà máy xử lý nước thải mỏ than nhiệt điện Na Dương

KẾT LUẬN - TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan xử lý nước thải mỏ than nhiệt điện Na Dương

Hoạt động khai thác than tại mỏ than Na Dương, do Công ty than Na Dương - TKV Na Dương vận hành, đóng vai trò cốt lõi trong việc cung cấp nhiên liệu cho nhà máy nhiệt điện Na Dương. Tuy nhiên, quá trình này cũng phát sinh một lượng lớn nước thải công nghiệp, đặt ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Nước thải từ mỏ than có đặc tính nước thải công nghiệp phức tạp, chứa hàm lượng cao các chất gây ô nhiễm như kim loại nặng, axit và chất rắn lơ lửng (TSS). Nếu không được xử lý đúng cách, nguồn nước thải này có thể gây ra ô nhiễm nguồn nước trên diện rộng, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng tại huyện Na Dương, tỉnh Lạng Sơn. Nhận thức rõ trách nhiệm này, một nhà máy xử lý nước thải chuyên dụng đã được đầu tư xây dựng. Nhiệm vụ chính của nhà máy là xử lý toàn bộ lượng nước thải phát sinh, đảm bảo chất lượng nước đầu ra tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả ra môi trường. Việc vận hành hiệu quả nhà máy không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cam kết về phát triển bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế và bảo vệ môi trường. Bài viết này, dựa trên cơ sở các báo cáo khoa học môi trường và dữ liệu quan trắc môi trường nước, sẽ đi sâu phân tích, đánh giá hiệu quả của hệ thống hiện tại và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường tại khu vực.

1.1. Vai trò trọng yếu của nhà máy trong bảo vệ môi trường

Nhà máy xử lý nước thải mỏ than Na Dương giữ một vai trò không thể thiếu trong chuỗi hoạt động sản xuất của công ty. Đây là lá chắn cuối cùng ngăn chặn các tác nhân gây ô nhiễm từ hoạt động khai thác than xâm nhập vào môi trường tự nhiên. Mỗi ngày, nhà máy tiếp nhận và xử lý hàng nghìn mét khối nước thải có tính axit cao và nồng độ kim loại nặng vượt ngưỡng cho phép. Chức năng chính của nhà máy là trung hòa độ pH, loại bỏ các ion kim loại nặng như Sắt (Fe), Mangan (Mn) và các chất rắn lơ lửng (TSS). Việc vận hành ổn định và hiệu quả của nhà máy trực tiếp quyết định đến chất lượng nguồn nước của các sông suối trong khu vực, đặc biệt là sông Kỳ Cùng. Hơn nữa, hoạt động của nhà máy còn là một phần quan trọng trong báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) của dự án, thể hiện sự tuân thủ pháp luật và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Một hệ thống xử lý hiệu quả không chỉ giúp TKV Na Dương tránh được các rủi ro pháp lý mà còn xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường.

1.2. Sơ lược về công nghệ xử lý nước thải mỏ than áp dụng

Hiện nay, có nhiều công nghệ xử lý nước thải mỏ than được áp dụng trên thế giới, tùy thuộc vào đặc tính cụ thể của nguồn thải và điều kiện kinh tế. Tại nhà máy nhiệt điện Na Dương, công nghệ được lựa chọn chủ yếu dựa trên phương pháp hóa lý. Cụ thể, quy trình xử lý bao gồm các công đoạn chính: trung hòa, keo tụ tạo bông, và lắng trọng lực. Nước thải ban đầu được trung hòa bằng dung dịch vôi (Ca(OH)2) để nâng độ pH, tạo điều kiện cho quá trình oxy hóa và kết tủa các kim loại nặng. Sau đó, các hóa chất keo tụ như polyme được thêm vào để liên kết các hạt cặn nhỏ thành bông cặn lớn hơn, dễ dàng lắng xuống. Cuối cùng, nước được đưa qua bể lắng để tách pha rắn (bùn) và pha lỏng (nước sau xử lý). Bùn sau lắng được thu gom và xử lý riêng. Công nghệ này có ưu điểm là chi phí vận hành hợp lý, hiệu quả cao trong việc loại bỏ TSS và các kim loại nặng, phù hợp với đặc thù xử lý nước thải nhiệt điện và mỏ than.

