Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty cổ phần dịch vụ khách sạn nghĩa thành ba đình hà nội

Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành, Ba Đình, Hà Nội.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIÊU THỤ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH

1.1. Những vấn đề chung về công tác kế toán tiêu thụ sản phẩm

1.2. Khái niệm tiêu thụ

1.3. Vai trò và nhiệm vụ của tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh

1.3.1. Vai trò của tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh

1.3.2. Nhiệm vụ của tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh

1.4. Nguyên tắc kế toán tiêu thụ thành phẩm

1.5. Chứng từ kế toán

1.6. Tài khoản kế toán sử dụng

1.7. Trình tự kế toán doanh thu bán hàng

1.8. Các trường hợp tiêu thụ khác

1.9. Kế toán giá vốn hàng bán

1.9.1. Các phương pháp tính giá xuất kho

1.9.2. Chứng từ sử dụng

1.9.3. Tài khoản kế toán sử dụng

1.10. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu

2. PHẦN II: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KẾT QUẢ SẢN XUẤT KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty

2.2. Lĩnh vực và ngành nghề kinh doanh

2.3. Đặc điểm sản xuất kinh doanh của công ty

2.4. Đặc điểm về lực lượng lao động của công ty

2.5. Kết quả sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm 2011-2013

2.6. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển trong thời gian tới

3. PHẦN III: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIÊU THỤ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH

3.1. Đặc điểm công tác hạch toán kế toán tại công ty

3.1.1. Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán

3.1.2. Hình thức sổ kế toán và các chính sách kế toán áp dụng tại công ty

3.2. Thực trạng công tác kế toán tiêu thụ tại công ty

3.2.1. Kế toán giá vốn hàng bán

3.2.2. Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ

3.2.3. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu

3.2.4. Kế toán chi phí quản lý kinh doanh

3.3. Công tác kế toán xác định kết quả kinh doanh tại công ty

3.3.1. Kế toán chi phí khác và thu nhập khác

3.3.2. Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.3.3. Kế toán xác định kết quả kinh doanh

4. PHẦN IV: MỘT SỐ Ý KIẾN NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN TIÊU THỤ VÀ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH

4.1. Nhận xét, đánh giá khái quát về công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty

4.2. Những ưu điểm trong công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại công ty

4.3. Những hạn chế cần khắc phục

4.4. Giải pháp phát triển nguồn lực đội ngũ kế toán

4.5. Giải pháp nâng cao trình độ, kinh nghiệm của nhân viên

4.6. Giải pháp tiết kiệm kinh phí

4.7. Giải pháp trong công tác xác định kết quả kinh doanh

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Cảnh Kế Toán Tiêu Thụ Tại Khách Sạn Nghĩa Thành

Trong bối cảnh ngành dịch vụ du lịch cạnh tranh gay gắt, việc tổ chức công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh giữ vai trò sống còn. Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành cung cấp một cái nhìn thực tiễn và sâu sắc về quy trình này. Kế toán tiêu thụ không chỉ là việc ghi nhận các con số, mà là công cụ quản lý đắc lực, giúp ban lãnh đạo đo lường hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định chiến lược kịp thời. Tại một doanh nghiệp kinh doanh đa dạng dịch vụ như Nghĩa Thành, từ lưu trú, ăn uống đến các dịch vụ giải trí, việc hạch toán chính xác doanh thu dịch vụ lưu trú, doanh thu dịch vụ ăn uống và các nguồn thu khác là nền tảng để xác định kết quả kinh doanh một cách minh bạch. Một hệ thống kế toán tiêu thụ hiệu quả phải đảm bảo phản ánh kịp thời, đầy đủ các nghiệp vụ kinh tế phát sinh, từ khâu xuất hóa đơn, ghi nhận doanh thu, quản lý công nợ phải thu khách hàng, cho đến việc hạch toán giá vốn hàng bán tương ứng. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ sở lý luận, thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại công ty, qua đó cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp cùng ngành. Việc nắm vững các nguyên tắc và quy trình này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn là chìa khóa để nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững. Các nội dung chính sẽ bao gồm việc phân tích hệ thống chứng từ kế toán tiêu thụ, quy trình luân chuyển, cách thức hạch toán trên sổ sách kế toán bán hàng và vai trò của phần mềm kế toán trong việc tự động hóa và giảm thiểu sai sót.

