Nghiên cứu đa dạng thành phần loài và phân bố cùa các loài thực vật thuộc chi thu hải đuờng begonia tại vƣờn quốc gia ba vì thành phố hà nội

Nghiên cứu đa dạng loài, phân bố thực vật chi Thu hải đường Begonia tại Vườn Quốc gia Ba Vì, Hà Nội. Khám phá hệ thực vật quý hiếm đặc trưng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

56
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu thực vật ở Việt Nam

1.2. Tình hình nghiên cứu về chi Thu Hải Đường

1.2.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiêm cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra nghiên cứu cụ thể

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lí

3.2. Địa hình, địa mạo

3.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.4. Khí hậu, thủy văn

3.5. Tài Nguyên Rừng

3.6. Điều kiện kinh tế - xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài thuộc chi Thu hải đường phát hiện trong quá trình điều tra

4.2. Đặc điểm phân bố của các loài trong chi Thu hải đường tại VQG Ba Vì

4.2.1. Vị trí và trạng thái rừng có các loài trong chi Thu hải đường phân bố

4.3. Cấu trúc tổ thành rừng nơi có loài trong chi thực vật Thu hải đường phân bố

4.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chi thực vật Thu hải đường

4.5. Tình hình quản lý tài nguyên rừng tại khu vực nghiên cứu

4.6. Nguyên nhân gây ảnh hưởng đến số lượng các loài thực vật trong chi Thu hải đường trong tự nhiên

4.7. Đề xuất một số hướng giải pháp bảo tồn và phát triển các loài thực vật trong chi Thu hải đường tại VQG Ba Vì

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ BIỂU ẢNH VÀ PHỤ BIỂU BẢNG

Tóm tắt

I. Khám phá chi Thu hải đường Begonia tại Vườn quốc gia Ba Vì

Vườn quốc gia (VQG) Ba Vì từ lâu đã được công nhận là một trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu của Việt Nam, đặc biệt là khu vực khu hệ thực vật Hà Nội. Nơi đây lưu giữ nguồn gen thực vật vô cùng phong phú, trong đó có chi Thu hải đường (Begonia) - một trong những chi thực vật hạt kín lớn nhất thế giới. Các loài thuộc chi này không chỉ sở hữu vẻ đẹp độc đáo, giá trị làm cảnh cao mà còn là nguồn dược liệu quý trong y học cổ truyền. Việc nghiên cứu đa dạng thành phần loài và phân bố của các loài thực vật thuộc chi Thu hải đường Begonia tại Vườn quốc gia Ba Vì không chỉ góp phần làm giàu thêm kho tàng tri thức về hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì mà còn đặt nền móng vững chắc cho các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định danh lục loài, phân tích đặc điểm phân bố theo độ cao, trạng thái rừng và các yếu tố sinh thái liên quan. Qua đó, cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiện trạng của chi Begonia ở Việt Nam, đặc biệt là tại một trong những khu vực bảo tồn quan trọng bậc nhất miền Bắc. Những dữ liệu khoa học này là cơ sở không thể thiếu để đánh giá đúng giá trị và đề xuất các giải pháp bảo vệ, phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này.

1.1. Tổng quan giá trị đa dạng sinh học VQG Ba Vì

VQG Ba Vì là một kho báu về đa dạng sinh học, đóng vai trò như một lá phổi xanh của thủ đô Hà Nội. Theo các thống kê, hệ thực vật tại đây có tới 1.201 loài bậc cao có mạch thuộc 649 chi và 160 họ. Sự đa dạng này được hình thành do sự giao thoa của nhiều luồng thực vật, kết hợp với địa hình và khí hậu đặc thù, phân hóa theo độ cao. Vườn là nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu Ba Vì và các loài có tên trong Sách đỏ Việt Nam, minh chứng cho giá trị bảo tồn to lớn. Các hệ sinh thái rừng tại đây, từ rừng thường xanh nhiệt đới ở chân núi đến rừng á nhiệt đới trên núi cao, tạo ra vô số tiểu vùng khí hậu, là môi trường sống lý tưởng cho hàng ngàn loài sinh vật phát triển, trong đó có các loài thuộc chi Thu hải đường.

