Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ cánh vẩy lepidoptera tại vườn quốc gia xuân sơn tân sơn phú thọ

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ cánh vẩy lepidoptera tại vườn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh đa dạng sinh học bộ Cánh Vẫy VQG Xuân Sơn

Vườn Quốc gia Xuân Sơn, nằm ở phía Tây Nam tỉnh Phú Thọ, là một trong những hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi độc đáo nhất Việt Nam. Với địa hình đa dạng và thảm thực vật phong phú, nơi đây trở thành ngôi nhà lý tưởng cho nhiều loài động thực vật, trong đó có côn trùng bộ Cánh Vẫy (Lepidoptera). Nghiên cứu về đa dạng loài bướm ở Phú Thọ, đặc biệt tại Xuân Sơn, không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên sinh vật bền vững. Bộ Cánh Vẫy, bao gồm bướm và ngài, là nhóm sinh vật chỉ thị nhạy bén với những thay đổi của môi trường. Sự hiện diện và phong phú của chúng phản ánh trực tiếp sức khỏe của hệ sinh thái VQG Xuân Sơn. Một hệ sinh thái cân bằng sẽ hỗ trợ một quần thể bướm đa dạng, và ngược lại, các loài bướm này lại đóng góp vào quá trình thụ phấn, duy trì sự đa dạng của các loài thực vật. Theo tài liệu của Đỗ Xuân Hiệp (2013), VQG Xuân Sơn là nơi có khu hệ côn trùng đặc trưng chưa được nghiên cứu sâu, điều này càng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều tra, đánh giá để làm cơ sở cho công tác bảo tồn. Nghiên cứu này hướng đến việc xác định thành phần loài côn trùng cánh vẩy, đánh giá mức độ đa dạng và đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả, góp phần bảo vệ nguồn gen quý giá tại đây.

1.1. Giới thiệu hệ sinh thái VQG Xuân Sơn và vai trò của côn trùng

Hệ sinh thái VQG Xuân Sơn là sự xen kẽ độc đáo giữa núi đất và núi đá vôi, tạo nên nhiều kiểu sinh cảnh khác nhau như rừng thường xanh, rừng tre nứa, và trảng cỏ. Sự đa dạng này tạo điều kiện cho thảm thực vật phát triển với 726 loài bậc cao có mạch đã được ghi nhận. Trong hệ sinh thái đó, vai trò của bộ Cánh Vẫy là không thể thiếu. Chúng là mắt xích quan trọng trong chuỗi thức ăn, vừa là loài tiêu thụ thực vật, vừa là nguồn thức ăn cho các loài chim, bò sát, lưỡng cư. Đặc biệt, chúng là nhóm thụ phấn chính cho nhiều loài thực vật có hoa, góp phần duy trì cấu trúc quần xã thực vật và bảo tồn đa dạng gen của hệ thực vật. Sự biến động về số lượng và thành phần loài bướm có thể là dấu hiệu sớm cho thấy sự suy thoái môi trường hoặc tác động của biến đổi khí hậu đến côn trùng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu Lepidoptera Vườn Quốc gia Xuân Sơn

Việc nghiên cứu Lepidoptera Vườn Quốc gia Xuân Sơn mang ý nghĩa cấp thiết. Trước đây, các công trình nghiên cứu về côn trùng tại đây còn hạn chế. Theo Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (2008), khu vực này có nhiều loài quý hiếm, thậm chí đã bổ sung 64 loài mới cho khu hệ côn trùng Việt Nam. Do đó, một nghiên cứu chuyên sâu về bộ Cánh Vẫy sẽ giúp hoàn thiện danh lục các loài bướm Việt Nam, đặc biệt là các loài chỉ có ở khu vực này. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để xác định các loài bướm quý hiếm cần ưu tiên bảo vệ, đánh giá các mối đe dọa và xây dựng kế hoạch hành động cụ thể. Hơn nữa, dữ liệu thu thập được sẽ hỗ trợ công tác giám sát đa dạng sinh học dài hạn, giúp ban quản lý Vườn đưa ra quyết định kịp thời và hiệu quả.

