Nghiên cứu kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại Bia Hà Nội Kim Bài

Tài liệu nghiên cứu Kế toán chi phí sản xuất & tính giá thành tại Bia Kim Bài với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã công tác kế toán chi phí sản xuất tại Habeco Kim Bài

Công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là một trong những nghiệp vụ cốt lõi, quyết định đến hiệu quả quản trị và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Đặc biệt trong ngành sản xuất đặc thù như bia, việc hạch toán chính xác và đầy đủ các yếu tố chi phí giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài (Habeco Kim Bài), công tác này được tổ chức một cách hệ thống, phản ánh rõ nét đặc điểm của một doanh nghiệp sản xuất theo quy trình liên tục và phức tạp. Thông tin kế toán về chi phí và giá thành không chỉ là cơ sở để định giá bán, xác định kết quả kinh doanh mà còn là công cụ quan trọng để kiểm soát chi phí sản xuất, tiết kiệm nguồn lực và tối ưu hóa lợi nhuận. Việc nghiên cứu sâu về thực trạng kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cho thấy một bức tranh toàn cảnh về cách doanh nghiệp quản lý các hao phí lao động sống và lao động vật hóa. Từ đó, có thể nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần cải thiện để hoàn thiện kế toán giá thành, nâng cao hiệu quả hoạt động chung. Luận văn gốc đã chỉ ra, mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin kế toán trung thực, kịp thời và đầy đủ.

1.1. Vai trò của kế toán chi phí trong doanh nghiệp sản xuất bia

Trong một doanh nghiệp sản xuất bia như Habeco Kim Bài, vai trò của kế toán chi phí sản xuất là vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó cung cấp thông tin chính xác về tổng chi phí bỏ ra để sản xuất một lít bia, bao gồm chi phí nguyên vật liệu, nhân công và chi phí chung. Dữ liệu này là nền tảng để xác định giá thành sản xuất bia, từ đó xây dựng giá bán cạnh tranh trên thị trường. Thứ hai, thông qua việc theo dõi và phân tích chi phí, bộ phận kế toán giúp ban lãnh đạo kiểm soát chi phí sản xuất một cách hiệu quả, phát hiện kịp thời các khoản chi bất hợp lý hoặc vượt định mức chi phí. Cuối cùng, các báo cáo chi phí là đầu vào thiết yếu cho kế toán quản trị chi phí, hỗ trợ việc lập kế hoạch sản xuất, dự toán ngân sách và ra quyết định đầu tư, đổi mới công nghệ.

1.2. Đặc điểm quy trình sản xuất bia ảnh hưởng đến hạch toán

Quy trình sản xuất bia tại Habeco Kim Bài là một quy trình phức tạp, liên tục, trải qua nhiều giai đoạn như nấu, lên men chính, lên men phụ, lọc và chiết rót. Đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến công tác kế toán. Cụ thể, việc xác định đối tượng tập hợp chi phíđối tượng tính giá thành cần được phân định rõ ràng. Thông thường, chi phí sẽ được tập hợp theo từng phân xưởng hoặc giai đoạn công nghệ. Một thách thức lớn là việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ, tức là lượng dịch bia đang trong quá trình lên men. Việc xác định giá trị của sản phẩm dở dang một cách hợp lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của giá thành sản phẩm hoàn thành trong kỳ. Hơn nữa, quy trình sản xuất bia còn tạo ra sản phẩm phụ (bã bia), giá trị thu hồi từ sản phẩm phụ này cần được hạch toán để làm giảm chi phí sản xuất.