1.2. Vị trí và tầm quan trọng của chi Begonia ở Việt Nam

Chi Begonia ở Việt Nam là một nhóm thực vật có giá trị cao về nhiều mặt. Chúng được biết đến với những chiếc lá bất đối xứng đặc trưng, màu sắc đa dạng và hoa văn độc đáo, khiến chúng trở thành đối tượng được ưa chuộng trong ngành cây cảnh. Ngoài ra, nhiều loài Thu hải đường còn được sử dụng trong y học dân gian để điều trị các bệnh khác nhau, thể hiện giá trị bảo tồn của chi Begonia. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về chi này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt là các khảo sát hệ thống về thành phần loài và phân bố. Việc làm rõ sự đa dạng và hiện trạng của chúng tại các khu bảo tồn như VQG Ba Vì là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ nguồn gen quý giá này.

II. Thách thức trong việc bảo tồn chi Begonia tại VQG Ba Vì

Mặc dù sở hữu giá trị to lớn, các loài Thu hải đường tại VQG Ba Vì đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Sự đa dạng và sinh tồn của chúng bị ảnh hưởng tiêu cực bởi cả yếu tố tự nhiên và con người. Hoạt động phát triển du lịch, xây dựng cơ sở hạ tầng đã làm thay đổi cảnh quan, thu hẹp môi trường sống của chi Begonia. Bên cạnh đó, việc khai thác lâm sản trái phép, dù đã được kiểm soát, vẫn âm ỉ diễn ra, tác động đến cấu trúc rừng và hệ sinh thái vi mô nơi các loài này sinh sống. Sự biến đổi khí hậu toàn cầu cũng là một thách thức lớn, gây ra những thay đổi về nhiệt độ, độ ẩm, và lượng mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng và phát triển của các loài cây nhạy cảm. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và dữ liệu hệ thống về chi này cũng gây khó khăn cho công tác hoạch định chính sách bảo tồn thực vật quý hiếm một cách hiệu quả. Nhận diện và đánh giá đúng các thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp bảo tồn khả thi và bền vững.

2.1. Tác động từ con người và hoạt động du lịch

Hoạt động của con người là nguyên nhân chính gây suy giảm số lượng các loài Thu hải đường. Việc xây dựng các khu du lịch, đường giao thông trong vùng lõi của VQG đã làm phân mảnh môi trường sống. Nhiều du khách thiếu ý thức đã dẫm đạp, ngắt cành, bẻ lá, gây tổn thương trực tiếp đến các quần thể thực vật mỏng manh. Ngoài ra, việc người dân địa phương vào rừng khai thác các loại lâm sản ngoài gỗ cũng gián tiếp ảnh hưởng đến hệ sinh thái, làm thay đổi độ tàn che, độ ẩm đất – những yếu tố quyết định sự tồn tại của các loài Thu hải đường vốn ưa bóng và ẩm.

2.2. Suy giảm môi trường sống tự nhiên và biến đổi khí hậu

Việc chặt phá rừng, dù ở quy mô nhỏ, cũng làm mất đi tầng cây gỗ cao, thay đổi cấu trúc rừng và làm giảm tài nguyên thực vật. Điều này khiến các loài Thu hải đường mất đi lớp che phủ cần thiết, dễ bị ảnh hưởng bởi ánh nắng trực tiếp và sự thay đổi nhiệt độ. Biến đổi khí hậu với các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn gây xói mòn, ngập úng hoặc hạn hán kéo dài cũng tác động tiêu cực đến các loài thực vật thân thảo, có bộ rễ nông như Thu hải đường. Những yếuá tố này kết hợp lại tạo ra một áp lực lớn, đe dọa sự tồn tại lâu dài của chi Begonia tại VQG Ba Vì.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng và phân bố chi Begonia