II. Các thách thức trong công tác bảo tồn bướm và ngài tại Xuân Sơn

Công tác bảo tồn bướm và ngài tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ, đòi hỏi sự quan tâm và hành động quyết liệt. Một trong những mối đe dọa lớn nhất là sự suy giảm và phân mảnh sinh cảnh sống của bướm. Các hoạt động kinh tế của cộng đồng địa phương như phát rừng làm nương rẫy, chăn thả gia súc, và sử dụng thuốc trừ sâu đã làm thay đổi cấu trúc thảm thực vật, phá hủy cây chủ và nguồn thức ăn của cả sâu non và bướm trưởng thành. Bên cạnh đó, tình trạng săn bắt các loài bướm quý hiếm có giá trị thẩm mỹ cao để làm bộ sưu tập hoặc tranh ghép vẫn âm thầm diễn ra, tác động trực tiếp đến quần thể của các loài mục tiêu như Bướm phượng cánh chim. Thêm vào đó, nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của côn trùng trong hệ sinh thái còn hạn chế, dẫn đến các hành vi thiếu thân thiện với môi trường. Những thách thức này, kết hợp với các yếu tố vĩ mô như biến đổi khí hậu, đang tạo ra áp lực lớn lên sự tồn vong của nhiều loài thuộc bộ Cánh Vẫy tại đây. Việc quản lý hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, thực thi pháp luật và nâng cao nhận thức cộng đồng.

2.1. Phân tích tác động của biến đổi khí hậu đến côn trùng

Tác động của biến đổi khí hậu đến côn trùng là một vấn đề toàn cầu và VQG Xuân Sơn không phải ngoại lệ. Sự gia tăng nhiệt độ, thay đổi chế độ mưa và các hiện tượng thời tiết cực đoan (hạn hán, bão lũ) ảnh hưởng trực tiếp đến vòng đời của bướm. Nhiệt độ tăng có thể đẩy nhanh tốc độ phát triển của ấu trùng, nhưng cũng có thể gây ra sự lệch pha thời gian giữa lúc sâu non nở và lúc cây chủ ra lá non. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu thức ăn và tỷ lệ tử vong cao. Sự thay đổi lượng mưa ảnh hưởng đến độ ẩm, một yếu tố quan trọng cho sự sống của nhiều loài. Những thay đổi này không chỉ tác động đến từng cá thể mà còn có thể làm thay đổi vùng phân bố của cả một loài, buộc chúng phải di cư lên vùng cao hơn hoặc vĩ độ cao hơn để tìm điều kiện sống phù hợp.

2.2. Hiện trạng suy giảm sinh cảnh sống của bướm và các loài khác

Theo tài liệu điều tra, sinh cảnh sống của bướm tại VQG Xuân Sơn rất đa dạng, từ rừng nguyên sinh đến rừng thứ sinh, ven suối và khu vực canh tác. Tuy nhiên, các sinh cảnh này đang bị thu hẹp. Diện tích rừng thứ sinh phục hồi sau nương rẫy chiếm tới 11.2%, và diện tích trảng cỏ cây bụi chiếm 30.7% (Đỗ Xuân Hiệp, 2013). Điều này cho thấy áp lực từ hoạt động của con người trong quá khứ và hiện tại. Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp không chỉ làm mất nơi ở mà còn làm giảm nguồn cây ký chủ và cây mật hoa. Sự phân mảnh sinh cảnh tạo ra các rào cản, hạn chế khả năng di chuyển và giao phối giữa các quần thể, dẫn đến suy giảm bảo tồn đa dạng gen và tăng nguy cơ tuyệt chủng cục bộ đối với các loài có phạm vi sống hẹp.