1.1. Tầm quan trọng của kế toán doanh thu trong ngành dịch vụ

Trong đặc điểm ngành khách sạn, sản phẩm là dịch vụ vô hình và quá trình tiêu thụ diễn ra đồng thời với quá trình cung cấp. Do đó, kế toán doanh thu đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ phản ánh quy mô hoạt động mà còn là thước đo sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả của các chiến dịch kinh doanh. Việc ghi nhận doanh thu phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc thời điểm, đảm bảo doanh thu được ghi nhận khi dịch vụ đã hoàn thành và quyền sở hữu đã chuyển giao. Đối với Khách sạn Nghĩa Thành, điều này có nghĩa là doanh thu phòng được ghi nhận theo từng đêm khách ở, doanh thu nhà hàng được ghi nhận ngay sau khi khách dùng bữa và thanh toán. Một hệ thống kế toán bán hàng chuẩn mực giúp theo dõi chi tiết từng nguồn thu, từ đó phân tích được dịch vụ nào đang mang lại lợi nhuận cao nhất.

1.2. Tổng quan mô hình kinh doanh của Khách sạn Nghĩa Thành

Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành hoạt động đa lĩnh vực, bao gồm kinh doanh dịch vụ lưu trú, ăn uống, massage, karaoke và tour du lịch. Mô hình kinh doanh phức hợp này đặt ra yêu cầu cao về công tác quản lý và hạch toán. Mỗi mảng dịch vụ có đặc thù riêng về quy trình phục vụ, cách tính giá và ghi nhận chi phí. Do đó, hệ thống kế toán phải đủ linh hoạt để theo dõi và bóc tách doanh thu, chi phí cho từng bộ phận. Theo tài liệu nghiên cứu, công ty đã có sự tăng trưởng doanh thu ấn tượng trong giai đoạn 2011-2013, cho thấy tiềm năng phát triển lớn. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với áp lực ngày càng tăng lên bộ máy kế toán trong việc xử lý khối lượng giao dịch lớn và đảm bảo tính chính xác của báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.

II. Top Thách Thức Trong Kế Toán Tiêu Thụ Tại Doanh Nghiệp Dịch Vụ

Dù đã đạt được những thành tựu nhất định, công tác kế toán tiêu thụ tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu của ngành dịch vụ. Một trong những vấn đề nổi bật là việc tổ chức bộ máy kế toán còn mỏng. Theo nghiên cứu, số lượng nhân viên kế toán ít, dẫn đến tình trạng một người phải kiêm nhiệm nhiều phần hành, từ kế toán thanh toán, công nợ đến tiền lương. Điều này tiềm ẩn nguy cơ sai sót, chậm trễ trong việc xử lý chứng từ và lập báo cáo. Việc thiếu chuyên môn hóa làm giảm hiệu quả của công tác kiểm soát nội bộ. Một thách thức lớn khác là việc xác định kết quả kinh doanh chưa được chi tiết hóa cho từng bộ phận. Công ty hiện đang hạch toán lợi nhuận một cách tổng thể, gây khó khăn cho ban quản lý trong việc đánh giá chính xác hiệu quả của từng mảng dịch vụ (lưu trú, nhà hàng, giải trí). Nếu không biết bộ phận nào đang lãi, bộ phận nào lỗ, việc đưa ra quyết định đầu tư hay cắt giảm sẽ thiếu cơ sở xác đáng. Ngoài ra, việc quản lý các khoản giảm trừ doanh thu như chiết khấu thương mại hay giảm giá hàng bán cũng cần được chuẩn hóa để đảm bảo tính minh bạch và tránh thất thoát. Những hạn chế này, nếu không được khắc phục, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong dài hạn.

