Tổng quan nghiên cứu

Vườn quốc gia Bến En thuộc tỉnh Thanh Hóa sở hữu diện tích tự nhiên 14.735,2 ha, trong đó trung tâm là hệ sinh thái đất ngập nước hồ Sông Mực rộng từ 2.500 đến 3.000 ha với 21 hòn đảo nổi. Nằm trong vùng chim đặc hữu Bắc Trường Sơn, khu vực này từng ghi nhận 277 loài chim cư trú, tạo nên một sinh cảnh đặc thù có giá trị đa dạng sinh học cao. Tuy nhiên, áp lực từ hoạt động săn bắt trái phép, đánh bắt thủy sản tận diệt, đốt nương làm rẫy và sự xâm lấn mạnh mẽ của cây Mai dương (Mimosa pigra) đã làm suy thoái nghiêm trọng nơi kiếm ăn và làm tổ của các loài thủy cầm. Các tài liệu trước năm 2014 chủ yếu dừng lại ở việc lập danh lục sơ bộ mà chưa phân tích toàn diện về mật độ, tập tính phân bố và ma trận đe dọa sinh thái.

Nghiên cứu này được tiến hành nhằm xác định chính xác hiện trạng thành phần loài, phân bố không gian, xác định các sinh cảnh trọng yếu và lượng hóa các mối đe dọa trực tiếp lên khu hệ chim nước tại vùng lõi Vườn quốc gia Bến En. Phạm vi khảo sát được thực hiện trong khung thời gian 12 tháng, từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 9 năm 2015. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn khi bổ sung thêm 5 loài mới, nâng tổng số loài chim nước của khu hệ lên 39 loài thuộc 6 bộ và 9 họ. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học tin cậy giúp cơ quan quản lý lâm nghiệp thiết lập quy trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ, bảo vệ 10.758,37 ha đất có rừng và hoạch định chiến lược phát triển sinh thái bền vững cho lưu vực hồ Sông Mực.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết sinh địa đảo và cân bằng quần xã sinh thái đất ngập nước, kết hợp lý luận phân loại chim nước theo các bậc phân loại chuẩn hóa quốc tế thuộc 6 bộ chính: Bộ Chim lặn (Podicipediformes), Bộ Bồ nông (Pelecaniformes), Bộ Hạc (Ciconiiformes), Bộ Ngỗng (Anseriformes), Bộ Sếu (Gruiformes) và Bộ Rẽ (Charadriiformes). Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng phương pháp tiếp cận loài chỉ thị sinh thái của Tổ chức Bảo tồn Chim Quốc tế (BirdLife International), xác định mức độ suy thoái của hệ sinh thái hồ chứa thông qua sự biến động của quần thể chim nước.

Bốn khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa xuyên suốt luận văn gồm: sinh cảnh đất bán ngập nước theo mùa, mật độ bắt gặp tương đối, vùng phân bố trọng điểm và ma trận đánh giá mối đe dọa sinh thái. Hệ thống phân loại thảm thực vật được chuẩn hóa dựa trên mô hình phối hợp giữa FAO và thang phân loại rừng nhiệt đới của Thái Văn Trừng, giúp phân lập chính xác 8 trạng thái thảm phủ tự nhiên tại Bến En.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tích hợp từ các báo cáo điều tra đa dạng sinh học giai đoạn 1997–2000, cập nhật năm 2012–2013 và dữ liệu thực địa thu thập từ tháng 10 năm 2014 đến tháng 9 năm 2015. Phương pháp chọn mẫu bao gồm thiết lập 20 tuyến khảo sát cố định có chiều dài từ 3 đến 7 km, phủ đều khắp 15 tuyến bán ngập trên lòng hồ Sông Mực và 5 tuyến sinh cảnh cạn dọc khe suối. Mỗi tuyến được điều tra lặp lại 4 lần trong khung giờ hoạt động cao điểm từ 6 giờ 00 đến 18 giờ 00, kết hợp phỏng vấn bán định hướng 30 cư dân bản địa có kinh nghiệm đi rừng và thợ săn tại 9 thôn vùng lõi.

