Luận án tiến sĩ sinh học escherichia coli sinh esbl từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm người ruột đặc điểm kiểu gen tính đa kháng kháng colistin và yếu tố độc lực

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sinh học escherichia coli sinh esbl từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm người ruột đặc điểm kiểu gen, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP.HCM

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

190
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vị trí phân loại

1.2. Lịch sử phát hiện, hình thái và đặc điểm phân bố

1.3. Tính chất nuôi cấy

1.4. Tính chất hóa sinh

1.5. E. coli hội sinh, E. coli gây bệnh và các yếu tố độc lực

1.5.1. Các yếu tố độc lực

1.5.2. Kháng sinh điều trị và những cơ chế đề kháng kháng sinh của E. coli

1.5.2.1. Kháng sinh điều trị
1.5.2.2. Những cơ chế đề kháng kháng sinh của E. coli

1.5.3. Kháng sinh colistin, cơ chế kháng colistin

1.5.4. Tình hình nghiên cứu về tính đa kháng kết hợp với kháng colistin và tỷ lệ mang gen mcr trên E. coli mang gen ESBL

1.5.4.1. Trên thế giới
1.5.4.2. Tại Việt Nam

1.5.5. Tình hình nghiên cứu gen mã hóa yếu tố độc lực của vi khuẩn E. coli mang gen ESBL phân lập từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm

1.5.5.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Thiết bị, dụng cụ và vật liệu

