Nghiên Cứu Đặc Điểm Khu Hệ Bò Sát - Éch Nhái Tại VQG Tam Đảo

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm khu hệ bò sát ếch nhái khu vực tây thiên xã đại đình vqg tam đảo vĩnh phúc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Khu Hệ Bò Sát Éch Nhái Đa Dạng Tại VQG Tam Đảo

Vườn Quốc gia Tam Đảo, một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, là nơi cư trú của một khu hệ lưỡng cư bò sát (herpetofauna) vô cùng phong phú. Nằm trên dãy núi Tam Đảo hùng vĩ, VQG này sở hữu các hệ sinh thái đa dạng, từ rừng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới đến rừng lùn đỉnh núi, tạo điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loài động thực vật. Trong đó, lớp bò sát và lưỡng cư đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái. Chúng tham gia vào chuỗi thức ăn, kiểm soát côn trùng và các loài gây hại, đồng thời là chỉ thị sinh học quan trọng cho sức khỏe của môi trường. Các nghiên cứu khoa học VQG Tam Đảo từ trước đến nay đã ghi nhận hàng trăm loài, bao gồm nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Tuy nhiên, việc đánh giá một cách hệ thống và toàn diện về thành phần loài, đặc điểm phân bố và tình trạng quần thể vẫn còn là một yêu cầu cấp thiết. Bài viết này tổng hợp kết quả từ các báo cáo khoa họckhảo sát thực địa gần đây, nhằm cung cấp một bức tranh chi tiết về herpetofauna Tam Đảo, từ đó nhấn mạnh giá trị bảo tồn và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Việc hiểu rõ về hệ động vật Vĩnh Phúc nói chung và khu hệ bò sát - ếch nhái tại Tam Đảo nói riêng không chỉ phục vụ công tác bảo tồn mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, đóng góp vào kho tàng tri thức sinh học của quốc gia và thế giới. Đặc biệt, sự tồn tại của các loài đặc hữu VQG Tam Đảo như Cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali) càng khẳng định vị thế không thể thay thế của khu vực này.

1.1. Giới thiệu vai trò của herpetofauna Tam Đảo

Khu hệ bò sát - ếch nhái tại Vườn Quốc gia Tam Đảo không chỉ đa dạng về số lượng loài mà còn có vai trò sinh thái học cực kỳ quan trọng. Chúng là một mắt xích không thể thiếu trong lưới thức ăn, vừa là loài săn mồi, vừa là con mồi cho các loài động vật khác. Nhiều loài ếch nhái và thằn lằn tiêu thụ một lượng lớn côn trùng, giúp kiểm soát các loài gây hại cho nông lâm nghiệp. Trong khi đó, các loài rắn lại giúp điều hòa quần thể các loài gặm nhấm như chuột. Sự hiện diện của chúng là một chỉ số đáng tin cậy về chất lượng môi trường và sự cân bằng của hệ sinh thái. Một hệ sinh thái lành mạnh với nguồn nước sạch và thảm thực vật nguyên vẹn sẽ hỗ trợ một quần xã lưỡng cư, bò sát phát triển mạnh mẽ.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học tại VQG Tam Đảo

Các hoạt động nghiên cứu khoa học VQG Tam Đảo đóng vai trò nền tảng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Theo báo cáo của Đỗ Quang Huy (2009), VQG Tam Đảo là nơi sinh sống của 136 loài bò sát và 62 loài ếch nhái. Việc điều tra, lập danh lục các loài ếch nhái và bò sát, xác định đặc điểm sinh thái học và vùng phân bố loài ở Tam Đảo cung cấp dữ liệu khoa học thiết yếu cho các nhà quản lý. Những dữ liệu này giúp xác định các khu vực ưu tiên bảo tồn, nhận diện các loài bị đe dọa, và xây dựng các chương trình giám sát dài hạn. Không có những nghiên cứu cơ bản này, các nỗ lực bảo tồn sẽ trở nên manh mún, thiếu định hướng và kém hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh các mối đe dọa ngày càng gia tăng.

