Nghiên Cứu Công Tác Kế Toán Thuế Tại Công Ty TNHH Sản Xuất Bê Tông Xây Dựng Phúc Tiến

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu công tác kế toán thuế tại công ty tnhh sản xuất bê tông xây dựng phúc tiến hạp lĩnh bắc, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THUẾ VÀ KẾ TOÁN THUẾ TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề cơ bản về thuế trong doanh nghiệp

1.2. Các loại thuế trong Doanh nghiệp hiện hành ở Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BÊ TÔNG XÂY DỰNG PHÚC TIẾN - BẮC NINH

2.1. Lịch sử hình thành và phát triển của công ty TNHH sản xuất bê tông xây dựng Phúc Tiến

2.2. Lĩnh vực ngành nghề kinh doanh chính của Công ty TNHH sản xuất bê tông xây dựng Phúc Tiến

2.3. Đặc điểm tổ chức bộ máy quản lý của Công ty

2.4. Đặc điểm về các nguồn lực của Công ty TNHH sản xuất bê tông xây dựng Phúc Tiến

2.5. Đặc điểm về cơ sở vật chất — kỹ thuật của Công ty

2.6. Đặc điểm về tình hình lao động của Công ty

2.7. Đặc điểm về tình hình sử dụng vốn sản xuất kinh doanh của Công ty

2.8. Kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty qua 3 năm (2012 — 2014)

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BÊ TÔNG XÂY DỰNG PHÚC TIỀN

3.1. Đặc điểm chung về công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất bê tông xây dựng Phúc Tiến

3.2. Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tại Công ty

3.3. Chế độ kế toán áp dụng tại Công ty

3.4. Hệ thống sổ sách tài khoản kế toán áp dụng tại Công ty

3.5. Thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH sản xuất bê tông xây dựng Phúc Tiến

3.6. Những hạn chế cần khắc phục

3.7. Một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác kế toán thuế tại Công ty

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ Ý KIẾN GÓP PHẦN HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN THUẾ TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BÊ TÔNG XÂY DỰNG PHÚC TIẾN - BẮC NINH

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu kế toán thuế tại công ty Phúc Tiến

Nghiên cứu công tác kế toán thuế tại một doanh nghiệp đặc thù như Công ty TNHH Sản Xuất Bê Tông Xây Dựng Phúc Tiến đòi hỏi sự tiếp cận hệ thống, từ cơ sở lý luận đến thực tiễn vận hành. Thuế không chỉ là nghĩa vụ với ngân sách nhà nước mà còn là một yếu tố trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh ngành xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng cạnh tranh gay gắt, việc tổ chức công tác kế toán thuế một cách khoa học, chính xác và tuân thủ pháp luật là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc hệ thống hóa các lý luận cơ bản về thuế và kế toán thuế, đặc biệt là kế toán thuế GTGTkế toán thuế TNDN, theo các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành. Đồng thời, bài viết đi sâu vào phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh của Công ty Phúc Tiến trong giai đoạn 2012-2014, làm tiền đề để đánh giá thực trạng công tác kế toán. Mục tiêu chính là nhận diện những ưu điểm cần phát huy và những hạn chế còn tồn tại trong quy trình hạch toán, kê khai và quyết toán thuế doanh nghiệp. Từ đó, các giải pháp hoàn thiện kế toán thuế sẽ được đề xuất, không chỉ giúp công ty tối ưu hóa chi phí mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý từ các cuộc kiểm tra thuế trong tương lai. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng hợp tài liệu, phân tích số liệu từ báo cáo tài chính công ty xây dựng và phỏng vấn trực tiếp để mang lại cái nhìn khách quan và toàn diện nhất.

