Nghiên cứu đặc điểm phân bố và giải pháp bảo tồn loài má đào nhọn aeschynanthus acuminatus wall tại vườn quốc ba vì

Khám phá đặc điểm phân bố và đề xuất giải pháp bảo tồn hiệu quả cho loài má đào nhọn (Aeschynanthus acuminatus) tại Vườn Quốc gia Ba Vì.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lược sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới

1.2. Lược sử nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam

1.3. Nghiên cứu tại Vườn Quốc Gia Ba Vì

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và khu vực nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra nghiên cứu cụ thể

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ-XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lí

3.2. Địa hình, diện mạo

3.3. Khí hậu, thủy văn

3.4. Hệ sinh vật

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH

4.1. Đặc điểm phân bố của loài cây Má đào nhọn tại VQG Ba Vì

4.1.1. Đặc điểm phân bố của cây Má đào nhọn theo trạng các chỉ tiêu điều tra

4.2. Đặc điểm cấu trúc tầng rừng nơi có loài Má đào nhọn phân bố

4.2.1. Cấu trúc tổ thành

4.2.2. Độ tàn che và che phủ

4.2.3. Đặc điểm thảm mục và đất mặt nơi có phân bố loài Má đào nhọn

4.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới loài Má đào nhọn

4.3.1. Các nhân tố tự nhiên

4.3.2. Yếu tố con người

4.4. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn loài Má đào nhọn tại VQG Ba Vì

4.4.1. Khó khăn và thách thức

4.4.2. Nhóm giải pháp về mặt tổ chức quản lý

4.4.3. Nhóm giải pháp kỹ thuật

4.4.4. Nhóm giải pháp về kinh tế

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Má đào nhọn Aeschynanthus acuminatus tại Ba Vì

Vườn quốc gia Ba Vì là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Nơi đây lưu giữ nhiều nguồn gen quý, trong đó có loài Má đào nhọn (Aeschynanthus acuminatus Wall.). Đây là một loài thực vật thuộc họ Tai voi (Gesneriaceae), có giá trị cao về mặt dược liệu và cảnh quan. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy loài này có tiềm năng trong y học cổ truyền, được sử dụng để điều trị viêm gan và suy nhược thần kinh. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh thái và phân bố của loài tại Việt Nam còn rất hạn chế. Việc hiểu rõ về sinh cảnh sống và quy luật phân bố của Aeschynanthus acuminatus là nền tảng cốt lõi. Nó giúp xây dựng các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Đề tài nghiên cứu tại VQG Ba Vì được thực hiện nhằm cung cấp bộ dữ liệu khoa học cập nhật. Các dữ liệu này mô tả chi tiết về đặc điểm sinh thái, cấu trúc quần thể và các yếu tố ảnh hưởng. Từ đó, các nhà khoa học và nhà quản lý có thể đưa ra những giải pháp bảo tồn phù hợp. Công tác bảo tồn không chỉ bảo vệ một loài quý hiếm mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì rất phong phú, nhưng cũng đối mặt với nhiều áp lực. Do đó, nghiên cứu về các loài cụ thể như Má đào nhọn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ khảo sát thực địa, cung cấp một cái nhìn toàn diện về loài cây này.

1.1. Nhận diện Aeschynanthus acuminatus và họ Tai voi Gesneriaceae

Loài Má đào nhọn (Aeschynanthus acuminatus) là một thực vật biểu sinh, thường sống bám trên thân cây gỗ lớn hoặc vách đá ẩm ướt trong rừng. Đặc điểm nhận dạng của chúng bao gồm thân leo, lá mọc đối xứng, phiến lá hình mác nhọn. Hoa của loài có màu đỏ cam đặc trưng, hình ống, tạo nên giá trị cảnh quan nổi bật. Loài này thuộc họ Tai voi (Gesneriaceae), một họ thực vật rất đa dạng trong các khu rừng mưa nhiệt đới. Các loài trong họ này thường có kiểu sống đa dạng, từ cây thân gỗ nhỏ đến cây bụi và thực vật ngoại tầng. Việc nhận diện chính xác loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi nỗ lực nghiên cứu và bảo tồn.