II. Các Thách Thức Trong Công Tác Bảo Tồn Herpetofauna Tam Đảo

Mặc dù sở hữu giá trị bảo tồn to lớn, khu hệ lưỡng cư bò sát tại VQG Tam Đảo đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là sự suy thoái và mất sinh cảnh sống. Các hoạt động như khai thác lâm sản trái phép, mở rộng đất nông nghiệp, và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Theo tài liệu nghiên cứu, việc chuyển đổi rừng tự nhiên thành rừng trồng hoặc nương rẫy làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật, nhiệt độ, độ ẩm, trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng sinh tồn và sinh sản của các loài bò sát, ếch nhái. Bên cạnh đó, hoạt động săn bắt, buôn bán động vật hoang dã trái phép vẫn diễn biến phức tạp. Nhiều loài có giá trị kinh tế cao như rùa, rắn, tắc kè đang bị săn lùng ráo riết để làm thực phẩm, dược liệu hoặc vật nuôi, đẩy chúng vào danh sách các loài bị đe dọa. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn có nguy cơ gây tuyệt chủng cục bộ. Sự thiếu hụt về nguồn nhân lực quản lý, trang thiết bị và nhận thức của một bộ phận cộng đồng địa phương cũng là những rào cản lớn trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại đây. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa thực thi pháp luật, nghiên cứu khoa học và nâng cao đời sống người dân vùng đệm.

2.1. Phân tích các loài bò sát ếch nhái bị đe dọa

Trong tổng số 198 loài được ghi nhận tại khu vực nghiên cứu, có nhiều loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam và Danh lục Đỏ IUCN. Điển hình là Cóc Tam Đảo (Paramesotriton deloustali), một loài đặc hữu VQG Tam Đảo được xếp hạng EN (Nguy cấp). Các loài khác như Rùa hộp trán vàng (Cuora galbinifrons - EN), Trăn đất (Python molurus - CR), Rắn hổ chúa (Ophiophagus hannah - CR) cũng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao do săn bắt và mất môi trường sống. Việc xác định và liên tục cập nhật danh sách các loài ưu tiên bảo tồn là nhiệm vụ hàng đầu, giúp tập trung nguồn lực một cách hiệu quả nhất.

2.2. Tác động từ con người đến các sinh cảnh sống

Áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội của con người là nguyên nhân chính gây suy thoái sinh cảnh sống tại Tam Đảo. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng, các khu vực gần khu dân cư, nương rẫy và đường giao thông có mức độ đa dạng loài thấp hơn so với vùng lõi của vườn quốc gia. Việc sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp cũng có thể gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng tiêu cực đến các quần thể ếch nhái, vốn rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Các sinh cảnh quan trọng như suối, vực nước và rừng nguyên sinh cần được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo sự tồn tại của herpetofauna Tam Đảo.

III. Phương Pháp Khoa Học Nghiên Cứu Bò Sát Ếch Nhái Thực Địa

Để có được những dữ liệu chính xác về thành phần loài bò sát và ếch nhái, các nhà khoa học đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu bài bản và có hệ thống. Trọng tâm của quá trình này là công tác khảo sát thực địa, được thực hiện một cách khoa học để đảm bảo tính đại diện và khách quan. Phương pháp điều tra theo tuyến (transect survey) là kỹ thuật chủ đạo, được triển khai trên nhiều dạng sinh cảnh sống khác nhau, từ rừng tự nhiên, rừng phục hồi, đến các khu vực khe suối, ao hồ và nương rẫy. Các tuyến điều tra được thiết kế để bao phủ sự đa dạng về địa hình và độ cao, giúp ghi nhận một cách toàn diện sự phân bố loài ở Tam Đảo. Trong quá trình khảo sát, các nhà nghiên cứu quan sát trực tiếp, lắng nghe tiếng kêu và tiến hành thu mẫu vật khi cần thiết. Việc điều tra được tiến hành vào cả ban ngày và ban đêm để ghi nhận được hoạt động của các loài có tập tính khác nhau. Song song với khảo sát thực địa, phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và thợ săn có kinh nghiệm cũng cung cấp những thông tin quý giá. Dù không thay thế được dữ liệu trực tiếp, các thông tin này giúp định hướng khu vực khảo sát, bổ sung vào danh lục các loài ếch nhái và bò sát, đồng thời cung cấp hiểu biết sơ bộ về tình trạng và tập tính của một số loài khó quan sát. Tất cả dữ liệu thu thập được sau đó được tổng hợp, phân tích trong phòng thí nghiệm để định loại, đánh giá mức độ phong phú và xây dựng cơ sở dữ liệu cho VQG.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa theo tuyến hiệu quả