1.1. Cơ sở lý luận về thuế và vai trò trong doanh nghiệp

Cơ sở lý luận của công tác kế toán thuế bắt nguồn từ bản chất của thuế - một khoản nộp bắt buộc cho Nhà nước. Đối với doanh nghiệp, việc am hiểu các sắc thuế chính như Thuế Giá trị gia tăng (GTGT) và Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là yêu cầu tiên quyết. Tài liệu nghiên cứu gốc đã hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và các yếu tố cấu thành một sắc thuế. Đặc biệt, việc nắm vững cách xác định chi phí hợp lý hợp lệ và các khoản thu nhập chịu thuế là nền tảng để thực hiện quyết toán thuế TNDN chính xác. Các chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) cung cấp khuôn khổ pháp lý cho việc ghi nhận và trình bày các giao dịch liên quan đến thuế, đảm bảo tính nhất quán và minh bạch.

1.2. Giới thiệu Công ty Phúc Tiến và đặc điểm ngành nghề

Công ty TNHH Sản Xuất Bê Tông Xây Dựng Phúc Tiến, thành lập năm 2011, hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất bê tông và xây dựng. Đây là ngành có những đặc điểm kế toán ngành xây dựng riêng biệt, như việc tính giá thành sản phẩm bê tông phức tạp và quản lý chi phí vật tư, vận tải lớn. Giai đoạn 2012-2014, công ty cho thấy sự tăng trưởng về doanh thu, khẳng định vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tính chuyên nghiệp và chính xác trong công tác quản lý tài chính và kế toán thuế, đặc biệt là việc quản lý hóa đơn điện tử và chứng từ đầu vào, đầu ra.

II. Phân tích thách thức trong công tác kế toán tại Phúc Tiến

Mặc dù đạt được những thành tựu nhất định, thực trạng công tác kế toán tại Công ty Phúc Tiến vẫn còn tồn tại nhiều thách thức cần khắc phục. Đây là những vấn đề không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nội bộ mà còn tiềm ẩn rủi ro về pháp lý thuế. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong tài liệu nghiên cứu là hệ thống sổ sách kế toán chưa hoàn thiện. Công ty không lập sổ chi tiết cho các khoản vay và chi phí lãi vay, cũng như không có sổ chi tiết cho tài khoản 642, gây khó khăn trong việc bóc tách và phân tích chi phí bán hàng và quản lý doanh nghiệp. Bên cạnh đó, bộ máy kế toán gọn nhẹ dẫn đến tình trạng kiêm nhiệm, kế toán tổng hợp phải đảm nhận nhiều phần hành, tạo áp lực và dễ phát sinh sai sót. Việc áp dụng công nghệ thông tin còn hạn chế, chủ yếu ghi chép thủ công và sử dụng phần mềm ở mức cơ bản, làm giảm năng suất. Đặc biệt trong công tác kế toán thuế, các sai sót như thiếu chữ ký trên hóa đơn, chậm cập nhật phiên bản phần mềm kê khai, kê khai trùng hoặc sót hóa đơn là những vấn đề cần được giải quyết triệt để để đảm bảo tính tuân thủ và chính xác khi thực hiện quyết toán thuế doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế về hệ thống sổ sách và quy trình hạch toán

Nghiên cứu cho thấy, Công ty Phúc Tiến chưa xây dựng hệ thống sổ chi tiết đầy đủ, đặc biệt là sổ theo dõi các khoản vay và chi phí. Điều này khiến việc xác định chi phí hợp lý hợp lệ khi tính thuế TNDN trở nên khó khăn và thiếu cơ sở đối chiếu vững chắc. Quy trình hạch toán chi phí sản xuất và tập hợp giá thành sản phẩm vẫn còn những điểm chưa tối ưu. Sự chồng chéo trong nhiệm vụ của các kế toán viên làm giảm tính chuyên môn hóa và tăng nguy cơ sai sót trong các bút toán định khoản, ảnh hưởng đến chất lượng của báo cáo tài chính công ty xây dựng.