III. Phương pháp nghiên cứu thực địa đa dạng loài bướm ở Phú Thọ

Để đánh giá chính xác đa dạng loài bướm ở Phú Thọ, đặc biệt tại VQG Xuân Sơn, một hệ thống phương pháp nghiên cứu thực địa khoa học và bài bản đã được áp dụng. Nghiên cứu của Đỗ Xuân Hiệp (2013) đã tiến hành điều tra theo tuyến và điểm đại diện, bao phủ các dạng sinh cảnh đặc trưng của khu vực. Ba tuyến điều tra chính đã được thiết lập, đi qua các khu vực từ đất canh tác nông nghiệp, ven suối, đến rừng thứ sinh phục hồi. Trên các tuyến này, 30 điểm điều tra được xác định để thu thập mẫu vật một cách có hệ thống. Phương pháp chính để thu thập bướm ngày là dùng vợt bắt và quan sát trực tiếp, trong khi các loài ngài đêm được thu hút bằng bẫy đèn. Cách tiếp cận này đảm bảo thu thập được dữ liệu đại diện cho cả các loài hoạt động ban ngày và ban đêm. Mọi mẫu vật sau khi thu thập đều được xử lý cẩn thận, ghi chép thông tin chi tiết về thời gian, địa điểm, sinh cảnh, và sau đó được tiến hành định danh côn trùng trong phòng thí nghiệm. Việc áp dụng các phương pháp tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo tính chính xác của dữ liệu mà còn cho phép so sánh kết quả với các nghiên cứu khác trong tương lai.

3.1. Quy trình thu thập và định danh côn trùng bộ Cánh Vẫy

Quy trình thu thập mẫu vật được thực hiện một cách tỉ mỉ. Tại mỗi điểm điều tra, nghiên cứu viên dành 15-30 phút để quan sát và dùng vợt thu bắt các cá thể trưởng thành. Các mẫu sau khi bắt được xử lý nhanh để tránh hư hại lớp phấn trên cánh, sau đó được đặt vào bao giấy chuyên dụng có ghi đầy đủ thông tin. Đối với khu hệ bướm đêm (ngài) Xuân Sơn, bẫy đèn được sử dụng ở những nơi quang đãng để thu hút chúng. Sau giai đoạn thực địa, công tác định danh côn trùng được tiến hành. Dựa vào các đặc điểm hình thái quan trọng như kích thước, màu sắc, hoa văn trên cánh, cấu trúc râu đầu và các tài liệu chuyên khảo như "Sổ tay quan sát bướm ngày Trung Quốc" (2008), các loài được xác định tên khoa học. Sự hỗ trợ từ các chuyên gia và đối chiếu với các bộ mẫu chuẩn đã đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

3.2. Áp dụng chỉ số đa dạng Shannon để đánh giá quần thể

Để lượng hóa mức độ đa dạng sinh học, các chỉ số sinh thái học được áp dụng. Chỉ số đa dạng Shannon (H') là một công cụ phổ biến, được sử dụng để đánh giá đồng thời sự phong phú về số lượng loài và mức độ đồng đều giữa các loài trong một quần xã. Một chỉ số H' cao cho thấy một hệ sinh thái có nhiều loài và số lượng cá thể của các loài này phân bố tương đối đồng đều, phản ánh một môi trường ổn định và khỏe mạnh. Ngoài ra, các chỉ số khác như độ phong phú (tổng số loài) và tần suất bắt gặp (P%) cũng được tính toán để xác định mức độ phổ biến của từng loài. Chẳng hạn, một loài có P% > 50% được xem là loài thường gặp. Việc phân tích các chỉ số này cung cấp một cái nhìn định lượng và khách quan về hiện trạng đa dạng của bộ Cánh Vẫy tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn.