Phương pháp khoảng cách (Distance Sampling) được lựa chọn nhằm đo lường góc quan sát, khoảng cách vuông góc và bán kính quan sát bình quân để tính toán mật độ cá thể trên diện tích quan sát theo công thức toán học chuẩn xác. Lý do áp dụng phương pháp này là nhằm hạn chế sai số quan sát trên mặt nước rộng lớn. Toàn bộ tọa độ bắt gặp loài và vết tích tác động của con người được định vị bằng GPS, sau đó xử lý bằng phần mềm MapInfo để số hóa bản đồ phân bố không gian và tính toán chỉ số thống kê trên Microsoft Excel. Mối đe dọa được lượng hóa qua 3 tiêu chí: diện tích ảnh hưởng, cường độ tác động và tính cấp thiết.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình điều tra thực địa đã ghi nhận tổng cộng 39 loài chim nước thuộc 9 họ và 6 bộ tại Vườn quốc gia Bến En. Trong đó, quan sát trực tiếp ngoài hiện trường đạt 26 loài (chiếm 66,7% tổng số loài), thông tin phỏng vấn người dân ghi nhận 21 loài và tài liệu kế thừa ghi nhận 34 loài. Phân tích cấu trúc phân loại cho thấy họ Diệc (Ardeidae) chiếm ưu thế tuyệt đối với 13 loài (tương đương 33,3%), tiếp theo là họ Choi choi (Charadriidae) với 10 loài (chiếm 25,6%), họ Bói cá (Alcedinidae) có 6 loài (chiếm 15,4%), họ Vịt (Anatidae) có 3 loài, hai họ Cốc (Phalacrocoracidae) và Hạc (Ciconiidae) mỗi họ có 2 loài; các họ Chim lặn, Cà kheo và Gà nước mỗi họ ghi nhận 1 loài.

Đóng góp khoa học nổi bật nhất của đề tài là phát hiện và bổ sung 5 loài chim nước mới cho danh lục Vườn quốc gia Bến En, làm phong phú thêm 14,7% số lượng loài so với danh lục năm 2013. Năm loài mới ghi nhận gồm: Cò ngàng nhỡ (Mesophoyx intermedia), Cò trắng Trung Quốc (Egretta eulophotes), Te vặt (Vanellus indicus), Bói cá lớn (Megaceryle lugubris) và Sả đầu đen (Halcyon pileata). Về giá trị bảo tồn, khu hệ sở hữu nhiều loài quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng cao như Cò trắng Trung Quốc và Te vặt thuộc nhóm sắp nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam 2007, cùng các loài được quốc tế bảo vệ nghiêm ngặt như Cốc đế, Cò lạo Ấn Độ và Hạc cổ trắng.

Cơ cấu thành phần loài theo các họ chim nước tại VQG Bến En:

Thảo luận kết quả

Sự phân bố của các loài chim nước tại Bến En mang tính phân hóa không gian rõ nét theo điều kiện sinh cảnh. Dữ liệu khảo sát được biểu diễn trực quan trên bản đồ số hóa MapInfo và các biểu đồ mật độ, thể hiện sự tập trung cao độ tại các vùng nước nông, bãi bồi ven hồ Sông Mực như khu vực Đồng Thô, Khe Tre, Điện Ngọc và Bến Tòm. Đây là những nơi có nguồn thức ăn phong phú gồm 97 loài cá nước ngọt và 163 loài động vật đáy sinh sống. Hệ thống 21 hòn đảo nổi tạo nên các bãi đỗ an toàn, cách ly với sự quấy nhiễu của con người, giải thích cho việc họ Diệc và họ Choi choi phát triển mạnh mẽ về số lượng cá thể.