2.2. Sai sót thường gặp khi kê khai và sử dụng phần mềm

Việc sử dụng phần mềm kế toán MISA hoặc các phần mềm hỗ trợ kê khai thuế chưa được khai thác triệt để. Các lỗi phổ biến được ghi nhận bao gồm: kê khai nhầm hóa đơn đã xóa bỏ, bỏ sót hóa đơn đầu vào dẫn đến mất quyền khấu trừ thuế đầu vào, và chậm cập nhật các phiên bản phần mềm mới nhất do Tổng cục Thuế ban hành. Những sai sót này không chỉ làm sai lệch số thuế phải nộp mà còn gây mất thời gian điều chỉnh, giải trình khi có yêu cầu từ cơ quan thuế, cho thấy sự cần thiết phải nâng cao kỹ năng và quy trình kiểm soát.

III. Hướng dẫn kế toán thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ

Tại Công ty Phúc Tiến, phương pháp tính thuế GTGT được áp dụng là phương pháp khấu trừ, một phương pháp phổ biến và phản ánh đúng bản chất của thuế giá trị gia tăng. Công tác kế toán thuế GTGT được thực hiện dựa trên nguyên tắc lấy tổng thuế GTGT đầu ra trừ đi tổng thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Quy trình này đòi hỏi sự chính xác và chặt chẽ trong từng khâu, từ việc thu thập, kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào đến việc xuất hóa đơn đầu ra. Kế toán sử dụng chủ yếu Tài khoản 133 để phản ánh thuế đầu vào và Tài khoản 3331 để phản ánh thuế đầu ra. Tài liệu nghiên cứu cung cấp các ví dụ minh họa chi tiết về cách định khoản các nghiệp vụ mua vật tư như dầu Diezel, ghi nhận vào các sổ Nhật ký chung và Sổ Cái. Cuối kỳ, kế toán thực hiện bút toán kết chuyển để xác định số thuế phải nộp hoặc số thuế còn được khấu trừ chuyển kỳ sau. Việc lập Bảng kê hàng hóa dịch vụ mua vào và bán ra là bước quan trọng để tổng hợp số liệu, làm cơ sở lập Tờ khai thuế GTGT theo mẫu quy định. Quy trình này đảm bảo tính minh bạch và giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền liên quan đến thuế một cách hiệu quả.

3.1. Quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào được khấu trừ

Quy trình hạch toán thuế GTGT đầu vào được khấu trừ bắt đầu từ việc nhận hóa đơn GTGT hợp lệ. Kế toán sử dụng TK 1331 để ghi nhận số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua vào. Ví dụ, khi mua nguyên vật liệu, kế toán định khoản Nợ TK 152, Nợ TK 1331 và Có các tài khoản liên quan (111, 112, 331). Điều kiện để được khấu trừ thuế đầu vào là hóa đơn phải hợp pháp, hợp lệ và có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên. Toàn bộ thông tin được tập hợp trên Bảng kê mẫu số 01-2/GTGT.

3.2. Phương pháp hạch toán thuế GTGT đầu ra phải nộp

Khi bán sản phẩm bê tông hoặc cung cấp dịch vụ xây dựng, công ty xuất hóa đơn và hạch toán thuế GTGT đầu ra. Kế toán sử dụng TK 33311 để phản ánh số thuế phải nộp. Nghiệp vụ được định khoản: Nợ các TK 111, 112, 131 và Có TK 511 (doanh thu), Có TK 33311 (thuế GTGT đầu ra). Toàn bộ hóa đơn bán ra được kê khai trên Bảng kê mẫu 01-1/GTGT. Việc quản lý chặt chẽ hóa đơn điện tử đầu ra là yếu tố then chốt để đảm bảo doanh thu và nghĩa vụ thuế được ghi nhận đầy đủ.