II. Thách thức từ ô nhiễm nước thải mỏ than Na Dương

Nguồn nước thải phát sinh từ mỏ than Na Dương là một trong những thách thức môi trường lớn nhất mà khu vực phải đối mặt. Đặc tính của nguồn nước này vô cùng phức tạp và độc hại. Theo các kết quả quan trắc môi trường nước định kỳ, nước thải chưa qua xử lý có độ pH cực thấp, mang tính axit mạnh do quá trình oxy hóa khoáng pyrit (FeS2) có trong than và đất đá. Nồng độ các kim loại nặng như Sắt (Fe) và Mangan (Mn) cao gấp hàng trăm lần so với tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Bên cạnh đó, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cũng ở mức báo động, gây ra độ đục cao và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh vật thủy sinh. Việc xả trực tiếp nguồn nước này ra môi trường sẽ gây ra hiện tượng "dòng sông chết", hủy hoại hệ sinh thái, axit hóa đất nông nghiệp và làm ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngầm. Đối với nhà máy nhiệt điện Na Dương, việc đảm bảo hệ thống xử lý hoạt động liên tục và hiệu quả là một bài toán không hề đơn giản. Sự biến động về lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm theo mùa, đặc biệt vào mùa mưa, đòi hỏi công nghệ phải có khả năng thích ứng cao. Bất kỳ sự cố nào trong quá trình vận hành đều có thể dẫn đến thảm họa môi trường. Vì vậy, việc nghiên cứu, đánh giá và tìm kiếm giải pháp cải tạo hệ thống xử lý nước thải là nhiệm vụ cấp bách và mang tính chiến lược.

2.1. Phân tích đặc tính nước thải công nghiệp điển hình tại mỏ

Kết quả phân tích từ các báo cáo khoa học môi trường cho thấy đặc tính nước thải công nghiệp tại mỏ than Na Dương rất đáng lo ngại. Cụ thể, mẫu nước thải đầu vào trước khi xử lý có các chỉ số vượt xa ngưỡng cho phép. Giá trị pH chỉ đạt khoảng 2.6, cho thấy tính axit rất cao. Hàm lượng Sắt tổng (Fe) lên tới 605 mg/l, cao gấp 121 lần so với giới hạn cho phép của QCVN 40 (cột B). Tương tự, hàm lượng Mangan (Mn) là 5.5 mg/l, cao hơn 5.5 lần tiêu chuẩn. Chỉ số chất rắn lơ lửng (TSS) cũng ở mức 102 mg/l, vượt nhẹ so với ngưỡng 100 mg/l. Các chỉ số khác như nhu cầu oxy hóa học (COD)nhu cầu oxy sinh học (BOD) tuy không phải là tác nhân ô nhiễm chính nhưng cũng góp phần làm suy giảm chất lượng nước. Những con số này minh chứng cho mức độ ô nhiễm nặng của nước thải và sự cần thiết phải có một hệ thống xử lý hiệu quả.

2.2. Đánh giá nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và hệ sinh thái

Việc không kiểm soát chặt chẽ nguồn thải từ mỏ than Na Dương sẽ dẫn đến nguy cơ ô nhiễm nguồn nước trên diện rộng. Khi nước thải có tính axit và chứa kim loại nặng ngấm vào đất, nó sẽ làm thay đổi cấu trúc đất, giảm độ phì nhiêu và khiến cây trồng không thể phát triển. Khi chảy ra sông suối, nó làm giảm đột ngột độ pH của nước, gây sốc và tiêu diệt các loài thủy sinh. Các kim loại nặng tích tụ trong bùn đáy và chuỗi thức ăn, gây độc cho cá và các sinh vật khác, cuối cùng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe con người nếu sử dụng nguồn nước hoặc thực phẩm từ khu vực bị ô nhiễm. Về lâu dài, hiện tượng ô nhiễm này làm suy thoái đa dạng sinh học, biến các thủy vực thành những vùng nước chết. Đây là những tác động tiêu cực đã được cảnh báo trong nhiều nghiên cứu và báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ và giải pháp xử lý triệt để.

III. Cách đánh giá hiệu quả hệ thống xử lý nước thải hiện tại

Để đánh giá chính xác hiệu quả của nhà máy, cần tiến hành phân tích dựa trên số liệu quan trắc môi trường nước tại các điểm khác nhau trong quy trình. Hệ thống xử lý nước thải tại mỏ than Na Dương được thiết kế để giải quyết các vấn đề cốt lõi: pH thấp, nồng độ kim loại nặng và TSS cao. Quy trình bắt đầu bằng việc bơm nước thải từ moong khai thác vào bể điều hòa. Tại đây, dung dịch vôi sữa được châm vào để trung hòa axit, nâng pH lên mức tối ưu cho các phản ứng hóa học tiếp theo. Quá trình này giúp chuyển hóa các ion kim loại nặng hòa tan (Fe2+, Mn2+) thành dạng kết tủa không tan (Fe(OH)3, MnO2). Sau đó, dung dịch polyme được thêm vào trong bể phản ứng để thực hiện quá trình keo tụ tạo bông. Các hạt kết tủa nhỏ sẽ liên kết với nhau thành các bông cặn lớn hơn. Hỗn hợp này sau đó được dẫn sang bể lắng, nơi các bông cặn lắng xuống đáy nhờ trọng lực. Nước trong sau lắng ở phía trên được thu gom và xả ra môi trường sau khi đã đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Việc đánh giá hiệu quả dựa trên việc so sánh chất lượng nước đầu vào và đầu ra ở các chỉ tiêu chính như pH, Fe, Mn, và chất rắn lơ lửng (TSS). Một hệ thống hiệu quả phải cho thấy sự sụt giảm đáng kể của các chất ô nhiễm, đưa chúng về dưới ngưỡng quy định một cách ổn định và liên tục.