Để có được kết quả chính xác về đa dạng và phân bố chi Thu hải đường, một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được áp dụng. Nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC). Các tuyến điều tra được thiết kế để đi qua các sinh cảnh và trạng thái rừng đặc trưng của VQG Ba Vì, từ độ cao 400m đến trên 1100m. Dữ liệu thu thập không chỉ giới hạn ở việc ghi nhận sự hiện diện của loài mà còn bao gồm các thông số chi tiết về sinh thái học thực vật. Các chuyên gia đã sử dụng thiết bị định vị GPS để xác định chính xác tọa độ, kết hợp với bản đồ trạng thái rừng để xây dựng bản đồ phân bố trực quan. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công tác ngoại nghiệp và xử lý dữ liệu nội nghiệp, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Đây là phương pháp nền tảng trong các hoạt động khảo sát thực địa Ba Vì nhằm đánh giá tài nguyên sinh học.

3.1. Quy trình khảo sát thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác khảo sát thực địa Ba Vì được tiến hành trên 4 tuyến chính, bao phủ các đai cao và trạng thái rừng khác nhau. Trên mỗi tuyến, khi phát hiện cá thể Thu hải đường, nhóm nghiên cứu sẽ ghi nhận thông tin, chụp ảnh và thu thập mẫu vật. Các mẫu vật được xử lý theo quy trình tiêu chuẩn: ép, bảo quản ẩm bằng cồn 70 độ để phục vụ công tác giám định. Việc giám định tên khoa học được thực hiện dựa trên các tài liệu phân loại thực vật chuyên ngành như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và đối chiếu với các mẫu tiêu bản đã có, đảm bảo tính chính xác cao nhất.

3.2. Phân tích dữ liệu và lập bản đồ phân bố loài

Sau khi thu thập, dữ liệu được tổng hợp và phân tích. Trong các ô tiêu chuẩn (100m²), các chỉ số về cấu trúc rừng như mật độ, tổ thành loài cây gỗ, độ tàn che, và đặc điểm thảm tươi được ghi nhận. Các thông tin này giúp làm rõ mối liên hệ giữa sự phân bố của chi Thu hải đường với các đặc điểm của quần xã thực vật xung quanh. Dữ liệu tọa độ từ GPS được nhập vào phần mềm GIS để xây dựng các bản đồ phân bố chi tiết cho từng loài. Bản đồ này không chỉ cho thấy vị trí xuất hiện mà còn thể hiện rõ sự phân bố của chúng theo trạng thái rừng và độ cao, cung cấp một công cụ quản lý và bảo tồn trực quan, hiệu quả.

IV. Kết quả Top 3 loài Thu hải đường ghi nhận tại VQG Ba Vì

Kết quả từ các đợt khảo sát thực địa đã xác định được 3 loài thuộc chi Thu hải đường đang sinh sống tại VQG Ba Vì. Các loài này bao gồm: Thu hải đường Ba Vì (Begonia baiviensis Gagnep), Thu hải đường không cánh (Begonia longifolia Blume), và Thu hải đường thân ngắn (Begonia pavania Ridl). Mỗi loài đều có những đặc điểm hình thái Thu hải đường riêng biệt và phân bố ở các tiểu vùng sinh thái khác nhau, cho thấy sự thích nghi đa dạng của chi này với điều kiện tự nhiên tại đây. Loài Begonia baiviensis, một loài đặc hữu, được tìm thấy chủ yếu ở đai cao trên 800m. Trong khi đó, các loài còn lại cũng ưa thích môi trường ẩm ướt, dưới tán rừng kín, đặc biệt là ở các trạng thái rừng IIIa1 và IIIa2. Việc xác định chính xác danh lục và đặc điểm của các loài này là một đóng góp quan trọng, cập nhật dữ liệu về hệ thực vật Vườn quốc gia Ba Vì và cung cấp thông tin nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn về giá trị dược liệu cũng như tiềm năng phát triển của chúng.