IV. Quy trình quyết toán thuế TNDN tại doanh nghiệp sản xuất

Công tác kế toán thuế TNDN là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất, đòi hỏi kế toán phải có kiến thức chuyên sâu về luật thuế và chế độ kế toán. Tại Công ty Phúc Tiến, việc xác định nghĩa vụ thuế TNDN được thực hiện trên cơ sở tạm nộp hàng quý và quyết toán vào cuối năm tài chính. Cơ sở để tính thuế là thu nhập tính thuế, được xác định bằng doanh thu trừ đi các khoản chi phí hợp lý hợp lệ và cộng với các khoản thu nhập khác. Kế toán phải rà soát, phân loại và tập hợp tất cả các chi phí phát sinh trong kỳ, đảm bảo chúng có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định. Các chi phí không hợp lệ sẽ bị loại trừ khi quyết toán thuế doanh nghiệp. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, năm 2014 công ty áp dụng mức thuế suất 22%. Kế toán sử dụng Tài khoản 8211 để ghi nhận chi phí thuế TNDN hiện hành và Tài khoản 3334 để theo dõi số thuế phải nộp. Cuối năm, dựa trên báo cáo tài chính, kế toán lập Tờ khai quyết toán thuế TNDN theo mẫu 03/TNDN, phản ánh chính xác kết quả kinh doanh và nghĩa vụ thuế cuối cùng với Nhà nước.

4.1. Căn cứ xác định chi phí được trừ khi tính thuế TNDN

Để thực hiện quyết toán thuế TNDN, việc xác định chi phí được trừ là quan trọng nhất. Các chi phí được coi là hợp lệ khi đáp ứng đủ 3 điều kiện: liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn chứng từ hợp pháp, và thanh toán không dùng tiền mặt với khoản chi từ 20 triệu đồng. Các chi phí như tiền lương, chi phí nguyên vật liệu trong hạch toán chi phí sản xuất, chi phí khấu hao tài sản cố định cần được theo dõi và quản lý chặt chẽ để đảm bảo tuân thủ quy định.

4.2. Kê khai tạm nộp và thực hiện quyết toán thuế cuối năm

Hàng quý, doanh nghiệp tự xác định số thuế TNDN tạm nộp dựa trên kết quả kinh doanh ước tính. Cuối năm, kế toán tiến hành quyết toán thuế doanh nghiệp chính thức. Bút toán ghi nhận chi phí thuế TNDN phải nộp vào cuối năm là: Nợ TK 8211 / Có TK 3334. Sau đó, chi phí này được kết chuyển để xác định lợi nhuận sau thuế: Nợ TK 911 / Có TK 8211. Việc quyết toán đòi hỏi sự đối chiếu cẩn thận giữa số liệu trên sổ sách kế toán và các tờ khai thuế đã nộp trong năm.

V. Đánh giá thực trạng công tác kế toán thuế tại Phúc Tiến

Qua phân tích, thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty Phúc Tiến cho thấy sự song hành giữa ưu điểm và hạn chế. Về mặt tích cực, công ty đã tuân thủ tốt các quy định cơ bản về kê khai và nộp thuế, áp dụng đúng phương pháp khấu trừ cho thuế GTGT và thực hiện tạm nộp thuế TNDN theo quý. Bộ máy kế toán tuy gọn nhẹ nhưng đã hoàn thành các nhiệm vụ cơ bản, đảm bảo hoạt động kinh doanh không bị gián đoạn. Việc sử dụng phần mềm hỗ trợ kê khai thuế là một bước tiến, giúp giảm thiểu công việc thủ công và tuân thủ các biểu mẫu của cơ quan thuế. Tuy nhiên, các hạn chế còn tồn tại là rào cản lớn. Sự thiếu hụt các sổ sách chi tiết, tình trạng kiêm nhiệm và các sai sót trong kê khai hóa đơn cho thấy quy trình kiểm soát nội bộ chưa thực sự chặt chẽ. Đặc biệt, đặc điểm kế toán ngành xây dựng đòi hỏi việc quản lý chi phí và giá thành phải rất chi tiết, nhưng công ty vẫn chưa tối ưu hóa được khâu này. Những hạn chế này nếu không được khắc phục kịp thời có thể dẫn đến rủi ro trong các đợt kiểm tra thuế, ảnh hưởng đến uy tín và tài chính của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích ưu điểm trong tổ chức bộ máy kế toán thuế