Quy trình khảo sát thực địa được thực hiện nghiêm ngặt. Dựa trên bản đồ địa hình và thảm thực vật, các tuyến điều tra với độ dài từ 3-4 km được thiết lập. Các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (1-2 km/h) để quan sát kỹ lưỡng hai bên tuyến. Thời gian điều tra được chia làm hai khung giờ chính: ban ngày (8h-15h) và ban đêm (19h-21h30), sử dụng đèn pin chuyên dụng. Khi phát hiện cá thể, các thông tin về loài, số lượng, tọa độ, độ cao và đặc điểm sinh cảnh được ghi chép cẩn thận vào biểu mẫu. Theo tài liệu nghiên cứu của Trần Văn Hà (2012), 6 tuyến điều tra chính đã được thiết lập tại khu vực Tây Thiên, đi qua các sinh cảnh đa dạng như rừng tự nhiên, rừng phục hồi, suối và khu dân cư.

3.2. Kỹ thuật thu thập mẫu vật và dữ liệu thứ cấp

Việc thu thập mẫu vật chỉ được thực hiện khi không thể định loại chính xác ngoài thực địa. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý và bảo quản trong dung dịch cồn hoặc formol theo tiêu chuẩn khoa học để phục vụ công tác định loại và lưu trữ. Bên cạnh đó, việc kế thừa và tổng hợp thông tin từ các tài liệu đã công bố trước đây, các báo cáo khoa học của VQG và phỏng vấn cán bộ kiểm lâm là một phần quan trọng của công tác nội nghiệp. Sự kết hợp giữa dữ liệu sơ cấp từ thực địa và dữ liệu thứ cấp giúp xây dựng một danh lục các loài ếch nhái và bò sát đầy đủ và đáng tin cậy nhất cho khu vực.

IV. Báo Cáo Về Thành Phần Loài Và Đa Dạng Sinh Học VQG Tam Đảo

Kết quả tổng hợp từ các đợt khảo sát thực địa và tài liệu liên quan đã cung cấp một báo cáo khoa học chi tiết về thành phần loài bò sát và ếch nhái tại VQG Tam Đảo. Theo nghiên cứu của Trần Văn Hà (2012), khu vực này đã ghi nhận được sự hiện diện của 198 loài, một con số ấn tượng thể hiện mức độ đa dạng sinh học VQG Tam Đảo rất cao. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) có 136 loài thuộc 18 họ và 2 bộ; lớp Lưỡng cư (Amphibia) có 62 loài thuộc 8 họ và 3 bộ. So với toàn quốc, số họ Bò sát tại Tam Đảo chiếm tới 78,26% và số họ Lưỡng cư chiếm 88,89%, cho thấy sự đa dạng ở cấp họ là rất lớn. Đặc biệt, họ Rắn nước (Colubridae) có số loài đông nhất trong lớp Bò sát với 77 loài, và họ Ếch nhái (Ranidae) chiếm ưu thế trong lớp Lưỡng cư với 23 loài. Sự phong phú này là minh chứng cho các điều kiện sinh thái thuận lợi và sự đa dạng của các sinh cảnh sống tại đây. Danh lục các loài ếch nhái và bò sát này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn là cơ sở dữ liệu nền tảng, giúp các nhà quản lý đưa ra các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học phù hợp. Việc phát hiện các loài đặc hữu và quý hiếm như rắn lục Tam Đảo hay Cóc Tam Đảo càng làm tăng thêm giá trị bảo tồn của Vườn Quốc gia.

