Nghiên cứu công tác quản trị marketing tại Công ty TNHH ĐTTM Nam Tiến (Hòa Bình)

Khám phá thực trạng quản trị marketing tại Nam Tiến, phân tích những thách thức và đề xuất giải pháp chiến lược hiệu quả để nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản trị marketing tại công ty Nam Tiến Lương Sơn

Phân tích công tác quản trị marketing của công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến là một nhiệm vụ cấp thiết để xác định vị thế và hoạch định tương lai. Công ty Nam Tiến, hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và lắp ráp xe đạp, phải đối mặt với một thị trường cạnh tranh và biến động không ngừng. Marketing không chỉ là công cụ thúc đẩy doanh số mà còn là nền tảng xây dựng thương hiệu bền vững. Hoạt động marketing giúp doanh nghiệp kết nối hiệu quả với thị trường, từ đó hiểu rõ nhu cầu khách hàng và tạo ra sản phẩm phù hợp. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị marketing và áp dụng vào bối cảnh thực tiễn của công ty Nam Tiến, một doanh nghiệp có gần 10 năm hoạt động tại Lương Sơn, Hòa Bình. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược, giúp công ty không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ. Quá trình này bao gồm việc xem xét toàn diện từ môi trường kinh doanh, nguồn lực nội tại đến các chính sách marketing-mix đang được áp dụng. Mục tiêu cuối cùng là hoàn thiện công tác quản trị marketing để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường xe đạp Việt Nam.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Nam Tiến

Công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến được thành lập vào ngày 14/04/2010, có trụ sở sản xuất chính tại Thôn Cố Thổ, xã Hòa Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Lĩnh vực kinh doanh chính của công ty bao gồm sản xuất, lắp ráp các loại xe đạp và nhập khẩu xe thể thao. Trải qua gần một thập kỷ hình thành và phát triển, công ty đã từng bước khẳng định vị thế với đội ngũ nhân sự khoảng 40-50 người và hệ thống nhà xưởng rộng 2400m2. Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến chức năng, đảm bảo sự chuyên môn hóa và phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban. Nguồn lực lao động của công ty tương đối trẻ, với 70.45% nhân sự dưới 30 tuổi (số liệu năm 2018), tạo ra một môi trường làm việc năng động. Tuy nhiên, trình độ chuyên môn chưa đồng đều là một thách thức cần khắc phục. Về tài chính, tổng nguồn vốn của công ty có xu hướng tăng trưởng ổn định, cho thấy tiềm lực phát triển trong tương lai.

1.2. Vai trò của marketing trong ngành sản xuất xe đạp

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, vai trò của marketing trở nên vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất như Nam Tiến. Marketing không chỉ thực hiện chức năng bán hàng mà còn là cầu nối giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Nó giúp doanh nghiệp xác định chính xác thị trường mục tiêu, thấu hiểu nhu cầu và mong muốn của khách hàng để từ đó cải tiến sản phẩm và dịch vụ. Đối với ngành xe đạp, sự cạnh tranh không chỉ đến từ các doanh nghiệp trong nước mà còn từ các thương hiệu nhập khẩu. Do đó, một chiến lược marketing hiệu quả giúp xe đạp Nam Tiến tạo ra sự khác biệt, xây dựng hình ảnh thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng. Hơn nữa, các hoạt động xúc tiến bán hàng và truyền thông giúp sản phẩm tiếp cận đúng đối tượng, kích thích nhu cầu mua sắm và gia tăng doanh thu một cách bền vững. Việc quản trị tốt các hoạt động này là yếu tố sống còn, quyết định khả năng cạnh tranh và sự phát triển lâu dài của công ty.

