Nghiên cứu đa dạng về thành phần các loài thú tại vườn quốc gia bến en tỉnh thanh hóa

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đa dạng về thành phần các loài thú tại vườn quốc gia bến en tỉnh thanh hóa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2018

57
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu lớp Thú ở Việt Nam

1.1.1. Thời kỳ trước năm 1945

1.1.2. Thời kỳ 1945 đến 1954

1.1.3. Thời kỳ 1954 đến 1975

1.1.4. Thời kỳ 1975 đến nay

1.2. Thành phần loài thú tại Việt Nam

1.3. Lược sử nghiên cứu hệ động vật nói chung và các loài thú nói riêng tại Vườn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm về điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm địa hình

2.1.3. Địa chất và thổ nhưỡng

2.1.4. Khí hậu thủy văn

2.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

2.2.1. Dân cư và phong tục tập quán

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu chung

3.2. Mục tiêu cụ thể

3.3. Đối tượng nghiên cứu

3.4. Phạm vi nghiên cứu

3.5. Nội dung nghiên cứu

3.6. Phương pháp nghiên cứu

3.6.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

3.6.2. Phương pháp phỏng vấn

3.6.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

3.6.4. Phương pháp bắt thả bằng bẫy lồng

3.6.5. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần các loài thú tại Vườn quốc gia Bến En

4.1.1. Thành phần loài

4.1.2. Nguồn thông tin ghi nhận

4.1.3. Các loài thú quý hiếm và tình trạng bảo tồn

4.2. Đánh giá mức độ đa dạng về thành phần loài thú tại VQG Bến En

4.2.1. Đa dạng về bộ Thú

4.2.2. Đa dạng về họ thú

4.3. Các mối đe dọa đến các loài thú tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Những nguyên nhân các mối đe dọa tới tài nguyên thú VQG Bến En

4.4. Đề Xuất giải pháp bảo tồn và phát triển đa dạng sinh học tại VQG Bến En

4.4.1. Giải pháp bảo tồn và phát triển loài

4.4.2. Giải pháp tuyên truyền, giáo dục môi trường

4.4.3. Giải pháp nâng cao đời sống, chất lượng cuộc sống của người dân và tăng cường hiệu lực pháp luật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá đa dạng các loài thú tại Vườn quốc gia Bến En

Vườn quốc gia Bến En, thuộc tỉnh Thanh Hóa, là một trong những khu rừng đặc dụng quan trọng của Việt Nam. Với địa hình phức tạp gồm đồi núi, hồ đầm và hệ thống sông suối, nơi đây hình thành một hệ sinh thái Bến En độc đáo và phong phú. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Bến En đóng vai trò là một khu dự trữ sinh quyển quan trọng, góp phần vào hiện trạng đa dạng sinh học chung của quốc gia. Tài nguyên thú tại đây đặc biệt có giá trị, với nhiều loài được ghi nhận qua các thời kỳ. Tuy nhiên, việc cập nhật dữ liệu về thành phần loài và tình trạng của chúng là vô cùng cần thiết. Một nghiên cứu chuyên sâu về đa dạng sinh học vườn quốc gia Bến En đã được thực hiện nhằm cung cấp một bức tranh toàn cảnh về quần thể thú. Nghiên cứu này không chỉ lập danh lục các loài thú mà còn đánh giá mức độ phong phú và sự phân bố loài. Dựa trên tài liệu "Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài thú tại Vườn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa" của Hà Văn Huy (2018), đã có 53 loài thú thuộc 19 họ và 8 bộ được ghi nhận. Kết quả này khẳng định giá trị bảo tồn to lớn của khu vực, đặc biệt là đối với các động vật có vú ở Bến En. Việc hiểu rõ thành phần loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các chiến lược bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái quý giá này. Các dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên động vật rừng tại Vườn quốc gia.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái và giá trị bảo tồn tại Bến En

Vườn quốc gia Bến En sở hữu một hệ sinh thái đa dạng, bao gồm rừng trên núi đất, núi đá vôi, và hệ thống hồ Sông Mực với 21 hòn đảo. Điều kiện tự nhiên này tạo ra môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài động thực vật, đặc biệt là hệ động vật có xương sống. Theo tài liệu của Viện Điều tra quy hoạch rừng, khu vực này có lịch sử địa chất phức tạp, tạo nên các loại đất Feralit màu mỡ, góp phần nuôi dưỡng thảm thực vật phong phú. Đây chính là nền tảng cho sự tồn tại của một khu hệ động vật Thanh Hóa đặc trưng. Các nghiên cứu trước đây, như của WWF (1993) và Đỗ Tước (1995), đã khẳng định Bến En là nơi cư trú của nhiều loài động vật quý hiếm. Giá trị bảo tồn của Vườn không chỉ nằm ở số lượng loài mà còn ở sự hiện diện của các loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam và danh lục IUCN.

