Nghiên cứu đa dạng thành phần loài họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt nghệ an

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đa dạng thành phần loài họ ngọc lan magnoliaceae tại khu bảo tồn thiên nhiên pù hoạt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

189
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu phân loại họ Ngọc lan trên Thế giới

1.2. Nghiên cứu họ Ngọc lan ở Việt Nam

1.3. Các nghiên cứu về họ Ngọc lan tại KBTTN Pù Hoạt

2. PHẦN 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp xác định thành phần loài họ Ngọc lan

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm phân bố thực vật thuộc họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Xác định tác động đến thực vật thuộc họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn các loài thực vật thuộc họ Ngọc lan

3. PHẦN 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN VÀ KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.1.4. Địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Dân sinh kinh tế - xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Các hoạt động kinh tế

3.2.3. Hạ tầng cơ sở

3.3. Đánh giá chung về điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần loài thực vật thuộc họ Ngọc Lan tại Khu BTTN Pù Hoạt

4.2. Đặc điểm phân bố thực vật họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Bản đồ phân bố thực vật họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

4.2.2. Hoa trứng gà - Magnolia coco (Lour.)

4.2.3. Dạ hợp nitida - Magnolia nitida W.

4.2.4. Mỡ chevalieri - Manglietia chevalieri Dandy

4.2.5. Vàng tâm - Manglietia dandyi (Gagnep.)

4.2.6. Mỡ ford - Manglietia fordiana Oliv.

4.2.7. Giổi đá - Manglietia insignis (Wall.)

4.2.8. Giổi lông - Michelia balansae (DC.)

4.2.9. Giổi lá láng - Michelia foveolata Merr.

4.2.10. Giổi macclurei - Michelia macclurei Dandy

4.2.11. Giổi lá bóng - Michelia mannii King

4.2.12. Giổi xanh - Michelia mediocris Dandy

4.2.13. Giổi xương - Paramichelia baillonii (Pierre) S.

4.2.14. Giổi lụa - Tsoongiodendron odorum Chun

4.3. Đặc điểm rừng nơi thực vật họ Ngọc lan phân bố

4.4. Các tác động đến thực vật họ Ngọc lan tại khu vực nghiên cứu

4.5. Đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn thực vật thuộc họ Ngọc lan cho KBTTN Pù Hoạt

4.5.1. Bảo tồn tại chỗ

4.5.2. Bảo tồn chuyển chỗ

4.5.3. Giải pháp xã hội

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu đa dạng họ Ngọc lan tại Pù Hoạt

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt (KBTTN Pù Hoạt) là một trong ba khu rừng đặc dụng thuộc “Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An” được UNESCO công nhận, nắm giữ giá trị đa dạng sinh học đặc biệt cao. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, đặc biệt về hệ thực vật, vẫn còn hạn chế. Họ Ngọc lan (Magnoliaceae), một trong những nhóm thực vật có hoa nguyên thủy nhất, có giá trị lớn về kinh tế, khoa học và cảnh quan, lại chưa được điều tra một cách hệ thống tại đây. Trước thực trạng thiếu hụt cơ sở dữ liệu, việc tiến hành một nghiên cứu đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan tại Pù Hoạt trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này không chỉ nhằm xác định chính xác thành phần loài, đặc điểm sinh thái và phân bố của các loài họ Ngọc lan Magnoliaceae mà còn là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững. Mục tiêu cụ thể là xây dựng một danh lục đầy đủ, lập bản đồ phân bố và đánh giá các mối đe dọa, từ đó cung cấp luận cứ cho công tác bảo tồn tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt Nghệ An. Việc hiểu rõ sự phong phú của họ thực vật này tại Pù Hoạt góp phần khẳng định vị thế của khu bảo tồn trong mạng lưới các khu vực đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam và thế giới, đồng thời mở ra những hướng đi mới trong việc bảo vệ các loài thực vật quý hiếm đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng. Các kết quả từ nghiên cứu sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, nhà khoa học và các bên liên quan trong việc hoạch định chính sách bảo tồn hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của họ Ngọc lan Magnoliaceae trên thế giới

Họ Ngọc lan (Magnoliaceae) được xem là một trong những nhóm thực vật có hoa cổ xưa nhất, giữ vai trò then chốt trong việc tìm hiểu lịch sử tiến hóa của thực vật Hạt kín. Các loài trong họ này có giá trị đa dạng, từ gỗ quý, tinh dầu thơm đến công dụng làm dược liệu và cây cảnh quan. Nhiều loài như Vàng tâm hay Giổi có gỗ thơm, thớ mịn, không bị mối mọt, được ưa chuộng trong xây dựng và làm đồ mỹ nghệ. Hoa của các loài như Hoa trứng gà có hương thơm đặc trưng, được dùng để ướp trà hoặc chiết xuất tinh dầu. Do những giá trị kinh tế cao, các loài thuộc họ Ngọc lan đã và đang là đối tượng được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu về hình thái, phân tử, hệ thống học và tiềm năng ứng dụng.

