Nghiên cứu đặc điểm sinh học và sinh thái của loài bình vôi stephania rotunda lour tại xã lăng yên huyện trùng khánh tỉnh cao bằng

Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái loài bình vôi Stephania rotunda Lour tại Lăng Yên, Trùng Khánh, Cao Bằng. Tìm hiểu cây thuốc quý.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bình vôi Stephania rotunda dược liệu quý Cao Bằng

Loài bình vôi (Stephania rotunda Lour.) là một trong những cây thuốc nam quý giá, có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học cổ truyền Việt Nam. Đặc biệt tại tỉnh Cao Bằng, loài cây này không chỉ mang giá trị dược liệu cao mà còn là một phần quan trọng của đa dạng sinh học địa phương. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã chứng minh hoạt chất chính trong củ bình vôi, rotundin (còn gọi là L-tetrahydropalmatin), có tác dụng an thần, gây ngủ, giảm đau và điều hòa nhịp tim hiệu quả. Điều này lý giải tại sao bình vôi thường được dùng để điều trị chứng mất ngủ, suy nhược thần kinh và các rối loạn lo âu.

Nghiên cứu của Bế Ngọc Tuân (2019) tại xã Lăng Yên, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, góp phần làm sáng tỏ các đặc điểm sinh học và sinh thái đặc thù của loài cây này. Luận văn bình vôi này nhấn mạnh rằng, việc hiểu rõ môi trường sống tự nhiên và quy luật sinh trưởng và phát triển của Stephania rotunda là nền tảng thiết yếu cho các nỗ lực bảo tồn nguồn gen và phát triển dược liệu bền vững. Vùng Trùng Khánh, với đặc điểm khí hậu Cao Bằngthổ nhưỡng xã Lăng Yên đặc trưng trên nền núi đá vôi, tạo ra một hệ sinh thái lý tưởng cho bình vôi phát triển, mang lại hàm lượng hoạt chất cao. Sự kết hợp giữa tri thức bản địa và các phương pháp nghiên cứu hiện đại mở ra tiềm năng lớn trong việc khai thác và phát triển cây dược liệu Cao Bằng một cách khoa học, vừa bảo vệ nguồn gen quý hiếm, vừa nâng cao giá trị kinh tế cho cộng đồng địa phương, đồng thời đóng góp vào sự phát triển của ngành dược Việt Nam.

1.1. Giá trị dược liệu và hoạt chất Rotundin trong củ bình vôi

Cây bình vôi, đặc biệt là phần củ bình vôi, từ lâu đã được công nhận là một vị thuốc quý. Các nghiên cứu dược lý hiện đại đã xác định rotundinL-tetrahydropalmatin là hai alcaloid chính tạo nên công dụng an thần nổi bật của loài. Hoạt chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương, giúp giảm căng thẳng, dễ đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ sâu hơn. Ngoài tác dụng an thần, các nghiên cứu còn chỉ ra tiềm năng của Stephania rotunda trong việc hỗ trợ điều trị tăng huyết áp, rối loạn tiêu hóa và giảm đau. Tài liệu gốc ghi nhận, "Y học cổ truyền cho rằng, cây Bình vôi có tác dụng an thần, trấn kinh, khắc phục triệu chứng suy nhược, nóng sốt, nhức đầu, rối loạn chức năng tiêu hóa". Chính những công dụng này đã khiến củ bình vôi trở thành một trong những cây thuốc nam được săn lùng nhiều nhất, phục vụ cả nhu cầu sử dụng trong dân gian và sản xuất dược phẩm quy mô công nghiệp.