1.2. Lịch sử nghiên cứu và tầm quan trọng của các loài thú

Công tác nghiên cứu về khu hệ động vật Thanh Hóa tại Bến En đã có lịch sử lâu dài, bắt đầu từ những năm 1964. Các cuộc điều tra của Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (1990) và các tổ chức quốc tế đã dần hé lộ sự phong phú của khu vực. Riêng về lớp Thú, các nghiên cứu đã ghi nhận sự có mặt của nhiều bộ quan trọng như Linh trưởng, Ăn thịt, và Gặm nhấm. Theo báo cáo điều tra năm 2013, Vườn quốc gia Bến En là nơi sinh sống của 102 loài thú. Các động vật có vú ở Bến En không chỉ góp phần vào sự cân bằng sinh thái mà còn là chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của môi trường. Việc nghiên cứu liên tục và cập nhật danh lục các loài thú giúp theo dõi biến động quần thể thú và đưa ra các cảnh báo sớm về nguy cơ suy giảm.

II. Phân tích các mối đe dọa đa dạng sinh học tại Bến En

Mặc dù sở hữu giá trị bảo tồn cao, đa dạng sinh học vườn quốc gia Bến En đang phải đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các mối đe dọa đa dạng sinh học chủ yếu đến từ hoạt động của con người. Nghiên cứu của Hà Văn Huy (2018) đã xác định 6 mối đe dọa chính, trong đó săn bắn động vật hoang dã được xếp hạng là mối đe dọa có tác động lớn nhất. Áp lực kinh tế khiến người dân địa phương phải dựa vào tài nguyên rừng, dẫn đến tình trạng khai thác gỗ và lâm sản ngoài gỗ trái phép, làm suy giảm và phân mảnh sinh cảnh sống của các loài thú. Việc phá rừng làm nương rẫy, cháy rừng không chỉ làm mất đi thảm thực vật mà còn phá hủy nơi ẩn náu và nguồn thức ăn của động vật. Bên cạnh đó, các hoạt động như chăn thả gia súc bừa bãi trong rừng gây xáo trộn môi trường tự nhiên, trong khi khai thác khoáng sản trái phép gây ô nhiễm nguồn nước. Sự phát triển cơ sở hạ tầng, dù cần thiết cho kinh tế xã hội, cũng góp phần làm thay đổi cảnh quan và chia cắt môi trường sống. Những tác động tiêu cực này đang đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng, đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn cấp bách và toàn diện để bảo vệ hệ sinh thái Bến En.

2.1. Hiện trạng săn bắn và buôn bán động vật hoang dã trái phép

Săn bắn trái phép là mối đe dọa đa dạng sinh học trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với quần thể thú tại Vườn quốc gia Bến En. Kết quả điều tra thực địa cho thấy sự tồn tại của nhiều loại bẫy kẹp, bẫy sập trên các tuyến đường mòn. Nhu cầu cao đối với các sản phẩm từ động vật hoang dã như thịt, xương, da đã thúc đẩy hoạt động săn bắt, nhắm vào cả những loài quý hiếm. Các loài như Lợn rừng, Hoẵng, Nai và các loài Cầy thường xuyên bị săn lùng. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể và chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái Bến En. Đây là nguyên nhân hàng đầu khiến nhiều loài bị đưa vào Sách đỏ Việt Nam.

2.2. Tác động từ việc mất sinh cảnh sống và suy thoái môi trường

Mất và suy thoái sinh cảnh là một mối đe dọa tiềm tàng nhưng có sức tàn phá lâu dài. Việc khai thác gỗ trái phép, đặc biệt là các loại gỗ quý như lim xanh, đã làm thay đổi cấu trúc của rừng nguyên sinh. Phá rừng làm nương rẫy và các hoạt động nông nghiệp không bền vững làm thu hẹp diện tích rừng, chia cắt các khu vực sống của động vật, gây khó khăn cho việc di chuyển và tìm kiếm thức ăn. Ngoài ra, việc xây dựng cơ sở hạ tầng và khai thác khoáng sản gây ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng tiêu cực đến toàn bộ hệ động vật có xương sống. Những hoạt động này làm giảm sức chứa của môi trường, khiến hiện trạng đa dạng sinh học ngày càng suy thoái.