2.1. Hạn chế trong tổ chức bộ máy và kiểm soát nội bộ

Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, bộ máy kế toán của Khách sạn Nghĩa Thành chỉ gồm 3 người, trong đó kế toán trưởng kiêm nhiệm kế toán tổng hợp. Việc một nhân sự phải đảm nhận quá nhiều vai trò có thể dẫn đến quá tải, ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ công việc. Thiếu sự phân tách rõ ràng về chức năng, nhiệm vụ làm suy yếu hệ thống kiểm soát nội bộ. Ví dụ, một người vừa làm kế toán công nợ vừa kiêm thủ quỹ có thể tạo ra rủi ro gian lận. Để hoàn thiện công tác kế toán, việc xây dựng một bộ máy kế toán tinh gọn nhưng đủ người, đủ chuyên môn hóa là yêu cầu cấp thiết. Điều này giúp đảm bảo các giao dịch được kiểm tra chéo, số liệu được đối chiếu thường xuyên, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch.

2.2. Khó khăn khi xác định kết quả kinh doanh theo từng bộ phận

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là công ty chưa tách bạch được lợi nhuận của từng trung tâm chi phí - doanh thu. Toàn bộ doanh thu và chi phí được tập hợp chung để tính ra kết quả cuối cùng. Điều này khiến nhà quản lý không thể trả lời các câu hỏi quan trọng như: 'Bộ phận nhà hàng đang đóng góp bao nhiêu phần trăm vào tổng lợi nhuận?' hay 'Dịch vụ karaoke có đang hoạt động hiệu quả không?'. Việc thiếu thông tin chi tiết này làm cho các quyết sách quản trị thiếu đi sự sắc bén. Ví dụ, một chiến dịch khuyến mãi cho dịch vụ ăn uống có thể làm tăng doanh thu dịch vụ ăn uống, nhưng nếu không tính toán được giá vốn hàng bán và chi phí liên quan, không thể kết luận chiến dịch đó có thực sự mang lại lợi nhuận hay không.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quy Trình Kế Toán Bán Hàng Tại Nghĩa Thành

Để hiểu rõ thực trạng, cần phân tích chi tiết quy trình kế toán bán hàng đang được áp dụng tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành. Quy trình này bắt đầu từ khi khách hàng sử dụng dịch vụ và kết thúc khi công ty thu được tiền và ghi nhận vào sổ sách. Tại Nghĩa Thành, công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và phương pháp hạch toán hàng tồn kho theo FIFO. Khi phát sinh nghiệp vụ, các bộ phận liên quan (lễ tân, nhà hàng) sẽ lập chứng từ ban đầu. Dựa trên các chứng từ này, bộ phận kế toán tiến hành lập hóa đơn GTGT, phiếu thu và ghi nhận vào sổ sách. Quá trình hạch toán giá vốn hàng bán được thực hiện song song. Cụ thể, giá vốn được tập hợp từ chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 1541), chi phí nhân công trực tiếp (TK 1542) và chi phí sản xuất chung (TK 1543), sau đó kết chuyển vào TK 632. Về doanh thu, công ty sử dụng TK 511, chi tiết cho từng loại hình dịch vụ, để ghi nhận doanh thu theo giá chưa bao gồm thuế GTGT hàng bán ra. Các nghiệp vụ được phản ánh qua Sổ Nhật ký chung, sau đó được tổng hợp lên Sổ Cái các tài khoản liên quan như TK 111, TK 131, TK 511, TK 632. Cuối kỳ, kế toán thực hiện các bút toán kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh trên TK 911. Quy trình này về cơ bản tuân thủ các quy định của Chế độ kế toán Doanh nghiệp nhỏ và vừa (theo Quyết định 48/2006/QĐ-BTC tại thời điểm nghiên cứu).

