Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thuế là công cụ tập trung nguồn thu chủ yếu cho Ngân sách Nhà nước, đồng thời tham gia điều tiết kinh tế vĩ mô thông qua các sắc thuế như thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập cá nhân, thuế xuất nhập khẩu. Đối với doanh nghiệp, thuế là nghĩa vụ bắt buộc và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Hệ thống thuế Việt Nam không ngừng được bổ sung, đổi mới kèm theo các Nghị định, Thông tư hướng dẫn cùng hệ thống tài khoản kế toán phù hợp, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với bộ phận kế toán tại mỗi doanh nghiệp.

Xuất phát từ nhận thức đó, tác giả Đào Thị Vân Anh — sinh viên lớp 56D-KTO, khóa học 2011–2015, Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Lâm nghiệp — thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nghiên cứu công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến – Hạp Lĩnh – Bắc Ninh", dưới sự hướng dẫn của giảng viên Đỗ Thị Thúy Hằng.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về thuế và công tác kế toán thuế trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá khái quát thực trạng tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến.
  3. Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty.
  4. Đề xuất một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty.

Đối tượng nghiên cứu là công tác kế toán thuế và kết quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến. Phạm vi không gian giới hạn trong nội bộ công ty này, đặt tại Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. Phạm vi thời gian tập trung vào số liệu các năm 2012, 2013 và 2014.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Tác giả xây dựng cơ sở lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật thuế hiện hành tại Việt Nam, bao gồm:

  • Thuế GTGT: Luật thuế GTGT số 13/2008/QH12; Thông tư 06/2012/TT-BTC; Thông tư 65/2013/TT-BTC; Thông tư 141/2013/TT-BTC; Thông tư 219/2013/TT-BTC; Thông tư 119/2014/TT-BTC.
  • Thuế TNDN: Luật thuế TNDN số 14/2008/QH12; Thông tư 130/2008/TT-BTC; Luật thuế số 13/QH13; Nghị định 92/2013/NĐ-CP; Thông tư 78/2014/TT-BTC.
  • Thuế môn bài: Thông tư 42/2003/TT-BTC.
  • Hệ thống tài khoản kế toán: Chế độ kế toán doanh nghiệp lớn ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC của Bộ trưởng Bộ Tài chính.

Các khái niệm lý thuyết được hệ thống hóa gồm: bản chất và đặc điểm của thuế (tính bắt buộc, tính không hoàn trả trực tiếp, tính pháp lý cao), các yếu tố cấu thành một sắc thuế, phương pháp tính và trình tự hạch toán từng loại thuế. Về tài khoản kế toán, đề tài tập trung vào TK 133 (Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ) và TK 333 với 9 tài khoản cấp 2 (TK 3331 đến TK 3339).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp:

  • Kế thừa tài liệu: Báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh của Công ty năm 2012–2014; sách, chuyên đề, Nghị định và Thông tư liên quan.
  • Khảo sát thực tiễn tại cơ sở: Khảo sát hệ thống tổ chức sản xuất, hệ thống sổ sách kế toán, quy trình kê khai thuế; điều tra, thu thập thông tin qua số liệu của Công ty; phỏng vấn trực tiếp cán bộ, công nhân viên.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Phương pháp thống kê kinh tế và phương pháp phân tích kinh tế.

Nguồn dữ liệu

Nguồn dữ liệu chính là tài liệu kế toán nội bộ của Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến, bao gồm hóa đơn GTGT, nhật ký chung, sổ cái, bảng kê hóa đơn hàng hóa dịch vụ mua vào/bán ra, tờ khai thuế GTGT và thuế TNDN, giấy nộp tiền vào NSNN, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh các năm 2012, 2013, 2014.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những lý luận cơ bản về thuế và kế toán thuế trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận. Tác giả trình bày khái niệm thuế, năm đặc điểm cơ bản (tính bắt buộc, không hoàn trả trực tiếp, tính pháp lý cao…) và sáu yếu tố cấu thành một sắc thuế (tên gọi, đối tượng nộp thuế, cơ sở thuế, mức thuế suất, chế độ miễn giảm, trách nhiệm nghĩa vụ của đối tượng nộp thuế).

