Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài lát hoa chukrasia tabularis a juss tại khu bảo tồn thiên nhiên phu canh huyện đà bắc tỉnh hòa bình

Nghiên cứu phân bố Lát hoa (Chukrasia tabularis) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, Hòa Bình. Khám phá môi trường sống và đặc điểm loài.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề tốt nghiệp

2015

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tại Khu bảo tồn Phu Canh

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp

2.4.1. Phương pháp kế thừa, phỏng vấn

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.2.1. Công tác chuẩn bị
2.4.2.2. Điều tra ngoài thực địa

2.4.3. Phương pháp nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí ranh giới

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu - Thuỷ văn

3.1.4. Địa chất và Đất

3.1.5. Tài nguyên rừng Khu bảo tồn

3.2. Tình hình dân sinh - kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân số, lao động và giới

3.2.2. Hiện trạng sản xuất

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân bố loài Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Phân bố theo mặt phẳng ngang

4.1.2. Phân bố theo đai độ cao

4.1.3. Phân bố theo vị trí tương đối: chân, sườn, đỉnh

4.2. Đặc điểm địa hình, đất đai nơi có loài Lát hoa phân bố

4.3. Đặc tính sinh học và sinh thái học của Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đặc điểm hình thái

4.3.2. Đặc điểm thực vật nơi có Lát hoa phân bố

4.3.3. Đặc điểm tái sinh của loài Lát hoa

4.4. Các nhân tố tác động đến Lát hoa tại khu vực nghiên cứu

4.4.1. Những nhân tố tác động trực tiếp

4.4.2. Các mối đe dọa gián tiếp

4.5. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn loài Lát hoa tại KBT Phu Canh

4.5.1. Giải pháp kỹ thuật

4.5.2. Giải pháp về kinh tế - xã hội

4.5.2.1. Giải pháp kinh tế
4.5.2.2. Giải pháp xã hội

4.5.3. Về cơ chế chính sách, đầu tư và nghiên cứu khoa học

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Lát hoa Chukrasia tabularis tại KBT Phu Canh

Loài Lát hoa, có tên khoa học là Chukrasia tabularis A. Juss, thuộc họ Xoan (Meliaceae), là một trong những loài cây gỗ lớn quý hiếm của Việt Nam. Gỗ Lát hoa nổi tiếng với vân gỗ đẹp, màu đỏ sáng, chất gỗ cứng trung bình và độ bền cao, ít co giãn và không bị mối mọt. Những đặc tính này làm cho gỗ Lát hoa có giá trị kinh tế của gỗ lát hoa rất cao, được ưa chuộng trong sản xuất đồ mỹ nghệ cao cấp, đồ nội thất và trong kiến trúc. Tuy nhiên, chính giá trị này đã đẩy loài cây vào tình trạng bị khai thác quá mức. Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 đã xếp hạng Lát hoa ở mức độ sẽ nguy cấp (VU), gióng lên hồi chuông cảnh báo về nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên. Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, thuộc huyện Đà Bắc, tỉnh Hòa Bình, là một trong những môi trường sống tự nhiên quan trọng của loài này. Khu bảo tồn có vai trò then chốt trong việc bảo vệ đa dạng sinh học Hòa Bình và là nơi cung cấp dữ liệu quan trọng để nghiên cứu đặc điểm sinh thái loài lát hoa. Việc tìm hiểu đặc điểm phân bố của Lát hoa tại đây không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn loài nguy cấp một cách hiệu quả, góp phần duy trì nguồn gen quý giá cho hệ sinh thái rừng Việt Nam.

1.1. Giá trị kinh tế và thực trạng bảo tồn loài Lát hoa

Giá trị kinh tế của gỗ Lát hoa là không thể phủ nhận. Gỗ của loài này được săn lùng để làm các sản phẩm cao cấp như giường, tủ, bàn ghế và đồ mỹ nghệ xuất khẩu. Nhu cầu thị trường lớn đã tạo ra áp lực khai thác nặng nề lên các quần thể tự nhiên. Hiện nay, số lượng cá thể Lát hoa trong tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng. Nhiều cây gỗ lớn đã bị đốn hạ. Các cây còn sót lại chủ yếu phân bố ở những khu vực địa hình hiểm trở, khó tiếp cận. Tình trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu về cấu trúc quần thể lát hoa và khả năng tái sinh tự nhiên của chúng. Chỉ khi hiểu rõ các quy luật sinh trưởng và phát triển, các nhà khoa học mới có thể đề xuất các biện pháp can thiệp và bảo tồn phù hợp.