2.1.1. Thiết bị và dụng cụ

2.1.2. Môi trường và hóa chất

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp ly mẫu

2.2.2. Phân lập và định danh E. coli

2.2.3. Xác định kiểu hình ESBL

2.2.4. Phát hiện kiểu gen mã hóa ESBL

2.2.5. Kháng sinh đồ

2.2.6. Xác định kiểu gen đề kháng colistin

2.2.7. Xác định kiểu gen mã hóa yếu tố độc lực

2.2.8. Phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BIỂN LUẬN

3.1. Kết quả phân lập, định danh và thu thập chủng E. coli

3.1.1. Kết quả phân lập, định danh E. coli từ mẫu phân người khỏe mạnh

3.1.2. Kết quả thu thập chủng E. coli từ bệnh phẩm

3.2. Kiểu hình ESBL của các chủng E. coli

3.2.1. Kiểu hình ESBL của E. coli phân lập từ người khỏe mạnh

3.2.2. Kiểu hình ESBL của E. coli phân lập từ bệnh phẩm

3.3. Kiểu gen mã hóa ESBL của các chủng E. coli

3.3.1. Kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli phân lập từ người khỏe mạnh

3.3.2. Kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli phân lập từ bệnh phẩm

3.3.3. So sánh kiểu gen mã hóa ESBL của E. coli phân lập từ người khỏe mạnh và bệnh phẩm

3.4. Kiểu hình đề kháng kháng sinh của E. coli mang gen ESBL

3.4.1. Kiểu hình đề kháng kháng sinh của E. coli mang gen ESBL phân lập từ người khỏe mạnh

3.4.2. Kiểu hình đề kháng kháng sinh của các chủng E. coli mang gen ESBL phân lập từ bệnh phẩm

3.4.3. So sánh kiểu hình đề kháng kháng sinh giữa các nhóm E. coli phân lập từ các loại bệnh phẩm khác nhau

3.4.4. So sánh kiểu hình đề kháng kháng sinh giữa hai nhóm E. coli phân lập từ người khỏe mạnh và từ bệnh phẩm

3.4.5. Tổ hợp kiểu hình đề kháng kháng sinh của E. coli

3.4.6. Kiểu hình đề kháng với colistin của các chủng E. coli mang gen

3.4.7. Tương quan giữa số gen ESBL với mức độ đề kháng

3.4.8. Tỷ lệ gen mcr-1, mcr-3

3.5. Phát hiện 19 gen mã hóa yếu tố độc lực của E. coli

3.5.1. Kết quả giải trình tự 6 gen chứng dương

3.5.2. Tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố bám dính và xâm lấn mô

3.5.3. Tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố thu nhận sắt

3.5.4. Tỷ lệ các gen mã hóa độc tố và đảo gây bệnh

3.5.5. Tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố giúp E. coli tránh hệ miễn dịch vật chủ

3.5.6. So sánh tỷ lệ các gen mã hóa các yếu tố độc lực giữa các loại bệnh phẩm

3.6. Tổ hợp kiểu gen mã hóa yếu tố độc lực

3.7. Sự kết hợp tính độc và tính đề kháng trên một chủng E. coli

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN - ĐỀ NGHỊ

4.1. Kết luận

4.2. Những đóng góp mới của luận án

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

PHỤ LỤC 5

PHỤ LỤC 6

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Escherichia coli ESBL Hiện Nay

Nghiên cứu về Escherichia coli (E. coli) sinh ESBL (Extended-Spectrum Beta-Lactamase) đang ngày càng trở nên quan trọng do sự gia tăng kháng kháng sinh. E. coli là một trong những tác nhân gây nhiễm trùng phổ biến nhất, gây ra các bệnh nhiễm trùng máu, viêm màng não và tiêu chảy. Một số chủng E. coli hội sinh trong ruột người và động vật có thể mang và lan truyền các gen kháng kháng sinh quan trọng. Các chủng E. coli sinh ESBL kháng nhiều loại kháng sinh, gây khó khăn trong điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm gen và kháng tính của E. coli sinh ESBL phân lập từ người khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột, nhằm cung cấp thông tin quan trọng cho việc kiểm soát nhiễm khuẩn và điều trị hiệu quả. Theo một nghiên cứu, các chủng E. coli sinh ESBL có khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh cephalosporin, aminoglycosides, sulfamethoxazole-trimethoprim, và fluoroquinolones.

1.1. Lịch Sử Phát Hiện và Đặc Điểm Sinh Học Của E. coli

E. coli được phát hiện bởi Theodor Escherich năm 1885. Vi khuẩn này là trực khuẩn Gram âm, không sinh bào tử, di động nhờ lông, và có khả năng lên men glucose. E. coli là vi khuẩn thường trú phổ biến trong ruột người và động vật, nhưng một số chủng có khả năng gây bệnh. Sự đa dạng của E. coli là kết quả của việc thu nhận hoặc mất các yếu tố di truyền qua quá trình tiến hóa. Vi khuẩn này có thể tồn tại và lây lan trong môi trường, gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau.

1.2. Vai Trò Của E. coli Trong Hệ Vi Sinh Vật Đường Ruột

E. coli là một thành phần quan trọng của hệ vi sinh vật đường ruột, có mặt đầu tiên trong ruột người sau khi sinh. Mặc dù hầu hết các chủng E. coli là vi khuẩn thường trú, nhiều chủng có khả năng gây bệnh. Một số dòng E. coli đã thu được các yếu tố độc lực đặc hiệu giúp chúng tăng khả năng thích nghi với những hốc sống mới và cho phép chúng gây ra nhiều bệnh gồm các nhiễm trùng tại ruột và ngoài ruột.

1.3. Phân Loại Các Chủng E. coli Gây Bệnh và Hội Sinh

Có nhiều loại E. coli, bao gồm cả chủng hội sinh và chủng gây bệnh. Các chủng gây bệnh có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng đường ruột và ngoài ruột. Các yếu tố độc lực giúp E. coli gây bệnh bao gồm khả năng bám dính, xâm lấn, sản xuất độc tố và trốn tránh hệ miễn dịch. Việc phân loại và xác định các chủng E. coli gây bệnh là rất quan trọng để kiểm soát và điều trị nhiễm trùng hiệu quả.

