Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại xã Bát Mọt, Thường Xuân, Thanh Hóa - Đánh giá và bảo tồn

Khám phá đặc điểm hệ thực vật đa dạng tại xã Bát Mọt, Thường Xuân, Thanh Hóa. Nghiên cứu sâu về các loài cây bản địa và sự phân bố.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2018

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Ở Việt Nam

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp phỏng vấn

2.4.3. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.4. Phương pháp nội nghiệp

3. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.2. Diện tích tự nhhiên

3.3. Đặc điểm tình hình, khí hậu

3.4. Thủy văn và nguồn nước:

3.5. Tài nguyên rừng:

3.6. Tài nguyên đất đai

3.7. Đánh giá tiềm năng của xã

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Danh lục các loài thực vật tại xã Bát Mọt

4.2. Đánh giá tính đa dạng của hệ thực vật

4.3. Đánh giá tính đa dạng về giá trị của hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Các loài quý hiếm và có nguy cơ bị tiêu diệt tại khu vực nghiên cứu

4.3.2. Các loài có ích tại khu vực nghiên cứu

4.4. Phân tích về phổ dạng sống của hệ thực vật

4.4.1. Phân tích về phổ dạng sống tại khu vực nghiên cứu

4.4.2. So sánh với phổ dạng sống của các khu vực khác

4.5. Phân tích mối quan hệ với hệ thực vật khác

4.5.1. Mối quan hệ với hệ thực vật núi đá vôi tại xã Đồng Yên, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang

4.5.2. Mối quan hệ với hệ thực vật khác

4.6. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thực vật

4.6.1. Giải pháp về kỹ thuật

4.6.2. Giải pháp tuyên truyền

4.6.3. Giải pháp kinh tế

4.6.4. Giải pháp quản lý

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá kho báu thực vật tại xã Bát Mọt Thường Xuân

Xã Bát Mọt, huyện Thường Xuân, tọa lạc tại khu vực miền Tây Thanh Hóa, là một phần quan trọng của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên. Khu vực này sở hữu một hệ sinh thái rừng nhiệt đới gió mùa phong phú, đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn nguồn gen. Việc nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại khu vực xã Bát Mọt Thường Xuân Thanh Hóa không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra những định hướng phát triển bền vững cho địa phương. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, đây là nơi hội tụ của nhiều yếu tố địa lý và khí hậu đặc thù, tạo nên một thảm thực vật đa dạng và độc đáo. Sự đa dạng này là một nguồn tài nguyên thực vật Thanh Hóa vô giá, bao gồm các loài cây gỗ, cây thuốc và các loài đặc hữu. Tuy nhiên, nguồn tài nguyên này đang đối mặt với nhiều thách thức. Do đó, việc đánh giá chính xác hiện trạng, xác định thành phần loài và giá trị sử dụng là bước đi cấp thiết để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, kết hợp hài hòa giữa việc bảo vệ thiên nhiên và nâng cao sinh kế cho người dân địa phương, chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Tổng quan về điều kiện tự nhiên huyện Thường Xuân

Huyện Thường Xuân, đặc biệt là xã Bát Mọt, có địa hình núi cao, bị chia cắt mạnh bởi hệ thống sông suối, tạo thành các tiểu vùng khí hậu đa dạng. Độ cao trung bình từ 300-800m, với độ dốc lớn, là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của các quần xã thực vật rừng khác nhau. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt: mùa hè nóng ẩm mưa nhiều và mùa đông khô lạnh, đôi khi có sương muối. Lượng mưa hàng năm dao động từ 1600-2000mm, tập trung chủ yếu từ tháng 5 đến tháng 10. Sự đa dạng về thổ nhưỡng, từ đất xám feralit trên núi cao đến đất phù sa ven suối, góp phần tạo nên sự phong phú của thảm thực vật xã Bát Mọt.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học thực vật

Việc bảo tồn đa dạng sinh học thực vật Thường Xuân có ý nghĩa sống còn. Hệ thực vật không chỉ cung cấp lâm sản, dược liệu mà còn giữ vai trò điều hòa khí hậu, giữ đất, giữ nước, và hạn chế thiên tai như lũ quét, sạt lở. Đây cũng là nơi lưu giữ các nguồn gen quý hiếm, phục vụ cho nghiên cứu khoa học và các hoạt động sản xuất nông lâm nghiệp trong tương lai. Đối với cộng đồng địa phương, rừng là nguồn sống, gắn liền với văn hóa và tri thức bản địa. Bảo vệ hệ thực vật chính là bảo vệ môi trường sống và nền tảng phát triển bền vững cho cả khu vực.