3.1. Phân tích công nghệ keo tụ tạo bông và lắng trọng lực

Công nghệ keo tụ tạo bông kết hợp lắng là phương pháp chủ đạo được áp dụng tại nhà máy. Hiệu quả của công nghệ này phụ thuộc rất nhiều vào việc kiểm soát các thông số vận hành như liều lượng hóa chất, độ pH, và thời gian lưu nước. Việc trung hòa axit bằng vôi không chỉ nâng pH mà còn cung cấp môi trường kiềm cần thiết để Sắt (II) oxy hóa thành Sắt (III) và kết tủa dưới dạng Sắt (III) hydroxit. Polyme đóng vai trò như một "chất kết dính" giúp các hạt kết tủa li ti và các chất rắn lơ lửng (TSS) kết tụ thành bông cặn lớn, tăng tốc độ lắng. Bể lắng được thiết kế với diện tích bề mặt đủ lớn và thời gian lưu phù hợp để quá trình lắng diễn ra triệt để. Theo sơ đồ công nghệ, hệ thống này được đánh giá là phù hợp để xử lý kim loại nặng và các chất lơ lửng, vốn là hai vấn đề ô nhiễm chính trong nước thải mỏ than.

3.2. Hiệu suất xử lý kim loại nặng và chất rắn lơ lửng

Kết quả phân tích mẫu nước sau xử lý là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của hệ thống. Dữ liệu cho thấy, sau khi đi qua chu trình xử lý, chất lượng nước đã được cải thiện đáng kể. Cụ thể, độ pH đầu ra ổn định trong khoảng 6.5 - 7.1, nằm trong ngưỡng an toàn (5.5 - 9.0). Hàm lượng Sắt (Fe) giảm mạnh từ 605 mg/l xuống chỉ còn 0.36 mg/l. Hàm lượng Mangan (Mn) cũng giảm từ 5.5 mg/l xuống 0.85 mg/l. Đặc biệt, chỉ số chất rắn lơ lửng (TSS) giảm từ 102 mg/l xuống chỉ còn 13 mg/l. Tất cả các chỉ số này đều thấp hơn đáng kể so với giới hạn cho phép trong tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT (cột B). Điều này khẳng định hệ thống xử lý hiện tại của Công ty than Na Dương đang hoạt động tốt, thực hiện hiệu quả nhiệm vụ xử lý kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác, góp phần quan trọng vào công tác bảo vệ môi trường.

IV. Giải pháp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải mỏ than

Mặc dù hệ thống xử lý hiện tại của mỏ than Na Dương đang hoạt động hiệu quả, luôn có những cơ hội để cải tiến và tối ưu hóa. Việc nâng cao hiệu quả không chỉ giúp bảo vệ môi trường tốt hơn mà còn có thể giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững cho hoạt động sản xuất. Các giải pháp đề xuất tập trung vào cả hai khía cạnh: kỹ thuật và quản lý. Về mặt kỹ thuật, việc áp dụng các công nghệ phụ trợ và cải tạo hệ thống xử lý nước thải hiện có có thể mang lại hiệu quả vượt trội. Về mặt quản lý, việc siết chặt quy trình vận hành, tăng cường quan trắc môi trường nước, và đào tạo nhân lực là những yếu tố then chốt. Một trong những hướng đi tiềm năng là nghiên cứu tái sử dụng nước sau xử lý. Thay vì xả bỏ hoàn toàn, một phần lượng nước này có thể được tuần hoàn trở lại cho các hoạt động như phun sương dập bụi tại khu vực khai thác, tưới đường, hoặc thậm chí là cấp lại cho công đoạn tuyển than. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm nguồn tài nguyên nước sạch mà còn giảm tải cho hệ thống thoát nước chung của khu vực. Các giải pháp này, khi được triển khai đồng bộ, sẽ tạo ra một mô hình xử lý nước thải nhiệt điện và mỏ than tiên tiến, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn, đúng với tinh thần của các báo cáo khoa học môi trường hiện đại.