1.2. Vị thế của Stephania rotunda trong hệ thực vật Trùng Khánh

Hệ thực vật Trùng Khánh rất phong phú, đặc biệt là hệ thực vật trên núi đá vôi. Trong đó, Stephania rotunda là một loài dây leo đặc hữu, thích nghi tốt với điều kiện sống khắc nghiệt. Sự tồn tại của loài không chỉ làm tăng tính đa dạng sinh học mà còn phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa thực vật và điều kiện địa chất, thổ nhưỡng. Khu vực xã Lăng Yên, với địa hình núi đá xen kẽ thung lũng, là nơi lý tưởng cho loài phát triển. Nghiên cứu cho thấy, loài bình vôi thường mọc dưới tán các cây gỗ lớn, trong các hốc đá ẩm, nơi có độ che phủ cao và tầng đất mùn dày. Điều này cho thấy vai trò của nó trong quần xã thực vật, vừa là một mắt xích sinh thái, vừa là một nguồn gen dược liệu quý cần được bảo vệ trong bối cảnh đa dạng sinh học toàn cầu đang bị đe dọa.

II. Thực trạng khai thác quá mức và nguy cơ cạn kiệt bình vôi

Mặc dù sở hữu giá trị dược liệu to lớn, loài bình vôi Stephania rotunda tại xã Lăng Yên đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do tình trạng khai thác không bền vững. Nhu cầu thị trường đối với củ bình vôi và hoạt chất rotundin ngày càng tăng, tạo ra áp lực khai thác cực lớn lên các quần thể tự nhiên. Theo khảo sát, người dân địa phương thường thu hái theo kiểu "đào tận gốc, trốc tận rễ" để bán cho thương lái với giá thấp, mà không có kế hoạch tái tạo. Thực trạng này không chỉ làm cạn kiệt nguồn tài nguyên dược liệu mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ thực vật Trùng Khánh, ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học. Luận văn của Bế Ngọc Tuân chỉ rõ: "Cây Bình vôi tại xã Lăng Yên hiện đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng vì bị khai thác quá mức". Việc khai thác ồ ạt, thiếu kiểm soát đã khiến số lượng cá thể Stephania rotunda trong tự nhiên giảm sút nhanh chóng. Đây là một thách thức lớn đối với công tác bảo tồn nguồn gen và phát triển cây dược liệu Cao Bằng. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn gen quý giá này có thể biến mất vĩnh viễn, gây thiệt hại không chỉ về mặt kinh tế mà còn làm mất đi một phần di sản y học cổ truyền của dân tộc. Do đó, việc xây dựng một chiến lược khai thác bền vững là yêu cầu cấp bách.

2.1. Áp lực khai thác thương mại và buôn bán trái phép

Hoạt động thu mua củ bình vôi của các thương lái, đặc biệt là từ bên kia biên giới, là nguyên nhân chính thúc đẩy việc khai thác tận diệt. Người dân vì lợi ích kinh tế trước mắt đã vào rừng tìm kiếm và khai thác không có kế hoạch, bất kể kích thước và mùa vụ sinh sản của cây. Tài liệu nghiên cứu đề cập: "Nhiều loài quý hiếm bị thương lái thu mua theo kiểu tận thu, vận chuyển lậu qua đường biên giới, dẫn tới suy giảm nguồn dược liệu". Tình trạng này không chỉ làm thất thoát tài nguyên quốc gia mà còn khiến giá trị thực của cây thuốc nam này không được đánh giá đúng mức. Việc buôn bán thiếu kiểm soát đã tạo ra một vòng luẩn quẩn: nguồn cung giảm, giá trị thô tăng nhẹ, người dân càng tăng cường khai thác, đẩy loài đến bờ vực tuyệt chủng.

2.2. Thách thức trong công tác bảo tồn nguồn gen cây thuốc nam

Công tác bảo tồn nguồn gen Stephania rotunda gặp nhiều khó khăn. Thứ nhất, nhận thức của người dân về tầm quan trọng của việc khai thác bền vững còn hạn chế. Thứ hai, địa hình hiểm trở của xã Lăng Yên gây khó khăn cho việc tuần tra, giám sát. Thứ ba, các chính sách quản lý và chế tài xử phạt chưa đủ mạnh để răn đe. Hơn nữa, việc nghiên cứu nhân giống và gây trồng loài cây này vẫn chưa được triển khai rộng rãi, khiến nguồn cung hoàn toàn phụ thuộc vào môi trường sống tự nhiên. Việc bảo tồn không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan chức năng mà cần sự chung tay của cả cộng đồng, kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ (in-situ) và bảo tồn chuyển vị (ex-situ) để đảm bảo tương lai cho loài cây dược liệu Cao Bằng này.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái vật hậu bình vôi