4.1. Công bố danh lục các loài ếch nhái và bò sát

Danh lục các loài ếch nhái và bò sát được xây dựng dựa trên sự kết hợp của 4 nguồn thông tin: quan sát trực tiếp (QS), kế thừa tài liệu (TL), phỏng vấn (PV) và thu mẫu vật (MV). Kết quả đã xác định 62 loài lưỡng cư và 136 loài bò sát. Một số loài tiêu biểu được ghi nhận bao gồm Nhái (Fejervarya limnocharis), Cóc nhà (Duttaphrynus melanostictus), Thằn lằn bóng đuôi dài (Eutropis longicaudata) là những loài phổ biến; trong khi các loài như Rùa đầu to (Platysternon megacephalum), Kỳ đà hoa (Varanus salvator) lại thuộc nhóm quý hiếm, cần được ưu tiên bảo vệ.

4.2. So sánh và đánh giá chỉ số đa dạng sinh học

Khi so sánh với tổng số loài của Việt Nam, herpetofauna Tam Đảo chiếm một tỷ lệ đáng kể: 45,95% tổng số loài Bò sát và 38,27% tổng số loài Lưỡng cư. Các chỉ số này cho thấy VQG Tam Đảo là một trong những điểm nóng về đa dạng lưỡng cư và bò sát của cả nước. Sự đa dạng cao về thành phần bộ và họ chứng tỏ khu vực này có lịch sử tiến hóa lâu dài và ổn định, duy trì được nhiều nhóm phân loại khác nhau. Đây là một tài sản vô giá của hệ động vật Vĩnh Phúc và của quốc gia, cần được bảo vệ và phát triển bền vững.

V. Phân Tích Đặc Điểm Phân Bố Của Các Loài Bò Sát Ếch Nhái

Nghiên cứu về đặc điểm sinh thái học và sự phân bố loài ở Tam Đảo cho thấy mỗi loài có những yêu cầu riêng về môi trường sống, dẫn đến sự phân bố không đồng đều trên các dạng sinh cảnh và đai cao khác nhau. Kết quả phân tích chỉ ra rằng, các sinh cảnh sống có độ đa dạng loài cao nhất là rừng tự nhiên trên núi đất (20 loài) và khu vực sông suối, ao hồ (20 loài). Đây là những nơi có độ ẩm cao, thảm thực vật phong phú, nguồn thức ăn dồi dào và nhiều nơi trú ẩn, tạo điều kiện lý tưởng cho cả bò sát và ếch nhái. Ngược lại, các sinh cảnh chịu nhiều tác động của con người như rừng trồng (7 loài) và khu vực làng bản (8 loài) có số lượng loài thấp hơn đáng kể. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc bảo vệ các hệ sinh thái rừng tự nhiên và thủy vực. Về mức độ phong phú, một số loài có khả năng thích nghi cao như Nhái, Chẫu chàng, Cóc nhà, Thằn lằn bóng đuôi dài được xếp vào cấp “nhiều” (A% > 30%). Trong khi đó, 15/44 loài quan sát được (chiếm 34,1%) lại thuộc cấp “hiếm gặp” (A% < 10%), bao gồm các loài có giá trị bảo tồn cao như Kỳ đà hoa, Trăn đất, Rắn hổ chúa, Rùa núi vàng. Sự phân bố và mức độ phong phú này cung cấp những chỉ dẫn quan trọng cho công tác giám sát và quản lý, giúp xác định khu vực nào cần được bảo vệ nghiêm ngặt và loài nào cần chương trình phục hồi khẩn cấp.

5.1. Đặc điểm phân bố loài theo các dạng sinh cảnh sống

Sự phân bố loài ở Tam Đảo có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Rừng tự nhiên trên núi đất là nơi cư trú của nhiều loài quý hiếm như Trăn đất, Kỳ đà hoa, Rùa núi vàng. Trong khi đó, sinh cảnh khe suối, ao hồ là nơi tập trung các loài gắn liền với môi trường nước như Cóc Tam Đảo, Ếch đồng, Ba ba trơn, và phần lớn các loài thuộc họ Rắn nước. Rừng phục hồi sau nương rẫy cũng cho thấy sự đa dạng khá cao (19 loài), chứng tỏ khả năng phục hồi của hệ sinh thái nếu được bảo vệ tốt. Sinh cảnh này là nơi cư trú của nhiều loài rắn và thằn lằn.