1.2. Giới thiệu Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt Nghệ An

Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Nghệ An, có tổng diện tích quản lý là 85.761,43 ha. Với địa hình núi cao, chia cắt phức tạp và hệ sinh thái đa dạng, Pù Hoạt là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật đặc hữu và nguy cấp. Hệ thực vật tại đây mang cả đặc tính nhiệt đới và ôn đới, phân bố theo các đai cao khác nhau, tạo nên các kiểu rừng đặc trưng. Mặc dù có giá trị đa dạng sinh học cao, công tác điều tra, xây dựng cơ sở dữ liệu về các nhóm loài cụ thể tại đây vẫn còn nhiều khoảng trống, đòi hỏi sự đầu tư nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.3. Mục tiêu chính của nghiên cứu thành phần loài Magnoliaceae

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định chính xác thành phần loài và xây dựng danh lục các loài thuộc họ Ngọc lan phân bố tự nhiên tại KBTTN Pù Hoạt. Thứ hai, nghiên cứu đặc điểm phân bố của chúng theo các dạng địa hình và đai cao khác nhau. Thứ ba, đánh giá các tác động, đặc biệt là các mối đe dọa từ con người, đến sự tồn tại của các loài này. Cuối cùng, dựa trên các kết quả thu thập được, đề xuất các giải pháp bảo tồn phù hợp và hiệu quả, bao gồm cả bảo tồn tại chỗ và bảo tồn chuyển chỗ, nhằm quản lý và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật quý giá này.

II. Thách thức bảo tồn các loài họ Ngọc lan quý hiếm ở Pù Hoạt

Công tác bảo tồn các loài thực vật thuộc họ Ngọc lan Magnoliaceae tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Áp lực lớn nhất đến từ các hoạt động dân sinh kinh tế. Với hơn 80% lao động địa phương làm nông nghiệp và đời sống còn nhiều khó khăn, tình trạng mở rộng diện tích đất nông nghiệp, đốt nương làm rẫy vẫn diễn ra, gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Bên cạnh đó, các loài gỗ quý thuộc họ Ngọc lan như Vàng tâm hay Giổi đá luôn là mục tiêu của hoạt động khai thác trái phép. Gỗ được người dân tận thu để làm nhà, vật dụng sinh hoạt hoặc bán ra ngoài vì giá trị kinh tế cao. Các hình ảnh ghi nhận tại thực địa cho thấy gỗ bị khai thác trái phép và các vật dụng làm từ gỗ trong nhà dân là minh chứng rõ ràng cho mối đe dọa này. Một thách thức khác là sự thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết. Trước nghiên cứu này, danh lục thực vật của Pù Hoạt còn sơ sài, chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú của họ Ngọc lan, gây khó khăn cho việc xây dựng các kế hoạch bảo tồn dựa trên bằng chứng khoa học. Việc thiếu hiểu biết về đặc điểm phân bố, sinh thái và tình trạng quần thể của từng loài khiến các biện pháp bảo vệ có thể không trúng đích và kém hiệu quả. Cuối cùng, địa hình hiểm trở và nguồn lực hạn chế của ban quản lý cũng là một rào cản lớn trong công tác tuần tra, giám sát và ngăn chặn các hành vi xâm hại tài nguyên rừng.

2.1. Các tác động tiêu cực từ hoạt động kinh tế xã hội

Dân số trong vùng đệm của KBTTN Pù Hoạt chủ yếu là đồng bào dân tộc thiểu số với phương thức canh tác truyền thống. Nhu cầu về đất sản xuất và củi đốt phục vụ sinh hoạt hàng ngày tạo ra áp lực liên tục lên tài nguyên rừng. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất rừng, đặc biệt là phá rừng làm nương rẫy, không chỉ làm mất đi sinh cảnh sống của các loài họ Ngọc lan mà còn làm tăng nguy cơ xói mòn, suy thoái đất. Các hoạt động kinh tế này, dù ở quy mô nhỏ lẻ, nhưng khi cộng hưởng lại sẽ tạo ra tác động tiêu cực lớn đến cấu trúc và sự ổn định của hệ sinh thái rừng.