4.1. Giải pháp kỹ thuật giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải

Một trong những giải pháp kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả được đề xuất là lắp đặt hệ thống mái che cho các bể xử lý và khu vực chứa hóa chất. Điều này giúp ngăn nước mưa chảy tràn vào hệ thống, tránh làm loãng nồng độ hóa chất và gây quá tải thủy lực, đặc biệt trong mùa mưa bão. Mái che còn bảo vệ các thiết bị cơ khí như máy khuấy, bơm, hệ thống gạt bùn khỏi tác động của thời tiết, giảm hao mòn, han gỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Việc này giúp hệ thống vận hành ổn định hơn, đảm bảo hiệu suất xử lý kim loại nặng và các chất ô nhiễm khác. Bên cạnh đó, có thể xem xét lắp đặt các hệ thống kiểm soát và định lượng hóa chất tự động dựa trên cảm biến pH và độ đục, giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải bằng cách sử dụng hóa chất một cách chính xác, tránh lãng phí và giảm chi phí vận hành.

4.2. Đề xuất cải tạo hệ thống xử lý và tuần hoàn tái sử dụng nước

Để nâng cao tính bền vững, việc cải tạo hệ thống xử lý nước thải theo hướng tuần hoàn là một bước đi chiến lược. Nghiên cứu đề xuất xây dựng thêm một bể chứa nước sau xử lý và hệ thống đường ống để bơm tuần hoàn nước trở lại phục vụ các hoạt động sản xuất. Nước sau xử lý tại mỏ than Na Dương đã đạt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT, hoàn toàn đủ điều kiện để sử dụng cho các mục đích không yêu cầu chất lượng nước quá cao như tưới cây xanh trong khuôn viên, phun nước dập bụi trên các tuyến đường vận chuyển, hoặc làm mát thiết bị. Việc tái sử dụng nước giúp giảm lượng nước sạch khai thác từ tự nhiên, tiết kiệm chi phí mua nước và giảm áp lực lên nguồn tài nguyên nước mặt của khu vực. Đây là một giải pháp kinh tế tuần hoàn điển hình trong ngành khai khoáng, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

4.3. Biện pháp quản lý và tăng cường quan trắc môi trường nước

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, biện pháp quản lý đóng vai trò quyết định đến sự thành công. Cần xây dựng một quy trình vận hành chi tiết, chuẩn hóa và thường xuyên đào tạo, tập huấn cho đội ngũ công nhân vận hành. Đồng thời, cần tăng cường tần suất quan trắc môi trường nước ở cả đầu vào và đầu ra để kịp thời phát hiện những biến động bất thường và có phương án điều chỉnh phù hợp. Việc ghi chép nhật ký vận hành đầy đủ, phân tích dữ liệu định kỳ sẽ giúp ban quản lý nhà máy nhiệt điện Na Dương nắm bắt được xu hướng hoạt động của hệ thống, từ đó đưa ra các quyết định tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải một cách khoa học. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho toàn thể cán bộ công nhân viên cũng là một biện pháp quản lý quan trọng, giúp mỗi cá nhân hiểu rõ vai trò của mình trong việc vận hành an toàn và hiệu quả nhà máy.

V. Kết quả thực tiễn và tác động tích cực đến môi trường

Sự vận hành của nhà máy xử lý nước thải tại mỏ than Na Dương đã mang lại những kết quả thực tiễn vô cùng tích cực, là một minh chứng điển hình cho thấy hoạt động khai khoáng có thể song hành cùng công tác bảo vệ môi trường. Trước khi có hệ thống xử lý, nguồn nước mặt trong khu vực luôn phải đối mặt với nguy cơ ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Tuy nhiên, kể từ khi nhà máy đi vào hoạt động ổn định, chất lượng môi trường nước đã được cải thiện một cách rõ rệt. Dữ liệu quan trắc môi trường nước liên tục trong nhiều năm cho thấy các chỉ số ô nhiễm trong nước thải sau xử lý luôn được kiểm soát chặt chẽ và duy trì ở mức thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT. Việc loại bỏ hiệu quả axit, kim loại nặngchất rắn lơ lửng (TSS) đã giúp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh của các sông suối lân cận. Điều này không chỉ có ý nghĩa về mặt môi trường mà còn góp phần ổn định đời sống và sản xuất của người dân địa phương, những người phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên. Thành công của dự án xử lý nước thải nhiệt điện và mỏ than này là một bài học kinh nghiệm quý báu, có thể được tham khảo và nhân rộng tại các cơ sở khai thác khoáng sản khác trên cả nước, thể hiện cam kết mạnh mẽ của TKV Na Dương đối với sự phát triển bền vững.