II. Thách thức trong quản trị marketing của công ty Nam Tiến

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, công tác quản trị marketing của công ty Nam Tiến vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế. Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng các hoạt động marketing của công ty mới chỉ dừng lại ở mức cơ bản, chưa được đầu tư và chú trọng đúng mức. Việc tìm kiếm thị trường mới, phát triển kênh phân phối và xây dựng chiến lược truyền thông bài bản còn yếu. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc không nhanh chóng khắc phục những điểm yếu này có thể khiến công ty mất dần lợi thế và thị phần. Các đối thủ cạnh tranh liên tục đổi mới sản phẩm, áp dụng các chiến lược giá và khuyến mãi hấp dẫn, tạo ra áp lực lớn. Công ty cần nhận diện rõ những khó khăn này để có hướng đi đúng đắn, từ đó hoạch định các phương án hành động phù hợp. Việc phân tích sâu các thách thức từ cả yếu tố chủ quan và khách quan là bước đầu tiên để xây dựng một kế hoạch hoàn thiện công tác quản trị marketing, giúp Nam Tiến tạo ra khả năng cạnh tranh tốt hơn trong tương lai.

2.1. Hạn chế trong công tác nghiên cứu và phân đoạn thị trường

Một trong những hạn chế lớn nhất trong hoạt động marketing tại công ty Nam Tiến là công tác nghiên cứu thị trường chưa được hệ thống hóa. Công ty chưa có một bộ phận chuyên trách hay quy trình bài bản để thu thập, phân tích thông tin về khách hàng, đối thủ cạnh tranh và xu hướng thị trường. Điều này dẫn đến việc phân đoạn thị trường và lựa chọn thị trường mục tiêu còn mang tính cảm tính, chưa dựa trên dữ liệu khoa học. Việc thiếu hiểu biết sâu sắc về các phân khúc khách hàng khác nhau (ví dụ: nhóm học sinh, sinh viên, người đi làm, người chơi thể thao) khiến các chiến dịch marketing thiếu tính tập trung và hiệu quả. Các quyết định về sản phẩm, giá cả và truyền thông không được tối ưu hóa cho từng nhóm đối tượng cụ thể. Đây là một rủi ro lớn, có thể dẫn đến việc lãng phí nguồn lực và bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh tiềm năng.

2.2. Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trên thị trường xe đạp

Thị trường xe đạp Việt Nam hiện nay đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Công ty Nam Tiến không chỉ phải đối đầu với các doanh nghiệp sản xuất trong nước mà còn phải cạnh tranh với hàng loạt thương hiệu xe đạp nhập khẩu từ Trung Quốc, Đài Loan, và các nước khác. Các đối thủ này thường có lợi thế về mẫu mã đa dạng, chiến lược giá linh hoạt và các chiến dịch quảng cáo rầm rộ. Họ liên tục tung ra các sản phẩm mới với công nghệ cải tiến và thiết kế bắt mắt. Áp lực cạnh tranh buộc công ty Nam Tiến phải không ngừng nỗ lực để tạo ra sự khác biệt. Nếu không có một chiến lược định vị thị trường rõ ràng và một kế hoạch marketing đủ mạnh, thương hiệu xe đạp Nam Tiến rất dễ bị lu mờ và mất thị phần vào tay các đối thủ mạnh hơn. Vấn đề này đòi hỏi ban lãnh đạo phải có tầm nhìn chiến lược và sự đầu tư nghiêm túc vào hoạt động marketing.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp hiệu quả

Để vượt qua thách thức và nâng cao hiệu quả kinh doanh, việc xây dựng một chiến lược marketing hỗn hợp (Marketing Mix 4P) bài bản là yêu cầu bắt buộc đối với công ty Nam Tiến. Một chiến lược toàn diện cần phải có sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến (Promotion). Đây là nền tảng để công ty định hình lại công tác quản trị marketing của mình. Thay vì các hoạt động rời rạc, công ty cần một cách tiếp cận tích hợp, nơi mỗi chính sách đều hỗ trợ và cộng hưởng lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. Việc phân tích và tối ưu hóa từng thành phần trong marketing-mix sẽ giúp Nam Tiến đáp ứng tốt hơn nhu cầu của thị trường mục tiêu, tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững và tối đa hóa lợi nhuận. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và một tư duy marketing hiện đại, lấy khách hàng làm trung tâm cho mọi quyết định.