2.2. Tình trạng khai thác và buôn bán trái phép gỗ Ngọc lan

Nạn khai thác trái phép là một trong những mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất đối với các loài gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao thuộc họ Ngọc lan. Các loài như Vàng tâm - Manglietia dandyiGiổi đá - Manglietia insignis có gỗ tốt, mùi thơm, được thị trường săn lùng. Tình trạng khai thác không có sự kiểm soát của người dân địa phương không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể trưởng thành mà còn ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của quần thể, đẩy nhiều loài đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ. Việc kiểm soát hoạt động này gặp nhiều khó khăn do địa bàn rộng lớn và hiểm trở.

2.3. Hạn chế trong dữ liệu khoa học về phân bố các loài

Trước khi nghiên cứu chuyên sâu được tiến hành, hệ thống cơ sở dữ liệu về đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan tại Pù Hoạt rất hạn chế. Danh lục cũ năm 2013 chỉ ghi nhận 7 loài, một con số chưa phản ánh hết sự phong phú thực tế. Sự thiếu hụt thông tin về đặc điểm phân bố, đặc tính sinh thái và tình trạng quần thể của từng loài là một trở ngại lớn cho công tác bảo tồn. Nếu không biết chính xác loài nào đang ở đâu, số lượng ra sao và đang bị đe dọa như thế nào, các nhà quản lý không thể xây dựng được chiến lược bảo vệ hiệu quả và ưu tiên nguồn lực một cách hợp lý.

III. Phương pháp nghiên cứu đa dạng họ Ngọc lan tại Pù Hoạt

Để có được kết quả chính xác về đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan, một phương pháp nghiên cứu khoa học, bài bản đã được áp dụng tại KBTTN Pù Hoạt Nghệ An. Nghiên cứu kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ kế thừa số liệu, phỏng vấn đến điều tra thực địa. Nền tảng của nghiên cứu là công tác ngoại nghiệp, được triển khai từ tháng 07/2017 đến tháng 05/2018. Nhóm nghiên cứu đã thiết lập và khảo sát 59 tuyến điều tra với tổng chiều dài 668.3 km, bao phủ diện tích 1336.6 ha. Các tuyến này được lựa chọn để đi qua tất cả các trạng thái rừng và các khu vực có khả năng phân bố cao của họ Ngọc lan Magnoliaceae. Dọc theo các tuyến, mọi cá thể nghi ngờ thuộc họ Ngọc lan đều được ghi nhận tọa độ GPS, đo đếm các chỉ số sinh trưởng và thu mẫu tiêu bản. Song song với điều tra tuyến, 25 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích mỗi ô là 500m² đã được lập tại các khu vực có sự hiện diện của các loài mục tiêu. Trong các OTC này, việc điều tra chi tiết về tổ thành cây gỗ, cây tái sinh, và thảm thực vật được thực hiện để tìm hiểu về cấu trúc rừng và môi trường sống đặc trưng. Phương pháp nghiên cứu này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của dữ liệu, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích và đưa ra các kết luận khoa học.

3.1. Quy trình điều tra ngoại nghiệp theo tuyến và ô tiêu chuẩn

Quá trình điều tra thực địa được tiến hành một cách có hệ thống. Các tuyến điều tra được vạch sẵn trên bản đồ, ưu tiên các đường mòn để dễ tiếp cận. Trên mỗi tuyến, nhóm nghiên cứu sử dụng máy định vị GPS để xác định chính xác vị trí phân bố của từng cá thể thuộc họ Ngọc lan. Đồng thời, tại những nơi có mật độ loài cao, các ô tiêu chuẩn (OTC) được thiết lập. Việc điều tra trong OTC bao gồm đo đếm toàn bộ cây gỗ có đường kính từ 6cm trở lên, và khảo sát cây tái sinh trong 5 ô dạng bản nhỏ hơn. Cách tiếp cận kép này vừa giúp xác định phạm vi phân bố rộng của các loài, vừa cung cấp dữ liệu sâu về đặc điểm quần thể và sinh cảnh sống của chúng.