3.1. Quy trình xử lý chứng từ kế toán tiêu thụ và luân chuyển

Hệ thống chứng từ kế toán tiêu thụ tại công ty bao gồm Hóa đơn GTGT, Phiếu xuất kho, và Phiếu thu. Quy trình luân chuyển được thực hiện khá chặt chẽ. Khi khách hàng kết thúc dịch vụ, kế toán lập Hóa đơn GTGT thành 3 liên. Liên 2 giao cho khách hàng, liên 1 và 3 được lưu lại để làm căn cứ ghi sổ. Trong trường hợp thu tiền ngay, hóa đơn được chuyển cho thủ quỹ để lập Phiếu thu. Cuối ngày, toàn bộ chứng từ gốc được chuyển về phòng kế toán để kiểm tra, đối chiếu và nhập liệu vào phần mềm kế toán. Việc luân chuyển chứng từ một cách khoa học giúp đảm bảo không bỏ sót nghiệp vụ, đồng thời là cơ sở pháp lý vững chắc cho các số liệu trên sổ sách kế toán bán hàng.

3.2. Cách hạch toán giá vốn hàng bán cho dịch vụ lưu trú ăn uống

Việc hạch toán tiêu thụ sản phẩm dịch vụ đòi hỏi phải xác định chính xác giá vốn hàng bán. Tại Khách sạn Nghĩa Thành, giá vốn được tập hợp chi tiết. Ví dụ, đối với dịch vụ ăn uống, giá vốn bao gồm giá trị nguyên vật liệu xuất kho để chế biến (thịt, cá, rau...), tiền lương đầu bếp và chi phí chung phân bổ (điện, nước, khấu hao bếp...). Kế toán sử dụng các tài khoản chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang (TK 154) để tập hợp chi phí, sau đó kết chuyển sang TK 632 khi dịch vụ hoàn thành và được xác định là tiêu thụ. Ví dụ, Bảng kê tổng giá vốn tháng 12/2013 cho thấy tổng giá vốn là 255.780.340 VNĐ, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, tiền lương và chi phí sản xuất chung. Cách hạch toán này giúp phản ánh đúng chi phí thực tế bỏ ra để tạo ra doanh thu.

IV. Bí Quyết Hoàn Thiện Công Tác Kế Toán Tiêu Thụ Để Tăng Lợi Nhuận

Dựa trên những phân tích về thực trạng, nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành. Giải pháp trọng tâm là phát triển nguồn lực và tái cấu trúc bộ máy kế toán. Công ty nên xem xét tuyển dụng thêm nhân sự để giảm tải công việc kiêm nhiệm, đồng thời phân công rõ ràng chức năng, nhiệm vụ cho từng vị trí. Việc có một kế toán tổng hợp chuyên trách sẽ giúp kế toán trưởng có thêm thời gian tập trung vào công tác phân tích tài chính và tham mưu cho ban giám đốc. Bên cạnh đó, việc đầu tư nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán thông qua các khóa đào tạo, cập nhật chính sách thuế và chuẩn mực kế toán mới là vô cùng cần thiết. Một giải pháp đột phá khác là ứng dụng công nghệ, cụ thể là nâng cấp hoặc triển khai một phần mềm kế toán chuyên dụng cho ngành khách sạn. Phần mềm hiện đại có thể tự động hóa nhiều quy trình, từ việc ghi nhận doanh thu từ hệ thống đặt phòng, quản lý kho nguyên vật liệu nhà hàng, đến việc tự động phân bổ chi phí và lập báo cáo quản trị chi tiết theo từng bộ phận. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công mà còn cung cấp số liệu tức thời, giúp việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, từ đó trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh.

4.1. Tái cấu trúc bộ máy và ứng dụng phần mềm kế toán hiện đại

Để giải quyết vấn đề nhân sự mỏng, công ty cần xây dựng lại sơ đồ tổ chức phòng kế toán. Thay vì mô hình kiêm nhiệm, cần có các vị trí chuyên trách như kế toán thanh toán, kế toán công nợ, và kế toán tổng hợp. Song song đó, việc đầu tư vào phần mềm kế toán là một bước đi chiến lược. Một hệ thống phần mềm tốt sẽ tích hợp được với các bộ phận khác như lễ tân, nhà hàng, giúp dữ liệu được đồng bộ hóa. Khi khách check-out, doanh thu phòng sẽ tự động được ghi nhận. Khi nhà hàng xuất kho nguyên vật liệu, giá vốn sẽ được cập nhật. Điều này giúp giảm đáng kể thời gian và công sức cho kế toán viên, đồng thời tăng cường tính chính xác và hiệu quả của kiểm soát nội bộ.