II. Các mối đe dọa đến hệ thực vật xã Bát Mọt Thanh Hóa

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, hệ thực vật tại xã Bát Mọt đang phải đối mặt với nhiều áp lực và thách thức nghiêm trọng. Sức ép từ sự gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế đã dẫn đến các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững. Theo ghi nhận, “vấn nạn khai thác và buôn bán tài nguyên thiên nhiên trái phép” vẫn còn diễn ra, gây suy giảm cả về diện tích và chất lượng rừng. Nhiều cây gỗ quý hiếm Bát Mọt đã và đang bị khai thác quá mức, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng. Các hoạt động canh tác nương rẫy, đốt rừng làm rẫy cũng là nguyên nhân chính làm thay đổi cấu trúc của thảm thực vật xã Bát Mọt, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, trảng cỏ xâm lấn. Điều này không chỉ làm mất đi các loài cây bản địa có giá trị mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường đất và nước. Sự suy giảm đa dạng sinh học là một tổn thất không thể bù đắp, đe dọa sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái và cuộc sống của cộng đồng địa phương.

2.1. Tác động của con người đến quần xã thực vật rừng

Hoạt động của con người là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất. Việc khai thác gỗ trái phép không chỉ làm cạn kiệt nguồn cây gỗ quý hiếm Bát Mọt mà còn phá vỡ cấu trúc tầng tán của rừng, làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài thực vật và động vật khác. Việc mở rộng đất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác nương rẫy, đã làm phân mảnh các hệ sinh thái rừng. Thêm vào đó, việc thu hái các loài cây dược liệu một cách ồ ạt, thiếu quy hoạch cũng đang làm suy giảm nghiêm trọng nguồn cây thuốc Thường Xuân.

2.2. Hiện trạng các loài nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam

Nghiên cứu đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều loài nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP tại Bát Mọt. Cụ thể, đã xác định được 7 loài quý hiếm, trong đó có 3 loài ở mức Nguy cấp (EN) như Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Trầm hương (Aquilaria crassana) và 4 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU) như Gội nếp (Aglaia spectabilis), Trám đen (Canarium tramdenum). Tình trạng của những loài này đang rất đáng báo động, đòi hỏi phải có các biện pháp bảo vệ khẩn cấp và nghiêm ngặt.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật Bát Mọt

Để có được bức tranh toàn diện và chính xác về hệ thực vật tại khu vực xã Bát Mọt Thường Xuân Thanh Hóa, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng một cách bài bản. Quá trình này kết hợp giữa việc kế thừa tài liệu, phỏng vấn người dân địa phương và đặc biệt là công tác ngoại nghiệp, nội nghiệp chuyên sâu. Phương pháp kế thừa giúp tổng hợp các thông tin nền về điều kiện tự nhiên huyện Thường Xuân, khí hậu, thổ nhưỡng. Phỏng vấn các cán bộ kiểm lâm và người dân có kinh nghiệm đi rừng cung cấp những kiến thức bản địa quý giá về tên gọi, công dụng của các loài cây. Tuy nhiên, trọng tâm của nghiên cứu là hoạt động khảo sát thực địa hệ thực vật và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các tuyến điều tra được thiết lập một cách khoa học, đại diện cho các dạng địa hình và sinh cảnh khác nhau trong khu vực, từ rừng trên núi đất đến hệ thực vật trên núi đá vôi. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu thu thập được.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa hệ thực vật chi tiết