III. Phương pháp nghiên cứu thành phần các loài thú tại Bến En

Để có được bức tranh chính xác về hiện trạng đa dạng sinh học của lớp Thú, công tác nghiên cứu tại Vườn quốc gia Bến En đã áp dụng một cách tiếp cận tổng hợp. Phương pháp luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu và điều tra thực địa. Việc kế thừa các công trình nghiên cứu trước đây, như báo cáo điều tra năm 2013, cung cấp một danh sách nền tảng về danh lục các loài thú. Đây là cơ sở để so sánh, đối chiếu và xác định những thay đổi trong quần thể thú theo thời gian. Đồng thời, phương pháp phỏng vấn cộng đồng được triển khai sâu rộng. Các cuộc phỏng vấn với cán bộ kiểm lâm và người dân địa phương, đặc biệt là những người có kinh nghiệm đi rừng lâu năm, đã cung cấp những thông tin quý giá về sự phân bố loài, các khu vực thường xuyên bắt gặp động vật, và cả những loài quý hiếm. Các tuyến điều tra thực địa được thiết lập một cách khoa học, đi qua nhiều dạng sinh cảnh khác nhau từ rừng tái sinh đến rừng nguyên sinh, ven suối và núi đá. Trên các tuyến này, các nhà nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của các loài thông qua quan sát trực tiếp, dấu vết (dấu chân, phân), và tiếng kêu. Các kỹ thuật như bẫy ảnh cũng là công cụ hữu hiệu để ghi nhận các loài sống về đêm hoặc nhút nhát, khó quan sát. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý, phân tích để đánh giá mức độ đa dạng và xác định tình trạng bảo tồn của từng loài.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập dữ liệu trực tiếp

Công tác điều tra thực địa là xương sống của nghiên cứu. Năm tuyến điều tra chính với tổng chiều dài hàng chục km đã được thiết lập, bao phủ các khu vực trọng yếu như Cổng Trời, khe Chuồn, Đồng Thô. Các nhà nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (1 – 1,5km/h) để tối đa hóa khả năng quan sát và lắng nghe. Việc ghi nhận các dấu vết như dấu chân, phân, vết cào trên cây là bằng chứng gián tiếp nhưng đáng tin cậy về sự hiện diện của các loài. Thông tin về thời gian, địa điểm, và sinh cảnh nơi bắt gặp loài hoặc dấu vết được ghi chép cẩn thận. Phương pháp này giúp xác định vùng phân bố loài và các sinh cảnh ưu thích của chúng, tạo cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác quản lý và bảo tồn động vật hoang dã.

3.2. Vai trò của phỏng vấn cộng đồng và kế thừa tài liệu cũ

Phương pháp phỏng vấn đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập thông tin ban đầu và kiểm chứng dữ liệu thực địa. Các câu hỏi mở được sử dụng để khuyến khích người dân chia sẻ kiến thức bản địa về các loài động vật có vú ở Bến En. Hình ảnh nhận dạng các loài được sử dụng để xác nhận thông tin. Bên cạnh đó, việc kế thừa và tổng hợp dữ liệu từ các báo cáo khoa học trước đây là cực kỳ cần thiết. Tài liệu của Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh (2009) được dùng làm chuẩn để cập nhật tên khoa học và hệ thống phân loại, đảm bảo tính nhất quán và chính xác. Sự kết hợp giữa tri thức bản địa, dữ liệu lịch sử và kết quả điều tra mới đã tạo ra một danh lục các loài thú toàn diện và đáng tin cậy.