II. Thách thức khi tập hợp chi phí và tính giá thành sản phẩm bia

Việc tổ chức công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm trong ngành bia đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc phân loại chi phí sản xuất và lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung một cách hợp lý. Chi phí sản xuất chung tại Habeco Kim Bài bao gồm nhiều khoản mục như chi phí nhân viên phân xưởng, chi phí vật liệu phụ, khấu hao máy móc, chi phí dịch vụ mua ngoài... Việc phân bổ các chi phí này cho từng loại sản phẩm (bia hơi và bia chai) đòi hỏi một tiêu thức khoa học, nếu không sẽ dẫn đến sai lệch trong giá thành đơn vị. Một thách thức khác đến từ việc quản lý và hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Nguồn nguyên liệu chính như Malt phải nhập khẩu, chịu biến động của tỷ giá và thị trường thế giới, gây khó khăn trong việc lập kế hoạch và kiểm soát chi phí. Bên cạnh đó, việc đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ cũng là một bài toán phức tạp. Habeco Kim Bài lựa chọn phương pháp đánh giá theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, tuy đơn giản nhưng có thể chưa phản ánh hết các chi phí chế biến đã được đưa vào sản phẩm. Những thách thức này đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng cải tiến quy trình kế toán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch của thông tin tài chính.

2.1. Khó khăn trong việc phân bổ chi phí sản xuất chung hiệu quả

Tại Habeco Kim Bài, chi phí sản xuất chung (TK 627) bao gồm nhiều khoản mục đa dạng, từ khấu hao tài sản cố định, chi phí dụng cụ sản xuất, đến chi phí điện, nước, sửa chữa... Những chi phí này phát sinh phục vụ cho toàn bộ hoạt động của phân xưởng chứ không riêng cho một loại sản phẩm nào. Do đó, việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung là cực kỳ quan trọng. Công ty hiện đang phân bổ dựa trên sản lượng sản phẩm hoàn thành. Mặc dù phương pháp này đơn giản và dễ thực hiện, nó có thể chưa phản ánh chính xác mức độ tiêu hao nguồn lực của từng loại sản phẩm. Ví dụ, quy trình sản xuất bia chai có thể đòi hỏi nhiều công đoạn máy móc hơn bia hơi, dẫn đến chi phí khấu hao và điện năng cao hơn. Việc áp dụng một tiêu thức phân bổ duy nhất có thể làm giá thành bia hơi bị tính cao hơn và giá thành bia chai thấp hơn thực tế, ảnh hưởng đến quyết định về giá bán và chiến lược marketing.

2.2. Vấn đề đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ trong ngành bia

Sản phẩm dở dang trong ngành bia là lượng dịch bia đang trong các thùng lên men, chưa hoàn thành quá trình chế biến. Việc xác định giá trị của sản phẩm dở dang cuối kỳ là một bước bắt buộc để tính giá thành sản phẩm hoàn thành. Habeco Kim Bài áp dụng phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp. Theo phương pháp này, toàn bộ chi phí nguyên vật liệu chính được tính cho sản phẩm ngay từ giai đoạn đầu, trong khi các chi phí chế biến khác (nhân công, sản xuất chung) chỉ được tính cho sản phẩm hoàn thành. Ưu điểm của phương pháp này là đơn giản, dễ tính toán. Tuy nhiên, nhược điểm là nó chưa phản ánh đầy đủ giá trị thực tế của sản phẩm dở dang, vì chúng đã tiêu tốn một phần chi phí nhân công và chi phí sản xuất chung. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu chính xác trong việc xác định giá thành giữa các kỳ kế toán.

III. Hướng dẫn phương pháp tập hợp chi phí sản xuất tại Habeco Kim Bài

Để tính được giá thành, bước đầu tiên và quan trọng nhất là tập hợp đầy đủ và chính xác chi phí sản xuất. Tại Habeco Kim Bài, phương pháp tập hợp chi phí được thực hiện theo từng khoản mục, tương ứng với các tài khoản kế toán được quy định. Toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ liên quan đến hoạt động sản xuất được tập hợp vào Tài khoản 154 - “Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang”. Công ty mở chi tiết TK 154 cho hai đối tượng chính là bia hơi (TK 1541) và bia chai (TK 1542). Quá trình này bắt đầu từ việc hạch toán các chi phí cơ bản. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621) được ghi nhận dựa trên các phiếu xuất kho cho từng mẻ sản xuất. Chi phí nhân công trực tiếp (TK 622) được tập hợp từ bảng chấm công và bảng thanh toán lương của công nhân trực tiếp sản xuất. Cuối cùng, chi phí sản xuất chung (TK 627) được tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau. Cuối kỳ, kế toán tiến hành kết chuyển toàn bộ chi phí từ các tài khoản đầu 6 (TK 621, 622, 627) sang TK 154 để chuẩn bị cho việc tính giá thành. Việc sử dụng các sổ sách kế toán chi phí chi tiết giúp quá trình này diễn ra minh bạch và có thể kiểm tra, đối chiếu.