1.2. Vai trò của Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh

Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh được thành lập năm 2001, có tổng diện tích tự nhiên 5.647 ha. Đây là một hệ sinh thái rừng Phu Canh đặc trưng cho khu vực Tây Bắc, với thảm thực vật rừng kín lá rộng thường xanh. Khu bảo tồn có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc phòng hộ đầu nguồn sông Đà, điều tiết khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học Hòa Bình. Sự tồn tại của các loài quý hiếm như Lát hoa tại đây là minh chứng cho giá trị của khu bảo tồn. Tuy nhiên, hiện trạng tài nguyên rừng Đà Bắc nói chung và tại Phu Canh nói riêng vẫn đối mặt với nhiều thách thức từ hoạt động của con người. Do đó, các nghiên cứu tại đây, như nghiên cứu về đặc điểm phân bố của loài lát hoa chukrasia tabularis a juss, cung cấp những luận cứ khoa học quan trọng cho công tác quản lý và bảo vệ.

II. Thách thức trong việc bảo tồn loài Lát hoa tại Đà Bắc

Công tác bảo tồn loài Lát hoa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Thách thức lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác gỗ trái phép. Do giá trị kinh tế của gỗ lát hoa cao, các đối tượng lâm tặc thường xuyên lén lút vào rừng để tìm kiếm và đốn hạ những cây có kích thước lớn. Điều này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể lát hoa, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh và phát triển bền vững của loài. Bên cạnh đó, các hoạt động dân sinh như phát nương làm rẫy, chăn thả gia súc cũng là một mối đe dọa. Việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp đã làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của Lát hoa. Các hoạt động này làm thay đổi đặc điểm đất đai và cấu trúc thảm thực vật rừng, tạo ra những tác động tiêu cực gián tiếp. Thiếu hiểu biết của một bộ phận người dân địa phương về tầm quan trọng của việc bảo tồn loài nguy cấp cũng là một rào cản. Vì vậy, việc đánh giá chính xác hiện trạng tài nguyên rừng Đà Bắc và các nhân tố tác động là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả.

2.1. Các nhân tố tác động trực tiếp đến quần thể Lát hoa

Khai thác gỗ bất hợp pháp là nhân tố tác động trực tiếp và nghiêm trọng nhất. Theo kết quả phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ kiểm lâm, trước đây khu vực này có nhiều cây Lát hoa cổ thụ với đường kính lên tới 100cm. Tuy nhiên, hiện tại chỉ còn lại những cây nhỏ hoặc những cây mọc ở địa hình hiểm trở. Việc khai thác chọn lọc những cây lớn nhất đã làm mất đi nguồn gen ưu tú của quần thể. Ngoài ra, việc khai thác các lâm sản phụ khác và săn bắt động vật cũng gây xáo trộn hệ sinh thái rừng Phu Canh, ảnh hưởng gián tiếp đến môi trường sống và các điều kiện cần thiết cho sự phát triển của Lát hoa.

2.2. Mối đe dọa gián tiếp từ hoạt động dân sinh kinh tế

Các mối đe dọa gián tiếp đến từ sinh kế của cộng đồng địa phương sống quanh khu bảo tồn thiên nhiên. Đời sống người dân còn nhiều khó khăn, đất sản xuất nông nghiệp thiếu thốn. Điều này dẫn đến tình trạng phát rừng làm nương, lấn chiếm đất rừng. Mặc dù chỉ ở quy mô nhỏ lẻ, nhưng các hoạt động này về lâu dài sẽ làm phân mảnh sinh cảnh, thu hẹp khu phân bố của Lát hoa. Chăn thả gia súc tự do trong rừng cũng có thể làm tổn hại đến các cây con trong giai đoạn tái sinh tự nhiên, cản trở quá trình phục hồi của quần thể. Những thách thức này đòi hỏi các giải pháp bảo tồn phải mang tính tổng thể, kết hợp giữa kỹ thuật lâm sinh và cải thiện kinh tế - xã hội cho người dân.