IV. Kết quả Danh lục và mức độ đa dạng loài thú tại Bến En

Kết quả tổng hợp từ các phương pháp nghiên cứu đã ghi nhận sự hiện diện của 53 loài thú tại Vườn quốc gia Bến En. Các loài này thuộc 19 họ và 8 bộ, cho thấy một mức độ đa dạng đáng kể. Bộ Gặm nhấm (Rodentia) là đa dạng nhất về số loài với 19 loài (chiếm 35,19%), tiếp theo là bộ Dơi (Dermoptera) với 17 loài (31,48%) và bộ Ăn thịt (Canivora) với 11 loài (20,37%). Về mức độ đa dạng của các họ, họ Sóc (Sciuridae) đứng đầu với 8 loài, tiếp theo là họ Chuột (Muridae) với 7 loài. Những con số này phản ánh cấu trúc của một hệ sinh thái Bến En tương đối lành mạnh, có khả năng hỗ trợ nhiều nhóm loài với các ổ sinh thái khác nhau. Toàn bộ danh lục các loài thú được xây dựng dựa trên các nguồn thông tin tin cậy, bao gồm quan sát trực tiếp, dấu vết, mẫu vật, phỏng vấn và kế thừa tài liệu. Đây là một tài liệu quan trọng, cập nhật hiện trạng đa dạng sinh học và cung cấp dữ liệu nền cho các hoạt động giám sát quần thể thú và hoạch định giải pháp bảo tồn trong tương lai. Sự phong phú về thành phần loài khẳng định vai trò không thể thay thế của Bến En trong mạng lưới các khu bảo tồn của Việt Nam.

4.1. Danh sách chi tiết thành phần các loài thú đã ghi nhận

Danh lục các loài thú tại Vườn quốc gia Bến En bao gồm nhiều đại diện đặc trưng của khu hệ động vật Thanh Hóa. Trong đó, bộ Gặm nhấm có sự góp mặt của nhiều loài Sóc như Sóc đen (Ratufa bicolor), Sóc bay lớn (Petaurista philippensis), và các loài Dúi, Nhím. Bộ Ăn thịt cũng rất phong phú với các loài Cầy (Cầy vòi mốc, Cầy giông), Chồn (Chồn vàng, Rái cá thường) và Mèo rừng. Đáng chú ý, bộ Linh trưởng ghi nhận sự có mặt của Khỉ vàng (Macaca mulatta). Mặc dù các loài như Vượn đen má trắng và Khỉ đuôi lợn được ghi nhận trong quá trình điều tra, chúng không được đưa vào danh sách chính thức do nguồn gốc không phải tại địa phương, cho thấy tầm quan trọng của việc xác minh thông tin.

4.2. Phân tích mức độ đa dạng về bộ họ và sự phân bố loài

Phân tích cấu trúc quần thể thú cho thấy sự đa dạng không đồng đều giữa các bộ và họ. Bộ Dơi (Dermoptera) đa dạng nhất về số họ (5 họ), trong khi bộ Gặm nhấm (Rodentia) lại vượt trội về số loài. Điều này cho thấy sự thích nghi chuyên biệt của các nhóm loài với điều kiện môi trường tại Bến En. Ngược lại, có 4 bộ chỉ có duy nhất 1 loài được ghi nhận (bộ Nhiều răng, Chuột voi, Ăn sâu bọ, Linh trưởng), cho thấy đây là những nhóm dễ bị tổn thương và cần được ưu tiên bảo vệ. Sự phân bố loài cũng khác nhau tùy thuộc vào sinh cảnh. Các loài thú lớn như Nai, Lợn rừng thường được tìm thấy ở những khu vực rừng sâu, trong khi các loài gặm nhấm và thú nhỏ phân bố rộng hơn, kể cả ở các khu rừng thứ sinh và gần nương rẫy.

V. Đánh giá hiện trạng bảo tồn các loài thú quý hiếm ở Bến En

Trong tổng số 53 loài thú được ghi nhận, có 11 loài được xác định là nguy cấp, quý, hiếm, có giá trị bảo tồn cao ở cả cấp quốc gia và toàn cầu. Đây là những loài quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ khẩn cấp. Theo Danh lục đỏ IUCN (2017), có 5 loài đang bị đe dọa trên toàn thế giới, bao gồm Nai (Rusa unicolor) ở mức "Sẽ nguy cấp" (VU) và 4 loài ở mức "Sắp bị đe dọa" (NT) như Sóc đen, Cầy giông, Rái cá thường, Lửng lợn. Ở cấp độ quốc gia, Sách đỏ Việt Nam (2007) ghi nhận 6 loài, trong đó có 5 loài ở mức VU. Đặc biệt, theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ, có 7 loài được đưa vào danh sách bảo vệ, với 2 loài thuộc nhóm IB (nghiêm cấm khai thác) là Rái cá thường (Lutra lutra) và Mèo rừng (Prionailurus bengalensis). Loài Rái cá thường còn được liệt kê trong Nghị định 160/2013/NĐ-CP, thuộc danh mục loài được ưu tiên bảo vệ. Hiện trạng đa dạng sinh học của các loài này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi nạn săn bắn và mất môi trường sống. Việc xác định và đánh giá tình trạng của các động vật có vú ở Bến En là cơ sở khoa học để xây dựng các giải pháp bảo tồn phù hợp, góp phần vào nỗ lực chung về bảo tồn động vật hoang dã.

