Nghiên cứu một số cytokine nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng được điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm

Nghiên cứu về ảnh hưởng của isotretinoin kết hợp kẽm lên cytokine và nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân mụn trứng cá vừa và nặng. Tìm hiểu phương pháp điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108

Chuyên ngành

Nội khoa/Da liễu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2024

170
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh trứng cá thông thường

1.2. Sinh bệnh học trứng cá thông thường

1.3. Đặc điểm lâm sàng và phân loại mức độ bệnh trứng cá thông thường

1.4. Yếu tố liên quan đến bệnh trứng cá thông thường

1.5. Điều trị bệnh trứng cá thông thường

1.6. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12 và kẽm trong bệnh trứng cá thông thường

1.6.1. Vai trò của IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 trong bệnh trứng cá thông thường

1.6.2. Vai trò của kẽm trong bệnh trứng cá thông thường

1.7. Isotretinoin trong điều trị bệnh trứng cá thông thường

1.8. Nghiên cứu về các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12), kẽm huyết thanh và isotretinoin trong bệnh trứng cá thông thường

1.8.1. Trên thế giới

1.8.2. Tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán

2.3. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Vật liệu nghiên cứu

2.6. Thiết bị, vật tư xét nghiệm

2.7. Hồ sơ nghiên cứu

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.8.1. Thiết kế nghiên cứu

2.8.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.9. Các bước tiến hành

2.10. Các kỹ thuật ứng dụng trong nghiên cứu

2.11. Các biến số, chỉ số trong nghiên cứu

2.12. Cách đánh giá kết quả điều trị

2.13. Xử lý số liệu

2.14. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.15. Khống chế sai số trong nghiên cứu

2.16. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng

3.1.1. Một số yếu tố liên quan của bệnh trứng cá thông thường

3.1.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường

3.1.3. Một số yếu tố liên quan đến mức độ bệnh trứng cá thông thường

3.2. Nồng độ các cytokine (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) và kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng, so sánh trước – sau điều trị

3.2.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Kết quả định lượng các cytokine huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị

3.2.3. Kết quả định lượng kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường trước và sau điều trị

3.3. Hiệu quả điều trị trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống

3.3.1. Đặc điểm đối tượng của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng

3.3.2. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu

3.3.3. Kết quả điều trị của nhóm đối chứng

3.3.4. So sánh kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu và nhóm đối chứng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bệnh Mụn Trứng Cá Thông Thường Tổng Quan Về Nguyên Nhân

Mụn trứng cá thông thường (TCTT) là một bệnh da liễu phổ biến, ảnh hưởng đến gần 10% dân số toàn cầu. Biểu hiện lâm sàng đa dạng bao gồm nhân trứng cá, sẩn, mụn mủ, cục và nang, tập trung ở vùng da có nhiều tuyến bã nhờn. Bệnh thường dai dẳng và tái phát, có thể gây ra các di chứng như sẹo và tăng sắc tố, ảnh hưởng tiêu cực đến thẩm mỹ, tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Các yếu tố chính liên quan đến sinh bệnh học của TCTT bao gồm tăng tiết bã nhờn, sừng hóa cổ nang lông, vai trò của vi khuẩn Cutibacterium acnesphản ứng viêm. Nghiên cứu gần đây nhấn mạnh rằng phản ứng viêm có thể xuất hiện rất sớm, thậm chí trước khi hình thành tổn thương lâm sàng, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh của bệnh.

1.1. Tăng Tiết Bã Nhờn và Ảnh Hưởng Đến Mụn Trứng Cá

Thành phần chính của bã nhờn là các lipid như axit béo tự do, triglyceride, squalene, wax ester, cholesterol ester và cholesterol. Bã nhờn có chức năng bảo vệ da khỏi mất nước và nhiễm trùng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân mụn trứng cá, lượng bã nhờn bài tiết nhiều hơn và có mối tương quan thuận với mức độ nặng của bệnh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Oanh, "Ở người bị bệnh trứng cá, lượng chất bã được bài tiết nhiều hơn so với người bình thường, tỷ lệ tiết chất bã cũng tương quan thuận chiều với mức độ nặng của bệnh".