III. Phương pháp nghiên cứu phân bố Lát hoa Chukrasia tabularis

Phương pháp nghiên cứu thực vật được áp dụng trong đề tài này là sự kết hợp giữa phương pháp kế thừa, điều tra thực địa và phân tích nội nghiệp. Giai đoạn đầu tiên là kế thừa các tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của khu vực, bản đồ hiện trạng rừng và các nghiên cứu trước đó về hệ sinh thái rừng Phu Canh. Giai đoạn quan trọng nhất là công tác ngoại nghiệp. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành điều tra theo tuyến và lập các ô tiêu chuẩn điều tra (OTC). Các tuyến điều tra được thiết lập để bao phủ các dạng địa hình, đai độ cao và sinh cảnh khác nhau. Tại mỗi tuyến, vị trí xuất hiện của Lát hoa được ghi nhận bằng máy định vị GPS. Các OTC có diện tích 1000m² được lập ở các vị trí chân, sườn, đỉnh núi để thu thập dữ liệu chi tiết. Trong mỗi OTC, tất cả các cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm và xác định loài, đặc biệt là các chỉ số của cây Lát hoa. Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng các công thức thống kê lâm học để xác định mật độ, tổ thành loài, và xây dựng bản đồ phân bố thực vật. Cách tiếp cận khoa học và bài bản này đảm bảo kết quả nghiên cứu có độ tin cậy cao, phản ánh đúng thực trạng phân bố của loài.

3.1. Kỹ thuật điều tra ngoại nghiệp bằng ô tiêu chuẩn điều tra

Phương pháp ô tiêu chuẩn điều tra (OTC) là công cụ chính để thu thập dữ liệu định lượng. Các OTC hình chữ nhật (40m x 25m) được lập tại các khu vực có Lát hoa phân bố. Bên trong mỗi OTC, các chỉ tiêu lâm học quan trọng được ghi nhận, bao gồm: tên loài, đường kính ngang ngực (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) của tất cả các cây gỗ. Đối với cây Lát hoa, các thông số được ghi nhận chi tiết hơn. Ngoài ra, 5 ô dạng bản (ODB) diện tích 1m² được lập theo đường chéo của OTC để đánh giá tình hình tái sinh tự nhiên, cây bụi và thảm tươi. Việc sử dụng OTC cho phép tính toán chính xác mật độ phân bố, cấu trúc tầng tán và tổ thành loài cây đi kèm.

3.2. Xử lý số liệu và xây dựng bản đồ phân bố thực vật

Sau khi thu thập, dữ liệu được đưa về xử lý tại phòng. Các chỉ số như đường kính trung bình, chiều cao trung bình, mật độ được tính toán bằng các công thức lâm học. Hệ số tổ thành loài được xác định để biết các loài cây nào thường đi kèm với Lát hoa. Dữ liệu về tọa độ GPS của các cá thể Lát hoa được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố thực vật cho loài trong khu vực nghiên cứu. Tấm bản đồ này trực quan hóa khu vực phân bố của loài, giúp các nhà quản lý xác định các vùng ưu tiên cần bảo vệ. Đây là một công cụ hữu ích cho công tác quy hoạch và giám sát tài nguyên rừng.