Công tác ngoại nghiệp được tiến hành theo các tuyến điều tra đã xác định trước dựa trên bản đồ. Trên mỗi tuyến, các nhà nghiên cứu thống kê toàn bộ thành phần loài thực vật bậc cao có mạch, từ cây gỗ lớn, cây bụi, dây leo cho đến cây thân thảo. Các yếu tố tác động đến hệ thực vật cũng được ghi nhận cẩn thận. Mẫu vật được thu thập theo nguyên tắc: mẫu phải đại diện, có đầy đủ các bộ phận (cành, lá, hoa, quả) để phục vụ cho việc giám định. Mỗi mẫu vật đều được chụp ảnh, ghi chép thông tin chi tiết về địa điểm, sinh cảnh, đặc điểm hình thái và được đánh số hiệu một cách khoa học.

3.2. Kỹ thuật giám định và xây dựng danh lục thực vật

Sau quá trình khảo sát thực địa hệ thực vật, các mẫu vật được xử lý và giám định trong phòng thí nghiệm. Phương pháp giám định chính là hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Danh lục các loài thực vật Việt Nam". Các chuyên gia về phân loại thực vật cũng được tham vấn để đảm bảo tính chính xác. Từ kết quả giám định, một danh lục hoàn chỉnh về thành phần loài thực vật tại xã Bát Mọt được xây dựng, sắp xếp theo hệ thống phân loại khoa học, bao gồm tên khoa học, tên Việt Nam, dạng sống, giá trị sử dụng và mức độ quý hiếm.

IV. Kết quả phân tích đa dạng sinh học thực vật xã Bát Mọt

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những số liệu ấn tượng, khẳng định sự phong phú của đa dạng sinh học thực vật Thường Xuân tại xã Bát Mọt. Cụ thể, đã xác định được 164 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 136 chi và 72 họ. Ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 155 loài, chiếm 94,51% tổng số loài, cho thấy hệ thực vật ở đây mang đậm tính chất nhiệt đới. Tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Loa kèn (Liliopsida) là 5,41, một chỉ số quan trọng khẳng định đặc trưng của hệ thực vật rừng nhiệt đới ẩm. Phân tích sâu hơn cho thấy, 10 họ giàu loài nhất (như họ Thầu dầu, Dâu tằm, Cà phê) chiếm 41,32% tổng số loài, thể hiện sự đa dạng cao ở cấp họ. Tương tự, 10 chi đa dạng nhất (như chi Sung/Vả, Dẻ, Đa) chiếm 18,66% tổng số loài, cho thấy sự phong phú ở cấp chi. Những con số này là bằng chứng khoa học vững chắc về giá trị của hệ thực vật nơi đây.

4.1. Đánh giá thành phần loài thực vật và các bậc phân loại

Việc phân tích thành phần loài thực vật cho thấy sự đa dạng ở mọi bậc phân loại. Sự thống trị của ngành Ngọc Lan và lớp Ngọc Lan là đặc điểm chung của hệ thực vật Việt Nam. Tuy nhiên, sự hiện diện của 37 họ đơn loài (họ chỉ có 1 loài duy nhất trong khu vực nghiên cứu) là một điểm nhấn quan trọng, cho thấy sự độc đáo và tầm quan trọng trong công tác bảo tồn. Việc mất đi một loài trong các họ này đồng nghĩa với việc mất đi một taxon ở bậc cao hơn, gây ra tổn thất lớn về đa dạng di truyền.

4.2. Phân tích phổ dạng sống và đặc điểm sinh thái thực vật

Phổ dạng sống của hệ thực vật được phân tích theo hệ thống của Raunkiaer. Kết quả cho thấy nhóm cây chồi trên (Phanerophytes - Ph) chiếm tỷ lệ cao nhất với 76,21%. Đây là những cây có chồi ngủ qua mùa đông nằm trên cao, hoàn toàn không được bảo vệ. Đặc điểm sinh thái thực vật này phản ánh rõ điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm thuận lợi cho cây cối phát triển quanh năm. Sự ưu thế của cây chồi trên là một chỉ số quan trọng cho thấy tính nguyên sinh và ổn định của hệ sinh thái rừng tại Bát Mọt.