3.1. Tối ưu hóa chiến lược sản phẩm và định vị thương hiệu

Chiến lược sản phẩm là cốt lõi của marketing. Công ty Nam Tiến cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa mẫu mã để phù hợp với từng phân khúc thị trường. Ví dụ, phát triển dòng xe đạp thể thao cho giới trẻ, xe đạp mini cho học sinh, hay xe đạp tiện dụng cho người nội trợ. Bên cạnh đó, việc xây dựng một chiến lược định vị thị trường rõ ràng là rất quan trọng. Công ty có thể định vị thương hiệu xe đạp Nam Tiến là "Bền bỉ theo thời gian" hoặc "Lựa chọn thông minh cho gia đình Việt". Việc thiết kế bao bì, nhãn hiệu sản phẩm cũng cần được chú trọng để tạo sự nhận diện và khác biệt. Chất lượng sản phẩm, theo tài liệu gốc, luôn được người tiêu dùng đánh giá cao, đây là một lợi thế cần được phát huy và truyền thông mạnh mẽ hơn nữa.

3.2. Xây dựng chính sách giá cạnh tranh và linh hoạt hơn

Chính sách giá có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng và lợi nhuận của công ty. Dựa trên Bảng 3.3 và 3.4 trong tài liệu gốc, giá các sản phẩm của công ty có sự biến động qua các năm. Để cạnh tranh hiệu quả, Nam Tiến cần xây dựng một chiến lược giá linh hoạt. Công ty có thể áp dụng chiến lược giá thâm nhập thị trường cho các sản phẩm mới, hoặc chiến lược giá cạnh tranh ngang bằng với đối thủ cho các dòng sản phẩm phổ thông. Đồng thời, cần có các chính sách chiết khấu hấp dẫn cho nhà phân phối, đại lý và các chương trình giảm giá định kỳ cho người tiêu dùng cuối cùng. Việc định giá cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng chi phí sản xuất, giá của đối thủ cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng để đảm bảo tính cạnh tranh và hiệu quả về mặt lợi nhuận.

IV. Bí quyết cải thiện chính sách phân phối và xúc tiến bán hàng

Bên cạnh sản phẩm và giá cả, chính sách phân phốixúc tiến là hai yếu tố quyết định khả năng tiếp cận thị trường và thuyết phục khách hàng của công ty Nam Tiến. Một hệ thống phân phối rộng khắp và hiệu quả sẽ đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có khi khách hàng cần. Trong khi đó, các hoạt động xúc tiến, quảng bá giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu và thúc đẩy hành vi mua hàng. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra rằng các khâu phân phối và tìm kiếm thị trường của công ty còn ở mức cơ bản. Do đó, việc đầu tư để cải thiện hai chính sách này là một nhiệm vụ chiến lược. Một kế hoạch hành động cụ thể, tập trung vào việc mở rộng kênh bán hàng và triển khai các chiến dịch truyền thông mục tiêu sẽ tạo ra một cú hích lớn cho doanh thu và sự phát triển của công ty. Đây là chìa khóa để hoàn thiện công tác quản trị marketing tại công ty TNHH Đầu tư Thương mại Nam Tiến.

4.1. Mở rộng và chuyên nghiệp hóa hệ thống kênh phân phối

Hiện tại, hệ thống phân phối của công ty Nam Tiến cần được mở rộng và quản lý chuyên nghiệp hơn. Công ty nên tập trung phát triển các kênh phân phối đa dạng, bao gồm các đại lý bán buôn, cửa hàng bán lẻ truyền thống và cả kênh bán hàng trực tuyến (website, sàn thương mại điện tử). Việc xây dựng mối quan hệ bền chặt với các trung gian phân phối thông qua các chính sách hỗ trợ bán hàng, chiết khấu và đào tạo sản phẩm là rất cần thiết. Theo Sơ đồ 3.1 trong tài liệu, hệ thống hiện tại cần được rà soát để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Công ty cũng nên xem xét việc mở thêm các showroom giới thiệu sản phẩm tại các thành phố lớn để tăng cường độ phủ thương hiệu và tiếp cận trực tiếp với khách hàng.