4.2. Chi tiết hóa hạch toán để nâng cao hiệu quả kinh doanh

Đây là giải pháp then chốt để khắc phục hạn chế lớn nhất trong công tác quản trị. Công ty nên mở các tài khoản chi tiết cấp 2 cho các tài khoản doanh thu (TK 511), giá vốn (TK 632) và chi phí (TK 641, 642) theo từng bộ phận. Ví dụ: TK 5111 - Doanh thu lưu trú, TK 5112 - Doanh thu nhà hàng. Quan trọng hơn, tài khoản xác định kết quả kinh doanh (TK 911) cũng cần được chi tiết hóa, ví dụ: TK 9111 - Kết quả kinh doanh lưu trú, TK 9112 - Kết quả kinh doanh nhà hàng. Bằng cách này, cuối mỗi kỳ, công ty có thể lập một báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh chi tiết cho từng bộ phận, giúp ban giám đốc nhận diện rõ đâu là 'con gà đẻ trứng vàng' cần đầu tư thêm và đâu là mảng hoạt động kém hiệu quả cần có biện pháp cải tổ.

V. Phân Tích Báo Cáo Kết Quả Kinh Doanh Thực Tế Giai Đoạn 2011 2013

Số liệu thực tế từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Dịch vụ Khách sạn Nghĩa Thành giai đoạn 2011-2013 cho thấy một bức tranh tài chính đầy biến động nhưng có xu hướng tích cực. Theo Bảng 2.4 của tài liệu nghiên cứu, doanh thu thuần của công ty đã tăng trưởng vượt bậc, từ 1.391 tỷ đồng năm 2011 lên 4.269 tỷ đồng năm 2012 và đạt 4.692 tỷ đồng vào năm 2013, với mức tăng bình quân là 167%. Sự tăng trưởng này phản ánh nỗ lực của công ty trong việc đầu tư cơ sở vật chất và nâng cao chất lượng dịch vụ để thu hút khách hàng. Tương ứng, lợi nhuận gộp cũng tăng mạnh từ 967 triệu đồng (2011) lên 2.210 tỷ đồng (2012) và 2.298 tỷ đồng (2013). Tuy nhiên, lợi nhuận trước thuế lại không ổn định. Năm 2011, công ty ghi nhận lỗ 354 triệu đồng. Sang năm 2012, công ty đã có lãi 204 triệu đồng, một sự cải thiện đáng kể. Nhưng đến năm 2013, lợi nhuận lại giảm xuống còn 163 triệu đồng. Sự biến động này cho thấy công ty quản lý chi phí, đặc biệt là chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí tài chính, chưa thực sự hiệu quả. Việc phân tích sâu hơn vào kết quả kinh doanh tháng 12/2013 cho thấy trong tháng này, công ty đạt lợi nhuận sau thuế là 43.882.140 VNĐ, một con số khả quan, chứng tỏ hoạt động kinh doanh cuối năm có hiệu quả tốt.

5.1. Đánh giá biến động doanh thu thuần và lợi nhuận gộp qua các năm

Sự tăng trưởng của doanh thu thuần là một tín hiệu rất tích cực, cho thấy sản phẩm dịch vụ của Khách sạn Nghĩa Thành được thị trường chấp nhận. Tỷ suất lợi nhuận gộp trên doanh thu (Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần) cũng được cải thiện, từ 69.5% năm 2011 lên mức ổn định khoảng 51% trong hai năm 2012 và 2013. Điều này cho thấy công ty đã kiểm soát tốt giá vốn hàng bán so với doanh thu tạo ra. Nguyên nhân của sự tăng trưởng này có thể đến từ việc đầu tư cơ sở vật chất và chiến lược giá cả hợp lý, thu hút được lượng khách hàng lớn hơn. Đây là nền tảng vững chắc để công ty tiếp tục phát triển trong các giai đoạn tiếp theo.