4.1. Đặc điểm hình thái loài Thu hải đường Ba Vì Begonia baiviensis

Loài Begonia baiviensis là một trong những phát hiện đáng chú ý nhất. Đây là loài đặc hữu Ba Vì, có giá trị bảo tồn cao. Đặc điểm nhận dạng chính bao gồm lá đơn mọc cách, phiến lá xẻ thùy chân vịt, mép có răng cưa. Cả hai mặt lá đều được bao phủ bởi một lớp lông mịn màu nâu đỏ. Hoa của loài này có màu trắng, hoa đực và hoa cái riêng biệt nhưng cùng tồn tại trên một cây. Loài này thường mọc ở những nơi đất ẩm, dưới tán rừng rậm ở độ cao trên 800m, thể hiện sự thích nghi với điều kiện khí hậu mát mẻ và độ ẩm cao của vùng núi.

4.2. Nhận diện Thu hải đường không cánh và Thu hải đường thân ngắn

Thu hải đường không cánh (Begonia longifolia) có đặc điểm lá đơn, đầu lá nhọn, mép răng cưa, thân cây gồm nhiều đốt dài. Hoa mọc thành chùm ở nách lá, có màu trắng và nhụy vàng. Loài này thường được tìm thấy ở đai cao 800-900m. Trong khi đó, Thu hải đường thân ngắn (Begonia pavania) nổi bật với lá hình trứng lệch, mép răng cưa và cuống lá dài màu hồng đỏ. Hoa của loài này có màu hồng rất bắt mắt. Đây là loài được bắt gặp nhiều nhất trong quá trình khảo sát, phân bố rộng từ độ cao 700m trở lên.

V. Phân tích phân bố và môi trường sống của chi Begonia ở Ba Vì

Nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các loài Thu hải đường tại VQG Ba Vì có mối liên hệ chặt chẽ với các yếu tố sinh thái. Hầu hết các loài đều tập trung ở đai cao từ 800m trở lên, nơi có khí hậu mát mẻ, độ ẩm không khí cao và ít bị tác động trực tiếp bởi con người. Chúng phát triển tốt nhất dưới tán rừng tự nhiên, đặc biệt là trạng thái rừng IIIa1 và IIIa2, với độ tàn che trung bình từ 0.65 đến 0.7. Cấu trúc rừng nơi chúng sinh sống thường có tầng cây gỗ cao đa dạng với các loài chiếm ưu thế như Dẻ gai, Sồi, Mật sạn. Tầng thảm tươi và thảm khô dày cũng là một yếu tố quan trọng, giúp giữ ẩm cho đất và cung cấp dinh dưỡng. Phân tích sinh thái học thực vật này khẳng định rằng Thu hải đường là chi thực vật ưa bóng, ẩm và rất nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc rừng, chẳng hạn như việc chặt hạ cây gỗ, đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tồn tại của chúng.

5.1. Phân bố theo độ cao và các trạng thái rừng tại Ba Vì

Dữ liệu khảo sát cho thấy một quy luật phân bố rõ ràng theo độ cao. Các loài Thu hải đường chủ yếu tập trung ở độ cao từ 800m trở lên, và mật độ cao nhất được ghi nhận ở độ cao trên 1000m. Về trạng thái rừng, chúng xuất hiện phổ biến ở trạng thái rừng IIIa1 và IIIa2. Đây là những khu rừng có cấu trúc tương đối ổn định, tầng tán khép kín, tạo ra môi trường vi khí hậu ẩm và mát. Mật độ cá thể dao động từ 600 đến 1100 cây/ha, cho thấy tiềm năng tái sinh tự nhiên của chi này vẫn còn tốt trong những điều kiện môi trường phù hợp.