II. Thách Thức Từ E

Sự xuất hiện của E. coli sinh ESBL và kháng đa kháng sinh là một thách thức lớn trong y tế. ESBL làm mất tác dụng của nhiều loại kháng sinh, bao gồm cephalosporin, aminoglycoside, và fluoroquinolone. Điều này dẫn đến việc sử dụng kháng sinh carbapenem, nhưng sự xuất hiện của E. coli kháng carbapenem đã làm tăng thêm lo ngại. Kháng sinh colistin được sử dụng trở lại, nhưng sự xuất hiện của E. coli kháng colistin càng làm tình hình trở nên nghiêm trọng hơn. Các gen kháng kháng sinh có thể lan truyền nhanh chóng qua trung gian plasmid, gây ra sự lây lan của kháng tính trong cộng đồng và bệnh viện. Theo nghiên cứu, các chủng E. coli sinh ESBL và kháng colistin đã được xác định, nguy hiểm hơn sự đề kháng này được mã hóa bởi gen mcr nằm trên plasmid nên chúng có khả năng chuyển từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác.

2.1. Cơ Chế Kháng Kháng Sinh Của E. coli Sinh ESBL

E. coli sinh ESBL có khả năng sản xuất enzyme ESBL, phá hủy các kháng sinh beta-lactam. Các enzyme này có thể kháng lại cephalosporin thế hệ thứ ba và thứ tư, aztreonam và penicillin. Cơ chế kháng kháng sinh này làm cho việc điều trị nhiễm trùng do E. coli sinh ESBL trở nên khó khăn hơn. Các gen mã hóa ESBL thường nằm trên plasmid, cho phép chúng lan truyền giữa các vi khuẩn.

2.2. Tình Hình Kháng Colistin và Gen mcr Ở E. coli

Sự xuất hiện của E. coli kháng colistin, đặc biệt là các chủng mang gen mcr, là một mối đe dọa lớn. Gen mcr mã hóa enzyme làm thay đổi cấu trúc lipid A của màng tế bào vi khuẩn, làm giảm khả năng gắn kết của colistin. Gen mcr thường nằm trên plasmid, cho phép chúng lan truyền nhanh chóng giữa các vi khuẩn. Việc phát hiện và kiểm soát sự lây lan của gen mcr là rất quan trọng để bảo tồn hiệu quả của colistin.

2.3. Mối Liên Quan Giữa Kháng Đa Kháng Sinh và Yếu Tố Độc Lực

Các chủng E. coli kháng đa kháng sinh thường mang nhiều gen mã hóa yếu tố độc lực, làm tăng khả năng gây bệnh. Các yếu tố độc lực bao gồm khả năng bám dính, xâm lấn, sản xuất độc tố và trốn tránh hệ miễn dịch. Sự kết hợp giữa kháng kháng sinh và yếu tố độc lực làm cho các chủng E. coli này trở nên nguy hiểm hơn. Việc nghiên cứu mối liên quan giữa kháng kháng sinh và yếu tố độc lực là rất quan trọng để phát triển các biện pháp điều trị hiệu quả.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đặc Điểm Gen E

Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp vi sinh và sinh học phân tử để xác định đặc điểm gen và kháng tính của E. coli sinh ESBL. Các phương pháp bao gồm phân lập và định danh E. coli, xác định kiểu hình ESBL, phát hiện gen mã hóa ESBL, kháng sinh đồ, xác định gen đề kháng colistin và xác định gen mã hóa yếu tố độc lực. Phân tích số liệu được thực hiện để so sánh đặc điểm gen và kháng tính giữa các chủng E. coli phân lập từ người khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột. Các phương pháp PCR và giải trình tự gen được sử dụng để xác định các gen kháng kháng sinh và yếu tố độc lực.

3.1. Quy Trình Phân Lập và Định Danh E. coli Từ Mẫu Bệnh Phẩm

Quy trình phân lập và định danh E. coli bao gồm lấy mẫu, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc, và xác định bằng các xét nghiệm sinh hóa. Các mẫu bệnh phẩm được cấy trên môi trường MacConkey để phân lập E. coli. Các khuẩn lạc nghi ngờ được xác định bằng các xét nghiệm IMViC (Indole, Methyl Red, Voges-Proskauer, Citrate) và các xét nghiệm sinh hóa khác. Các chủng E. coli được lưu trữ để phân tích tiếp theo.

3.2. Kỹ Thuật PCR Phát Hiện Gen ESBL và Kháng Colistin

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để phát hiện các gen mã hóa ESBL và kháng colistin. Các mồi đặc hiệu được thiết kế để khuếch đại các gen mục tiêu. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose để xác định kích thước và sự hiện diện của gen. Kỹ thuật PCR đa mồi (multiplex PCR) có thể được sử dụng để phát hiện nhiều gen cùng một lúc.