Về các loại thuế trong doanh nghiệp hiện hành, chương trình bày chi tiết:

  • Thuế GTGT: hai phương pháp tính (khấu trừ và trực tiếp trên GTGT), các mức tỷ lệ % áp dụng cho từng hoạt động (phân phối hàng hóa 1%; dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu 5%; sản xuất, vận tải 3%; hoạt động khác 2%).
  • Thuế TNDN: công thức xác định thu nhập tính thuế, trường hợp trích quỹ khoa học và công nghệ.
  • Thuế môn bài: biểu thuế 4 bậc theo vốn đăng ký — từ dưới 2 tỷ đồng (1.000 đồng/năm) đến trên 10 tỷ đồng (3.000 đồng/năm).
  • Thuế TNCN: biểu thuế lũy tiến 7 bậc từ 5% (thu nhập đến 5 triệu đồng/tháng) đến 35% (trên 80 triệu đồng/tháng).
  • Thuế XNK, thuế TTĐB, thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường: phương pháp tính và đặc điểm từng loại.

Về trình tự kế toán, chương trình bày kết cấu TK 133, TK 333 và 9 tài khoản cấp 2, đồng thời mô tả sơ đồ hạch toán thuế GTGT đầu vào (phương pháp khấu trừ), thuế GTGT đầu ra, thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp, thuế TNDN, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu và các loại thuế khác (môn bài, tài nguyên, bảo vệ môi trường).

Chương 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến

Công ty được thành lập ngày 23 tháng 06 năm 2011, loại hình trách nhiệm hữu hạn, địa chỉ tại Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, thành phố Bắc Ninh. Mã số thuế: 2300656156. Số tài khoản giao dịch: 102010001301258 tại Ngân hàng Công thương Bắc Ninh. Vốn điều lệ: 33.000 đồng (đơn vị theo sổ sách ghi nhận).

Công ty hoạt động trong 11 ngành nghề đăng ký, trong đó lĩnh vực chính là sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (mã ngành 2395), xây dựng nhà các loại (mã 4100), xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (mã 4210), vận tải hàng hóa bằng đường bộ (mã 4933).

Bộ máy quản lý gồm Giám đốc kinh doanh, hai Phó Giám đốc (sản xuất và hành chính), các phòng ban: Kinh tế kỹ thuật, Tổ chức hành chính, Kinh doanh, Tài chính, và các đội thi công.

Về nhân lực, tính đến 31/12/2014, Công ty có 42 lao động:

Phân loại Số người Tỷ lệ (%)
Đại học, cao đẳng 8 19,45
Trung cấp 4 9,52
Công nhân kỹ thuật 20 47,62
Lao động phổ thông 10 23,81
Nam 31 73,81
Nữ 11 26,19
Lao động gián tiếp 18 42,86
Lao động trực tiếp 24 57,14

Về tài sản cố định tính đến 31/12/2014, tổng nguyên giá là 35.949 đồng, giá trị còn lại là 29.026 đồng, đạt tỷ lệ 83,51% so với nguyên giá — cho thấy tài sản còn khá mới do công ty mới thành lập từ năm 2011. Phương tiện vận tải, truyền dẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng tài sản với nguyên giá 17.956 đồng (giá trị còn lại 15.367 đồng, đạt 89,72% nguyên giá). Máy móc thiết bị có nguyên giá 6.564 đồng nhưng giá trị còn lại chỉ đạt 50,58% do hao mòn trong quá trình sử dụng.

Về kết quả sản xuất kinh doanh ba năm 2012–2014:

Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014
Doanh thu bán hàng — Tăng hơn 39 tỷ đồng (tỷ lệ 219,34% so 2012) ~74,5 tỷ đồng, tăng 2,45 tỷ (103,4% so 2013)
Giá vốn hàng bán — Tăng hơn 30 tỷ (107,59% so 2012) ~60 tỷ
Chi phí bán hàng — ~10,2 tỷ (tăng hơn 6 tỷ, tỷ lệ 259,91%) Giảm nhẹ
Lợi nhuận sau thuế — Tăng ~573 triệu so 2012 Duy trì mức 2013
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (2014) — — 726.531.278 đồng
Chi phí thuế TNDN hiện hành (2014) — — 162.713.673 đồng
Lợi nhuận sau thuế (2014) — — 563.817.605 đồng

Vốn chủ sở hữu tăng với TĐPTBQ là 114,28%; tổng nguồn vốn tăng với TĐPTBQ 102,5%. Vốn cố định tăng với TĐPTBQ 134,56% trong khi vốn lưu động giảm với TĐPTBQ 96,84%, phản ánh xu hướng đầu tư thêm tài sản cố định (năm 2014 bổ sung 2 xe chở bê tông).