1.2. Giá trị dược liệu và vai trò trong hệ sinh thái Ba Vì

Aeschynanthus acuminatus được xem là một cây thuốc quý. Theo các tài liệu y học cổ truyền ở một số quốc gia châu Á, loài này có công dụng an thần và chữa viêm gan. Tại Việt Nam, tiềm năng dược liệu của chúng vẫn chưa được khai thác rộng rãi. Ngoài giá trị y học, Má đào nhọn còn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Là một thực vật biểu sinh, chúng góp phần tạo ra vi môi trường sống cho nhiều loài côn trùng và vi sinh vật khác. Sự tồn tại của chúng là một chỉ thị cho thấy sức khỏe của hệ sinh thái rừng tại Vườn quốc gia Ba Vì. Do đó, việc bảo tồn loài này có ý nghĩa kép, vừa bảo vệ nguồn gen dược liệu, vừa duy trì cân bằng sinh thái.

II. Phân tích các mối đe dọa suy giảm quần thể Má đào nhọn

Quần thể loài Má đào nhọn tại Vườn quốc gia Ba Vì đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học này đến từ cả yếu tố tự nhiên và con người, dẫn đến nguy cơ suy giảm quần thể và thu hẹp sinh cảnh sống. Việc đánh giá hiện trạng loài cho thấy số lượng cá thể phân bố rải rác, không tập trung, dễ bị tổn thương trước các thay đổi của môi trường. Báo cáo nghiên cứu tại VQG Ba Vì chỉ ra rằng, các hoạt động phát triển cơ sở hạ tầng du lịch là một trong những nguyên nhân chính. Việc mở rộng đường, xây dựng các công trình dịch vụ đã làm thay đổi cấu trúc rừng và phá vỡ môi trường sống tự nhiên của loài. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận du khách và người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài quý hiếm còn hạn chế. Các hoạt động khai thác trái phép, dù không phổ biến, vẫn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm số lượng cá thể. Bên cạnh đó, các yếu tố tự nhiên như biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng có thể tác động tiêu cực đến sự phát triển của loài. Việc phân tích kỹ lưỡng các mối đe dọa này là cơ sở để xây dựng các giải pháp can thiệp kịp thời, đảm bảo sự tồn tại bền vững của Aeschynanthus acuminatus trong hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì.

2.1. Tác động từ điều kiện khí hậu và địa hình đặc thù Ba Vì

Mặc dù điều kiện khí hậu Ba Vì với độ ẩm cao và nhiệt độ mát mẻ là môi trường sống lý tưởng, những biến đổi nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng. Sự phân hóa khí hậu theo độ cao tạo ra các vành đai sinh thái khác nhau. Bất kỳ sự thay đổi nào về chế độ mưa hoặc nhiệt độ đều có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng và ra hoa của loài. Địa hình dốc, nhiều vách đá cũng là một thách thức. Nó khiến công tác khảo sát thực địa và giám sát quần thể gặp nhiều khó khăn. Sạt lở đất tự nhiên trong mùa mưa bão có thể phá hủy các khu vực có cây Má đào nhọn sinh sống, gây suy giảm quần thể một cách đột ngột.

2.2. Ảnh hưởng từ hoạt động khai thác và phát triển du lịch

Yếu tố con người là mối đe dọa lớn nhất. Hoạt động du lịch, dù mang lại lợi ích kinh tế, nhưng cũng tạo ra áp lực lớn lên hệ sinh thái. Việc nâng cấp đường giao thông trong vườn quốc gia đã trực tiếp làm mất đi một phần sinh cảnh sống của loài. Theo tài liệu gốc, hình ảnh thi công cho thấy sự thay đổi rõ rệt của môi trường. Ngoài ra, việc thu hái cây rừng làm thuốc hoặc làm cảnh một cách tự phát, dù ở quy mô nhỏ, cũng góp phần làm giảm số lượng cá thể. Những tác động này đòi hỏi phải có các biện pháp quản lý chặt chẽ hơn để cân bằng giữa phát triển và bảo tồn đa dạng sinh học.