IV. Kết quả nghiên cứu thành phần loài côn trùng Cánh Vẫy quý hiếm

Kết quả nghiên cứu thực địa đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thành phần loài côn trùng Cánh Vẫy tại Vườn Quốc gia Xuân Sơn. Theo công trình của Đỗ Xuân Hiệp (2013), đã thu thập và giám định được tổng cộng 65 loài, thuộc 45 giống và 8 họ khác nhau. Trong đó, họ Bướm phượng (Papilionidae) có số loài đa dạng nhất với 14 loài, chiếm 21,54% tổng số loài thu được. Tiếp theo là họ Bướm giáp (Nymphalidae) và họ Bướm cải (Pieridae), mỗi họ có 12 loài (chiếm 18,46%). Những con số này khẳng định VQG Xuân Sơn là một trung tâm đa dạng quan trọng của bộ Cánh Vẫy ở miền Bắc Việt Nam. Đáng chú ý, nghiên cứu cũng đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài bướm quý hiếm, có giá trị bảo tồn cao. Các loài này không chỉ làm phong phú thêm khu hệ động vật của Vườn mà còn là những đối tượng quan trọng cần được ưu tiên trong các chương trình quản lý tài nguyên sinh vật. Việc lập được một danh lục chi tiết là bước đi đầu tiên và nền tảng, tạo cơ sở dữ liệu cho các hoạt động giám sát đa dạng sinh học và các nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

4.1. Lập danh lục các loài bướm Việt Nam ghi nhận tại VQG Xuân Sơn

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là xây dựng được danh lục các loài bướm Việt Nam có mặt tại VQG Xuân Sơn. Danh lục này bao gồm 65 loài, trong đó có những đại diện tiêu biểu từ các họ như Papilionidae, Nymphalidae, Pieridae, và Lycaenidae. Các loài như Papilio memnon, Danaus genutia, và Eurema blanda được ghi nhận với tần suất bắt gặp cao, cho thấy chúng là những loài phổ biến và thích nghi tốt với điều kiện sinh thái tại đây. Ngược lại, nhiều loài chỉ được ghi nhận với số lượng cá thể ít, là những loài ngẫu nhiên gặp hoặc hiếm, cần được theo dõi thêm. Danh lục này là tài liệu tham khảo quý giá cho các nhà khoa học, nhà quản lý, và cả những người làm du lịch sinh thái.

4.2. Ghi nhận khu hệ bướm đêm ngài Xuân Sơn và loài đặc hữu

Bên cạnh bướm ngày, nghiên cứu cũng bước đầu ghi nhận về khu hệ bướm đêm (ngài) Xuân Sơn. Các loài thuộc họ Noctuidae và Geometridae đã được xác định, bao gồm cả loài Ngài mặt trăng (Actias selene) nổi tiếng với vẻ đẹp kỳ ảo. Mặc dù số lượng loài ngài được ghi nhận còn khiêm tốn, nhưng sự hiện diện của chúng cho thấy tiềm năng đa dạng của nhóm này tại Vườn. Trong tương lai, cần có những nghiên cứu chuyên sâu hơn về ngài đêm. Ngoài ra, mặc dù nghiên cứu chưa khẳng định được loài đặc hữu VQG Xuân Sơn, nhưng với tính chất biệt lập của hệ sinh thái núi đá vôi, khả năng tồn tại các loài hoặc phân loài đặc hữu là rất cao, đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

4.3. Mô tả các loài bướm quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ

Nghiên cứu đã xác định và mô tả một số loài bướm quý hiếm cần được ưu tiên bảo tồn. Điển hình là Bướm phượng cánh chim chấm liền (Troides helena), một loài có tên trong Sách Đỏ Việt Nam. Loài này có kích thước lớn, màu sắc rực rỡ và giá trị thẩm mỹ cao, do đó thường bị săn bắt. Các loài khác như Bướm phượng Paris (Papilio paris) và Bướm phượng lớn (Papilio memnon) cũng là những loài đẹp, thu hút sự chú ý. Việc bảo vệ các loài này đòi hỏi phải bảo vệ nghiêm ngặt sinh cảnh sống của bướm, đặc biệt là các khu rừng nguyên sinh và cây ký chủ của chúng, đồng thời ngăn chặn triệt để hành vi săn bắt trái phép.