1.2. Sừng Hóa Cổ Nang Lông Yếu Tố Quan Trọng Gây Mụn

Quá trình sừng hóa cổ nang lông bất thường dẫn đến tắc nghẽn cổ nang lông, tạo thành nút sừng. Nút sừng này làm hẹp ống dẫn bã nhờn, gây ứ đọng bã nhờn và keratin, hình thành vi nhân trứng cá. Môi trường thiếu oxy tạo điều kiện cho vi khuẩn kỵ khí phát triển mạnh, gây viêm nhiễm và phá hủy nang tuyến bã, dẫn đến sẩn viêm và mụn mủ. Các yếu tố góp phần vào quá trình này bao gồm hormone androgen, cytokine tại chỗ (IL-1α), thiếu hụt axit linoleic và hoạt động của vi khuẩn C. acnes.

II. Cytokine và Kẽm Huyết Thanh Vai Trò Trong Mụn Trứng Cá

Hệ thống miễn dịch và mạng lưới cytokine đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm tại tổn thương mụn trứng cá. Sự thay đổi nồng độ cytokine huyết thanh, đặc biệt là IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12, có liên quan đến mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị. Ngoài ra, nồng độ kẽm huyết thanh cũng liên quan đến sự khởi phát và mức độ nghiêm trọng của mụn trứng cá. Thiếu kẽm có thể gây ra thay đổi trong tế bào biểu mô sừng, tăng sừng hóa và tăng tế bào viêm, kích thích giải phóng các cytokine tiền viêm, dẫn đến viêm nhiễm. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Oanh nhấn mạnh sự cần thiết của việc "Nghiên cứu một số cytokine, nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng..." để làm rõ vai trò của chúng.

2.1. Tầm Quan Trọng Của Cytokine Trong Phản Ứng Viêm Mụn

Cytokine là các chất trung gian điều hòa miễn dịch, đóng vai trò then chốt trong việc hình thành phản ứng viêm tại tổn thương mụn. Các cytokine như IL-1α, IL-1β, IL-8 và IL-12 có liên quan đến mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị lâm sàng. Việc nghiên cứu sự thay đổi nồng độ các cytokine này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của mụn trứng cá và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

2.2. Kẽm Huyết Thanh và Mối Liên Hệ Với Tình Trạng Mụn

Kẽm huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch và giảm viêm. Nồng độ kẽm huyết thanh thấp có thể làm tăng tình trạng viêm và làm trầm trọng thêm mụn trứng cá. Việc bổ sung kẽm có thể giúp cải thiện tình trạng viêm và giảm mức độ nghiêm trọng của mụn. Thiếu kẽm gây ra những thay đổi trong tế bào biểu mô sừng dẫn đến tăng sừng hóa và gia tăng các tế bào viêm, đồng thời gia tăng các thụ thể TLR2, kích thích giải phóng các cytokine tiền viêm như IL-1, IL-8 và IL-12.

III. Isotretinoin Kết Hợp Kẽm Phương Pháp Điều Trị Mụn Hiệu Quả

Isotretinoin (ISO) vẫn là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho mụn trứng cá nặng và kháng trị, tác động lên cả bốn cơ chế bệnh sinh của bệnh. Tuy nhiên, ISO thường gây ra nhiều tác dụng phụ như khô môi, khô da, làm giảm sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Điều thú vị là, nhiều tác dụng phụ của isotretinoin tương tự như triệu chứng thiếu kẽm. Các thử nghiệm lâm sàng sơ bộ cho thấy việc kết hợp kẽm với isotretinoin liều thấp có thể cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Việc kết hợp giúp giảm tác dụng phụ của isotretinoin. Việc sử dụng isotretinoin kết hợp kẽm mang lại tiềm năng lớn trong điều trị mụn.

3.1. Cơ Chế Tác Động Của Isotretinoin Trong Điều Trị Mụn

Isotretinoin hoạt động bằng cách giảm sản xuất bã nhờn, giảm sừng hóa cổ nang lông, ức chế sự phát triển của vi khuẩn C. acnes và giảm viêm. Nó tác động lên nhiều yếu tố trong cơ chế bệnh sinh của mụn trứng cá, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và kéo dài thời gian thuyên giảm sau khi ngừng thuốc.