III. Phương pháp xác định đặc điểm phân bố của Má đào nhọn

Để xây dựng giải pháp bảo tồn hiệu quả, việc đầu tiên là phải hiểu rõ đặc điểm phân bố của loài. Nghiên cứu tại Vườn quốc gia Ba Vì đã áp dụng các phương pháp khoa học để xác định quy luật phân bố địa lýđặc điểm sinh thái của Aeschynanthus acuminatus. Quá trình khảo sát thực địa được tiến hành theo các tuyến điều tra định sẵn. Các tuyến này được thiết kế để đi qua nhiều dạng sinh cảnh và đai cao độ khác nhau, đảm bảo tính đại diện. Tại các điểm bắt gặp loài, các nhà nghiên cứu đã sử dụng GPS để ghi lại tọa độ và độ cao chính xác. Đồng thời, các ô tiêu chuẩn (OTC) được lập ra để thu thập dữ liệu chi tiết về cấu trúc rừng, thành phần loài cây gỗ, độ tàn che, và các chỉ số về đất, thảm mục. Theo kết quả nghiên cứu, loài Má đào nhọn phân bố khá rộng nhưng không đồng đều. Chúng tập trung chủ yếu ở độ cao từ 800m đến 1100m. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho công tác bảo vệ. Phương pháp nghiên cứu này không chỉ áp dụng cho Má đào nhọn mà còn có thể mở rộng cho các loài quý hiếm khác trong hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì.

3.1. Phân bố theo độ cao vị trí địa hình và hướng phơi

Kết quả nghiên cứu cho thấy, Aeschynanthus acuminatus có sự ưu thích rõ rệt về điều kiện địa hình. Loài này chủ yếu được tìm thấy ở độ cao từ 800m đến 1100m so với mực nước biển. Về vị trí, chúng phân bố nhiều nhất ở sườn núi (chiếm 57,14%) và đỉnh núi, rất ít gặp ở chân núi. Điều này cho thấy loài ưa những nơi có độ ẩm không khí cao và điều kiện thoát nước tốt. Về hướng phơi, Má đào nhọn tập trung ở các sườn có hướng Tây-Bắc, Đông-Nam và chính Đông. Các hướng này ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ bức xạ mặt trời gay gắt, giúp duy trì độ ẩm cần thiết cho loài thực vật biểu sinh này phát triển.

3.2. Đặc điểm sinh cảnh sống và cấu trúc thảm thực vật

Sinh cảnh sống đặc trưng của Má đào nhọn là rừng thường xanh ẩm, thuộc trạng thái rừng IIIa1 và IIIa2. Nơi đây có độ tàn che của tán cây gỗ khá cao, dao động từ 0.65 đến 0.7. Lớp thảm mục trên mặt đất rất dày, cung cấp nguồn dinh dưỡng dồi dào. Phân tích đất cho thấy loài phát triển tốt trên đất feralit nâu vàng, có thành phần cơ giới là đất thịt nhẹ đến trung bình. Cấu trúc rừng nơi có Má đào nhọn phân bố cũng rất đa dạng. Các loài cây gỗ ưu thế bao gồm Re hương, Kháo xanh, Dẻ đầu nứt. Sự hiện diện của Má đào nhọn là một phần không thể thiếu, tạo nên sự phức tạp và hoàn chỉnh cho cấu trúc của hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì.

IV. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ hiệu quả

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là phương pháp ưu tiên hàng đầu để bảo vệ Má đào nhọn. Giải pháp này tập trung vào việc bảo vệ loài ngay trong sinh cảnh sống tự nhiên của chúng. Tại Vườn quốc gia Ba Vì, việc triển khai bảo tồn tại chỗ (in-situ) đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa quản lý, giám sát và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần xác định và khoanh vùng các tiểu khu có mật độ Aeschynanthus acuminatus cao. Những khu vực này cần được đưa vào diện bảo vệ nghiêm ngặt. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn mọi hành vi khai thác, tác động trái phép. Công tác đánh giá hiện trạng loài phải được thực hiện định kỳ. Hoạt động này giúp theo dõi sự biến động của quần thể và sức khỏe của hệ sinh thái. Từ đó, ban quản lý có thể điều chỉnh các biện pháp can thiệp cho phù hợp. Một yếu tố quan trọng khác là hạn chế tối đa tác động từ các hoạt động phát triển du lịch. Mọi dự án xây dựng, nâng cấp cơ sở hạ tầng trong vùng lõi cần có đánh giá tác động môi trường chi tiết, đặc biệt là ảnh hưởng đến các loài quý hiếm như Má đào nhọn.