V. Giải pháp quản lý tài nguyên sinh vật và bảo tồn đa dạng gen

Từ kết quả đánh giá thực trạng, việc đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên sinh vậtbảo tồn đa dạng gen cho bộ Cánh Vẫy tại VQG Xuân Sơn là nhiệm vụ cấp bách. Một chiến lược quản lý hiệu quả cần dựa trên cách tiếp cận đa ngành, kết hợp giữa khoa học, thực thi chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Trước hết, cần tăng cường công tác tuần tra, bảo vệ rừng để ngăn chặn các hoạt động xâm hại đến sinh cảnh sống của bướm, đặc biệt là nạn phá rừng làm nương rẫy và khai thác gỗ trái phép. Việc khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên và trồng bổ sung các loài cây bản địa, nhất là những loài cây ký chủ và cây cung cấp mật hoa cho bướm, là biện pháp phục hồi sinh cảnh thiết thực. Bên cạnh đó, cần xây dựng một chương trình giám sát đa dạng sinh học dài hạn để theo dõi sự biến động của các quần thể bướm, đặc biệt là các loài bướm quý hiếm. Dữ liệu từ chương trình này sẽ là cơ sở để điều chỉnh các biện pháp quản lý một cách linh hoạt và kịp thời, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái Vườn.

5.1. Xây dựng kế hoạch giám sát đa dạng sinh học dài hạn

Để quản lý bền vững, việc xây dựng một kế hoạch giám sát đa dạng sinh học dài hạn là tối quan trọng. Kế hoạch này nên bao gồm việc thiết lập các tuyến và điểm giám sát cố định, tương tự như trong nghiên cứu ban đầu. Việc thu thập dữ liệu cần được tiến hành định kỳ (ví dụ: hàng năm vào cùng một thời điểm) để theo dõi sự thay đổi về thành phần loài và mật độ quần thể. Các chỉ số như chỉ số đa dạng Shannon cần được tính toán và phân tích thường xuyên để đánh giá sức khỏe hệ sinh thái. Chương trình giám sát nên tập trung vào các loài chỉ thị nhạy cảm và các loài bướm quý hiếm để có những cảnh báo sớm về các mối đe dọa tiềm tàng. Việc ứng dụng công nghệ như GIS và bẫy ảnh cũng có thể nâng cao hiệu quả giám sát.

5.2. Đề xuất mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng địa phương

Sự thành công của công tác bảo tồn bướm và ngài phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng địa phương, những người sống trong vùng đệm của Vườn. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, thay thế cho việc khai thác tài nguyên rừng. Phát triển du lịch sinh thái, đặc biệt là tour quan sát bướm, có thể tạo ra thu nhập cho người dân, đồng thời nâng cao nhận thức về giá trị của việc bảo tồn. Các chương trình tập huấn, truyền thông về vai trò của bộ Cánh Vẫy và lợi ích của việc bảo vệ môi trường cần được tổ chức thường xuyên. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế trực tiếp từ việc bảo vệ đa dạng sinh học, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực và hiệu quả nhất cho hệ sinh thái VQG Xuân Sơn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

: ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP Ý TÀI NGUYÊN RỪNG VÀ MÔI TRƯỜNG aan M201 KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP NGHIÊN CỨU TÍNHBA I È XUẤT BIỆN PHÁP QUẢN LÝ CÔi TRUN LY (Lepidoptera) TẠI VƯỜN QUỐC GIÁ. SON - PHU THQ Ngành : Quản lý tài nguyên rừng và môi foe Mã số :302 Giáo viên hướng dẫn : TS. Lê Bảo Thanlt Sinh viên thực hiện : Đỗ Xuân Hiệp Yến : 54A - QLTNR&MT 4 Simlt viên : 0953021238 4 0 8 1A : 2009 - 2013 Hà Nội, 2013 Cá 150U2/1á0 [ †1222°7 WIS TRUONG DAI HQC LAM NGHIỆP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG KHÓA LUẬN TÓT NGHIỆP NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG VÀ ĐÈ:XUẤT BIỆN PHÁP QUẢN LÝ CÔN TRÙNG BỘ CÁNH VẢY (Lepidoptera) TẠI VUON QUOC GIA XUAN SON = TÂN SƠN - PHÚ THỌ “ Ngành: Quần lý tài nguyên rừng và môi trường - Mã số : 302 Go viên hướng dẫn : TS. Lê Bảo Thanh Sih vién thực hiện : Đỗ Xuân Hiệp đó ` : 544—QLTNR&MT ` Sử :_ 0953021238 Khóa học ; 2009-2013 Hà Nội, 2013 TRUONG DAI HOC LAM NGHIEP KHOA QUAN LY TAI NGUYEN RUNG VA MOI TRUONG TOM TAT KHOA LUAN TOT NGHIEP = 4 ` 1.