3.3. Phương Pháp Kháng Sinh Đồ Đánh Giá Kháng Tính E. coli

Phương pháp kháng sinh đồ được sử dụng để đánh giá kháng tính của E. coli đối với các loại kháng sinh khác nhau. Các chủng E. coli được cấy trên môi trường thạch và đặt các đĩa kháng sinh lên bề mặt. Sau khi ủ, đường kính vòng vô khuẩn được đo để xác định mức độ kháng kháng sinh. Kết quả kháng sinh đồ được sử dụng để lựa chọn kháng sinh phù hợp cho điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đặc Điểm Gen E

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ E. coli sinh ESBL từ người khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột. Kết quả cho thấy sự phân bố các kiểu gen mã hóa ESBL khác nhau giữa các chủng E. coli phân lập từ các nguồn khác nhau. Mức độ kháng kháng sinh của E. coli mang gen mã hóa ESBL cũng được xác định. Nghiên cứu cũng xác định sự hiện diện của các gen mã hóa yếu tố độc lực trong các chủng E. coli này. So sánh đặc điểm gen và kháng tính giữa các chủng E. coli phân lập từ người khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột cho thấy sự khác biệt đáng kể.

4.1. Tỷ Lệ E. coli Sinh ESBL Ở Người Khỏe Mạnh và Bệnh Phẩm

Tỷ lệ E. coli sinh ESBLngười khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột được xác định bằng cách phân lập và định danh E. coli từ các mẫu khác nhau. Kết quả cho thấy tỷ lệ E. coli sinh ESBL có sự khác biệt giữa các nhóm đối tượng. Tỷ lệ này có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm sử dụng kháng sinh, vệ sinh cá nhân và môi trường.

4.2. Phân Bố Kiểu Gen Mã Hóa ESBL Trong Các Chủng E. coli

Phân bố kiểu gen mã hóa ESBL trong các chủng E. coli được xác định bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen. Kết quả cho thấy sự đa dạng của các gen mã hóa ESBL trong các chủng E. coli. Các gen ESBL phổ biến bao gồm blaCTX-M, blaTEM, và blaSHV. Sự phân bố của các gen này có thể khác nhau giữa các vùng địa lý và các nhóm đối tượng.

4.3. Mức Độ Kháng Kháng Sinh Của E. coli Mang Gen ESBL

Mức độ kháng kháng sinh của E. coli mang gen ESBL được đánh giá bằng phương pháp kháng sinh đồ. Kết quả cho thấy các chủng E. coli này thường kháng nhiều loại kháng sinh, bao gồm cephalosporin, aminoglycoside, và fluoroquinolone. Mức độ kháng kháng sinh có thể khác nhau giữa các chủng E. coli và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như sử dụng kháng sinh và sự hiện diện của các gen kháng kháng sinh khác.

V. Phân Tích Yếu Tố Độc Lực Của E

Nghiên cứu đã xác định 19 gen mã hóa các yếu tố độc lực của các chủng E. coli mang gen mã hóa ESBL. Các yếu tố độc lực bao gồm các yếu tố bám dính, xâm lấn, sản xuất độc tố và trốn tránh hệ miễn dịch. So sánh tỷ lệ các gen mã hóa yếu tố độc lực giữa các loại bệnh phẩm cho thấy sự khác biệt đáng kể. Tổ hợp kiểu gen mã hóa yếu tố độc lực trong E. coli mang gen ESBL cũng được xác định.

5.1. Các Gen Mã Hóa Yếu Tố Bám Dính và Xâm Lấn Mô

Các gen mã hóa yếu tố bám dính và xâm lấn mô giúp E. coli bám vào tế bào chủ và xâm nhập vào mô. Các gen này bao gồm fimH, afa, và ibeA. Tỷ lệ các gen này có thể khác nhau giữa các chủng E. coli và có thể ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh.