5.1. Danh mục các loài quý hiếm theo Sách đỏ Việt Nam và IUCN

Việc đối chiếu danh lục các loài thú với các danh mục bảo tồn quốc tế và quốc gia cho thấy mức độ nguy cấp của nhiều loài tại Bến En. Các loài quý hiếm nổi bật bao gồm: Nai (Rusa unicolor), Sóc bay lớn (Petaurista philippensis), Sóc đen (Ratufa bicolor), Dơi lá tô ma (Rhinolophus thomasi), và đặc biệt là Rái cá thường (Lutra lutra). Tất cả các loài này đều được xếp hạng "Sẽ nguy cấp" (VU) trong Sách đỏ Việt Nam 2007. Việc có nhiều loài cùng lúc nằm trong cả danh lục IUCN và Sách đỏ Việt Nam cho thấy Bến En là một khu vực bảo tồn quan trọng không chỉ của Việt Nam mà còn của cả khu vực. Tình trạng này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt và các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

5.2. Vai trò và giá trị bảo tồn của các loài động vật có vú

Mỗi loài quý hiếm đều đóng một vai trò sinh thái quan trọng. Các loài ăn thịt đầu bảng như Mèo rừng và Rái cá thường giúp kiểm soát quần thể các loài khác, duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái Bến En. Các loài linh trưởng như Khỉ vàng góp phần vào việc phát tán hạt giống, tái sinh rừng. Giá trị bảo tồn của các động vật có vú ở Bến En không chỉ giới hạn ở đa dạng di truyền mà còn là tiềm năng cho du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học. Bảo vệ những loài này chính là bảo vệ toàn vẹn chức năng của hệ sinh thái, đảm bảo các dịch vụ môi trường mà rừng mang lại, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của khu dự trữ sinh quyển này.

VI. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn động vật hoang dã Bến En

Để đối phó với các mối đe dọa đa dạng sinh học, việc xây dựng và thực thi các giải pháp bảo tồn toàn diện là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp này cần tập trung vào ba trụ cột chính: bảo tồn loài và sinh cảnh, tuyên truyền giáo dục, và nâng cao đời sống người dân kết hợp với tăng cường hiệu lực pháp luật. Trước hết, cần ưu tiên bảo vệ nghiêm ngặt các loài quý hiếm đã được xác định, đặc biệt là Rái cá thường, Nai, và Mèo rừng. Hoạt động tuần tra, giám sát rừng cần được tăng cường để ngăn chặn nạn săn bắn và khai thác gỗ trái phép. Việc bảo vệ các khu rừng nguyên sinh và hành lang đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì không gian sống cho các quần thể thú. Song song đó, công tác tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương về giá trị bảo tồn của hệ sinh thái Bến En phải được đẩy mạnh. Cuối cùng, một giải pháp bảo tồn bền vững không thể tách rời việc cải thiện sinh kế cho người dân vùng đệm. Hỗ trợ phát triển kinh tế, tạo việc làm thay thế sẽ giúp giảm áp lực của họ lên tài nguyên rừng, từ đó góp phần bảo tồn động vật hoang dã một cách hiệu quả và lâu dài.

6.1. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài và phục hồi sinh cảnh

Giải pháp cốt lõi là bảo vệ tại chỗ. Cần thực hiện các biện pháp ngăn chặn tuyệt đối việc săn bắt các loài trong Sách đỏ Việt Nam và Nghị định 32. Tăng cường lực lượng kiểm lâm và trang bị các công cụ giám sát hiện đại như bẫy ảnh để theo dõi hoạt động của cả động vật và lâm tặc. Các chương trình phục hồi sinh cảnh cần được triển khai ở những khu vực rừng bị suy thoái, ưu tiên trồng các loài cây bản địa là nguồn thức ăn cho động vật. Việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực là nơi sinh sản, trú ẩn quan trọng của các loài quý hiếm cũng là một ưu tiên hàng đầu. Hạn chế tối đa việc chăn thả gia súc tự do trong vùng lõi của vườn quốc gia để giảm thiểu xáo trộn môi trường sống tự nhiên.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường hiệu lực pháp luật