3.1. Quy trình hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp TK 621

Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn nhất trong giá thành bia. Tại Habeco Kim Bài, quy trình hạch toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp bắt đầu khi bộ phận sản xuất có yêu cầu xuất vật tư. Kế toán vật tư lập Phiếu xuất kho dựa trên định mức, ghi rõ số lượng, chủng loại (Malt, gạo, hoa viên, cao CO2...). Thủ kho căn cứ vào phiếu này để xuất kho và ghi thẻ kho. Các phiếu xuất kho sau đó được chuyển cho phòng kế toán để làm căn cứ hạch toán. Kế toán định khoản: Nợ TK 621 / Có TK 152. Công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền. Cuối kỳ, tổng chi phí trên TK 621 được phân bổ cho bia hơi và bia chai dựa trên sản lượng thực tế hoàn thành, sau đó kết chuyển sang TK 1541 và TK 1542.

3.2. Kế toán chi phí nhân công trực tiếp TK 622 thực tế

Chi phí nhân công trực tiếp bao gồm tiền lương, phụ cấp, và các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, KPCĐ) của công nhân trực tiếp tham gia vào quy trình sản xuất bia. Hàng ngày, tổ trưởng chấm công và ghi vào Bảng chấm công. Cuối tháng, kế toán dựa vào bảng chấm công và đơn giá tiền lương sản phẩm để lập Bảng thanh toán lương. Căn cứ vào đó, kế toán hạch toán: Nợ TK 622 / Có TK 334, Có TK 338. Tương tự chi phí nguyên vật liệu, tổng chi phí nhân công trực tiếp phát sinh trong kỳ cũng được phân bổ cho hai loại sản phẩm bia hơi và bia chai theo tiêu thức sản lượng bia hoàn thành. Đây là một bước quan trọng trong phương pháp tập hợp chi phí để xác định chính xác phần chi phí lao động trong mỗi đơn vị sản phẩm.

3.3. Tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung TK 627 chính xác

Chi phí sản xuất chung là những chi phí phục vụ chung cho phân xưởng, không thể hạch toán trực tiếp cho từng sản phẩm. Tại Habeco Kim Bài, các chi phí này được tập hợp vào bên Nợ TK 627, chi tiết theo từng yếu tố: chi phí vật liệu phụ (TK 6272), chi phí công cụ dụng cụ (TK 6273), chi phí khấu hao TSCĐ (TK 6274)... Dựa trên các chứng từ gốc như phiếu chi, hóa đơn, bảng tính khấu hao, kế toán ghi nhận các chi phí phát sinh. Cuối kỳ, tổng chi phí sản xuất chung được tập hợp lại. Khoản thu từ bã bia được ghi giảm chi phí sản xuất chung. Sau đó, chi phí thuần sẽ được phân bổ cho bia hơi và bia chai theo tiêu thức sản lượng hoàn thành. Bút toán kết chuyển là: Nợ TK 1541, Nợ TK 1542 / Có TK 627. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung hợp lý là yếu tố then chốt đảm bảo tính đúng đắn của giá thành.