IV. Phân tích đặc điểm phân bố Lát hoa tại KBT Phu Canh

Kết quả nghiên cứu cho thấy loài Lát hoa có phân bố rải rác, không tập trung thành quần thụ lớn tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh. Sự phân bố của loài chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố địa hình và đai độ cao. Về mặt phẳng ngang, Lát hoa xuất hiện chủ yếu tại các khu vực giáp ranh giữa vùng lõi và vùng đệm, nơi có sự tác động nhất định từ con người. Về độ cao, loài tập trung nhiều nhất ở đai cao từ 300 - 700m so với mực nước biển. Ở độ cao trên 700m, số lượng cá thể giảm dần. Phân tích theo vị trí địa hình cho thấy Lát hoa có thể mọc ở cả chân, sườn và đỉnh núi, nhưng số lượng cá thể và các chỉ số sinh trưởng (chiều cao, đường kính) tốt nhất ở vị trí chân và sườn dốc. Điều này cho thấy các yếu tố lập địa như độ dốc, độ dày tầng đất và độ ẩm có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của loài. Loài cây này có thể sinh trưởng trên nhiều loại địa chất khác nhau, từ núi đá vôi đến núi đất, nhưng tập trung nhiều hơn ở khu vực núi đá, nơi có điều kiện thoát nước tốt. Mật độ phân bố trung bình của loài khá thấp, chỉ đạt khoảng 1.8 cây/km trên tuyến điều tra, phản ánh sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể.

4.1. Mật độ phân bố theo đai độ cao và vị trí địa hình

Dữ liệu thực địa chỉ ra rằng, mật độ phân bố của Lát hoa cao nhất trong khoảng độ cao 400-500m. Cụ thể, số lượng cá thể quan sát được trên tuyến điều tra là 11 cây ở đai cao này, trong khi ở các đai cao khác con số này thấp hơn. Khi xét theo vị trí tương đối, số lượng cá thể ở chân sườn (12 cây) nhiều hơn đáng kể so với ở đỉnh (4 cây). Đường kính và chiều cao trung bình cũng có xu hướng giảm dần từ chân lên đỉnh. Điều này cho thấy Lát hoa ưa thích những nơi có điều kiện đất ẩm, giàu dinh dưỡng và ít bị xói mòn, thường là ở phần thấp của sườn núi.

4.2. Mối liên hệ giữa các yếu tố lập địa và sự phân bố

Các yếu tố lập địa đóng vai trò quyết định đến sự phân bố của Lát hoa. Nghiên cứu cho thấy Lát hoa có khả năng thích nghi với các loại đất khác nhau, bao gồm cả đất Feralit phát triển trên đá vôi và đá sa thạch. Tuy nhiên, loài này thường được tìm thấy nhiều hơn trên địa hình núi đá, nơi có kết cấu đất tơi xốp và khả năng thoát nước tốt. Mặc dù đặc điểm đất đai ở đây là đất feralit nghèo dinh dưỡng, nhưng Lát hoa vẫn có thể tồn tại và phát triển. Điều này cho thấy Lát hoa là loài có biên độ sinh thái khá rộng, nhưng để phát triển tốt nhất, chúng cần những điều kiện lập địa thuận lợi, ít bị cạnh tranh từ các loài cây ưa sáng, mọc nhanh khác.

V. Giải mã đặc tính sinh thái và khả năng tái sinh của Lát hoa

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái loài lát hoa tại Phu Canh cung cấp những hiểu biết quan trọng về hình thái và quy luật sống của chúng. Lát hoa là cây gỗ lớn, có thể cao trên 30m. Đặc điểm hình thái của cây trưởng thành bao gồm vỏ màu xám tro, nứt dọc; lá kép lông chim chẵn. Về mặt sinh thái, Lát hoa là loài cây ưa sáng ở giai đoạn trưởng thành nhưng lại có khả năng chịu bóng tốt khi còn nhỏ. Điều này giải thích tại sao cây con có thể mọc dưới tán rừng. Cấu trúc quần thể lát hoa tại khu vực nghiên cứu cho thấy sự thiếu hụt các cây ở cấp đường kính lớn, một hệ quả của việc khai thác chọn lọc. Các cây đi kèm phổ biến nhất với Lát hoa là Trẩu, Lòng mang thường và Xoan ta. Mối quan hệ cộng sinh này cần được xem xét khi quy hoạch trồng rừng hỗn giao. Một trong những phát hiện đáng lo ngại nhất là khả năng tái sinh tự nhiên của loài rất kém. Mặc dù có ghi nhận cây con tái sinh từ hạt, nhưng số lượng rất ít và tỷ lệ sống sót đến giai đoạn trưởng thành không cao. Điều này có thể do sự cạnh tranh gay gắt từ thảm thực vật rừng dày đặc và các tác động từ con người.