Để có cơ sở khoa học cho việc bảo tồn và phát triển, nghiên cứu khoa học về đặc điểm hình thái bình vôi và quy luật vật hậu của loài Stephania rotunda Lour. đã được tiến hành chi tiết tại xã Lăng Yên. Nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp, đo đếm, mô tả và so sánh với các tài liệu đã công bố, tiêu biểu là tài liệu của Võ Văn Chi. Kết quả cho thấy các đặc điểm hình thái bình vôi tại khu vực nghiên cứu có những nét tương đồng và khác biệt nhất định so với mô tả chung. Cụ thể, cây là dạng dây leo thân thảo, lá hình khiên, mặt trên xanh đậm hơn mặt dưới. Củ bình vôi có hình dạng đa dạng, màu nâu đất, bên trong màu vàng nhạt. Một điểm đáng chú ý là kích thước củ trong tự nhiên tại Lăng Yên thường nhỏ hơn so với mô tả lý thuyết, trung bình chỉ khoảng 1-2kg, phản ánh áp lực từ việc khai thác sớm. Bên cạnh hình thái, chu kỳ vật hậu cũng được ghi nhận cẩn thận, bao gồm thời gian ra chồi non, ra hoa, kết quả và rụng lá. Việc nắm vững các giai đoạn sinh trưởng và phát triển này là chìa khóa để xác định thời điểm thu hái hợp lý, đảm bảo không ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của loài, đồng thời giúp xây dựng quy trình kỹ thuật nhân giống và canh tác hiệu quả, hướng tới khai thác bền vững.

3.1. Phân tích chi tiết hình thái lá thân và củ Stephania rotunda

Theo kết quả điều tra tại thực địa, đặc điểm hình thái bình vôi được mô tả như sau: Thân cây là dây leo quấn, dài từ 2-5m, thân non màu xanh và nhẵn. Lá đơn mọc cách, phiến lá hình khiên hoặc gần tròn, dài 5-11cm, hệ gân chân vịt với khoảng 9-11 gân chính. Điểm đặc biệt là cuống lá không đính ở mép mà đính vào phía trong phiến lá. Củ bình vôi là bộ phận giá trị nhất, nằm dưới đất hoặc bám vào vách đá, có hình dạng không đồng nhất (hình cầu, hình trụ), vỏ ngoài xù xì màu nâu, ruột màu vàng nhạt và chứa nhiều dịch nhớt. Các đặc điểm này là cơ sở quan trọng để nhận dạng chính xác loài, tránh nhầm lẫn với các loài khác trong chi Stephania, đảm bảo chất lượng nguồn dược liệu.

3.2. Ghi nhận chu kỳ vật hậu ra hoa kết quả và rụng lá

Chu kỳ vật hậu của Stephania rotunda tại Lăng Yên có quy luật rõ ràng theo mùa. Theo kết quả phỏng vấn và quan sát, cây ra chồi non vào khoảng tháng 1-2. Thời kỳ ra lá non diễn ra vào tháng 2-3. Cây bắt đầu ra nụ hoa từ tháng 2-3 và nở hoa rộ vào tháng 3-4. Quá trình hình thành quả diễn ra trong tháng 5-6, và quả chín vào khoảng tháng 6 đến tháng 8. Mùa khô, từ tháng 9 đến tháng 11, là thời kỳ cây rụng lá và bước vào giai đoạn ngủ đông. Hiểu rõ chu kỳ này giúp xác định thời điểm vàng để thu hái củ bình vôi nhằm đạt hàm lượng hoạt chất rotundin cao nhất, đồng thời tránh khai thác vào mùa sinh sản để bảo vệ khả năng tái sinh tự nhiên của loài.