3.2. Kỹ thuật thu thập và giám định mẫu vật thực vật

Các mẫu vật của những loài nghi ngờ thuộc họ Ngọc lan được thu thập theo quy định. Mỗi mẫu tiêu bản phải đảm bảo có đủ các bộ phận đặc trưng như cành, lá, và ưu tiên mẫu có hoa, quả. Thông tin chi tiết về cây mẹ, đặc điểm sinh cảnh, và màu sắc các bộ phận được ghi chép cẩn thận ngay tại hiện trường. Sau khi thu thập, các mẫu được xử lý, ép khô và gửi đến các chuyên gia để giám định bằng phương pháp hình thái so sánh. Kết quả giám định là cơ sở để xây dựng danh lục thành phần loài chính xác cho KBTTN Pù Hoạt.

3.3. Xử lý và phân tích số liệu điều tra thực địa

Toàn bộ số liệu thu thập từ thực địa được tổng hợp và xử lý bằng các phần mềm chuyên dụng. Tọa độ GPS được sử dụng để xây dựng bản đồ phân bố các loài bằng phần mềm Mapinfo. Dữ liệu từ các OTC được dùng để phân tích cấu trúc rừng, xác định công thức tổ thành, mật độ và chất lượng cây tái sinh. Các phân tích này giúp làm rõ đặc điểm phân bố và mối quan hệ của các loài họ Ngọc lan với các loài cây khác cũng như các yếu tố môi trường như độ cao, độ dốc và loại đất, cung cấp một bức tranh toàn diện về sinh thái của chúng tại khu vực nghiên cứu.

IV. Kết quả đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan ở Pù Hoạt

Kết quả nghiên cứu đa dạng thành phần loài họ ngọc lan tại Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt đã mang lại những phát hiện quan trọng, khẳng định giá trị đa dạng sinh học vượt trội của khu vực. Qua quá trình điều tra thực địa, nghiên cứu đã ghi nhận được tổng cộng 13 loài thực vật thuộc 5 chi của họ Ngọc lan (Magnoliaceae). Con số này cao hơn đáng kể so với danh lục năm 2014 của khu bảo tồn, vốn chỉ có 7 loài thuộc 4 chi. Cụ thể, nghiên cứu đã bổ sung 6 loài và 1 chi mới cho hệ thực vật Pù Hoạt. Đặc biệt, trong số 13 loài được phát hiện, có tới 4 loài quý hiếm được ghi tên trong Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 ở mức độ sẽ nguy cấp (VU), bao gồm: Vàng tâm - Manglietia dandyi, Giổi lông - Michelia balansae, Giổi xương - Paramichelia baillonii, và Giổi lụa - Tsoongiodendron odorum. Phát hiện này nhấn mạnh vai trò trọng yếu của Pù Hoạt trong việc bảo tồn nguồn gen các loài thực vật quý hiếm của Việt Nam. Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác nhận sự phân bố của loài Dạ hợp nitida - Magnolia nitida W.W.Sm. tại Việt Nam, một loài mà trước đây thông tin còn chưa thống nhất. Các loài thuộc họ Ngọc lan được tìm thấy phân bố rải rác trên nhiều tuyến điều tra, đặc biệt tập trung tại các khu vực như Tri Lễ, Nậm Giải, Hạnh Dịch và Thông Thụ, cho thấy sự thích nghi của chúng với các điều kiện sinh thái đa dạng tại đây.

4.1. Danh lục 13 loài họ Ngọc lan Magnoliaceae được ghi nhận

Nghiên cứu đã xác định được 13 loài thuộc họ Ngọc lan, bao gồm các loài có giá trị kinh tế và khoa học cao. Danh sách này bao gồm: Hoa trứng gà (Magnolia coco), Dạ hợp nitida (Magnolia nitida), Mỡ chevalieri (Manglietia chevalieri), Vàng tâm (Manglietia dandyi), Mỡ ford (Manglietia fordiana), Giổi đá (Manglietia insignis), Giổi lông (Michelia balansae), Giổi lá láng (Michelia foveolata), Giổi macclurei (Michelia macclurei), Giổi lá bóng (Michelia mannii), Giổi xanh (Michelia mediocris), Giổi xương (Paramichelia baillonii) và Giổi lụa (Tsoongiodendron odorum). Đây là danh lục cập nhật và đầy đủ nhất về thành phần loài Magnoliaceae tại Pù Hoạt cho đến nay.

4.2. Khám phá 4 loài quý hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam 2007

Việc phát hiện 4 loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam là một kết quả nổi bật của nghiên cứu. Cả 4 loài này đều được xếp hạng VU (Vulnerable - Sẽ nguy cấp), cho thấy chúng đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên. Sự hiện diện của Vàng tâm, Giổi lông, Giổi xươngGiổi lụa tại Pù Hoạt khẳng định đây là một "điểm nóng" cần được ưu tiên cho các nỗ lực bảo tồn. Việc bảo vệ thành công các quần thể này tại Pù Hoạt sẽ góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia.