Tên khóa luận tốt nghiệp: “Nghiên cứu tinh da dang yacde xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ Cánh vẫy (Lepid tạ Vườn Quốc gia Xuân Sơn - Tân Sơn ~ Phú Thọ” © ML? 2. Sinh viên thực hiện: Đỗ Xuân Hiệp Bey += 3. Giáo viên hướng dẫn: TS. Lê Ji ch ry 4.

Muc tiêu nghiên cứu xv Hoan thiện các đề xuất quản | lý côn tring. RY Cánh vẫy ở Vườn Quốc gia Xuân Sơn. « Đánh giá hiện trạng côn trùng các loài thuộc bộ Cánh vây (Lepidoptera) ở khu vực nghiên cứu. Pe Xác định các loài nguy eấp Ce khu vực nghiên cứu.

Đề xuất các biện pl uản lý các loài quý hiếm. Nội dung nghiên cứu -: © Để đạt được nhữn; \ tiêu của để tài tôi tiến hành nghiên cứu các nội ey nhần cén tring b6 Cénh vay (Lepidoptera) tai khu vuc 2. Đánh ae đa: đgỦ sinh học và hiện trạng công tác quản lý đa dạng sinh học côn trùng bộ Cánh vấy tại khu vực nghiên cứu. Lựa chọn các loài côn trùng Canh vay nguy cấp quý hiếm cần quản lý trong khu vực nghiên cứu.Nghiên cứu đặc điểm sinh học, sinh thái các loài nguy cấp quý hiếm.

Đề xuất biện pháp quản lý các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy tại khu vực nghiên cứu. Những kết quả đạt được 'Với những mục tiêu đặt ra của đề tài, trong thời gian nghiên cứu chúng tôi đã thu được một số kết quả sau: 1)Tại khu vực nghiên cứu tôi đã thu được 65 trùng thuộc 45 giống 8 họ khác nhau trong khu vực nghiên cứu. RY 2) Sự phân bồ của côn trùng bộ Canh vay @ + Theo điểm điều tra: “` e Điểm điều tra có số loài côn trùng wile 816118, 26. s Điểm điều tra có số loài ít nhất 28 2> + Số lượng bắt gặp các loài cá t loài tong khu vực nghiên cứu lớn nhất là các loài trong họ Bướm cải, cóthể thấy các loài xuất hiện ở hầu 9 hết các điểm điều tra.

Oo: ha LOI CAM ON Dé hoan thanh chương trình học của mình sau bốn năm học tại trường đại học Lâm Nghiệp được sự đồng ý của nhà trường và của khoa Quản lý tài nguyên rừng và Môi trường em đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp “Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất biện pháp quản lý côn trùng bộ Cánh vẫy (Lepidoptera) tại Vườn Quốc gia Xuân. Tân Sơn - Phú `" Tho”. ` Á Trong quá trình thực hiện và hoàn thành khóa luận, emda nhận được sự quan tâm, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của ban giám hiệu. Trường Đại học Lâm nghiệp, ban chủ nhiệm khoa Quản ÑŸlàinguyền từng và môi trường, Bộ môn Bảo vệ thực vật trường đại học Lâm nghiệp.