Chương 3: Thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến

Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung gồm: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Kế toán công nợ, Kế toán kho, Thủ quỹ. Chế độ kế toán áp dụng: Chế độ kế toán Doanh nghiệp lớn theo QĐ 15/2006/QĐ-BTC. Hình thức sổ kế toán: Nhật ký chung. Niên độ kế toán: 01/01–31/12 dương lịch. Phương pháp khấu hao TSCĐ: đường thẳng. Phương pháp hàng tồn kho: kê khai thường xuyên. Phương pháp tính thuế GTGT: khấu trừ. Phần mềm hỗ trợ kê khai thuế: phần mềm "Hỗ trợ kê khai thuế" do Tổng cục thuế cung cấp, phiên bản 3.2.

Công ty áp dụng ba loại thuế chính:

STT Loại thuế Thuế suất Đối tượng áp dụng
1 Thuế GTGT 10% Nguyên vật liệu, hàng hóa, vật tư
2 Thuế TNDN 22% Lợi nhuận trước thuế
3 Thuế môn bài 3.000 đồng/năm Vốn điều lệ đăng ký

Tình hình nộp thuế năm 2014 (đơn vị: đồng VN):

STT Tên loại thuế Số phát sinh phải nộp
1 Thuế GTGT 286.622
2 Thuế TNDN 103.262
3 Thuế môn bài 3.000
Cộng 390.360

Tổng số thuế TNDN đã nộp trong năm là 162.673 đồng (bao gồm nộp tạm tính theo quý và điều chỉnh bổ sung năm 2013 theo QĐ 2299/QĐ-CT số tiền 2.792 đồng).

Kế toán thuế GTGT: Công ty thực hiện theo phương pháp khấu trừ. Mỗi tháng kế toán lập bảng kê hóa đơn hàng hóa dịch vụ mua vào (mẫu 01-2/GTKT) và bán ra (mẫu 01-1/GTGT), sau đó lập tờ khai thuế GTGT (mẫu 01/GTGT) nộp chậm nhất ngày 30 của quý tiếp theo. Ví dụ cụ thể trong tháng 12/2014: thuế GTGT đầu vào 810.296 đồng, thuế GTGT đầu ra 713.622 đồng — kết quả chênh lệch âm 97.622 đồng được khấu trừ chuyển sang kỳ sau, Công ty không phải nộp NSNN trong tháng này.

Kế toán thuế TNDN: Công ty nộp thuế tạm tính theo quý với thuế suất 22% theo Thông tư 78/2014/TT-BTC. Năm 2014, tổng thu nhập chịu thuế là 726.278 đồng, số thuế TNDN phải nộp là 159.881 đồng. Quyết toán thuế được nộp cho Cục thuế tỉnh Bắc Ninh vào cuối tháng 3 năm sau.

Kế toán thuế môn bài: Đầu năm kê khai và nộp toàn bộ 3.000 đồng cho cả năm theo mẫu 01/MBAI. Định khoản: Nợ TK 6425 / Có TK 3338.

Kế toán thuế sử dụng đất phi nông nghiệp: Doanh nghiệp nộp tiền thuê đất theo thông báo của Cục thuế và bảng tính giá thuế đất do Sở Tài chính cung cấp. Định khoản: Nợ TK 6425 / Có TK 3337; khi nộp: Nợ TK 3337 / Có TK 1111.

Chương 4: Một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty

Dựa trên đánh giá ưu điểm và hạn chế, tác giả đề xuất bốn ý kiến cụ thể (trình bày chi tiết trong phần Kết quả và đóng góp).