4.3. Đặc điểm phân bố chi tiết của các loài nổi bật

Kết quả khảo sát đã xây dựng được bản đồ phân bố sơ bộ cho các loài họ Ngọc lan. Các loài này không phân bố đồng đều mà thường tập trung ở những khu vực có điều kiện lập địa phù hợp. Ví dụ, loài Vàng tâm - Manglietia dandyi, một loài gỗ quý, được tìm thấy trong rừng nguyên sinh ở các độ cao khác nhau. Trong khi đó, Hoa trứng gà - Magnolia coco, một cây nhỡ có hoa rất thơm, thường mọc ở độ cao thấp hơn. Dữ liệu tọa độ GPS của từng cá thể là thông tin đầu vào quý giá để khoanh vùng bảo vệ và giám sát các quần thể quan trọng, đặc biệt là các loài trong Sách Đỏ Việt Nam.

V. Top giải pháp hiệu quả bảo tồn họ Ngọc lan tại Pù Hoạt

Dựa trên kết quả đánh giá về đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan và các mối đe dọa hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn toàn diện và khả thi là nhiệm vụ cấp bách tại KBTTN Pù Hoạt Nghệ An. Các giải pháp cần được xây dựng trên ba trụ cột chính: quản lý, khoa học kỹ thuật và kinh tế - xã hội. Trước hết, cần ưu tiên các biện pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ). Đây là phương pháp bảo tồn hiệu quả và bền vững nhất, tập trung vào việc bảo vệ nguyên vẹn hệ sinh thái và môi trường sống tự nhiên của các loài. Hoạt động này bao gồm tăng cường tuần tra, kiểm soát nghiêm ngặt nạn khai thác trái phép, đặc biệt tại các khu vực đã được xác định là nơi phân bố của các loài trong Sách Đỏ Việt Nam như Vàng tâmGiổi lông. Bên cạnh đó, cần triển khai các chương trình giám sát đa dạng sinh học định kỳ để theo dõi biến động quần thể. Song song với bảo tồn tại chỗ, cần phát triển các mô hình bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) như xây dựng vườn thực vật, vườn ươm để nhân giống các loài quý hiếm. Giải pháp quan trọng nhất mang tính lâu dài là giải pháp xã hội, nâng cao nhận thức và tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương, giảm sự phụ thuộc của họ vào tài nguyên rừng. Một chiến lược bảo tồn thành công đòi hỏi sự kết hợp hài hòa của tất cả các giải pháp này.

5.1. Tăng cường biện pháp bảo tồn tại chỗ in situ

Bảo tồn tại chỗ là nền tảng của mọi nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học. Tại Pù Hoạt, cần khoanh vùng và thiết lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt cho các quần thể họ Ngọc lan quý hiếm đã được xác định qua bản đồ phân bố. Lực lượng kiểm lâm cần được trang bị tốt hơn và tăng cường tuần tra, áp dụng công nghệ như GPS và ảnh viễn thám để giám sát hiệu quả hơn. Các cây mẹ, cây cổ thụ cần được đánh dấu và có chế độ bảo vệ đặc biệt để đảm bảo nguồn giống cho tái sinh tự nhiên. Đồng thời, cần thực hiện các biện pháp lâm sinh phù hợp để hỗ trợ quá trình tái sinh và phát triển của các loài này ngay trong sinh cảnh tự nhiên của chúng.

5.2. Phát triển mô hình bảo tồn chuyển chỗ ex situ

Bảo tồn chuyển chỗ đóng vai trò như một phương án dự phòng quan trọng, đặc biệt với các loài có số lượng cá thể thấp hoặc đang bị đe dọa nghiêm trọng. Cần xây dựng một chương trình thu thập hạt giống và vật liệu di truyền của các loài họ Ngọc lan quý hiếm tại Pù Hoạt. Những vật liệu này sẽ được nhân giống tại các vườn ươm của khu bảo tồn hoặc các trung tâm nghiên cứu. Cây con sau đó có thể được sử dụng để phục hồi các khu vực rừng bị suy thoái hoặc cung cấp cho các chương trình trồng cây, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