IV. Áp dụng phương pháp tính giá thành sản phẩm bia tại Habeco Kim Bài

Sau khi đã hoàn tất công tác tập hợp chi phí sản xuất, bước tiếp theo là tính giá thành sản phẩm. Dựa trên đặc điểm quy trình sản xuất giản đơn, khép kín cho từng dòng sản phẩm và đối tượng hạch toán chi phí đã xác định, Habeco Kim Bài lựa chọn phương pháp tính giá thành trực tiếp (hay còn gọi là phương pháp giản đơn). Đây là phương pháp phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất số lượng mặt hàng ít, khối lượng lớn và chu kỳ sản xuất ngắn. Quy trình tính giá thành được thực hiện vào cuối mỗi quý. Kế toán sẽ tổng hợp toàn bộ chi phí phát sinh trong kỳ trên TK 154 (bao gồm chi phí NVL trực tiếp, NCTT, SXC), cộng với giá trị sản phẩm dở dang đầu kỳ và trừ đi giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ để ra được tổng giá thành sản phẩm hoàn thành. Tổng giá thành này sau đó được chia cho tổng sản lượng hoàn thành trong kỳ để tính ra giá thành đơn vị. Toàn bộ quy trình này được thể hiện trên các sổ sách kế toán chi phí và thẻ tính giá thành sản phẩm, cung cấp số liệu đáng tin cậy cho các báo cáo thực tập kế toán và quản trị nội bộ.

4.1. Xác định đối tượng tập hợp chi phí và đối tượng tính giá thành

Việc xác định đúng đối tượng tập hợp chi phíđối tượng tính giá thành là tiền đề cho việc tổ chức hạch toán chính xác. Tại Habeco Kim Bài, do đặc điểm sản xuất, hai đối tượng này được xác định rõ ràng. Đối tượng tập hợp chi phí là toàn bộ phân xưởng sản xuất, nơi phát sinh các hao phí. Tuy nhiên, để phục vụ quản lý chi tiết, chi phí được tập hợp riêng cho hai dòng sản phẩm chính. Đối tượng tính giá thành là sản phẩm cuối cùng hoàn thành nhập kho, cụ thể là: bia hơi và bia chai. Việc phân định rõ ràng giúp công ty theo dõi được chi phí của từng loại sản phẩm, từ đó đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh của mỗi dòng và đưa ra quyết định phù hợp về cơ cấu sản phẩm.

4.2. Quy trình tính giá thành sản phẩm bia theo phương pháp trực tiếp

Công ty áp dụng phương pháp tính giá thành trực tiếp (giản đơn). Công thức tính tổng giá thành được áp dụng như sau: Tổng giá thành sản phẩm hoàn thành = Chi phí sản xuất dở dang đầu kỳ + Tổng chi phí sản xuất phát sinh trong kỳ - Chi phí sản xuất dở dang cuối kỳ. Cụ thể, kế toán lấy số dư đầu kỳ của TK 154, cộng với tổng phát sinh Nợ TK 154 trong kỳ (sau khi đã kết chuyển từ TK 621, 622, 627), và trừ đi giá trị sản phẩm dở dang cuối kỳ đã được đánh giá. Kết quả là tổng giá thành của bia hơi và bia chai hoàn thành trong quý. Sau đó, giá thành đơn vị được tính bằng cách lấy tổng giá thành chia cho số lít bia tương ứng hoàn thành. Quá trình này được thực hiện riêng cho TK 1541 (bia hơi) và TK 1542 (bia chai).

V. Đánh giá thực trạng công tác kế toán giá thành Habeco Kim Bài

Qua phân tích chi tiết từ tài liệu nghiên cứu, công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại Habeco Kim Bài có nhiều ưu điểm nhưng cũng còn tồn tại một số hạn chế cần khắc phục. Về ưu điểm, công ty đã xây dựng được một hệ thống kế toán tương đối hoàn chỉnh, tuân thủ các quy định của Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam. Việc tổ chức bộ máy kế toán tập trung, gọn nhẹ, áp dụng hình thức Chứng từ ghi sổ là phù hợp với quy mô của doanh nghiệp. Các sổ sách kế toán chi phí được mở và ghi chép khá đầy đủ, tạo điều kiện cho việc tập hợp chi phí và tính giá thành. Tuy nhiên, một số vấn đề cần được xem xét để hoàn thiện kế toán giá thành. Việc phân bổ chi phí sản xuất chung và phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang có thể chưa tối ưu. Hệ thống chứng từ luân chuyển đôi khi còn bất cập, gây mất thời gian cho các bộ phận liên quan. Đây là những điểm mà các luận văn hoàn thiện kế toán giá thành thường tập trung phân tích và đề xuất giải pháp, nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tại doanh nghiệp.