V. Khai thác giá trị tài nguyên cây thuốc và gỗ quý Bát Mọt

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc thống kê số lượng mà còn đi sâu phân tích giá trị sử dụng của tài nguyên thực vật Thanh Hóa tại xã Bát Mọt. Kết quả cho thấy một tiềm năng to lớn về kinh tế và y học. Trong số 164 loài đã xác định, có tới 130 loài được sử dụng làm thuốc, chiếm tỷ lệ rất cao (44,21% tổng các lượt công dụng). Điều này khẳng định tri thức bản địa phong phú của người dân địa phương và tiềm năng phát triển nguồn cây thuốc Thường Xuân. Bên cạnh đó, khu vực này còn là nơi sinh sống của nhiều loài cây gỗ quý hiếm Bát Mọt, có giá trị kinh tế cao như Nghiến, Trầm hương, Gội nếp, Chò chỉ. Ngoài ra, còn có 57 loài làm thức ăn, 33 loài làm cảnh và cho bóng mát. Sự đa dạng về giá trị sử dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và khai thác bền vững, biến tài nguyên thiên nhiên thành động lực phát triển kinh tế-xã hội, đồng thời đảm bảo công tác bảo tồn.

5.1. Danh lục các cây gỗ quý hiếm Bát Mọt cần được bảo vệ

Các loài cây gỗ quý hiếm Bát Mọt được xác định dựa trên Sách Đỏ Việt Nam và các quy định của chính phủ. Nổi bật là các loài có giá trị kinh tế và bảo tồn cao như Nghiến (Burretiodendron hsienmu), Trầm hương (Aquilaria crassana), Gội nếp (Aglaia spectabilis), và Trám đen (Canarium tramdenum). Việc lập danh lục và đánh giá tình trạng của chúng là cơ sở khoa học quan trọng để Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên và các cơ quan chức năng xây dựng phương án bảo vệ tại chỗ, ngăn chặn nạn khai thác trái phép và phục hồi quần thể.

5.2. Tiềm năng phát triển từ nguồn cây thuốc Thường Xuân

Với 130 loài cây thuốc được ghi nhận, Bát Mọt là một kho dược liệu tự nhiên khổng lồ. Nhiều loài có giá trị cao như Râu hùm, Dần toòng (Giảo cổ lam), Hoằng đằng. Đây là tiềm năng lớn để phát triển kinh tế dược liệu, tạo sinh kế bền vững cho người dân. Hướng đi cần thiết là nghiên cứu bảo tồn, nhân giống các loài quý hiếm, xây dựng các mô hình trồng cây dược liệu dưới tán rừng, kết hợp với chế biến để nâng cao giá trị sản phẩm, đồng thời bảo tồn tri thức y học cổ truyền của địa phương.

5.3. Các loài thực vật đặc hữu và giá trị bảo tồn hệ thực vật

Mặc dù tài liệu gốc chưa liệt kê cụ thể các loài thực vật đặc hữu chỉ có ở Việt Nam, nhưng sự tồn tại của các loài quý hiếm và khu hệ thực vật mang tính giao thoa giữa luồng thực vật Bắc Việt Nam và Nam Trung Quốc cho thấy tiềm năng cao về tính đặc hữu. Việc xác định và bảo vệ các loài này là ưu tiên hàng đầu, bởi chúng mang nguồn gen độc nhất và là chỉ số quan trọng để đánh giá giá trị bảo tồn hệ thực vật của toàn bộ khu vực, góp phần khẳng định vị thế của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên trong mạng lưới bảo tồn quốc gia.