3.2. Lợi Ích Khi Kết Hợp Kẽm Với Isotretinoin

Việc kết hợp kẽm với isotretinoin có thể giúp giảm tác dụng phụ của ISO, cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát mụn. Kẽm có tác dụng kháng viêm, điều hòa hệ miễn dịch và bảo vệ da, giúp tăng cường tác dụng của isotretinoin và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

IV. Nghiên Cứu Cytokine Kẽm và Isotretinoin Kết Quả Thực Tế

Các nghiên cứu trên thế giới đã khảo sát sự thay đổi cytokine và nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân mụn trứng cá. Tại Việt Nam, nghiên cứu về sự thay đổi nồng độ các cytokine (IL-1, IL-8, IL-12), kẽm huyết thanh và hiệu quả điều trị bằng isotretinoin kết hợp kẽm còn hạn chế. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Oanh nhằm "Khảo sát một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa đến nặng..." và "Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng bằng isotretinoin kết hợp kẽm đường uống". Các nghiên cứu sâu hơn là rất cần thiết.

4.1. Thay Đổi Cytokine Huyết Thanh Sau Điều Trị Isotretinoin

Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Oanh cho thấy sự thay đổi nồng độ cytokine huyết thanh (IL-1α, IL-1β, IL-8, IL-12) ở bệnh nhân mụn trứng cá sau khi điều trị bằng isotretinoin, có thể liên quan đến hiệu quả điều trị và tác dụng phụ của thuốc. Các nghiên cứu sâu hơn về sự thay đổi cytokine có thể giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

4.2. Ảnh Hưởng Của Isotretinoin Lên Nồng Độ Kẽm Huyết Thanh

Nghiên cứu cũng khảo sát ảnh hưởng của isotretinoin lên nồng độ kẽm huyết thanh ở bệnh nhân mụn trứng cá. Sự thay đổi nồng độ kẽm có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị và tác dụng phụ của isotretinoin. Các nghiên cứu sâu hơn có thể giúp xác định liều lượng isotretinoin và kẽm tối ưu cho từng bệnh nhân.

V. Liệu Pháp Kết Hợp Isotretinoin Kẽm Hướng Dẫn Điều Trị

Liệu pháp kết hợp isotretinoinkẽm đường uống mở ra triển vọng mới trong điều trị mụn trứng cá thông thường mức độ vừa và nặng. Tuy nhiên, cần có hướng dẫn chi tiết về liều lượng, cách sử dụng, theo dõi tác dụng phụ và lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Oanh là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng phác đồ điều trị tối ưu cho bệnh nhân mụn trứng cá. Việc áp dụng cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ.

5.1. Các Bước Điều Trị Mụn Trứng Cá Bằng Isotretinoin Kẽm

Quy trình điều trị bao gồm đánh giá ban đầu, lựa chọn bệnh nhân, xác định liều lượng isotretinoinkẽm phù hợp, theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết. Bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng về lợi ích và rủi ro của liệu pháp kết hợp.

5.2. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Liệu Pháp Kết Hợp

Bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ, thông báo ngay khi có bất kỳ tác dụng phụ nào và tái khám định kỳ để theo dõi tiến triển điều trị. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả khi điều trị bằng isotretinoin.

VI. Nghiên Cứu Mụn Trứng Cá Tương Lai Cytokine Kẽm Isotretinoin

Nghiên cứu về cytokine, kẽm huyết thanhisotretinoin trong điều trị mụn trứng cá thông thường vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc xác định các marker sinh học để dự đoán đáp ứng điều trị, phát triển các phương pháp điều trị cá nhân hóa và khám phá các liệu pháp mới tác động lên hệ miễn dịch và vi khuẩn C. acnes. Tương lai sẽ có nhiều phương pháp điều trị mới.

6.1. Phát Triển Các Marker Sinh Học Tiên Lượng Đáp Ứng

Việc xác định các marker sinh học như nồng độ cytokine và kẽm có thể giúp dự đoán đáp ứng điều trị với isotretinoin và kẽm, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

6.2. Hướng Đi Mới Trong Nghiên Cứu Điều Trị Mụn Trứng Cá

Các nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các liệu pháp tác động trực tiếp lên hệ miễn dịch và vi khuẩn C. acnes, cũng như khám phá các phương pháp điều trị thay thế hoặc bổ sung cho isotretinoin.