IV. Phân tích điều kiện sinh thái và phân bố loài bình vôi

Việc nghiên cứu điều kiện sinh tháiphân bố loài bình vôi Stephania rotunda tại xã Lăng Yên là một nội dung trọng tâm, giúp xác định môi trường sống tự nhiên lý tưởng của loài. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy, củ bình vôi có khu vực phân bố khá hẹp, chủ yếu tập trung ở các khu rừng tự nhiên thường xanh trên núi đá vôi. Loài này được tìm thấy ở độ cao từ 400m đến 700m so với mực nước biển, nơi có đặc điểm khí hậu Cao Bằng mát mẻ, độ ẩm cao và ít bị ánh nắng trực tiếp chiếu rọi. Bình vôi là cây ưa bóng, thường sinh trưởng dưới tán của các cây gỗ lớn như Nghiến, Lát hoa và Xoan ta. Thổ nhưỡng xã Lăng Yên, đặc biệt là lớp đất mùn mỏng trên các khe, hốc đá vôi, là giá thể hoàn hảo cho rễ củ phát triển và tích lũy dưỡng chất. Cấu trúc quần xã thực vật nơi bình vôi sinh sống cũng rất đa dạng, với tầng cây bụi và thảm tươi phong phú, đóng vai trò giữ ẩm và duy trì sự ổn định của hệ sinh thái. Việc xác định chính xác các yếu tố sinh thái này không chỉ giúp khoanh vùng bảo tồn mà còn là cơ sở khoa học để lựa chọn địa điểm và xây dựng mô hình trồng trọt, nhân giống loài cây dược liệu Cao Bằng này.

4.1. Đặc điểm phân bố loài theo đai cao và trạng thái rừng

Kết quả điều tra cho thấy, phân bố loài Stephania rotunda không đồng đều. Tại tuyến điều tra Bản Chiên, loài được bắt gặp ở độ cao 500-700m. Trong khi đó, tại tuyến Rằng Rang, chúng phân bố ở độ cao thấp hơn, khoảng 400-500m. Điểm chung là loài chỉ xuất hiện trong các khu rừng tự nhiên, trên địa hình núi đá vôi hiểm trở. Đây là sinh cảnh đặc trưng, quyết định sự tồn tại của loài. Rừng tự nhiên cung cấp độ tàn che cần thiết, giúp cây tránh được ánh nắng gay gắt và duy trì độ ẩm ổn định. Mật độ cá thể hiện rất thấp, phản ánh tình trạng bị khai thác quá mức trong nhiều năm.

4.2. Phân tích cấu trúc thảm thực vật nơi bình vôi sinh sống

Trong môi trường sống tự nhiên, cây bình vôi là một phần của quần xã thực vật phức tạp. Tầng cây gỗ cao nơi đây có sự hiện diện của các loài chủ đạo như Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Lát hoa (Chukrasia tabularis), và Xoan ta (Melia azedarach). Tầng cây bụi và thảm tươi bên dưới cũng rất phong phú với các loài như Ô rô, Dương xỉ, Gừng, Tiêu núi. Cấu trúc nhiều tầng tán này tạo ra một tiểu khí hậu mát mẻ và ẩm ướt quanh năm, là điều kiện sinh thái lý tưởng cho quá trình sinh trưởng và phát triển của bình vôi. Mối quan hệ cộng sinh này cho thấy việc bảo vệ Stephania rotunda phải đi đôi với việc bảo vệ toàn bộ hệ sinh thái rừng núi đá vôi.

V. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững cây bình vôi

Từ kết quả nghiên cứu khoa học, các giải pháp nhằm bảo tồn nguồn gen và phát triển khai thác bền vững loài bình vôi Stephania rotunda tại xã Lăng Yên đã được đề xuất. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa lợi ích kinh tế của người dân và yêu cầu bảo vệ đa dạng sinh học. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị dược liệu và nguy cơ tuyệt chủng của loài. Việc xây dựng các mô hình bảo tồn tại chỗ (in-situ) thông qua việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có củ bình vôi phân bố tự nhiên là biện pháp cấp bách. Song song đó, cần thúc đẩy bảo tồn chuyển vị (ex-situ) bằng cách khuyến khích các hộ gia đình nhân giống và trồng cây bình vôi trong vườn nhà. Kỹ thuật nhân giống bằng giâm hom hoặc từ hạt cần được nghiên cứu và chuyển giao cho người dân. Ngoài ra, chính quyền địa phương cần xây dựng chính sách quản lý chặt chẽ hoạt động thu hái và buôn bán, thiết lập chuỗi giá trị cho cây dược liệu Cao Bằng, đảm bảo người dân được hưởng lợi chính đáng từ việc trồng và bán sản phẩm, từ đó giảm áp lực khai thác lên môi trường sống tự nhiên.

5.1. Đề xuất mô hình khai thác bền vững tại xã Lăng Yên

Để thực hiện khai thác bền vững, cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, không khai thác các củ bình vôi còn non, chưa đạt kích thước trưởng thành. Thứ hai, tuyệt đối không thu hái vào mùa ra hoa, kết quả (từ tháng 3 đến tháng 8) để cây có cơ hội tái sinh tự nhiên. Thứ ba, áp dụng phương pháp thu hoạch một phần, để lại một phần củ hoặc rễ để cây có thể tái sinh chồi. Đồng thời, cần thành lập các tổ, đội cộng đồng quản lý tài nguyên rừng, trong đó có quy chế rõ ràng về việc khai thác và chia sẻ lợi ích từ cây thuốc nam. Mô hình này vừa giúp bảo vệ loài, vừa tạo sinh kế lâu dài cho người dân.

5.2. Hướng đi cho việc nhân giống và phát triển cây thuốc nam

Phát triển vùng trồng cây dược liệu Cao Bằng tập trung là hướng đi chiến lược. Đối với Stephania rotunda, cần có những nghiên cứu khoa học sâu hơn về kỹ thuật nhân giống vô tính và hữu tính để tạo ra nguồn cây giống chất lượng. Các khu vực có điều kiện sinh tháithổ nhưỡng xã Lăng Yên tương đồng có thể được quy hoạch thành vùng chuyên canh. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành trồng trọt và thu hái tốt (GACP-WHO) sẽ giúp nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm củ bình vôi, tạo dựng thương hiệu cho dược liệu địa phương và mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường lớn hơn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Trùng Khánh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình bị cắt xẻ nhiều, Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong nhƣng Quốc gia có tính đa dạng sinh vật cao với hơn 12.000 loài thực vật bậc cao. Theo nhƣ số kiệu Trung tâm Tài nguyên và Môi trƣờng – Đại học quốc gia Hà Nội (2000) đã thống kê nƣớc ta có khoảng 3.850 loài cây cỏ đã đƣợc ghi nhận là có giá trị hay có tiềm năng làm thuốc. Hơn 300 loài cây thuốc đƣợc xác định là ƣu tiên bảo tồn và 102 loài cây thuốc đã đƣợc ghi trong sách đỏ Việt Nam. Việt Nam có tới 54 dân tộc khác nhau, sinh sống trên các nơi khác nhau.

Mỗi vùng lại có phong tục, tập quán, niềm tin và tri thức bản địa, kinh nghiệp thực tiễn sử dụng cây thuốc chữa bệnh riêng. Nguồn tài nguyên này đã đóng góp 1 phần quan trọng vào công tác chăm sóc sức khỏe cho ngƣời dân cả nƣớc. Ngày nay cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trƣờng thì nhu cầu và tham vọng của con ngƣời ngày càng vƣợt quá mức giới hạn cho phép, không theo một quy trình nguyên tắc bền vững, mặt khác do sự hiểu biết hạn chế về mặt kiến thức ở những nơi vùng sâu vùng xa cung nhƣ đời sống khó khăn phụ thuộc quá nhiều vào tài nguyên rừng, làm cho nguồn tài nguyên rừng ngày càng suy giảm và cạn kiệt dần. Kéo theo đó là nguồn các loài cây dƣợc liệu ngày càng bị khan hiếm và có nguy cơ tiệt chủng.