4.1. Tăng cường quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt sinh cảnh sống

Để bảo vệ sinh cảnh sống của Má đào nhọn, cần lập bản đồ phân bố chi tiết và cập nhật thường xuyên. Các khu vực trọng điểm cần được đánh dấu và có quy chế bảo vệ đặc biệt. Ban quản lý Vườn quốc gia Ba Vì nên phối hợp chặt chẽ với chính quyền địa phương để quản lý các hoạt động ra vào rừng. Việc xây dựng các hương ước, quy ước bảo vệ rừng tại các thôn bản lân cận cũng là một giải pháp hiệu quả. Điều này giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

4.2. Xây dựng chương trình giám sát và nghiên cứu khoa học

Một chương trình giám sát dài hạn cần được thiết lập. Chương trình này bao gồm các hoạt động khảo sát thực địa định kỳ để theo dõi số lượng cá thể, tỷ lệ cây non, và các dấu hiệu về sức khỏe của quần thể. Đồng thời, cần khuyến khích các đề tài nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm sinh sản, vật hậu và di truyền của loài Aeschynanthus acuminatus. Các kết quả nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để hoàn thiện các chiến lược bảo tồn, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững.

V. Bí quyết nhân giống và bảo tồn chuyển chỗ ex situ loài

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là một giải pháp bổ trợ quan trọng. Giải pháp này giúp lưu giữ nguồn gen quý và giảm áp lực khai thác từ tự nhiên. Đối với loài Má đào nhọn, việc nghiên cứu và áp dụng các kỹ thuật nhân giống là vô cùng cần thiết. Nhân giống cây má đào nhọn có thể được thực hiện bằng cả phương pháp hữu tính (gieo hạt) và vô tính (giâm cành). Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định điều kiện tối ưu cho hạt nảy mầm và cành giâm ra rễ. Các điều kiện này bao gồm giá thể, độ ẩm, và cường độ ánh sáng, mô phỏng theo điều kiện khí hậu Ba Vì nơi loài sinh sống tự nhiên. Việc xây dựng một vườn ươm chuyên biệt tại Vườn quốc gia Ba Vì để thực hiện công tác này là một hướng đi khả thi. Cây con sau khi được nhân giống thành công có thể được sử dụng cho nhiều mục đích. Chúng có thể được trồng bổ sung vào các khu vực bị suy thoái trong tự nhiên. Hoặc, chúng có thể được cung cấp cho người dân địa phương để phát triển mô hình trồng cây dược liệu, tạo sinh kế bền vững. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo tồn đa dạng sinh học mà còn gắn liền lợi ích kinh tế của cộng đồng với công tác bảo vệ rừng.

5.1. Kỹ thuật nhân giống và lưu trữ nguồn gen Aeschynanthus acuminatus

Thành công của bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) phụ thuộc lớn vào kỹ thuật nhân giống. Cần tiến hành thu thập hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh trong tự nhiên. Hạt giống sau đó cần được xử lý và bảo quản trong điều kiện phù hợp để duy trì khả năng nảy mầm. Các thử nghiệm về môi trường nhân giống, bao gồm cả nuôi cấy mô, cần được tiến hành để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Việc xây dựng một ngân hàng gen để lưu trữ hạt giống và vật liệu di truyền của Aeschynanthus acuminatus là mục tiêu dài hạn, đảm bảo nguồn gen không bị mất đi ngay cả khi quần thể tự nhiên gặp rủi ro.