5.3. Nâng cao vai trò cộng đồng trong công tác quản lý rừng

Không có giải pháp bảo tồn nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Quan trọng hơn, cần xây dựng và hỗ trợ các mô hình kinh tế thay thế bền vững như du lịch sinh thái, trồng cây dược liệu dưới tán rừng, hoặc các sản phẩm nông nghiệp có giá trị cao. Khi đời sống được cải thiện và người dân nhận thấy lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho tài nguyên thiên nhiên của quê hương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là “vệ sĩ” của thế giới tự nhiên, là trụ cột đảm bảo cân bằng sinh thái. Vốn được xem là “lá phổi xanh” của trái đất, mang hơi thở của sự sống. Rừng là một hệ sinh thái mà quần xã cây rừng giữ vai trò chủ đạo trong mối quan hệ tương tác giữa các sinh vật với môi trường. Rừng không những giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và sự đa dạng sinh học mà còn là cơ sở cho sự phát triển kinh tế - xã hội.

Rừng tham gia vào quá trình điều hòa khí hậu, duy trì sự cân bằng lượng oxy và cacbonnic trong không khí, giảm nhẹ ảnh hưởng của các chất thải, khí độc gây nên ô nhiễm, làm trong sạch môi trường, hạn chế xói mòn, lũ lụt, giảm nhẹ sự tàn phá khốc liệt của thiên tai. Không chỉ vậy, rừng còn mang ý nghĩa quan trọng về cảnh quan thiên nhiên và an ninh quốc phòng. Nằm trong hệ thống rừng đặc dụng, Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt là KBT được chuyển đổi từ Ban Quản lý Rừng phòng hộ Quế Phong theo Quyết định số 1109/QĐ-UBND, ngày 02/04/2013 của Uỷ ban Nhân dân tỉnh Nghệ An, với mục tiêu nhằm bảo tồn các hệ sinh thái và các loài động thực vật đặc trưng cho khu vực, nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Nghệ An, cách thành phố Vinh 180km. Sau khi thành lập đơn vị đã phối hợp với Phân viện Điều tra Quy hoạch rừng Bắc Trung Bộ tiến hành quy hoạch bảo vệ và phát triển bền vững rừng đặc dụng và được UBND tỉnh Nghệ An phê duyệt tại Quyết định số 590/QĐ-UBND ngày 19/02/2014.

Tại Quyết định 590/QĐ-UBND thì diện tích quản lý của Khu BTTN Pù Hoạt là 85.761,43ha, trong đó rừng đặc dụng 34.589,89 ha, rừng phòng hộ 51.171,54, là một trong 3 khu rừng đặc dụng nằm trong “Khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An” đã được UNESCO công nhận ngày 20-9-2007, có giá trị đa dạng sinh học cao chứa đựng nhiều hệ sinh thái, cảnh quan, đa dạng loài và đa dạng nguồn gen cao. Hệ thực vật của Pù Hoạt vừa mang tính chất nhiệt đới vừa mang tính chất ôn đới, với các kiểu rừng đặc trưng theo từng đai cao: Ở đai thấp: Rừng rậm nhiệt đới thường xanh, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá, Rừng rậm nhiệt đới 1 nửa rụng lá ưu thế họ Bằng lăng.000m: Rừng rậm nhiệt đới thường xanh trên núi thấp, Rừng rậm nhiệt đới nửa rụng lá trên núi thấp, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá trên núi thấp.000m: Rừng rậm thường xanh trên núi trung bình, Rừng rậm nhiệt đới nửa rụng lá trên núi trung bình, Rừng rậm nhiệt đới rụng lá trên núi trung bình. Tuy nhiên trải qua thời gian dài trước và sau khi thành lập Khu BTTN Pù Hoạt, công tác điều tra nghiên cứu khoa học vẫn chưa được sự quan tâm thích đáng, chưa có chương trình nghiên cứu chi tiết cụ thể cho từng đối tượng hoặc nhóm đối tượng nói riêng, và xây dựng cơ sở dữ liệu về động, thực vật nói chung tại đơn vị. Các chương trình nghiên cứu khoa học tại Khu BTTN Pù Hoạt từ khi thành lập tới nay mới chỉ thực hiện ở mức độ chuyên đề nhỏ, chưa có sự đầu tư chuyên sâu.