VI. Bí quyết bảo tồn và phát triển bền vững hệ thực vật Bát Mọt

Để bảo vệ và phát huy bền vững kho báu thiên nhiên tại xã Bát Mọt, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ, kết hợp giữa kỹ thuật, kinh tế, tuyên truyền và quản lý. Trọng tâm là nâng cao hiệu quả quản lý của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên và chính quyền địa phương, đồng thời phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng. Các giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc điều tra, giám sát đa dạng sinh học thường xuyên, xây dựng vườn thực vật để bảo tồn ngoại vi (ex-situ) các loài quý hiếm, và áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp để giảm áp lực vào rừng tự nhiên. Về kinh tế, cần tạo ra các sinh kế thay thế bền vững cho người dân, như phát triển du lịch sinh thái cộng đồng, trồng và chế biến dược liệu. Yếu tố quyết định sự thành công là công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho người dân về giá trị bảo tồn hệ thực vật và những lợi ích lâu dài mà nó mang lại. Chỉ khi người dân xem rừng là tài sản của chính mình, họ mới trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất.

6.1. Đề xuất các giải pháp nâng cao giá trị bảo tồn hệ thực vật

Cần ưu tiên các giải pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách tăng cường tuần tra, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có nhiều loài quý hiếm. Xây dựng các chương trình phục hồi hệ sinh thái, trồng lại các loài cây gỗ bản địa có giá trị. Đồng thời, cần đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, ứng dụng công nghệ trong giám sát tài nguyên rừng. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa về hệ thực vật tại khu vực xã Bát Mọt Thường Xuân Thanh Hóa sẽ giúp công tác quản lý và tra cứu thông tin trở nên hiệu quả hơn.

6.2. Vai trò của cộng đồng và Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

Sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên và cộng đồng địa phương là chìa khóa thành công. Cần xây dựng và thực hiện các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ việc bảo vệ rừng và phát triển các dịch vụ hệ sinh thái. Giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ gia đình, thôn bản, đồng thời hỗ trợ kỹ thuật và vốn để họ phát triển kinh tế bền vững là một hướng đi hiệu quả. Khi đó, công tác bảo tồn sẽ không còn là nhiệm vụ của riêng cơ quan nhà nước mà trở thành trách nhiệm và quyền lợi của cả cộng đồng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một 3 diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã đƣa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng xanh là 1500-2000 loài. Brummit (1992) [32] chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là: Khuyết lá thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dƣơng xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 họ, 454 chi và đƣợc chia ra hai lớp là: Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2.

Takhtajan [37] Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 458 họ, 10.500 chi; không dƣới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65.2 Ở Việt Nam Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, rừng Việt Nam mang đầy đủ những đặc điểm cơ bản nhất của rừng nhiết đới, nó có cấu trúc phức tạp, phong phú và đa dạng về loài. Rừng nƣớc ta chiếm ¾ diện tích đất đai toàn quốc, trong đó có nhiều gỗ và đặc sản quý hiếm, nhiều dƣợc liệu có giá trị phân bố hầu hết ở các vùng trung du và miền núi.

Việc nghiên cứu về tài nguyên rừng Việt Nam đã đƣợc tác giả trong và ngoài nƣớc tiến hành nghiên cứu. 4 Một số danh y đã đƣợc biết đến nhờ việc nghiên cứu về thực vật và tìm ra những phƣơng thuốc chữa bệnh nhƣ Tuệ Tĩnh, Hải thƣợng Lãn Ông… Việc nghiên cứu thực vật theo hƣớng khoa học mới đƣợc biết đến khi Pháp xâm chiếm Việt Nam. Công trình thống kê mô tả thực vật nhƣ “Thực vật rừng Nam Bộ” của Pierre (1879-1899), ông đã tìm ra và đặt tên cho nhiều loài mới ở Việt Nam. Cuối thế kỷ XIX A.Chevalier (1919) đã có những nghiên cứu về các hệ sinh thái rừng Bắc Bộ.