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hệ thống hóa toàn bộ cơ sở lý luận về các loại thuế áp dụng trong doanh nghiệp Việt Nam và trình tự hạch toán theo hệ thống tài khoản QĐ 15/2006/QĐ-BTC.
  • Mô tả đầy đủ thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty giai đoạn 2012–2014, bao gồm quy trình hạch toán thuế GTGT (khấu trừ), thuế TNDN, thuế môn bài và thuế sử dụng đất phi nông nghiệp với số liệu thực tế từ nhật ký chung, sổ cái TK 1331 và TK 3334 quý 4/2014.
  • Xác định được ba nhóm hạn chế chính: hệ thống sổ kế toán (thiếu sổ chi tiết TK 642, thiếu sổ theo dõi lãi vay); tổ chức bộ máy kế toán (chồng chéo phần hành, kế toán trưởng kiêm nhiệm toàn bộ công tác kế toán thuế); ứng dụng công nghệ thông tin (chưa áp dụng kế toán máy toàn diện, phần mềm kê khai thuế chưa được nâng cấp phiên bản mới nhất).
  • Phát hiện các sai sót cụ thể trong kê khai thuế: kê khai trùng/thiếu/sót hóa đơn; thiếu chữ ký người mua trên hóa đơn; kê khai nhầm hóa đơn đã xóa bỏ (hóa đơn số 0001272 ngày 30/09/2014 của Công ty cổ phần xây dựng số 4, số tiền trước thuế 134.273 đồng, phải lập tờ khai điều chỉnh).

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Ý kiến 1 – Phản ánh đầy đủ, chính xác các nghiệp vụ liên quan đến thuế: Kế toán cần cập nhật chứng từ ngay trong ngày phát sinh, tránh cập nhật tập trung dẫn đến bỏ sót hoặc nhầm lẫn khi lập bảng kê hóa đơn bán ra.

Ý kiến 2 – Bổ sung nhân sự cho phòng Tài chính – Kế toán: Bố trí kế toán chuyên trách theo dõi công tác kế toán thuế, tách bạch với phần hành của kế toán trưởng để có sự rà soát độc lập, hạn chế nhầm lẫn và sai sót.

Ý kiến 3 – Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên kế toán: Tổ chức các khóa đào tạo bồi dưỡng thường xuyên; cử nhân viên tham gia các khóa chuyên sâu về thuế; chú trọng tuyển dụng nhân sự có đủ năng lực chuyên môn.

Ý kiến 4 – Nâng cấp hệ thống phần mềm kê khai thuế: Cập nhật lên phiên bản mới nhất (phiên bản 3.x trở lên theo quy định của Tổng cục thuế) để đảm bảo phù hợp với quy định hiện hành.

Đóng góp của đề tài

Đề tài cung cấp một mô tả tương đối toàn diện về quy trình hạch toán và kê khai thuế thực tế tại một doanh nghiệp sản xuất bê tông quy mô vừa và nhỏ, cho thấy sự vận dụng cụ thể các quy định pháp luật thuế (đặc biệt Thông tư 78/2014/TT-BTC về thuế TNDN 22% và Thông tư 219/2013/TT-BTC về thuế GTGT) vào thực tiễn doanh nghiệp tại tỉnh Bắc Ninh giai đoạn 2012–2014.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả thừa nhận trong phần kết luận rằng do thời gian thực tập tại đơn vị còn hạn chế và kiến thức mang tính lý thuyết nhiều, nên đề tài không tránh khỏi những thiếu sót. Cụ thể, một số hạn chế có thể nhận thấy từ phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi chỉ giới hạn trong một doanh nghiệp, không mang tính đại diện cho toàn ngành sản xuất bê tông hoặc doanh nghiệp vừa và nhỏ nói chung.
  • Số liệu phân tích dừng lại ở năm 2014, chưa phản ánh được những thay đổi về chính sách thuế trong các năm tiếp theo.
  • Đề tài chưa đề cập đến công tác kế toán thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và thuế tài nguyên trong thực tế tại Công ty (hai loại thuế này không phát sinh theo số liệu biểu 3.2).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang phân tích so sánh nhiều doanh nghiệp cùng ngành, hoặc đánh giá tác động của các thay đổi chính sách thuế TNDN (giảm từ 22% xuống 20% cho doanh nghiệp có doanh thu dưới 20 tỷ đồng) đối với nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ tại khu công nghiệp Bắc Ninh.