5.1. Số liệu phân tích sau xử lý minh chứng đạt QCVN 40 2011 BTNMT

Các con số không biết nói dối. So sánh chất lượng nước trước và sau xử lý cho thấy hiệu quả vượt trội của hệ thống. Trước xử lý, nước thải có pH 2.6, Fe 605 mg/l, Mn 5.5 mg/l, và TSS 102 mg/l. Sau khi qua hệ thống, các chỉ số này lần lượt là: pH 6.5-7.1, Fe 0.36 mg/l, Mn 0.85 mg/l, và TSS 13 mg/l. Tất cả các thông số đầu ra không chỉ đạt mà còn tốt hơn nhiều so với yêu cầu của tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT (Cột B: pH 5.5-9, Fe ≤ 5 mg/l, Mn ≤ 1 mg/l, TSS ≤ 100 mg/l). Những kết quả này, được ghi nhận trong các báo cáo khoa học môi trường và phiếu phân tích của các đơn vị độc lập, là bằng chứng xác thực nhất khẳng định năng lực xử lý của nhà máy, đảm bảo nguồn nước thải từ mỏ than Na Dương an toàn trước khi trả về tự nhiên.

5.2. Đánh giá tác động môi trường tích cực tại khu vực Na Dương

Việc xử lý triệt để nguồn nước thải đã tạo ra một tác động môi trường tích cực rõ nét. Hệ sinh thái các dòng suối tiếp nhận nước thải không còn bị ảnh hưởng bởi hiện tượng axit hóa. Đa dạng sinh học thủy sinh dần được phục hồi. Người dân sống quanh khu vực nhà máy nhiệt điện Na Dương không còn phải lo lắng về nguy cơ ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Cảnh quan môi trường được cải thiện, không còn hiện tượng các dòng nước có màu vàng nâu do Sắt kết tủa. Kết quả này là một phần quan trọng trong việc thực hiện cam kết của báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), góp phần xây dựng mối quan hệ hài hòa giữa doanh nghiệp và cộng đồng, đồng thời nâng cao uy tín và hình ảnh của Công ty than Na Dương trong mắt công chúng và các cơ quan quản lý nhà nước.

VI. Kết luận và định hướng phát triển bền vững cho tương lai

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp cho nhà máy xử lý nước thải mỏ than Na Dương đã khẳng định vai trò quan trọng của công tác xử lý môi trường trong ngành khai khoáng. Hệ thống xử lý hiện tại, với công nghệ xử lý nước thải mỏ than dựa trên phương pháp hóa lý, đã chứng tỏ hiệu quả cao trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm đặc thù như axit, kim loại nặng, và chất rắn lơ lửng (TSS). Chất lượng nước sau xử lý luôn đáp ứng và vượt tiêu chuẩn xả thải QCVN 40:2011/BTNMT, góp phần giảm thiểu đáng kể tác động tiêu cực đến môi trường. Tuy nhiên, để hướng tới phát triển bền vững, việc liên tục cải tiến là cần thiết. Các giải pháp đề xuất như lắp đặt mái che, cải tạo hệ thống xử lý nước thải để tái sử dụng nước, và tăng cường công tác quản lý, quan trắc môi trường nước không chỉ giúp tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải mà còn mang lại lợi ích kinh tế và xã hội lâu dài. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ đưa nhà máy xử lý nước thải nhà máy nhiệt điện Na Dương trở thành một hình mẫu về quản lý môi trường, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa công nghiệp khai khoáng và bảo tồn hệ sinh thái, đóng góp vào mục tiêu chung của tỉnh Lạng Sơn và cả nước.

6.1. Tóm tắt các giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý then chốt

Dựa trên kết quả phân tích từ báo cáo khoa học môi trường, các giải pháp then chốt để nâng cao hiệu quả xử lý bao gồm: (1) Về Kỹ thuật: Lắp đặt hệ thống mái che để bảo vệ thiết bị và ổn định quá trình xử lý; nghiên cứu và triển khai hệ thống tuần hoàn nước sau xử lý cho các mục đích sản xuất, giúp tiết kiệm tài nguyên. (2) Về Quản lý: Xây dựng và áp dụng nghiêm ngặt quy trình vận hành chuẩn; tăng cường tần suất giám sát, quan trắc môi trường nước để kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu ra; tổ chức các chương trình đào tạo định kỳ để nâng cao năng lực cho đội ngũ vận hành. Những giải pháp này có tính khả thi cao và có thể mang lại hiệu quả rõ rệt trong thời gian ngắn.