5.1. Đặc điểm hình thái và cấu trúc quần thể Lát hoa

Tại khu vực nghiên cứu, các cây Lát hoa trưởng thành có đường kính trung bình (D1.3) là 23cm và chiều cao trung bình 21.5m. Cây lớn nhất được ghi nhận có đường kính 39cm. Cấu trúc quần thể lát hoa hiện tại chủ yếu là các cây ở cấp đường kính nhỏ và trung bình. Điều này cho thấy quần thể đang trong giai đoạn phục hồi sau tác động hoặc đang bị suy thoái do không có thế hệ cây kế cận đủ lớn để thay thế. Việc thiếu vắng những cây gỗ lớn, cây mẹ, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sản xuất hạt giống và duy trì nguồn gen.

5.2. Khả năng tái sinh tự nhiên và các loài cây đi kèm

Quá trình điều tra ghi nhận được 21 cây Lát hoa tái sinh tự nhiên với chiều cao từ 20-160cm. Cây tái sinh chủ yếu bằng hạt và thường xuất hiện dưới tán cây mẹ hoặc trong các khoảng trống nhỏ của tán rừng. Tuy nhiên, số lượng này là quá thấp để đảm bảo sự phục hồi bền vững cho cả quần thể. Các loài cây bụi và thảm tươi như Lau, Chít, Dương xỉ có độ che phủ cao (65%) gây cản trở cho hạt giống tiếp xúc với đất và cạnh tranh ánh sáng, dinh dưỡng với cây con. Tổ thành loài cây đi kèm cho thấy Trẩu (HSTT: 1.83) và Lòng mang thường (HSTT: 1.17) là những loài cộng sinh quan trọng, có thể được cân nhắc trồng cùng để hỗ trợ sự phát triển của Lát hoa.

VI. Các giải pháp cấp bách bảo tồn Lát hoa Chukrasia tabularis

Dựa trên kết quả nghiên cứu về đặc điểm phân bố và sinh thái, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn loài nguy cấp như Lát hoa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, bao gồm cả giải pháp kỹ thuật, kinh tế-xã hội và chính sách. Về mặt kỹ thuật, cần tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có Lát hoa phân bố đã được xác định trên bản đồ phân bố thực vật. Đồng thời, cần triển khai các biện pháp lâm sinh như khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên bằng cách phát dọn dây leo, cây bụi xâm lấn quanh gốc cây mẹ và khu vực có cây con. Nghiên cứu nhân giống và xây dựng các mô hình trồng Lát hoa bản địa cũng là một hướng đi quan trọng để phục hồi quần thể. Về kinh tế - xã hội, cần có chính sách hỗ trợ phát triển sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương để giảm áp lực lên tài nguyên rừng. Các chương trình như giao khoán bảo vệ rừng, phát triển du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng có thể tạo thêm thu nhập cho người dân. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị kinh tế của gỗ lát hoa đi đôi với giá trị bảo tồn, để người dân trở thành những người bảo vệ tích cực cho đa dạng sinh học Hòa Bình.

6.1. Đề xuất giải pháp kỹ thuật cho công tác bảo tồn loài

Giải pháp kỹ thuật tập trung vào việc bảo vệ tại chỗ và phục hồi quần thể. Cần thiết lập các vùng bảo vệ nghiêm ngặt tại những nơi có mật độ phân bố Lát hoa cao. Áp dụng các biện pháp lâm sinh để hỗ trợ quá trình tái sinh tự nhiên, chẳng hạn như tạo các khoảng trống nhỏ trong tán rừng để tăng cường ánh sáng cho cây con. Thu thập hạt giống từ những cây mẹ khỏe mạnh trong khu bảo tồn để tiến hành nhân giống vô tính hoặc hữu tính. Các cây con sau đó có thể được sử dụng để làm giàu rừng tại các khu vực Lát hoa đã bị suy giảm. Đây là những bước đi cụ thể nhằm bảo tồn loài nguy cấp một cách khoa học.