Qua đây em xin gửi lời cảm ơn chân thành về những sự giúp đố đó. a Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến "thầy giáo TS. Lê Bảo Thanh, người đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo em xen quá trình thực tập và hoàn hà ` thành khóa luận này. a Xin gửi lời cảm ơn tới VN, Thông tin - Thư viện trường Đại hoc Lâm nghiệp đã cung > chồ'em nhiề tài liệu quý báu và cần thiết có liên quan đến khóa luận.

‘ay iS Em xin chân thà “cam ơn ban lãnh đạo Vườn Quốc gia Xuân Sơn đã tạo điều kiện cho em triển thai pM số liệu ngoài hiện trường. Do lần đầu sie ofa với công tác nghiên cứu khoa học và làm quen với thực tế nên Kâu hân eưi còn gặp nhiều bỡ ngỡ. Hơn nữa, do hạn chế về mặt thời gian và dié iện nhiên cứu nên khóa luân không thể tránh khỏi những thiếu sót và tồn lại hát định. Em rất mong nhận những ý kiến đóng góp của các thầy các cô, bạn bè đồng nghiệp để khóa luận được hoàn thiện hơn.

Hà Nội, tháng 5 năm 2013. Sinh viên thực hiện Đỗ Xuân Hiệp MUC LUC Trang LOI CAM ON MUC LUC DANH MUC BANG BIEU DANH MỤC HÌNH ẢNH ĐẶT VÁN ĐỀ. TÔNG QUAN VÁN ĐỀ NGHIÊN C XÁCY. Tổng quát về đa dạng sinh học và những ng) cứu về côn trùng Cánh vay trén thé gi 1.

Nghiên cứu về côn trùng Cánh vay trong nusc. Tình hình nghiên cứu về côn 6 Cánh vây ở Vườn Quốc gia Xuân Sơn. eeneee PHAN II. DIEU KIEN TỰ NHI 2.

Địa hình địa mậö lù. Khí hậu thủ ko N Tu 10. Địa chất thổ nhưỡng. Hệ sinh thị thám thực VALID buongaGbud0gissiaiesl 2.

Hệ thực vật rừng. Giáo dục, y tế. Quản lý và sử dụng đất trong vườn quốc gia PHAN III. MỤC TIÊU, ĐÓI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU za 3.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể 3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu 3. Phương pháp điều tra thực 3. Phương pháp vợt bắt pha 3. Phương pháp xử lý nếu 3.

Xửti số liệu điều tra. ỘCánh vây trong khu vực nghiên cứu. Sự đa dạng sinh cả của loài côn trùng bộ Cánh vẫy và các biện pháp quản lý. Đa dạng sinh cảnh đó.

Da dang hi ih a cna TER ATARI. Đa tụng vệ tp ih.TT ïhân gây suy thoái tính đa dạng và các giá trị của côn trùng trong bảo tồn đa dạng sinh học. Nguyên nhân gây mắt tính đa dạng sinh học nói chung. Giá trị bảo tồn đa dạng sinh học 4.

Vai trò đa dạng loài côn trùng, 4. Đề xuất các biện pháp quản lý và tăng cường tính đa dạng côn trùng bộ Cánh vay trong khu vực nghiên cứu. KÉT LUẬN- TÒN TẠI - KIÊN NGHỊ 5. TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MUC BANG BIEU Trang Biểu 2.

Số liệu khí hậu của các tram trong VUNg. Thống kê diện tích các kiểu thảm ở Xuân Sơn. Thành phần thực vật VQG Xuân Sơn. Kết quả khảo sát Động vật rừng.

Thành phần dân số và lao động. Dân số và dân tộc Biểu 3. Đặc điểm của các tuyến điều tr Biểu 3. Đặc điểm các điểm điều tra.

Thành phần các loài côn trùng bộ Cánh vậy: Biểu 4. Tỷ lệ các loài Bướm trong nghiên cứu. Độ bắt gặp các loài theo sinh cảnh sống.35 DANH MUC HINH ANH Hình 3. Gấp bao giữ mẫu.