6.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững tại mỏ than Na Dương

Định hướng tương lai cho mỏ than Na Dương là tiếp tục duy trì sản xuất hiệu quả song song với việc trở thành một hình mẫu về khai thác mỏ bền vững. Điều này đòi hỏi một cam kết lâu dài đối với công tác bảo vệ môi trường, trong đó việc vận hành và không ngừng tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải là một trụ cột quan trọng. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ các quy định pháp luật, mà còn là chủ động áp dụng các công nghệ sạch hơn, các giải pháp kinh tế tuần hoàn để giảm thiểu dấu chân carbon và tác động môi trường. Sự thành công trong việc quản lý nước thải sẽ là nền tảng vững chắc để Công ty than Na DươngTKV Na Dương tiếp tục phát triển, đóng góp vào an ninh năng lượng quốc gia đồng thời bảo vệ di sản thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý cho nhà máy xử lý nước thải mỏ than nhiệt điện na dương huyện na dương tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tài nguyên khoáng sản của nƣớc ta chủ yếu tập trung ở các tỉnh miền núi, trung du. Đây là khu vực địa lý với điều kiện kinh tế và cơ sở hạ tầng còn rất nhiều khó khăn, hạn chế giao thông chƣa phát triển, giáo dục, y tế, trình độ dân trí còn ở mức độ thấp, lạc hậu; dân cƣ thƣa thớt. Công nghiệp than là một ngành kinh tế quan trọng của nƣớc ta, cung cấp nguồn nhiên liệu chủ yếu phục vụ các ngành công nghiệp (sản xuất điện, vật liệu xây dựng, hoá chất, phân bón, giao thông vận tải, chế biến lƣơng thực, thực phẩm), dân dụng (làm chất đốt sinh hoạt cho các vùng nông thôn, miền núi) và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, ngành khai thác than phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng tiêu thụ trong nƣớc và xuất khẩu, đồng thời cũng gây ra tác động mạnh mẽ đến môi trƣờng sinh thái.

Khai thác than đá bằng phƣơng pháp lộ thiên tạo nên lƣợng đất đá thải lớn, ô nhiễm bụi, ô nhiễm nƣớc, mất rừng. Khai thác than bằng phƣơng pháp hầm lò hiện nay làm mất 50% trữ lƣợng, gây lún đất, ô nhiễm nƣớc, tiêu hao gỗ chống lò và gây các tai nạn hầm lò. Trong thành phần chất thải rắn, bụi, nƣớc thải thƣờng chứa kim loại nặng và chất phóng xạ độc hại. Hoạt động khai thác than nếu không đi cùng với các biện pháp bảo vệ môi trƣờng sẽ dẫn đến ô nhiễm, suy thoái môi trƣờng, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

Ô nhiễm môi trƣờng sẽ tác động trực tiếp đến sức khỏe con ngƣời, làm suy thoái các hệ sinh thái. Công ty than Na Dƣơng có nhiệm vụ chính là sản xuất than cung cấp chính cho nhà máy nhiệt điện Na Dƣơng vận hành hoạt động. Theo ƣớc tính mỗi năm, mỏ than Na Dƣơng cung cấp cho nhà máy nhiệt điện trên 500.000 tấn than sạch. Từ đó đến nay nhà máy nhiệt điện than Na Dƣơng đã cung cấp vào lƣới điện quốc gia hơn 5 tỷ kWh [8].

Là một mỏ than lớn của nƣớc ta, thị trấn Na Dƣơng là nơi chịu ảnh hƣởng nặng nề nhất từ hoạt động khai thác và chế biến than. Ngành công nghiệp chế biến than tạo ra một lƣợng lớn nƣớc thải có tính axit, hàm lƣợng kim loại nặng 1 và chất rắn lơ lửng cao, độ đục lớn… Nếu lƣợng nƣớc thải trên không thông qua xử lý mà xả thẳng vào môi trƣờng có thể gây hậu quả nghiêm trọng, ảnh hƣởng xấu tới chất lƣợng đời sống của ngƣời dân xung quanh khu vực khai thác. Từ những hiện trạng trên, tôi tiến thành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả xử lý cho nhà máy xử lý nước thải mỏ than nhiệt điện Na Dương, huyện Na Dương, tỉnh Lạng Sơn”. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tổng quan vấn đề khai thác than ở Việt Nam và thế giới Khai thác mỏ lộ thiên là một hình thức khai thác mỏ mà theo đó cần phải bóc lớp đất đá phủ trên loại khoáng sản cần khai thác. Khai thác mỏ lộ thiên bắt đầu từ giữa thế kỷ 16. Ở thế kỷ 20, hình thức này trở nên phổ biến, và là hình thức chính để khai thác than ở Hoa Kỳ. Đa số hình thức khai thác lộ thiên đều dùng các thiết bị máy móc lớn, nhƣ máy xúc đất, để loại bỏ lớp đất đá bề mặt.