17/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về bệnh trứng cá thông thường 1. Sinh bệnh học trứng cá thông thường Sinh bệnh học TCTT liên quan đến 4 yếu tố chính: sự tăng tiết bã nhờn, sừng hóa cổ nang lông, vai trò của vi khuẩn C. acnes và phản ứng viêm.

Sự tăng tiết bã nhờn Thành phần chủ yếu trong chất bã nhờn ở người là tập hợp của nhiều loại lipid – chất béo, bao gồm acid béo tự do, triglyceride, squalene, wax ester, cholesterol ester và cholesterol. Chất bã nhờn được sản xuất và bài tiết chủ yếu ở tuyến bã và một phần ở thượng bì, có vai trò giảm mất nước qua da, bảo vệ da khỏi sự nhiễm trùng do vi khuẩn và nấm [20]. Ở người bị bệnh trứng cá, lượng chất bã được bài tiết nhiều hơn so với người bình thường, tỷ lệ tiết chất bã cũng tương quan thuận chiều với mức độ nặng của bệnh [21]. Sừng hóa cổ nang lông Bình thường, các tế bào biểu mô sừng thoái hoá ở nang lông sẽ dần bị bong ra ngoài.

Khi có hiện tượng tăng sinh và tăng kết dính của các tế bào biểu mô sừng làm cho cổ nang lông bị tắc nghẽn, tạo thành nút sừng. Nút sừng nang lông làm ống bài xuất tuyến bã bị hẹp lại, chất bã, chất sừng (keratin) không thoát ra ngoài nên bị ứ lại trong lòng tuyến bã và nang lông, lâu ngày cô đặc lại, kết thành khối gây giãn nang lông hình thành vi nhân trứng cá. Môi trường hiếm khí do bít tắc cổ nang lông tạo điều kiện cho các vi khuẩn hiếm khí tăng sinh mạnh, khi bội nhiễm sẽ gây viêm nhiễm, phá hủy nang tuyến bã khác hình thành nên các sẩn viêm, mụn mủ… 4 Các nguyên nhân chính trong quá trình tăng sừng hóa cổ nang lông là: hormone androgen (dihydrotestosterone – DHT), tăng hoạt động của các cytokine tại chỗ (IL-1α), sự thiếu hụt acid linoleic, tăng acid béo tự do của tuyến bã, hoạt động của vi khuẩn C. acnes, sự thay đổi các phân tử kết dính (integrin), rối loạn các yếu tố tăng trưởng… [22], [23].

Vi khuẩn Cutibacterium acnes (C. acnes) Trên thảm vi sinh vật tại đơn vị nang lông – tuyến bã ở bệnh nhân trứng cá, C. acnes là loài gặp nhiều nhất, chiếm khoảng 90%. acnes là một loại trực khuẩn Gram (+) hiếm khí có tính chất đa dạng, tạo ra acid propionic trong quá trình chuyển hóa và trao đổi chất.

acnes thay đổi theo lứa tuổi, thấp trước tuổi dậy thì, tăng dần từ tuổi thiếu niên đến khi trưởng thành, sau đó giảm dần khi trên 50 tuổi [24]. acnes là một loại vi khuẩn thường trú ở da bình thường, nhưng là nhân tố chính trong sinh bệnh học trứng cá và kích hoạt các phản ứng viêm thông qua khả năng miễn dịch bẩm sinh, đồng thời duy trì tình trạng viêm bằng các phản ứng miễn dịch thu được thông qua các tế bào Th1 [25]. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng có ít nhất bốn con đường chính mà C. acnes tương tác với hệ thống miễn dịch bẩm sinh để gây viêm: thông qua các thụ thể tiếp nhận yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (Toll-like receptor – TLR), kích hoạt các thể gây viêm (inflammasomes – là các phức hợp protein, khi nhận ra các phân tử lạ được tìm thấy trong các vi khuẩn hoặc tế bào bị tổn thương, sẽ khởi động phản ứng tiêu diệt vi khuẩn và làm sạch các tế bào bị bệnh), kích thích sản xuất và gia tăng hoạt động của các enzyme thủy phân protein cấu trúc (metallicoproteinase matrix – MMPs) và kích thích hoạt động của peptide kháng khuẩn (AMPs).