Tuy nhiên, thảo luận từ ma trận đánh giá cho thấy khu hệ chim nước đang đối mặt với 6 mối đe dọa nghiêm trọng. Xâm lấn sinh học từ cây Mai dương chiếm điểm số cao nhất về diện tích ảnh hưởng do loài ngoại lai này phủ kín các bãi bán ngập, triệt tiêu thảm cỏ bản địa và làm biến mất bãi kiếm ăn của chim lội. Tình trạng bẫy lưới, súng tự chế của cư dân vùng đệm kết hợp hoạt động đánh bắt thủy sản không kiểm soát đã trực tiếp làm cạn kiệt chuỗi thức ăn tự nhiên. Ngoài ra, việc 440 hộ dân sinh sống tại vùng lõi vẫn canh tác nương rẫy, chăn thả gia súc tự do và khai thác gỗ trái phép đã tạo ra xung đột gay gắt giữa bảo tồn và sinh kế bản địa.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả đánh giá thực địa và ma trận đe dọa sinh thái, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm quản lý và phát triển bền vững khu hệ chim nước:

  1. Triển khai triệt để biện pháp khoanh vùng và tiêu diệt cây Mai dương xâm lấn: Mục tiêu phục hồi 100% diện tích bãi ngập nước tự nhiên trên quy mô 2.500 ha lòng hồ Sông Mực. Thời gian thực hiện từ năm 2016 đến 2020, do Ban Quản lý Vườn quốc gia Bến En chủ trì kết hợp huy động lực lượng đoàn viên địa phương chặt bỏ, đốt tiêu hủy gốc và khơi thông bãi kiếm ăn cho chim nước.
  2. Tăng cường tuần tra liên ngành và kiểm soát bẫy bắt trái phép: Thiết lập mục tiêu giảm thiểu 90% các vụ săn bắn, giăng lưới tàng hình và buôn bán chim hoang dã. Kế hoạch tuần tra định kỳ 2 lần mỗi tuần trên 20 tuyến trọng điểm, do Hạt Kiểm lâm Bến En phối hợp với Công an huyện Như Xuân và Như Thanh thực hiện trong giai đoạn 2016–2018.
  3. Quản lý nguồn lợi thủy sản và quy hoạch phân khu cấm khai thác: Áp dụng lệnh cấm tuyệt đối việc đánh bắt bằng kích điện, lưới quét mắt nhỏ trên lòng hồ nhằm bảo vệ quần thể 97 loài cá bản địa. Chi cục Thủy sản Thanh Hóa phối hợp với chính quyền địa phương hoàn thành cắm mốc ranh giới khu vực bảo vệ nghiêm ngặt nguồn thức ăn của chim nước trong vòng 12 tháng.
  4. Nâng cao nhận thức bảo tồn và chuyển đổi sinh kế cộng đồng: Tổ chức 20 lớp tập huấn tuyên truyền cho 1.813 người dân tại 9 thôn vùng lõi, xây dựng mô hình nông nghiệp sinh thái nhằm nâng mức thu nhập bình quân vượt ngưỡng 276.807 đồng/tháng. Thời gian triển khai từ năm 2016 đến 2022, do Ủy ban nhân dân các xã Tân Bình, Xuân Quỳ phối hợp các tổ chức phát triển nông thôn thực hiện.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang tính chuyên sâu và thực tiễn cao, đặc biệt phù hợp với 4 nhóm đối tượng:

  1. Ban Quản lý các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn thiên nhiên: Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật áp dụng phương pháp điều tra 20 tuyến thực địa, biểu mẫu khảo sát kết hợp điều tra xã hội học và quy trình lượng hóa ma trận đe dọa sinh thái cho các vùng đất ngập nước nội địa.
  2. Các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên ngành Lâm nghiệp, Sinh học, Quản lý tài nguyên: Đóng vai trò là nguồn tài liệu học thuật giá trị về điểu học Bắc Trường Sơn, bổ sung dữ liệu phân loại học của 5 loài chim nước mới và công thức toán học tính toán mật độ quần thể trong môi trường thủy vực.
  3. Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách bảo tồn: Hỗ trợ Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cùng Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa xây dựng đề án quy hoạch phân khu chức năng, kiểm soát loài ngoại lai xâm hại và thiết lập chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng gắn với du lịch sinh thái.
  4. Các tổ chức phi chính phủ và quỹ bảo tồn quốc tế: Cung cấp bằng chứng thực địa xác thực về hiện trạng quần thể các loài nguy cấp như Cò trắng Trung Quốc và Hạc cổ trắng, làm căn cứ xét duyệt tài trợ các dự án phục hồi sinh cảnh đất ngập nước tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Đóng góp học thuật mới nhất của luận văn này là gì?