Nhận thức là chìa khóa cho hành động. Cần tổ chức các buổi tuyên truyền thường xuyên tại các thôn bản về tầm quan trọng của đa dạng sinh học vườn quốc gia Bến En. Xây dựng các quy ước bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, lồng ghép pháp luật vào hương ước của làng bản. Song song với giáo dục, cần tăng cường thực thi pháp luật một cách nghiêm minh. Xử lý nghiêm các hành vi vi phạm luật bảo vệ và phát triển rừng, đặc biệt là các đường dây buôn bán động vật hoang dã. Đồng thời, chính quyền cần tạo điều kiện để người dân phát triển các mô hình kinh tế bền vững như du lịch sinh thái cộng đồng, nông lâm kết hợp, giúp họ có thu nhập ổn định và tự nguyện tham gia vào công tác bảo tồn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam có tổng diện tích đất liền là 330.541km2, kéo dài trên 16 vĩ tuyến và 7 kinh tuyến; địa hình bị chia cắt phức tạp với 3/4 diện tích đất liền là đồi núi, nhiều dãy núi cao và cao nguyên; khí hậu đa dạng giữa các vùng miền, chế độ nhiệt cao, tổng lƣợng nhiệt lớn; nhiều sông ngòi, bờ biển kéo dài và có 02 đồng bằng rộng lớn. Các yếu tố trên đã tạo nên sự đa dạng sinh học cao ở nƣớc ta. Tài nguyên thú đóng góp lớn vào sự đa dạng này với 322 loài thuộc 43 họ và 15 bộ (Nguyễn Xuân Đặng và Lê Xuân Cảnh, 2009). Trƣớc những thập niên đầu của thế kỷ XX, Việt Nam đƣợc coi là thiên đƣờng của nghề săn bắn.

Các vùng Đông Bắc, Tây Bắc, Tây Nguyên là những nơi có nguồn tài nguyên động vật rừng phong phú. Vào những năm đó, Tây Nguyên đƣợc coi là cái rốn của túi thú Đông Dƣơng. Trong những năm 1960 – 1985, trên các quần đảo núi đá vùng Đông Bắc, chiều chiều vẫn còn thấy Khỉ vàng, Sơn dƣơng ra các bãi biển đùa nghịch hay hóng mát trên các mỏm núi cao. Cũng trong những năm đó, đi rừng Tây Nguyên còn gặp các loài Bò tót, Bò rừng, Voi khoan thai gặm cỏ, Nai về ngay gần lán kiếm muối ăn.

Vậy mà từ năm 1986 đến nay, nạn săn bắn, nạn phá rừng đã gây nên những thảm họa cho nguồn tài nguyên động vật rừng nƣớc nhà (Phạm Nhật và Đỗ Quang Huy, 1998). Nhiều loài đã và đang bị săn bắt quá mức và đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng trong đó ảnh hƣởng lớn nhất là loài Thú. Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, ƣớc tính từ năm 2000 - 6/2013, ở nƣớc ta có 18.475 vụ vi phạm, tịch thu 199.339 cá thể tƣơng đƣơng 690. Tuy vậy, con số này chỉ chiểm 5-10% số lƣợng trên thực tế (Tạp chí môi trƣờng, năm 2014).

Hiện trong Sách đỏ Việt Nam (2007) đã thống kê 418 loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng ở các mức độ khác nhau, trong đó các loài thú có 94 loài (Bộ Khoa học và Công nghệ, 2007). Trƣớc tình hình đó nhằm bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ các loài động thực vật nói chung và loài thú nói riêng, 1 Việt Nam đã thành lập trên 160 khu rừng đặc dụng trong đó có Vƣờn quốc gia Bến En. Vƣờn quốc gia (VQG) Bến En đƣợc thành lập ngày 27/01/1992 theo quyết định số 33/CP của thủ tƣớng Chính Phủ nhằm: xây dựng các chƣơng trình, dự án đầu tƣ; các chƣơng trình, kế hoạch, dự án đề tài nghiên cứu khoa học và tổ chức triển khai sau khi đƣợc cấp có thẩm quyền phê duyệt. Từ khi thành lập đến nay, VQG Bến En cũng có các nghiên cứu về tài nguyên động thực vật rừng.