5.2. Mối liên hệ với cấu trúc thảm rừng và điều kiện lập địa

Sự phát triển của chi Begonia có mối quan hệ mật thiết với cấu trúc rừng. Chúng thường mọc dưới tán các loài cây gỗ lớn như Dẻ gai bắc bộ, Sồi hồng, Vù hương. Tầng cây tái sinh và thảm thực vật có độ che phủ cao cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm. Các loài Thu hải đường ưa thích loại đất Feralit nâu vàng có tầng mùn dày, tơi xốp. Các yếu tố như độ dốc, hướng phơi cũng ảnh hưởng đến sự phân bố, với xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở các sườn núi phía Đông-Bắc, nơi nhận được lượng mưa lớn và ít bị ảnh hưởng bởi gió tây khô nóng.

VI. Hướng dẫn giải pháp bảo tồn thực vật quý hiếm tại VQG Ba Vì

Từ kết quả nghiên cứu, việc xây dựng một chiến lược bảo tồn toàn diện cho chi Thu hải đường là vô cùng cấp thiết. Các giải pháp cần tập trung vào cả bảo tồn nội vi (in-situ) và ngoại vi (ex-situ), đồng thời kết hợp với việc nâng cao nhận thức cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ Thu hải đường cao, đặc biệt là ở đai cao trên 800m. Lực lượng kiểm lâm cần được trang bị kiến thức để nhận diện và giám sát các loài quý hiếm này. Bên cạnh đó, việc tuyên truyền, giáo dục về giá trị bảo tồn của chi Begonia cho du khách và người dân địa phương là một nhiệm vụ trọng tâm. Cần xây dựng các chương trình sinh kế thay thế, giúp người dân giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Cuối cùng, việc nhân giống và xây dựng các vườn sưu tập thực vật là giải pháp quan trọng để lưu giữ nguồn gen, phòng trường hợp các quần thể trong tự nhiên bị suy thoái.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn nội vi in situ hiệu quả

Bảo tồn nội vi là ưu tiên hàng đầu. Dựa trên bản đồ phân bố, cần khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể của loài Begonia baiviensis và các loài khác. Tăng cường tuần tra, kiểm soát các hoạt động khai thác trái phép và tác động từ du lịch trong các khu vực này. Cần có quy định rõ ràng về việc không thu hái, dẫm đạp lên các loài thực vật trong các tuyến tham quan. Đồng thời, cần thực hiện các nghiên cứu sâu hơn về sinh sản, tái sinh tự nhiên để có thể áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh hỗ trợ, làm giàu thêm quần thể các loài này ngay tại môi trường sống bản địa của chúng.

6.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển bền vững

Thành công của công tác bảo tồn thực vật quý hiếm phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Cần tổ chức các buổi nói chuyện, phát tờ rơi, xây dựng các bảng thông tin tại VQG để giới thiệu về vẻ đẹp và giá trị của chi Thu hải đường. Vận động người dân địa phương tham gia bảo vệ, báo cáo các hành vi xâm hại. Hỗ trợ người dân phát triển các mô hình kinh tế bền vững như du lịch sinh thái có trách nhiệm, trồng và kinh doanh các loài cây dược liệu, cây cảnh khác để giảm áp lực khai thác lên rừng tự nhiên. Việc xây dựng một cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý từ hoạt động du lịch và bảo tồn cũng sẽ khuyến khích cộng đồng tham gia tích cực hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thực vật là nguồn tài nguyên quý giá mà thiên nhiên đã ban tặng cho chúng ta. Chúng gồm nhiều loài, nhiều tầng thứ và cho nhiều công dụng khác nhau. Đặc biệt chúng rất quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của con ngƣời, chúng cung cấp thực phẩm, nƣớc, thuốc men và giảm thiểu tác động của biển đổi khí hậu. nhƣng ngày nay với hoạt động của con ngƣời đang làm cho nguồn tài nguyên này cạn kiệt nhanh chóng.