Trước thực trạng thiếu hệ thống cơ sở dữ liệu và hiểu biết về đa dạng loài, đặc tính sinh thái, phân bố và tình trạng bảo tồn về họ Ngọc Lan tại Khu BTTN Pù Hoạt, gồm các loài có giá trị cả về mặt khoa học và giá trị về mặt kinh tế cũng như công tác bảo tồn. Đặc biệt trong những thập niên gần đây với mức độ phát triển khoa học, công nghiệp hóa và tăng trưởng nhanh về dân số đã tạo áp lực lớn lên tài nguyên rừng đặc biệt những loài thực vật quý hiếm có giá trị làm gỗ làm dược liệu ngày một mạnh mẽ, trong đó có các loài thuộc họ Ngọc Lan. Chính vì vậy, trước tình trạng xâm hại và tác động mạnh mẽ của nạn khai thác, buôn bán trái phép các loài thực vật quý hiếm, dẫn đến một số loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng ngoài tự nhiên, nên rất cần thiết có những chương trình điều tra, nghiên cứu chi tiết, tỷ mỷ về các loài thuộc họ Ngọc Lan để xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu đầy đủ về thành phần loài, đặc điểm hình thái, sinh thái, sinh vật học và phân bố của loài, cũng như đánh giá ước lượng về các loài quý hiếm quan trọng, đồng thời đánh giá những thách thức trong công tác bảo tồn tại Khu BTTN Pù Hoạt, từ đó có thể đưa ra được biện pháp quản lý, bảo vệ và phát triển một cách có hiệu quả. Chính vì vậy, tôi đã tiến hành “Nghiên cứu đa dạng thành phần loài họ Ngọc lan (Magnoliaceae) tại khu bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, Nghệ An”.

2 PHẦN 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nghiên cứu phân loại họ Ngọc lan trên Thế giới Họ Ngọc lan (Magnoliaceae) là một trong những nhóm thực vật có hoa sớm nhất và đóng vai trò then chốt trong việc hình thành các khái niệm về hoa trong ngành thực vật Hạt kín (Angiospermae). Họ có khoảng trên 300 loài, phân bố chủ yếu ở các vùng nhiệt đới và ôn đới. Họ được đặc trưng bởi các đặc điểm nguyên thủy như bao hoa chưa phân hóa hay phân hóa chưa rõ ràng, số lượng nhiều và rời, nhị và nhụy hoa nhiều, rời và sắp xếp thành hình xoắn ốc trên đế hoa hình nón thuôn dài.

Các loài trong họ Ngọc lan có dạng thân gỗ hoặc bụi, thường xanh, có tán lá đẹp, hoa có kích cỡ lớn, đa dạng về màu sắc, hương rất thơm, gỗ thơm và mịn, hạt nhiều loài có thể dùng làm gia vị và làm thuốc. Với những tính chất quan trọng trên, họ Ngọc lan đã và đang được nhiều nhà khoa học trong các lĩnh vực khác nhau như hình thái, tế bào, cổ sinh vật, phân tử, hệ thống, cảnh quan… quan tâm nghiên cứu. Năm 1703, Charles Plumier (1646-1704) đã công bố một loài mới (Magnolia plumierii) ở miền Tây Ấn (West Indian species) trên “Plantarum Americanarum Genera 38” để ghi nhận những công lao khoa học cho nhà thực vật học người Pháp – Pierre Magnol (1638-1715), một giáo sư về cây thuốc, đồng thời làm giám đốc vườn thực vật ở Montpellier, Pháp. Tên Magnolia sau đó được nhà thực vật học người Thụy Điển Carolus Linnaues (Caroli Linnaei) (1707-1788) sử dụng trong tác phẩm ‘Genera Plantarum I, 1937’ để mô tả cho loài thực vật ở Bắc Mỹ (Magnolia glauca) sau này được chuẩn hóa với tên Magnolia virginiana L.

Đó là sự xuất hiện và ra đời chính thức của tên Magnolia và sau này chính là tên của họ Ngọc lan – Magnoliaceae. Tiếp sau đó, Linnaeus (1753) trong tác phẩm ‘Species Plantarum’ đã đề cập tới 8 loài thuộc 3 chi, đó là: Liriodenron L. Joanniis de Loureiro (1790) 3 tiếp tục mô tả 3 loài mới từ Ma Cao, Trung Quốc trong ‘Flora Cochichinensis’: Liriodendron liliifera, L. Pyramo De Candolle (1824) trong công trình ‘Prodromus Systematis Naturalis’ đã đưa ra hệ thống cho Magnoliaceae với 2 tông, 9 chi.

Sau đó, Siebold & Zaccuarinii (1845) thiết lập thêm chi Buergeria Siebold & Zucc. Bentham and Hooker (1862) trong ‘Genera Plantarum’ đã tiếp tục sử dụng hệ thống với các chi truyền thống. Baillon (1866) trong ‘Recueil périodique D’ observations Botaniques: Mesnoire sur la Famille des Magnolicées’ cho rằng các dấu hiệu để tách biệt các chi Magnolia, Manglietia, Michelia và Talauma là quá yếu và ông đã đề xuất hệ thống rút gọn gồm 2 chi như sau: Magnolia L. Năm 1927, trong công trình ‘The Genera of Magnolieae’ (Kew Bull.