Chi Bình vôi (Stephania) gồm nhiều loài với tên khác nhau, có tác dụng an thần, chữa ho, sốt, lỵ, dạ dày, chữa mất ngủ, chúng còn đƣợc sử dụng để chữa bệnh ung thƣ một trong những căn bệnh của thế kỷ. Loài Bình vôi (Stephania rotunda Lour.) là một trong những loài thuốc tiềm năng đang bị khai thác suy giảm nghiêm trọng ngoài tự nhiên. Do vậy việc hiểu biết một số đặc điểm sinh vật học của loài có ý nghĩa lớn nhằm góp phần bảo tồn nguồn gen và phát triển loài cây thuốc quý hiếm này. Bên cạnh đó sựu hiểu biết về tầm quan trọng, lợi ích và công tác nhân giống, đặc biệt là nhân giống sinh dƣỡng loài cây này không chỉ giúp cho công tác bảo tồn mà còn có thể tạo ra nguồn nguyên liệu đảm bảo cả số lƣợng và chất lƣợng cho việc sản xuất hóa dƣợc với quy mô lớn 1 Y học cổ truyền cho rằng, cây Bình vôi có tác dụng an thần, trấn kinh, khắc phục triệu chứng suy nhƣợc, nóng sốt, nhức đầu, rối loạn chức năng tiêu hóa,… Các nghiên cứu hiện đại cũng phát hiện và ứng dụng điều chế cây Bình vôi thành các bài thuốc an thần, điều trị mất ngủ, suy nhƣợc cơ thể.

Chính vì vậy cây Bình vôi cũng đƣợc xem là một loài dƣợc liệu tự nhiên vì nó mang lại một số tác dụng chính nhƣ tác dụng an thần. Kết quả nghiên cứu đƣợc công bố trên tạp chí Y học Anh vào năm 2006 cho thấy cây Bình vôi có tác dụng an thần gây ngủ duy trì giấc ngủ hạ huyết áp giảm nhiệt độ cơ thể, chữa suy nhƣợc cơ thể rối loại tâm thần. Bên cạnh đó khi sử dụng Bình vôi còn có tác dụng ngăn ngừa hội trứng rối loạn tiêu hóa. Dân gian thƣờng dùng cây Bình vôi dƣới dạng ngâm rƣợu hoặc sắc lấy nƣớc và sử dụng với liều lƣợng nhỏ tùy vào giai đoạn và lứa tuổi.

Hỗ trợ điều trị bệnh gút bằng cách sử dụng bột củ Bình vôi hãm với nƣớc sôi và uống hàng ngày. Cải thiện chứng mất ngủ: Theo một số nghiên cứu của các nhà khoa học Nhật Bản hoạt chất cepharanthin trong cây Bình vôi có tác dụng điều hòa hệ tuần hoàn và kích thích sản sinh một số kháng thể có lợi cho ngƣời bị mất ngủ có thể sử dụng rƣợu ngâm Bình vôi hoặc bột củ Bình vôi để uống mỗi ngày. Nghiên cứu về các đặc điểm sinh học, sinh thái loài đã có một số nghiên cứu ở nhiều khu vực, tuy nhiên loài Bình vôi (Stephania rotunda Lour.) có phân bố tự nhiên tại xã Lăng Yên, Trùng Khánh, Cao Bằng thì chƣa đƣợc nghiên cứu. Do vậy việc hiểu biết thêm về một số đặc điểm sinh học của loài cây này có ý nghĩa góp phần bảo tồn nguồn gen và phát triển loài bền vững trong tƣơng lai.