Các nƣớc trên thế giới đã và đang cùng chung sức để bảo vệ nguồn gen có trên hành tinh. Thực vật trên thế giới vốn đa dạng và phong phú, thống kê ƣớc tính đến nay có khoảng 380.000 loài thực vật trong đó 1/5 sô loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Việt Nam là một quốc gia nằm ở vùng nhiệt đới, có nhiều điều kiện cho các sinh vật phát triển, theo thống kê thì hiện nay ở Việt Nam có khoảng 13.000 loài thực vật. Ở nƣớc ta do hậu quả chiến tranh, nạn gia tang dân số cũng nhƣ khai thác quá mức nguồn tài nguyên rừng dẫn đến diện tích rừng tự nhiên thu hẹp nhanh làm đa dạng sinh học ngày càng giảm.

ở nƣớc ta các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu về từng họ thực vật bậc cao khác nhau để xây dựng bộ thực vật chí Việt Nam hoàn chỉnh, từ đó có cơ sở dữ liệu đánh giá nguồn tài nguyên này. Tại vƣờn quốc gia Ba Vì là một trong những vƣờn quốc gia có giá trị cao về đa dạng sinh học của Việt Nam, thực vật phong phú, đa dạng.Trong đó có chi Thu Hải Đuờng(Begonia) với nhiều loài cây quý hiếm đƣợc xếp vào sách đỏ Việt Nam. Những loài trong chi thu hải đƣờng có ý nghĩ rất lớn về mặt kinh tế và làm thuốc chƣa bệnh,dƣợc liệu .Tại đây cũng đã có những nghiên cứu về chi Thu Hải Đuờng tuy nhiên những nghiên cứu còn ở mức độ đơn giản và chƣa có hệ thống cụ thể, chƣa làm rõ đƣợc đặc điểm và tầm quan trọng của chúng. Số lƣợng các loài có xu hƣớng giảm nhanh do bị khai thác quá mức,một số loài có nguy cơ tuyệt chủng.Do chúng ta chƣa biết rõ về số lƣợng và thành phần loài,phân bố tại vƣờn quốc gia Ba vì nên khó khăn cho công tác bảo vệ và bảo tồn.

Để có những hiểu biết sâu hơn về chi Thu hải đƣờng nhằm phục vụ cho công tác bảo vệ và bảo tồn tôi đã thực hiện đề tài “nghiên cứu đa dạng thành phần loài và phân bố cùa các loài thực vật thuộc chi Thu Hải Đuờng(Begonia) tại vườn quốc gia Ba Vì- Thành phố Hà Nội” 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Tình hình nghiên cứu thực vật ở Việt Nam Ở Việt Nam lịch sử phát triển môn phân loại thực vật diễn ra chậm hơn so với các nƣớc khác. Thời gian bắt đầu chỉ có các nhà nho, thầy lang sƣu tập các cây có giá trị làm thuốc chữa bệnh nhƣ Tuệ Tĩnh(1623-1713) trong 11 quyển “ Nam dƣợc thần hiệu” đã mô tả đƣợc 759 loài cây thuốc, Lê Quý Đôn( thế kỉ XVI) trong “ Vân Đài loại ngữ” 100 cuốn đã phân ra cây cho hoa,quả, ngũ cốc…Lê Hữu Trác(1721-1792) dựa vào bộ “ Nam dƣợc thần hiệu” đã bổ sung them 329 vị thuốc mới trong sách “ Hải Thƣợng Y tôn tâm linh” gồm 66 quyển. Ngoài ra trong tập” Lĩnh nam bản thảo “ ông đã tổng hợp đƣợc 2.850 bài thuốc chữa bệnh. Nguyễn Trữ (đời nhà Lê) trong tác phẩm”Việt Nam thực vật học” cũng mô tả đƣợc nhiều loài cây trồng.

Lý Thời Chân(1595) xuất bản “ Bản thảo cƣơng mục” đề cập đến trên 1.000 vị thuốc thảo mộc. Đến thời kì Pháp thuộc tài nguyên rừng nƣớc ta còn rất phong phú và đa dạng, thu hút nhiều nhà khoa học phƣơng Tây nghiên cứu. Do đó, việc phân loại thực vật đƣợc đẩy mạnh và nhanh chóng. Điển hình nhƣ các công trình của Loureiro năm 1790” thực vật ở Nam Bộ” ông đã mô tả gần 700 loài cây.Pierre(1879) trong “ thực vật rừng Nam Bộ” đã mô tả khoảng 800 loài cây gỗ.