Tỷ lệ và giống của các họ Bướm trong khu vực nghiên cứu. Tỷ lệ độ bắt gặp trong khu vực nghiên cứu. Biểu đồ sự khác nhau giữa các loài trong cá sigh canh. Bướm phượng cánh chim cham lién (Troides elena Jinnaneus) 39 Hình 4.

Bướm phượng Paris (Papilio pari: gpd Hinh 4. Bướm phượng lớn (Papilio memnon age or Lit n Hinh 4. Bướm phượng thân hông (Pachii stolochiae). Bướm phượng đuôi nheo a Fabricius).

Ngai mat trang (Acticus sel DAT VAN DE Quan ly va phat trién bén vững đa dạng sinh học là vấn đề rất quan trọng trên toàn thế giới. Hiện nay nhiều nước đang ra sức xây dựng hệ thống bảo vệ để đạt kết quả tốt nhất. Côn trùng là lớp phong nh thế giới động vật. Theo các nhà sinh học thì chúng ta đã biết h löài động vật, trong đó côn trùng đã chiếm hơn 1⁄2 tổng số các đất, với nhiều dạng sống khác nhau.

Chúng pha ơi trong rừng, có vai trò quan trọng hệ sinh thái. Nhiều loài côn trùng ăn cây xanh nhưng bản thân nó lại là thức ăn của rất nhiều loài Sy, khác nhau như: chim, cá, ếch, nhái.là một mắt xích quan trọng ron chub ie ăn, góp phan vào quá trình tuần hoàn vật chất. Côn trùng ăn các chất hữu cơ đã chết và tham gia tích cực vào quá trình hình thành: đất. Một sói côn trùng còn là người bạn thân thiết của con người trong vigevnang sở năng suất cây trồng và tạo ra những dòng tiến hóa mới thor Rite hp thụ phấn cho các loài thực vật.

Trong lớp côn trùng bộ Cá vẫy 'epidopten) là một bộ rất quan trọng và phong phú. Các loài hoạt động vào ban ngày có vai trò quan trọng trong đời sống con người. Chúng ' tham gia vào quá trình thụ phấn cho hoa màu tăng năng TÁC fone. Nhiều loài bướm có máu sắc sặc sỡ.

Day là nhóm côn trùng rất ghonôphú cả về nơi ở lẫn số lượng, chúng có khả năng thích nghỉ cáo, ay) đổi về môi trường, chúng thường được dùng là sinh vật chỉ thị để đái iá hiệu quả công tác quản lý thông qua sự biến động của quần thể các loài bướn: theo thời gian. Bộ Cánh vảy có nhiều màu sắc và hình dạng khác nhau đã tạo nên sự da dạng trong hệ côn trùng. Hiện tại trên thế giới có hàng nghìn loài trong bộ Cánh vấy với rất nhiều loài quý hiếm trong đó có vườn quốc gia Xuân Sơn. Xuất phát từ yêu cầu cấp bách của vấn đề và làm thế nào đẻ phát triển và bảo vệ các loài nguy cấp, quý hiếm trong bộ Cánh vây.

Nên tôi đã tiến hành al khóa luận “ Nghiên cứu tính đa dạng và đề xuất các biện pháp quản lý côn trùng bộ Cánh vẫy (Lepidoptera) tại vườn quốc gia Xuân Sơn, Tân Sơn, Phú Thọ”. Với mục tiêu là xác định thành phần loài trong bộ Cánh vẩy và đề ra các biện pháp bảo vệ chúng một cách tốt nhất nhằm tăng tí đạng của loài này trong bộ này. A S ⁄ “ © PHAN I TONG QUAN VAN DE NGHIEN CU'U 1.Tổng quát về đa dạng sinh học và những nghiên cứu về côn trùng Cánh vẫy trên thế giới Côn trùng đã trở thành một ngành khoa học bắt Arpoteles (384- 322) tr CN. Lần đầu tiên ông đã mô tả và sắp xếp thế giới A368, yat thanh hai nhóm: nhóm có máu và nhóm không có máu.

Or óm thứ hái cơ thể phân đốt, chia thành đầu, ngực và bụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