5.2. Phân tích chi tiết kết quả kinh doanh tháng 12 2013

Bảng 3.7 cung cấp một cái nhìn chi tiết về hoạt động trong tháng 12/2013. Tổng doanh thu đạt 371.500.000 VNĐ, giá vốn hàng bán là 255.780.340 VNĐ, tạo ra lợi nhuận gộp 115.719.660 VNĐ. Sau khi trừ đi chi phí quản lý doanh nghiệp (57.840.000 VNĐ) và tính toán lợi nhuận khác, tổng lợi nhuận kế toán trước thuế của tháng là 58.520.140 VNĐ. Sau khi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp, lợi nhuận sau thuế còn lại là 43.882.140 VNĐ. Những con số này cho thấy một tháng kinh doanh có lãi, phản ánh nỗ lực của toàn thể công ty. Việc phân tích chi tiết như vậy hàng tháng là cực kỳ cần thiết để theo dõi sát sao tình hình và có những điều chỉnh kịp thời.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ae re MS“.) ° 2012-2014 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực tập tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành em đã hiểu và nắm bắt được quá trình kinh doanh của công ty nói chung và công tác hạch toán kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh nói riêng. Bản thân em đã tích lũy được nhiều kiến thức bổ ích và thiết thực. Để hoàn thiện được đề tài này ngoài nỗ lực của bản thân, em đã nhận được sự giúp đỡ của toàn thể cán bộ nhân viên của công ty và của giáo viên hướng dẫn Ths. Đồng Thị Mai Phương , giảng viên trường Đại Học Lâm Nghiệp.

Qua chuyên đề này em xin gửi lời cảm ớn.sâu sắc đến ban giám đốc công ty — phòng tài chính kế toán đã tạo điều kiện giúp đỡ, cung cấp số liệu cho em trong thời gian thực tập. Đặc biệt em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới“cô giáo hướng dẫn thực tập đã nhiệt tình hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện chuyên đề tốt nghiệp này. Mặc dù em luôn cố gắng nhưng không thể tránh khỏi nhiều sai lầm và thiếu xót. Em rất mong nhận được sự thông'cảm và đóng góp ý kiến của các anh chị cán bộ nhân viên cùng các thầy cô để giúp em hoàn thiện được chuyên đề tốt nghiệp hơn nữa: Em xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 05 năm 2014 Sinh viên thực tập Hoàng Thị Bích Hạnh LỜI CẢM ƠN ĐẤT VÀN Ð EussueeniitndaniitiiblttGBRURRHRIDENNHIESREAARERsgttatraaseinese 1 PHAN I.

CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC TÁC KÉ TOÁN TIÊU THỤ VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỎ PHÀN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH. Những vấn đề chung về công tác kế toán tiêu thư sản phẩm sss ẨNN:o. Khái niệm tiêu thụ:. Vai trò và nhiệm vụ của tiêu thụ và xác định kết quả kinh đoanh.Nguyên tắc kế toán tiêu thụ thành phẩm.

Nội dung công tác kế toán tiêu thụ. Kế toán doanh thu tiêu thụ. Kế toán giá vốn hàng bán 1. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu.Kế toán chỉ phí quản lý kinh doanh.

Kế toán thu nhập khác và chi phí khác. Kế toán chỉ phí tài chính và doanh thu höạt động tài chính 1. Nội dung kế toán xác định kết quả kinh doanh = H DOANH ELON Il: ĐẶC DIEM" KẺ BẢN VÀ KÉT 05 SẢN XUẤT KIN. Lịch sử hình thành vã phát triển của công fY.

Lĩnh vực và ngành nghề kinh doanh.Đặe điểm sản cứu kinh doanh của công ty.3 Đặc điểm về lực lượng lao động của công ty. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty qua 3 năm 2011-2013 bằng chỉ tiêu giá tFỊ. Thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển trong thời gian tới.-- sec re ĐỀn re, 29 ------- +*ByeeeeetBErk 2.3 Phương hướng phát triỂn.--- ---f 29 errrr mien PHÀN II: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC TAC KE TOÁN TIÊU THỤ VÀ XÁC ĐỊNH KET QUA KINH DOANH TẠI CÔNG TY CÔ:PHẢN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH 3. Đặc điểm công tác hạch toán kế toán tại công ty 5s 3.1 Đặc điểm tổ chức bộ máy kế toán ‹‹-:2:e::e-.