Tuy nhiên, số lƣợng các nghiên cứu còn hạn chế, tiêu biểu nhƣ: WWF (1993) tiến hành điều tra voi, Đỗ Tƣớc (1995) tiến hành khảo sát hệ động vật, Lê Vũ Khôi và cộng sự (1996) nghiên cứu về thành phần loài và cấu trúc hệ động vật của Vƣờn, …và gần đây nhất có công trình nghiên cứu “Báo cáo kết quả điều tra khu hệ động – thực vật VQG Bến En tỉnh Thanh Hóa” năm 2000 của viện điều tra quy hoạch rừng – phân viện Bắc Trung Bộ. Năm 2013, VQG Bến En tiến hành điều tra bổ sung về thành phần loài đã ghi nhận đƣợc 102 loài thú, 277 loài chim, 66 loài bò sát, 47 loài Lƣỡng cƣ, 97 loài cá, 728 loài côn trùng và 213 loài động vật đáy và nổi; trong số đó có 56 loài động vật quý hiếm đƣợc ghi trong sách đỏ Việt Nam (2007), 433 loài trong Danh lục đỏ thế giới (IUCN, 2013), 50 loài trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP điển hình nhƣ: Vƣợn đen má /trắng, Culy lớn, Culy nhỏ, Gà lôi, Gấu. Nhìn chung, các nghiên cứu về tài nguyên động vật rừng nói chung và tài nguyên thú nói riêng ở VQG Bến En còn khá hạn chế về số lƣợng nghiên cứu cũng nhƣ về nội dung của các nghiên cứu. Việc cập nhật nguồn thông tin về hiện trạng, vùng phân bố, tính đa dạng, đặc biệt là các loài thú quý hiếm là rất cần thiết.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tính đa dạng thành phần loài thú tại vườn quốc gia Bến En, tỉnh Thanh Hóa”. Đề tài đƣợc thực hiện nhằm bổ sung dữ liệu phục vụ công tác đánh giá tính đa dạng và bảo tồn tài nguyên thú tại VQG Bến En. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử nghiên cứu lớp Thú ở Việt Nam 1.

Thời kỳ trước năm 1945 Trong thế kỷ XIX, nhiều tài liệu về khu hệ thú ở Việt Nam đã bắt đầu đƣợc công bố trên các sách báo của Châu Âu. Những năm Pháp đô hộ, các nhà khoa học ngƣời Pháp cũng bắt đầu tìm hiểu thiên nhiên của Việt Nam và đặc biệt quan tâm tới nhóm thú. Các công việc điều tra, thu thập mẫu trong thời gian đầu chủ yếu do các nhà động vật nghiệp dƣ tiến hành. Những tài liệu ban đầu về thú ở Nam Bộ và Trung Bộ đã đƣợc nhiều nhà khoa học công bố nhƣ: Jouan (1868), Dr.

Trong thời gian đó, Brousmiche (1887) đã xuất bản cuốn tài liệu “Nhìn chung về lịch sử tự nhiên của Bắc Bộ”. Tác giả đã giới thiệu ngắn gọn về một số loài thú Bắc Bộ có giá trị kinh tế, dƣợc liệu và khu vực phân bố của chúng. Huede đã công bố tài liệu về loài Sơn Dƣơng (Capricornis marritinus). Năm 1896, Billet viết cuốn “Hai năm ở miền núi Bắc Bộ”.

Cùng trong năm đó, De Pousargues đã có thông báo về loài Vƣợn mới (Hylobates herici) tìm thấy ở Lai Châu và ông cũng thông báo về loài Voọc đen (Pythecus francoisi) ở Bắc Bộ và Trung Bộ. Vào những năm cuối thế kỷ XIX đâu thế kỷ XX, tình hình nghiên cứu thú ở nƣớc ta có nhiều tiến triển hơn. Đáng chú ý là đoàn nghiên cứu thú do Pavie dẫn đầu đã tiến hành khảo sát, nghiên cứu và thu thập số liệu về thú từ năm 1879 đến năm 1898 ở nhiều địa điểm miền Nam Việt Nam. Kết quả nghiên cứu của đoàn đƣợc công bố trong bộ sách “Nghiên cứu về lịch sử tự nhiên của Đông Dương”.

Nghiên cứu của đoàn đƣợc coi là công trình nghiên cứu đầu tiên và tƣơng đối hoàn chỉnh về thú ở Đông Dƣơng, trong công trình đó De pousagues đã thống kê đƣợc 200 loài và loài phụ thú ở Việt Nam, Lào, 3 Campuchia và Thái Lan, riêng Việt Nam đã thống kê đƣợc 117 loài và loài phụ. Trong khoảng thời gian từ 1900-1929 nhiều thông báo có kết quả nghiên cứu và mô tả các loài thú gặp đầu tiên ở Việt Nam của các tác giả Baurae (1900), Huede (1901), Anonyme (1902), Bonhote J. Trong 2 năm (1923 – 1924), Herbert Steven đã tiến hành sƣu tập thú Bắc Bộ, tập trung chủ yếu ở Yên Bái; F.R Wulsin sƣu tập thú ở Lai Châu vào năm 1924. Delacour đã tiến hành thu thập mẫu thú ở Bắc Bộ, Trung Bộ và một số vùng ở Nam Bộ.