Các TLR là các thụ thể có cấu trúc giống một protein có ở ruồi Drosophila có tên là Toll. Protein này là một thành phần của hệ thống miễn 5 dịch bẩm sinh và có vai trò thiết yếu giúp vật chủ đề kháng với tình trạng nhiễm trùng [7]. Các TLR đặc hiệu với các thành phần khác nhau của vi sinh vật, trong đó TLR2 có vai trò thiết yếu giúp các đại thực bào đáp ứng chống lại một số lipoglycan của vi khuẩn. Các tín hiệu được tạo ra khi các thụ thể TLR gắn với các phối tử của chúng sẽ hoạt hoá một yếu tố phiên mã gene có tên là yếu tố nhân κB (Nuclear factor-kappa B – NF-κB), yếu tố này kích thích sản xuất các cytokine, các enzyme và các protein khác tham gia vào các chức năng chống vi sinh vật của các tế bào làm nhiệm vụ thực bào hoạt hoá.

acnes có khả năng làm tăng biểu hiện và hoạt hóa TLR2, từ đó giải phóng các cytokin tiền viêm. Bằng việc gắn vào các thụ thể TLR2 và TLR4 trên bề mặt của tế bào biểu mô sừng, C. acnes kích thích bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, tế bào biểu mô sừng và các tế bào khác sản xuất IL-1α, IL1-β, IL-6, IL-8, IL-12, yếu tố hoại tử u TNF-α, MMPs, interferon, các yếu tố hóa hướng động, β-defensin (AMPs), các cytokine và polypeptide khác. thông qua protein hoạt hóa 1 (Activator protein 1/AP1) và yếu tố nhân NF-κB.

Sau đó, các enzyme thủy phân protein cấu trúc (MMPs) thúc đẩy quá trình phân hủy và phân mảnh collagen, đồng thời các cytokine TNF-α, IL-1β, IL-8 và MMPs. thu hút bạch cầu đoạn trung tính, dẫn đến vỡ nang lông, khởi động và/hoặc thúc đẩy phản ứng viêm [26], [27], [28]. acnes cũng hoạt hóa bổ thể theo con đường cổ điển và con đường thứ hai để tạo ra C3a, C5a vào quanh các nang lông, gây giãn mạch, làm tăng tính thấm thành mạch và hóa ứng động bạch cầu trong phản ứng viêm [24]. acnes cũng sản xuất các enzyme lipases, proteases, hyaluronidases, phosphatases và kích thích nhiều tế bào khác nhau sản xuất, gây tổn thương các enzym thủy phân protein, do đó gây tổn thương trực tiếp nang lông, tuyến bã, chất nền gian bào ở lớp bì, có khả năng tạo ra các u hạt dị vật, sẹo lồi và sẹo phì đại – là các di chứng của phản ứng viêm [24].

Phản ứng viêm Ở những vùng da bị mụn trứng cá, người ta đã tìm thấy 1 tỷ lệ cao sự xâm nhập của bạch cầu đa nhân trung tính, bạch cầu đơn nhân, tế bào mast hoạt hóa, trong khi lượng tế bào T điều hòa (Treg) thấp hơn bình thường. Trong khi đó, có sự xâm nhập cao hơn đáng kể của các tế bào Treg và các tế bào đuôi gai ở những vùng da lành của bệnh nhân mụn trứng cá so với da của những người khỏe mạnh. Điều này chứng minh có sự ức chế miễn dịch ở những vùng da không bị ảnh hưởng của bệnh nhân trứng cá [10], [29]. Bệnh TCTT là bệnh viêm da nguyên phát, tình trạng viêm xuất hiện ở tất cả giai đoạn phát triển của thương tổn mụn trứng cá.