5.1. Ưu điểm trong hệ thống kế toán chi phí và giá thành hiện tại

Hệ thống kế toán tại Habeco Kim Bài có những điểm mạnh đáng ghi nhận. Thứ nhất, việc áp dụng hình thức kế toán tập trung và mô hình bộ máy kế toán gọn nhẹ giúp tiết kiệm chi phí quản lý và đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất từ kế toán trưởng. Thứ hai, công ty đã lựa chọn phương pháp tính giá thành giản đơn, phù hợp với đặc điểm sản xuất, giúp quy trình tính toán nhanh chóng, kịp thời cung cấp thông tin. Thứ ba, việc hạch toán chi tiết các khoản mục chi phí theo đúng quy định (TK 621, 622, 627) và tập hợp trên TK 154 cho thấy sự tuân thủ chuẩn mực kế toán, tạo cơ sở dữ liệu tin cậy để lập báo cáo tài chính.

5.2. Các tồn tại cần khắc phục trong việc hạch toán và kiểm soát

Bên cạnh ưu điểm, nghiên cứu cũng chỉ ra một số tồn tại. Thứ nhất, tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung theo sản lượng có thể chưa phản ánh hết mức độ tiêu thụ nguồn lực của từng sản phẩm. Thứ hai, phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang theo chi phí nguyên vật liệu trực tiếp là quá đơn giản, có thể làm sai lệch giá thành giữa các kỳ. Thứ ba, về hệ thống chứng từ, tài liệu gốc chỉ ra việc luân chuyển phiếu xuất kho chưa tối ưu khi cả hai liên đều lưu tại phòng kế toán, gây bất tiện cho phòng kiểm tra thị trường. Việc khắc phục những điểm này sẽ giúp công tác kiểm soát chi phí sản xuất trở nên chặt chẽ và hiệu quả hơn.

VI. Hướng đi mới hoàn thiện công tác kế toán giá thành sản phẩm bia

Để nâng cao hiệu quả quản lý và tăng cường sức cạnh tranh, việc hoàn thiện công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm là một yêu cầu cấp thiết đối với Habeco Kim Bài. Dựa trên những phân tích về thực trạng, một số giải pháp có thể được xem xét. Trước hết, công ty nên nghiên cứu áp dụng các tiêu thức phân bổ chi phí sản xuất chung đa dạng và phù hợp hơn, ví dụ như phân bổ chi phí máy móc thiết bị theo số giờ máy chạy, chi phí nhân viên phân xưởng theo tiền lương công nhân trực tiếp. Điều này sẽ giúp giá thành sản xuất bia được tính toán chính xác hơn. Bên cạnh đó, cần xem xét lại phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang, có thể áp dụng phương pháp ước tính sản lượng tương đương để tính cả chi phí chế biến vào giá trị dở dang. Cuối cùng, việc nâng cao vai trò của kế toán quản trị chi phí là vô cùng quan trọng. Thay vì chỉ hạch toán theo chi phí thực tế, công ty có thể xây dựng hệ thống định mức chi phí và phân tích biến động, giúp ban lãnh đạo kiểm soát tình hình hiệu quả và ra quyết định kịp thời.