5.2. Gen Mã Hóa Các Yếu Tố Thu Nhận Sắt Của E. coli

Các gen mã hóa các yếu tố thu nhận sắt giúp E. coli thu nhận sắt từ môi trường, cần thiết cho sự phát triển và sinh tồn. Các gen này bao gồm iutA, fyuA, và ironN. Tỷ lệ các gen này có thể khác nhau giữa các chủng E. coli và có thể ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh.

5.3. Tỷ Lệ Gen Mã Hóa Độc Tố và Đảo Gây Bệnh

Các gen mã hóa độc tố và đảo gây bệnh giúp E. coli gây tổn thương cho tế bào chủ. Các gen này bao gồm hlyA, cnf1, và stx. Tỷ lệ các gen này có thể khác nhau giữa các chủng E. coli và có thể ảnh hưởng đến khả năng gây bệnh.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về E

Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm gen và kháng tính của E. coli sinh ESBL phân lập từ người khỏe mạnhbệnh phẩm ngoài ruột. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn và điều trị hiệu quả. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ lây lan E. coli sinh ESBL, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác, và nghiên cứu các biện pháp điều trị mới.

6.1. Ý Nghĩa Lâm Sàng Của Nghiên Cứu Về E. coli Sinh ESBL

Nghiên cứu này có ý nghĩa lâm sàng quan trọng trong việc kiểm soát và điều trị nhiễm trùng do E. coli sinh ESBL. Thông tin về đặc điểm gen và kháng tính của E. coli sinh ESBL có thể giúp các bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp và đưa ra các biện pháp phòng ngừa lây lan hiệu quả.

6.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Kiểm Soát Nhiễm Khuẩn Hiệu Quả

Các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn hiệu quả bao gồm vệ sinh tay, sử dụng kháng sinh hợp lý, và cách ly bệnh nhân nhiễm E. coli sinh ESBL. Việc giám sát sự lây lan của E. coli sinh ESBL và thực hiện các biện pháp kiểm soát nhiễm khuẩn là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của kháng tính.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về E. coli Đa Kháng Thuốc

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ lây lan E. coli đa kháng thuốc, phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác, và nghiên cứu các biện pháp điều trị mới. Nghiên cứu về cơ chế kháng kháng sinh và yếu tố độc lực của E. coli cũng là rất quan trọng để phát triển các biện pháp kiểm soát và điều trị hiệu quả.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN 1. Vị trí phân loại: -__ Giới: Bacteria -__ Ngành: Proteobacteria -__ Lớp: Gamma Proteobacteria - Bộ: Enterobacteriales - Họ: Enterobacteriaceae - Chi: Escherichia - Loai: Escherichia coli 1. Lich sử phát hiện, hình thái va đặc điểm phân bố Vi khuẩn E. coli được phát hiện bởi một bác sĩ nhi khoa người Áo gốc Đức, Theodor Escherich (1857 - 1911) vào năm 1885.

Ong đã tiến hành kiểm tra phân su và phân của trẻ bú sữa mẹ với mục đích để hiểu rõ hơn về sự phát triển của hệ vi sinh vật ruột. Trong khi soi một tiêu bản phân dưới kính hiển vi, ông đã quan sát thấy những trực khuẩn ngắn, dài khoảng 1-5um và rộng khoảng 0,3-0,4um. Ong đặt tên cho vi khuân này là Bacterium coli commune. Sau đó ông nuôi cây vi khuẩn này trên đĩa thạch có chứa huyết thanh và máu, vi khuẩn phát triển thành những khuẩn lạc màu trắng, làm vón cục sữa, kết quả của sự hình thành acid.