Luận văn đã phát hiện và bổ sung chính thức 5 loài mới vào danh lục chim Vườn quốc gia Bến En gồm Cò ngàng nhỡ, Cò trắng Trung Quốc, Te vặt, Bói cá lớn và Sả đầu đen. Công trình nâng tổng số loài chim nước được ghi nhận từ 34 loài lên 39 loài thuộc 9 họ khác nhau.

Tại sao họ Diệc lại chiếm tỷ lệ đa dạng cao nhất tại Bến En?

Họ Diệc chiếm ưu thế với 13 loài (tỷ lệ 33,3%) nhờ sinh cảnh lòng hồ Sông Mực rộng gần 3.000 ha có 21 đảo nổi và hệ thống thức ăn phong phú với 97 loài cá. Môi trường bãi cạn ven hồ cung cấp điều kiện kiếm ăn và làm tổ lý tưởng cho các loài chim chân dài lội nước.

Cây Mai dương gây ra những tác hại cụ thể nào đối với chim nước?

Cây Mai dương xâm lấn nhanh trên đất bán ngập, tạo thành những thảm cây bụi gai rậm rạp làm biến mất các bãi sình lầy tự nhiên. Điều này trực tiếp phá hủy sinh cảnh kiếm ăn của các loài chim lội, ngăn cản chim non di chuyển và làm suy giảm thảm thực vật bản địa.

Phương pháp nghiên cứu khoảng cách kết hợp phỏng vấn mang lại ưu thế gì?

Phương pháp điều tra khoảng cách trên 20 tuyến giúp tính toán khách quan mật độ cá thể và giảm sai số quan sát trên diện tích mặt nước rộng lớn. Trong khi đó, việc phỏng vấn 30 người dân địa phương giúp thu thập nhanh dữ liệu về các loài quý hiếm di cư theo mùa mà quan sát ngắn ngày dễ bỏ sót.

Các loài chim nước nào tại Bến En đang được ưu tiên bảo vệ khẩn cấp?

Các loài ưu tiên bảo vệ cao nhất gồm Cò trắng Trung Quốc và Te vặt được xếp hạng sắp nguy cấp (VU) trong Sách Đỏ Việt Nam năm 2007. Đồng thời, các loài Cốc đế, Hạc cổ trắng và Cò lạo Ấn Độ cũng cần được giám sát nghiêm ngặt trước nguy cơ săn bắt và suy thoái sinh cảnh.

Kết luận

  • Xác lập danh lục cập nhật gồm 39 loài chim nước thuộc 6 bộ, 9 họ tại Vườn quốc gia Bến En, khẳng định giá trị đa dạng sinh học nổi bật của hệ sinh thái đất ngập nước hồ Sông Mực.
  • Bổ sung 5 loài chim nước mới cho khu hệ sinh thái Bến En, trong đó có các loài quý hiếm như Cò trắng Trung Quốc và Te vặt có tên trong Sách Đỏ Việt Nam.
  • Nhận diện chính xác 6 mối đe dọa sinh thái trực tiếp, xác định xâm lấn của cây Mai dương và bẫy bắt trái phép là những nguyên nhân chính làm suy giảm quần thể chim nước.
  • Xây dựng hệ thống 20 tuyến quan sát chuẩn hóa cùng cơ sở dữ liệu số hóa GIS phục vụ quan trắc đa dạng sinh học định kỳ 4 mùa trong lộ trình quản lý rừng giai đoạn 2016–2020.
  • Đề xuất đồng bộ 4 nhóm giải pháp can thiệp kỹ thuật từ quản lý nguồn thức ăn, tiêu diệt sinh vật ngoại lai đến chuyển đổi sinh kế cho 440 hộ dân vùng lõi.

Hãy ứng dụng ngay các phát hiện khoa học và mô hình giám sát của luận văn này vào công tác quản lý thực tế để chung tay bảo tồn bền vững khu hệ chim nước và tài nguyên rừng Vườn quốc gia Bến En.