5.2. Đánh giá mức độ phong phú của một số loài thường gặp

Dựa trên tần suất bắt gặp trong các cuộc khảo sát thực địa, mức độ phong phú của 44 loài đã được đánh giá. Các loài thuộc cấp “nhiều” (chiếm 28,26%) thường có biên độ sinh thái rộng, dễ dàng thích nghi với nhiều loại môi trường. Ngược lại, các loài “hiếm gặp” (chiếm 34,1%) thường có yêu cầu sinh thái hẹp, nhạy cảm với sự thay đổi môi trường và đặc biệt là bị áp lực săn bắt cao. Các loài có giá trị thương mại như Rắn hổ chúa, Rùa sa nhân, Kỳ đà hoa đều nằm trong nhóm này, cho thấy tình trạng đáng báo động và sự cần thiết phải có các biện pháp bảo vệ quyết liệt.

VI. Top Giải Pháp Ưu Tiên Cho Bảo Tồn Đa Dạng Sinh Học Tam Đảo

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học VQG Tam Đảo, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững là nhiệm vụ cấp bách. Ưu tiên hàng đầu là phải tăng cường công tác bảo vệ và phục hồi các sinh cảnh sống quan trọng. Cần xác định và khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực rừng tự nhiên, hệ thống sông suối, nơi có mức độ đa dạng sinh học cao nhất và là nơi cư trú của các loài bị đe dọa. Các hoạt động tuần tra, kiểm soát cần được đẩy mạnh để ngăn chặn nạn phá rừng và săn bắt trái phép. Thứ hai, cần xây dựng và triển khai các chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn cho các loài chỉ thị và các loài có giá trị bảo tồn cao như Cóc Tam Đảo. Việc này giúp theo dõi biến động quần thể và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Thứ ba, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học phải được chú trọng. Đồng thời, cần tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Thứ tư, cần tiếp tục đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu khoa học, đặc biệt là nghiên cứu sâu về đặc điểm sinh thái học và sinh sản của các loài quý hiếm để có cơ sở cho các chương trình nhân nuôi bảo tồn. Cuối cùng, việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ Vườn Quốc gia và hợp tác chặt chẽ với các tổ chức trong và ngoài nước sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để bảo vệ di sản thiên nhiên quý giá này.

6.1. Đề xuất nâng cao giá trị bảo tồn hệ động vật Vĩnh Phúc

Để nâng cao giá trị bảo tồn cho hệ động vật Vĩnh Phúc, cần ưu tiên bảo vệ nguyên vẹn các sinh cảnh của các loài bò sát và ếch nhái. Các giải pháp cụ thể bao gồm: tăng cường tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động săn bắt, buôn bán động vật hoang dã; phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái, đặc biệt là các vùng đất ngập nước và rừng đầu nguồn. Xây dựng các chương trình nhân nuôi bán tự nhiên đối với các loài cực kỳ nguy cấp như Rùa hộp ba vạch (Cuora trifasciata) có thể là một hướng đi cần thiết.

6.2. Hướng phát triển bền vững và vai trò của cộng đồng

Bảo tồn sẽ không thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng. Cần phát triển các mô hình kinh tế thay thế như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng để cải thiện đời sống người dân, giảm áp lực lên tài nguyên. Việc xây dựng các quy ước, hương ước bảo vệ rừng và động vật hoang dã tại các thôn bản, lồng ghép kiến thức bảo tồn vào chương trình giáo dục địa phương sẽ góp phần tạo ra sự thay đổi bền vững trong nhận thức và hành động, đảm bảo tương lai lâu dài cho herpetofauna Tam Đảo.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP 3 ed | KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MÔI TRƯỜNG ¬ me 100 —— ân fe ợ Ẫ FEL D10) lý tải ñguyến rừng Mas >: 302 / Cidowién kudng dan— : Th. Pd Quang Huy aa : Trần Văn Hà Ye Hoe :2008 - 2012 Hu Nôi. 2012 L12//2g3%c / 329-† |LY &JA0 TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP. KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG & MOI TRUONG KHOA LUAN TOT NGHIEP Nghiên cứu đặc điểm khu hệ Bò sét- Ech nhdi khu vực Tây Thiên - xã Đại Đình - VQG Tam Đảo — Vĩnh Phúc Ngành : Quản lý tài nguyên rừng Mã :302 Giáa viên hướng dẫn : Th.