Ông đã chứng minh vi khuẩn này có khả năng lên men. Ông cũng tiến hành nhuộm Gram và nhận thay rằng những vi khuẩn này bat màu tất cả các thuốc nhuộm anilin rất nhanh nhưng bị mất màu sau khi xử lý với lugol. Sau đó, vào năm 1919 vi khuẩn được đổi tên thành Escherichia coli bởi Castellani và Chalmer [74].) thuộc chỉ Escherichia ho vì khuẩn đường ruột Enterobacteriaceae, là trực khuẩn Gram âm, không sinh bào tử, di động nhờ lông ở quanh thân (peritrichous flagella), hóa dị dưỡng, ky khí tùy nghi, sinh acid từ glucose, có men catalase, không có men oxidase, là loại vi khuẩn ưa nhiệt trung bình. coli là vi khuẩn thường trú phổ biến, nó là một trong những vi khuẩn có mặt đầu tiên trong ruột người sau khi sinh.

coli tồn tại được khi thải ra môi trường và có thé lây lan sang vật chủ mới. coli là một thành phan quan trọng của sinh quyển, nó có mặt trong đất, trong nước, trong thực phẩm [74]. Mặc dù, hầu hết các chủng £. coli là vi khuẩn thường trú, nhiều chủng E.

coli có kha năng gây bệnh. Một số dòng E. coli thích nghỉ cao đã thu được những yếu tố độc lực đặc hiệu giúp chúng tăng khả năng thích nghỉ với những hốc sống mới và cho phép chúng gây ra nhiều bệnh gồm các nhiễm trùng tại ruột và ngoài ruột. Sự đa dạng rộng lớn của loài này là kết qua của sự thu nhận, hoặc mat yếu tô di truyền qua hiện tượng chuyên gen ngang trong suốt quá trình tiến hóa của vi khuẩn [59].

Hình tế bào vi khuẩn E. Dưới kính hiển vi điện tử quét B. Dưới kính hiên vi quang học 1. Tính chất nuôi cấy E.

coli phát triển dé dàng trên các môi trường nuôi cấy thông thường, nhiệt độ thích hợp 37°C nhưng có thé phát triển được ở nhiệt độ 5-40°C, pH thích hợp là 7,0-7,2. Trong điều kiện thích hợp, Z. coli phát triển rất nhanh, thời gian thế hệ chỉ khoảng 20-30 phút. Cấy vào môi trường lỏng (canh thang) sau 3- 4 giờ làm đục nhẹ môi trường, sau 24 giờ làm đục đều, sau 2 ngày trên mặt môi trường có váng mỏng.

Những ngày sau có thé thấy cặn dưới đáy ống. coli không mọc trên canh thang selenit. Trên môi trường thạch thường sau khoảng 8-10 giờ dùng kính lúp có thể quan sát được khuẩn lạc £. Những ngày sau khuẩn lạc chuyển thành xám xanh, ở giữa đục xám.

Nếu nuôi cấy trên môi trường thạch Mac Conkey với nhiệt độ 37°C sau 18 đến 24 giờ thì E. coli cho khuẩn lạc dạng S kích thước 1- 2mm và làm thay đổi màu môi trường thành đỏ hồng do lên men đường lactose [70]. Tính chất hóa sinh E. coli lên men nhiều loại đường, sinh hơi, khử nitrate thành nitrite.

coli với các vi khuẩn đường ruột khác người ta thường dùng thử nghiệm IMViC gồm I: Indol, M: Methyl - red, V: Voges - Proskauer, C: Citrate. Kháng nguyên Cho đến nay các nhà khoa học đã xác định được 186 nhóm kháng nguyên thân O, 53 kháng nguyên lông H và 80 kháng nguyên vỏ K của vi khuẩn E. Kháng nguyên O Kháng nguyên O (hay kháng nguyên thân) là nhóm kháng nguyên bê mặt, vách tế bao vi khuẩn, bền với nhiệt, chịu được nhiệt độ 100°C trong 2-4 giờ, được cấu tạo bởi chuỗi lipopolysacharide (LPS). Kháng nguyên O có khả năng kích thích các cơ quan đáp ứng miễn dịch hình thành các kháng thể đặc hiệu ngưng kết được với kháng nguyên O tương ứng đó.