Maurand 1943, đã nghiên cứu “các kiểu quần thể” của ba vùng sinh thái Bắc Đông Dƣơng. Nam Đông Dƣơng và vùng trung gian. Dƣơng Hàm Y 1956, công bố nghiên cứu về “Tài nguyên rừng rú ở Việt Nam”. Ngoài ra còn có một số công trình nghiên cứu khác nhƣ Loeschau 1960, Thái Văn Trừng 1970, 1978, Trần Ngũ Phƣơng 1970, 2000,… đã nghiên cứu về rừng Bắc Bộ Việt Nam P.Richards 1952, đã đi sâu nghiên cứu cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới về mặt hình thái, tác giả này đã mô tả một số đặc điểm nổi bật của rừng mƣa nhiệt đới là tuyệt đại bộ phận thực vật đều thuộc thân gỗ, rừng có nhiều tầng (thƣờng có 3 tầng, ngoại trừ tầng cây bụi và tầng cây thân cỏ), nhiều loài cây leo đủ hình dáng và kích thƣớc, cùng nhiêu thực vật phụ sinh trên thân hoặc cành cây.Baur 1962, nghiên cứu các vấn đề cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa nói riêng, trong đó ông đã đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các kiểu xử lý về mặt lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên.

Theo tác giả, các phƣơng thức xử lý lâm sinh bao gồm: mục tiêu thứ nhất là nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thƣờng hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và vô dụng để tạo không gian thích hợp cho các cây còn lại sinh trƣởng. Mục tiêu thứ hai là tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo không giải phóng lớp cây tái sinh có sẵn có ở trong trạng thái ngủ để thay thế cho những cây đã lấy ra khỏi rừng trong khai thác hoặc chăm sóc và nuôi dƣỡng rừng sau đó. Cuối cùng tác giả đƣa ra những tổng kết hết sức 5 phong phú về các nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng cơ bản đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phƣơng thức xử lý cải thiện rừng mƣa. Công trình Thực vật chí Đông Dƣơng gồm 7 tập chính và 1 tập bổ sung, đã đƣợc công bố từ năm 1907 – 1952 bởi nhà thực vật ngƣời Pháp H.

Lecomte chủ biên. Trong công trình này, tác giả đã thu mẫu, định tên và lập khóa mô tả cho 7004 loài thực vật bậc cao có mạch ở Đông Dƣơng. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dƣơng, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nƣớc ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Thái Văn Trừng đã khẳng định ƣu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%).

Công trình nghiên cứu của Thái Văn Trừng (1963-1978) [24], Trần Ngũ Phƣơng [14] về thảm thực vật rừng Việt Nam. Các tác giả đã phân chia thảm thực vật rừng nƣớc ta thành các kiểu rừng, kiểu phụ và các ƣu hợp, quần hợp thực vật phổ biến.[13] Trong tác phẩm “Những hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam” 1978, tác giả Thái Văn Trừng đã tiếp tục hoàn thiện quan điểm “Sinh thái phát sinh quần thể trong các kiểu thảm thực vật” rừng ở Việt Nam, mô tả - phân tích cấu trúc và đề xuất những định hƣớng nhằm phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam. Aubresville chủ biên, đã công bố bộ Thực vật chí Camphuchia, Lào và Việt Nam do 29 tập nhỏ gồm 74 họ thực vật có mạch. Viện điều tra quy hoạch rừng công bố Cây gỗ rừng Việt Nam (1971 - 1988) gồm 7 tập và cuốn Những loài thực vật rừng quý hiếm cần bảo vệ ở Việt Nam.

Phạm Hoàng Hộ (1991-1993), (1999 – 2000) có bộ Cây cỏ Việt Nam tác giả đã thống kê có mô tả và kèm theo hình vẽ của hơn 11.600 loài thực vật Việt Nam. 6 Tập thể các Nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam và bộ Thực vật chí Việt Nam. Hiện nay đã xuất bản đƣợc 11 tập. Đây là các tài liệu rất hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật Việt Nam.

Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại. Thái Văn Trừng đã thống kê thực vật Việt Nam, gồm 7.004 loài, 1850 chi, 289 họ. Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) [20] đã chỉ ra hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11. Phan Kế Lộc (1998) đã tổng kết hệ thực vật Việt Nam có 9.628 loài cây hoang dại có mạch, 2.010 chi, 291 họ, 733 loài.