Hình thức số kế toán và các chính sách kế toán áp dụng tại công ty .2 Thực trạng công tác kế toán tiêu thụ tại công †ÿ.1 Kế toán giá vốn hàng bán ¿:.Kế toán doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ. Kế toán các khoản giảm trừ đoanh thụ:.4 Kế toán chỉ phí quản lý kinh doanh:. Công tác kế toán.xác định kết quả kinh doanh tại công rrrrre 47 3.1 Kế toán chỉ phí khác và thu nhập khác.chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Kế toán xác định kết quả kinh doanh.--eerrreeetrrretrrrrrie CONG TAC KE PHẦN IV.

MỘT SÓ Ý-KIỀN NHẰM HOÀN THIEN DOANH TẠI CÔNG TOÁN TIÊU TRỤ VÀ XÁC ĐỊNH KÉT QUẢ KINH zzsszsse 53 TY CÓ PHẦN DỊCH VỤ KHÁCH SẠN NGHĨA THÀNH. tiêu thụ và xác định kết 4. Nhận xét, đánh giá khái quát về công tác kế toán rrrrrrrererrtrrrrmrrrrerrerrrrir 53 quả kinh doaHil Tại Công ẤY.eceereererrer và xác định kết quả kinh 4.1 Những ưu điểm trong công tac kế toán tiêu thụ rrrrrrrrtrrtrrtrrrrnrrrilllltitfttffffffffffffTfTf 53 doanh tại công ty.2 Những hạn chế cần khắc phục. kết quả kinh doanh tại công fy.

Giải pháp phát triển nguồn lực đội ngũ kế toán. Giải pháp nâng cao trình độ , kinh nghiệm của nhân 4. Giải pháp tiết kiệm kinh phí 4. Giải pháp trong công tác xác định kết quảkinH‹ DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT TK Tài khoản LN Lợi nhuận DT Doanh thu Tiênlên mặtmặt aÓ NL guyên liệliệu Nguyên > x › HD Hóa đơn ỨL } L> DVT Don vi tinh = @ iW VND Việt nam đồng Av ar BIC Bộ tài chính iN “=m A = BGD Ban giám đôc ; ‘wy NVL Nguyên vật liệ Aw) QLDN Quản lý doanh nghiép \__) CCDC Công cụ dụng cụ Oo” TSCD Tài sản cỗ định TSLD Ae động” DANH MUC BANG BIEU Bảng 2.1 : Cơ sở vật chất , kỹ thuật của công ty tính đến 31/12/2013.2 : Tình hình vốn của công ty qua 3 năm 2011 - 2013 .3 : Tình hình lao động của công ty tính đến ngày 31/12/2013.4: két qua san xuất kinh doanh của Công ty qua 3 năm 2011-2013 bằng chỉ tiêu giá trị.1 Bảng kê tổng giá vốn tháng 12/2013.2: Bảng kê lương của công nhân viên trực tiếp tháng 12/2013.Bảng kê chứng từ NVL xuất kho tháng 12/2013 Bảng 3.4: Bảng kê chỉ phí sản xuất chung tháng 12/2013 Bảng 3.5 Bảng tình hình tiêu thụ Tháng 12/2013.6: Bảng kê các chứng từ tiêu thụ tháng 12/2013.7: Kết quả sản xuất kinh đoanh tháng 12/2013.1: Trình tự hạch toán giá vôn hàng bán.2 : kế toán chỉ phí bán hàng và chỉ phí quản lý doanh nghiệp.3 : Sơ đồ kế toán chỉ phí khác thu nhập khác.4: Chỉ phí thuế thu nhập doanh nghiệp.---+-ssnnneeerrreerrrre ---+-++ 19 Sơ đồ 1,5 2 Sở đề kế toán xác định kết quả kinh doanh.Í <š§ơ đề tô chức bộ máy quản lý.