6.2. Giải pháp kinh tế xã hội và cơ chế chính sách

Để bảo tồn bền vững, không thể tách rời các giải pháp kinh tế - xã hội. Cần xây dựng các mô hình nông-lâm kết hợp, giúp người dân cải thiện thu nhập mà không cần xâm phạm đến rừng. Chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện hiệu quả, để người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc giữ rừng. Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về pháp luật bảo vệ rừng và tầm quan trọng của đa dạng sinh học Hòa Bình. Cần có cơ chế đầu tư, khuyến khích các nghiên cứu khoa học sâu hơn về đặc điểm sinh thái loài lát hoa, làm cơ sở cho các chiến lược bảo tồn dài hạn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là di sản vô giá của loài ngƣời, là tài nguyên sống đặc biệt có tác dụng nhiều mặt. Rừng không những cung cấp các sản phẩm cho nền kinh tế quốc dân mà còn có tác dụng phòng hộ bảo vệ môi trƣờng sống, làm đẹp cảnh quan thiên nhiên. Hiện nay, trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng diện tích rừng đang bị thu hẹp dần do khai thác không hợp lý và nạn phá rừng bừa bãi. Rừng tự nhiên Việt Nam đã và đang bị tàn phá nặng nề, nhất là từ những năm 1980 cho đến nay.

Trong vòng hơn 50 năm qua chúng ta đã mất đi 5 triệu ha rừng (năm 1943 là 14,3 triệu ha nhƣng đến năm 1993 chỉ còn 9,5 triệu ha), tính trung bình mỗi năm mất 100 ngàn ha rừng. Những năm gần đây diện tích rừng có xu hƣớng tăng lên rõ rệt, tuy nhiên chất lƣợng rừng ngày càng giảm sút. Đối với rừng tự nhiên diện tích rừng giàu và trung bình chỉ còn 1.4 triệu ha (chiếm 13% so với diện tích có rừng), rừng gỗ tự nhiên chỉ còn lại rất ít, chủ yếu phân bố ở vùng sâu xa, vùng núi cao nơi có độ dốc lớn nên khả năng khai thác gỗ để phục vụ cho nhu cầu của xã hội bị hạn chế. Chính bởi tình trạng trên cũng đã ảnh hƣởng đến tác dụng bảo vệ của rừng tới môi trƣờng, hiện tƣợng biến đổi khí hậu cũng nhƣ thiên tai xảy ra bất ngờ và thƣờng xuyên không những đe dọa con ngƣời mà còn ảnh hƣởng đến diện tích rừng.

Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh đƣợc thành lập theo Quyết định số 1649/QĐ-UB, ngày 15/10/2001 của UBND tỉnh Hòa Bình. Khu bảo tồn ở cách thị trấn Đà Bắc khoảng 37 Km về phía Tây, cách thành phố Hòa Bình 50 km. Tổng diện tích tự nhiên là 5. Khu bảo tồn có tính đa dạng sinh học quan trọng nhờ có hệ sinh thái và thảm thực vật rừng kín lá rộng thƣờng xanh nhiệt đới và á nhiệt đới núi thấp, đặc trƣng cho khu vực Tây Bắc Việt Nam.

Ngoài ra, Khu bảo tồn còn có vị trí vô cùng quan trọng đối với phòng hộ đầu nguồn, cung 1 cấp nƣớc cho hồ Sông Đà, bảo vệ môi trƣờng và điều tiết khí hậu cho khu vực; bảo vệ tính đa dạng sinh học có tầm quan trọng cấp quốc gia. Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh đƣợc coi là Khu bảo tồn với hệ sinh thái và số lƣợng hệ động thực vật phong phú với các loài có giá trị cao. Khu bảo tồn cũng đã có nhiều nỗ lực trong công tác bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh vật nhƣ: điều tra lập danh lục các loài động, thực vật, côn trùng, bò sát, lƣỡng cƣ,. Hiện nay, trong Khu bảo tồn có một số loài lâm sản gỗ có giá trị kinh tế cao và đang bị khai thác quá mức, cần đƣợc bảo tồn, trong đó có loài Lát hoa.