Ưu điểm nổi bật là bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, gọn nhẹ, giúp việc ra quyết định của ban giám đốc nhanh chóng. Đội ngũ kế toán đã thực hiện tốt việc tuân thủ thời hạn nộp tờ khai và nộp thuế. Công ty đã áp dụng đúng các tài khoản kế toán theo quy định, thực hiện hạch toán rõ ràng các loại thuế chính như kế toán thuế GTGT, kế toán thuế TNDN và thuế môn bài. Việc này tạo ra một nền tảng cơ bản vững chắc để tiến tới hoàn thiện hơn.

5.2. Nhận diện các khoản mục thuế và tình hình nộp thuế

Nghiên cứu chỉ ra, trong năm 2014, Công ty Phúc Tiến đã nộp đầy đủ các khoản thuế phát sinh, bao gồm thuế GTGT, thuế TNDN và thuế môn bài. Báo cáo cho thấy tổng số thuế TNDN đã nộp trong năm là 162.673 đồng và thuế GTGT là 286.622 đồng. Điều này thể hiện ý thức tuân thủ pháp luật thuế của doanh nghiệp, là một điểm sáng trong thực trạng công tác kế toán tại đây. Việc theo dõi và thực hiện nghĩa vụ thuế đầy đủ giúp công ty xây dựng uy tín với cơ quan quản lý nhà nước.

VI. Top giải pháp hoàn thiện công tác kế toán thuế hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện kế toán thuế là vô cùng cần thiết cho Công ty Phúc Tiến. Dựa trên những hạn chế đã phân tích, một số giải pháp trọng tâm cần được ưu tiên triển khai. Thứ nhất, công ty cần xây dựng và hoàn thiện hệ thống sổ sách kế toán chi tiết, đặc biệt là các sổ theo dõi công nợ, chi phí lãi vay và chi phí bán hàng, quản lý. Điều này giúp cung cấp số liệu minh bạch và chính xác cho việc quyết toán thuế doanh nghiệp. Thứ hai, cần đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán. Tổ chức các buổi tập huấn về chính sách thuế mới, khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học chuyên sâu về kế toán ngành xây dựng. Thứ ba, công ty nên xem xét tuyển dụng thêm nhân sự chuyên trách về thuế để giảm tải công việc và tăng cường khâu kiểm tra, rà soát chéo. Cuối cùng, việc nâng cấp và ứng dụng triệt để công nghệ thông tin, khai thác tối đa các tính năng của phần mềm kế toán MISA hoặc các phần mềm quản trị khác sẽ giúp tự động hóa quy trình, giảm sai sót và nâng cao năng suất làm việc.

6.1. Kiến nghị về tổ chức nhân sự và nâng cao nghiệp vụ

Một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán thuế quan trọng là tái cấu trúc và bổ sung nhân sự cho phòng kế toán. Công ty nên tuyển thêm một kế toán viên chuyên trách mảng thuế để theo dõi, cập nhật chính sách và rà soát tờ khai. Đồng thời, cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ, cử nhân viên tham gia các lớp bồi dưỡng nghiệp vụ của Bộ Tài chính hoặc các hiệp hội nghề nghiệp để luôn nắm bắt các thay đổi trong chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và luật thuế.

6.2. Đề xuất cải tiến quy trình và ứng dụng công nghệ

Công ty cần thiết lập một quy trình kiểm soát nội bộ chặt chẽ hơn đối với chứng từ, đặc biệt là hóa đơn điện tử. Quy trình này nên bao gồm các bước kiểm tra chéo trước khi kê khai. Về công nghệ, cần nâng cấp phiên bản phần mềm hỗ trợ kê khai lên bản mới nhất và xem xét đầu tư vào một hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) tích hợp, giúp liên kết dữ liệu giữa các bộ phận, từ đó việc hạch toán chi phí sản xuất và lập báo cáo tài chính sẽ trở nên đồng bộ và chính xác hơn.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ THUÉ VÀ KÉ TOÁN THUÉ TRONG DOANH NGHIỆP 1.Những vấn đề cơ bản về thuế trong doanh nghiệp 1. Khái niệm về thuế Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thể ñhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ Sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chát đối giá Và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế. Thuế không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một hiện tượng xã hội do chính con người định ra và nó gắn liền với phạm trù Nhà nước và pháp luật. Đặc điểm của thuế e Tính bắt buộc.