Đỗ Quang Huy Ho tén sinh viên ` .z Trần Văn Hà Khóa học 2008 - 2012 Hà Nội, 2012 LỜI CẢM ƠN Sau quá trình học tập, nghiên cứu và rèn luyện tại trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam, đến nay khóa-học đang bước vào giai đoạn kết thúc, với mong muốn bản thân được làm quen với công tác nghiên cứu để đúc rút thêm các kinh nghiệm, cùng với sự nhất trí của nhà trường, khoa Quản lý tài nguyên rừng và môi trường, bộ môn Động vật nàng se hướng dẫn của thầy Đỗ Quang Huy, tôi đã thực biện đề tài: “pion >2 đặc điểm khu hệ Bò sát - Éch nhái khu vực Tây Thiên - xãĐại: epee Gia Tam Déo— Tinh Vinh Phúc”. Đến nay đề tài đã hoàn thành. ~~ Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm es ây:cô giáo trong trường, trong khoa, trong bộ môn Động vật rừng,“đặc biệt là thầy giáo hướng đã tận tình giúp tôi hoàn thành bản luận vănve ^ˆ* Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến ban lãnh đạo Vườn Quốc gia Tam Đảo, anh Nguyễn Văn Toàn — Tram tưng trạm Kiểm lâm Đại Đình, cùng các cán bộ Kiêm lâm và toàn thê, dân xã Đại Đình đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong thời gian thực tập ngoái nghiệp. Qua đây, tôi xin cảm ơn ạn bade động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận văn này.

~Ầ Mặc dù đã có đều có gắchy song bài luận văn tốt nghiệp này không tránh khỏi những Ve Tôi Tắt kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến của thầy cô giáo và các bạn đẻ bản luận văn được hoàn chỉnh hơn. Xin chan tha ờnÀ Hà Nội, ngày 29 tháng 05 năm 2012 Sinh viên thực hiện Trần Văn Hà MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN PHAN 1 DAT VAN ĐÈ. wwe PHAN 2 TONG QUAN CÁC VẤN HẾN NGHIÊN CỨU. Lược sử nghiên cứu Bò sát - Éch nháiở Việt Nam.

Nghiên cứu Bò sát - Éch nhái ở VQG Tam Đảo. PHAN 3 DIEU KIEN TU NHIEN KINH TE XA HO GIATAM DAO. Điều kiện tự nhiên 3. Vị trí địa lý và ranhgiới.

Địa hình, địa mạo. Địa chất và thổ nhưỡng 3. Khí hậu, thủy văn. Tài nguyên rừng 3.

Đặc điểm kinh tế xã hộ 3. Dân số và dân tộc. Kinh tế vả đời 3. Cơ sở hạ tần PHAN 4 DOI TUGN! "NGHIÊN CỨU.

Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Công tác chuẩn bị và điều tra sơ bộ khu vực nghiên cứu. Công tác chuẩn bị.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Công tác nội nghiệp. Lập được bảng danh lục Bò sát - Éch nhái cho khu vực nghiên 4.

Đánh giá tính đa dạng sinh học Vườn Quốc Gia Tam Đảo. Xác định mật độ loài thường gặp thông a inh độ phong phú. Phân bố các loài Bò sát - Éch nháixo, dang sinh cảnh. Phân bố các loài Bò sát - Éch nhái th: (Gạo.

Đề xuất một số giải pháp bảo ty ó: triển các loài Bò sát - Éch nhái ở VQG. Ti M 24 PHAN 5 KET QUA VÀ BÀN LUẬN aX. Thành phan loai. Danh gia tinh da dang lệ Qua 5.