Lát hoa (Chukrasia tabularis A.), đƣợc biết đến là một loài gỗ quý, có vân vòng năm rất đẹp (nhất là gốc và rễ), màu đỏ sáng, cứng trung bình, ít co giãn, không mối mọt, rất đƣợc ƣa chuộng trong kiến trúc và đóng đồ dùng gia đình nhƣ giƣờng, tủ, bàn ghế, đồ mỹ nghệ xuất khẩu. Do Lát hoa cho gỗ tốt và giá trị kinh tế cao nên hiện nay loài Lát hoa đang bị khai thác cạn kiệt, đã đƣợc cảnh báo trong sách đỏ Việt Nam 2007 (phần thực vật) ở cấp VU. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh, số lƣợng cá thể loài Lát hoa trong tự nhiên còn rất ít, và theo thông tin cán bộ kỹ thuật Khu bảo tồn cung cấp, hiện nay chƣa có những nghiên cứu để bảo tồn và phát triển loài cây này tại đây. Do vậy, xuất phát từ yêu cầu thực tiễn trên tôi tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm phân bố của loài Lát hoa (Chukrasia tabularis A.) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phu Canh huyện Đà Bắc- tỉnh Hòa Bình”, với mong muốn góp phần nhỏ bé của mình cho công tác bảo tồn loài thực vật quý hiếm Lát hoa của Việt Nam.

TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Các nhà lâm sinh quan niệm rằng, cấu trúc rừng (forest structure) là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc tính sinh thái học khác nhau có thể chung sống hài hòa và đạt tới sự ổn định tƣơng đối trong một giai đoạn nhất định của tự nhiên. Cũng theo quan điểm này, Phùng Ngọc Lan (1986) cho rằng: cấu trúc rừng là một khái niệm dùng để chỉ quy luật sắp xếp tổ hợp các thành phần cấu tạo nên quần thể thực vật rừng theo không gian và thời gian. Còn trên quan điểm sản lƣợng, Husch,B.(1982), cấu trúc là sự phân bố kích thƣớc của loài và cá thể trên diện tích rừng. Nhƣ vậy, có thể thấy cấu trúc lớp thảm thực vật là kết quả của quá trình chọn lọc tự nhiên, là sản phẩm của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật, giữa thực vật và môi trƣờng sống.

Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái. Trên quan điểm sản lƣợng thì cấu trúc rừng phản ánh sức sản xuất của rừng theo điều kiện lập địa. Cấu trúc quần xã thực vật rừng bao gồm cấu trúc tổ thành, cấu trúc tầng thứ, cấu trúc tuổi, cấu trúc mật độ, cấu trúc theo mặt phẳng nằm ngang…. Nhìn chung, nghiên cứu cấu trúc đã chuyển từ mô tả định tính sang phân tích đinh lƣợng dƣới dạng mô hình hóa toán học nhằm khái quát hóa các quy luật của tự nhiên.

Trong đó, các quy luật phân bố, tƣơng quan của một số nhân tố điều tra đƣợc quan tâm nghiên cứu. Thế giới Những nghiên cứu về phân bố của cây rừng + Khái niệm khu phân bố Khu phân bố của mỗi taxon thực vật là khu vực sống của taxon đó trên mặt đất. Phạm vi cƣ trú của các cá thể trong một loài là khu phân bố của loài thực vật đó. 3 Khu phân bố của một loài cây đƣợc hình thành nhờ khả năng sinh trƣởng phát triển và khả năng thích ứng lâu dài của loài với hoàn cảnh sống.

Nhiệt độ, lƣợng mƣa là 2 nhân tố chủ yếu quyết định sự phân bố của chúng. Lịch sử phát triển tự nhiên đƣợc hình thành qua quá trình tiến hóa và chọn lọc tự nhiên, không có sự tác động của con ngƣời. Khu phân bố đặc hữu là khu phân bố hẹp của một taxon nào đó, chỉ tồn tại ở một nơi nhất định. Khu phân bố tàn di là khu phân bố của một taxon thực vật cổ xƣa còn sót lại đã và đang suy giảm không thích ứng kịp với điều kiện sống mới.