5.2. Phát triển kinh tế địa phương gắn với bảo tồn loài quý hiếm

Để giảm áp lực vào rừng, cần tạo ra các sinh kế thay thế cho người dân sống ven Vườn quốc gia Ba Vì. Việc chuyển giao kỹ thuật nhân giống cây má đào nhọn cho các hộ gia đình có thể là một giải pháp. Người dân có thể trồng loài cây này trong vườn nhà như một cây thuốc quý hoặc cây cảnh. Ban quản lý có thể hỗ trợ kết nối với thị trường tiêu thụ sản phẩm. Mô hình này giúp người dân có thêm thu nhập, đồng thời nâng cao ý thức về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo tồn loài quý hiếm này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là thảm thực vật của những loài thực vật trên bề mặt trái đất, giữ vai trò to lớn đối với đời sống con ngƣời: cung cấp gỗ, thực phẩm, dƣợc liệu, nguyên liệu, điều hòa khí hậu, tạo oxy, điều hòa nƣớc, bảo vệ môi trƣờng, là nơi cƣ trú của các loài động vật và lƣu trữ các nguồn gen quý hiếm. Chức năng của rừng chỉ đƣợc phát huy khi rừng có kết cấu và tổ thành hợp lí. Trong tổ thành rừng mƣa nhiệt đới, Phần lớn các loài trong họ là cây thân gỗ sống lâu năm, nhƣng có một số loài là cây bụi thân gỗ hay cây gỗ nhỏ và thảm thực vật sống dƣới tán rừng đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng, trong đó có họ Tai voi (Gesneriaceae). Nhóm thực vật này có kiểu sắp xếp lá trên thân cây thƣờng là mọc đối hay chéo chữ thập, nhƣng ở một vài nhóm thì kiểu so le hay xoắn ốc cũng tồn tại.

Trong thảm thực vật rừng, họ Tai voi có kiểu sống đa dạng trong hệ thảm thực vật rừng và thực vật ngoại tầng, phát triển mạnh mẽ trong rừng mƣa ẩm nhiệt đới. Trong đời sống hàng ngày, các loài trong họ này chủ yếu đƣợc nghiên và phát triển trong y học, sử dụng làm thuốc và làm cảnh, ngoài ra một số loài cây bụi đƣợc sử dung làm củi… phục vụ đời sống con ngƣời. Má đào nhọn là một trong những loài thuộc họ tai voi, chúng là một loài đa tác dụng (làm thuốc, cây cảnh, một số nơi còn sử dụng lá làm thực phẩm). Nhìn chung tới nay, ngoài một số tài liệu tổng quan thì trong cả nƣớc thì ít có công trình nghiên cứu sâu về loài Má đào nhọn cho một khu vực nghiên cứu nhỏ.

Vƣờn Quốc gia Ba Vì đƣợc coi là một “phòng tiêu bản sống’’ với nhiều mẫu chuẩn của hệ thực vật Việt Nam. Do hệ thực vật Ba Vì phân bố theo độ cao nên khá phong phú và đa dạng, với nhiều trạng thái rừng khác nhau đây là điều kiện thuận lợi cho các loài này sinh sống và phát triển. Vì vậy việc nghiên cứu về loài góp phần bổ sung cơ sở dữ liệu về tính chất của lòai cho nền thực vật của Việt Nam nói chung và của Vƣờn Quốc gia Ba Vì nói riêng. Các nghiên cứu đã đƣợc tiến hành từ lâu nhƣng diễn biến theo thời gian, số liệu ngày càng đƣợc bổ sung nhƣng chƣa có một công trình nghiên cứu tổng 1 thể và thống nhất về các công trình trƣớc đó nên số liệu về đang dạng hệ thực vật.

Trên cơ sở và quan điểm đó, việc xây dựng một bộ số liệu cập nhật trên pham vi nhỏ sẽ làm cơ sở cho việc đánh giá, rà soát tình trạng loài Má đào nhọn (Aeschynanthus acuminatus Wall. Chính vì vậy em đã chọn đề tài: Nghiên cứu đặc điểm sinh thái học và giải pháp bảo tồn loài Má đào nhọn (Aeschynanthus acuminatus Wall.) tại vƣờn Quốc Ba Vì. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lƣợc sử nghiên cứu cây thuốc trên thế giới.

Ngay từ thời cổ xƣa, trong quá trình săn bắt và hái lƣợm con ngƣời đã biết lựa chọn những cái gì để ăn đƣuc, nuôi sống họ thì dần dần đƣợc coi là nguồn lƣơng thực, thực phẩm, những cái gì có độc thì tránh, loại cây cỏ nào sử dụng thấy có lợi cho sức khỏe, khỏi đƣợc bệnh tật đƣợc tích lũy làm kinh nghiệm và đƣuọc coi là cậy thuốc. Sự nhận biết vốn là kiến thức của nhân loại về cây thuốc ngày càng trở nên phong phú cùng với quá trình phát triển và tiến hóa của nhân loại. Từ nhứng kinh nghiệm dân gian, các nhà khoa học, các nhà nghiên cứu đã có nhiều công trình về các loài cây, về các sản phẩm chiết từ cây cỏ dùng để chữa bệnh và đã kết thành những cuốn sách có giá trị. Cùng với phƣơng thức chữa bệnh theo kinh nghiệm Y học của truyền, các nhà khoa học trên thế giới còn đi sâu tìm hiểu nghiên cứu cơ chế và các hợp chất hóa học trong cây có tác dụng trị bệnh.