Đây là thuộc tính cơ bản.vốn có của thuế để phân biệt thuế với các hình thức động viên tài chính khác của ngân sách nhà nước. e Tính không hoàn trả trực tiếp Tính chất không hoàn trả trực tiếp được thể hiện ở chỗ: thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện kể cả trước và sau thu thuế. Trước khi thú thuế; nhà nước không hề cung ứng trực tipees một dịch vụ công cộng nào cho người nộp thuế.

Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không 7/6 oàn trực tiếp cho người nộp thuế. e Tín áp lý Cao 8 và điều kiện đ định cụ thể trong Luật thuế thì phải thực hiện. Các yếu tố cá hành một sắc thuế Sắc thuế là một hình thức cụ thể được quy định bằng một văn bản pháp luật, dưới hình thức pháp luật, pháp lệnh bằng các chế độ thuế. Nó gồm các yêu tô cơ bản sau: eTên gọi Tên gọi của mỗi sắc thuế thể hiện đối tượng tác động của sắc thuế hoặc mục tiêu của việc áp dụng sắc thuế đó.

Ví dụ: Thuế giá trị gia tăng cho ta thấy loại thuế này chỉ đánh vào phần giá trị tăng thêm của hàng-hóa, dịch vụ sau mỗi lần chúng được luân chuyển. «Đối tượng nộp thuế và đối tượng được miễn thuế Yếu tố này xác định rõ tổ chức, cá nhân nào có nghĩa vụ phải kê khai và nộp loại thuế này hoặc tổ chức, cá nhân nào không ys kê khai và nộp loại thuế này theo quy định của luật thuế. eCơ sở thuế Yếu tố này xác định rõ thuế được tính trên cái gì. Tùy theo tính chất, mục đích của từng sắc thuế, eơ sở thuế có thể là eác khoản thu nhập nhận được trong kỳ tính thuế của một tổ chức, cá nhân nào đó.

Cơ sở thuế có thể là tông giá trị hàng hóa, dịch vụ tiêu thụ trong kỳ nếu là thuế đánh vào hàng hóa, dịch vụ. e Mức thuế, thuế suất Mức thuế, thuế suất là một yếu tố quan trọng, nhất của một sắc thuế, có thể nói, đó là “linh hồn” của một sắc thuế, phản ánh yêu cầu và mức độ động viên của Nhà nước trên một cơ:Sở tính thuế, đồng thời cũng là mối quan tâm hàng đầu của người nộp thuế. e Chế độ mién giảm thuế Miễn, giảm thuế là một yếu tố ngoại lệ được quy định trong một số sắc thuế, ails ịnh cụ thể các trường hợp, đối tượng nộp thuế được phép miễn thuế h iam y ghia vụ thuế so với thông thường (vì một số lý do khách quan-bất 1g như thiên tai, địch họa hoặc tai nan bất ngờ, hoặc vì một số lý Ấm thực hiện chính sách xã hội của Nhà nước.) Trong mỗi loại thuế, chế độ cứng quy định về điều kiện, thủ tục, thâm quyền xét miễn, giảm thuế. s Trách nhiệm, nghĩa vụ của đối tượng nộp thuế Yếu tố này quy định trách nhiệm, nghĩa vụ của đối tượng nộp thuế trong quá trình thi hành luật thuế, ví dụ như, nghĩa vụ đăng ký, kê khai, thu nộp thuế; nghĩa vụ về thực hiện chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ; nghĩa vụ về khai báo, cung cấp thông tin cần thiết cho việc tính vàifhu thuế.