Nghiên cứu nay đƣợc thực hiện nhằm xác định đặc điểm sinh học và sinh thái của loài Bình vôi tại xã Lăng Yên - Trùng Khánh – Cao Bằng. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU THẾ GIỚI 1. Một số nghiên cứu trên thế giới Theo các tổ chức ý tế thế giới (WHO) đánh giá cho đến nay 80% dân số trên thế giới dựa vào nền y học cổ truyền để đáp ứng nhu cầu chăm sóc sứ khỏe ban đầu, trong đó chủ yếu là thuốc từ cây cỏ, sự quan tâm về các hệ thống y học cổ truyền và đặc biệt là các loài dƣợc thảo, thực tế là ngày càng tăng tại các nƣớc phát triển và các nƣớc đang phát triển trong 2 thập kỷ qua. Các thị trƣờng thảo dƣợc quốc gia và toàn cầu đã và dang tăng trƣởng nhanh tróng, và hiện nay đang laị rất nhiều lợi nhuận kinh tế.

Theo ban thứ ký công ƣớc về đa dạng sinh học, doanh số toàn cầu của các sản phẩm dƣợc thảo ƣớc tính tổng cộng đến 80 tỷ USD vào năm 2002, chủ yếu là nằm trong thị trƣờng Châu Mỹ, Châu Âu và Châu Á. Vì vậy quốc gia nào cũng có chƣơng trình điều tra và tái điều tra nguồn tài nguyên dƣợc liệu trong kế hoạch bảo tồn và phát triển da dang sinh học của đất nƣớc mình. Những ƣớc có nền y học cổ truyền nhƣ Trung Quốc, Ấ độ và các nƣớc thuộc khu vực Đông Nam Á vẫn thƣờng xuyên có những kế hoạch điều tra và tái điều tra với quy mô, phạm vi mục tiêu khác nhau. Thế giới ngày nay có hơn 35.000 loài thực vật đƣợc dùng làm thuốc, khoảng 2500 cây thuốc đƣợc buôn bán trên thế giới, có hơn 2000 cây thuốc đƣợc sử dụng ở Châu Âu, nhiều nhất ở Đức với 1543 loài, Châu Á có 1700 loài ở Ấn Độ và 1543 loài ở Trung Quốc, trong đó có đến 90% thảo dƣợc thu hái hoang dại.

do đòi hỏi phát triển nhanh hơn sự tăng sản lƣợng, các nguồn cây thuốc tự nhiên bị khai thác tàn phá đến mức không thể cƣỡng lại đƣợc, ƣớc tính có đến 50% đã bị cạn kiệt. Hiện nay chỉ có vài trăm loài đƣợc trồng, 20 - 50 loài ở Ấn Độ, 100 - 250 loài ở Trung Quốc, 40 loài ở Hungari, 130 - 140 loài ở Châu Âu. Những phƣơng pháp trồng truyền thống đang dần đƣợc đƣợc thay thế bằng các phƣơng pháp công nghiệp ảnh hƣởng đến chất lƣợng của nguồn nhiện liệu. Từ những vấn đề ảnh hƣởng đã đƣợc các cộng đồng tổ chức thế giới quan tâm nhƣ: 1993 WTO (Tổ chức Y tế thế giới), IUCN (Tổ chức Bảo tồn thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên quốc tế) và WWF (Qũy 3 hoang dã thế giới) ban hành các hƣớng dẫn cho việc bảo vệ và sự khái thác cây thuốc đƣợc cân bằng với sự cam kết của tổ chức.