Hầu hết, cây cỏ đều có tính kháng sinh, đó là một trong những các yếu tố miễn dịch tự nhiên. Theo báo cáo của tổ chức Y tế thế giới (WTO), ngày nay có khoảng 80% dân số các nƣớc đang phát triển với dân số khoảng 3,5 đến 4 tỉ ngƣời trên thế giới có nhu cầu chăm sóc sức khỏe ban đầu vào nền y học của truyền. Phần lớn trong số đó phụ thuộc vào nguồn dƣợc liệu hoặc chiết suất từ dƣợc liệu. Các hoạt động mƣa cầu sống của ngƣời dân ngày nay đã và đang gây sức ép lên sinh tồn của cá loài cây thuốc trên thế giới.

Nhiều loài cây thuốc quý hiếm bị khai thác bừa bãi nên đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng, theo Raven (1987) và Ole Harmann (1988) trong vòng hơn 100 năm trở lại đây, có khoảng hơn 1000 loài thực vật bị tuyệt chủng, khoảng 60.000 loài bị gặp rủi ro hoặc sự sinh tồn bị đe dọa vào thế kỷ sau. Trong những loài thực vật bị đe dọa có một tỷ lệ không nhỏ loài thực có khả năng làm thuốc. 3 Trên thế giới có khoảng 1000 loài cây thuốc đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Trong đó có khaongr 120 loài ở Ấn Độ, 77 loài ở Trung Quốc, 75 loài ở Maroco, 61 loài ở Thái Lan, 35 ở Băng la đét,… Trƣớc tình hình suy thoái các nguồn gen động thực vật nói chung, trên thế giới đã quan tâm tới vấn đề ngăn chặn sự tuyệt chủng, bảo vệ các nguồn gen từ rất sớm.

Công ƣớc CITES (ngày 03 tháng 03 năm 1973 tại Washington) với mục tiêu về buôn bán Quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp. Đây chính là công cụ hỗ trợ các quốc qia năn chặn buôn bán Quốc tế bất hợp pháp không bền vững động thực vật hoang dã, nâng cao nhận thức về bảo tồn loài. Tại hội nghị Quốc tế về bảo tồn quỹ gen cây thuốc họp từ 21-27 tháng 03 năm 1983 tại Chiềng Mai – Thái Lan, hàng loạt các công trình nghiên cứu về tính đa dạng và bảo tồn cây thuốc đã đƣợc đặt ra. Công ƣớc Quốc tế của hội nghị thƣợng đỉnh về môi trƣờng tại Rio de Janiero năm 1992 có các mục tiêu về bảo tồn đa dạng sinh học, chia sẻ công bằng lợi ích thu đƣợc từ việc sử dụng nguồn gen.

Công ƣớc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn trong điều kiện tự nhiên với các hoạt động hỗ trợ cho bảo tồn các khu tự nhiên, giải quyết các nhu cầu xác định và giám sát các thành phần đa dạng sinh học. Công ƣớc là chìa khóa quan trọng để ngăn cản sự tuyệt chủng các loài động thực vật hoang dã nói chung và thảm thực vật làm thuốc nói riêng. Trên cơ sở công ƣớc, một số hoạt động bảo tồn tài nguyên cây thuốc trên thế giới đã đƣợc quan tâm khá nhiều nƣớc. Tại Sri Lanka là nƣớc có hoạt động bảo tồn tài nguyên cây thuốc rất mạnh mẽ.