4.2. Đẩy mạnh hoạt động quảng cáo và khuyến mãi mục tiêu

Chính sách xúc tiến cần được đầu tư một cách bài bản. Theo Bảng 3.5, kinh phí cho hoạt động quảng cáo của công ty trong năm 2018 còn khá khiêm tốn. Công ty cần tăng ngân sách cho các hoạt động truyền thông, kết hợp giữa quảng cáo trực tuyến (Google Ads, Facebook Ads) và các hình thức truyền thống (tờ rơi, biển hiệu tại điểm bán). Các chương trình khuyến mãi như giảm giá, tặng kèm phụ kiện (mũ bảo hiểm, khóa xe), hoặc tổ chức các cuộc thi nhỏ trên mạng xã hội sẽ thu hút sự chú ý và kích thích tiêu dùng. Hoạt động bán hàng cá nhân cũng cần được chú trọng, đội ngũ nhân viên kinh doanh cần được đào tạo kỹ năng tư vấn và chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp để nâng cao tỷ lệ chốt đơn và xây dựng quan hệ khách hàng lâu dài.

V. Đánh giá hiệu quả công tác marketing của công ty Nam Tiến

Đánh giá hiệu quả hoạt động marketing là bước quan trọng để đo lường kết quả của các chiến lược đã triển khai và xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Tại công ty Nam Tiến, việc đánh giá này có thể dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính: chỉ tiêu tài chính và chỉ tiêu phi tài chính. Về mặt tài chính, sự tăng trưởng về doanh thu và lợi nhuận trong giai đoạn 2016-2018 là một dấu hiệu tích cực, cho thấy các hoạt động kinh doanh nói chung và marketing nói riêng đã mang lại kết quả ban đầu. Tuy nhiên, để có cái nhìn sâu sắc hơn, cần phân tích các chỉ số cụ thể hơn như lợi nhuận trên chi phí marketing. Về mặt phi tài chính, mức độ nhận biết thương hiệu, sự hài lòng của khách hàng và thị phần là những yếu tố cần được khảo sát và đo lường định kỳ. Một hệ thống đánh giá hiệu quả toàn diện sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chính xác, phân bổ nguồn lực hợp lý và liên tục tối ưu hóa công tác quản trị marketing.

5.1. Phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 2018

Dựa trên Bảng 2.4, kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty Nam Tiến cho thấy một xu hướng tăng trưởng khả quan. Doanh thu thuần tăng liên tục từ năm 2016 đến 2018, với tốc độ phát triển bình quân đạt 107,27%. Tương tự, lợi nhuận sau thuế cũng tăng trưởng với tốc độ bình quân là 108,72%. Những con số này phản ánh nỗ lực của công ty trong việc mở rộng quy mô sản xuất và tìm kiếm khách hàng. Sự tăng trưởng doanh thu cho thấy sản phẩm của công ty vẫn được thị trường chấp nhận. Đây là một nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp cũng tăng theo, đòi hỏi công ty phải có biện pháp kiểm soát chi phí hiệu quả để tối ưu hóa lợi nhuận.

5.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động marketing

Để đánh giá sâu hơn, cần sử dụng các chỉ số cụ thể. Bảng 3.6 trong tài liệu gốc đã đưa ra một số tính toán về hiệu quả hoạt động marketing. Các chỉ tiêu như tỷ số doanh thu bán hàng trên chi phí marketing và lợi nhuận trên chi phí marketing là công cụ hữu ích. Ví dụ, chỉ số này cho biết một đồng chi phí marketing bỏ ra đã mang lại bao nhiêu đồng doanh thu hoặc lợi nhuận. Mặc dù tài liệu không trình bày chi tiết các chỉ số này, việc thiết lập một hệ thống theo dõi thường xuyên là cần thiết. Ngoài ra, công ty nên tiến hành các cuộc khảo sát để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu (brand awareness) và mức độ trung thành của khách hàng. Kết hợp các chỉ số định lượng và định tính sẽ mang lại một bức tranh toàn diện về hiệu quả của chiến lược marketing công ty Nam Tiến.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị marketing trong doanh nghiệp Chương 2: Đặc điểm cơ bản của công ty TNHH Đầu Tƣ Thƣơng Mại Nam Tiến. Chương 3: Thực trạng và một số giải pháp góp phần hoàn thiện công tác quản trị marketing tại công ty TNHH Đầu Tƣ Thƣơng Mại Nam Tiến. 4 CHƢƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Khái niệm, vai trò, phân loại marketing 1.1 Khái niệm về marketing Tùy thuộc vào mục đích, phạm vi của Marketing mà có định nghĩa khác nhau. Theo hiệp hội marketing hoa kỳ: MKT là quá trình hoạch định và quản lý thực hiện việc định giá, chiêu thị, phân phối các ý tƣởng, hàng hóa, dịch vụ nhằm mục đích tạo ra các giao dịch thỏa mãn mục tiêu của cá nhân và tổ chức.