Nghiên cứu một số đặc điểm huyết thanh học, nhiều tác giả nhận thay có hiện tượng ngưng kết chéo giữa những nhóm kháng nguyên O với nhau. Có 186 loại kháng nguyên O được đánh số từ O1 đến O188 ngoại trừ O31, 047, 067, O72, 094 và O122 không được sử dụng, có 4 nhóm được chia thành các nhóm phụ là O18ab/ac, O28ab/ac, O112ab/ac, and O125ab/ac [36], [70]. Kháng nguyên H Kháng nguyên H là kháng nguyên lông của vi khuẩn. Bằng phương pháp huyết thanh học đã xác định được 53 nhóm kháng nguyên lông H của E.

coli, được đánh số từ H1 đến H56 các số H13, H22 và H50 không sử dụng [94]. Phương pháp phân tử dé phân loại kháng nguyên H dựa trên trình tự gen fliC mã hóa FliC, một protein cầu trúc đoạn lông to (filament) của lông (flagella). Đầu tận N- và C- của FliC có tính bảo tồn rất cao do đó những loại lông H khác nhau là do sự khác nhau của các axit amin trong vùng giữa của FliC, đó là phần kháng nguyên bề mặt của lông. Vì thé, các phương pháp PCR được phát triển dé phân biệt các loại lông H nhắm đến mục tiêu là vùng biến đổi của gen fliC, tuy nhiên vùng này của một số lông H như HI, H12, H25, H28 rất giống nhau làm cho chúng khó được phân biệt.

Tuy nhiên một phương pháp PCR hai bước được phát triển dé phân biệt H1 với H12 [12]. Nhiều phương pháp hiện đại khác cũng được phát triển để phân loại các kháng nguyên H như phép đo khối phổ giải hấp ion hóa bằng ma trận (Matrix-assisted Laser Desorption Ionization-Time of Flight - MALDITOF). Kháng nguyên K Một số chủng E. coli có kháng nguyên K, còn gọi là kháng nguyên vi, kháng nguyên nang hay kháng nguyên vỏ có bản chất hóa học là polysaccharide, tan được trong dung dịch phenol 45%.

Một số kháng nguyên K của E. coli có tính kháng nguyên rất yếu, không kích thích được cơ thể vật chủ đáp ứng miễn dịch. Kháng nguyên K của nhiều chủng Z. coli ngưng kết chéo với nhau.

Một số kháng nguyên K của chủng E. coli này có thể ngưng kết chéo với kháng nguyên O của chủng E. Phân loại bằng định type huyết thanh học Vào thời kỳ trước khi sinh học phân tử ra đời, sự phân loại £. coli dựa trên định nhóm huyết thanh học.

Việc định nhóm huyết thanh học dựa trên các kháng nguyên O, kháng nguyên H và kháng nguyên K. Kiểu huyết thanh của E. coli là một phức hợp các kháng nguyên thân O, lông H và ít sử dụng hơn là kháng nguyên nang K. Sự tổ hợp các loại kháng nguyên này trong tự nhiên có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau vì thế cho đến nay đã có từ 50 000 đến 100 000 hoặc hơn các kiểu kháng huyết thanh khác nhau của E.

Phân loại theo nguồn gốc phát sinh loài Vào những năm 1980, điện di enzyme đa locus (MLEE) đã trở thành kỹ thuật phổ biến cho nghiên cứu về sự đa dạng của vi khuẩn. Người ta thấy rằng các chủng E. coli có quan hệ di truyền xa cũng có thé có cùng kiểu huyết thanh và các chủng liên quan di truyền chặt chẽ có thể có kiểu huyết thanh khác nhau. Dựa trên các nghiên cứu MLEE về 38 locus enzyme, các nhà nghiên cứu đã tìm ra 4 nhóm phát sinh loài của các chủng E.

coli gồm: A, BI, B2 và D [43]. chưA @ © [B2 oD [Bl ora ‡ ‡ ‘yaa TapE4. Sơ đồ xác định nhóm phát sinh loài của vi khuẩn E. coli dựa vào kỹ thuật triplex - PCR của Clermont [29] Clermont và cộng sự đã thiết lập một phương pháp nhanh và đơn giản để xác định phân nhóm phát sinh loài của vi khuẩn Z.

coli bằng một phản ứng triplex - PCR. Phương pháp này dựa trên sự khuếch đại 1 đoạn DNA có kích thước 279 bp (gen ChuA), 211 bp (gen yjaA) và một đoạn 152 bp (gen TSPE4.C2), một vùng không mã hóa của bộ gen, sự có mặt hoặc thiếu các tổ hợp 3 sản phẩm khuếch đại này được sử dụng để xếp E. coli vào các nhóm phát sinh loài A, BI, B2 hoặc D (Hình 1. Tuy nhiên, sau đó việc xếp nhóm E.

coli dựa trên cơ sở giải trình tự và các đữ liệu của bộ gen E. coli hoàn chỉnh, các nhóm phát sinh loài E. coli bổ sung đã được công bố. Do đó, số lượng các nhóm phát sinh loài đã tăng lên tám nhóm (A, BI, B2, C, D, E, F và nhóm I) (Hình 1.