7:257-264), Jame Edgar Dandy, nhà thực vật học xuất chúng người anh đã lần đầu tiên phát hiện ra các đặc trưng đối lập ở một vài taxa, dựa tren các đặc điểm truyền thống của các chí đã biết trước là Talauma (quả có kiểu mở đặc biệt, hoa đầu cành), Magnolia (hai noãn/lá noãn, hoa đầu cành), Manglietia (trên 4 noãn/lá noãn, hoa đầu cành) và Michelia (hoa mọc nách lá), đã công bố thêm 4 chi mới đó là: Alcimandra (vị trí hoa đầu cành giống Mgnolia, nhưng nhụy lại có cuống giống Michelia), Pachylarnax (qủa mở đặc biệt giống Talauma, số noãn giống Manglietia), Elmerrillia (vị trí hoa ở nách lá giống Michelia, nhưng nhụy lại không có cuống như Magnolia) và Kmeria (hoa đơn tính khác gốc và tâm bì mở bụng) và giới thiệu hệ thống 10 chi dựa trên hệ thống 4 chi của Bentham và Hooker (1862). Sau này, Dandy (1964, 1974) đã chấp nhận thêm một số chi của tác giả khác như Aromadendron Blume (1825) (quả dạng Talauma, nhưng lá kèm rời), Paramichelia H.Hu (1940) and Tsoongiodendron W.Chun (1963) (hoa ở nách lá giống Michelia, quả tụ đặc biệt) để cho ra hệ thống mới với 12 chi. Đây cũng là hệ 4 thống được nhiều nhà thực vật chấp nhận và sử dụng trong thời gian khá dài. Cùng với thời đại của Dandy là sự mô tả thêm một số chi mới như Hu et W.Cheng (1951) với Paramanglietia, G.

Lozano- Contreras với Dugandiodendron Lozano (1975), Yu Hu Liu (Yuh Wu Law) với Manglietiastrum Law (1979) và Woonyoungia Law (1997) hay Z. Yu (1994) với Sinomanglietia. Sau này, Hans P. Nooteboom (1985) trong ‘Notes on Magnoliaceae’ đã rút gọn lại hệ thống của Dandy (1927, 1964, 1974), theo đó ông gộp 4 chi: Talauma Juss., Aromadendron Blume, Dugandiodendron Lozano, Manglietiastrum Law vào Magnolia L.; gộp các chi Paramichelia Hu, Tsoongiodendron Chun và Alcimandra Dandy vào Michelia L.

Theo cách này phân họ Magnolioideae chỉ còn 6 chi. Figlar và Nooteboom (2004) trong công trình ‘Notes on Magnoliaceae IV’ đã đề xuất một hệ thống mới cho Magnoliaceae, trong đó 2 ông đã gộp tất cả các chi trong phân họ Magnolioideae vào một chi duy nhất Magnolia, với 3 phân chi: 1) Magnolia (8 sections và 7 subsections); 2) Yulania (2 sections và 6 subsections); và 3) Gynopodium (2 sections). Tuy nhiên, hiện đến nay hệ thống rút gọn này vẫn chưa nhận được sự thống nhất toàn toàn giữa các nhà phân loại và hệ thống học. Xia Nian-He (2012) đã đề xuất một hệ thống mới cho Magnoliaceae dựa vào nhiều dẫn liệu phân tử và hình thái khác nhau.

Trong hệ thống này, tác giả đã phân chia thành 16 chi trong phân họ Magnolioideae. Chi Manglietia Blume bao gồm 2 phân chi là Manglietia và Sinomanglietia (Z. Xia (với 2 sections: Manglietia và Coniferae N. Nghiên cứu họ Ngọc lan ở Việt Nam Việt Nam được biết đến như là một trong những nước có độ phong phú và tính đa dạng thực vật cao do những đặc trưng về vị trí, địa lý và địa hình cũng như do nằm giữa vị trí lai tạp và giao lưu của nhiều luồng thực vật khác nhau đến từ phương Bắc là Nam và Tây Nam của Trung Hoa, từ phía Nam là In-đô-nê-xi-a và Ma-lai-xi-a, và từ phía Tây là Ấn Độ, Miến Điện và Thái Lan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