Theo Philip kotler: MKT là một dạng hoạt động của con ngƣời nhằm thỏa mãn đáp ứng nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua hoạt động trao đổi.[1] Theo viện quản lý Malaysia: MKT là nghệ thuật kết hợp, vận dụng các nỗ lực thiết yếu nhằm thỏa mãn, khám phá, sáng tạo, khơi gợi nên những nhu cầu của khách hàng để tạo ra lợi nhuận.[4] Trong khóa luận này marketing đƣợc hiểu là : “MKT là quá trình tạo dựng các giá trị từ khách hàng và mối quan hệ thân thiết với khách hàng nhằm mục đích thu về giá trị lợi ích cho doanh nghiệp, tổ chức từ những giá trị đã được tạo ra.2 Vai trò của Marketing 1.1 Vai trò của Marketing đối với nền kinh tế Trƣớc đây nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung ( bao cấp), khi doanh nghiệp không phải lo lắng tới việc tiêu thụ sản phẩm thì Marketing không cần thiết, mọi hoạt động đều do nhà nƣớc chi phối, điều tiết. Nhƣng khi các doanh nghiệp tham gia vào thị trƣờng để tồn tại, để tiêu thụ sản phẩm, để có đƣợc khách hàng thì phải cạnh tranh và Marketing dần du nhập vào Việt Nam và các doanh nghiệp coi nhƣ “ cứu cánh” trong nền kinh tế thị trƣờng mà doanh nghiệp muốn tồn tại thì phải có các hoạt động chức năng nhƣ : sản xuất, tài chính, quản lý nhân sự. Mà Marketing là kết nối các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp với thị trƣờng. Marketing là giảm cách biệt khoảng cách giữa ngƣời sản 5 xuất và ngƣời tiêu dùng, cách biệt về không gian, khác biệt về thời gian, về giá trị, khác biệt nhau về quyền sở hữu, cách biệt về chủng loại số lƣợng, cách biệt nhau về thông tin.2 Vai trò của Marketing đối với doanh nghiệp Marketing có một vai trò quan trọng trong kinh doanh.

Nó hƣớng dẫn, chỉ đạo và phối hợp các bộ phận sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Nhờ các hoạt động Marketing nên các quyết định đề ra trong sản xuất kinh doanh có cơ sở khoa học vững chắc hơn, doanh nghiệp có điều kiện và thông tin đầy đủ thỏa mãn mọi yêu cầu của khách hàng. Marketing xác định rõ phải sản xuất cái gì, bao nhiêu, sản phẩm có đặc điểm nhƣ thế nào cần sử dụng nguyên liệu gì? Sản phẩm hấp dẫn ngƣời mua bởi nó có những đặc tính sử dụng luôn luôn đƣợc cải tiến, kiểu cách, mẫu mã, hình dáng luôn đổi mới với nhu cầu đa dạng và phong phú của ngƣời tiêu dùng. Marketing có khả năng làm cho sản phẩm luôn thích ứng với nhu cầu thị trƣờng.