Xác định mật độ quần thế. Phân bố các loài Bò xí Beans ¡theo các dạng sinh cảnh 5. Phân bố các loài Bò Sát - Éch nhái theo độ cao. Đề xuất một sốlớn bảo bachtồn và phát triển các loài Bò sát- Éch nháiở VQG Tam Đảo.

Uw tên đồ bảo tôn tên sinh cảnh của các loài Bò sát- " nhái .49 S62 8 CƯỜNG ¿năng lực cho cán bộ và các hoạt động quản lý tài 5. Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống cộng đồng. mới PHẦN 6 KÉT LUẬN - TỒN TẠI - KIỀN NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC PHAN 1 DAT VAN DE Việt Nam nằm ở Đông Nam Á chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa, với địa hình phức tạp 3⁄4 diện tích là đồi núi, cao nguyên và có hệ thống sông ngòi dày đặc, đã góp phần tạo nên sự đa dạng về các loài động thực vật.

Nhưng trong mấy thập kỷ vừa qua, tài nguyên rừng của Việt Nam đang bị suy thoái mạnh cả về số lượng và chất lượng. ` Rừng bị suy thoái do nhiều nguyên nhân Kháo nhaunh: - khai thác quá mức, tập quán canh tác du canh, du cư của các đồng bào. dân tộc miễn núi, cháy rừng.và cùng với đó là việc quản lý kém hiệu qquả của các cấp các nghành có liên quan. A TS = Suy giảm tài nguyên rừng dẫn đến nơi sinh sống của động vật hoang dã cũng bị suy giảm theo.

Các hoạt động săn bắt quá mức làm cho nguồn tài nguyên động vật nói chung và tài nguyên Bò sát - Éch nhái nói riêng đang bị suy giảm mạnh, thậm chí một SỐ lồ đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng Bò sát- Éch nhái ở nước ta TY đa dạng về thành phần loài. Chúng phân bố rộng ở cả 3 vùng Đồng Bằng, Trung Du và Miễn Núi. Bò sát- Éch nhái có vai trò rất quan trọng đối với việc cân bằng hệ sinh thái, bảo vệ cho sản xuất Nông - Lâm chiệp, chúng hoạt động cả ngày lẫn đêm và tiêu diệt nhiều loài gây bại (châu cháu, chuột, sâu hại. Mặt khác chúng còn có giá trị to lớn đối với đời sống của con người, nhiều loài Bò sát - Éch nhái có giá trị cung cấp âm, da (Kỳ đà, trăn, cá sấu.), dược liệu quý (Tắc kè, các loại rắn độ .) hay các giá trị thương mại, đồng thời chúng góp phần lam tang’ hiếm sự đa dạng, phong phú cho tài nguyên sinh vật.

Vườn Quốc Gia Tam Đảo được thành lập theo Quyết định số 136/ TTg ngày 06/ 03/ 1996, trên cơ sở nâng cấp và mở rộng Rừng cắm Quốc Gia Tam Đảo, tổng diện tích tự nhiên là 36.515 ha diện tích ving đệm. Chức năng, nhiệm vụ chính: Bảo vệ nguyên vẹn các hệ sinh thái rừng và cảnh quan thiên nhiên; Bảo tồn nguồn gen các loài động, thực vật quý hiếm, đặc biệt là các loài động, thực vật đặc hữu. Để bảo tồn, phát triển nguồn tài nguyên quý giá này, nhiều công trình nghiên cứu khoa học đã được tiến hành tại khu vực, trong đó có chương trình điều tra cơ bản tài nguyên động vật của VQG. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu cho đến nay chưa đánh giá một cách đầy đủ, có hệ thống và toàn điện tài nguyên động vật trong khu vực.