Kế tiếp là dùng máy xúc tay gàu kéo cáp hoặc máy xúc nhiều gàu kiểu roto để lấy khoáng sản [11]. Tình hình khai thác và tiêu thụ than trên thế giới Trong cơ cấu sử dụng năng lƣợng, than đƣợc coi là nguồn năng lƣợng truyền thống và cơ bản. Than đƣợc sử dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống. Trƣớc đây, than đƣợc dùng làm nhiên liệu trong các máy hơi nƣớc, đầu máy xe lửa; sau đó, than đƣợc dùng làm nhiên liệu trong các nhà máy nhiệt điện, than đƣợc cốc hoá làm nhiên liệu cho ngành luyện kim.

Gần đây, nhờ sự phát triển của công nghiệp hoá học, than đƣợc sử dụng nhƣ là nguồn nguyên liệu để sản xuất ra nhiều loại dƣợc phẩm, chất dẻo, sợi Trữ lƣợng than trên toàn thế giới cao hơn gấp nhiều lần trữ lƣợng dầu mỏ và khí đốt. Ngƣời ta ƣớc tính có trên 10 nghìn tỷ tấn, trong đó trữ lƣợng có thể khai thác là 3.000 tỷ tấn mà 3/4 là than đá. Than tập trung chủ yếu ở Bắc bán cầu, trong đó đến 4/5 thuộc về Trung Quốc (tập trung ở phía Bắc và Đông Bắc), Hoa Kỳ (chủ yếu ở các bang miền Tây), LB Nga (vùng Ekibát và Xibêri), Ucraina (vùng Đônbat), CHLB Đức, Ấn Độ, Ôxtrâylia (ở hai bang Quinslan và Niu Xaoên), Ba Lan. Công nghiệp khai thác than xuất hiện tƣơng đối sớm và đƣợc phát triển từ nửa sau thế kỉ XIX.

Sản lƣợng than khai thác đƣợc rất khác nhau giữa các thời kì, giữa các khu vực và các quốc gia, song nhìn chung, có xu hƣớng tăng lên về số lƣợng tuyệt đối. Trong vòng 50 năm qua, tốc độ tăng trung bình là 5,4%/năm, 3 còn cao nhất vào thời kì 1950 - 1980 đạt 7%/năm. Từ đầu thập kỉ 90 đến nay, mức tăng giảm xuống chỉ còn 1,5%/năm. Mặc dù việc khai thác và sử dụng than có thể gây hậu quả xấu đến môi trƣờng (đất, nƣớc, không khí.), song nhu cầu than không vì thế mà giảm đi [6].

Các khu vực và quốc gia khai thác nhiều than đều thuộc về các khu vực và quốc gia có trữ lƣợng than lớn trên thế giới. Sản lƣợng than tập trung chủ yếu ở khu vực Châu Á - Thái Bình Dƣơng, Bắc Mỹ, Nga và một số nƣớc Đông Âu. Các nƣớc sản xuất than hàng đầu là Trung Quốc, Hoa Kỳ, Ấn Độ, Ôxtrâylia, Nga, chiếm tới 2/3 sản lƣợng than của thế giới. Nếu tính cả một số nƣớc nhƣ Nam Phi, CHLB Đức, Ba Lan, CHDCND Triều Tiên.

thì con số này lên đến 80% sản lƣợng than toàn cầu. Công nghiệp khai thác than ra đời trƣớc tiên ở Anh vào đầu thế kỉ XIX. Sau đó, ngƣời ta tìm thấy nhiều than ở Hoa Kỳ, Ấn Độ, Canađa. Vì thế các quốc gia này lần lƣợt dẫn đầu về sản lƣợng than khai thác đƣợc của thế giới.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, hàng loạt bể than khổng lồ đã đƣợc phát hiện ở Êkibát, Nam Yacút, Đônbát (Liên Xô cũ), ở Ba Lan, Đông Đức. Trong nhiều năm, Liên Xô dẫn đầu về sản lƣợng than. Từ sau năm 1990 do những biến động về chính trị và kinh tế nên sản lƣợng than ở Đông Âu và Liên Xô cũ bị giảm sút [6]. Từ thập niên 90 của thế kỷ XX, việc tìm ra những mỏ than lớn ở Trung Quốc đã giúp nƣớc này đứng đầu thế giới về khai thác than, vƣợt trên cả Hoa Kỳ.

Thị trƣờng than quốc tế mới chỉ chiếm trên 10% sản lƣợng than khai thác. Việc buôn bán than gần đây phát triển nhờ thuận lợi về giao thông đƣờng biển, song sản lƣợng than xuất khẩu không tăng nhanh, chỉ dao động ở mức 550 đến 600 triệu tấn/năm. Từ nhiều năm nay, Ôxtrâylia luôn là nƣớc xuất khẩu than lớn nhất thế giới, chiếm trên 35% (210 triệu tấn năm 2001) lƣợng than xuất khẩu. Tiếp sau là các nƣớc Trung Quốc, Nam Phi, Hoa Kỳ, Inđônêxia, Côlômbia, Canađa, Nga, Ba Lan.