+ Các dạng khu phân bố Trong tự nhiên, dựa vào hình thái và cấu trúc của khu phân bố ngƣời ta chia ra các dạng khu phân bố sau: - Khu phân bố liên tục: Các cá thể hay thành viên của taxon phan bố liền thành một dải. - Khu phân bố phân tán: Các cá thể hay thành viên của taxon phân bố thành nhiều khu vực nhỏ và cách xa nhau. - Khu phân bố thẳng đứng: Ở vùng núi cao thực vật phân bố từ thấp lên một đọ cao nhất định so với độ cao mặt biển hình thành khu phân bố thẳng đứng. - Khu phân bố ngang: Thực vật từ trung tâm phát ra xung quanh hình thành khu phân bố ngang.

Cơ sở sinh thái của cấu trúc rừng + Cấu trúc rừng: Là sự sắp xếp tổ chức nội bộ của các thành phần sinh vật trong hệ sinh thái rừng mà qua đó các loài có đặc điểm sinh thái khác nhau có thể cùng sinh sống hòa thuận trong một khoảng không gian nhất định trong một giai đoạn phát triển của rừng, Cáu trúc rừng vừa là kết quả vừa là sự thể hiện các mối quan hệ đấu tranh sinh tồn và thích ứng lẫn nhau giữa các thành phần trong 4 hệ sinh thái với nhau và với môi trƣờng sinh thái. Cấu trúc rừng bao gồm cấu trúc sinh thái, cấu trúc hình thái và cấu trúc tuổi. Quy luật về cấu trúc rừng là cơ sở quan trọng để nghiên cứu sinh thái học, sinh thái rừng và đặc biệt là để xây dựng những mô hình lâm sinh cho hiệu quả sản xuất cao. Trong nghiên cứu cấu trúc rừng ngƣời ta chia ra làm 3 dạng cấu trúc là: cấu trúc sinh thái, cấu trúc không gian và cấu trúc thời gian.

Cấu trúc của thảm thực vật là kết quả của quá trình đấu tranh sinh tồn giữa thực vật với thực vật và giữa thực vật với hoàn cảnh sống. Trên quan điểm sinh thái thì cấu trúc rừng chính là hình thức bên ngoài phản ánh nội dung bên trong của hệ sinh thái rừng, thực tế cấu trúc rừng nó có tính quy luật và theo trật tự của quần xã. Các nghiên cứu về cấu trúc sinh thái của rừng mƣa nhiệt đới đã đƣợc P.Odum (1971)… tiến hành. Những nghiên cứu này đã nêu lên quan điểm, các khái niệm và mô tả định tính về tổ thành, dạng sống và tầng phiến của rừng.

Từ đó tác giả đƣa ra các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh cải thiện rừng. Khái niệm sinh thái đƣợc làm sáng tỏ là cơ sở để nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Công trình nghiên cứu của R.Plaudy (1987) đã biểu diễn cấu trúc hình thái rừng bằng các phẫu đồ rừng, nghiên cứu các cấu trúc sinh thái thông qua việc mô tả phân loại theo các khái niệm dạng sống, tầng phiến. Mô tả về hình thái cấu trúc rừng Hiện tƣợng thành tầng là sự sắp xếp không gian phân bố của các thành phần sinh vật rừng trên cả mặt bằng và theo chiều thẳng đứng.

Phƣơng pháp vẽ biểu đồ mặt cắt đứng của rừng do P.Richards (1952) đề xƣớng và sử dụng lần đầu tiên ở Guam đến nay vẫn là phƣơng pháp có hiệu quả để nghiên cứu cấu trúc tầng thứ của rừng. Tuy nhiên phƣơng pháp này có nhƣợc điểm là chỉ minh họa 5 đƣợc cách sắp xếp theo chiều thẳng đứng của các loài cây gỗ trong diện tích có hạn. Cusen (1953) đã khắc phục bằng cách vẽ một số giải kề bên nhau và đƣa lại một hình tƣợng về không gian ba chiều.Richards (1959, 1968, 1970) đã phân biệt tổ thành rừng mƣa nhiệt đới làm hai loại là rừng mƣa hỗn hợp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản. Cũng theo tác giả thì rừng mƣa thƣờng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, trừ tầng cây bụi và tầng cây cỏ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