Marketing khích thích sự nghiên cứu và cải tiến. Nó không làm nhiệm vụ của nhà kỹ thuật, các nhà sản xuất, nó chỉ ra cần phải sản xuất ra cái gì? Sản xuất nhƣ thế nào? Số lƣợng bao nhiêu và bao giờ thì đƣa sản phẩm vào thị trƣờng? Marketing cóp ảnh hƣởng lớn đến doanh số, chi phí, lợi nhuận, qua đó ảnh hƣởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh.3 Vai trò của Marketing đối với người tiêu dùng Lợi ích đối với khách hàng là ở chỗ họ nhận đƣợc giá trị cao hơn chi phí mà họ bỏ ra để mua hàng hóa đó. Một sản phẩm hàng thỏa mãn ngƣời tiêu dùng là sản phẩm cung cấp nhiều tính hữu ích hơn sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Một nguyên lý cơ bản trong kinh tế đó là sự thấu hiểu.

Thu nhập của NTD thì có hạn trong khi có quá nhiều sản phẩm của MKT trên thị trƣờng và marketing thực hiện chức năng giúp ngƣời tiêu dùng lựa chọn đƣợc những sản phẩm, dịch vụ phù hợp với tình hình tài chính cũng nhƣ thị hiếu của họ. Cụ thể, NTD sẽ so sánh giữa những gì sản phẩm, dịch vụ mang tới cho họ và cái giá họ trả cho sản phẩm, dịch vụ nhƣng sự so sánh này thƣờng không chính xác nên 6 các doanh nghiệp sẽ dùng MKT để cung cấp thêm thông tin về sản phẩm cho ngƣời tiêu dùng có đƣợc sự lựa chọn phù hợp nhất.3 Phân loại marketing 1.1 Dựa vào quá trình phát triển *Marketing truyền thống Để hiểu một cách trừu tƣợng hơn về marketing truyền thống các bạn có thể hiểu theo một trong hai cách sau, hoặc cũng có thể là hiểu theo cả hai cách + Hiểu theo cách thứ nhất: Với marketing truyền thống ngƣời kinh doanh sẽ chú trọng nhiều hơn đến khâu sản xuất và phân phối sản phẩm, điều này đồng nghĩa rằng sản phẩm cần phải đƣợc sản xuất, sau đó là sử dụng các phƣơng thức marketing để giới thiệu sản phẩm đến các khách hàng + Hiểu theo cách thứ hai:Với nhiều ngƣời cách hiểu đơn giản nhất về marketing truyền thống đó chính là phƣơng thức marketing sử dụng các cách thức tiếp cận khách hàng theo kiểu truyền thống, tức là ngƣời kinh doanh có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của mình của các phƣơng tiện truyền thông nhƣ ti vi, báo đài, tờ rơi, các potter tại các con đƣờng, các tuyến phố. *Marketing hiện đại Marketing hiện đại: là chức năng quản lý công ty về mặt tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh, từ việc phát hiện ra và biến sức mua của ngƣời tiêu thụ thành nhu cầu thực sự về một sản phẩm cụ thế, dẫn đến việc chuyển sản phẩm đó đến ngƣời tiêu thụ một cách tối ƣu (bán cái thị trƣờng cần chứ không phải là bán cái có sẵn, xuất phát từ lợi ích ngƣời mua, coi trọng khâu tiêu thụ, phải hiểu biết yêu cầu thị trƣờng cùng với sự thay đổi thƣờng xuyên về cả số lƣợng và chất lƣợng cần thỏa mãn).2 Dựa vào phạm vi thị trường *Marketing trong nước Marketing trong nƣớc: thực hiện Marketing trong phạm vi lãnh thổ một quốc gia. Sẽ đƣa ra những chính sách phù hợ với từng địa điểm khu vực trên quốc gia đó.