: Sơ đồ Bộ máykế toán của công fy.- 31 Sơ đồ 3:Z:138B từ ghi số kế toán théo hình thức số Nhật ký ĐẶT VẤN ĐÈ Ngày nay, du lịch đã thực sự trở thành nhu cầu không thể thiếu trong đời sống xã hội, nó được coi là phương tiện hiệu nghiệm để các dân tộc trên thế giới hiểu nhau, góp phần không nhỏ vào việc phân phối thu nhập giữa các quốc gia, đẩy mạnh phát triển kinh tế và tạo công ăn việc làm cho hàng triệu người. Vừa qua, Việt Nam đã chính thức là thành viên 150 của Tổ Chức Thương Mại Thế Giới WTO. Sự kiện này đã đặt ra cho các doanh nghiệp Việt Nam những cơ hội và thách thức mới. Hàng năm Việt Nam đón hàng triệu lượt khách du lịch ở các nước tới thăm quan vì vậy các công ty khách sạn mở ra rất nhiều.

“€hính vì điều đó sự cạnh tranh để phát triển loại hình kinh doanh dịch vụ khách sạn với nhau là vô cùng gay gắt Bat ky một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nào trong bất cứ loại hình kinh doanh nào thì nhiệm vụ đặt lên hàng đầu không gì khác hơn đó nó chính là lợi nhuận. Đặc biệt là ngành du lịch mang đậm tính dân tộc nhưng vẫn đặt mục tiêu lợi nhuận lên hàng, đầu. Trong đó Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành là một ví dụ cự thể. Công ty Cổ phần dịch vụ khách các mặt hàng ăn sạn Nghĩa Thành là đơn vị kiah doanh dịch vụ lưu trú và uống, giải trí.

Vì vậy công việc kế toán tiêu thu và xác định kết quả kinh lường mức doanh là rất quan ffọng đối với công ty và giúp doanh nghiệp đo độ thực hiện myc tiêu của mình. Khi đến thực tập tại Công ty Cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành thụ và xác định kết em đã thấy được tầm quan trọng của công tác kế toán tiêu tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh nên ém da chon đề tài “ Kế toán sạn Nghĩa Thành” dé quả kịnh doanh tại Công ty cỗ phần dịch vụ khách làm báo cáo tốt nghiệp: 1.Mục tiêu nghiên cứu: e Mục tiêu tổng quát: Góp phần hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần dich vụ khách sạn Nghĩa Thành. e Mục tiêu cụ thể: + Đánh giá thực trạng công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. + Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn-Nghĩa Thành.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu: eĐấi tượng nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh doanh của:Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. e Phạm vi nghiên cứu: 4 Về không gian: -_ Nghiên cứu trong phạm vi Công ty.cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. - Em xin phép nghiên cứu trên lĩnh vực mà Công ty kinh doanh bao gồm: + Kinh doanh dịch vụ lưu trú +Kinh doanh dịch vụ ăn uống +Kinh doanh dịch vụ mâssage + Kinh doanh dịch vụ karaoke +Kiff đoanh dịch vụ tua du lịch +Kinhdoanh ban-vé may bay ++ Về thời gian: 2011 — 2013 - Ñghiêncứu kết quả sản xuất kinh doanh qua 3 năm doanh - Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả kinh trong tháng 12/2013 của Công ty cd phần dịch vụ khách sạn Nghia Thanh 3. Nội dung nghiên cứu: - Nghiên cứu công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phan dịch vụ khách san Nghia Thanh.

- Nghiên cứu đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thanh. - Thực trạng công tác kế toán tiêu thụ và xác định kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. - Giải pháp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tiêu thụ vả xác định kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. Phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp kế thừa: + Kế thừa các kết quả nghiên cứu về công tác toán tiêu thụ và xác định kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành.

+ Kế thừa các báo cáo sản xuất kinh doanh, các số liệu thống kê về công tác toán tiêu thụ và xác định kết quả Sản xuất kỉnh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành. - Phương pháp thực tiễn: + Khảo sát thực tiễn tình hình sản xuất kinh doanh tại Công ty cổ phần dịch vụ khách sạn Nghĩa Thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