6.1. Giải pháp tối ưu hóa việc phân bổ chi phí sản xuất chung

Để việc phân bổ chi phí sản xuất chung trở nên chính xác hơn, Habeco Kim Bài có thể xây dựng một hệ thống phân bổ theo nhiều tiêu thức. Cụ thể, các chi phí liên quan đến máy móc (khấu hao, sửa chữa, điện năng tiêu thụ) có thể được phân bổ dựa trên số giờ hoạt động của máy cho từng dòng sản phẩm. Các chi phí liên quan đến nhân viên quản lý phân xưởng có thể được phân bổ theo số lượng công nhân trực tiếp hoặc quỹ lương của từng bộ phận. Việc áp dụng các tiêu thức phân bổ khoa học hơn sẽ giúp giá thành đơn vị của bia hơi và bia chai phản ánh đúng thực tế, là cơ sở vững chắc cho các quyết định về giá cả và lợi nhuận.

6.2. Nâng cao vai trò kế toán quản trị chi phí trong tương lai

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, vai trò của kế toán quản trị chi phí cần được chú trọng hơn. Habeco Kim Bài nên xây dựng một hệ thống dự toán và định mức chi phí chi tiết cho từng yếu tố đầu vào (nguyên vật liệu, nhân công). Dựa trên hệ thống này, kế toán có thể thường xuyên thực hiện phân tích biến động, so sánh giữa chi phí thực tế và chi phí định mức, từ đó tìm ra nguyên nhân gây lãng phí hoặc kém hiệu quả. Các báo cáo phân tích này sẽ là công cụ đắc lực giúp ban giám đốc kiểm soát chi phí sản xuất một cách chủ động, thay vì chỉ ghi nhận các sự kiện đã xảy ra. Đây là bước đi cần thiết để doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động và phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần bia hà nôi kim bài

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ……………………………………………………………………………….1 PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Những vấn đề cơ bản về công tác hạch toán kế toán trong doanh nghiệp.1 Khái niệm, yêu cầu, nhiệm vụ của hạch toán kế toán…………….2 Đối tượng của hạch toán kế toán……………………………………….2 Lý luận chung về chi phí sản xuất và giá thành sán phẩm…………………4 1.1 Chi phí sản xuất……………………………………………………….2 Giá thành sản phẩm……………………………………………………….3 Mối quan hệ giữa chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm…………….3 Kế toán chi phí sản xuất…………………………………………………….1 Kế toán chi phí nguyên vật liệu trục tiếp……………………………….2 Kế toán chi phí nhân công trực tiếp…………………………………….3 Kế toán chi phí sản xuất chung……………………………………….4 Tập hợp chi phí sản xuất trong kỳ…………………………………….5 Đánh giá sản phẩm dở dang………………………………………….4 Phương pháp tính giá thành sản phẩm…………………………………….1 Đối tượng tính giá thành……………………………………………….2 Kỳ tính giá thành…………………………………………………….3 Phương pháp tính giá thành…………………………………………….13 PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VÀ KQHĐKD CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN BIA HÀ NỘI- KIM BÀI 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của Công ty ………………….1 Lịch sử hình thành và phát triển của Công ty……………………….2 Quy mô lao động của Công ty……………………….3 Đặc điểm về bộ máy quản lý của Công ty…………………….4 Quy trình sản xuất kinh doanh