Các nƣớc công nghiệp phát triển nhƣ Nhật Bản, Hàn 4 Quốc, Hà Lan, Pháp, Italia, Anh. có nhu cầu rất lớn về than và cũng là các nƣớc nhập khẩu than chủ yếu [6]. Tình hình khai thác than lộ thiên ở Việt Nam 1. Một số loại than được khai thác ở Việt Nam [10] Phụ thuộc vào khả năng sinh nhiệt, hàm lƣợng cácbon và độ tro, ngƣời ta phân thành nhiều loại than.

Mỗi loại than có những ƣu, nhƣợc điểm riêng và nhìn chung, không thể thay thế cho nhau đƣợc. Than nâu là một khối đặc hay xốp, màu nâu, hiếm có màu đen hoàn toàn, thƣờng không có ánh. Than nâu có độ cứng kém, khả năng sinh nhiệt tƣơng đối ít, chứa nhiều tro (đôi khi đến 40%), độ ẩm cao (35%) và có lƣu huỳnh (1- 2%), mức độ biến chất thấp. Khi để lâu ngày thành đống, than bị ôxi hoá, vụn ra thành bột, sinh nhiệt làm cho than tự bốc cháy.

Tính chất này gây khó khăn nhiều cho việc bảo quản. Do khả năng sinh nhiệt thấp nên than nâu ít khi đƣợc vận chuyển xa, thƣờng sử dụng trong nhiệt điện, cho sinh hoạt, hoặc biến than thành nhiên liệu dạng khí. Than đá thƣờng có màu đen, hiếm hơn là màu đen hơi nâu, có ánh mờ. Than đá rất giòn.

Có nhiều loại than đá khác nhau tuỳ thuộc vào các thuộc tính của chúng. Khi đem nung không đƣa không khí vào (đến 900- 1100°C), than sẽ bị thiêu kết thành một loại cốc rắn chắc và xốp. Than gầy (hay nửa antraxit) hoàn toàn không bị thiêu kết, không thành cốc, mà có dạng bột, mức độ biến chất cao nhất cùng với antraxit. Than gầy đƣợc dùng chủ yếu làm nhiên liệu nồi hơi và cho các nhà máy nhiệt điện.

Than khí là loại than có khả năng sản ra một lƣợng khí thắp lớn. Sử dụng giống nhƣ than gầy. Than antraxit có màu đen, ánh kim, đôi khi có ánh ngũ sắc. Đây là loại than không có ngọn lửa, cháy khó và cần thông gió mạnh mới cháy đƣợc.

Nó có khả năng sinh nhiệt lớn hơn mọi loại than khác nên đƣợc dùng chủ yếu làm nhiên liệu nhiệt lƣợng cao. Than không tự bốc cháy nên có thể để chất đống lâu ngày, có độ bền cơ học cao, không bị vỡ vụn trong khi chuyên chở. 5 Ngoài ra còn có một số loại than khác (nhƣ than bùn.), song giá trị kinh tế thấp. Tình hình khai thác than lộ thiên ở Việt Nam Theo Tập đoàn than khoáng sản Việt Nam - TKV lƣu lƣợng than tại Việt Nam rất lớn: riêng ở Quản Ninh khoảng 10,5 tỷ tấn, trong đó đã tìm kiếm thăm dò 3,5 tỷ tấn (chiếm khoảng 67% trữ lƣợng than khai thác trên cả nƣớc hiện nay), chủ yếu là than antraxit.

Khu vực đồng bằng sông Hồng đƣợc dự báo có khoảng 210 tỷ tấn, chủ yếu là than asbitum, các mỏ than ở các tỉnh khác khoảng 400 triệu tấn. Riêng than bùn là khoảng 7 tỷ m3 phân bố ở cả 3 miền. tuy nhiên, theo thống kê của Cơ quan thông tin Năng lƣợng Mỹ (EIA) trữ lƣợng than Việt Nam có 165 triệu tấn, còn theo Tập đoàn dầu khí Anh (BP) thì con số này khoảng 150 triệu tấn [8]. Than đƣợc phân bố tập trung ở các tỉnh nhƣ Quảng Ninh, Lạng Sơn, Thái Nguyên,… có khoảng 30 mỏ và các điểm khai thác than bằng phƣơng pháp lộ thiên, trong đó các mỏ lớn với công suất 600.000 tấn/năm, các mỏ còn lại với công xuất từ 200.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