Lê Trần Chấn nghiên cứu hệ thực vật Việt Nam đã ghi nhận 10.298 chi, 285 họ của 6 ngành thực vật. Nguyễn Tiến Bân (2005) đã thống kê hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11.603 loài, trong đó ngành Ngọc lan với 10. Trần Đình Lý và cộng sự, (1993) 1900 cây có ích ở Việt Nam. Võ Văn Chi, 1997, (2012) Từ điển cây thuốc Việt Nam.

Võ Văn Chi và Trần Hợp, (1999) Cây cỏ có ích ở Việt Nam. Nguyễn Thiện Tịch (2001), Lan Việt Nam. Trần Hợp (2002), Tài nguyên cây gỗ Việt Nam. Đỗ Tất Lợi, (1977) Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam.

Nghiên cứu về yếu tố địa lý thực vật Pocs Tamas (1965) [34] đã phân tích và sắp xếp các loài thực vật ở Bắc Việt Nam có 5. Tác giả đã xây dựng phổ các yếu tố địa lý cho hệ thực vật ở miền Bắc Việt Nam, trong đó các yếu tố cũng nhƣ thành phần của chúng đều có sự thay đổi so với những kết quả nghiên cứu của Gagnepain. Năm 1978, Thái Văn Trừng [24] căn cứ vào bảng thống kê các loài của hệ thực vật Bắc Việt Nam đã cho rằng ở Việt Nam có 3% số chi và 27,5% số loài đặc hữu. Tuy nhiên, khi thảo luận tác giả đã gộp các nhân tố di cƣ từ Nam Trung 7 Hoa và nhân tố bản địa đặc hữu Việt Nam làm một (45,7% cộng theo Gagnepain và 52,79% cộng theo Pocs Tamas) và căn cứ theo khu phân bố hiện tại, nguồn gốc phát sinh của loài đó đã nâng tỷ lệ các loài đặc hữu bản địa lên 50%, yếu tố di cƣ chiếm tỷ lệ 39% (trong đó từ Malaysia – Indonesia là 15%, từ Hymalaya – Vân Nam – Quí Châu là 10% và từ Ấn Độ - Miến Điện là 14%), các nhân tố khác theo tác giả chỉ chiếm 11% (7% nhiệt đới, 3% ôn đới và 1% thế giới), nhân tố nhập nội vẫn là 3,08%.

Trên cơ sở phân tích các yếu tố địa lý thực vật của nhiều địa phƣơng trên toàn quốc, kết hợp với những đánh giá, nhận xét về địa lý thực vật Việt Nam, Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) [20] đã tổng hợp và kết luận hệ thực vật Việt Nam đƣợc cấu thành bởi các yếu tố: 1.Yếu tố đặc hữu Việt Nam: là những loài chỉ phân bố trong phạm vi của Việt Nam. Yếu tố Đông Dương: bao gồm Đông Dƣơng hẹp là các loài chỉ phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông Dƣơng và Đông Dƣơng rộng là những loài phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông Dƣơng đến Vân Nam (Trung Quốc), Thái Lan, Miến Điện về phía tây bắc và bán đảo Mã Lai về phía nam. Yếu tố Đông và Đông Nam Á: gồm những loài phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông dƣơng về phía bắc đến các tỉnh phía nam sông Hoàng Hà (Trung Quốc) và về phía nam đến bán đảo Mã Lai. Yếu tố Đông Dương – Himalaya: gồm những loài phân bố từ vùng Đông Dƣơng đến Vân Nam về phía bắc và Ấn Độ và Miến Điện về phía tây có nghĩa là những loài phân bố theo sự kéo dài của dãy Himalaya.

Yếu tố nhiệt đới châu Á hay là yếu tố Ấn Độ - Malezia: bao gồm những loài phân bố từ cực nam Trung Quốc đến các đảo của Indonesia, Malaixia, Philippin, Niu Ghinê, giới hạn đông đến đảo Fiji và các đảo Nam Thái Bình Dƣơng nhƣng không tới châu Úc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