của Công ty………….5 Những thuận lợi, khó khăn và phương hướng phát triển của Công ty.2 Đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty………………….1 Đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh bằng chỉ tiêu hiện vật………….2 Đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh bằng chỉ tiêu giá trị…………….24 1 PHẦN 3:CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẬP HỢP CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN XUẤT SẢN PHẢM TẠI CÔNG TY ……………………………………….1 Công tác hạch toán kế toán tại Công ty cổ phần Bia Hà Nội- Kim Bài….1 Tổ chức bộ máy kế toán của Công ty…………………………….2 Hình thức tổ chức sổ kế toán………………………………………….3 Các chế độ kế toán áp dụng tại Công ty……………………………….2 Thực trạng công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất…………………….1 Kế toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp……………………………….2 Kế toán chi phí nhân công trực tiếp…………………………………….3 Kế toán chi phí sản xuất chung………………………………….4 Kế toán chi phí sản xuất toàn phân xưởng………………………….5 Phương pháp đánh giá sản phẩm dở dang……………….3 Phương pháp tính giá thành sản phẩm…………….1 Đối tượng tính giá thành sản phẩm………………………………….2 Phương pháp tính giá thành sản phẩm…………………………….46 PHÀN 4: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM………………………… 4.1 Đánh giá thực trạng công tác kế toán …………………………………….2 Một số ý kiến đề xuất…………………………………………………….1 Về hệ thống chứng từ Công ty sử dụng……………………………….2 Về chi phí sản xuất chung……………………………………….3 về chi phí thiệt hại trong sản xuất…………………………………….4 Về việc tính giá thành sản phẩm……………………………………….53 2 DANH MUC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu Chú thích TK Tài khoản SP Sản phẩm SXC Sản xuất chung BHXH Bảo hiểm xã hội BHYT Bảo hiểm y tế CPSX Chi phí sản xuất TSCĐ Tài sản cố định GTGT Giá trị gia tăng Z sx Giá thành sản xuất NCTT Nhân công trực tiếp KPCĐ Kinh phí công đoàn CCDV Cung cấp dịch vụ SXKD Sản xuất kinh doanh HĐKD Hoạt động kinh doanh NVLTT Nguyên vật liệu trực tiếp TĐPTLH Tốc độ phát triển liên hoàn TĐPTBQ Tốc độ phát triển bình quân CPSXKDDD Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang 3 ĐĂT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và quá trình đổi mới cơ chế quản lý kinh tế ở nước ta, vai trò, vị trí của thông tin kế toán ngày càng được khẳng định. Với tư cách là bộ phận cấu thành của hệ thống công cụ quản lý kinh tế, tài chính, hạch toán kế toán có vai trò tích cực trong việc cung cấp thông tin phục vụ cho công tác quản lý, điều hành và kiểm soát các hoạt động kinh tế, nó rất cần thiết cho các nhà quản lý kinh tế và các nhà đầu tư. Chức năng của hạch toán kế toán là phản ánh và giám đốc một cách liên tục, toàn diện mọi hoạt động của doanh nghiệp để cung cấp những thông tin cần thiết. Đây là hệ thống thông tin quan trọng mà mọi doanh nghiệp đều phải xây dựng để phục vụ cho việc quản lý hoạt động kinh doanh cũng như ra các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.