Giá trị tham khảo

Đề tài phù hợp cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc làm khóa luận về đề tài kế toán thuế trong doanh nghiệp sản xuất. Phần hệ thống hóa lý luận chương 1 có thể dùng làm khung tham chiếu cho phần cơ sở lý thuyết.
  • Sinh viên chưa có kinh nghiệm thực tế có thể tham khảo các mẫu chứng từ thực tế (hóa đơn GTGT số 0000316, nhật ký chung, sổ cái TK 1331 và TK 3334 quý 4/2014, tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT, tờ khai điều chỉnh mẫu 01/KHBS, tờ khai môn bài mẫu 01/MBAI) được trình bày kèm trong phụ lục.
  • Người làm đề tài về kế toán thuế tại doanh nghiệp xây dựng, sản xuất vật liệu xây dựng có thể tham khảo phần phân tích thực trạng chương 3 và các ý kiến đề xuất chương 4 như một điểm đối chiếu.
  • Kế toán viên tại doanh nghiệp vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình kê khai và quyết toán thuế GTGT, thuế TNDN được mô tả cụ thể theo từng bước, kèm định khoản minh họa bằng số liệu thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến áp dụng những loại thuế nào và thuế suất bao nhiêu? Theo biểu 3.1, Công ty áp dụng ba loại thuế: thuế GTGT 10% đối với nguyên vật liệu, hàng hóa, vật tư và hàng hóa dịch vụ bán ra; thuế TNDN 22% trên lợi nhuận trước thuế; và thuế môn bài 3.000 đồng/năm (do vốn điều lệ đăng ký là 33.000 đồng thuộc bậc 1 theo biểu thuế môn bài).

2. Tháng 12/2014, Công ty có phải nộp thuế GTGT vào Ngân sách Nhà nước không? Không. Theo tờ khai thuế GTGT tháng 12/2014, thuế GTGT đầu ra là 713.622 đồng, thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là 810.296 đồng — chênh lệch âm 97.622 đồng. Số thuế GTGT còn được khấu trừ chuyển sang kỳ sau là 97.622 đồng, Công ty không phải nộp NSNN trong tháng này.

3. Năm 2014, doanh thu và lợi nhuận của Công ty đạt mức bao nhiêu? Theo Báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh năm 2014 (phụ biểu 01), doanh thu bán hàng đạt khoảng 74,5 tỷ đồng. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế là 726.531.278 đồng. Sau khi trừ chi phí thuế TNDN 162.713.673 đồng, lợi nhuận sau thuế là 563.817.605 đồng.

4. Sai sót nào trong kê khai thuế GTGT được tác giả ghi nhận cụ thể tại Công ty? Tác giả ghi nhận trường hợp kê khai nhầm hóa đơn đã xóa bỏ: hóa đơn số 0001272 ngày 30/09/2014 của Công ty cổ phần xây dựng số 4 mua bê tông mác 250, số tiền 134.273 đồng (trước thuế), bị viết sai số tiền bằng chữ nên cần hủy. Sau đó Công ty phải lập tờ khai điều chỉnh (mẫu 01/KHBS) với chỉ tiêu điều chỉnh giảm hàng hóa dịch vụ bán ra thuế suất 10% số tiền 626.272 đồng, kéo theo điều chỉnh thuế GTGT còn phải nộp giảm 1.719 đồng.

5. Hình thức sổ kế toán Công ty áp dụng là gì, và phần mềm kế toán nào được sử dụng? Công ty áp dụng hình thức sổ kế toán Nhật ký chung theo QĐ 15/2006/QĐ-BTC. Quy trình ghi sổ: từ chứng từ → Sổ Nhật ký chung (hoặc Nhật ký đặc biệt) → Sổ Cái → Bảng cân đối số phát sinh → Báo cáo tài chính. Đối với kê khai thuế, Công ty sử dụng phần mềm "Hỗ trợ kê khai thuế" do Tổng cục thuế cung cấp, phiên bản 3.2. Tuy nhiên, theo nhận xét của tác giả, Công ty chưa áp dụng phần mềm kế toán tổng thể mà vẫn ghi chép thủ công ở nhiều phần hành.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một mô tả thực tiễn về công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH Sản xuất Bê tông Xây dựng Phúc Tiến giai đoạn 2012–2014, gắn liền với hệ thống văn bản pháp luật thuế hiện hành. Qua khảo sát thực tế, tác giả chỉ ra rằng mặc dù Công ty cơ bản tuân thủ đúng nghĩa vụ kê khai và nộp thuế, vẫn còn tồn tại những hạn chế về tổ chức bộ máy kế toán, hệ thống sổ sách và ứng dụng công nghệ thông tin cần được khắc phục. Bốn ý kiến đề xuất tập trung vào cập nhật chứng từ kịp thời, bổ sung nhân sự chuyên trách, nâng cao trình độ nghiệp vụ và nâng cấp phần mềm kê khai thuế — đây là những giải pháp thực tế, xuất phát trực tiếp từ thực trạng quan sát được tại đơn vị nghiên cứu.