Trƣớc tầm quan trọng của việc phải bảo tồn và phát triển nguồn tài nguyên cây thuốc, các nƣớc đang phát triển đã tiến hành xây dựng những Vƣờn bảo tồn cây thuốc nhƣ: Guatemala, Nepal, Trung Quốc và Ấn Độ, Ai Cập…Ví dụ nhƣ: vƣờn bảo tồn cây thuốc Pichanadikulam ở vùng phía bắc của Ấn Độ nơi chứa khoảng 440 loài thực vật, trong đó có khoảng 340 cây thuốc. trong vƣờn có 01 trung tâm trong đó có nhà bảo tàng trƣng bày hình ảnh, mẫu vật của 240 cây thuốc lƣu trên máy tính. Trung tâm vừa là nơi tổ chức giảng dạy, tuyên truyền và bảo tồn nhân giống cá loài có nguy cơ bị tuyệt chủng. Ngoài ra còn có khu vực gần 300 loài cây bảo tôn nguồn gen đồng thời phục vụ cho mục đích thăm quan, du lịch; Cuối cùng là khu tập trung khoảng 100 loài cây thuốc đƣợc trồng và thu hái phục vụ cho công tác sinh hoạt của ngƣời dân.

Ở Mỹ, Viện Ung Thƣ (CNI) đã điều tra nghiên cứu sàn lọc hơn 40.000 mẫu loài cây thuốc, phát hiện hàng trăm loài cây thuốc có khả năng trị bệnh ung thƣ. Một số nghiên cứu về các loài cây thuốc và loài Bình vôi tại Việt Nam Lịch sử Việt Nam nghiên cứu cây thuốc gắn liền với sự phát triển của nền y học cổ truyền, sự phát triền của nèn y học Việt Nam đã trải qua 4.000 năm lịch sử, con ngƣời Việt Nam duy trì và phát triển nền văn hóa dân tộc đông thời nen y học cổ truyền không ngừng phát triển qua các thời kỳ lịch sử và đƣợc lƣu truyền từ đời này sang đời khác. Trƣớc công nguyên nhân dân ta có tục lệ ăn trầu cho thơm miệng, chống lại sốt rét và uống chề xanh cho mát, nụ vối cho tiêu… dƣới thời bắc thuộc nhiều vị thuốc của nƣớc ta đƣợc xuất sang trung quốc, một số đƣợc ghi chép lại trong các bản thảo trung dƣợc và trung y cung đƣợc giao lƣu vào nƣớc ta trong hồi ấy. Trong thời gian gần đây việc tái điều tra lại nguồn dƣợc liệu cả nƣớc đƣợc Viện Dƣợc liệu công bố, theo số liệu công bố vào năm 2001 thì Việt Nam có 3.800 loài cây thuốc, cho đến 2005 thì trong cả nƣớc có tất cả 3.948 loài cây thuốc thuộc 1572 chi, 307 họ thực vật và vƣợt qua con số 3.200 loài đƣợc ghi nhận trong từ “Từ điển cây thuốc 6 Việt Nam” cảu tác giả (Vỏ Văn Chi, 1997).

4 Trong số đó có trên 90% là cây hoang dại, 144 loài đƣợc đƣa vào “Danh mục đỏ cây thuốc tại Việt Nam 2006”. Từ đó cho thấy tiềm năng cây thuốc rất phong phú và đa dạng mà chúng ta vẫn chƣa phát hiện hết trong tự nhiên và việc sử dụng chúng trong dân gian cũng nhƣ từ nền y học cổ truyền từ các nƣớc khác nhau trên thế giới. trải quả các gia đoạn khủng hoảng trầm trọng cũng nhƣ việc địa hình bị chia cắt đã làm thay đổi lớn về điều kiện kinh tế - xã hội, tốc độ công nghiệp hóa của đất nƣớc, cũng nhƣ diện tích rừng bị thu hẹp do nạn khai thác rừng một cách bừa bãi, phá rừng làm nƣơng rẫy , trồng cây công nghiệp (cà phê, cao su…). Ngoài ra còn một số nguyên nhân khác làm cho nguồn tài nguyên cây thuốc bị suy giảm nhanh chóng và gần nhƣ bị cạn kiệt là việc phát động khái thác cây thuốc ồ ạt mà không tổ chức bảo vệ tái sinh, một số chính sách không phù hợp của nhà nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