Trong các thông tin kế toán cung cấp thì thông tin về chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là những thông tin quan trọng bởi vì chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là chỉ tiêu chất lượng tổng hợp phản ánh trình độ quản lý, trình độ tổ chức sản xuất và là thước đo kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Việc quản lý chi phí và giá thành sản phẩm một cách hợp lý còn có tác dụng tiết kiệm các nguồn lực, giúp hạ giá thành sản phẩm, tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Chính vì vậy, để tồn tại và phát triển, việc tổ chức công tác kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm cần phải được các doanh nghiệp cải tiến và hoàn thiện. Nhận thức được tầm quan trọng của công tác hạch toán kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm, kết hợp với tiếp cận thực tế công tác kế toán tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội- Kim Bài, em tiến hành nghiên cứu đề tài:”Nghiên cứu công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm tại Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài”.

4 * Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá tình hình sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội – Kim Bài qua 3 năm 2005 -2007. - Tìm hiểu tình hình công tác hạch toán kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm tại Công ty. - Đề xuất một số ý kiến góp phần hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm tại Công ty. * Phạm vi nghiên cứu -Về không gian: Khóa luận nghiên cứu trong phạm vi Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Kim Bài, đi sâu nghiên cứu về kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm của Công ty.

-Về thời gian: Thu thập số liệu năm 2007 về công tác kế toán tập hợp chi phí và tính giá thành sản xuất sản phẩm, số liệu từ năm 2005 đến năm 2007 về kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty. * Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp điều tra, thu thập số liệu từ các phòng ban của Công ty - Phương pháp chuyên gia trao đổi với những người có kinh nghiệm - Phương pháp khảo sát thực tế - Phương pháp phân tích kinh tế - Phương pháp kế thừa số liệu về vấn đề có liên quan * Kết cấu của khóa luận Phần1: Cơ sở lý luận Phần 2: Đặc điểm cơ bản và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Bia Hà Nội- Kim Bài. Phần 3: Công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm tại Công ty. Phần 4: Một số ý kiến đề xuất nhằm hoàn thiện công tác kế toán tập hợp chi phí sản xuất và tính giá thành sản xuất sản phẩm tại Công ty.

5 PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1.1 Những vấn đề cơ bản về công tác hạch toán kế toán trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm, yêu cầu, nhiệm vụ của hạch toán kế toán 1.1 Khái niệm về hạch toán kế toán Hạch toán kế toán là môn khoa học thu nhận xử lý và cung cấp toàn bộ thông tin về tài sản và sự vận động của tài sản (thông tin về tình hình các tài sản, các hoạt động kinh tế tài chính và kết quả của các hoạt động đó) trong các đơn vị sản xuất kinh doanh, tổ chức sự nghiệp và cơ quan nhằm kiểm tra giám sát toàn bộ tài sản và các hoạt động kinh tế tài chính của các đơn vị đó.2 Yều cầu, nhiệm vụ của hạch toán kế toán *Yêu cầu - Phản ánh đầy đủ nghiệp vụ kinh tế phát sinh vào chứng từ kế toán, sổ sách kế toán và báo cáo kế toán. - Phản ánh kịp thời, đúng thời gian quy định các thông tin và số liệu kế toán. - Phản ánh rõ ràng, kịp thời, dễ hiểu và chính xác các thông tin và số liệu kế toán. - Phản ánh trung thực, hiện trạng bản chất của sự việc, nội dung và giá trị của nghiệp vụ kinh tế phát sinh.

- Các thông tin và số liệu kế toán phải được phản ánh liên tục. - Phân loại sắp xếp thông tin các số liệu kế toán theo trình tự có hệ thống, có thể so sánh được. * Nhiệm vụ - Thu thập, xử lý thông tin số liệu kế toán theo đối tượng và nội dung kế toán theo chuẩn mực và chế độ kế toán. - Kiểm tra, giám sát các khoản thu, chi tài chính, các nghĩa vụ nộp, thanh toán nợ, kiểm tra việc quản lý, việc sử dụng tài sản và các nguồn hình thành tài sản, phát hiện ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật về tài chính kế toán.

6 - Phân tích thông tin số liệu kế toán, tham mưu đề xuất các giải pháp phục vụ yêu cầu về quản trị và quyết định về tài chính của đơn vị. - Cung cấp thông tin, số liệu kế toán theo quy định của pháp luật.2 Đối tượng của hạch toán kế toán Để nghiên cứu quá trình tái sản xuất, hạch toán kế toán tiến hành nghiên cứu sự hình thành và vận động của vốn trong một đơn vị cụ thể, có thể khái quát đặc điểm của đối tượng kế toán như sau: - Hạch toán kế toán nghiên cứu các yếu tố của quá trình sản xuất trên góc độ vốn. Việc nghiên cứu vốn trong mối quan hệ hai mặt giá trị tài sản và nguồn hình thành tài sản là đặc trưng nổi bật của đối tượng hạch toán kế toán. - Hạch toán kế toán không chỉ nghiên cứu ở trạng thái tĩnh mà còn nghiên cứu vốn ở trạng thái động trong quá trình kinh doanh của các đơn vị cụ thể.

- Ngoài ra những mối quan hệ kinh tế pháp lý ngoài vốn như tài sản thuê ngoài, nhận vật liệu gia công, thực hiện các nghĩa vụ … cũng đang đặt ra nhu cầu cấp bách phải giải quyết trong hệ thống hạch toán kế toán.2 Lý luận chung về chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm 1.1 Chi phí sản xuất 1.1 Khái niệm về chi phí sản xuất Chi phí sản xuất kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp đã bỏ ra có liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời kỳ nhất định (tháng, quý, năm).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