Công trình lớn nhất là” thực vật chí Đông Dƣơng” do H.Lecomte cùng một số nhà khoa học ngƣời Pháp biên soạn(1907-1951) gồm 7 tập. Trong công trình này , các tác giả ngƣời Pháp đã thu mẫu và định tên, lập khóa mô tả các loài thực vật có mạch trên toàn lãnh thổ Đông Dƣơng. Năm 1965, Pocs Tamas đã thống kê ở miền Bắc có 5190 loài và năm 1969, Phan kế Lộc thống kê và bổ sung nâng số loài ở miền Bắc lên 5.660 chi và 140 họ xếp theo hệ thống của Engler. Song song với sự thống kê đó ở miền Bắc từ 1969-1976,Lê Khả Kế(chủ biên) đã xuất bản bộ sách “cây cỏ thƣờng thấy ở Việt Nam” gồm 6 tập đã mô tả rất nhiều loài thực vật có mặt ở Việt Nam và ở Miền Nam,Phạm Hoàng Hộ trong tập 2” cây cỏ ở Miền Nam Việt Nam” giới thiệu 5.

Thái Văn Trừng(1963-1978) trên cơ sở “ thực 2 vật Đông Dƣơng” đã thống kê đƣợc hệ thực vật Việt Nam có 7.004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 298 họ. Đáng chú ý nhất phải kể đến bộ “ Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ(1991-1993) xuất bản tại Canada với 3 tập,6 quyển và tái bản năm 2000 đã mô tả đƣợc khoảng 10.500 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Có thể nói đây là bộ sách đầy đủ nhất về thành phần loài thực vật bậc cao ở Việt nam, tuy nhiên theo tác giả thì một số loài thực vật ở hệ thực vật Việt Nam có thể lên đến 12. Năm 1997,Phan Kế Lộc, Lê Trọng Cúc đã công bố 3.394 chi, 254 họ trong cuốn” thực vật Sông Đà”:” Đa dạng thực vật có mạch vùng cao Sa Pa Phansipan” của Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời(1998) đã giới thiệu 2.024 loài thực vật bậc cao thuộc 771 chi và 200 họ thuộc 6 ngành của vùng núi cao Sa Pa –Phan Si Pan; Năm 2000, Nguyễn Ngĩa Thìn đã đánh giá tính đa dạng khô hạn núi đá vôi của một số vùng ở Việt Nam.

Năm 2003,Nguyễn Ngĩa Thìn,Mai Văn Phô đã công bố cuốn “ đa dạng khô hạn thực vật VQG Bạch Mã”. Khi công bố cuốn “ Đa dạng thực vật ở Vƣờn quốc gia Pù Mát “,Nguyễn Ngĩa Thìn và Nguyễn Thanh Nhàn đã công bố với 1.251 loài thuộc 604 chi và 159 họ. Dựa trên những công trình nghiên cứu trong nƣớc và trên thế giới đã công bố Nguyễn Ngĩa Thìn (1997) đã thống kê toàn bộ hệ thực vật Việt Nam bao gồm 11.373 loài thực vật bậc cao trong đó cos10.580 thực vật bậc cao có mạch.Lê Trần Chấn(1999) với công trình “ Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam” đã công bố 10440 loài thực vật. Trên cơ sở các công trình nghiên cứu trên để phục vụ cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật, từ năm 1996 các nhà thực vật Việt Nam đã cho xuất bản cuốn” Sách đỏ Việt Nam” phần thực vật đã mô tả 356 loài thực vật quý hiếm ở Việt Nam có nguy cơ tuyệt chủng,đƣợc tái bản và bổ sung năm 2007 với tổng số loài lên đến 464, tang 108 loài đang bị đe dọa ngoài thiên nhiên.