Osgood đã tập hợp tất cả những tài liệu của các tác giả trên và đƣa ra thông báo chung về thú và đã thống kê đƣợc 172 loài và phân loài. Đây là tài liệu có giá trị phân loại và khu hệ thú ở Việt Nam. Thời kỳ 1945 đến 1954 Trong suốt thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945-1954), hoạt động nghiên cứu thú ở Việt Nam bị gián đoạn. Trong những năm này, nhiều nhà khoa học Pháp đã dựa trên những tiêu bản, những ghi nhận thực địa để tổng hợp và công bố thêm các loài thú ở Việt Nam và Đông Dƣơng.

Thời kỳ 1954 đến 1975 Ở miền Nam do bị đế quốc Mỹ chiếm đóng nên các hoạt động nghiên cứu thú gần nhƣ bị đình trệ đến những năm của thập kỷ 60. Trong thời gian này đáng chú ý có công trình của Vƣơng Đình Sâm (1960-1970). Ông đã biên soạn giáo trình giảng dạy cho sinh viên trong đó có phần “Thú Lạp” mô tả nhiều loài thú thuộc Bộ: Dơi, Gặm nhấm, Linh Trƣởng, Móng Guốc, Thú ăn thịt có ở miền Nam Việt Nam. Một số nhà khoa học nƣớc ngoài đã tiến hành khảo sát nghiên cứu các nhóm thú có liên quan đến dịch tế học, chủ yếu là các loài thú thuộc Bộ gặm nhấm (Rodentia).

Một số công trình đã đƣợc công bố nhƣ: Van Peenen et al. Ducan et al. Công trình 4 “Perlimimary Idetification Mammals of south Viêt Nam” của Van Peenen et al., (1969) đã thống kê đƣợc 151 loài thú ở miền Nam Việt Nam (từ Quảng Trị trở vào) ghi nhận khái quát về phân bố của chúng. Ở miền Bắc, từ những năm 1954 (sau khi hòa bình lập lại) việc nghiên cứu thú bƣớc đầu đã có tiến bộ và do các nhà khoa học Việt Nam tiến hành.

Công tác điều tra lúc đầu chỉ do một số ít cơ quan, chủ yếu là các trƣờng đại học tiến hành với lực lƣợng cán bộ còn nhỏ, trình độ thấp, địa bàn điều tra hẹp, nội dung điều tra tập trung và thu thập mẫu vật và thống kê thành phần loài. Trong những năm 1955-1959, chủ yếu gồm các đợt điều tra lẻ tẻ của khoa sinh viên trƣờng Đại học Tổng hợp Hà Nội (nay là Đại học Khoa học tự nhiên thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội) để phục vụ giảng dạy và học tập của sinh viên. Vào những năm 1960 -1975, công tác nghiên cứu do 3 cơ quan chính đảm nhiệm là Ban sinh vật – Địa học của ủy ban Khoa học kỹ thuật nhà nƣớc, Khoa Sinh vật học của trƣờng Đại học Tổng hợp Hà Nội, Viện Điều tra quy hoạch rừng thuộc Tổng cục Lâm Nghiệp (nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Ngoài ra còn có một số cơ quan khác cũng tiến hành nghiên cứu nhƣ: Viện Vệ sinh dịch tễ, Uỷ ban khoa học kỹ thuật nhà nƣớc.

Năm 1968, Đặng Duy Huỳnh đã công bố một kết quả của nghiên cứu về thú ăn thịt và thú móng guốc miền Bắc Việt Nam trong cuốn “Sinh học và sinh thái các loài thú móng guốc ở Việt Nam”. Năm 1973, trong cuốn sách “Thú kinh tế miền Bắc Việt Nam”, Lê Hiền Hào đã giới thiệu một số đặc điểm sinh vật học chủ yếu và phân bố của một số loài thú kinh tế miền Bắc Việt Nam. Trong thời kỳ này các nhà khoa học đã thống kê đƣợc ở miền Bắc có 169 loài thú thuộc 32 họ và 11 bộ. Thời kỳ 1975 đến nay Các nghiên cứu về thú đặc biệt phát triển mạnh sau ngày miền Nam Việt Nam hoàn toàn giải phóng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