7 *Marketing quốc tế Marketing quốc tế: đƣợc vận dụng khi các doanh nghiệp mở rộng hoạt động tại nhiều quốc gia. Xuất khẩu hàng hóa ra một thị trƣờng tại một quốc gia khác nhằm tìm kiếm và thu hút thị trƣờng mới.3 Dựa vào quá trình sản xuất Trong đó quá trình sản xuất sẽ bao gồm các loại Marketing nhƣ: + MKT công nghiệp: là MKT từ doanh nghiệp đến doanh nghiệp, là việc các doanh nghiệp tập chung vào việc nỗ lực thỏa mãn các khách hầng là các doanh nghiệp khác trong việc cung cấp sản phẩm. + MKT thƣơng mại: là MKT kết hợp với ngƣời bán, đại diện thƣơng mại, khách hàng bao gồm các khâu phân phối, quản lý, định hƣớng đầu ra nhằm thỏa mãn khách hàng một cách tốt nhất. + MKT dịch vụ: là loại MKT mà ngƣời cung cấp dịch vụ cố gắng nỗ lực nhằm thỏa mãn khách hàng sử dụng dịch vụ của mình và từ đó thu về lợi nhuận.4 Dựa vào khách hàng: + MKT cho các tổ chức: Đối tƣợng tác động của MKT là các nhà sử dụng công nghiệp, trung gian, các tổ chức chính phủ.

+ MKT cho NTD: các cá nhân hộ gia đình là đối tƣợng phục vụ của MKT 1.5 Dựa vào đặc điểm cấu tạo sản phảm: + MKT sản phẩm hữu hình: MKT đƣợc sử dụng trong các tổ chức cung cấp các loại sản phẩm cụ thể. + MKT sản phẩm vô hình: còn gọi là MKT dịch vụ, MKT đƣợc ứng dụng trong các tổ chức cung cấp dịch vụ vận chuyển, du lịch,.2 Môi trƣờng Marketing Môi trƣờng Marketing của công ty là tập hợp những chủ thể, các lực lƣợng bên trong và bên ngoài công ty mà bộ phận ra quyết định marketing của công ty không thể khống chế đƣợc và chúng thƣờng xuyên tác động tốt hoặc không tốt tới các quyết định của công ty.1 Môi trường vĩ mô 1.1 Môi trường dân số Yếu tố môi trƣờng đầu tiên mà nhà quản trị Marketing cần quan tâm đầu tiển là dân số, vì dân số tạo nên thị trƣờng. Ngƣời làm marketing cần chú ý khi nghiên cứu phân bố dân cƣ theo khu vực địa lý và mật độ dân cƣ, xu hƣớng di dân, phân bổ dân số theo độ tuổi, tình trạng hôn nhân, tỷ lệ sinh đẻ, tỷ lệ tử vong, chủng tộc, cấu trúc tôn giáo. Có những xu hƣớng biến đổi trong môi trƣờng dân số học có tác động đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp, do tác động đến lƣợng cầu về sản phẩm và làm thay đổi hành vi của ngƣời mua nhƣ: sự thay đổi về cơ cấu độ tuổi của dân cƣ, sự thay đổi về đặc điểm gia đình, những thay đổi trong phân bố dân cƣ địa lý cơ cấu về trình độ học vấn của dân cƣ.2 Môi trường kinh tế Bao gồm các yếu tố nhƣ tốc độ tăng trƣởng và sự ổn định của nền kinh tế, sức mua, sự ổn định của giá cả, tiền tệ, lạm phát, tỷ giá hối đoái,.

tất cả các yếu tố này đều ảnh hƣởng đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Những biến động của các yếu tố kinh tế có thể tạo ra cơ hội và cả những thách thức với doanh nghiệp. Để đảm bảo thành công của hoạt động của doanh nghiệp trƣớc biến động về kinh tế, các doanh nghiệp phải theo dõi, phân tích, dự báo biến động của từng yếu tố để đƣa ra các giải pháp, các chính sách tƣơng ứng trong từng thời điểm cụ thể nhằm tận dụng, khai thác những cơ hội, né tránh, giảm thiểu nguy cơ đe dọa. Khi phân tích, dự báo sự biến động của các yếu tố kinh tế, để đƣa ra kết luận đúng, các doanh nghiệp cần dựa vào một số căn cứ quan trọng: các số liệu tổng hợp của kỳ trƣớc, các diễn biến thực tế của kỳ nghiên cứu, các dự báo của nhà kinh tế lớn.3 Môi trường tự nhiên Môi trƣờng tự nhiên bao gồm môi trƣờng sinh thái, thời tiết, khí hậu, tài nguyên, năng lƣợng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