Nhằm nâng cao ý thức tự giác chấp hành luật thuế, đưa việc thực thi luật thuế Vào nề nếp, kỷ cương; mặt khác, là cơ sở pháp lý để xử lý các vi phậm về thuế, đảm bảo sự kiểm soát, quản lý của cơ quan thuế đối với quá trình chấp hành luật thuế được chặt chẽ, kịp thời. ® Thủ tục kê khai, thu nộp, quyết toán thuế Quy định rõ hình thức thu nộp, thủ tục nộp, kê khaï, quyết toán thuế, thời gian thu nộp. nhằm đảm bảo sự minh bạch, rõ ràng của chính sách, tạo cơ sở pháp lý để xử lý các trường hợp vi phạm luật thuế.Các loại thuế trong Doanh nghiệp hiện hành ở Việt Nam 1. Thuế giá trị gia tăng (Thuế GTGT) e Khái niệm Thuế GTGT là thuế gián thu đánh trên khoản giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ chịu thuế phát sinh trong quá trình từ sản xuất lưu thông đến tiêu dùng.

e Đối tượng chịu thuế GTGT: là hang hoá, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam (bao gồm cả hàng hóa, dịch vụ mua của tổ chức, cá nhân ở nước ngoài), trừ các đối tượng không chịu thuế GTGT. ° né thuế GTGT: là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hoá, đị hịu ud GTGT ở Viét Nam, không phân biệt ngành nghé, hình thức, 46 [ doanh (gọi là cơ sở kinh doanh) và tổ chức, cá nhân nhập khẩu h oá;°mua dịch vụ từ nước ngoài chịu thuế GTGT (gọi là người nhập khẩu). " e Căn cứ tính thuế: là giá tính thuế và thuế suất. e Giá tính thuế: là giá bán chưa có thuế GTGT © Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng Thuế GTGT được tính theo một trong hai phương pháp: phương pháp khấu trừ thuế và phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng Phương pháp khấu trừ thuế Theo phương pháp này, số thuế GTGT phải nộp được xác định như sau: SốtuếGTGT _ ThuếGTGT / Thuế GTGT đầu phải nộp dau ra vào được khẩu trừ Trong đó: 4 SG ol Loo Thuế suất thuế Thuế GTGŒT = Giá tính thuê của HH, x GTGT của HH, DV đều ra DV chiu thué bdn ra 5 ban ra £ Tổng số thuế GTGT ghi trên hóa don GIGT fhe GLEE dau vao dugc _= mua HH, DV-hode ‘ ehimg2 tir nép thué cha hang A hóa nhập khẩu khẩufeos trừ „ (thỏa mãn điều kiện được khẩu trừ) Phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng: + Số thuế GTGT phải nộp đối với hoạt động mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý được tính như sau: 4z Số fe GT GT sŠ - GTGT - l HH, x Thuế suất thuế GTGT cla HE DV tueng phải nộp Ông Trong đó: eB iguce af wy, " Giá thanh toán của Giá trị của HH, DỰ _ ~ Giá thanh toán của HH, DV mua vào chịu thuế GIGT - HH, DV ban ra tương ứng + Hoạtđộng Sảnxuất kinh doanh khác : Doanh nghié op ác xã có doanh thu hàng năm dưới | ty.

Hộ cá nhâtkảnh doán ảnh không có cơ sở thường trú tại Việt Nam nhưng có doanh thu phát sinhtại Việt Nam. Số thuế GTGT Doanh thu áp dụng oe = Tỷ lệ % Xx : phải nộp tương ứng Tỷ lệ % : Phân phối, cung cấp hàng hóa: 1%. Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu: 5%; Sản xuất, vận tải, dịch vụ có gắn với hàng hóa, xây dựng có nguyên vật liệu: 3%. Hoạt động kinh doanh khác: 2%.