Có nhiều bằng chứng hiện nay cho thấy phản ứng viêm xuất hiện từ rất sớm, trước khi thương tổn lâm sàng là nhân trứng cá hình thành [7], [8], [9]. Mẫu sinh thiết từ nhân trứng cá mới hình thành cho thấy phản ứng viêm tăng cao hơn gấp nhiều lần [30]. Mức độ đáp ứng viêm sẽ quyết định hình thành các dạng thương tổn trên lâm sàng: đáp ứng viêm có bạch cầu đoạn trung tính (neutrophil) chiếm ưu thế thì thương tổn lâm sàng chủ yếu là mụn mủ; đáp ứng viêm có nhiều tế bào lympho và tế bào khổng lồ, thương tổn lâm sàng chủ yếu là cục, nang. Bạch cầu đoạn trung tính cũng thúc đẩy phản ứng viêm bằng cách tiết ra các men từ tiêu thể và hình thành các gốc oxy hóa tự do.

Nồng độ của các gốc oxy hóa tự do trong da và huyết tương có tương quan với mức độ nặng của bệnh. Sự thâm nhiễm tế bào lympho (chủ yếu là tế bào T hỗ trợ – T helper cell), tế bào khổng lồ thể lạ (foreign body-type giant cells) và bạch cầu đoạn trung tính dẫn đến hình thành sẩn viêm, cục. Đáp ứng viêm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành sẹo. Phản ứng viêm sớm, không đặc hiệu dẫn đến việc hình thành sẹo ít hơn phản ứng viêm muộn, đặc hiệu [31], [32].

Đặc điểm lâm sàng và phân loại mức độ bệnh TCTT 1. Đặc điểm lâm sàng bệnh TCTT Bệnh TCTT tập trung nhiều ở các vùng da có mật độ tuyến bã nhiều là vùng mặt, ngực, lưng, đặc trưng bởi sự đa dạng hình thái thương tổn với các loại thương tổn không viêm, thương tổn viêm cùng với các thương tổn thứ phát như dát tăng sắc tố, sẹo mụn. ➢ Các thương tổn không viêm được hình thành sớm trong tiến trình hình thành mụn trứng cá, bao gồm: - Nhân mở (open comedones) hay nhân đầu đen (blackheads): thương tổn do kén bã (bản chất là lipid) kết hợp với chất sừng kết dính ở thành nang lông làm nang lông giãn rộng. Hiện tượng oxy hóa chất sừng làm đầu nhân trứng cá có màu đen và hơi nổi cao trên mặt da, kích thước 1 – 2 mm.

- Nhân kín (closed comedones) hay nhân đầu trắng (whiteheads): do chất bã và lá sừng tích tụ. Thương tổn này có kích thước nhỏ hơn nhân đầu đen, thường màu trắng hoặc hồng nhạt, hơi gồ cao và không có lỗ mở trên da, có thể thoát ra tự nhiên hoặc chuyển thành nhân đầu đen. ➢ Các thương tổn viêm gồm sẩn đỏ, mụn mủ, cục, nang: - Sẩn đỏ (papules): màu đỏ, đường kính < 5 mm, gồ cao trên mặt da, sờ thấy được, mềm và hơi đau. - Mụn mủ (pustules): sau khi tạo sẩn, một số sẩn có mủ ở trong tạo thành mụn mủ, kích thước < 5 mm, màu trắng đục.

- Cục (nodules): hình thành do hiện tượng viêm nhiễm có thể xuống sâu hơn, tới trung bì sâu tạo thành các cục hay nang viêm khu trú dưới trung bì, đường kính 5 – 10mm, sờ thấy chắc, đau và không tự mất đi. - Nang (cysts): tập hợp 2 – 3 hoặc nhiều cục, mụn mủ, quá trình viêm đã hóa mủ hình thành ổ áp xe có xoang thông nhau, chứa dịch mủ lẫn máu, kích 8 thước > 10mm, sờ thấy lùng nhùng, nhiều nang thông nhau tạo thành đường hầm, thường để lại sẹo sau khi khỏi. ➢ Các di chứng sau trứng cá (thương tổn thứ phát) là: - Tăng/ giảm sắc tố sau viêm - Ban đỏ sau viêm - Sẹo: sẹo lõm, sẹo lồi. Phân loại mức độ bệnh Nhiều phân loại đánh giá độ nặng của bệnh TCTT đã được sử dụng trong các nghiên cứu, dựa vào các đặc điểm: bản chất thương tổn, số lượng thương tổn, vị trí thương tổn, mức độ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh [36].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