Việc xác định nhóm phát sinh loài này dựa trên 2 phản ứng PCR, 1 phản ứng quadruplex PCR có thêm gen arpA. Gen arpA bd sung thêm với 2 mục dich: thứ nhất, nó hoạt động như một gen chứng nội cho chất lượng của DNA của tất cả các nhóm E. coli và nhánh I. Thứ hai, gen arpA cho phép phân biệt các chủng thuộc nhóm F với nhóm D (chuA +, yja4-, TspE4.C2-), vì arpA có mặt trong tat cả các nhóm E.

coli ngoại trừ nhóm B2 và F. Gen arpA cũng không xuất hiện ở các chủng nhánh II, II, IV, V va Escherichia albertii và Escherichia fergusonii. Sau đó, các tác giả đã sử dụng hai cặp mỗi PCR đặc hiệu alen dé xác định các chủng thuộc nhóm C và E. Phương pháp này xác định đúng nhóm phát sinh loài #.

coli trên 95% các chủng phân tích [28]. N x x X X “ 9 © @ © Se@® @ ỳ Y Ỳ Ỳ vv Ỳ Lu] | em | Dor] [ma |[ t vor) [at a | | m ]|[m] [r |[u ] [œs|[u ñ Hình 1. Sơ đồ nhóm phát sinh loài của E. coli bằng kỹ thuật quadruplex PCR của Clermont [28] U: nhóm chưa xác định được 1.

coli hội sinh, E. coli gây bệnh và các yếu tố độc lực 1. coli hội sinh E. coli là một trong những vi khuẩn chiếm đóng đầu tiên ở ruột, vi khuẩn này giúp thiết lập một môi trường ky khí ở ruột tạo điều kiện cho những vi khuẩn ky khí khác tiếp tục chiếm đóng ở ruột.

Sau sự xâm lấn của E. coli, thường thì vật chủ và E. coli cùng ton tại trong mối quan hệ cùng có lợi. coli nhận được thức ăn va nơi trú an từ vật chủ, vật chủ nhận được vitamin K do #.

coli sản xuất và sự kháng khuẩn. Sự kháng khuẩn của vật chủ là hiện tượng vật chủ được E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Gen và Kháng Tính của Escherichia coli Sinh ESBL Từ Người Khỏe Mạnh và Bệnh Phẩm Ngoài Ruột" cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm di truyền và khả năng kháng thuốc của vi khuẩn Escherichia coli, một trong những tác nhân gây bệnh phổ biến. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về cơ chế kháng thuốc mà còn chỉ ra nguồn gốc và sự phân bố của các chủng vi khuẩn này trong cộng đồng. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ đặc điểm sinh học phân tử của escherichia coli mang gen mcr 1 kháng colistin phân lập từ người và vật nuôi thực phẩm và nước tại xã thanh hà hà nam năm 2015, nơi nghiên cứu về khả năng kháng colistin của E. coli. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ thú y khảo sát sự hiện diện gen sinh độc tố vt2e của vi khuẩn e coli gây bệnh sưng phù đầu trên đàn heo thịt nuôi công nghiệp sẽ cung cấp thêm thông tin về các gen độc tố liên quan đến E. coli. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hoạt tính kháng viêm của một số hợp chất thứ cấp phân lập từ chủng vi nấm biển penicillium oxalicum clc mf05, giúp bạn hiểu rõ hơn về các hợp chất tự nhiên có khả năng kháng viêm và ứng dụng trong y học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến vi khuẩn E. coli và khả năng kháng thuốc của chúng.