x Vi vay dé cung cấp thêm cơ sở khoa học cho ng tác quần ] lý bảo vệ tôi đã thực hiện đề tài: " Nghiên cứu đặc điển SA ch nhái khu vực Tây Thiên - xã Đại Đình -Vườn Quéc Gia Đảo - Vĩnh Phúc ". Mục đích của đề tài là nghiên cứu thài ÂN sát - Éch nhái, cung cấp một số đặc điểm phân bố theo sinh cảnh và đãi cao, đánh giá tính đa dạng sinh học, xác định mật độ của các loài, td’ làm cơ sở để đưa ra các biện pháp quản lý - bảo vệ tài nguyên rừng, hiệu quả hơn. PHAN 2 TONG QUAN CAC VAN DE NGHIEN CUU 2. Luge sir nghién cứu Bò sát - Ech nhái ở Việt Nam Theo các tài liệu lịch sử, từ xa xưa con người đã bắt đầu chú ý sử dụng những loài Bò sát - Éch nhái phục vụ cho đời sống của mình.

Ngay từ thế kỷ XIV danh y Tuệ Tĩnh đã tìm ra một số vị thuốc có ngờ gốc từ động vật và đã thống kê được 16 vị thuốc từ Bò sát- Éch nhái. › Đã có hàng loạt các nghiên cứu đã được tiến “hànhở nhiệt khu vực khác nhau trên cả nước từ những thập kỷ trước. Đầu tÌ ` kỷ 20 (1924 - 1944),ở Đông Dương, Bourret - một nhà khoa học người Pháp, đã ghi nhận được 177 loài và phân loài thần lần, 245 loài và phân loài rin, 45 45 | loài và phân loài rùa Á = và 171 loài và phân loài ếch nhái. Trong giai doan tir 1945 dén 1954 do an hưởng của chiến tranh nên hầu như không có nghiên cứu đáng chúý nao, Từ năm 1954 đến 1975, có một tông.trình nghiên cứu được thực hiện ở miền Bắc Việt Nam, đã thống ee tổng số 68 loài ếch nhái và 159 loài bò sát [Trần Kiên và cs., 1981 'Ö miền Nam, Campden-Main (1970) mé ta 77 loài rắn trong cuốn sách nhận.

dang, của mình. Nguyễn Van Sang (1967); Nguyễn Quốc Thắng (1968), Đỗ Tước (1969), Kim Ngọé Sơn (1970) và một số đợt thực tập của sinh viên khoa Sinh Vật trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội đã sưu tầm ở Bắc Thái 220 tiêu bản Bờ sắt, 630 tiết bản Éch nhái trong đó gồm 74 loài Bò sát và 34 loài Éch nhái. Từ năm 1976 đến 1980, trong chương trình hợp tác nghiên cứu giữa các cơ quan của Việt Nam và Liên Xô (cũ), một số nghiên cứu về Éch nhái - Bò sát đã được thực hiện ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Đào Văn Tiến là nhà khoa học Việt Nam đầu tiên đã tổng hợp và xây dựng khoá định loại cho 87 loài ếch nhái, 77 loài thằn lần, 165 loài rắn, 32 loài rùa và 2 loài cá sấu.

Năm 1981, nhóm tác giả: Trần Kiên, Nguyễn Văn Sáng, Hồ Thu Cúc đã đưa ra kết quả điều tra cơ bản bò sát, lưỡng cư miền Bắc Việt Nam trong cuốn “ kế? quả điều tra cơ bản động vật miền Bắc Việt Nam ” do NXB Khoa học và kỹ thuật phát hành. Năm 1993, Hoàng Xuân Quang điều tra thống kê danh lục Bò sát, Éch nhái ở các tỉnh Bắc Trung Bộ gồm 94 loài Bò sát Xếp: trong 59 giống 17 họ và 34 loài Éch nhái của 14 giống 7 họ. Tác giả đã bô sung cho danh lục Bò sát, Éch nhái Bắc Trung Bộ 23 loài, phát hiệ sung chờ vũng phân bố 9 loài. Bên cạnh đó tác giả còn phân tích sự phân bồ, dé loài theo sinh cảnh và quan hệ với các khu phân bố Bò sát, Éch nhái trong nước.

Năm 1995, Lê Diên Dực và S. Broadcos bao cdo Investigations of Turtles and Freshwater Turtle in VietNam ‹ điều trã Về rùa cạn và rùa nước ngọt Việt Nam).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