s Đăng ký, kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế GTGT -Đăng ký thuế GTGT: Các cơ sở kinh doanh phải nộp thuế với cơ quan thuế về địa điểm kinh doanh, ngành nghề kinh doanh; lấo động, tiền vốn và các chỉ tiêu liên quan theo mẫu đăng ký nộp thuế và hướng dẫn của cơ quan thuế. Các cơ sở đã thực hiện nộp thuế, cơ quan thuế có trách nhiệm cấp mã số thuế cho cơ sở kinh doanh theo chế độ quy định. - Kê khai thuế GTGT: Các cơ sở kinh doanh HH, DV chịu thuế GTGT phải lập và gửi cho cơ quan thuế tờ khai thuế GTGT từng tháng hoặc từng quý kèm theo(bảng kê khai HH, DV mua vào, bán ra) theo quy định. Trong trường hợp không phát sinh thuế đầu vào, thuế đầu ra thì cơ sở kinh doanh vẫn phải kê khai và nộp tờ Khai chơ cơ quan thuế.

- Nộp thuế GTGT: Các cơ sở kinh phải nộp thuế đầy đủ, đúng thời hạn quy định. - Quyết toán thuế GTGT:.Tất cả các cơ sở kinh doanh thuộc mọi thành phan kinh tế đều phải thực hiện-quyết toán thuế GTGT đối với cơ quan thuế (trừ hộ kinh doanh vừa và nhỏ nộp thuế theo ấn định doanh thu, hộ kinh doanh buôn chuyền nộp thuế theo từng chuyến hàng). ệ ong một kỳ tính thuế (gồm lợi tức kinh doanh và các khoản thu nhập khá” e Đối tượng nộp thuế: là tổ chức hoạt động sản xuất, kinh doanh HH, DV có thu nhập chịu thuế (gọi là doanh nghiệp). ©_ Phương pháp tính thuế Thuế TNDN phải nộp được xác định theo công thức sau: Thuế TNDN phảinộp = Thunhậptínhthuế X Thuế suất thuếTNDN Trong đó: Thu nhập — Thunhập _[ Thu nhập được Các khoản lỗ được kết tính thuế chịu thuế [ miễn thuế * chuyén theo quy dinh Thụ nhập _ Doanh Chi phi Các khoản chịu thuế 5 [ Thu - được trừ | * thu nhập khác Trường hợp doanh nghiệp nếu có trích quỹ phát triển khoa học và công nghệ thì thuế TNDN phải nộp được xác định như sau : ThuéTNDN _„ Lm nhập _ ˆ Phần tích lập | v Thuế suất phải nộp tính thuế quỹ KH&CN thuế TNDN e Đăng ký, kê khai, nộp thuế và quyết toán thuế TNDN.

- Đăng ký thuế TNDN: Doanh nghiệp nộp hồ sơ khai thuế TNDN phát sinh tại đơn vị trực thuộc. Bao gồm: Mã số thuế, tên công ty, cơ quan thuế cấp cục, cơ quan quản lý. - Nộp thuế: Tính thuế tạm nộp (heo từng quý hoặc từng lần phát sinh. - Khai thuế TNDN: Các cơ sở kinh doanh HH, DV chịu thuế TNDN phải lập và gửi tờ khai thuế TNDN cho cơ quan thuế theo quy định từng quý hoặc từng lần phát sinh.

Khai thuế TNDN tạm tính theo quý ( năm 2014). -Quyét toán thuế: Tất cả các cơ sở kinh doanh thuộc mọi thành phần kinh tế đều payin ai thaé voi co quan thué. Thué i | & lo he h ⁄ Thuế mô a löại thuế đăng ký kinh doanh được tính theo năm, là loại thuế thu trên khả năng sản xuất kinh doanh biểu hiện qua quy mô về vốn, tài sản trang thiết bị máy móc, đồ nghề đùng cho sản xuất kinh doanh. © Căn cứ tính thuế : Mức thuế môn bài được xác định căn cứ vào số vốn đăng ký ghi trong giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép đầu tư tại năm thành lập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