Nƣớc này cso khoảng 400 khu bảo tồn về cây thuốc. Ở Ấn Độ quỹ khôi phục các nền y học đại phƣơng đã thiết lập một mạng mạng lƣới công tác giữa 30 trung tâm bảo tồn nguyên vị cây thuốc. Mạng lƣới phân phối cơ sở dữ liệu cây thuốc đã thu thập, bảo tồn, nhân giống và sử dụng hơn 8000 loài cây thuốc trong 48 cơ sở bảo tồn nguyên vị chuyển vị. Tại Trung Quốc có khoảng 700 khu bảo tồn thiên nhiên, 480 khu phong cảnh và 510 khu công viên đƣợc thành lập.

Một số khu địa lý đã đƣợc công bố là 4 các khu bảo vệ cho sựu sống của các loài cây có nguy cơ bị đe dọa, có 50 loài cây thuốc quý đƣợc thu thập va trồng tại các vƣờn cây thuốc. Vƣờn cây thuốc Bắc Kinh (Viện phát triển cây thuốc) có trồng 1300 loài cây thuốc, vƣờn thực vật Nam Ninh có trồng 800 loài cây thuốc. Tai các khu vực khác trên thế giới nhu Vƣờn thuốc Tokyo Nhật Bản (thành lập năm 1945) có trồng 1600 loài cây thuốc, Vƣờn dân tộc Mexico thàng lập 1979 với diện tích 4ha, vƣờn cây thuốc có ở các nới có truyên thống sử dụng cây thuốc nhu Liên Xô cũ, Bungari, Hungari, Sec, Ba Lan… Tổ chứ bảo tồn các Vƣờn thực vật Quốc tế (BGCI) đã phối hợp với IUCN và WWF xây dựng ‘‘Chiến lƣợc bảo tồn ở các vƣờn thực vật’’, tôt chức nãy đã ƣu tiên bảo tồn các loài thực vật tƣơng lai. Trên thế giới có khoảng 1500 vƣờn thực vật đã đƣợc xây dựng, trong đó 152 vƣờn của 23 quốc qia chuyên trồng cây thuốc hay trồng cây thuốc kết hợp với các cây kinh tế khác.

Với nền khoa học ngày càng phát triển, ngày càng nhiều loài thuốc đƣợc tìm ra và đƣợc sử dụng làm thuốc, ứng dụng trong y học và thực tiễn. Loài Má đào (Aeschynanthus acuminatu Wall.) nhọn là một trong số đó, là loài thuốc đƣợc đƣa vào sử dụng gần đây là một ví dụ điển hình với các công dụng nhƣ an thần, chữa viêm gan. Hiện nay, loài đã, đang đƣợc nghiên cứu và đƣa vào sử dụng tại Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan. Là loài đang đƣợc quan tâm phát triển tại các Quốc giai có loài phân bố.

Lƣợc sử nghiên cứu cây thuốc ở Việt Nam. Việt Nam đƣợc đánh giá là nƣớc đứng thứ 16 trên thế giới về sự phong phú và đa dạng tài nguyên sinh vật. Hiện nay ở Việt Nam đã biết 10386 loài thực vật bậc cao có mạch. Ƣớc tính con số này có thể lên tới 12000 loài, trong đó số loài lam thuốc chiếm khoảng 30%.

Cùng với sự phong phong phú và đang dạng về tài nguyên cây thuốc, Việt Nam còn là nƣớc có nền y học cổ truyền lâu đời với những kinh nghiệm quý báu về các bài thuốc dân gian áp dụng rất hiệu quả, lịch sử nghiên cứu về cây thuốc gắn liền với lịch sử phát triển y học cổ truyền Việt Nam. Sự phát triển của dân tộc Việt Nam trai qua hàng nghìn năm dựng nƣớc và giữ nƣớc, trong quá trình 5 đó các kinh nghiệm dân gian quý báu dần đƣợc đúc kết thành sách có giá trị và lƣu truyền rộng rãi trong dân tộc từ đời này sang đời khác. Sau cách mạng tháng 8, Y học cổ truyền đƣợc đặt dƣới sự lãnh đạo cảu Bộ y tế, cùng với Y học hiện đại chăm sóc cho ngƣời dân. Kế thừa và phát huy nền y học cổ truyền lâu đời của dân tộc, nhiều công trình nghiên cứu về cây thuốc và bài thuốc gắn liền với tên tuổi và sự nghiệp của các nahf khoa học nổi tiếng trong thời đại mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