Hiện nay, các nhà khoa học đang đi theo hƣớng nghiên cứu các họ thực vật chí các công trình nhƣ : cây cỏ Việt Nam của Phạm Hoàng Hộ(1991-1993). 3 Thực vật chí của các nƣớc Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông, sách Thu hải đƣờng Malaysia là những tài liệu dùng để tra cứu. Đây là những tài liệu quan trọng nhất để làm cơ sở đánh giá thành phần loài của hệ thự vật Việt Nam một cách đấy đủ nhất. Tình hình nghiên cứu về chi Thu Hải Đƣờng 1.

Trên thế giới Thu hải đƣờng (Begonia) là tên của một chi trong họ thực vật có hoa Begoniaceae. Chi thứ hai trong họ Begoniaceae là Hillebrandia, là chi độc loài tại khu vực quần đảo Hawaii. Chi Symbegonia hiện nay đã đƣợc gộp chung vào trong Begonia. Thu hải đƣờng cũng là tên gọi thông thƣờng chung cho tất cả các loài trong chi này.400 loài, chi Begonia là một trong mƣời chi thực vật hạt kín lớn nhất.

Các loài trong chi này là các loại cây thân thảo sống cạn (đôi khi là biểu sinh) hay cây bụi nhỏ, sinh sống trong khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới ẩm ƣớt, tại Nam và Trung Mỹ, châu Phi và miền nam châu Á. Các loài sống trên cạn thƣờng là loại thân rễ hay thân củ. Hoa của chúng thƣờng to và sặc sỡ, có màu từ trắng, hồng, đỏ tƣơi hay vàng. Chúng là loại thực vật với các hoa đực và hoa cái mọc tách rời nhau trên cùng một cây, hoa đực chứa nhiều nhị hoa, còn hoa cái có bầu nhụy ở dƣới lớn và từ 2-4 núm nhụy vặn xoắn hay phân nhánh.

Ở phần lớn các loài thì quả là loại quả nang có cánh chứa nhiều hạt nhỏ, mặc dù loại quả mọng cũng đƣợc thấy. Lá to và lốm đốm, thông thƣờng không cân đối. Do hoa sặc sỡ và các lá thƣờng là lốm đốm đầy ấn tƣợng nên nhiều loài và các cây lai ghép cũng nhƣ các giống đã đƣợc gieo trồng. Chi này có điểm lạ thƣờng ở chỗ các loài trong chi, cho dù đến từ các châu lục khác nhau, nhƣng rất dễ lai ghép với nhau và điều này đã dẫn tới sự tạo ra vô số giống khác nhau.

Các phân loại thu hải đƣờng của Hiệp hội Thu hải đƣờng Hoa Kỳ chia các loài cây này thành vài nhóm chính: giống nhƣ cây lau, giống nhƣ cây bụi, thân củ, thân rễ, thân dày, semperflorens hay rex. Phần lớn các phân loại này không tƣơng ứng với bất kỳ việc nhóm gộp/phát sinh loài theo phân loại học chính thức nào và nhiều loài/giống lai có thể có các đặc trƣng của nhiều hơn một nhóm hoặc không thể cho vào nhóm nào. Tên khoa học của chi này đƣợc đặt 4 theo họ tên của Michel Bégon, một nhà bảo trợ ngƣời Pháp cho thực vật học. Thu hải đƣờng trong nhóm semperflorens thƣờng đƣợc trồng theo luống trong vƣờn.

Một nhóm các cây lai ghép từ nhóm nói trên đƣợc gọi là "Dragonwing Begonia"; chúng có cả lá và hoa rất to. Thu hải đƣờng thân củ thƣờng đƣợc trồng trong chậu. Mặc dù phần lớn các loài thu hải đƣờng có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cạn nhiệt đới nhƣng một loài từ Trung Quốc là B. grandis chịu đƣợc giá rét tới vùng rét số 6 theo USDA và nói chung đƣợc coi là loài "thu hải đƣờng chịu rét".

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